Luận văn thạc sĩ: Chính sách tự chủ tài chính từ thực tiễn Báo An Giang

Luận văn nghiên cứu chính sách tự chủ tài chính tại Báo An Giang, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ chế tự chủ tài chính tại Báo An Giang

Cơ chế tự chủ tài chính là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm đổi mới hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập. Chủ trương này trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho các đơn vị trong việc tổ chức công việc, sắp xếp bộ máy và sử dụng nguồn lực tài chính. Mục tiêu là hoàn thành nhiệm vụ được giao, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng nguồn thu để cải thiện đời sống người lao động, từng bước giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Đối với lĩnh vực báo chí, đặc biệt là các cơ quan báo Đảng địa phương như Báo An Giang, việc thực hiện chính sách này mang ý nghĩa sống còn. Trong bối cảnh kinh tế báo chí đang đối mặt với nhiều thách thức từ chuyển đổi số báo chí và sự cạnh tranh của mạng xã hội, tự chủ tài chính không chỉ là yêu cầu mà còn là động lực để đổi mới. Luận văn “Chính sách tự chủ tài chính từ thực tiễn Báo An Giang” của tác giả Phan Thành Chinh đã đi sâu phân tích quá trình này, chỉ ra những cơ hội và khó khăn, thách thức. Nghiên cứu dựa trên nền tảng pháp lý quan trọng như Nghị định 43/2006/NĐ-CP và sau này là Nghị định 60/2021/NĐ-CP, làm rõ các nguyên tắc, nội dung và yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tự chủ. Việc phân tích thực tiễn tại Báo An Giang và các đơn vị báo chí khác trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cung cấp một bức tranh toàn diện, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao tự chủ phù hợp.

1.1. Nền tảng pháp lý về tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp

Cơ sở pháp lý cho cơ chế tự chủ tài chính của các đơn vị sự nghiệp công lập được hình thành và hoàn thiện qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, Nghị định 43/2006/NĐ-CP đã đặt nền móng quan trọng, quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính. Nghị định này mở ra một hành lang pháp lý mới, cho phép các đơn vị chủ động hơn trong quản lý thu chi. Tiếp theo, Nghị định 16/2015/NĐ-CP đã thay thế và bổ sung nhiều điểm mới, đẩy mạnh việc giao quyền tự chủ một cách đồng bộ hơn. Gần đây nhất, Nghị định 60/2021/NĐ-CP ra đời đã thống nhất và hoàn thiện cơ chế này, phân loại các đơn vị sự nghiệp công lập theo mức độ tự chủ tài chính một cách rõ ràng hơn. Các văn bản này đều nhấn mạnh nguyên tắc: quyền tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ chính trị, công khai, dân chủ và tuân thủ pháp luật. Đối với các cơ quan báo chí, những quy định này vừa là cơ hội để phát triển kinh tế báo chí, vừa là thách thức đòi hỏi sự năng động và sáng tạo trong quản lý.

1.2. Phân loại mức độ tự chủ tại các cơ quan báo chí

Theo quy định hiện hành, các đơn vị sự nghiệp công lập trong lĩnh vực báo chí được phân loại dựa trên mức độ tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư. Có bốn nhóm chính: (1) Đơn vị tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư; (2) Đơn vị tự đảm bảo chi thường xuyên; (3) Đơn vị tự đảm bảo một phần chi thường xuyên; (4) Đơn vị do Nhà nước đảm bảo chi thường xuyên. Báo An Giang hiện thuộc nhóm thứ ba, tự chủ được 55% kinh phí và còn lại 45% do ngân sách cấp. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền hạn và trách nhiệm của đơn vị. Các đơn vị có mức độ tự chủ càng cao thì càng được chủ động trong việc quyết định mức chi, trích lập các quỹ (quỹ phát triển sự nghiệp, quỹ bổ sung thu nhập, quỹ khen thưởng, phúc lợi) và quyết định thu nhập tăng thêm cho người lao động. Ngược lại, đơn vị phụ thuộc nhiều vào ngân sách sẽ có mức độ tự chủ thấp hơn. Sự phân loại này tạo động lực để các cơ quan báo chí nỗ lực tăng nguồn thu của cơ quan báo chí, hướng tới tự chủ chi thường xuyên và giảm dần sự phụ thuộc vào Nhà nước.

II. Top 3 thách thức tự chủ tài chính thực tiễn Báo An Giang

Quá trình thực hiện chính sách tự chủ tài chính tại Báo An Giang đã đạt được những kết quả ban đầu, thể hiện qua việc tự đảm bảo hơn một nửa kinh phí hoạt động. Tuy nhiên, đơn vị vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức lớn. Những rào cản này không chỉ đến từ các yếu tố nội tại của một cơ quan báo Đảng địa phương mà còn từ áp lực của bối cảnh truyền thông hiện đại. Thực trạng tài chính Báo An Giang cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngân sách và nguồn thu từ quảng cáo thiếu ổn định. Thứ nhất, việc cân bằng giữa nhiệm vụ chính trị và yêu cầu kinh tế báo chí là một bài toán khó. Báo phải đảm bảo vai trò là cơ quan ngôn luận của Đảng bộ tỉnh, nhưng đồng thời phải tạo ra các sản phẩm hấp dẫn để cạnh tranh trên thị trường. Thứ hai, sự sụt giảm của doanh thu quảng cáo báo chí truyền thống do sự bùng nổ của quảng cáo kỹ thuật số và mạng xã hội là một thách thức hiện hữu. Thứ ba, quá trình chuyển đổi số báo chí đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn về công nghệ và nhân lực, trong khi nguồn tài chính của báo còn hạn hẹp. Việc phân tích sâu các thách thức này là cơ sở quan trọng để tìm ra những giải pháp phù hợp, giúp Báo An Giang tiến xa hơn trên lộ trình tự chủ.

2.1. Phân tích thực trạng tài chính tại Báo An Giang

Thực trạng tài chính Báo An Giang được thể hiện rõ qua cơ cấu thu chi trong các năm gần đây. Nguồn thu của báo chủ yếu đến từ hai nguồn chính: kinh phí do ngân sách Nhà nước cấp (chiếm 45%) và nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp (chiếm 55%). Trong đó, nguồn thu sự nghiệp lại phụ thuộc lớn vào quảng cáo, hợp đồng tuyên truyền và phát hành báo. Sự phụ thuộc này khiến hoạt động tài chính của báo trở nên bấp bênh, đặc biệt khi kinh tế khó khăn, các doanh nghiệp cắt giảm chi tiêu quảng cáo. Về chi, các khoản chi thường xuyên như lương, phụ cấp, nhuận bút và chi phí xuất bản chiếm tỷ trọng lớn. Mặc dù đã nỗ lực trong quản lý thu chi, việc cân đối giữa các khoản thu không ổn định và các khoản chi cố định là một thách thức lớn. Tác giả Phan Thành Chinh nhận định: "Hiện nay Báo An Giang rất nỗ lực thực hiện chính sách tự chủ tài chính, nhưng cũng chỉ thực hiện được tự chủ 55% kinh phí hoạt động". Điều này cho thấy con đường hướng tới tự chủ toàn phần vẫn còn nhiều gian nan.

2.2. Khó khăn từ cạnh tranh và chuyển đổi số báo chí

Trong thời đại công nghệ số, các cơ quan báo chí truyền thống như Báo An Giang phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok không chỉ thu hút lượng lớn độc giả mà còn chiếm một phần đáng kể trong "miếng bánh" quảng cáo. Điều này trực tiếp làm suy giảm doanh thu quảng cáo báo chí in. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số báo chí là một xu thế tất yếu nhưng cũng đầy thách thức. Việc xây dựng một tòa soạn hội tụ đa phương tiện, phát triển báo điện tử, sản xuất nội dung video, podcast đòi hỏi vốn đầu tư lớn vào công nghệ và đào tạo nhân lực. Đối với một đơn vị sự nghiệp có nguồn lực hạn chế, việc đầu tư đồng bộ và bắt kịp xu hướng là một bài toán nan giải. Những khó khăn này tạo ra một vòng luẩn quẩn: thiếu nguồn thu để đầu tư công nghệ, và thiếu công nghệ hiện đại để tạo ra sản phẩm hấp dẫn nhằm tăng nguồn thu.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính Báo An Giang

Để vượt qua các thách thức và nâng cao mức độ tự chủ, Báo An Giang cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược. Trọng tâm của các giải pháp này là đổi mới tư duy quản lý, tối ưu hóa quy trình hoạt động và nâng cao chất lượng sản phẩm báo chí. Việc cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính không chỉ đơn thuần là cắt giảm chi phí mà phải tập trung vào việc tạo ra các giá trị mới để thu hút độc giả và các đối tác quảng cáo. Một trong những hướng đi quan trọng là xây dựng mô hình tòa soạn hội tụ, nơi các loại hình báo chí (in, điện tử, video) được sản xuất một cách tích hợp, giúp tiết kiệm nguồn lực và tạo ra các sản phẩm đa nền tảng. Bên cạnh đó, việc đổi mới quản lý thu chi theo hướng minh bạch, hiệu quả, gắn với kết quả công việc sẽ tạo động lực cho từng cá nhân và phòng ban. Nâng cao chất lượng nội dung, tăng tính phản biện, hấp dẫn cũng là yếu tố then chốt để tăng lượng phát hành và tạo uy tín, từ đó thu hút các hợp đồng truyền thông, quảng cáo giá trị cao. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách kiên trì và có lộ trình cụ thể để mang lại hiệu quả bền vững.

3.1. Đổi mới quản lý thu chi và quy trình xuất bản

Cải tiến công tác quản lý thu chi là bước đi nền tảng để nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính. Báo An Giang cần xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ linh hoạt, bám sát thực tiễn và khuyến khích tiết kiệm. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính giúp quy trình trở nên minh bạch và chính xác hơn. Song song đó, việc đổi mới quy trình xuất bản theo hướng tinh gọn, hiệu quả là rất cần thiết. Thay vì quy trình riêng lẻ cho báo in và báo điện tử, mô hình tòa soạn hội tụ cho phép tổ chức sản xuất nội dung một lần và phân phối trên nhiều nền tảng. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tăng tốc độ đưa tin, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của độc giả trong kỷ nguyên số. Việc giao khoán chỉ tiêu doanh thu cho các phòng ban liên quan, gắn với cơ chế thưởng phạt rõ ràng, cũng là một giải pháp hiệu quả để thúc đẩy sự năng động trong khai thác nguồn thu của cơ quan báo chí.

3.2. Nâng cao chất lượng nội dung để tăng doanh thu báo chí

Nội dung là "vua". Đây là nguyên tắc không bao giờ cũ trong ngành báo chí. Để tăng sức cạnh tranh và doanh thu quảng cáo báo chí, Báo An Giang phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng nội dung trên tất cả các ấn phẩm. Điều này bao gồm việc tăng cường các bài viết chuyên sâu, các loạt bài điều tra, phóng sự có tính phản biện xã hội cao. Nội dung không chỉ cần đúng định hướng chính trị mà còn phải hấp dẫn, gần gũi và giải quyết được các vấn đề mà độc giả quan tâm. Một tờ báo có uy tín và lượng độc giả trung thành lớn sẽ là một kênh truyền thông hấp dẫn đối với các doanh nghiệp. Do đó, đầu tư cho nội dung chính là đầu tư cho nguồn thu bền vững. Tác giả luận văn cũng nhấn mạnh việc "đổi mới, nâng cao tính chiến đấu, phản biện trên các ấn phẩm" là một trong những giải pháp then chốt để tạo ra sự khác biệt và thu hút công chúng.

IV. Bí quyết tự chủ tài chính từ Báo Kiên Giang và THVL

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các đơn vị bạn là một cách hiệu quả để tìm ra hướng đi phù hợp cho Báo An Giang. Luận văn đã phân tích sâu sắc mô hình hoạt động của hai đơn vị tiêu biểu tại Đồng bằng sông Cửu Long: Báo Kiên Giang và Đài Truyền hình Vĩnh Long (THVL). Đây là những bài học thực tiễn quý giá về kinh tế báo chíquản lý tài chính công trong bối cảnh mới. Báo Kiên Giang, dù có nhiều điểm tương đồng với Báo An Giang, đã thành công trong việc tự chủ 65% kinh phí nhờ vào chiến lược phát hành và quảng cáo bài bản. Họ đã thành lập phòng chuyên trách, xây dựng chính sách hoa hồng hấp dẫn để mở rộng mạng lưới phát hành, từ đó tạo nền tảng vững chắc để thu hút quảng cáo. Trong khi đó, THVL là một câu chuyện thành công vượt bậc về tự chủ 100%. Bí quyết của họ nằm ở việc hoạt động như một doanh nghiệp thực thụ, mạnh dạn đầu tư vào nội dung giải trí chất lượng cao, xây dựng thương hiệu mạnh và có chính sách hậu mãi khách hàng chuyên nghiệp. Những kinh nghiệm này cho thấy, sự năng động, dám nghĩ dám làm và chiến lược kinh doanh rõ ràng là chìa khóa để các cơ quan báo chí vượt qua thách thức, vươn lên tự chủ.

4.1. Bài học từ mô hình tự chủ một phần của Báo Kiên Giang

Báo Kiên Giang là một ví dụ điển hình về việc thực hiện thành công mô hình tự chủ chi thường xuyên một phần. Đạt mức tự chủ 65%, Báo Kiên Giang đã chứng tỏ sự nỗ lực vượt bậc trong việc khai thác nguồn thu của cơ quan báo chí. Một trong những yếu tố thành công then chốt là việc thành lập Phòng Phát hành - Quảng cáo chuyên biệt. Phòng này không chỉ chịu trách nhiệm khai thác hợp đồng mà còn tham mưu cho Ban Biên tập về chiến lược giá, chính sách khuyến mãi và tổ chức các sự kiện khách hàng. Đặc biệt, Báo Kiên Giang đã áp dụng chính sách chi thêm hoa hồng trực tiếp cho các bưu tá ở xã, ấp, giúp duy trì số lượng phát hành ổn định trên 10.000 tờ/kỳ. Nền tảng phát hành rộng khắp chính là lợi thế để họ thu hút doanh thu quảng cáo báo chí, đạt gần 10 tỷ đồng mỗi năm. Bài học rút ra là cần có bộ phận chuyên trách và chiến lược cụ thể cho việc phát triển kinh doanh.

4.2. Phân tích thành công tự chủ toàn phần của Đài THVL

Đài Truyền hình Vĩnh Long (THVL) là một hình mẫu về tự chủ tài chính toàn phần. Với doanh thu hàng năm lên đến hàng nghìn tỷ đồng, THVL đã chứng minh rằng một đơn vị sự nghiệp công lập có thể hoạt động hiệu quả như một doanh nghiệp. Bí quyết thành công của THVL nằm ở ba điểm chính. Thứ nhất, họ xây dựng thương hiệu mạnh mẽ thông qua việc đầu tư lớn vào các chương trình giải trí, đặc biệt là phim truyện, thu hút lượng khán giả khổng lồ. Thứ hai, THVL chủ động đầu tư vào công nghệ hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Thứ ba, họ có chiến lược kinh doanh và hậu mãi khách hàng rất chuyên nghiệp, xem các nhà quảng cáo là đối tác chiến lược. Theo luận văn, THVL "xem mình có vai trò như một doanh nghiệp". Tư duy này đã giúp họ thoát khỏi sự bao cấp và trở thành một trong những đài truyền hình địa phương thành công nhất cả nước. Đây là bài học sâu sắc về tư duy thị trường trong hoạt động báo chí.

V. Giải pháp nâng cao tự chủ tài chính bền vững cho Báo An Giang

Trên cơ sở phân tích thực trạng và học hỏi kinh nghiệm, việc xây dựng một lộ trình với các giải pháp nâng cao tự chủ một cách toàn diện và bền vững là nhiệm vụ cấp thiết cho Báo An Giang. Mục tiêu không chỉ là tăng tỷ lệ tự chủ mà còn là đảm bảo sự phát triển ổn định trong dài hạn, thích ứng với sự thay đổi không ngừng của thị trường truyền thông. Các giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: tối ưu hóa nguồn thu hiện có, phát triển các nguồn thu mới, và nâng cao năng lực quản trị. Việc đa dạng hóa nguồn thu của cơ quan báo chí là yếu tố sống còn, không thể chỉ phụ thuộc vào quảng cáo truyền thống. Bên cạnh đó, cần có một chính sách thu hút quảng cáo linh hoạt, sáng tạo hơn, đồng thời đẩy mạnh các hoạt động kinh tế báo chí khác như tổ chức sự kiện, cung cấp dịch vụ truyền thông. Song song với các giải pháp kinh tế, việc tiếp tục thực hiện tốt nhiệm vụ chính trị, giữ vững uy tín của một tờ báo Đảng sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và bền vững. Lộ trình này đòi hỏi sự quyết tâm của Ban Biên tập và sự đồng lòng của toàn thể cán bộ, viên chức.

5.1. Tăng cường khai thác nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp

Để giảm phụ thuộc vào ngân sách, Báo An Giang cần chủ động và sáng tạo hơn trong việc khai thác nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp. Thay vì chỉ chờ đợi các hợp đồng quảng cáo, báo cần xây dựng các gói dịch vụ truyền thông trọn gói cho doanh nghiệp, bao gồm cả báo in, báo điện tử và các hoạt động trên mạng xã hội. Việc tổ chức các sự kiện, hội thảo, tọa đàm theo chủ đề cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo nguồn thu, vừa nâng cao uy tín và thương hiệu của báo. Ngoài ra, cần nghiên cứu phát triển các sản phẩm báo chí thu phí (paywall) đối với những nội dung chuyên sâu, độc quyền trên báo điện tử. Đây là xu hướng chung của báo chí thế giới và có thể trở thành một nguồn thu ổn định trong tương lai. Việc đa dạng hóa hoạt động sẽ giúp Báo An Giang có cơ cấu tài chính vững vàng hơn trước những biến động của thị trường.

5.2. Xây dựng chính sách thu hút quảng cáo và phát hành hiệu quả

Quảng cáo và phát hành vẫn là hai trụ cột doanh thu quan trọng. Do đó, cần có một chính sách thu hút quảng cáo và phát hành mới mẻ, hiệu quả hơn. Đối với quảng cáo, báo cần xây dựng bảng giá linh hoạt, có các gói ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết và khách hàng lớn. Việc kết hợp quảng cáo trên báo in và báo điện tử (combo) sẽ tăng thêm giá trị cho khách hàng. Đối với phát hành, học hỏi kinh nghiệm của Báo Kiên Giang, Báo An Giang nên xây dựng các chính sách khuyến khích, chiết khấu hấp dẫn cho hệ thống phát hành, đặc biệt là các bưu tá cơ sở. Tổ chức các chương trình tri ân bạn đọc, các cuộc thi trên mặt báo có giải thưởng cũng là cách để tăng lượng phát hành và sự gắn kết của độc giả. Một chiến lược kinh doanh bài bản sẽ giúp tối ưu hóa hai nguồn thu của cơ quan báo chí truyền thống này.

04/10/2025
Luận văn chính sách tự chủ tài chính từ thực tiễn báo an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TỰ CHỦ TÀI CHÍNH 1. Cơ sở lý luận về tự chủ tài chính và chính sách tự chủ tài chính 1. Khái niệm Đơn vị sự nghiệp công lập là những tổ chức được thành lập để thực hiện các hoạt động sự nghiệp, không nằm trong những ngành sản xuất ra của cải vật chất, những hoạt động này nhằm duy trì và đảm bảo sự hoạt động bình thường của xã hội, mang tính chất phục vụ là chủ yếu, không vì mục tiêu lợi nhuận. Tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập được hiểu là các đơn vị sự nghiệp tự chịu trách nhiệm đối với những nhiệm vụ mang tính chất thuộc vào trong phạm vi cũng như quyền hạn của các đơn vị sự nghiệp công.

Việc tổ chức bộ máy cũng như về khía cạnh nhân sự và nguồn tài chính của đơn vị. Quyền tự chủ tài chính của các đơn vị sự nghiệp công lập là việc các cơ quan nhà nước tự đứng ra trực tiếp sử dụng đối với nguồn kinh phí được cơ quan nhà nước cấp, có đầy đủ các thành phần về mặt tài khoản cũng như con dấu riêng đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định giao về kinh phí hoạt động cũng như số lượng biên chế của đơn vị, cơ quan đó. Theo Quyết định số 08/2004/QĐ-TTg, ngày 15/01/2004 của Chính phủ, về “Chương trình đổi mới cơ chế quản lý tài chính đối với các cơ quan hành chính nhà nước và đơn vị sự nghiệp công giai đoạn 2004 – 2005 “Đơn vị sự nghiệp công là những đơn vị hoạt động trong các lĩnh vực sự nghiệp giáo dục, khoa học công nghệ, môi trường, y tế, văn hóa nghệ thuật, thể dục thể thao, sự nghiệp kinh tế, dịch vụ việc làm, báo chí. do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập.

Các đơn vị sự nghiệp được Nhà nước đầu tư cơ sở vật chất, bảo đảm chi phí hoạt động thường xuyên để thực hiện nhiệm vụ chính trị, chuyên môn được giao. Ngoài ra, đơn vị được phép thu một số khoản phí, lệ phí theo quy 8 định của Nhà nước, thu thông qua hoạt động sản xuất cung ứng dịch vụ rất đa dạng và ở hầu hết các lĩnh vực. Hiện nay, đơn vị sự nghiệp công được chia làm ba loại: đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm toàn bộ chi phí hoạt động, đơn vị sự nghiệp có thu tự bảo đảm một phần chi phí hoạt động, đơn vị sự nghiệp có nguồn thu thấp hoặc không có [15, tr. Hoặc đơn vị sự nghiệp công lập là các đơn vị do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định thành lập, thuộc sở hữu của Nhà nước, là đơn vị dự toán độc lập, có con dấu và tài khoản riêng, tổ chức bộ máy kế toán theo quy định của Luật Kế toán.

Có thể kể đến các đơn vị sự nghiệp công lập, như: trường học, bệnh viện, cơ sở y tế, văn hóa, sở khoa học công nghệ, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam, các cơ quan báo Đảng Trung ương và địa phương… Cơ chế tự chủ tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp công lập được hiểu là cơ chế theo đó các đơn vị sự nghiệp công được trao quyền tự quyết định, tự chịu trách nhiệm về các khoản thu, khoản chi của đơn vị mình, nhưng không vượt quá mức khung do Nhà nước quy định [9, tr. Phân loại đơn vị sự nghiệp công lập Đơn vị sự nghiệp công lập được phân loại theo các tiêu chí sau: Đối với các đơn vị sự nghiệp ở Trung ương, gồm những đơn vị sự nghiệp thuộc Trung ương Đảng và Chính phủ: * Đơn vị sự nghiệp thuộc Trung Đảng gồm: - Báo Nhân dân, Đài truyền hình Nhân dân… * Đơn vị sự nghiệp thuộc Chính phủ gồm: Thông tấn xã Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam, các bệnh viện, trường học, các nhà xuất bản quốc gia… * Đơn vị sự nghiệp ở địa phương bao gồm các đơn vị sự nghiệp thuộc Tỉnh ủy và UBND tỉnh. 9 - Đơn vị sự nghiệp thuộc Tỉnh ủy bao gồm: Báo Đảng địa phương, Trường Chính trị địa phương. - Đơn vị sự nghiệp thuộc UBND tỉnh, sở, ngành, huyện quản lý bao gồm: + Đài Phát thanh và Truyền hình các tỉnh.

+ Đơn vị sự nghiệp Giáo dục, đào tạo. + Đơn vị sự nghiệp văn hóa, thông tin. + Đơn vị sự nghiệp Bệnh viện. + Đơn vị sự nghiệp dân số kế hoạch hóa gia đình.

+ Đơn vị sự nghiệp thể dục, thể thao + Đơn vị sự nghiệp Khoa học công nghệ, môi trường + Các đơn vị sự nghiệp khác - Căn cứ vào nguồn thu, đơn vị sự nghiệp có 02 loại: Đơn vị sự nghiệp có nguồn thu và đơn vị sự nghiệp không có nguồn thu. + Đơn vị sự nghiệp không có nguồn thu là đơn vị sự nghiệp được nhà nước cấp toàn bộ kinh phí 100% nhằm đảm bảo các hoạt động của đơn vị và kinh phí được cấp theo nguyên tắc không hoàn lại trực tiếp. + Đơn vị sự nghiệp có nguồn thu được phân thành 02 loại: Đơn vị sự nghiệp có nguồn thu tự đảm bảo toàn bộ kinh phí hoạt động thường xuyên: là đơn vị có nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp ổn định, bảo đảm được toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên, ngân sách nhà nước không cần phải cấp kinh phí hoạt động thường xuyên cho đơn vị. Đơn vị sự nghiệp có nguồn thu tự đảm bảo một phần kinh phí hoạt động thường xuyên: là đơn vị có nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp nhưng chưa tự trang trải toàn bộ chi phí hoạt động thường xuyên, ngân sách nhà nước chỉ cấp một phần kinh phí cho hoạt động thường xuyên của đơn vị [15, tr.

Đặc điểm chính sách tự chủ tài chính 10 Thời gian qua, cơ chế tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp công lập được thực hiện theo Nghị định số 43/2006/NĐ-CP, ngày 25/4/2006 của Chính phủ quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập; Thông tư số 71/2006/TT-BTC, ngày 9/8/2006 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện Nghị định trên. Sau hơn 10 năm thực hiện Nghị định số 43/2006/NĐ-CP trên cơ sở tổng kết đánh giá kết quả đạt được cũng như những bất cập phát sinh, ngày 14/2/2015, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 16/2015/NĐ-CP thay thế Nghị định số 43/2006/NĐ-CP theo hướng quy định các vấn đề chung, làm căn cứ cho các bộ, cơ quan liên quan xây dựng các Nghị định riêng quy định đối với từng lĩnh vực cụ thể. Nghị định số 16/2015/NĐ-CP đã thể hiện rõ mục tiêu đổi mới toàn diện các đơn vị sự nghiệp công lập; đẩy mạnh việc giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho các đơn vị đồng bộ cả về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, nhân sự và tài chính. Theo đó, tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp theo 3 mức độ: Thứ nhất: Quyền đi đôi với trách nhiệm.

Đơn vị sự nghiệp công được Nhà nước giao quyền quyết định các vấn đề tài chính trong đơn vị, song phải chịu trách nhiệm về các quyết định của mình trước pháp luật và Nhà nước và trước các yêu cầu thụ hưởng các dịch vụ do mình cung cấp. Đối với các đơn vị sự nghiệp thuộc lĩnh vực báo chí có quyền và trách nhiệm tự chủ do cơ quan chủ quản giao. Đồng thời, chịu trách nhiệm với các quyết định của mình trước pháp luật. Như vậy, các đơn vị sự nghiệp công được Đảng và Nhà nước trao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm cho đơn vị mình trong việc tổ chức công việc, sắp xếp lại bộ máy, sử dụng lao động và nguồn lực tài chính để hoàn thành nhiệm vụ được giao; đồng thời phát huy mọi khả năng của đơn vị để cung cấp dịch vụ với chất lượng cao cho xã hội; tăng nguồn thu, nhằm từng bước giải quyết thu nhập cho người lao động; phát huy tính sáng tạo, năng động, xây dựng thương hiệu riêng cho đơn vị mình.

11 Thứ hai: Quyền tự chủ tài chính luôn song hành với các quyền tự chủ trong các hoạt động khác của đơn vị. Quyền tự chủ tài chính chỉ có thể triển khai thực hiện khi đơn vị sự nghiệp được quyền tự chủ trong các hoạt động sự nghiệp một cách có hiệu quả. Đơn vị sự nghiệp phải có tự chủ tài chính. Như vậy, giữa quyền tự chủ tài chính với quyền tự chủ các hoạt động khác trong đơn vị sự nghiệp công lập có mối quan hệ hữu cơ, gắn bó nhau, hỗ trợ nhau.

Thứ ba: Quyền tự chủ tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công là quyền tự chủ có giới hạn. Các đơn vị sự nghiệp công lập là do Nhà nước thành lập và quản lý. Do đó, mọi hoạt động trong đơn vị sự nghiệp công lập và hoạt động tài chính đều đặt dưới sự quản lý, kiểm tra giám sát của Nhà nước và của các cơ quan quản lý cấp trên, cho dù các hoạt động đó được trao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Sự giới hạn của quyền tự chủ tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công lập là một yêu cầu tất yếu, nó xuất phát từ lợi ích chính đáng trong việc hưởng thụ dịch vụ công của xã hội, mà Nhà nước là người bảo hộ.

Nhà nước ban hành cơ chế tự chủ tài chính trong đơn vị sự nghiệp công lập, quy định phạm vi, mức độ tự chủ đối với một số hoạt động tài chính trong đơn vị. Từ những đặc điểm trên có thể khẳng định rằng, thực hiện cơ chế tự chủ tài chính trong các đơn vị sự nghiệp công lập là nhằm thực hiện quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm đối với đơn vị sự nghiệp, Nhà nước vẫn quan tâm đầu tư để hoạt động sự nghiệp ngày càng phát triển; bảo đảm cho các đối tượng chính sách – xã hội, đồng bào dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn được cung cấp dịch vụ theo quy định ngày càng tốt hơn. Đồng thời, thúc đẩy chủ trương xã hội hóa trong việc cung cấp dịch vụ cho xã hội, huy động sự đóng góp của cộng đồng xã hội để phát triển các hoạt động sự nghiệp, từng bước giảm dần gánh nặng từ ngân sách Nhà nước. Thực tiễn thời gian qua, từ khi Nhà nước triển khai giao quyền tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập đã mang lại một số kết quả tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ