Luận văn trade and the transition towards circular economy a research on current global practices and recommendations for vietnam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn trade and the transition towards circular economy a research on current global practices, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

master thesis

2020

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

STATEMENT OF ORIGINAL AUTHORSHIP

ACKOWLEDGEMENT

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: OVERVIEW AND THE SIGNIFICANCE OF CIRCULAR ECONOMY

1.1. The need to promote circular economy

1.2. Linear economy: the issue of resources efficiency & environmental pollution

1.3. The promotion of Circular Economy

1.4. The impact of circular economy on trade flows

2. CHAPTER 2: OVERVIEW OF GLOBAL CIRCULAR ECONOMY PRACTICES AND TRADE

2.1. Overview of global circular economy practices

2.2. WTO rules, domestic trade policies and circular economy

2.3. Restrictive trade measures and circular economy

2.4. Circular economy initiatives in some countries

2.5. Circular economy practices in China

2.6. Circular economy practices in the EU

2.7. Circular economy policy

2.8. The EU’s trade policies in relation to circular economy

2.9. The EU’s implementation of CE Action Plan

2.10. Implications for Vietnam as a trade partner of the EU

2.11. The EU – Vietnam Trade Relation

2.12. The EU’s transition towards circular economy and implications for Vietnam

3. CHAPTER 3: TRADE AND CIRCULAR ECONOMY IN VIETNAM: LAWS, REGULATIONS AND PRACTICES

3.1. Legal framework for the circular economy

3.2. International commitments related to circular economy

3.3. Domestic legal framework as a platform for circular economy development

3.4. Circular economy-based practices in Vietnam

3.5. Vietnam in the supply chain of the global circular economy

3.6. Global recycling industry. Vietnam’s trade in the transition towards circular economy

4. CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS TO DEVELOP CIRCULAR ECONOMY IN VIETNAM

4.1. Future prospect and the need to develop circular economy in Vietnam

4.2. Evaluation of the feasibility to develop circular economy in Vietnam

4.3. Advantages of Vietnam in developing circular economy

4.4. Challenges for Vietnam’s transition towards circular economy

4.5. Recommendations for Vietnam to develop circular economy

4.6. Development of a legal framework for circular economy

4.7. Initiatives for enterprises

4.8. International cooperation for circular economy

LIST OF REFERENCES

ANNEX 1: LIST OF SCRAPS ALLOWED TO BE IMPORTED FOR PRODUCTION MATERIALS

ANNEX 2: LIST OF WASTES SUBJECT TO TEMPORARY SUSPENSION FROM TEMPORARY IMPORT, RE-EXPORT OR MERCHANTING BUSINESS

ANNEX 3: SUMMARY OF KEY LEGISLATION AND POLICIES RELATED TO CIRCULAR ECONOMY IN VIETNAM

ANNEX 4: ALL 54 ACTIONS PLANS INCLUDED IN THE EU CIRCULAR ECONOMY ACTION PLAN (2015)

Tóm tắt

I. Kinh Tế Tuần Hoàn Tổng Quan Tại Sao Cần Thúc Đẩy

Kinh tế tuần hoàn đang thu hút sự chú ý toàn cầu như một giải pháp cho xung đột giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Mô hình này tập trung vào việc duy trì giá trị của sản phẩm, vật liệu và tài nguyên trong nền kinh tế càng lâu càng tốt, giảm thiểu chất thải. Kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp chống ô nhiễm mà còn hướng tới phát triển bền vững. Các quốc gia và khu vực như EU, Trung Quốc đã và đang triển khai các kế hoạch hành động, chiến lược và luật pháp liên quan để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Việt Nam, một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu, cũng đã bắt đầu những bước đi đầu tiên trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.

1.1. Từ Kinh Tế Tuyến Tính Đến Kinh Tế Tuần Hoàn Chuyển Đổi

Mô hình kinh tế tuyến tính "khai thác-sản xuất-thải bỏ" đang gây ra nhiều vấn đề về hiệu quả sử dụng tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Kinh tế tuần hoàn, ngược lại, tìm cách khép kín vòng đời sản phẩm, giảm thiểu khai thác tài nguyên mới và tái sử dụng chất thải. Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và quản lý chất thải.

1.2. Tác Động Của Kinh Tế Tuần Hoàn Đến Thương Mại Toàn Cầu

Kinh tế tuần hoàn có mối liên hệ chặt chẽ với thương mại quốc tế, đặc biệt là thương mại hàng hóa tái chế, sản phẩm cuối vòng đời, vật liệu thứ cấp và chất thải. Để đạt được kinh tế tuần hoàn toàn cầu, cần tạo điều kiện thuận lợi cho các luồng thương mại hàng hóa và dịch vụ liên quan. Tuy nhiên, các luồng thương mại này đang đối mặt với nhiều rào cản, như lệnh cấm nhập khẩu và thiếu tiêu chuẩn chung quốc tế.

II. Thực Trạng Kinh Tế Tuần Hoàn Toàn Cầu Tổng Quan Phân Tích

Thực tế cho thấy, việc khai thác và tiêu thụ quá mức tài nguyên thiên nhiên, cùng với quản lý chất thải kém, đang dẫn đến cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ rệt. Các quốc gia đang nỗ lực giải quyết vấn đề này thông qua các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc và Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu. Kinh tế tuần hoàn được giới thiệu như một mô hình kinh tế mới, hứa hẹn đạt được sự bền vững như đã nêu trong Hiệp định Paris và SDGs.

2.1. Các Rào Cản Thương Mại Đối Với Kinh Tế Tuần Hoàn

UNIDO chỉ ra rằng các yêu cầu pháp lý phức tạp và không nhất quán, sự khác biệt trong định nghĩa vật liệu và thiếu giới hạn ô nhiễm được quốc tế công nhận đang cản trở thương mại quốc tế về vật liệu tái chế. Lệnh cấm nhập khẩu, dù nhằm bảo vệ sức khỏe và môi trường, lại làm giảm nguồn cung vật liệu tái chế. Thuế quan và các chi phí phi thuế quan cũng gây khó khăn cho ngành tái chế.

2.2. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Phát Triển Kinh Tế Tuần Hoàn

EU là một trong những khu vực tiên phong trong chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn, với Kế hoạch Hành động Kinh tế Tuần hoàn. Kế hoạch này bao gồm nhiều biện pháp nhằm thúc đẩy tái chế, tái sử dụng và giảm thiểu chất thải. Trung Quốc cũng đã có những nỗ lực đáng kể trong việc phát triển kinh tế tuần hoàn, với các chính sách và quy định khuyến khích tái chế và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

2.3. Chính Sách National Sword Của Trung Quốc Tác Động

Chính sách 'National Sword' của Trung Quốc, nhằm hạn chế nhập khẩu chất thải, đã gây ra những tác động lớn đến thị trường tái chế toàn cầu. Các quốc gia xuất khẩu chất thải trước đây sang Trung Quốc phải tìm kiếm các thị trường mới, trong đó có Việt Nam. Điều này tạo ra áp lực lớn lên hệ thống quản lý chất thải của Việt Nam và các nước đang phát triển khác.

III. Kinh Tế Tuần Hoàn Tại Việt Nam Pháp Lý Thực Tiễn Thách Thức

Việt Nam đang trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn. Mặc dù đã có một số quy định pháp luật liên quan đến quản lý chất thải và tái chế, nhưng vẫn còn thiếu một khung pháp lý toàn diện và đồng bộ cho kinh tế tuần hoàn. Các doanh nghiệp Việt Nam cũng đang dần áp dụng các mô hình kinh doanh tuần hoàn, nhưng còn gặp nhiều khó khăn về công nghệ, vốn và nhận thức.

3.1. Khung Pháp Lý Hiện Hành Về Kinh Tế Tuần Hoàn Ở Việt Nam

Việt Nam đã có một số cam kết quốc tế liên quan đến kinh tế tuần hoàn, như các mục tiêu SDGs và Hiệp định Paris. Trong nước, các văn bản pháp luật như Luật Bảo vệ Môi trường và các nghị định, thông tư hướng dẫn đã đề cập đến các vấn đề về quản lý chất thải, tái chế và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các quy định cụ thể và chi tiết về kinh tế tuần hoàn.

3.2. Thực Tiễn Áp Dụng Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn Tại Việt Nam

Một số doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu áp dụng các mô hình kinh doanh tuần hoàn, như tái chế phế liệu, sản xuất sản phẩm từ vật liệu tái chế và cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo trì sản phẩm. Tuy nhiên, các hoạt động này còn nhỏ lẻ và chưa được nhân rộng. Cần có sự hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức xã hội để thúc đẩy các mô hình kinh doanh tuần hoàn phát triển.

3.3. Việt Nam Trong Chuỗi Cung Ứng Kinh Tế Tuần Hoàn Toàn Cầu

Việt Nam đang tham gia vào chuỗi cung ứng kinh tế tuần hoàn toàn cầu, chủ yếu là nhập khẩu phế liệu để tái chế và xuất khẩu các sản phẩm tái chế. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đang đối mặt với các vấn đề về ô nhiễm môi trường do nhập khẩu phế liệu không được quản lý chặt chẽ. Cần có các biện pháp kiểm soát và quản lý hiệu quả để đảm bảo rằng Việt Nam không trở thành bãi thải của thế giới.

IV. Giải Pháp Phát Triển Kinh Tế Tuần Hoàn Cho Việt Nam Khuyến Nghị

Để phát triển kinh tế tuần hoàn một cách bền vững, Việt Nam cần có một chiến lược toàn diện và đồng bộ, bao gồm các giải pháp về pháp lý, kinh tế, công nghệ và xã hội. Cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận công nghệ tiên tiến.

4.1. Xây Dựng Khung Pháp Lý Về Kinh Tế Tuần Hoàn Tại Việt Nam

Việt Nam cần xây dựng một luật riêng về kinh tế tuần hoàn, hoặc sửa đổi, bổ sung các luật hiện hành để bao quát đầy đủ các khía cạnh của kinh tế tuần hoàn. Luật này cần quy định rõ các nguyên tắc, mục tiêu, chính sách và biện pháp khuyến khích phát triển kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, cần có các quy định về trách nhiệm của các bên liên quan, như nhà sản xuất, nhà phân phối, người tiêu dùng và nhà nước.

4.2. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Áp Dụng Mô Hình Kinh Doanh Tuần Hoàn

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn, như cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực và giảm thuế. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp hợp tác với nhau để tạo thành các chuỗi giá trị tuần hoàn. Cần có các tiêu chuẩn và chứng nhận cho các sản phẩm và dịch vụ tuần hoàn để tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

4.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Kinh Tế Tuần Hoàn

Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các nước phát triển và các tổ chức quốc tế để học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ tiên tiến và thu hút đầu tư vào lĩnh vực kinh tế tuần hoàn. Cần tham gia vào các diễn đàn và hiệp định thương mại quốc tế có liên quan đến kinh tế tuần hoàn để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại hàng hóa và dịch vụ tuần hoàn.

V. Kinh Tế Tuần Hoàn Phát Triển Bền Vững Tương Lai Cho Việt Nam

Kinh tế tuần hoàn không chỉ là một giải pháp cho các vấn đề môi trường mà còn là một cơ hội để Việt Nam phát triển kinh tế một cách bền vững. Bằng cách sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu chất thải và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, Việt Nam có thể nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài. Kinh tế tuần hoàn cũng góp phần tạo ra các việc làm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

5.1. Lợi Ích Kinh Tế Của Kinh Tế Tuần Hoàn Đối Với Việt Nam

Kinh tế tuần hoàn có thể giúp Việt Nam tiết kiệm chi phí nhập khẩu nguyên liệu, giảm chi phí xử lý chất thải và tạo ra các nguồn doanh thu mới từ tái chế và tái sử dụng. Đồng thời, kinh tế tuần hoàn cũng giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm và dịch vụ, tạo ra các lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

5.2. Thách Thức Rủi Ro Trong Quá Trình Chuyển Đổi Sang KTTH

Quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự thay đổi lớn trong tư duy và hành vi của các bên liên quan. Các doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về vốn, công nghệ và thị trường. Người tiêu dùng có thể chưa quen với các sản phẩm và dịch vụ tuần hoàn. Nhà nước cần có các chính sách và biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu các thách thức và rủi ro này.

5.3. Kinh Tế Tuần Hoàn Cơ Hội Cho Thế Hệ Trẻ Việt Nam

Kinh tế tuần hoàn tạo ra nhiều cơ hội cho thế hệ trẻ Việt Nam, như khởi nghiệp trong lĩnh vực tái chế, thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường và phát triển các giải pháp công nghệ cho kinh tế tuần hoàn. Thế hệ trẻ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và xây dựng một tương lai bền vững cho Việt Nam.

05/06/2025
Luận văn trade and the transition towards circular economy a research on current global practices and recommendations for vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS TRADE AND THE TRANSITION TOWARDS CIRCULAR ECONOMY: A RESEARCH ON CURRENT GLOBAL PRACTICES AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM Specialization: International Trade Policy and Law NGUYEN THI HANG Hanoi – 2020 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS TRADE AND THE TRANSITION TOWARDS CIRCULAR ECONOMY: A RESEARCH ON CURRENT GLOBAL PRACTICES AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM Specialization: International Trade Policy and Law Code: 8310106 Student: Nguyen Thi Hang Supervisor: Dr. Vu Kim Ngan Hanoi – 2020 i STATEMENT OF ORIGINAL AUTHORSHIP I, Nguyen Thi Hang, hereby declare that this Master's Thesis has been written solely by the undersigned under the guidance of my supervisor, Dr. Vu Kim Ngan, Foreign Trade University, Hanoi, Vietnam. The contents and results of this research are completely honest.

The information, data and documents which are collected from various sources for analysis and evaluation have been fully cited in the main content and in the references list of this master thesis as well. I also state that said Master's Thesis has not been submitted elsewhere for the fulfilment of any other qualification. I make this statement in full knowledge of and understanding that, should it be found to be false, I will not receive a grade and may face disciplinary proceedings. Student Nguyen Thi Hang ii ACKOWLEDGEMENT In order to complete this master thesis, I have been received enthusiastic guidance and support from my lectures, family, my friends and experts in the field.

From the bottom of my heart, I would like to express my thanks to them. Firstly, I would like to express the sincerest thanks to my supervisor, Dr. Vu Kim Ngan who has supported, guided and encouraged me during the completion of this master thesis from choosing the topic, outlining the main ideas, turning those ideas into this thesis to editing this paper. Without her enthusiastic and excellent guidance and support, I could not have completed this master thesis.

Also, I would like to express my special thanks to all lecturers of the Master of International Policy and Law program, Foreign Trade University as well as World Trade Institute who gave me the chance to broaden my humble horizon in the field of trade policy and law, especially Professor Claudio Dordi, who was also my former supervisor at the European Trade Policy and Investment Support Project (EU – MUTRAP), for the valuable knowledge and experiences that he’s shared with me. Last but not least, I would like to express my warm thanks to my precious family, my colleagues and my dear friends who never stop supporting, encouraging and giving me the favorable conditions for my master journey. Especially, I would like to dedicate this Master thesis to my beloved Grandfather, who was once a brave soldier on the Dien Bien Phu battlefield, who raised me and was my role model of hardworking spirit, positive attitude and morality. I might not become who I am today without him.

I am typing these lines in tears of grief right after his funeral. I regret that I could not manage to let him see his grandchild graduate before he left for the other side. Now my grandfather has long gone, I truly hope he is still there beside me and knows that I miss him so much. I love you, Grandpa! iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF ORIGINAL AUTHORSHIP.

ii LIST OF ABBREVIATIONS.v LIST OF FIGURES AND TABLES .1 CHAPTER 1: OVERVIEW AND THE SIGNIFICANCE OF CIRCULAR ECONOMY. The need to promote circular economy. Linear economy: the issue of resources efficiency & environmental pollution. The promotion of Circular Economy.

The impact of circular economy on trade flows .19 CHAPTER 2: OVERVIEW OF GLOBAL CIRCULAR ECONOMY PRACTICES AND TRADE. Overview of global circular economy practices. WTO rules, domestic trade policies and circular economy. Restrictive trade measures and circular economy.

Circular economy initiatives in some countries. Circular economy practices in China. Circular economy practices in the EU. Circular economy policy.

The EU’s trade policies in relation to circular economy. The EU’s implementation of CE Action Plan. Implications for Vietnam as a trade partner of the EU. The EU – Vietnam Trade Relation.

The EU’s transition towards circular economy and implications for Vietnam .48 CHAPTER 3: TRADE AND CIRCULAR ECONOMY IN VIETNAM: LAWS, REGULATIONS AND PRACTICES. Legal framework for the circular economy. International commitments related to circular economy. Domestic legal framework as a platform for circular economy development.

Circular economy-based practices in Vietnam. Vietnam in the supply chain of the global circular economy. Global recycling industry. Vietnam’s trade in the transition towards circular economy .63 CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS TO DEVELOP CIRCULAR ECONOMY IN VIETNAM.

Future prospect and the need to develop circular economy in Vietnam 73 4. Evaluation of the feasibility to develop circular economy in Vietnam. Advantages of Vietnam in developing circular economy. Challenges for Vietnam’s transition towards circular economy.

Recommendations for Vietnam to develop circular economy. Development of a legal framework for circular economy. Initiatives for enterprises. International cooperation for circular economy .87 LIST OF REFERENCES .88 ANNEX 1: LIST OF SCRAPS ALLOWED TO BE IMPORTED FOR PRODUCTION MATERIALS.

i ANNEX 2: LIST OF WASTES SUBJECT TO TEMPORARY SUSPENSION FROM TEMPORARY IMPORT, RE-EXPORT OR MERCHANTING BUSINESS. iv ANNEX 3: SUMMARY OF KEY LEGISLATION AND POLICIES RELATED TO CIRCULAR ECONOMY IN VIETNAM. vii ANNEX 4: ALL 54 ACTIONS PLANS INCLUDED IN THE EU CIRCULAR ECONOMY ACTION PLAN (2015). ix v LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Full version AEC ASEAN Economic Community AfDB African Development Bank ASEAN Association of Southeast Asian Nations CE Circular economy CIEM Central Institute of Economic Management COP Conference of the Parties CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership CTE Committee on Trade and Environment EBRD European Bank for Reconstruction and Development EEU Eurasian Economic Union EGS Environment Goods and Services EIB European Investment Bank EPR Extended Producer Responsibility EU European Union EVFTA EU-Vietnam Free Trade Agreement FTA Free Trade Agreement G7 Group of Seven GATT General Agreement on Tariffs and Trade GDP Gross Domestic Product GFN Global Footprint Network HS Harmonized System IEEP Institute for European Environmental Policy MFN Most Favored Nation NDCs Nationally Determined Contributions NT National Treatment OECD The Organization for Economic Cooperation and Development vi RCEP The Regional Comprehensive Economic Partnership SCM Agreement The Agreement on Subsidies and Countervailing Measures SDGs Sustainable Development Goals SIA Sustainability Impact Assessment SMEs Small- and Medium-sized Enterprises SPS Agreement The Agreement on Sanitary and Phytosanitary Measures TBT Agreement The Agreement on Technical Barriers to Trade TTIP Transatlantic Trade and Investment Partnership UK The United Kingdom UN United Nations UNCTAD The United Nations Conference on Trade and Development UNIDO The United Nations Industrial Development Organization VBCSD Vietnam Business Council for Sustainable Development VCCE Vietnam Centre for Circular Economy VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry VRP Vietnam Recycling Platform WCO World Customs Organization WSR Waste Shipment Regulation WTO World Trade Organization vii LIST OF FIGURES AND TABLES FIGURES Figure 1.1: Linear economy model .2: Principle of circular economy: Making things last .3: Circular Economy to tackle the overlooked emissions .4: The circular economy – an industrial system that is restorative by design .5: Opportunities for trade in waste and secondary materials .The evolution of circular economy policy in China .2 Circular Economy development in China .1: Global waste traded internationally, by value and weight .2: Major exporters of plastics waste to China in 2016 .3: Imports of plastic scraps coming to Vietnam (in tons) showing the top 10 export partners .1: Impact of circular economy on trade flows .1: Resource Efficiency & Circular Economy National Policy/Strategy.

Circular Economy Package 2015: Proposed amendments to four waste management legal acts of the EU .3: The EU’s Circular Economy Actions and their trade implications. Non-profit alliances/initiatives with the concept of circular economy .2: List of Vietnam’s regulatory documents for trade in waste and scraps as recyclable materials for production .3: Used goods, waste and scrap banned from import to Vietnam .4: List of scrap temporarily suspended from import into Vietnam.70 viii ABSTRACT As a new approach in the way resources are treated, circular economy is gaining attention worldwide for being the solution for the conflict between economic development and environment protection. Research has shown that the transition towards circular economy at both domestic and global level has close linkage to international trade, i. the trade in second-hand goods, end-of-life products, secondary materials and waste.

The trade flows of such circular goods and relevant services should be facilitated for the world to reach a global circular economy. This study aims to determine whether that ideal circular trade is facing any restrictions and the research results indicate that these trade flows are indeed being blocked by some barriers namely import bans (e. China’s National Sword Policy & Basel Convention) by “waste” importing countries including Vietnam. Based on a review of the literature on theories of circular economy and trade policy, it is revealed that such barriers are resulted from the lack of international cooperation for agreed common standards and regulations.

Legal review also presents with Vietnam’s existing laws regulating trade in waste and scrap and the restrictions in place. On that basis, it is recommended that Vietnam should promote its domestic circular economy, then engage in collaboration through dialogues, trade agreements, and missions to lift unnecessary trade barriers to circular goods & services, and participate in the development of a harmonized system of standards. Further research is needed to identify how circular economy could be integrated into trade policy and trade agreements. Research rationale As a matter of fact, the excessive exploitation and consumption of the earth’s limited natural resources plus poor waste management and treatment are shown to lead human beings to the exhaustion of resources and serious environmental pollution.

Notably, signs of climate change which is originated from human activities have become more and more obvious as “global warming reaches above 1 degree Celsius above preindustrial level”1. Understanding the global challenges, countries are now trying to settle the problems. 17 UN Sustainable Development Goals (SDGs) by 2030 and the Paris Climate Agreement are among those efforts to “save” humanity from disasters. Circular economy – a new economic model – was later introduced and now has gained much attention globally for its promising potential in achieving sustainability as set forth in the Paris Agreement and SDGs.

Circular economy could be simply understood as "where the value of products, materials and resources is maintained in the economy for as long as possible, and the generation of waste minimized”2, which seeks to combat pollution and achieve sustainable development. Leading the movement towards circular economy is the EU, its member states, China, etc. who have started their efforts for years with the implementation of national action plans, strategies, and promulgation of relevant laws, etc. Vietnam, among the most vulnerable countries to the negative impacts of climate change3, has also recently made its first baby steps in the circular economy shift by, among others, organizing workshops to educate and promote circular economy to relevant entities including policy making bodies and enterprises.

1 UN report, 2018 2 Material Economics (2018): The Circular Economy: A powerful force for climate mitigation; Arno Behrens (2016): Time to connect dots: What is the link between climate change policy and the circular economy?, CEPS Policy Brief, Nr. 3 IPPC (2019), Global Warming of 1. Available at: https://www.ch/site/assets/uploads/sites/2/2019/06/SR15_Full_Report_High_Res.pdf 2 It is reported by Ellen MacArthur Foundation and UNCTAD in 2016 that circular economy can have massive impact on nations, on giant economies such as India and China as examples, the report estimates that India, by adopting circular principles, could create approximately $624 billion in additional economic value, 44% reduction in greenhouse gas emissions, and a 38% reduction in the use of virgin materials all by 20504.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng trong ngành điện, quản lý và y tế, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các xu hướng và thách thức hiện tại. Một trong những điểm nổi bật là sự phát triển của các dự án điện tự động, như trong Đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp thiết kế cung cấp điện cho khu nhà ở 3 tầng thu nhập thấp pruksa an đồng, nơi mà việc cung cấp điện hiệu quả cho các khu nhà ở là rất quan trọng.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến các nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý bán hàng, như trong Khóa luận tốt nghiệp phântích hoạt động bán hàng của công ty tnhh mtv trang trí nội thất thuận bình, giúp người đọc nắm bắt được các chiến lược và phương pháp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

Cuối cùng, tài liệu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu trong lĩnh vực y tế, như trong Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân cao tuổi điều trị nội trú tại bệnh viện đa khoa tp cần thơ năm 2016, từ đó mở rộng hiểu biết về các phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội cho người đọc khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng trong các lĩnh vực này.