Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là một quy luật kinh tế khách quan chi phối hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp bên cạnh quy luật giá trị và quy luật cung cầu. Áp lực cạnh tranh buộc các chủ thể kinh tế phải không ngừng tìm kiếm cơ hội, tối ưu hóa các điều kiện sản xuất, phân phối nhằm củng cố vị thế và tránh nguy cơ bị đào thải khỏi thị trường. Tại Việt Nam, xu hướng tiêu dùng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và tăng cường hệ miễn dịch ngày càng gia tăng nhờ cơ cấu dân số trẻ, thu nhập bình quân cải thiện và nhận thức về an toàn thực phẩm được nâng cao. Theo số liệu thống kê trong văn bản, mức tiêu thụ sữa bình quân của người Việt Nam mới đạt khoảng 26 - 27 kg/người/năm, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân thế giới là khoảng 100 kg/người/năm. Điều này cho thấy dung lượng và tiềm năng phát triển của thị trường sữa trong nước còn rất lớn.

Năm 2020, bất chấp những tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 đối với nền kinh tế, doanh thu ngành sữa tại Việt Nam vẫn đạt 64,4 nghìn tỷ đồng, ghi nhận mức tăng trưởng 10,3%. Dự báo giai đoạn 2021 - 2025, tốc độ tăng trưởng toàn ngành sẽ duy trì ở mức 7 - 8%/năm và đạt tổng quy mô khoảng 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025, trong đó ngành hàng sữa chua được kỳ vọng đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) cao nhất là 12%/năm. Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động hơn 45 năm, đang nắm giữ 43,3% thị phần ngành sữa trong nước với hệ sinh thái gồm 12 trang trại quy chuẩn quốc tế, mạng lưới liên kết gần 6.000 hộ nông dân, tổng đàn bò quản lý gần 132.000 con và sản lượng sữa tươi nguyên liệu đạt 950 - 1.000 tấn/ngày. Tuy nhiên, sự gia nhập mạnh mẽ của các thương hiệu sữa quốc tế cùng sự vươn lên của các đối thủ nội địa đã tạo ra sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đồng thời, công tác quản trị, điều hành và phương thức tiếp cận thị trường của công ty vẫn bộc lộ một số mặt hạn chế nhất định. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Hồ Thị Phương Thanh đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của Vinamilk trên thị trường nội địa.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Vinamilk giai đoạn 2018 - 2020 và nửa đầu năm 2021; nhận diện thành công, hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Giới thiệu tổng quan bức tranh thị trường sữa Việt Nam về cung - cầu, cơ cấu sản phẩm, giá cả và tình hình cạnh tranh; hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh.
    2. Phân tích, đánh giá các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh thực tế của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020.
    3. Đề xuất nhóm giải pháp khả thi và phù hợp nhằm gia tăng sức cạnh tranh của công ty trên thị trường nội địa trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các yếu tố nguồn lực và chỉ tiêu cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp như doanh thu, chi phí, lợi nhuận, thị phần, nguồn nhân lực, hạ tầng công nghệ, hệ thống phân phối và chuỗi cung ứng nguyên liệu.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020 và 6 tháng đầu năm 2021; các định hướng và giải pháp được đề xuất áp dụng cho các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh dựa trên các trường phái học thuật kinh tế và văn bản chuyên ngành:

  • Khái niệm cạnh tranh: Tiếp cận quan điểm của trường phái kinh tế học cổ điển (cạnh tranh là quá trình phản ứng tạo ra dư địa hoạt động và phân chia lợi ích theo năng lực), Từ điển kinh doanh của Anh năm 1992 (sự kình địch nhằm tranh giành tài nguyên sản xuất hoặc khách hàng), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam (hoạt động tranh đua bị chi phối bởi quan hệ cung - cầu để giành điều kiện sản xuất, tiêu thụ có lợi nhất), và lý thuyết của Karl Marx về sự hình thành lợi nhuận bình quân, giá cả sản xuất, phân loại cạnh tranh nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành.
  • Các cấp độ năng lực cạnh tranh: Phân chia thành 4 cấp độ cụ thể gồm năng lực cạnh tranh quốc gia (thể chế, chính sách vĩ mô quyết định năng suất và tính bền vững), năng lực cạnh tranh ngành (mức độ hấp dẫn và cạnh tranh giữa các ngành sản xuất), năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (khả năng huy động, sử dụng nguồn lực nội hàm và khai thác lợi thế bên ngoài nhằm chiếm lĩnh thị phần, tối đa hóa lợi nhuận), và năng lực cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ (khả năng thay thế thông qua giá cả, chất lượng và đặc tính kỹ thuật).
  • Nguyên tắc nâng cao năng lực cạnh tranh: Tuân thủ pháp luật hiện hành; đảm bảo đạo đức kinh doanh; dựa trên thực lực nội tại của doanh nghiệp; tăng cường tiếp cận các yếu tố nguồn lực và thị trường (vốn, lao động, khoa học công nghệ, hạ tầng); kết hợp hài hòa lợi thế bên trong và bên ngoài.
  • Các nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố chủ quan: Chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ quản lý điều hành, và trình độ khoa học công nghệ.
    • Nhân tố khách quan: Môi trường quốc tế (xu hướng toàn cầu hóa, rào cản thương mại, các hiệp định và thỏa thuận quốc tế); môi trường vĩ mô trong nước (tình hình kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội và nhân khẩu học); môi trường ngành (cường độ cạnh tranh, cấu trúc ngành).
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh:
    • Chỉ tiêu định lượng: Doanh thu ($D = P \times Q$), Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên vốn), Thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối (tỷ lệ doanh thu của doanh nghiệp so với đối thủ mạnh nhất), Tốc độ tăng trưởng theo doanh thu ($GR_t = \frac{DT_t - DT_{t-1}}{DT_{t-1}}$) và Tốc độ tăng trưởng theo lợi nhuận ($GR_t = \frac{PR_t - PR_{t-1}}{PR_{t-1}}$).
    • Chỉ tiêu định tính: Uy tín thương hiệu trên thương trường và trình độ hiện đại hóa của công nghệ sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ chứng từ, sổ sách kế toán, báo cáo tài chính hàng năm, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Vinamilk và các đối thủ cạnh tranh từ năm 2018 đến tháng 6/2021 thông qua các bộ phận kinh doanh và kế toán.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng các kỹ thuật phân tích số liệu kinh tế nhằm lượng hóa biến động của các chỉ tiêu tài chính và thị trường.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh số liệu chuỗi thời gian qua các năm để đánh giá mức độ biến động tăng, giảm của doanh thu, sản lượng, lợi nhuận, từ đó xác định điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động của công ty.
  • Phương pháp thống kê: Trình bày và mô tả số liệu thông qua hệ thống bảng thống kê tài chính, biểu đồ cơ cấu đàn bò, biểu đồ thị phần ngành hàng và biểu đồ tỷ suất sinh lời.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá tổng hợp các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh, làm cơ sở xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được tổng hợp từ báo cáo nội bộ của Vinamilk, báo cáo nghiên cứu thị trường của Euromonitor, báo cáo ngành hàng tiêu dùng nhanh của Kantar Worldpanel (tháng 10/2019) cùng các tài liệu thống kê ngành sữa tại Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa

Nội dung chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về cạnh tranh kinh tế. Tác giả phân tích các khái niệm cạnh tranh từ góc độ kinh tế chính trị học và quản trị kinh doanh hiện đại, làm rõ 4 cấp độ cạnh tranh từ cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp đến cấp độ từng dòng sản phẩm. Chương này khẳng định việc nâng cao năng lực cạnh tranh là điều kiện sống còn giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường, gia tăng thị phần và thích ứng với quá trình mở cửa hội nhập kinh tế quốc tế khi Việt Nam tham gia WTO. Tác giả đã phân loại chi tiết các nhóm nhân tố tác động gồm 5 nhân tố chủ quan bên trong doanh nghiệp và các nhân tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành bên ngoài. Đồng thời, chương 1 thiết lập các công thức toán kinh tế dùng để đo lường doanh thu, tỷ suất lợi nhuận, thị phần, tốc độ tăng trưởng kinh doanh, và phân tích vai trò của hai chỉ tiêu định tính là uy tín thương hiệu và trình độ công nghệ.

Chương 2: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng năng lực cạnh tranh của Vinamilk giai đoạn 2018 - 2020 và 6 tháng đầu năm 2021 thông qua các dữ liệu thực tế:

  • Mạng lưới phân phối: Phân chia thành 3 kênh chủ lực gồm kênh bán lẻ truyền thống (hơn 200 nhà phân phối chính, hơn 254.000 điểm bán lẻ trên cả nước); kênh khách hàng chiến lược (cung ứng cho trường học thông qua chương trình Sữa học đường với doanh thu khoảng 1.000 tỷ đồng/năm, chiếm xấp xỉ 2% cơ cấu doanh thu nội địa, cùng các khách hàng nhà hàng, khách sạn, hãng hàng không); kênh hiện đại (chuỗi cửa hàng chuyên doanh "Giấc mơ sữa Việt", siêu thị, cửa hàng tiện lợi và kênh thương mại điện tử giao hàng tận nhà). Dẫn chứng báo cáo của Kantar Worldpanel (10/2019) cho thấy kênh hiện đại dù chiếm 20% thị phần ngành hàng tiêu dùng nhanh nhưng đóng góp tới 66% giá trị tăng trưởng.
  • Sản phẩm và chất lượng: Danh mục hơn 250 sản phẩm thuộc 13 nhóm ngành hàng. Phát triển mô hình "Ngôi nhà dinh dưỡng", mở rộng các dòng sản phẩm sữa hạt (hạnh nhân, óc chó nhập khẩu từ Mỹ, đậu nành 100% không biến đổi gen sản xuất theo công nghệ châu Âu; ký hợp đồng xuất khẩu trị giá 1,2 triệu USD sang Hàn Quốc vào tháng 6/2020). Ứng dụng công nghệ Blockchain mã hóa mã QR truy xuất nguồn gốc duy nhất cho các dòng sản phẩm Sữa tươi Organic, Sữa tươi 100% và Sữa bột Vinamilk Organic Gold theo tiêu chuẩn Codex, FDA.
  • Vùng nguyên liệu và sản xuất xanh: Sở hữu 12 trang trại trong nước (2 trang trại chuẩn Organic châu Âu, 10 trang trại chuẩn GlobalGAP), liên kết gần 6.000 hộ chăn nuôi, quản lý gần 132.000 con bò, sản lượng sữa nguyên liệu 950 - 1.000 tấn/ngày. Diện tích đồng cỏ hữu cơ đạt chuẩn châu Âu gồm khoảng 500 ha tại Công ty BSVN và 600 ha tại Công ty Lao-Jagro (đang chuyển đổi thêm 200 ha). Canh tác công nghệ Nhật Bản giúp năng suất ngô năm 2020 tăng 34% và cỏ Mombasa tăng 12% so với năm 2019. Ứng dụng 100% đèn LED tự động; lắp đặt điện mặt trời áp mái tại Đà Lạt (40 kWp từ 2016), Bình Định (2.96 MWp), VNM Đà Lạt (2.18 MWp), Di Linh (0,99 MWp); công nghệ gom xử lý phân và tuần hoàn nước GEA tại trang trại Thống Nhất Thanh Hóa; hệ thống đun nước nóng Biogas vận hành tại 8 trang trại; trang bị Silo chứa thức ăn tinh tự động.
  • Hạ tầng công nghệ và nhân lực: Vận hành 13 nhà máy hiện đại tự động hóa, kho thông minh, đáp ứng các tiêu chuẩn ISO 9001, FSSC 22000, PAS 99 (ISO 14001, ISO 45001), ISO 17025, Halal, ISO 50001, Organic EU, Organic China, BRC và kiểm toán EOHS. Nội lực sản xuất tăng 60 - 80% so với năm 2016, đảm bảo năng lực cung ứng đến giai đoạn 2025 - 2027. Hợp tác chuyên gia tư vấn từ Mỹ, Israel, Nhật Bản để nâng cao kỹ thuật chăn nuôi bò sữa. 10 năm liên tiếp giữ vị trí đứng đầu Top 10 Hàng Việt Nam chất lượng cao.

Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa

Chương 3 xác lập các định hướng phát triển chiến lược của Vinamilk gồm: (1) Đi đầu trong đổi mới sáng tạo và mang tính ứng dụng cao; (2) Củng cố vị thế dẫn đầu ngành sữa Việt Nam; (3) Hướng tới mục tiêu trở thành công ty sữa tạo ra nhiều giá trị nhất tại Đông Nam Á. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa (trình bày tại trang 50), khai thác tối đa công suất các nhà máy đã đầu tư, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, tiết kiệm nguyên vật liệu, phát triển các kênh phân phối hiện đại và mở rộng danh mục sản phẩm xanh. Cuối chương, tác giả nêu ra những vấn đề thực tiễn đặt ra cần tiếp tục theo dõi và nghiên cứu chuyên sâu (trình bày tại trang 53).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả nghiên cứu thực tế về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam trên thị trường nội địa:

Nhóm chỉ tiêu / Yếu tố nguồn lực Dữ liệu thực chứng trích xuất từ văn bản
Thị phần và doanh thu ngành Vinamilk nắm giữ 43,3% thị phần ngành sữa năm 2020; doanh thu toàn ngành sữa Việt Nam năm 2020 đạt 64,4 nghìn tỷ đồng (+10,3%), dự báo đạt 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025.
Hệ thống phân phối Kênh truyền thống gồm hơn 200 nhà phân phối và hơn 254.000 điểm bán lẻ; kênh khách hàng chiến lược (Sữa học đường) đạt doanh thu ~1.000 tỷ đồng/năm (~2% doanh thu nội địa); kênh hiện đại (chuỗi "Giấc mơ sữa Việt", siêu thị, online) đóng góp vào xu hướng tăng trưởng chung.
Quy mô vùng nguyên liệu 12 trang trại (2 Organic châu Âu, 10 GlobalGAP), gần 6.000 hộ chăn nuôi liên kết, quản lý gần 132.000 con bò; sản lượng sữa tươi nguyên liệu 950 - 1.000 tấn/ngày.
Đồng cỏ và năng suất nông nghiệp Diện tích cỏ hữu cơ: BSVN ~500 ha, Lao-Jagro ~600 ha, 200 ha đang chuyển đổi; năng suất ngô năm 2020 tăng 34%, cỏ Mombasa tăng 12% so với 2019 nhờ công nghệ Nhật Bản.
Ứng dụng công nghệ xanh và tự động hóa Điện mặt trời: Bình Định (2.96 MWp), VNM Đà Lạt (2.18 MWp), Di Linh (0,99 MWp), Organic Đà Lạt (40 kWp); 8 trang trại dùng Biogas đun nước nóng; xử lý phân và tuần hoàn nước GEA tại Thanh Hóa; 100% trang trại dùng Silo thức ăn tự động.
Năng lực sản xuất và tiêu chuẩn 13 nhà máy; nội lực sản xuất tăng 60 - 80% so với năm 2016; đạt các chứng nhận ISO 9001, FSSC 22000, PAS 99, ISO 17025, Halal, ISO 50001, Organic EU, Organic China, BRC, kiểm toán EOHS.
Danh mục sản phẩm và truy xuất nguồn gốc Hơn 250 sản phẩm thuộc 13 nhóm ngành hàng; xuất khẩu sữa hạt 1,2 triệu USD sang Hàn Quốc (tháng 6/2020); ứng dụng mã QR Blockchain cho dòng sữa Organic và Organic Gold.

Các giải pháp do tác giả đề xuất tập trung vào việc củng cố thị phần dẫn đầu, khai thác hiệu quả công suất sản xuất đã hoàn thiện trong giai đoạn 2017 - 2021 nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường đến năm 2027, tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên nhiên liệu tại hệ thống 13 nhà máy, đẩy mạnh phát triển chuỗi bán lẻ "Giấc mơ sữa Việt" và các nền tảng thương mại điện tử giao hàng tận nhà, đồng thời gia tăng đầu tư cho các sản phẩm dinh dưỡng thực vật và hữu cơ đạt chuẩn quốc tế.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc hệ thống hóa một khung phân tích toàn diện kết hợp giữa các chỉ tiêu định lượng tài chính - thị phần với các yếu tố kỹ thuật vận hành đặc thù của ngành chế biến sữa (vùng nguyên liệu hữu cơ, chuyển đổi năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và công nghệ truy xuất nguồn gốc Blockchain).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2018 - 2020 và 6 tháng đầu năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế trong giai đoạn phục hồi hậu COVID-19.
    • Khóa luận tập trung chủ yếu vào thị trường nội địa, các hoạt động kinh doanh quốc tế chỉ được đề cập mang tính bổ trợ qua một số hợp đồng xuất khẩu cụ thể.
    • Tác giả tự nhận định nghiên cứu còn một số giới hạn do kiến thức cá nhân và thời gian tiếp cận thực tế tại các phòng ban chuyên môn của doanh nghiệp chưa nhiều.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh sau khi Vinamilk hoàn tất triển khai hệ thống năng lượng mặt trời và chuyển đổi vùng nguyên liệu hữu cơ trên toàn bộ hệ thống trang trại còn lại.
    • Mở rộng nghiên cứu năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường xuất khẩu khu vực Đông Nam Á nhằm đáp ứng mục tiêu chiến lược dài hạn mà công ty đã đặt ra.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên thuộc các ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại có nhu cầu tham khảo cấu trúc đề tài nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp đầu ngành.
  • Người nghiên cứu muốn tìm hiểu phương pháp kết hợp các chỉ tiêu tài chính, thị phần với mô hình phân tích chuỗi cung ứng nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn tại doanh nghiệp thực phẩm.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: khung chỉ tiêu định lượng đo lường năng lực cạnh tranh tại Chương 1; số liệu thực tế về cấu trúc kênh phân phối, quản lý trang trại bò sữa chuẩn quốc tế và các giải pháp tiết kiệm năng lượng, công nghệ Blockchain tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu trong văn bản, quy mô thị trường sữa Việt Nam năm 2020 và vị thế của Vinamilk được ghi nhận như thế nào?
Năm 2020, doanh thu toàn ngành sữa tại Việt Nam đạt 64,4 nghìn tỷ đồng, đạt mức tăng trưởng 10,3% so với năm trước. Dự báo giai đoạn 2021 - 2025, thị trường duy trì tăng trưởng 7 - 8%/năm và đạt 93,8 nghìn tỷ đồng vào năm 2025. Vinamilk là doanh nghiệp dẫn đầu với 43,3% thị phần ngành sữa trong nước.

2. Cấu trúc mạng lưới phân phối của Vinamilk được tác giả mô tả gồm những kênh nào và quy mô ra sao?
Vinamilk vận hành 3 kênh phân phối chính: Kênh bán lẻ truyền thống gồm hơn 200 nhà phân phối chính và hơn 254.000 điểm bán lẻ trên toàn quốc; Kênh khách hàng chiến lược gồm trường học (chương trình Sữa học đường đạt doanh thu ~1.000 tỷ đồng/năm, chiếm ~2% doanh thu nội địa), nhà hàng, khách sạn, hãng hàng không; Kênh hiện đại gồm chuỗi cửa hàng "Giấc mơ sữa Việt", siêu thị, cửa hàng tiện lợi và hệ thống mua hàng online giao tận nhà.

3. Quy mô đàn bò và vùng nguyên liệu sữa tươi của Vinamilk được nêu trong khóa luận có những thông số cụ thể nào?
Vinamilk sở hữu 12 trang trại trong nước (2 trang trại chuẩn Organic châu Âu, 10 trang trại GlobalGAP) và liên kết với gần 6.000 hộ nông dân, quản lý đàn bò gần 132.000 con với sản lượng sữa tươi nguyên liệu đạt 950 - 1.000 tấn/ngày. Diện tích đồng cỏ đạt chuẩn hữu cơ châu Âu gồm khoảng 500 ha tại BSVN, 600 ha tại Lao-Jagro và 200 ha đang trong quá trình chuyển đổi hữu cơ.

4. Những sáng kiến kỹ thuật xanh và công nghệ nào đã được Vinamilk triển khai tại hệ thống trang trại và nhà máy?
Tại trang trại, Vinamilk sử dụng 100% đèn LED tự động, lắp đặt điện mặt trời áp mái (như Bình Định 2.96 MWp, VNM Đà Lạt 2.18 MWp, Di Linh 0,99 MWp), công nghệ gom/xử lý phân và tuần hoàn nước xả thải GEA tại Thanh Hóa, hệ thống đun nước nóng Biogas tại 8 trang trại, Silo chứa thức ăn tinh tự động và canh tác công nghệ Nhật Bản. Tại sản phẩm và nhà máy, công ty áp dụng mã QR Blockchain cho dòng sữa Organic, vận hành 13 nhà máy đạt các tiêu chuẩn ISO 9001, FSSC 22000, PAS 99, ISO 17025, ISO 50001, Halal, BRC và kiểm toán EOHS.

5. Định hướng chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của Vinamilk được xác định như thế nào trong Chương 3?
Công ty xác định 3 định hướng chiến lược trọng tâm: Đi đầu trong đổi mới sáng tạo và mang tính ứng dụng cao; Củng cố vị thế dẫn đầu ngành sữa Việt Nam; Trở thành công ty sữa tạo ra nhiều giá trị nhất tại khu vực Đông Nam Á, tận dụng nội lực sản xuất tại 13 nhà máy đã tăng 60 - 80% so với năm 2016 để sẵn sàng đáp ứng nhu cầu tiêu thụ đến giai đoạn 2025 - 2027.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Phương Thanh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam giai đoạn 2018 - T6/2021. Nghiên cứu làm nổi bật các lợi thế cạnh tranh của Vinamilk dựa trên thị phần 43,3%, hệ thống phân phối hơn 254.000 điểm lẻ, chuỗi 12 trang trại chuẩn quốc tế và nền tảng 13 nhà máy tự động hóa gắn với chiến lược phát triển bền vững. Các giải pháp đề xuất tại khóa luận bám sát định hướng củng cố vị thế dẫn đầu thị trường nội địa và hiện thực hóa mục tiêu vươn tầm khu vực Đông Nam Á của doanh nghiệp trong các năm tiếp theo.