Luận văn: Ứng dụng BSC & KPI khuyến khích tài chính tại Xi Măng Hà Tiên 1

Tài liệu nghiên cứu Tài liệu luận văn ứng dụng thẻ điểm cân bằng và chỉ số đo lường hiệu suất, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Hồ Thị Phương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG (BSC), CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG HIỆU SUẤT (KPI) VÀ KHUYẾN KHÍCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.1. Tổng quan về Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC)

1.1.1. Nguồn gốc của thẻ điểm cân bằng

1.1.2. Khái niệm thẻ điểm cân bằng

1.1.3. Các viễn cảnh của thẻ điểm cân bằng (BSC)

1.1.3.1. Viễn cảnh tài chính
1.1.3.2. Viễn cảnh khách hàng
1.1.3.3. Viễn cảnh quy trình nội bộ
1.1.3.4. Viễn cảnh Học hỏi và Phát triển

1.2. Chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) và sự kết hợp ứng dụng BSC và KPI

1.3. Các khuyến khích tài chính đối với người lao động

1.3.1. Khái niệm về khuyến khích tài chính

1.3.2. Các chương trình khuyến khích tài chính cá nhân

1.3.2.1. Tăng lương tương xứng thực hiện công việc
1.3.2.2. Tiền thưởng
1.3.2.3. Phần thưởng
1.3.2.4. Các chế độ trả công khuyến khích

1.3.3. Các phương pháp liên kết BSC và KPI với chế độ khuyến khích tài chính

1.3.3.1. Dựa vào các kết quả chung để khen thưởng
1.3.3.2. Dựa vào kết quả ở tất cả các cấp độ trong tổ chức để khen thưởng
1.3.3.3. Chi trả dựa trên năng lực
1.3.3.4. Chia sẻ lợi ích của tổ chức với nhân viên
1.3.3.5. Các phần thưởng không bằng tiền mặt

1.4. Điều kiện áp dụng thành công BSC và KPI

1.5. Thực tế ứng dụng Thẻ điểm cân bằng tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KHUYẾN KHÍCH TÀI CHÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG BSC VÀ KPI TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HÀ TIÊN 1

2.1. Giới thiệu Công ty cổ phần xi măng Hà Tiên 1

2.1.1. Sơ lược về Công ty

2.1.2. Ngành nghề kinh doanh chính

2.1.3. Cơ cấu tổ chức Công ty

2.1.4. Sứ mệnh, tầm nhìn, mục tiêu chiến lược của Công ty

2.1.5. Một số kết quả hoạt động của Công ty Hà Tiên 1

2.1.5.1. Tài chính
2.1.5.2. Khách hàng
2.1.5.3. Quy trình nội bộ
2.1.5.4. Học hỏi và phát triển

2.2. Thực trạng công tác khuyến khích tài chính tại Công ty cổ phần xi măng Hà Tiên 1

2.2.1. Hình thức trả lương

2.2.2. Hình thức trả thưởng

2.3. Thực trạng công tác đánh giá thực hiện công việc của người lao động

2.4. Khảo sát đánh giá khả năng triển khai BSC và KPI tại Công ty Hà Tiên 1

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG BSC VÀ KPI VÀO CHẾ ĐỘ KHUYẾN KHÍCH TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HÀ TIÊN 1

3.1. Xây dựng quy trình áp dụng BSC và KPI vào thực hiện công tác khuyến khích tài chính tại Công ty Hà Tiên 1

3.2. Ứng dụng BSC và KPI vào thực hiện các khuyến khích tài chính tại Công ty Hà Tiên 1

3.2.1. Xác định sứ mệnh, tầm nhìn, chiến lược của Công ty Hà Tiên 1

3.2.2. Xây dựng Bản đồ chiến lược

3.2.3. Xây dựng BSC cho Công ty xi măng Hà Tiên 1

3.2.4. Xây dựng BSC cho các chi nhánh trực thuộc Công ty và các phòng ban trực thuộc các chi nhánh

3.2.5. Xây dựng BSC cho cá nhân người lao động

3.2.6. Đánh giá kết quả thực hiện mục tiêu theo BSC

3.2.7. Áp dụng kết quả đánh giá để xây dựng khuyến khích tài chính cho người lao động

3.2.7.1. Áp dụng kết quả đánh giá để trả lương cho người lao động
3.2.7.2. Áp dụng kết quả đánh giá để trả thưởng cho người lao động
3.2.7.3. Áp dụng kết quả đánh giá để trả thưởng đột xuất cho người lao động

3.3. Phương hướng hoàn thiện ứng dụng BSC và KPI tại Công ty Hà Tiên 1

3.3.1. Xây dựng sự quyết tâm thực hiện từ lãnh đạo cấp cao đến nhân viên

3.3.2. Hoàn thiện BSC trong Công ty

3.3.3. Cập nhật mô tả công việc

3.3.4. Thu thập dữ liệu quá khứ để xác định các chỉ số phù hợp

3.3.5. Thực hiện theo dõi thường xuyên

3.3.6. Xây dựng phần mềm dữ liệu phục vụ cho đánh giá BSC và KPI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về Thẻ điểm cân bằng BSC và KPI

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc chuyển hóa chiến lược thành hành động cụ thể là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC)Chỉ số hiệu suất chính (Key Performance Indicator - KPI) nổi lên như một bộ đôi công cụ quản trị hiện đại, giúp doanh nghiệp hiện thực hóa mục tiêu này. BSC không chỉ là một hệ thống đo lường, mà còn là một hệ thống quản lý chiến lược toàn diện, giúp các nhà quản trị có cái nhìn cân bằng về hoạt động của tổ chức. Nguồn gốc của mô hình BSC bắt nguồn từ nghiên cứu của Robert Kaplan và David Norton vào năm 1990, nhằm giải quyết sự phụ thuộc quá mức vào các thước đo tài chính truyền thống. Các tài sản vô hình như thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng và năng lực nhân sự ngày càng trở nên quan trọng, đòi hỏi một hệ thống đo lường đa chiều. BSC ra đời để cân bằng giữa các chỉ số tài chính quá khứ với các yếu tố định hướng thành công trong tương lai. Để quản trị hiệu suất hiệu quả, BSC được xây dựng dựa trên bốn viễn cảnh cốt lõi, tạo thành một chuỗi quan hệ nhân quả chặt chẽ, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chiến lược chung. Việc liên kết BSC và KPI là bước đi tất yếu, trong đó KPI đóng vai trò là những thước đo cụ thể, lượng hóa các mục tiêu trong từng viễn cảnh của BSC, giúp đo lường hiệu quả công việc một cách chính xác và minh bạch.

1.1. Thẻ điểm cân bằng là gì Từ khái niệm đến bản chất

Thẻ điểm cân bằng là gì? Đây là một phương pháp quản lý chiến lược nhằm chuyển tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu và chỉ tiêu đo lường cụ thể. Theo Paul R. Niven, BSC hoạt động như một công cụ giao tiếp, một hệ thống đo lường và một hệ thống quản lý chiến lược. Thông qua bản đồ chiến lược, BSC truyền đạt một cách trực quan những gì tổ chức cần làm tốt để thực thi thành công chiến lược. Nó không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính mà còn tích hợp các tiêu chí phi tài chính, cung cấp một cái nhìn toàn diện và cân bằng. Về bản chất, BSC giúp các nhà quản trị trả lời bốn câu hỏi quan trọng: (1) Cổ đông nhìn nhận chúng ta như thế nào (Viễn cảnh Tài chính)? (2) Khách hàng nhìn nhận chúng ta như thế nào (Viễn cảnh Khách hàng)? (3) Chúng ta phải xuất sắc ở những quy trình nào (Viễn cảnh Quy trình nội bộ)? (4) Làm thế nào để chúng ta có thể tiếp tục cải tiến và tạo ra giá trị (Viễn cảnh Học hỏi và Phát triển)?

1.2. Giải mã 4 viễn cảnh của BSC trong quản trị doanh nghiệp

Mô hình BSC được cấu thành từ 4 viễn cảnh của BSC, mỗi viễn cảnh đại diện cho một khía cạnh quan trọng của tổ chức. Viễn cảnh tài chính bao gồm các chỉ số cổ điển như lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu. Viễn cảnh khách hàng tập trung vào sự hài lòng, lòng trung thành và thị phần của khách hàng mục tiêu. Viễn cảnh quy trình nội bộ xác định các quy trình vận hành cốt lõi mà doanh nghiệp phải làm tốt để tạo ra giá trị cho khách hàng và cổ đông. Cuối cùng, viễn cảnh học hỏi và phát triển là nền tảng cho ba viễn cảnh còn lại, tập trung vào năng lực nhân viên, hệ thống thông tin và văn hóa tổ chức. Bốn viễn cảnh này có mối quan hệ nhân quả, ví dụ: đầu tư vào đào tạo nhân viên (Học hỏi & Phát triển) sẽ cải thiện quy trình (Quy trình nội bộ), từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng (Khách hàng) và cuối cùng mang lại kết quả tài chính tốt hơn (Tài chính).

1.3. Sự kết hợp giữa BSC và KPI để đo lường hiệu quả công việc

Nếu BSC là bản đồ chiến lược, thì các chỉ số hiệu suất chính (KPI) chính là la bàn và công tơ mét. KPI là những thước đo cụ thể, có thể lượng hóa, được sử dụng để theo dõi tiến độ thực hiện các mục tiêu chiến lược đã được xác định trong từng viễn cảnh của BSC. Việc liên kết BSC và KPI một cách khoa học là chìa khóa để triển khai BSC trong doanh nghiệp thành công. Mỗi mục tiêu trong BSC cần được gắn với ít nhất một KPI. Ví dụ, trong viễn cảnh khách hàng, mục tiêu 'Nâng cao sự hài lòng của khách hàng' có thể được đo lường bằng các KPI như 'Tỷ lệ khách hàng hài lòng qua khảo sát' hoặc 'Số lượng khiếu nại giảm'. Việc này giúp chuyển hóa những mục tiêu trừu tượng thành các con số biết nói, tạo cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả KPI và ra quyết định quản trị dựa trên dữ liệu.

II. Thách thức trong quản trị hiệu suất theo phương pháp cũ

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có tiền thân từ doanh nghiệp nhà nước như trường hợp nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị hiệu suất. Hệ thống đánh giá truyền thống thường không tạo được động lực cho người lao động và thiếu sự liên kết với mục tiêu chiến lược tổng thể. Một trong những vấn đề lớn là việc đánh giá còn mang tính chủ quan, phụ thuộc vào cảm tính của người quản lý. Các tiêu chí đánh giá thường chung chung, khó đo lường, dẫn đến kết quả không công bằng và thiếu minh bạch. Điều này được thể hiện qua khảo sát tại Hà Tiên 1, nơi điểm trung bình cho mức độ công bằng và rõ ràng trong đánh giá công việc hiện tại chỉ đạt 1.8/5 và 1.76/5. Hơn nữa, chế độ đãi ngộ, đặc biệt là lương thưởng, thường không gắn liền với kết quả công việc. Việc trả lương cố định và thưởng định kỳ theo công thức chung cho tất cả mọi người làm triệt tiêu động lực phấn đấu. Người làm tốt và người làm chưa tốt không có sự khác biệt rõ rệt về thu nhập. Đây chính là rào cản lớn trong việc giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất lao động, một vấn đề cấp bách được nêu trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

2.1. Hạn chế của hệ thống đánh giá thiếu liên kết chiến lược

Một hạn chế nghiêm trọng của các hệ thống đánh giá truyền thống là sự tách rời giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu chiến lược của công ty. Trong nghiên cứu tại Hà Tiên 1, nhân viên gần như không tham gia vào quá trình xây dựng mục tiêu của bản thân (điểm trung bình 1.66/5) và mức độ hiểu rõ mục tiêu công ty rất thấp (1.3/5). Khi các chỉ tiêu đánh giá chỉ được xây dựng dựa trên bản mô tả công việc mà không gắn với bản đồ chiến lược, các nỗ lực của nhân viên trở nên riêng rẽ, không tạo thành sức mạnh tổng hợp để thúc đẩy tổ chức tiến lên. Hệ quả là dù các cá nhân có thể hoàn thành công việc của mình, nhưng mục tiêu chung của doanh nghiệp vẫn không đạt được như kỳ vọng. Đây là một dạng lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu quả của quản lý theo mục tiêu (MBO).

2.2. Khó khăn trong việc đo lường hiệu quả công việc chính xác

Việc đo lường hiệu quả công việc một cách khách quan là thách thức lớn. Các phương pháp cũ thường sử dụng các thước đo định tính như '% mức độ hoàn thành' mà không có tiêu chuẩn rõ ràng, dẫn đến việc đánh giá phụ thuộc nhiều vào ý kiến chủ quan của người quản lý. Khảo sát cho thấy, nhân viên cho rằng các chỉ tiêu đánh giá hiện tại rất khó để tính toán và đo lường (điểm trung bình 1.54/5). Sự thiếu cụ thể này không chỉ gây khó khăn cho người đánh giá mà còn khiến người lao động không biết mình cần cải thiện ở đâu. Một hệ thống đánh giá hiệu quả KPI tốt phải dựa trên các chỉ số SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound), điều mà các hệ thống cũ thường không đáp ứng được.

III. Cách xây dựng hệ thống BSC và KPI từ chiến lược tổng thể

Để vượt qua các thách thức của phương pháp cũ, việc triển khai BSC trong doanh nghiệp cần một quy trình bài bản, bắt đầu từ cấp cao nhất. Nền tảng của hệ thống là việc xác định rõ ràng sứ mệnh, tầm nhìn và các mục tiêu chiến lược. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) để xác định các mục tiêu chiến lược phù hợp với bối cảnh của doanh nghiệp. Từ đó, xây dựng bản đồ chiến lược – một công cụ trực quan hóa mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu trong 4 viễn cảnh của BSC. Bản đồ này không chỉ giúp lãnh đạo thống nhất về đường lối mà còn là công cụ truyền thông chiến lược hiệu quả đến toàn bộ tổ chức. Bước tiếp theo là cụ thể hóa bản đồ chiến lược thành Thẻ điểm cân bằng cấp công ty, với các mục tiêu, thước đo (KPI), chỉ tiêu và sáng kiến hành động cụ thể cho từng viễn cảnh. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của ban lãnh đạo cấp cao và các trưởng bộ phận để đảm bảo tính khả thi và đồng thuận. Đây là bước quan trọng nhất trong việc xây dựng hệ thống KPI có tính hệ thống và nhất quán.

3.1. Phương pháp xây dựng bản đồ chiến lược cho doanh nghiệp

Xây dựng bản đồ chiến lược là bước đầu tiên để diễn giải chiến lược. Quá trình này bắt đầu từ viễn cảnh tài chính ở trên cùng, xác định các mục tiêu tài chính dài hạn. Tiếp theo, để đạt được mục tiêu tài chính, doanh nghiệp cần làm gì với khách hàng ( viễn cảnh khách hàng)? Để thỏa mãn khách hàng, doanh nghiệp cần cải thiện những quy trình nào ( viễn cảnh quy trình nội bộ)? Và cuối cùng, để các quy trình vận hành xuất sắc, doanh nghiệp cần những năng lực, kỹ năng và công nghệ nào ( viễn cảnh học hỏi và phát triển)? Bằng cách trả lời chuỗi câu hỏi này, các mục tiêu chiến lược được sắp xếp theo một logic nhân quả từ dưới lên, đảm bảo mọi hoạt động đều đóng góp vào kết quả cuối cùng. Ví dụ trong case study ứng dụng BSC tại Hà Tiên 1, bản đồ chiến lược liên kết mục tiêu 'Xây dựng nguồn nhân lực chuyên nghiệp' (Học hỏi) với 'Tối ưu hóa quy trình sản xuất' (Quy trình nội bộ), từ đó 'Tăng sự hài lòng của khách hàng' (Khách hàng) và cuối cùng là 'Tăng lợi nhuận' (Tài chính).

3.2. Quy trình thiết kế chỉ số hiệu suất chính KPI hiệu quả

Sau khi có BSC cấp công ty, cần tiến hành xây dựng hệ thống KPI cho từng mục tiêu. Một KPI hiệu quả phải là chỉ số phi tài chính, được đo lường thường xuyên (hàng ngày, hàng tuần), và toàn bộ nhân viên phải hiểu và có thể tác động đến nó. Theo David Parmenter, cần phân biệt rõ ba loại chỉ số: KRI (Chỉ số kết quả cốt yếu - đo lường kết quả quá khứ), PI (Chỉ số hiệu suất - cho biết cần làm gì), và KPI (Chỉ số hiệu suất cốt yếu - cho biết phải làm gì để tăng hiệu suất đột phá). Quy trình thiết kế KPI bao gồm việc xác định các yếu tố thành công then chốt (CSF), sau đó phát triển các thước đo phù hợp để theo dõi các CSF này. Việc lựa chọn đúng KPI là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống quản trị hiệu suất đi đúng hướng và tập trung vào những gì thực sự quan trọng.

IV. Bí quyết triển khai BSC và KPI đến từng cá nhân hiệu quả

Thành công của một hệ thống quản trị hiệu suất không chỉ nằm ở thiết kế mà còn ở khâu triển khai. Việc phân tầng (cascading) BSC và KPI từ cấp công ty xuống các phòng ban và cuối cùng đến từng cá nhân là một quá trình then chốt. Mục tiêu là đảm bảo mỗi nhân viên hiểu rõ công việc hàng ngày của họ đóng góp như thế nào vào bức tranh chiến lược chung. Quá trình này đòi hỏi phải dịch các mục tiêu và KPI cấp cao thành các mục tiêu và KPI phù hợp với phạm vi trách nhiệm của từng cấp thấp hơn. Ví dụ, mục tiêu 'Tăng doanh thu' của công ty có thể được phân tầng thành 'Tăng số lượng khách hàng mới' cho phòng kinh doanh và 'Giảm thời gian xử lý đơn hàng' cho phòng vận hành. Một yếu tố quan trọng để triển khai thành công là sự quyết tâm của lãnh đạo và công tác truyền thông nội bộ. Như được nhấn mạnh trong luận văn, cần có sự bảo trợ từ lãnh đạo cấp cao và sự ủng hộ của các quản lý trực tiếp. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống thu thập dữ liệu đáng tin cậy và thậm chí là sử dụng phần mềm quản lý BSC và KPI sẽ giúp quá trình theo dõi và báo cáo trở nên hiệu quả và minh bạch hơn.

4.1. Kỹ thuật phân tầng mục tiêu và KPI từ công ty đến nhân viên

Kỹ thuật phân tầng đảm bảo sự liên kết dọc trong toàn tổ chức. Sau khi có BSC cấp công ty, các phòng ban/đơn vị sẽ xây dựng BSC của riêng mình. Các mục tiêu trong BSC của phòng ban phải có mối liên hệ trực tiếp, hỗ trợ cho việc thực hiện các mục tiêu trong BSC của công ty. Tương tự, từ BSC của phòng ban, các mục tiêu và KPI sẽ được phân bổ xuống từng cá nhân. Ví dụ, BSC của 'Trạm nghiền Thủ Đức' tại Hà Tiên 1 được xây dựng dựa trên BSC của công ty, và BSC của 'Công nhân vận hành máy nghiền' lại được xây dựng dựa trên BSC của trạm nghiền. Điều này tạo ra một dòng chảy chiến lược xuyên suốt, giúp mọi cá nhân thấy được vai trò của mình trong việc thực hiện mục tiêu chung, là cốt lõi của việc triển khai BSC trong doanh nghiệp.

4.2. Liên kết kết quả đánh giá BSC và KPI với chế độ đãi ngộ

Để tạo động lực thực sự, kết quả đánh giá hiệu quả KPI phải được liên kết trực tiếp với các chế độ khuyến khích tài chính. Luận văn đề xuất nhiều phương pháp, từ việc dựa vào kết quả chung của tổ chức để khen thưởng, đến việc liên kết phần thưởng với kết quả đạt được của từng cá nhân. Một phương pháp phổ biến là chia thu nhập thành lương cố định (trả cho chức danh) và lương biến đổi (trả theo kết quả thực hiện BSC/KPI). Tỷ trọng lương biến đổi càng cao ở các cấp quản lý càng thúc đẩy trách nhiệm. Ví dụ, mức thưởng cuối năm có thể được tính dựa trên tỷ lệ phần trăm hoàn thành các mục tiêu trong Thẻ điểm cân bằng của cá nhân. Việc này đảm bảo sự công bằng, minh bạch và khuyến khích người lao động nỗ lực hết mình để đạt được các chỉ số hiệu suất chính đã đề ra.

V. Case study Ứng dụng BSC và KPI tại Xi măng Hà Tiên 1

Nghiên cứu điển hình (case study ứng dụng bsc) tại Công ty Cổ phần Xi măng Hà Tiên 1 cung cấp một cái nhìn thực tiễn về quy trình triển khai. Xuất phát từ thực trạng hệ thống khuyến khích tài chính chưa hiệu quả, công ty đã quyết tâm áp dụng BSC và KPI. Quá trình bắt đầu bằng việc phân tích SWOT, xác định lại các mục tiêu chiến lược và xây dựng bản đồ chiến lược cho công ty. Từ bản đồ này, một hệ thống BSC cấp công ty được thiết lập với các mục tiêu cụ thể trong cả bốn viễn cảnh. Ví dụ, trong viễn cảnh tài chính, mục tiêu là 'Cải thiện hiệu quả sinh lời', được đo bằng KPI 'Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu'. Trong viễn cảnh khách hàng, mục tiêu 'Duy trì thị phần' được đo bằng 'Thị phần tại khu vực Đông Nam Bộ'. Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc phân tầng chi tiết BSC xuống đến cấp nhân viên vận hành trực tiếp, cho thấy tính ứng dụng cao của mô hình. Hệ thống này không chỉ giúp đo lường hiệu quả công việc mà còn là cơ sở để xây dựng lại chế độ lương thưởng, gắn chặt quyền lợi của người lao động với sự thành công của công ty.

5.1. Phân tích thực trạng và xây dựng mục tiêu chiến lược

Phân tích ban đầu tại Hà Tiên 1 cho thấy tình hình tài chính khó khăn, hệ số nợ cao và khả năng sinh lời thấp. Hệ thống đánh giá và đãi ngộ hiện tại không tạo động lực. Dựa trên phân tích SWOT, các mục tiêu chiến lược được xác định, ví dụ: 'Chiếm thị phần khống chế 40% tại khu vực Đông Nam Bộ', 'Xây dựng thương hiệu dẫn đầu', và 'Xây dựng nguồn nhân lực trình độ cao chuyên nghiệp'. Những mục tiêu này trở thành đầu vào quan trọng để xây dựng bản đồ chiến lược và BSC cấp công ty, định hướng cho toàn bộ hệ thống quản trị hiệu suất sau này.

5.2. Ví dụ về BSC và KPI cho chức danh công nhân vận hành

Để minh họa tính thực tiễn, luận văn đã xây dựng BSC mẫu cho chức danh 'Công nhân vận hành máy nghiền'. Ví dụ, một mục tiêu từ viễn cảnh quy trình nội bộ là 'Đảm bảo máy nghiền vận hành tốt'. Mục tiêu này được đo bằng các chỉ số hiệu suất chính như: 'Tỷ lệ thời gian máy hoạt động hiệu quả' và 'Số lần xảy ra sự cố kỹ thuật trong ca'. Một mục tiêu khác là 'Thực hiện nghiêm chỉnh quy định về an toàn lao động', được đo bằng 'Số vụ tai nạn hoặc vi phạm'. Việc cụ thể hóa mục tiêu thành các KPI rõ ràng, đo lường được giúp cho cả người quản lý và người lao động có cùng một hệ quy chiếu để đánh giá, làm cho quá trình đo lường hiệu quả công việc trở nên khách quan và công bằng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn ứng dụng thẻ điểm cân bằng và chỉ số đo lường hiệu suất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG (BSC), CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG HIỆU SUẤT (KPI) VÀ KHUYẾN KHÍCH TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG 1.1 Tổng quan về Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) 1.1 Nguồn gốc của thẻ điểm cân bằng Kể từ khi xuất hiện các tổ chức kinh doanh thì tài chính đã trở thành phương pháp đo lường truyền thống, các công ty chủ yếu dựa trên các chỉ số tài chính và ngân sách để đo lường mức độ thành công. Khi bước sang thế kỷ 21, nhiều người đã nghi ngại về sự phụ thuộc gần như duy nhất của các doanh nghiệp vào các thước đo tài chính đối với hiệu suất. Các hoạt động tạo ra giá trị của tổ chức không còn gắn với tài sản cố định hữu hình của doanh nghiệp, mà nó còn gắn với các tài sản vô hình như: thương hiệu, sự trung thành của khách hàng, nguồn nhân lực, văn hóa, năng lực tổ chức… Do đó các tổ chức cần có một hệ thống có thể cân bằng được tính chính xác của các số liệu tài chính trước đây với những yếu tố định hướng thành tích trong tương lai, đồng thời khai thác được sức mạnh của tài sản vô hình và hỗ trợ tổ chức trong việc thực hiện những chiến lược khác nhau. Thẻ điểm cân bằng chính là một công cụ có thể giải quyết được nhu cầu đó.

Năm 1990, Robert Kaplan – một giáo sư chuyên ngành kế toán thuộc Đại học Havard và David Norton – một chuyên gia tư vấn thuộc vùng Boston đã dẫn dắt một công trình nghiên cứu 12 công ty nhằm khảo sát các phương pháp mới trong lĩnh vực đo lường hiệu suất. Kết quả của cuộc nghiên cứu đã chốt lại với ý tưởng về Thẻ điểm – công cụ đề cao các thước đo hiệu suất và thu hút được các hoạt động xuyên suốt tổ chức: các vấn đề về khách hàng, quy trình nội bộ, hoạt động của nhân viên và các mối quan tâm của cổ đông. Kaplan và Norton đã đặt tên cho công cụ mới này là Thẻ điểm cân bằng. Bốn năm sau, nhiều tổ chức đã áp dụng thẻ điểm cân bằng, Kaplan và Norton phát hiện ra rằng các tổ chức không chỉ sử dụng Thẻ điểm cân bằng để bổ sung cho các thước đo tài chính với những yếu tố dẫn dắt hiệu suất trong tương lai mà còn 7 truyền đạt các chiến lược thông qua những thước đo được chọn cho Thẻ điểm cân bằng của mình.

Năm 1996, Kaplan và Norton đã tổng kết khái niệm về Thẻ điểm cân bằng cùng những nghiên cứu về nó sau khi đã được nhiều doanh nghiệp áp dụng thành cuốn sách “Thẻ điểm cân bằng”. Từ đó đến nay công cụ Thẻ điểm cân bằng được ứng dụng ngày càng rộng rãi, là một công cụ đắc lực giúp các tổ chức thực thi chiến lược của mình.2 Khái niệm thẻ điểm cân bằng Thẻ điểm cân bằng là phương pháp nhằm chuyển tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu cụ thểvà những chỉ tiêu rõ ràng bằng việc thiết lập một hệ thống đo lường hiệu quả trong quản lý công việc. Hệ thống này giúp định hướng hành vi của toàn bộ các bộ phận và các nhân trong công ty để mọi người cùng hướng đến mục tiêu chung.Thẻ điểm cân bằng được Paul R.Niven minh họa như Hình 1. C Công cụ giao tiếp Hệ thống Đo lường Hệ thống Quản lý chiến lược Hình 1.1: Minh họa Thẻ điểm cân bằng Nguồn: Niven (2002) Trước tiên, thẻ điểm cân bằng là một công cụ giao tiếp thông qua các bản đồ chiến lược.

Bản đồ chiến lược là một bản mô tả bằng đồ thị trên một trang giấy về những gì bạn muốn thực hiện tốt nhằm thực thi chiến lược của mình một cách thành công. Bản đồ chiến lược truyền đạt tới tất cả mọi người trong và ngoài tổ chức những việc mà tổ chức muốn làm để đạt được chiến lược, mục tiêu của mình, đó là sự diễn giải trực tiếp và rõ ràng về chiến lược của tổ chức. Bằng việc sử dụng bản đồ chiến lược, thẻ điểm cân bằng như là một công cụ giao tiếp để báo hiệu cho 8 các phòng ban bộ phận, cho các nhân viên trong tổ chức biết những điều họ phải làm khi muốn thực thi chiến lược của tổ chức mình. Tiếp theo thẻ điểm cân bằng là một hệ thống đo lường.

Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động, ngoài các tiêu chí tài chính truyền thống còn tích hợp thêm các tiêu chí không thuộc tài chính, nó cho phép các nhà quản lý có cái nhìn cân bằng hơn về hoạt động của doanh nghiệp. Các thước đo của thẻ điểm cân bằng được rút ra từ những mục tiêu xuất hiện trong bản đồ chiến lược. Bản đồ chiến lược truyền đạt điểm đích của chiến lược trong khi những thước đo hiệu suất bên trong thẻ điểm cân bằng giám sát cả tiến trình, cho phép chúng ta chắc chắn rằng mình đang đi đúng hướng. Cuối cùng, thẻ điểm cân bằng như là một hệ thống quản lý chiến lược.

Thẻ điểm cân bằng đã trở thành hệ thống xây dựng kế hoạch và quản lý chiến lược. Xuất phát từ mô hình đánh giá hiệu quả đơn giản, công cụ Thẻ điểm cân bằng giúp doanh nghiệp triển khai những chiến lược trên giấy thành những mệnh lệnh hành động cho hoạt động hàng ngày của mình. Thẻ điểm cân bằng giúp tạo ra các mô hình không chỉ đo lường hiệu quả hoạt động mà còn giúp doanh nghiệp hoạch định những công việc cần phải thực hiện và đánh giá. Nó cho phép các nhà quản trị thực sự triển khai được chiến lược của mình.3 Các viễn cảnh của thẻ điểm cân bằng (BSC) Nguồn gốc của cụm từ “viễn cảnh” – “perspective” bắt nguồn từ “perspectus” trong tiếng La-tinh có nghĩa là “ để nhìn xuyên qua” hoặc “để nhìn rõ”, đó là mục đích chính của công cụ thẻ điểm cân bằng.

Chúng ta sử dụng thẻ điểm cân bằng để xem xét chiến lược, khiến nó trở nên rõ ràng hơn thông qua lăng kính từ những góc nhìn khác nhau. Muốn thực thi chiến lược một cách hiệu quả chúng ta phải có những mô tả về những khát vọng tài chính, các thị trường mà chúng ta phục vụ, các quy trình sẽ được chinh phục và cả những con người sẽ dẫn dắt công ty thực thi thành công chiến lược đó. Do đó khi phát triển thẻ điểm cân bằng chúng ta phải xem xét cả bốn viễn cảnh truyền thống là: tài chính, khách hàng, các quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển nhân viên. Bốn viễn cảnh trên là khá đầy đủ và bao quát 9 đối với đa số các tổ chức, nhưng nó chỉ là khuôn mẫu chứ không phải là sự bắt buộc, các tổ chức nếu thấy cần thiết có thể bổ sung thêm những viễn cảnh cần thiết.

Các viễn cảnh trong BSC có mối quan hệ nhân quả được mô tả ở trong Hình 1.2: Quan hệ nhân quả của chiến lượctheo BSC Nguồn: Shinichiro KAWAGCHI (2009) 1.1 Viễn cảnh tài chính Các thước đo tài chính là thành phần rất quan trọng của thẻ điểm cân bằng, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp kinh doanh vì mục tiêu lợi nhuận. Viễn cảnh này bao gồm các chỉ tiêu đo lường tải chính để có thể đạt được mục tiêu chiến lược mà doanh nghiệp đã đề ra. Các chỉ số định vị cổ điển trong viễn cảnh tài chính thường là lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu hay sử dụng tài sản.2 Viễn cảnh khách hàng Khi xem xét tới viễn cảnh khách hàng, các tổ chức phải trả lời ba câu hỏi quan trọng: Ai là khách hàng mục tiêu của chúng ta? Tuyên bố giá trị của chúng ta trong việc phục vụ khách hàng là gì?Khách hàng mong đợi hay yêu cầu gì ở chúng ta. Đa số các tổ chức hiện nay xác định đã có nhóm khách hàng mục tiêu của mình nhưng hành động của họ lại cho thấy một chiến lược họ mong muốn đáp ứng nhu cầu của tất cả khách hàng.Sự thiếu tập trung này sẽ là rào cản đối với tổ chức trong việc tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.

Viễn cảnh này thường bao gồm những thước đo như: sự thỏa mãn của khách hàng, sự trung thành của khách hàng và giành được khách hàng.3 Viễn cảnh quy trình nội bộ Trong viễn cảnh quy trình nội bộ chúng ta nhận diện các quy trình chính mà doanh nghiệp phải thực hiện tốt để liên tục gia tăng giá trị cho khách hàng và các cổ đông. Từng nguyên tắc về khách hàng được đưa ra sẽ đòi hỏi sự hoạt động hiệu quả của các quy trình nội bộ cụ thể nhằm phục vụ khách hàng và hoàn thành sự xác nhận giá trịđó. Trong viễn cảnh này chúng ta phải xác định quy trình nào cần nhắc tới và phát triển các mục tiêu khả thi cùng các thước đo nhằm theo dõi tiến độ. Các quy trình phát triển sản phẩm, chế tạo, sản xuất, giao hàng và dịch vụ hậu mãi có thể được trình bày trong viễn cảnh này.4 Viễn cảnh Học hỏi và Phát triển Các mục tiêu và thước đo trong viễn cảnh học hỏi và phát triển nhân viên của Thẻ điểm cân bằng là những yếu tố hỗ trợ cho ba viễn cảnh còn lại.

Về bản chất chúng là cơ sở để xây dựng nên Thẻ điểm cân bằng. Khi đã nhận biết được các mục tiêu và thước đo liên quan trong viễn cảnh khách hàng và quy trình nội bộ, bạn sẽ thấy được một số khoảng cách giữa cơ sở hạ tầng tổ chức hiện tại về các kỹ năng của nhân viên, hệ thống thông tin và môi trường cần thiết để duy trì sự thành công. Các mục tiêu được thiết kế trong viễn cảnh này giúp lấp đầy khoảng cách đó và đảm bảo được thành tích bền vững trong tương lai. Các kỹ năng của nhân viên, sự thỏa mãn của nhân viên, sự sẵn có của thông tin và sự điều chỉnh đều có thể được đề cập trong viễn cảnh này.2 Chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) và sự kết hợp ứng dụng BSC và KPI BSC là phương pháp nhằm chuyển tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu cụ thể, những phép đo và chỉ tiêu rõ ràng bằng việc thiết lập một hệ thống đo lường hiệu quả trong quản lý thực thi chiến lược.

Những thước đo trong BSC cần phải thể hiện sự cân bằng giữa các viễn cảnh, các chỉ số đo lường ở các viễn cảnh không được đối nghịch nhau mà phải bổ sung cho nhau, hỗ trợ nhau để thực hiện mục tiêu chiến lược của Công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ