Thực trạng kiến thức về chế độ ăn của người bệnh tăng huyết áp tại Bệnh viện Đa khoa Nam Định

Luận văn tốt nghiệp: Thực trạng kiến thức về chế độ ăn ở bệnh nhân tăng huyết áp. Nghiên cứu về hiểu biết dinh dưỡng giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiến thức về chế độ ăn cho người bệnh tăng huyết áp

Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” vì diễn biến âm thầm nhưng gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sớm. Tại Việt Nam, tỷ lệ người trưởng thành mắc bệnh tăng huyết áp đã lên đến gần 48%, một con số đáng báo động. Việc điều trị bệnh là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kết hợp giữa dùng thuốc và thay đổi lối sống. Trong đó, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò nền tảng. Một khẩu phần ăn cho bệnh nhân được xây dựng khoa học không chỉ giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả mà còn góp phần quan trọng vào việc phòng ngừa biến chứng tăng huyết áp. Tuy nhiên, thực trạng kiến thức về chế độ ăn ở người bệnh tăng huyết áp vẫn còn nhiều hạn chế. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định đã chỉ ra những lỗ hổng đáng kể trong nhận thức của bệnh nhân. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ nghiên cứu, làm rõ những thách thức và đề xuất giải pháp khả thi, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong kiểm soát huyết áp

Dinh dưỡng hợp lý là một trong những biện pháp can thiệp phi dược lý hiệu quả nhất để quản lý tăng huyết áp. Một chế độ ăn lành mạnh có thể làm giảm huyết áp tâm thu từ 8-14 mmHg. Việc này có ý nghĩa tương đương với việc sử dụng một loại thuốc hạ áp liều thấp. Dinh dưỡng cho người cao huyết áp tập trung vào việc giảm lượng natri nạp vào, tăng cường kali, magie, canxi và chất xơ. Các nguyên tắc này giúp điều hòa cân bằng điện giải, làm giãn thành mạch máu và giảm áp lực lên hệ tim mạch. Tuân thủ một chế độ ăn khoa học giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc, hạn chế tác dụng phụ và quan trọng hơn là ngăn chặn các tổn thương lên cơ quan đích như tim, não, thận và mắt. Do đó, việc trang bị kiến thức đúng đắn về dinh dưỡng là bước đi đầu tiên và thiết yếu cho mọi bệnh nhân.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu về nhận thức của bệnh nhân tăng huyết áp

Để hiểu rõ hơn về nhận thức về bệnh tăng huyết áp của bệnh nhân, một khóa luận tốt nghiệp điều dưỡng đã tiến hành khảo sát kiến thức thái độ thực hành trên 50 người bệnh điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định. Nghiên cứu này tập trung đánh giá kiến thức dinh dưỡng liên quan đến các nguyên tắc ăn uống, cách lựa chọn và chế biến thực phẩm. Kết quả sơ bộ cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: dù đa số bệnh nhân nhận thức được tầm quan trọng của chế độ ăn, kiến thức cụ thể của họ vẫn còn rất mơ hồ và thiếu sót. Các phát hiện từ nghiên cứu này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và xây dựng những chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp và hiệu quả hơn trong tương lai.

II. Hé lộ thực trạng kiến thức chế độ ăn ở người bệnh tăng huyết áp

Kết quả từ nghiên cứu về cao huyết áp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định đã phác họa một bức tranh đáng lo ngại về thực trạng kiến thức về chế độ ăn ở người bệnh tăng huyết áp. Cuộc khảo sát cho thấy chỉ có 58% bệnh nhân có kiến thức đạt yêu cầu, trong khi 42% còn lại hoàn toàn không đạt. Điều này cho thấy một lỗ hổng lớn trong việc tiếp nhận và hiểu đúng thông tin y khoa. Cụ thể, có đến 26% người bệnh không biết rằng chế độ ăn hợp lý giúp ổn định huyết áp và 38% không nhận thức được vai trò của dinh dưỡng trong việc hạn chế biến chứng. Kiến thức về các nguyên tắc cốt lõi cũng rất yếu: 24% không biết cần ăn giảm muối, 38% không biết cần hạn chế mỡ động vật. Những con số này cho thấy việc tư vấn dinh dưỡng hiện tại chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều phía: bệnh nhân quá tải, nhân viên y tế thiếu thời gian, hoặc phương pháp truyền thông chưa phù hợp. Hậu quả của tình trạng này là thực trạng tuân thủ điều trị thấp, dẫn đến việc huyết áp không được kiểm soát tốt và nguy cơ biến chứng gia tăng.

2.1. Kết quả khảo sát kiến thức thái độ thực hành dinh dưỡng

Phân tích sâu hơn vào kết quả khảo sát cho thấy kiến thức của người bệnh mang tính chung chung, thiếu chi tiết. Ví dụ, đa số biết cần ăn nhạt nhưng không nắm rõ lượng muối cho phép mỗi ngày (<5-6g). Về cách chế biến, 20% người bệnh hoàn toàn không biết phương pháp nào là tốt nhất, trong khi một số khác vẫn chọn chiên/xào. Đáng chú ý, kiến thức về các nhóm thực phẩm cụ thể còn rất mơ hồ. Nhiều người không biết cần phải tránh các loại phủ tạng động vật, bánh kẹo ngọt hay nước chè đặc. Hành vi ăn uống của họ do đó không có sự thay đổi rõ rệt. Nguồn tiếp cận thông tin chủ yếu đến từ truyền thông (78%) và bạn bè (70%), trong khi vai trò tư vấn trực tiếp của cán bộ y tế còn hạn chế (62%).

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức dinh dưỡng của bệnh nhân

Nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức của người bệnh. Tuổi tác, trình độ học vấn, và nơi cư trú là những yếu tố có liên quan rõ rệt. Nhóm bệnh nhân có trình độ học vấn từ THPT trở lên có tỷ lệ kiến thức đạt cao hơn hẳn. Tương tự, người bệnh sống ở nội thành có điều kiện tiếp cận thông tin tốt hơn so với ngoại thành. Nghề nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng; nhóm cán bộ hưu trí có thời gian tìm hiểu nên kiến thức tốt hơn so với nhóm lao động chân tay. Những phát hiện này cho thấy các chương trình giáo dục sức khỏe cần được thiết kế riêng biệt, nhắm đến từng nhóm đối tượng cụ thể để đạt hiệu quả cao nhất, thay vì áp dụng một mô hình chung cho tất cả mọi người.

III. Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng cho người cao huyết áp chuẩn y khoa

Để kiểm soát huyết áp hiệu quả, việc xây dựng một chế độ ăn khoa học là cực kỳ quan trọng. Nguyên tắc cơ bản nhất là đảm bảo cân bằng năng lượng, đủ chất dinh dưỡng và phù hợp với thể trạng của từng người. Nền tảng của chế độ dinh dưỡng cho người cao huyết áp là hạn chế tối đa các yếu tố gây co mạch và tăng áp lực máu, đồng thời tăng cường những dưỡng chất có lợi cho tim mạch. Các chuyên gia y tế khuyến cáo bệnh nhân nên tuân thủ một số quy tắc vàng. Đầu tiên và quan trọng nhất là ăn giảm muối, vì tăng huyết áp và natri có mối liên hệ trực tiếp. Bên cạnh đó, cần tăng cường các thực phẩm giàu kali để giúp cân bằng lượng nước và điện giải trong cơ thể. Chế độ ăn cũng cần hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol từ mỡ động vật, thay vào đó ưu tiên chất béo không bão hòa từ cá và thực vật. Việc áp dụng mô hình ăn uống lành mạnh như chế độ ăn DASH đã được chứng minh mang lại hiệu quả vượt trội trong việc hạ huyết áp. Tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này không chỉ giúp ổn định huyết áp mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể.

3.1. Tầm quan trọng của việc ăn giảm muối và kiểm soát natri

Natri là thành phần chính trong muối ăn (NaCl) và là tác nhân hàng đầu gây giữ nước trong cơ thể, làm tăng thể tích tuần hoàn và dẫn đến tăng huyết áp. Khuyến cáo chung là người bệnh không nên tiêu thụ quá 5-6 gam muối mỗi ngày (tương đương một thìa cà phê). Để thực hiện việc ăn giảm muối, cần tập thói quen nêm nếm nhạt khi nấu ăn, hạn chế sử dụng các loại gia vị mặn như nước mắm, nước tương. Đặc biệt, cần cảnh giác với lượng natri “ẩn” trong các thực phẩm chế biến sẵn như đồ hộp, xúc xích, dưa cà muối và thức ăn nhanh. Đọc kỹ nhãn thực phẩm để kiểm tra hàm lượng natri là một kỹ năng cần thiết cho mọi bệnh nhân.

3.2. Áp dụng chế độ ăn DASH Hướng dẫn chi tiết cho người bệnh

Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) là phương pháp tiếp cận dinh dưỡng được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Chế độ này không chỉ nhấn mạnh việc giảm muối mà còn khuyến khích tiêu thụ nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các sản phẩm từ sữa ít béo. DASH cung cấp dồi dào kali, magie, canxi và chất xơ – những vi chất đã được chứng minh có tác dụng hạ huyết áp. Chế độ này hạn chế thịt đỏ, đồ ngọt và đồ uống có đường. Việc tuân thủ chế độ DASH có thể giúp giảm huyết áp tâm thu từ 8-14 mmHg, một kết quả ấn tượng góp phần phòng ngừa biến chứng tăng huyết áp một cách tự nhiên và bền vững.

IV. Cách xây dựng thực đơn cho người huyết áp cao dễ áp dụng

Việc biến các nguyên tắc dinh dưỡng thành một thực đơn cho người huyết áp cao cụ thể và hấp dẫn là chìa khóa để duy trì hành vi ăn uống lành mạnh lâu dài. Một bữa ăn cân bằng cần có đủ các nhóm chất: bột đường, đạm, béo, vitamin và khoáng chất. Ưu tiên hàng đầu là lựa chọn thực phẩm tươi, chưa qua chế biến công nghiệp. Đối với nhóm bột đường, nên chọn gạo lứt, khoai lang, yến mạch thay vì gạo trắng và bánh mì trắng để tăng cường chất xơ. Nguồn đạm nên đến từ cá, thịt gia cầm bỏ da, các loại đậu đỗ. Hạn chế thịt đỏ và các loại phủ tạng động vật. Chất béo lành mạnh có trong dầu ô liu, quả bơ và các loại hạt. Rau xanh và trái cây tươi nên chiếm ít nhất một nửa khẩu phần ăn mỗi bữa. Việc đa dạng hóa thực phẩm không chỉ giúp cung cấp đủ dưỡng chất mà còn tạo cảm giác ngon miệng, giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ khẩu phần ăn cho bệnh nhân hơn. Chế biến món ăn bằng cách luộc, hấp, nướng thay vì chiên, xào cũng là một yếu tố quan trọng để giảm lượng chất béo không cần thiết.

4.1. Danh sách thực phẩm giàu kali và chất xơ nên bổ sung

Các thực phẩm giàu kali đóng vai trò đối trọng với natri, giúp cơ thể đào thải lượng muối dư thừa. Người bệnh nên tích cực bổ sung các loại thực phẩm như chuối, cam, bơ, khoai lang, cà chua, rau bina (cải bó xôi) và các loại đậu. Chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan, giúp giảm cholesterol và hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Nguồn chất xơ dồi dào có trong yến mạch, táo, cà rốt, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt. Việc bổ sung những thực phẩm này vào thực đơn cho người huyết áp cao hàng ngày là một chiến lược thông minh và hiệu quả.

4.2. Các loại thực phẩm cần hạn chế để phòng ngừa biến chứng

Để phòng ngừa biến chứng tăng huyết áp, người bệnh cần tuyệt đối hạn chế một số nhóm thực phẩm. Đầu tiên là các thực phẩm có hàm lượng natri cao như dưa cà muối, mắm, thực phẩm đóng hộp, mì ăn liền. Thứ hai là nhóm thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa như mỡ động vật, da, nội tạng, đồ chiên rán, thức ăn nhanh. Thứ ba là đường và các sản phẩm chứa nhiều đường như bánh kẹo, nước ngọt có ga, vì chúng có thể gây tăng cân và ảnh hưởng tiêu cực đến huyết áp. Cuối cùng, cần hạn chế tối đa rượu bia và các chất kích thích như cà phê, thuốc lá.

V. Nâng cao hiệu quả tư vấn qua vai trò của người điều dưỡng

Vai trò của điều dưỡng trong việc giáo dục và tư vấn cho người bệnh tăng huyết áp là vô cùng quan trọng, nhưng trên thực tế lại đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định cho thấy, do tình trạng quá tải bệnh nhân, thời gian mà điều dưỡng dành cho việc tư vấn dinh dưỡng cho mỗi người là rất hạn chế. Nội dung tư vấn đôi khi còn chung chung, chưa cụ thể và chưa được điều chỉnh để phù hợp với trình độ nhận thức và hoàn cảnh của từng bệnh nhân. Hơn nữa, tại nhiều cơ sở y tế vẫn còn thiếu các công cụ hỗ trợ trực quan như tranh ảnh, tờ rơi, mô hình bữa ăn, khiến việc giáo dục sức khỏe trở nên kém hấp dẫn và khó ghi nhớ. Để khắc phục những tồn tại này, cần có một chiến lược toàn diện. Bệnh viện cần bổ sung nhân lực, tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên để nâng cao kỹ năng tư vấn cho điều dưỡng. Đồng thời, cần xây dựng các bộ tài liệu giáo dục sức khỏe chuẩn hóa, dễ hiểu, giúp điều dưỡng tự tin và hiệu quả hơn trong công việc, từ đó cải thiện thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh.

5.1. Thách thức trong công tác tư vấn dinh dưỡng tại bệnh viện

Thách thức lớn nhất là áp lực về thời gian và số lượng bệnh nhân. Một điều dưỡng thường phải đảm nhiệm nhiều công việc cùng lúc, khiến việc tư vấn sâu cho từng cá nhân trở nên bất khả thi. Bên cạnh đó, trình độ của đội ngũ điều dưỡng chưa đồng đều, một số còn thiếu kỹ năng giao tiếp và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả. Sự thiếu hụt các phòng tư vấn riêng tư cũng là một rào cản, làm giảm sự tin tưởng và cởi mở của bệnh nhân. Những khó khăn này đòi hỏi phải có sự đầu tư mạnh mẽ hơn từ phía bệnh viện vào công tác chăm sóc và giáo dục người bệnh.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực giáo dục sức khỏe cho nhân viên y tế

Để nâng cao hiệu quả giáo dục sức khỏe, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Bệnh viện nên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về dinh dưỡng lâm sàng và kỹ năng tư vấn cho điều dưỡng. Cần xây dựng các quy trình tư vấn cụ thể, có mục tiêu rõ ràng cho mỗi lần bệnh nhân tái khám. Việc phát triển các tài liệu như sổ tay hướng dẫn, video minh họa về thực đơn cho người huyết áp cao sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực. Thành lập các “Câu lạc bộ người bệnh tăng huyết áp” cũng là một mô hình hiệu quả để bệnh nhân có thể chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế.

VI. Giải pháp tương lai nâng cao kiến thức dinh dưỡng cho người bệnh

Để cải thiện căn bản thực trạng kiến thức về chế độ ăn ở người bệnh tăng huyết áp, cần có những giải pháp mang tính chiến lược và dài hạn. Tương lai của việc quản lý bệnh tăng huyết áp không chỉ nằm ở việc kê đơn thuốc mà còn ở việc trao quyền cho bệnh nhân, giúp họ trở thành người chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe của chính mình. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận, từ mô hình điều trị bị động sang mô hình quản lý chủ động. Các giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: nâng cao năng lực hệ thống y tế, đa dạng hóa kênh truyền thông giáo dục, và xây dựng các chương trình hỗ trợ cộng đồng. Bệnh viện cần trở thành trung tâm cung cấp thông tin đáng tin cậy, trong khi các phương tiện truyền thông và tổ chức xã hội đóng vai trò lan tỏa kiến thức đến từng người dân. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường mà ở đó, mọi bệnh nhân tăng huyết áp đều được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để duy trì một hành vi ăn uống lành mạnh, góp phần vào việc kiểm soát huyết áp bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về cao huyết áp và chế độ ăn

Nghiên cứu đã chỉ rõ một khoảng trống lớn giữa kiến thức nên có và kiến thức thực tế của người bệnh tăng huyết áp về chế độ dinh dưỡng. Đa số bệnh nhân còn thiếu hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc ăn giảm muối, lựa chọn thực phẩm, và phương pháp chế biến. Các yếu tố như tuổi tác, học vấn, nơi ở đều ảnh hưởng đến mức độ nhận thức. Những kết quả này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc phải đổi mới và tăng cường các hoạt động tư vấn dinh dưỡnggiáo dục sức khỏe tại các cơ sở y tế.

6.2. Đề xuất các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng hiệu quả

Ngoài việc tư vấn tại bệnh viện, cần phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe tại cộng đồng. Có thể tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề tại phường, xã, hoặc tại các hội người cao tuổi. Sử dụng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội, ứng dụng di động để cung cấp thông tin về dinh dưỡng cho người cao huyết áp một cách sinh động và dễ tiếp cận. Hợp tác với các đầu bếp, chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng các video hướng dẫn nấu ăn ngon và lành mạnh cũng là một ý tưởng khả thi, giúp người bệnh dễ dàng áp dụng kiến thức vào thực tế cuộc sống hàng ngày.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CO SO LI LUAN VA THUC TIEN 1. Định nghĩa về tăng huyết dp [4] Các định nghĩa sau đây được đưa ra vào năm 2017 bởi Hội Tim mạch Hoa Kỳ/Hiệp Hội Tim Hoa Kỳ (ACC/AHA) và dựa trên kết quả trung bình của ít nhất 2 lần đo chính xác huyết áp tại ít nhất 2 lần đi khám sau khi được tầm soát ban đầu: - Huyết áp bình thường: tâm thu <120mmHg và tâm trương <S0mmHg. - Huyết áp cao: tâm thu 120-129mmHg và có tâm trương < 80mmHg - Tăng huyết áp | + Giai doan 1: tam thu 130-139mmHg hoặc tâm trương 80-§9mmHg + Giai đoạn 2: tâm thu >140mmHg hoặc tâm trương > 90mmHg Trong hâu hết các nghiên cứu và thực hành lâm sàng, bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị tăng huyết áp thường được định nghĩa là mắc tăng huyết áp bất kể giá trị huyết áp của họ tại mọi thời điểm. Được coi là tăng HATTT (huyết áp tối đa) đơn độc khi chỉ số huyết áp là >130/<80mmHg, và được coi là tăng HATTr (huyết áp tối thiểu) đơn độc khi chỉ số huyết áp là <130/>80mmHg.

Bệnh nhân có huyết áp >130/>80 mmHg duoc coi 1a cé tăng huyết áp cả tâm thu và tâm trương. Những định nghĩa này được áp dụng đối với người lớn không dùng thuốc điều trị tăng huyết áp và không mắc bệnh nặng. Nếu có sự khác nhau về phân lọai huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương thì giá trị cao hơn sẽ xác định mức độ nặng của tăng huyết áp. Một số định nghĩa khác đã được đưa ra trong Hướng dẫn về quản lý tăng huyết áp của hội tăng huyết áp và tim mạch Châu Âu (ESH/ESC) năm 2013.

Ý nghĩa tiên lượng của huyết áp như là một yếu tố nguy cơ tim mạch dường như phụ thuộc vào tuổi. Huyết áp tâm thu là yếu tố tiên lượng nguy cơ cao hơn bệnh nhân trên 50 - 60 tuổi. Dưới 50 tuổi, huyết áp tâm trương là một yếu tố tiên lượng tử vong 1. Phân loại tăng huyết áp Bảng 1.

Phân loại huyết áp theo ASH/ISH 2013 Phân loại Huyết áp tâm thu Huyết áp tâm (mmHg). trong (mmHg) Binh thuong <120 | <80 Tiên tăng huyết áp 120-139 80-89 Tang huyét ap giai doan 1 140-159 90-99 Tăng huyết áp giaiđoạn2 | >160 >100 Bảng 1. Phân loại tăng huyết áp theo WHO/ISH 2004 Phân loại Huyết áp a thu Huyét ap tam truong (mmHg) (mmHg) HA tối ưu <120 < 80 HA bình thường <130 <85 HA binh thuong cao 130-139 85-89 THA d6 1 (nhe) 140-159 90-99 THA d6 2 ( trung bình) 160-179 100-109 THA độ 3 (nặng ) >180 >110 THA tâm thu đơn độc >140 <90 1. Các yếu tố nguy cơ Theo chương trình mục tiêu Quốc gia phòng chống tăng huyết áp đã chỉ ra răng: Hiện nay Y học mới chứng minh có khoảng 5% bệnh nhân bị tăng huyết áp là có nguyên nhân để điều trị triệt để, còn khoảng 95% bệnh nhân bị tăng huyết áp còn lại là không có nguyên nhân nên được gọi là bệnh tăng huyết áp (hay tăng huyết áp tiên phát) nhưng đồng thời y học cũng chứng minh có một số yếu tổ nguy cơ gây nên bệnh tăng huyết áp.

Vì vậy để đề phòng bệnh tăng huyết áp, mỗi người nên cố gắng hạn biệt có chất nicotin kích thích hệ thần kinh giao cảm làm co mạch và gây tăng huyết áp, nhiều nghiên cứu cho thấy hút một điếu thuốc lá có thể làm tăng huyết áp tâm thu lên tới 11mmHg và huyết áp tâm trương lên 9mmHg và kéo dài tròng 20-30 phút. Vì vậy nếu không hút thuốc lá cũng là biện pháp phòng bệnh THA. | Tiểu đường: Ở người bị tiểu đường, tỷ lệ bệnh nhân bị THA cao gấp đôi so với người không bị tiểu đường. Khi có cả THA và tiểu đường sẽ làm tăng gấp đôi biến chứng mạch máu lớn và nhỏ, làm tăng gấp đôi nguy cơ tử vong so với bệnh nhân THA đơn thuần.

Vì vậy, nếu bị bệnh tiểu đường cân điều trị tốt bệnh này sẽ góp phần khống chế được bệnh THA kèm theo. Rối loạn lipid máu: Cholesterol và triglycerid máu là các thành phần chất béo ở trong máu. Chúng thường được gọi là các thành phần mỡ của máu hay chính xác hơn là lipid máu. Nông độ cholesterol máu cao là nguyên nhân chủ yếu của quá trình xơ vữa động mạch và dần dần làm hẹp lòng các động mạch cung cấp máu cho tim và các cơ quan khác trong cơ thể.

Động mạch bị xơ vữa sẽ kém đàn hôi và cũng chính là yêu tố gây THA. Cholesterol toàn phan bao gồm nhiều dạng cholesterol trong đó được nghiên cứu nhiều nhất là cholesterol trọng lượng phân tử cao (HDL-C) và cholesterol trong luong phan tir thap (LDL-C). Néng d6 LDL-C trén 3,0mmol/dl 1a yếu tổ nguy cơ của bệnh tim mạch. Ngược lại, HDL-C được xem là có vai trò bảo vệ.

Hàm lượng HDL-C trong mau cao thi nguy co mac bénh tim mach thấp (tối thiêu cũng phải cao hơn 1,0mmol/dl). Vì vậy cần ăn chế độ giảm lipid máu sẽ giúp phòng bệnh tim mạch nói chung và bệnh THA nói riêng. Chú ý trong khẩu phan ăn hàng ngày, không nên ăn: mỡ, mực và phủ tạng động vật. Nên ăn nhiều rau và hoa quả tươi.

Chú ý ăn cá tươi (ít nhất 2 lần/tuần) vì có nhiều tác dụng tốt đối với bệnh tim mach. Tiền sử gia đình có người bị THA: Theo thông kê của nhiều tác giả cho thấy bệnh THA có thé cd yếu tố di truyền. Trong gia đình néu ông, bà, cha, mẹ bi bệnh THA thì con cái có nguy cơ mắc bệnh này nhiều hơn. Vì vậy, những người mà tiền sử gia đình có người thân bị THA càng cần phải cố gắng loại bỏ các yêu tô nguy cơ mà chúng tôi đã trình bày trong bài này.

Như vậy mới có thể phòng tránh được bệnh THA. Tuổi cao: Tuôi càng cao thì tỷ lệ tăng huyết áp càng nhiều, do thành động mạch áp tâm thu tăng cao hơn còn gọi là THA tâm thu đơn thuần. Để phòng bệnh THA thì mỗi người cần có một lối sống lành mạnh: Làm việc khoa học; nghỉ ngơi hợp lý; ăn uống điều độ, hạn chế dùng nhiều chất béo, hạn chế dùng nhiều chất kích thích như rượu - bia - cà phê- thuốc lá; tập thể dục thường xuyên. có như vậy mới làm chậm quá trình lão hóa và gián tiếp phòng bệnh THA Thừa cân, béo phì: Cân nặng có quan hệ khá tương đồng với bệnh THA, người béo phì hay người tăng cân theo tuổi cũng làm tăng nhanh huyết áp vì vậy chế độ làm việc, ăn uống hợp lý và luyện tập thể dục thể thao thường xuyên sẽ tránh dư thừa trọng lượng cơ thể, đồng thời cũng cũng là biện pháp rất quan trọng để giảm nguy co gây THA, nhất là ở những người cao tuổi.

Ấn mặn: Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy chế độ ăn nhiều muối (natri chlorua) thì tần suất mắc bệnh THA tăng cao rõ rệt. Người dân ở vùng biền có tỷ lệ mắc bệnh THA cao hơn nhiều so với những người ở đồng bằng và miền núi. Nhiễu bệnh nhân THA ở mức độ nhẹ chỉ cần ăn chế độ giảm muối là có thể điều trị được bệnh. Chế độ ăn giảm muối là một biện pháp quan trọng đề điều trị cũng như phòng bénh THA.

Uống nhiêu bia, rượu: Uỗng rượu, bia quá mức cũng là yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch nói chung và bệnh THA nói riêng. Đối với những người phải dùng thuốc để điều trị THA thì uống rượu, bia quá mức hoặc nghiện rượu sẽ làm mất tác dụng của thuốc hạ áp như vậy làm cho bệnh càng nặng hơn. Ngoài ra, uống rượu, bia quá mức còn gây bệnh xơ gan và các tồn thương thần kinh nặng nề khác từ đó gián tiếp gây THA.Vì vậy, không nên uống quá nhiều rượu, bia để phòng bệnh THA. Hàng ngày, mỗi người có thể uống khoảng 30ml rượu mạnh hoặc 50ml rượu vang hoặc.

Nếu uống nhiều hơn sẽ là yếu tô nguy cơ mắc nhiều bệnh nói chưng và bệnh THA nói riêng. Ít vận động thể lực (lối song tinh tai): Lối sống tĩnh tại cũng được coi là một nguy cơ của bệnh THA. Việc vận động hằng ngày đều đặn từ 30 đến 45 phút mang lại lợi ích rõ rệt trong giảm nguy cơ bệnh tim mạch nói chung và bệnh THA nói riêng. Có nhiều stress (căng thang, lo âu quá mức): Nhiêu nghiên cứu đã chứng minh gian hóa học là Adrenalin, noradrenalin làm động mạch bị co thắt dẫn đến THA.

Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình tính tự lập, kiên nhẫn và luôn biết làm chủ bản thân trước mọi vấn đề xảy ra trong cuộc sống. Có như vậy mới có thể hạn chế tối đa mọi stress đồng thời cũng chính là phòng bệnh THA.1 Lâm sàng Bệnh nhân bị THA đa số đều không có triệu chứng gì cho tới khi phát hiện ra bệnh. Hay gặp nhất đau đầu vùng chẳm và hai bên thái dương, ngoài ra có thê có hài hộp, mệt, khó thở, mờ mắt, tê đầu chi. một số các triệu chứng khác tuy thuộc vào nguyên nhân hoặc biến chứng của THA.

Đo huyết áp là động tác quan trọng nhất có ý nghĩa chân đoán xác định. Ngoài ra, còn có các dấu hiệu lâm sàng khác như : bệnh nhân có thể béo phì, mặt tròn, cơ chi trên phát triển hơn cơ chi dưới trong hẹp eo động mach chủ, các biêu hiện xơ vữa động trên da (u vàng, u mỡ.) Khám tim phổi có thể phát hiện sớm dày thất trái hay dấu hiệu suy tim trai. So và nghe động mạch đề phát hiện các trường hợp nghẽn hay tắc động mạch cảnh. Khám bụng có thể phát hiện tiếng thổi tâm thu hai bên rén, trong hep động mạch than, phông động mạch chủ hoặc phát hiện thận to, thận đa nang.

Khám thần kinh có thể phát hiện các tai biến mạch máu não cũ hoặc nhẹ 1. Can lam sang Mục đích của cận lâm sàng là đề đánh giá nguy cơ tim mach, tôn thương thận và tìm nguyên nhân của THA. Những xét nghiệm tối thiểu gồm: - Máu: công thức máu, ure, creatinin, điện giải đồ, cholesterol toàn phân, HDL- C, LDL - C, glucose, acid uric trong mau. - Nước tiểu: protein, hồng cầu.

- Soi đáy mắt, điện tâm đồ, X quang tim, siêu âm tim. - Những xét nghiệm hay trắc nghiệm đặc biệt: Đối với THA thứ phát hay THA khó xác định nghỉ ngờ có bệnh mạch thận: chụp UIV nhanh, thận đồ. U tuỷ thượng thận định lượng catecholamin nước tiêu 24h 1. Chuẩn đoán Theo “Hướng dẫn chuẩn đoán và điều trị tăng huyết áp (Ban hành kèm theo Quyết định số 3192/QĐ-BYT ngày 31 tháng 08 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Y tô, Dựa vào trị số huyết áp đo được sau khi đo huyết áp đúng quy trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ