Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện bởi sinh viên Vương Thị Thảo, dưới sự hướng dẫn của ThS. Đinh Thị Hà thuộc Bộ môn Tin học Thương Mại, Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương Mại (hoàn thành ngày 27 tháng 04 năm 2016). Đề tài nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong công tác quản lý của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ngành in SIC (SIC PRIMEX JSC), một đơn vị được thành lập từ tháng 6 năm 2006 tại địa chỉ 352 Giải Phóng, Thanh Xuân, Hà Nội, chuyên cung cấp máy móc, thiết bị và vật tư ngành in (như máy cán màng nhiệt, máy dán hộp, máy bế hộp, bản kẽm in CTP/PS, mực in, hóa chất ngành in).

Sau gần 10 năm hoạt động, công ty mở rộng mạng lưới khách hàng từ Bắc vào Nam và có quy mô nhân sự đạt hơn 76 người vào năm 2016. Cùng với định hướng thành lập thêm các chi nhánh tại nhiều tỉnh thành, số lượng nhân sự gia tăng nhanh chóng, dẫn đến việc quản trị bằng phương pháp thủ công và các công cụ tin học văn phòng đơn lẻ (Word, Excel) bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tốn kém thời gian, dễ sai sót dữ liệu, khó khăn khi tra cứu hồ sơ và không thể kết xuất báo cáo đột xuất cho ban lãnh đạo.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, phân loại và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống;
  2. Hệ thống hóa kiến thức lý luận cơ bản về quản lý nhân sự và các mô hình quản trị nhân lực;
  3. Khảo sát, đánh giá thực trạng quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ngành in SIC giai đoạn 2013–2015, từ đó tiến hành phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự theo phương pháp hướng đối tượng nhằm đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý và các thành phần cấu thành; hệ thống dữ liệu, thông tin và quy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự tại Công ty SIC; phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ngành in SIC.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động của công ty trong giai đoạn 2013–2015.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan được tác giả tổng hợp từ các công trình đi trước:

  • Luận văn "Thiết kế phần mềm quản lý nhân sự tại mỏ than Cọc Sáu" của Vũ Anh Quyết (Đại học Kinh tế Quốc dân) sử dụng phương pháp hướng cấu trúc và đã cài đặt mã chương trình;
  • Khóa luận "Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty TNHH Hưng Long" của Nguyễn Hoàng Đức (Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh) có giao diện trực quan nhưng cơ sở dữ liệu mới chạy trên máy cục bộ, các chức năng chưa toàn diện;
  • Khóa luận "Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty TNHH TBA Việt Nam" của Hoàng Thế Quyền (Đại học Vinh) áp dụng phương pháp hướng chức năng nhưng còn thiếu phân hệ quản lý công việc và chức năng tính lương chưa tối ưu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận về hệ thống thông tin quản lý và quản trị nhân lực được trích xuất từ các giáo trình chuyên ngành:

  • Giáo trình "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin" của Thạc Bình Cường (NXB Thống Kê) định nghĩa hệ thống là tập hợp các phần tử có mối quan hệ, ràng buộc lẫn nhau và cùng hoạt động để đạt mục đích chung.
  • Giáo trình "Hệ thống thông tin quản lý" của Trường Đại học Thương Mại xác định hệ thống thông tin gồm 5 thành phần chính: phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng truyền thông và con người. Trong đó, hệ thống thông tin quản lý (MIS) đóng vai trò trợ giúp các cấp quản lý lập kế hoạch, giám sát, tổng hợp báo cáo và ra quyết định. Phân loại theo lĩnh vực gồm có: AIS (kế toán), bán hàng/marketing, sản xuất, tài chính và nhân sự.
  • Giáo trình "Quản trị nhân lực" của PGS. Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Vân Điềm (NXB Giáo Dục) cung cấp cơ sở về khái niệm nhân lực, mục tiêu quản lý nhân sự và 3 mô hình tổ chức quản lý: (1) Lấy cá nhân làm trung tâm, tập trung ảnh hưởng; (2) Cá nhân làm trung tâm nhưng theo hướng quản lý tập thể; (3) Tập thể lãnh đạo kiểu cũ.

Trong khóa luận, tác giả so sánh và lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) thay cho phương pháp hướng cấu trúc truyền thống:

Tiêu chí so sánh Phương pháp hướng cấu trúc Phương pháp hướng đối tượng
Trọng tâm thiết kế Tập trung vào công việc, chức năng cần thực hiện Đặt trọng tâm vào đối tượng và cấu trúc dữ liệu
Cấu trúc phân rã Chương trình lớn chia thành các hàm nhỏ hơn Chương trình chia thành các đối tượng độc lập
Cơ chế trao đổi Các hàm truyền dữ liệu thông qua tham số Các đối tượng tương tác thông qua cơ chế gửi thông điệp
Đóng gói Đóng gói chức năng (gọi hàm không cần biết ruột) Đóng gói cả chức năng và dữ liệu (truy cập qua phương thức)
Dòng dữ liệu Dữ liệu di chuyển từ hàm này sang hàm khác Dữ liệu gắn liền với các hàm xác định trong đối tượng
Tiếp cận thiết kế Tiếp cận từ trên xuống (Top-down) Tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu của đề tài bao gồm:

  • Điều tra trắc nghiệm: Sử dụng phiếu khảo sát đối với cán bộ nhân viên công ty SIC;
  • Phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn nhân viên các phòng ban về quy trình nghiệp vụ;
  • Quan sát trực tiếp: Đánh giá cơ sở hạ tầng CNTT và luồng làm việc thực tế tại công ty;
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu lý thuyết và so sánh đối chiếu giữa lý luận với thực tiễn;
  • Công cụ mô hình hóa: Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language), phần mềm Rational Rose và ngôn ngữ lập trình Visual Basic để xây dựng giao diện ứng dụng.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Trình bày tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống thông tin quản lý nhân sự trong bối cảnh phát triển công nghệ thông tin và mở rộng sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ngành in SIC. Tác giả tổng thuật các hệ thống quản trị nhân sự trên thế giới (ERP, E-Roster, Personnel Information, Payroll) và các công trình nghiên cứu trong nước, xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu, chỉ rõ đối tượng, phạm vi không gian - thời gian (2013–2015), các phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 3 phần của khóa luận.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng HTTT quản lý nhân sự cho công ty xuất nhập khẩu ngành in SIC

Hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết về hệ thống thông tin, hệ thống thông tin quản lý (MIS), quy trình phát triển hệ thống (khảo sát hiện trạng, phân tích, thiết kế, cài đặt), ngôn ngữ UML, công cụ Rational Rose và lý luận quản trị nhân lực.

Về mặt thực trạng, tác giả giới thiệu cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh vật tư ngành in của Công ty SIC. Công ty áp dụng chế độ làm việc 6 ngày/tuần, 8 giờ/ngày, nghỉ Chủ nhật (có làm thêm khi có điều động). Nghiệp vụ quản lý nhân sự bao gồm: quản lý hồ sơ nhân viên (mã, tên, ngày sinh, giới tính, địa chỉ, số điện thoại, số CMND), quản lý tiền lương (chấm công theo ngày, tính lương theo hệ số gắn với chức vụ) và lập báo cáo định kỳ/đột xuất theo yêu cầu của ban lãnh đạo.

Kết quả xử lý phiếu điều tra bằng Excel cho thấy công ty chưa có phần mềm chuyên dụng, việc quản lý vẫn ở dạng tin học hóa cục bộ trên sổ sách, Word và Excel. Đa số nhân viên khi được khảo sát đều khẳng định việc xây dựng hệ thống mới là cấp thiết. Ưu điểm tại công ty là đội ngũ nhân viên trẻ, có trình độ, dễ thích nghi; tuy nhiên nhược điểm là dữ liệu thủ công dễ nhầm lẫn, tính bảo mật kém, nguy cơ mất mát hồ sơ giấy tờ, công tác truyền tải thông tin giữa các phòng ban bằng giấy tờ hoặc điện thoại gây chậm trễ và không thể đáp ứng việc xuất báo cáo đột xuất về học vấn, bằng cấp hay quá trình công tác.

Phần 3: Phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự cho công ty xuất nhập khẩu ngành in SIC

Nội dung chương tập trung giải quyết bài toán nghiệp vụ từ lúc tuyển dụng, ký hợp đồng lao động (HĐLĐ), tiếp nhận hồ sơ nhân viên, phân chia phòng ban và chức vụ, cho đến việc chấm công và lập bảng lương hàng tháng của nhân viên kế toán. Tác giả xác định 4 nhóm yêu cầu chức năng (Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý tiền lương, Báo cáo thống kê, Tìm kiếm) và các yêu cầu phi chức năng về bảo mật tài khoản phân quyền, tính mềm dẻo của hệ thống, kiểm soát dữ liệu nhập và tốc độ truy cập.

Chương 3 xây dựng toàn bộ mô hình hướng đối tượng:

  • Bảng đặc tả 4 tác nhân và 11 kịch bản ca sử dụng chi tiết (Bảng 3.2 đến Bảng 3.12);
  • Biểu đồ ca sử dụng (Use Case) tổng quát và 4 biểu đồ phân rã;
  • Biểu đồ lớp tổng quát với 5 thực thể và biểu đồ lớp chi tiết bổ sung 2 thực thể mới;
  • Biểu đồ trạng thái cho 3 lớp: HOSONV, HĐLĐ, BANGLUONG;
  • Biểu đồ hoạt động cho các quy trình: đăng nhập, thêm, sửa, xóa, tìm kiếm;
  • Biểu đồ triển khai mô hình mạng và thiết kế các giao diện ứng dụng mẫu bằng Visual Basic.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống thông tin quản lý nhân sự của công ty SIC được thiết kế hướng đối tượng với các thông số kỹ thuật và mô hình nghiệp vụ được văn bản hóa cụ thể:

1. Phân tích tác nhân và ca sử dụng

Hệ thống xác định 4 tác nhân chính tham gia tương tác:

Tác nhân Ca sử dụng tương ứng Mô tả chức năng
Nhân viên quản lý nhân sự Đăng nhập; Quản lý thông tin nhân viên, hồ sơ nhân viên; Báo cáo, thống kê; Tìm kiếm Thêm mới, chỉnh sửa, xóa thông tin cá nhân và hồ sơ nhân viên; lập báo cáo thống kê nhân sự theo yêu cầu ban lãnh đạo; tra cứu thông tin phục vụ quản lý
Nhân viên kế toán Đăng nhập; Chấm công; Tính lương Thêm mới, cập nhật bảng chấm công hàng ngày/cuối tháng; thực hiện tính toán lương theo hệ số chức vụ và lập bảng lương
Ban lãnh đạo Đăng nhập; Tìm kiếm thông tin của nhân viên Tra cứu, xem thông tin cá nhân và thông tin lương của nhân viên trong toàn công ty
Nhân viên Đăng nhập; Tìm kiếm thông tin của nhân viên Tra cứu thông tin cá nhân và chi tiết lương, ngày công của bản thân

2. Mô hình hóa cấu trúc dữ liệu (Biểu đồ lớp)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được tổ chức qua hai cấp độ mô hình lớp:

  • Biểu đồ lớp tổng quát gồm 5 thực thể:

    • NGUOIDUNG: MaND, TenND, Matkhau, Quyenhan
    • HĐLĐ: MaHĐ, MaNV, TenNV, Ngaykiket, Thoihan, Congviec, Chedolamviec
    • HOSONV: MaNV, TenNV, Ngaysinh, Gioitinh, Diachi, SDT, CMND
    • BANGCHAMCONG: MaBCC, MaNV, TenNV, Songaycong
    • BANGLUONG: MaBL, MaBCC, Hesoluong, Thamnien, Tongluong
    • Quan hệ thực thể mức tổng quát: NGUOIDUNG - HĐLĐ (1-1), NGUOIDUNG - BANGCHAMCONG (1-n), NGUOIDUNG - HOSONV (1-1), HOSONV - HĐLĐ (1-1), BANGCHAMCONG - BANGLUONG (1-1).
  • Biểu đồ lớp chi tiết bổ sung 2 thực thể và chuẩn hóa thuộc tính:

    • PHONGBAN: MaPB, TenPB, SoluongNV, Truongphong
    • CHUCVU: MaCV, TenCV
    • Bổ sung thuộc tính liên kết: Thêm MaPB vào lớp HĐLĐ; thêm MaPB và MaCV vào lớp HOSONV.
    • Thiết lập mối quan hệ chi tiết: HĐLĐ - PHONGBAN (1-1), PHONGBAN - HOSONV (1-n), NGUOIDUNG - CHUCVU (1-1).

3. Mô hình hóa hành vi động

  • Biểu đồ trạng thái: Thiết kế vòng đời và chuyển biến trạng thái cho 3 đối tượng trọng tâm: HOSONV (từ tiếp nhận, kích hoạt đến lưu trữ/xóa), HĐLĐ (từ ký kết, thực hiện đến hết hạn/thanh lý) và BANGLUONG (từ tổng hợp công, tính toán đến phê duyệt/chi trả).
  • Biểu đồ hoạt động: Chuẩn hóa các luồng xử lý dữ liệu tuần tự gồm biểu đồ hoạt động đăng nhập (kiểm tra tài khoản/mật khẩu, điều hướng giao diện theo quyền hạn), hoạt động thêm mới thông tin (nhập liệu, kiểm tra tính hợp lệ, ghi vào CSDL), hoạt động sửa thông tin, hoạt động xóa thông tin và hoạt động tìm kiếm dữ liệu.

4. Thiết kế triển khai và giao diện

  • Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram): Hệ thống được cấu hình theo mô hình mạng máy khách - máy chủ (Client-Server). Máy tính trạm của Ban lãnh đạo và máy tính trạm của các phòng ban/nhân viên kết nối thông qua giao thức mạng đến máy tính chủ (Server) để chia sẻ tài nguyên và xử lý dữ liệu tập trung.
  • Thiết kế giao diện (Visual Basic): Xây dựng các màn hình tương tác bao gồm: Màn hình đăng nhập hệ thống, Màn hình giao diện chính (chứa các nút điều hướng phân hệ), Màn hình quản lý hồ sơ nhân viên, Màn hình quản lý lương và Màn hình tra cứu/tìm kiếm thông tin.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu và khảo sát thực địa:

  • Đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý nhân sự tại Công ty SIC (quy mô hơn 76 nhân sự trong giai đoạn 2013–2015), phản ánh chính xác tình trạng phân mảnh thông tin khi sử dụng các bảng tính Excel và hồ sơ giấy tờ truyền thống.
  • Xây dựng giải pháp tin học hóa đồng bộ thông qua bộ hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự hoàn chỉnh bằng ngôn ngữ UML trên phần mềm Rational Rose.
  • Mô hình hóa đầy đủ 4 nhóm chức năng nghiệp vụ, phân định rõ ràng quyền hạn và kịch bản thực hiện cho 4 nhóm tác nhân (Quản lý nhân sự, Kế toán, Ban lãnh đạo, Nhân viên), khắc phục được hạn chế của các đề tài nghiên cứu trước đây (như việc thiếu chức năng quản lý lương hoặc thiếu cơ chế vận hành trên môi trường mạng máy tính).
  • Thiết kế hệ thống lớp thực thể chi tiết liên kết chặt chẽ giữa thông tin nhân sự, hợp đồng lao động, chấm công, bảng lương với phòng ban và chức vụ, làm cơ sở vững chắc cho giai đoạn lập trình cài đặt phần mềm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận mới dừng lại ở các giai đoạn khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu, mô hình hóa cấu trúc - hành vi hệ thống và thiết kế giao diện demo bằng Visual Basic; chưa tiến hành lập trình toàn diện mã nguồn phần mềm và chưa cài đặt cơ sở dữ liệu thực tế trên môi trường mạng của doanh nghiệp.
  • Hướng phát triển: Tiếp tục xây dựng mã chương trình hoàn chỉnh, cài đặt thử nghiệm hệ thống tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ngành in SIC, kiểm thử chức năng, huấn luyện người dùng và mở rộng bổ sung các phân hệ nâng cao như tuyển dụng trực tuyến, đào tạo nội bộ và đánh giá hiệu quả công việc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học Thương mại, Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin quản lý đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích thiết kế hệ thống quản trị doanh nghiệp.
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu cần tài liệu mẫu chuẩn mực về việc áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) sử dụng công cụ Rational Rose và ngôn ngữ UML.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Bảng đối chiếu đặc điểm giữa hai phương pháp hướng cấu trúc và hướng đối tượng (Bảng 2.1), hệ thống 11 kịch bản ca sử dụng chi tiết (Bảng 3.2 – 3.12), cấu trúc các biểu đồ trạng thái - hoạt động và quy hoạch thuộc tính trong mô hình lớp chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và quy mô nhân sự tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ngành in SIC (SIC PRIMEX JSC), địa chỉ tại 352 Giải Phóng, Thanh Xuân, Hà Nội. Tại thời điểm khảo sát năm 2016, công ty có quy mô hơn 76 nhân sự với chế độ làm việc 6 ngày/tuần, 8 giờ/ngày.

2. Hệ thống quản lý nhân sự được thiết kế gồm những tác nhân nào và bao nhiêu nhóm chức năng chính?
Hệ thống gồm 4 tác nhân: Nhân viên quản lý nhân sự, Nhân viên kế toán, Ban lãnh đạo và Nhân viên; đảm nhiệm 4 nhóm chức năng chính: Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý tiền lương, Báo cáo thống kê và Tìm kiếm.

3. Mô hình lớp chi tiết của hệ thống gồm những thực thể nào?
Mô hình lớp chi tiết gồm 7 thực thể: NGUOIDUNG, HĐLĐ, HOSONV, BANGCHAMCONG, BANGLUONG, PHONGBAN và CHUCVU.

4. Tác giả đã sử dụng những công cụ và phương pháp kỹ thuật nào để phân tích, thiết kế hệ thống?
Tác giả áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD), sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML trên công cụ Rational Rose để vẽ các biểu đồ (use case, lớp, trạng thái, hoạt động, triển khai) và dùng Visual Basic để thiết kế giao diện người dùng.

5. Khóa luận giải quyết các nhược điểm cốt lõi nào của thực trạng quản lý nhân sự tại công ty SIC?
Hệ thống giải quyết các nhược điểm của phương pháp thủ công/Excel cũ: loại bỏ sai sót nhập liệu, khắc phục tình trạng mất mát hồ sơ giấy tờ, nâng cao tính bảo mật qua phân quyền tài khoản, tự động hóa tính lương từ bảng chấm công và hỗ trợ xuất báo cáo thống kê nhân sự tức thì theo yêu cầu của ban lãnh đạo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vương Thị Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ thống thông tin quản lý nhân sự và phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng. Dựa trên kết quả khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ngành in SIC giai đoạn 2013–2015, đề tài đã xây dựng thành công bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh bằng UML và Rational Rose với 4 nhóm chức năng, 7 lớp thực thể và kiến trúc mạng Client-Server. Đây là công trình học thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp khung thiết kế chuẩn xác phục vụ việc xây dựng phần mềm quản trị nhân lực cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.