Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại công ty Cổ phần SIS Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Lệ (Mã sinh viên: 11D190019), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Thu Thủy tại Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương mại (Hà Nội, tháng 04 năm 2015). Đề tài thuộc nhóm ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS) / Tin học kinh tế, kết hợp giữa khảo sát hiện trạng quản trị doanh nghiệp và kỹ thuật phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Công ty Cổ phần SIS Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực phát triển phần mềm kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp (nổi bật là các phiên bản phần mềm SAS). Mặc dù là đơn vị cung cấp giải pháp công nghệ, quy trình nội bộ của công ty lại chưa áp dụng phần mềm chuyên biệt nào cho công tác tiền lương, các phiên bản phần mềm SAS thương mại cũng chưa tích hợp phân hệ tính lương và các khoản trích theo lương. Toàn bộ quy trình theo dõi chấm công, tính lương, trích bảo hiểm và lập báo cáo tài chính liên quan đến thu nhập nhân sự đều thực hiện thủ công trên Microsoft Excel.

Thực trạng sử dụng bảng tính Excel bộc lộ nhiều bất cập khi quy mô nhân sự tăng trưởng: không đáp ứng được các bài toán quản lý dữ liệu lớn, tốc độ xử lý suy giảm khi nhiều người cùng truy cập, dễ phát sinh sai sót số liệu mà không kịp thời phát hiện, không có cơ chế phân quyền bảo mật khiến dữ liệu dễ bị can thiệp trái phép, hồ sơ giấy tờ phân tán gây khó khăn cho công tác tra cứu và lưu trữ lâu dài. Vì vậy, việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý lương tự động hóa, có tính bảo mật cao và vận hành khoa học là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương đơn giản, hiện đại, phù hợp với năng lực tài chính và nhân lực của Công ty Cổ phần SIS Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ quản lý tiền lương, phụ cấp, trích nộp bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân theo đúng quy chế nội bộ và pháp luật lao động.
  2. Thiết kế hệ thống dễ sử dụng, dễ vận hành, bảo trì và có khả năng mở rộng, tích hợp với các hệ thống quản trị khác trong tương lai.
  3. Cung cấp thông tin và báo cáo kịp thời, chính xác cho Ban Giám đốc và bộ phận kế toán tiền lương phục vụ công tác điều hành nhân sự.
  4. Tận dụng tối đa hạ tầng phần cứng máy tính và năng lực nhân sự hiện có để nâng cao hiệu quả quản trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty Cổ phần SIS Việt Nam, các quy trình nghiệp vụ quản lý - tính trả lương tại công ty và hệ thống lý thuyết về mô hình hóa hướng đối tượng UML.
  • Phạm vi không gian: Phòng Hành chính - Tổng hợp, bộ phận kế toán và các phòng ban liên quan tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam (Trụ sở chính: 17/183 Đặng Tiến Đông, Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực tế diễn ra từ ngày 05/01/2015 đến ngày 31/01/2015; nguồn dữ liệu khảo sát và chứng từ lương thu thập trong giai đoạn từ năm 2011 đến cuối năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên khung lý thuyết hệ thống thông tin quản lý (MIS), mô hình phân loại hệ thống thông tin doanh nghiệp (TPS, OAS, KWS, MIS, DSS, ESS) theo giáo trình Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin của tác giả Thạc Bình Cường (Nhà xuất bản Thống kê, Hà Nội). Đồng thời, các quy định pháp luật và quy chế nội bộ được áp dụng để chuẩn hóa công thức tính lương gồm:

  • Bộ luật Lao động (Điều 55, Điều 61, Điều 62, Điều 72, 73, 74, 75, 78 quy định về tiền lương, trả lương làm thêm giờ, làm việc ban đêm và ngừng việc).
  • Nghị định số 197/NĐ-CP ngày 31/12/1994 của Chính phủ về tiền lương theo hợp đồng và thỏa ước lao động.
  • Nghị định số 107/2010/NĐ-CP ngày 29/10/2010 của Chính phủ quy định mức lương tối thiểu vùng (áp dụng mức 1.000.000 đồng/tháng trong giai đoạn tham chiếu văn bản).
  • Thông tư liên bộ số 20/LB-TT ngày 02/06/1993 của Liên bộ Lao động - Thương binh và Xã hội - Tài chính về chế độ phụ cấp.

Phương pháp phân tích thiết kế hệ thống

Khóa luận lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) sử dụng Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language - UML), thay thế cho phương pháp hướng cấu trúc truyền thống.

Tiêu chí so sánh Phương pháp hướng cấu trúc Phương pháp hướng đối tượng
Trọng tâm tiếp cận Tập trung vào chức năng/công việc cần thực hiện Đặt trọng tâm vào đối tượng và cấu trúc dữ liệu
Kiến trúc chương trình Chia nhỏ thành các chương trình con/hàm Phân rã thành các lớp đối tượng độc lập tương đối
Cơ chế truyền thông tin Truyền tham số trực tiếp giữa các hàm Trao đổi thông điệp qua các phương thức của đối tượng
Cơ chế đóng gói Đóng gói chức năng Đóng gói cả dữ liệu và phương thức xử lý
Tính linh hoạt & Tái sử dụng Phụ thuộc cấu trúc dữ liệu, khó tái sử dụng mô-đun Tính kế thừa cao, dễ mở rộng và tái sử dụng thành phần
Hướng tiếp cận Thiết kế từ trên xuống (Top-down) Thiết kế từ dưới lên (Bottom-up)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Nghiên cứu tài liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp (phiếu điều tra, phỏng vấn) và thứ cấp (hệ thống biểu mẫu chấm công Excel, quy chế lương, tài liệu chia sẻ trên nền tảng Lotus của công ty).
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Quan sát trực tiếp quy trình chấm công, xử lý chứng từ tại văn phòng; thực hiện trao đổi, phỏng vấn nhân viên các phòng ban thông qua phần mềm Skype và phiếu khảo sát.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Sử dụng các bảng số liệu, biểu đồ phần trăm để lượng hóa mức độ đáp ứng của hệ thống cũ.

Công cụ thực hiện đề tài

  • Rational Rose: Công cụ trực quan hóa hỗ trợ xây dựng biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động, biểu đồ thành phần và biểu đồ triển khai.
  • Microsoft SQL Server 2008: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) sử dụng ngôn ngữ Transact-SQL, tích hợp công nghệ mã hóa cơ sở dữ liệu qua SQL Engine và sao lưu bảo mật Backup Encryption.
  • Visual Basic: Ngôn ngữ lập trình trực quan (GUI) dùng để thiết kế giao diện tương tác người dùng và kết nối cơ sở dữ liệu qua OLE DB.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Tổng quan về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam

Nội dung phần này xác định cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc tự động hóa quản lý tiền lương đối với doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Tổng quan tình hình nghiên cứu được làm rõ qua việc đối chiếu với hai công trình tiêu biểu:

  • Luận văn của Lê Ánh Ngọc (Đại học Kinh tế Quốc dân): Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý tiền lương tại Công ty thiết bị điện Cửu Long (sử dụng phương pháp hướng cấu trúc).
  • Luận văn của Nhâm Đức Phúc (Đại học Công nghệ - ĐHQGHN): Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại công ty TNHH Trí Việt (mới dừng lại ở bước thiết kế giao diện).

Từ việc chỉ ra hạn chế về tính tái sử dụng và khả năng mở rộng của các nghiên cứu trước, tác giả xác lập hướng đi áp dụng UML và kiến trúc hướng đối tượng cho SIS Việt Nam, đồng thời xác định rõ mục tiêu, phạm vi và phương pháp luận của đề tài.

Phần II: Cơ sở lý luận và thực trạng phân tích thiết kế HTTT quản lý lương tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam

Phần II hệ thống hóa toàn bộ lý luận về quản lý tiền lương, các hình thức trả lương (lương thời gian, lương sản phẩm trực tiếp/gián tiếp, lương khoán), quỹ tiền lương và các bước phát triển hệ thống thông tin (khảo sát, phân tích, thiết kế, cài đặt, bảo trì).

Ở phần thực trạng, khóa luận phân tích cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần SIS Việt Nam gồm Ban Giám đốc (đại diện pháp luật: Giám đốc Lương Xuân Vinh) và 05 phòng ban: Phòng Kinh doanh và Marketing; Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm; Phòng Triển khai, Đào tạo; Phòng Dịch vụ chăm sóc khách hàng; Phòng Hành chính quản trị. Tác giả công bố các số liệu khảo sát thực nghiệm về sự hài lòng đối với hệ thống quản lý lương trên Excel tại doanh nghiệp:

Khía cạnh đánh giá thực trạng Không hài lòng Tương đối hài lòng Hài lòng
Mức độ hài lòng chung về quản lý lương hiện tại 80% — 20%
Mức độ hài lòng về quản lý khen thưởng, kỷ luật 30% 40% 30%
Mức độ hài lòng về chức năng thống kê báo cáo 50% 30% 20%

Kết quả khảo sát khẳng định hệ thống quản lý bằng Excel cũ không đáp ứng được 80% yêu cầu của cán bộ nhân viên, đặc biệt gặp khó khăn lớn khi nhân viên thường xuyên đi công tác, làm việc bên ngoài.

Phần III: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam

Phần này là trọng tâm kỹ thuật của khóa luận. Tác giả thực hiện đặc tả chi tiết bài toán quản trị, lập bảng xác định các tác nhân và ca sử dụng (Use Case), mô hình hóa hệ thống thông qua hệ thống biểu đồ UML (Use Case tổng quát, Use Case phân hệ lương, biểu đồ tuần tự thêm/sửa/xóa hồ sơ nhân viên và cập nhật bảng lương, biểu đồ hoạt động khen thưởng kỷ luật và bảng lương, biểu đồ thành phần, biểu đồ triển khai). Tiếp đó, khóa luận thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ với đầy đủ các thực thể và trường thuộc tính, thiết kế các màn hình giao diện chính (Form Giao diện chính, Form Cập nhật bảng lương, Form Thống kê khen thưởng kỷ luật) và đề xuất các kiến nghị triển khai cho công ty.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Đặc tả yêu cầu hệ thống

  • Yêu cầu chức năng:
    • Quản lý hồ sơ nhân viên: Cập nhật thông tin cá nhân, phòng ban, chức vụ, danh mục công việc, trình độ học vấn, dân tộc, tôn giáo, ngoại ngữ; quản lý hợp đồng lao động.
    • Quản lý khen thưởng kỷ luật: Cập nhật quá trình, hình thức, lý do và mức khen thưởng hoặc xử phạt đối với từng nhân sự.
    • Quản lý chấm công & tính lương: Cập nhật bảng chấm công theo tháng, ngày làm việc, giờ đi muộn, ngày nghỉ có phép/không phép, giờ làm thêm; tự động tính lương theo hệ số, tính bảo hiểm, trích thuế TNCN và các khoản trợ cấp.
    • Tìm kiếm và Thống kê báo cáo: Tra cứu thông tin nhân sự và lương; lập báo cáo hồ sơ, báo cáo lương theo từng phòng ban và toàn công ty.
  • Yêu cầu phi chức năng: Đảm bảo độ chính xác tính toán tuyệt đối, tốc độ phản hồi nhanh, giao diện thân thiện phân tách rõ chức năng cho kế toán và nhân sự; tương thích trên hệ điều hành Windows XP, Windows 7, Windows 8; hỗ trợ cơ chế bảo mật phân quyền theo nhóm tác nhân.

Kiến trúc phân tích Use Case và phân quyền tác nhân

Tác nhân (Actor) Quyền hạn và Ca sử dụng (Use Case) đảm nhiệm
Nhân viên nhân sự (NVNS) Cập nhật hồ sơ nhân viên; Cập nhật quá trình khen thưởng kỷ luật; Cập nhật bảng chấm công; Báo cáo thông tin nhân sự.
Nhân viên kế toán (NVKT) Cập nhật hệ số lương; Cập nhật bảng lương (Thêm, Sửa, Xóa); Lập báo cáo thông tin lương.
Ban Lãnh đạo (Giám đốc) Xem báo cáo nhân sự; Xem báo cáo tiền lương phục vụ việc hoạch định kế hoạch.
Nhân viên Đăng nhập tài khoản cá nhân theo mã nhân viên để tra cứu hồ sơ và bảng lương cá nhân; gửi phản hồi khiếu nại.

Quy tắc tính toán nghiệp vụ tiền lương tại SIS Việt Nam

Hệ thống được thiết kế tự động hóa việc tính toán lương dựa trên quy chế của SIS Việt Nam: $$\text{Tiền lương thực lĩnh} = \text{Tiền lương} - \text{BHYT} - \text{BHXH} + \text{Phụ cấp} + \text{Thưởng} - \text{Phạt}$$ Trong đó các thành phần chi tiết được xác định gồm:

  • $\text{Tiền lương} = \text{Hệ số lương} \times \text{Lương cơ bản}$
  • $\text{Bảo hiểm Y tế (BHYT)} = 1,5% \times \text{Tiền lương cơ bản}$
  • $\text{Bảo hiểm Xã hội (BHXH)} = 8% \times \text{Tiền lương cơ bản}$
  • Tiền ăn trưa: $20.000\text{ đồng/người/bữa ăn}$.
  • Phụ cấp xăng xe hàng tháng theo cấp bậc:
    • Giám đốc: $350.000\text{ đồng/tháng}$
    • Trưởng phòng: $300.000\text{ đồng/tháng}$
    • Phó phòng, Trưởng nhóm dự án: $250.000\text{ đồng/tháng}$
    • Nhân viên: $220.000\text{ đồng/tháng}$
  • Tiền lương làm thêm giờ: $$\text{Lương làm thêm} = \text{Lương cấp bậc, chức vụ} \times \text{Hệ số} \times \text{Số giờ làm thêm}$$ (Hệ số áp dụng: $150%$ đối với ngày thường; $200%$ đối với ngày nghỉ hàng tuần; $300%$ đối với ngày lễ, ngày nghỉ hưởng lương; làm việc ban đêm cộng thêm $130%$).

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống gồm 11 thực thể dữ liệu chính được chuẩn hóa và thiết lập quan hệ ràng buộc:

  1. HOSONV (MaNV, HoTen, MaPB, GioiTinh, NgaySinh, Diachi, Dienthoai, TDHocvan, HonNhan, DangVien, NoiSinh, SoCMTND, NgayCap, NoiCap, MaDanToc, MaTonGiao, MaNgoaiNgu)
  2. PHONGBAN (MaPB, TenPB, DienThoai, DiaChi)
  3. QT_KTKL (MaKTKL, MaHTKTKL, MaLyDoKTKL, MucKTKL, NgayKTKL)
  4. HINHTHUC_KTKL (MaHTKTKL, HTKTKL, GhiChu)
  5. LYDO_KTKL (MaLyDoKTKL, LyDoKTKL, GhiChu)
  6. BANGLUONG (MaBangLuong, Thang, Nam, TongLuongCB, TongBHYT, TongBHXH, TongPhuCap, TongThueTN, TongLuong)
  7. CT_BANGLUONG (MaNV, MaBangLuong, HSLuong, SoBHYT, SoBHXH, LuongCB, MucBHYT, MucBHXH, PhuCap, MucThueTN, Luong)
  8. HESOLUONG (MaHSLuong, HSLuong, SoGhiChu)
  9. BANGCHAMCONG (MaBCC, Thang, Nam, SoNgayLV, SoNgayNghiPhep, SoGioLamThem)
  10. BHYT (MaBHYT, NgayCap, NgayHetHan, SoBHYT, NoiDK, MucBHYT, TenBV)
  11. BHXH (MaBHXH, NgayCap, NgayHetHan, SoBHXH, NoiDK, MucBHXH)

Kiến trúc triển khai hệ thống

Hệ thống được tổ chức theo mô hình khách - chủ (Client - Server) phân tầng:

  • Tầng giao diện / Khách (Client Layer): Thiết bị người dùng tương tác qua 4 nhóm giao diện chính (Giao diện Nhân sự, Giao diện Kế toán, Giao diện Giám đốc, Giao diện Nhân viên) xây dựng trên Visual Basic.
  • Tầng ứng dụng (Application Layer): Tiếp nhận yêu cầu kết nối qua giao thức TCP/IP/Internet, thực hiện xác thực đăng nhập, phân quyền người dùng và thực thi các lớp đối tượng nghiệp vụ (HOSONV, PHONGBAN, BANGLUONG, CT-BANGLUONG...).
  • Tầng cơ sở dữ liệu (Database Layer): Lưu trữ tập trung trên Microsoft SQL Server 2008, xử lý truy vấn dữ liệu và thực hiện các tác vụ mã hóa, sao lưu bảo mật.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  • Khóa luận đã xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương cho Công ty Cổ phần SIS Việt Nam, giải quyết triệt để các bất cập của quy trình thủ công bằng bảng tính Excel.
  • Chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 11 bảng thực thể, tối ưu hóa các luồng xử lý thông tin nhân sự, chấm công, tính lương và khen thưởng kỷ luật.
  • Thiết kế hệ thống biểu đồ UML chi tiết (Use Case, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động, biểu đồ thành phần và biểu đồ triển khai), hỗ trợ trực quan cho giai đoạn lập trình và đóng gói phần mềm.
  • Xây dựng bản mẫu giao diện người dùng (Form GUI) trên Visual Basic với khả năng kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào (validate ký tự số, chuỗi alphanumeric), ngăn chặn lỗi nhập sai thông tin.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Khắc phục nhược điểm của mô hình hướng cấu trúc trong nghiên cứu của tác giả Lê Ánh Ngọc, giúp hệ thống có tính độc lập cao giữa các mô-đun, giảm thiểu sự phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc dữ liệu cố định.
  • Vượt qua giới hạn của nghiên cứu của tác giả Nhâm Đức Phúc (vốn chỉ dừng lại ở thiết kế giao diện), khóa luận của Trần Thị Lệ đã hoàn thiện sâu từ khâu phân tích luồng dữ liệu, tương tác tuần tự, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ đến mô hình hóa kiến trúc triển khai vật lý.
  • Tăng cường khả năng tái sử dụng (reusability) mã nguồn và các lớp đối tượng, cho phép dễ dàng tích hợp phân hệ lương vào các hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp lớn hơn của SIS Việt Nam trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khóa luận mới tập trung hoàn thiện ở giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống; chưa tiến hành lập trình toàn bộ mã nguồn hoàn chỉnh và chưa triển khai cài đặt vận hành thực tế trong môi trường sản xuất của doanh nghiệp.
  • Phạm vi số liệu khảo sát thực nghiệm tập trung trong giai đoạn ngắn (tháng 01/2015) trên tập dữ liệu lịch sử giai đoạn 2011–2014, chủ yếu phục vụ quy mô nhân sự hiện tại của SIS Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiến hành viết mã chương trình hoàn chỉnh bằng Visual Basic / .NET kết nối trực tiếp cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008.
  • Chạy thử nghiệm hệ thống bằng dữ liệu giả lập và dữ liệu thực tế để kiểm thử lỗi (testing), đào tạo nhân viên sử dụng và chuyển giao phần mềm.
  • Mở rộng chức năng tích hợp tự động với đầu đọc thẻ của máy chấm công vật lý và tích hợp trực tiếp phân hệ lương vào gói giải pháp ERP/phần mềm kế toán SAS của công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cao, phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý, Công nghệ phần mềm: Tài liệu mẫu chuẩn mực về việc áp dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML và công cụ Rational Rose trong bài toán tin học hóa quản trị doanh nghiệp.
  • Người nghiên cứu về nghiệp vụ tiền lương và nhân sự: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về công thức tính lương theo thời gian, cách thức phân bổ phụ cấp chức vụ, định mức làm thêm giờ và trích nộp bảo hiểm theo quy định pháp luật Việt Nam.
  • Các nhà phát triển phần mềm quản lý nhân sự: Tham khảo mô hình thực thể cơ sở dữ liệu quan hệ (11 thực thể) và kịch bản tương tác Use Case để xây dựng các phân hệ tính lương vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Cổ phần SIS Việt Nam là đơn vị chuyên sản xuất phần mềm mà vẫn phải quản lý lương bằng Excel?

Theo trình bày của tác giả trong văn bản, SIS Việt Nam tuy chuyên sâu về phần mềm kế toán và quản trị doanh nghiệp nhưng các phiên bản phần mềm SAS thương mại của công ty chưa phát triển phân hệ tính lương và các khoản trích theo lương. Do đó, nội bộ doanh nghiệp vẫn sử dụng bảng tính Microsoft Excel để quản lý chấm công và chi trả lương thủ công.

2. Số liệu khảo sát thực tế về mức độ hài lòng của nhân viên đối với hệ thống quản lý lương cũ như thế nào?

Kết quả điều tra trong khóa luận chỉ ra: 80% nhân viên không hài lòng với việc quản lý lương qua Excel; 50% không hài lòng với chức năng thống kê báo cáo; 30% không hài lòng và 40% chỉ ở mức tương đối hài lòng đối với chức năng quản lý khen thưởng kỷ luật.

3. Quy định về mức phụ cấp xăng xe hàng tháng cho các vị trí tại SIS Việt Nam được phân bổ ra sao?

Căn cứ theo quy chế nội bộ được trích xuất trong khóa luận, mức phụ cấp xăng xe hàng tháng được quy định cụ thể: Giám đốc nhận 350.000 đồng/tháng; Trưởng phòng nhận 300.000 đồng/tháng; Phó phòng và Trưởng nhóm dự án nhận 250.000 đồng/tháng; Nhân viên nhận 220.000 đồng/tháng.

4. Hệ thống mới được thiết kế gồm những thực thể dữ liệu chính nào?

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế gồm 11 thực thể chính: HOSONV (Hồ sơ nhân viên), PHONGBAN (Phòng ban), QT_KTKL (Quá trình khen thưởng kỷ luật), HINHTHUC_KTKL (Hình thức KTKL), LYDO_KTKL (Lý do KTKL), BANGLUONG (Bảng lương), CT_BANGLUONG (Chi tiết bảng lương), HESOLUONG (Hệ số lương), BANGCHAMCONG (Bảng chấm công), BHYT (Bảo hiểm y tế) và BHXH (Bảo hiểm xã hội).

5. Hệ thống mới phân quyền cho bao nhiêu nhóm tác nhân chính và nhiệm vụ của từng tác nhân là gì?

Hệ thống phân định 4 nhóm tác nhân: Nhân viên nhân sự (quản lý hồ sơ, chấm công, khen thưởng kỷ luật, báo cáo nhân sự); Nhân viên kế toán (quản lý hệ số lương, lập và cập nhật bảng lương, lập báo cáo lương); Ban Lãnh đạo (tra cứu và xem các báo cáo tổng hợp để ra quyết định); Nhân viên (đăng nhập xem thông tin cá nhân và bảng lương chi tiết).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lệ đã hoàn thành toàn diện nhiệm vụ nghiên cứu hiện trạng và xây dựng giải pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam. Bằng việc ứng dụng phương pháp hướng đối tượng với ngôn ngữ mô hình hóa UML, công cụ Rational Rose và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008, đề tài đã đưa ra mô hình logic và vật lý hoàn chỉnh, khắc phục những nhược điểm cố hữu của phương pháp quản lý thủ công trên Excel. Đây là công trình có cấu trúc chặt chẽ, số liệu thực chứng rõ ràng, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp cũng như giá trị tham khảo học thuật cho chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế.