Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần sữa Việt Nam trên thị trường nội địa" được thực hiện bởi sinh viên Hồ Thị Phương Thanh (Lớp K54F3, Chuyên ngành Quản lý kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hương Giang vào tháng 12 năm 2021.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Cạnh tranh là một trong ba quy luật kinh tế tất yếu (bên cạnh quy luật giá trị và quy luật cung - cầu) chi phối sự vận hành của nền kinh tế thị trường. Tại Việt Nam, ngành sữa và các sản phẩm từ sữa ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực nhờ cơ cấu dân số trẻ, thu nhập bình quân gia tăng và nhận thức về chăm sóc sức khỏe, bổ sung dinh dưỡng được nâng cao. Theo số liệu từ Euromonitor, mức tiêu thụ sữa bình quân tại Việt Nam đạt khoảng 26–27 kg/người/năm (năm 2019 ghi nhận 21,8 kg/người/năm), thấp hơn mức trung bình 26,7 kg của khu vực châu Á và 100 kg của thế giới, cho thấy dư địa tăng trưởng còn lớn. Năm 2020, doanh thu toàn ngành sữa trong nước đạt 64,4 nghìn tỷ đồng (tăng 10,3%), dự kiến duy trì tốc độ tăng trưởng 7–8%/năm giai đoạn 2021–2025 để đạt quy mô 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025.
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là doanh nghiệp có lịch sử phát triển trên 45 năm, nắm giữ 43,3% thị phần nội địa năm 2020. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang chịu sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ trong nước (như TH True Milk, Nutifood) và các thương hiệu quốc tế, đặc biệt khi các hiệp định thương mại như EVFTA có hiệu lực làm giảm thuế nhập khẩu sữa. Bên cạnh đó, các vấn đề nội tại về chi phí nguyên vật liệu đầu vào biến động, công tác quản lý điều hành và phương thức tiếp cận thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vinamilk trên thị trường nội địa.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản và các quan điểm khoa học về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021, chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các quan điểm, giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vinamilk so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường nội địa.
Để hoàn thành các mục tiêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Giới thiệu bức tranh tổng quan về thị trường sữa Việt Nam (cung cầu, sản phẩm, giá cả, mức độ cạnh tranh) và hệ thống hóa lý thuyết về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực tiễn hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh của Vinamilk trong giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021.
- Đề xuất nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp một cách đồng bộ, phù hợp và hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam và thị trường tiêu thụ nội địa của công ty.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021; định hướng giải pháp đến năm 2025 và những năm tiếp theo.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố nguồn lực chính cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, bao gồm: doanh thu, chi phí, lợi nhuận, thị phần, nguồn nhân lực, năng lực sản xuất - vùng nguyên liệu, hệ thống phân phối và hoạt động marketing.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận lý thuyết cạnh tranh thông qua nhiều góc độ học thuật:
- Quan điểm kinh tế học cổ điển: Cạnh tranh là quá trình gồm các hành vi phản ứng, tạo ra dư địa hoạt động và phân bổ lợi ích tương xứng với năng lực chủ thể.
- Quan điểm của Karl Marx: Phân tích cạnh tranh gắn với quan hệ cung - cầu, chia thành cạnh tranh nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành; cạnh tranh giữa những người bán khi cung vượt cầu và giữa những người mua khi cầu vượt cung.
- Từ điển kinh doanh của Anh (1992) và Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam: Định nghĩa cạnh tranh là sự ganh đua giữa các nhà sản xuất, thương nhân nhằm tranh giành tài nguyên sản xuất, điều kiện tiêu thụ và khách hàng để đạt lợi ích kinh tế tối đa.
- Bốn cấp độ năng lực cạnh tranh: Khóa luận phân định rõ 4 cấp độ: (1) Năng lực cạnh tranh quốc gia; (2) Năng lực cạnh tranh ngành; (3) Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp; (4) Năng lực cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ.
Hệ thống chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh được xây dựng gồm hai nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu định lượng:
- Doanh thu: $D = P \times Q$ (trong đó $P$ là giá bán, $Q$ là sản lượng).
- Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư/tổng tài sản - ROA).
- Thị phần: Xác định theo tỷ lệ doanh thu doanh nghiệp trên tổng doanh thu toàn thị trường hoặc tỷ lệ doanh thu so với đối thủ cạnh tranh mạnh nhất.
- Tốc độ tăng trưởng: Tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GR_t = \frac{DT_t - DT_{t-1}}{DT_{t-1}}$) và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ($GR_t = \frac{PR_t - PR_{t-1}}{PR_{t-1}}$).
- Nhóm chỉ tiêu định tính: Uy tín thương hiệu, trình độ công nghệ, hiệu quả sử dụng nguồn lực và kinh nghiệm quản trị, điều hành.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu tài chính, kế toán từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên, Báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk giai đoạn 2018–2020 và 6 tháng đầu năm 2021.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng các kỹ thuật phân tích tài chính, tính toán tỷ trọng, cơ cấu biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu số liệu chuỗi thời gian (2018, 2019, 2020, 6 tháng đầu năm 2021) và so sánh các chỉ số của Vinamilk với trung bình ngành cũng như các đối thủ cạnh tranh.
- Phương pháp thống kê: Trình bày số liệu dưới dạng bảng thống kê, biểu đồ cơ cấu và phân tích quy luật vận động của chỉ tiêu.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Đánh giá tổng thể tác động của các nhân tố chủ quan, khách quan đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ công bố của Vinamilk; số liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO), Kantar Worldpanel, AC Nielsen, Euromonitor, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Cục Chăn nuôi, OECD-FAO, và các văn bản điều ước quốc tế (Hiệp định EVFTA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cạnh tranh và 4 cấp độ năng lực cạnh tranh; chỉ rõ tầm quan trọng sống còn của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập WTO. Tác giả xác lập 5 nguyên tắc cơ bản trong nâng cao năng lực cạnh tranh: (1) Tuân thủ pháp luật; (2) Phù hợp với đạo đức xã hội và đạo đức kinh doanh; (3) Dựa trên thực lực nội tại của doanh nghiệp; (4) Tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn lực và thị trường; (5) Kết hợp hài hòa lợi thế bên trong và bên ngoài.
Chương này cũng phân loại chi tiết các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh thành hai nhóm:
- Nhân tố chủ quan: Chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, nhân tố con người, năng lực quản lý điều hành, trình độ công nghệ.
- Nhân tố khách quan: Môi trường quốc tế (hội nhập, rào cản thương mại, các hiệp định), môi trường kinh tế quốc gia, môi trường chính trị - pháp luật, môi trường khoa học - công nghệ, môi trường văn hóa - xã hội và môi trường ngành.
Cuối cùng, chương 1 giới thiệu khung lý thuyết về các nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bao gồm giải pháp về hàng hóa/chất lượng sản phẩm, giá cả (định giá thấp, định giá theo thị trường, định giá cao), dịch vụ sau bán hàng (bảo hành, thẻ thành viên, chăm sóc khách hàng) và chính sách xúc tiến thương mại (quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mại, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp).
Chương 2: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần sữa Việt Nam trên thị trường nội địa
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thị trường sữa Việt Nam và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của Vinamilk trong giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021.
1. Tổng quan thị trường sữa và các yếu tố môi trường
- Đại dịch Covid-19 tác động tiêu cực đến sức mua toàn xã hội: năm 2020 có 32,1 triệu lao động bị ảnh hưởng, thu nhập bình quân giảm 2,3%, ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) giảm 7% về giá trị và ngành sữa giảm 6% (theo AC Nielsen).
- Sự phân hóa tiêu dùng: Các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, bổ sung miễn dịch, sữa tươi 100%, sữa organic, sữa chua tăng trưởng tốt; trong khi sữa bột truyền thống gặp khó khăn do hạn chế quảng cáo cho trẻ dưới 2 tuổi và xu hướng chuyển sang sữa bột pha sẵn.
- Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ tháng 8/2020) quy định lộ trình giảm thuế nhập khẩu sữa từ EU từ 5–15% về 0–3,5% trong 3–5 năm, vừa gia tăng áp lực từ sữa ngoại nhập, vừa giúp giảm chi phí nhập khẩu nguyên liệu bột sữa.
- Xu hướng M&A: Vinamilk hoàn tất sáp nhập Sữa Mộc Châu (MCM), mở rộng quy mô thị phần nội địa lên trên 45%.
2. Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh
Tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của Vinamilk qua các năm được tác giả tổng hợp cụ thể:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
T6/2021 |
| Tổng tài sản |
34.667 |
37.366 |
44.700 |
48.432 |
| Vốn chủ sở hữu |
23.873 |
26.271 |
29.731 |
33.647 |
| Vốn cổ phần |
14.515 |
17.417 |
17.417 |
20.900 |
| Tổng nợ phải trả |
10.794 |
11.095 |
14.969 |
17.850 |
| Doanh thu thuần |
52.562 |
56.318 |
59.722 |
28.906 (6T) |
| - Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
- |
+7,17% |
+5,89% |
- |
| Giá vốn hàng bán |
27.950 |
29.745 |
31.967 |
- |
| - Tốc độ tăng giá vốn hàng bán |
- |
+6,42% |
+7,47% |
- |
| Chi phí tài chính |
118 |
186 |
308 |
- |
| - Tốc độ tăng chi phí tài chính |
- |
+57,63% |
+65,59% |
- |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
1.133 |
1.396 |
1.958 |
- |
| Tỷ suất ROA (LNST/Tổng tài sản) |
29,70% |
- |
- |
- |
Lũy kế 6 tháng đầu năm 2021, tổng doanh thu hợp nhất của Vinamilk đạt 28.970 tỷ đồng (hoàn thành gần 47% kế hoạch năm), doanh thu thuần đạt 28.906 tỷ đồng. Trong đó, doanh thu thuần nội địa đạt 24.430 tỷ đồng, xuất khẩu đạt 2.772 tỷ đồng và các chi nhánh nước ngoài đạt 1.704 tỷ đồng. Biên lợi nhuận gộp hợp nhất Quý 2/2021 đạt 43,6%, giảm 245 điểm cơ bản so với cùng kỳ năm 2020 do giá nguyên vật liệu nhập khẩu tăng cao.
3. Năng lực sản xuất và phát triển vùng nguyên liệu
- Năm 2020, tổng sản lượng sản xuất của Vinamilk đạt khoảng 0,87 triệu tấn sữa (+6,3%). Sản lượng sữa tươi nguyên liệu tự chủ đạt gần 0,32 triệu tấn, đáp ứng khoảng 37% nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp. Khoảng 60% nguyên liệu còn lại phải nhập khẩu dưới dạng bột sữa.
- Về quy mô đàn bò: Đến năm 2020, Vinamilk sở hữu 12 trang trại chuẩn quốc tế (2 trang trại chuẩn Organic châu Âu, 10 trang trại chuẩn GlobalGAP) với 30.000 con bò tại các trang trại của công ty, kết hợp liên kết với gần 6.000 hộ nông dân quản lý đàn bò chiếm 77% tổng đàn của công ty. Tổng quy mô đàn bò đạt 132.000 con, chiếm 40% tổng đàn bò sữa cả nước (321.000 con).
- Năng suất sữa trung bình tại các trang trại Vinamilk đạt 4,14 tấn sữa/bò/năm trong năm 2020, cao hơn 29,1% so với năng suất trung bình đàn bò trong nước.
- Hệ thống nhà máy: Sở hữu 13 nhà máy chế biến sữa trên toàn quốc, vận hành tự động hóa hoàn toàn với kho thông minh và đạt các tiêu chuẩn quốc tế: ISO 9001, FSSC 22000, PAS 99 (ISO 14001, ISO 45001), ISO 17025, ISO 50001, Halal, BRC, Organic EU và Organic China. Năng lực sản xuất các dòng sản phẩm chủ lực tăng 60–80% so với năm 2016.
4. Cơ cấu nguồn nhân lực
| Cơ cấu lao động theo các tiêu chí (Đơn vị: Người) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
T6/2021 |
| Tổng số lao động |
6.340 |
6.613 |
6.914 |
7.792 |
| 1. Theo loại hợp đồng lao động: |
|
|
|
|
| - Hợp đồng không xác định thời hạn |
5.178 |
5.432 |
5.685 |
6.209 |
| - Hợp đồng xác định thời hạn (1–3 năm) |
1.153 |
1.142 |
1.167 |
1.456 |
| - Hợp đồng thời vụ, ngắn hạn |
9 |
28 |
62 |
126 |
| 2. Theo khối ngành nghề: |
|
|
|
|
| - Sản xuất, chế biến (tại các nhà máy) |
1.931 |
2.016 |
1.977 |
2.307 |
| - Bán hàng |
362 |
469 |
418 |
673 |
| - Hoạt động hỗ trợ (hành chính, văn phòng, kế toán) |
3.249 |
3.566 |
3.814 |
3.832 |
| - Hoạt động nông nghiệp (tại các trang trại) |
798 |
562 |
705 |
980 |
| 3. Theo độ tuổi: |
|
|
|
|
| - Dưới 30 tuổi |
1.756 |
1.668 |
1.552 |
1.881 |
| - Từ 30 đến 40 tuổi |
2.759 |
3.010 |
3.147 |
3.515 |
| - Từ 40 đến 50 tuổi |
1.406 |
1.424 |
1.692 |
1.795 |
| - Trên 50 tuổi |
419 |
511 |
523 |
601 |
5. Thị phần, hệ thống phân phối và các giải pháp phát triển bền vững
- Thị phần: Năm 2020, Vinamilk chiếm 43,3% thị phần ngành sữa Việt Nam (nếu tính cả Mộc Châu Milk là trên 45%), dẫn đầu tuyệt đối so với đối thủ đứng thứ hai là FrieslandCampina (15,8%) và các đối thủ khác giữ dưới 10%. Vinamilk duy trì vị trí dẫn đầu ở các ngành hàng chủ lực, đặc biệt là sữa đặc và sữa chua.
- Hệ thống phân phối: Phủ rộng tại 63 tỉnh thành qua 3 kênh:
- Kênh truyền thống: Kênh chủ lực đóng góp hơn 70% doanh thu nội địa, với hơn 200 nhà phân phối chính và hơn 254.000 điểm bán lẻ.
- Kênh khách hàng chiến lược: Bao gồm trường học (chương trình Sữa học đường mang lại doanh thu khoảng 1.000 tỷ đồng/năm, chiếm ~2% doanh thu nội địa), nhà hàng, khách sạn, hãng hàng không.
- Kênh hiện đại: Chuỗi cửa hàng chuyên doanh "Giấc mơ sữa Việt", siêu thị, đại siêu thị và hệ thống bán hàng trực tuyến toàn quốc.
- Phát triển bền vững và công nghệ xanh:
- Quản lý đất đai: Tổng diện tích đồng cỏ đạt chuẩn hữu cơ châu Âu gồm 500 ha (Công ty Bò sữa Việt Nam - BSVN) và 600 ha (Công ty Lao-Jagro), cùng 200 ha đang chuyển đổi. Canh tác công nghệ Nhật Bản giúp tăng năng suất ngô 34% và cỏ Mombasa 12% trong năm 2020.
- Tiết kiệm năng lượng: Lắp đặt đèn LED tự động toàn bộ chuồng trại; triển khai điện mặt trời áp mái tại Trang trại Organic Đà Lạt (40 kWp từ 2016), Bình Định (2,96 MWp), Đà Lạt (2,18 MWp), Di Linh (0,99 MWp); vận hành hệ thống đun nước nóng bằng Biogas tại 8 trang trại.
- Tuần hoàn nước và thức ăn: Ứng dụng công nghệ thu gom và xử lý phân GEA tuần hoàn nước xả phân tại Trang trại Thống Nhất Thanh Hóa; lắp đặt hệ thống Silo chứa thức ăn tinh tự động thay thế bao bì nhỏ.
- Minh bạch chuỗi giá trị: Ứng dụng mã QR code mã hóa bằng công nghệ Blockchain trên các sản phẩm sữa tươi 100% Organic và sữa bột Organic Gold để truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần sữa Việt Nam trên thị trường nội địa
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các giải pháp can thiệp cụ thể:
- Quan điểm và định hướng phát triển:
- Định hướng trở thành doanh nghiệp đi đầu trong đổi mới sáng tạo và mang tính ứng dụng cao.
- Củng cố vững chắc vị thế dẫn đầu trong toàn ngành sữa Việt Nam.
- Hiện thực hóa tầm nhìn trở thành công ty sữa tạo ra nhiều giá trị nhất tại khu vực Đông Nam Á.
- Các nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh:
- Tối ưu hóa chi phí sản xuất và giá vốn: Tăng cường đàm phán hợp đồng nguyên vật liệu dài hạn, ổn định nguồn cung bột sữa nhập khẩu và mở rộng năng lực tự chủ vùng nguyên liệu nội địa để giảm phụ thuộc biến động giá nguyên liệu thế giới.
- Phát triển sản phẩm và đa dạng hóa danh mục: Đẩy mạnh nghiên cứu các dòng sản phẩm cao cấp, sữa hạt thực vật (sữa óc chó, hạnh nhân, đậu đỏ), sữa hữu cơ (Organic EU), sản phẩm sữa tươi tiệt trùng tổ yến và mở rộng phân khúc sữa bột cao cấp (Yoko, Organic Gold).
- Hoàn thiện hệ thống phân phối đa kênh: Củng cố mạng lưới phân phối truyền thống (hơn 254.000 điểm bán lẻ), đồng thời đẩy mạnh mở rộng chuỗi cửa hàng "Giấc mơ sữa Việt" và các kênh bán hàng trực tuyến đáp ứng xu hướng mua sắm của người tiêu dùng hiện đại.
- Đầu tư công nghệ và kinh tế tuần hoàn: Tiếp tục nhân rộng mô hình trang trại xanh, hệ thống điện mặt trời áp mái, công nghệ Biogas và chuẩn hóa quy trình EOHS trên toàn bộ 13 nhà máy.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tăng cường hợp tác chuyên gia quốc tế (từ Mỹ, Israel, Nhật Bản) để đào tạo kỹ thuật chăn nuôi bò sữa công nghệ cao, hoàn thiện bộ máy quản trị chuyên nghiệp.
- Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu: Khóa luận xác định các nội dung cần tiếp tục theo dõi như tác động dài hạn của các rào cản thương mại thế hệ mới, sự biến động tỷ giá và sự dịch chuyển thị hiếu tiêu dùng tại khu vực nông thôn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ cấu trúc thị phần ngành sữa Việt Nam năm 2020: Vinamilk nắm giữ vị trí dẫn đầu với 43,3% thị phần (hơn 45% nếu tính cả Mộc Châu Milk), vượt trội so với FrieslandCampina (15,8%).
- Lập bảng tổng hợp và đánh giá kết quả tăng trưởng doanh thu thuần của Vinamilk: từ 52.562 tỷ đồng (2018) lên 56.318 tỷ đồng (2019, tăng 7,17%) và 59.722 tỷ đồng (2020, tăng 5,89%); doanh thu 6 tháng đầu năm 2021 đạt 28.906 tỷ đồng.
- Thống kê chi tiết năng lực vùng nguyên liệu: Vinamilk quản lý 132.000 con bò (chiếm 40% đàn bò cả nước), cung cấp gần 0,32 triệu tấn sữa tươi nguyên liệu trong năm 2020 (đáp ứng ~37% nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp), năng suất sữa bình quân đạt 4,14 tấn/bò/năm (vượt 29,1% trung bình cả nước).
- Phân tích cơ cấu lao động giai đoạn 2018 – T6/2021 tăng từ 6.340 người lên 7.792 người, với tỷ lệ lao động hợp đồng không xác định thời hạn chiếm đa số (>79%).
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đề xuất mô hình kết hợp giữa việc tối ưu hóa chi phí sản xuất (thông qua ứng dụng công nghệ Silo, năng lượng mặt trời, Biogas) và gia tăng giá trị sản phẩm bằng các dòng sữa hạt, sữa hữu cơ cao cấp.
- Đề xuất kiện toàn mạng lưới phân phối đa kênh, phát huy lợi thế hơn 254.000 điểm bán lẻ truyền thống kết hợp mở rộng chuỗi bán lẻ chuyên doanh và thương mại điện tử.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng các lý thuyết cạnh tranh vào việc phân tích một doanh nghiệp đầu ngành FMCG cụ thể tại Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh dữ liệu thứ cấp toàn diện, kết hợp chỉ tiêu tài chính với các chỉ tiêu quản trị phi tài chính (vùng nguyên liệu, môi trường sinh thái, cơ cấu lao động).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận
- Giới hạn về dữ liệu và thời gian: Số liệu thực nghiệm của khóa luận dừng lại ở giai đoạn 2018 – 2020 và số liệu bán niên 6 tháng đầu năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế toàn diện sau đại dịch Covid-19.
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung chủ yếu vào thị trường nội địa và các yếu tố nguồn lực bên trong, chưa đi sâu phân tích toàn diện các thị trường xuất khẩu trọng điểm (Mỹ, Campuchia, Trung Đông, Philippines) cũng như tác động chi tiết của chuỗi liên doanh quốc tế.
- Phương pháp thu thập: Chủ yếu dựa vào nguồn dữ liệu thứ cấp công bố công khai, chưa triển khai các cuộc khảo sát điều tra xã hội học định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của người tiêu dùng đối với từng dòng sản phẩm cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang năng lực cạnh tranh quốc tế của Vinamilk tại các thị trường xuất khẩu khu vực Đông Nam Á và Trung Đông.
- Nghiên cứu mô hình định lượng đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc tự chủ nguyên liệu sữa tươi đến biên lợi nhuận ròng của các doanh nghiệp chế biến sữa trong điều kiện lạm phát giá nguyên liệu toàn cầu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, báo cáo phát triển bền vững.
- Người làm nghiên cứu về ngành sữa và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Khai thác hệ thống bảng biểu và số liệu thứ cấp có giá trị về cơ cấu đàn bò sữa, năng suất sữa, thị phần các ngành hàng (sữa nước, sữa chua, sữa đặc, sữa bột) và mạng lưới phân phối tại Việt Nam giai đoạn 2018–2021.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao và chế biến thực phẩm: Tham khảo bài học thực tiễn của Vinamilk trong việc xây dựng trang trại chuẩn quốc tế (GlobalGAP, Organic EU), ứng dụng kinh tế tuần hoàn (năng lượng mặt trời, Biogas, xử lý nước xả phân) và minh bạch hóa nguồn gốc bằng công nghệ Blockchain QR code.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị phần nội địa và quy mô đàn bò của Vinamilk đạt mức bao nhiêu vào năm 2020?
Theo số liệu trong khóa luận, tính đến cuối năm 2020, Vinamilk chiếm 43,3% thị phần ngành sữa Việt Nam (nếu tính thêm Mộc Châu Milk thì tổng thị phần đạt trên 45%). Về quy mô vùng nguyên liệu, Vinamilk quản lý tổng đàn bò đạt 132.000 con (bao gồm 30.000 con tại 12 trang trại của công ty và đàn bò liên kết với gần 6.000 hộ nông dân chiếm 77%), tương ứng chiếm khoảng 40% tổng đàn bò sữa cả nước (321.000 con).
2. Nguồn nguyên liệu sữa tươi nội địa đáp ứng được bao nhiêu phần trăm năng lực sản xuất của Vinamilk?
Năm 2020, Vinamilk sản xuất khoảng 0,87 triệu tấn sữa, trong khi nguồn sữa tươi nguyên liệu tự chủ trong nước đạt gần 0,32 triệu tấn, đáp ứng khoảng 37% năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Khoảng 60% nguyên liệu còn lại là sữa bột nhập khẩu, khiến tỷ suất lợi nhuận của công ty chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá sữa bột trên thị trường thế giới.
3. Doanh thu và lợi nhuận của Vinamilk biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020 và 6 tháng đầu năm 2021?
Doanh thu thuần của Vinamilk tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt 52.562 tỷ đồng, năm 2019 đạt 56.318 tỷ đồng (tăng 7,17%), năm 2020 đạt 59.722 tỷ đồng (tăng 5,89%). Trong 6 tháng đầu năm 2021, tổng doanh thu hợp nhất đạt 28.970 tỷ đồng, doanh thu thuần đạt 28.906 tỷ đồng. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) năm 2018 đạt 29,70%.
4. Hệ thống phân phối của Vinamilk tại thị trường nội địa được tổ chức ra sao?
Hệ thống phân phối nội địa của Vinamilk gồm 3 kênh chính: (1) Kênh truyền thống với hơn 200 nhà phân phối chính và hơn 254.000 điểm bán lẻ trên toàn quốc, đóng góp hơn 70% doanh thu nội địa; (2) Kênh khách hàng chiến lược phục vụ trường học (chương trình Sữa học đường đạt doanh thu ~1.000 tỷ đồng/năm), nhà hàng, khách sạn, hãng hàng không; (3) Kênh hiện đại gồm chuỗi cửa hàng "Giấc mơ sữa Việt", siêu thị và kênh bán lẻ trực tuyến.
5. Những giải pháp kinh tế tuần hoàn và công nghệ xanh nào đã được Vinamilk triển khai tại các trang trại?
Vinamilk đã triển khai hệ thống điện mặt trời áp mái tại nhiều trang trại như Organic Đà Lạt (40 kWp), Bình Định (2,96 MWp), Đà Lạt (2,18 MWp), Di Linh (0,99 MWp); vận hành hệ thống đun nước nóng bằng Biogas tại 8 trang trại; ứng dụng công nghệ thu gom và xử lý phân GEA tuần hoàn nước xả phân tại Trang trại Thống Nhất Thanh Hóa; áp dụng hệ thống Silo chứa thức ăn tinh tự động nhằm giảm thiểu rác thải bao bì; và gắn mã QR code truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ Blockchain cho các dòng sản phẩm Organic.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Phương Thanh đã phản ánh một cách toàn diện và có căn cứ khoa học về thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) trên thị trường nội địa giai đoạn 2018 – 2021. Bằng việc kết hợp khung lý thuyết quản lý kinh tế với hệ thống dữ liệu thứ cấp chi tiết về tài chính, lao động, vùng nguyên liệu và mạng lưới phân phối, đề tài đã làm rõ vị thế dẫn đầu của Vinamilk cũng như các áp lực chi phí nguyên liệu và sức ép từ hội nhập kinh tế. Các giải pháp đề xuất về tối ưu hóa chi phí, đa dạng hóa dòng sản phẩm cao cấp, ứng dụng công nghệ xanh và hoàn thiện phân phối đa kênh mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu ngành sữa Việt Nam.