Luận văn tốt nghiệp thực trạng kiến thức về chăm sóc hô hấp của người bệnh mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính tại khoa nội tổng hợp bệnh viện đa khoa tỉnh nam định

Luận văn về thực trạng kiến thức chăm sóc hô hấp cho bệnh nhân COPD tại khoa nội tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định. Nghiên cứu chuyên sâu về COPD.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiến thức chăm sóc hô hấp cho bệnh nhân COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (BPTNMT), hay COPD, là một bệnh lý hô hấp phổ biến, có thể phòng ngừa và điều trị được. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và giới hạn luồng khí, thường do phơi nhiễm với các phân tử hoặc khí độc hại. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), BPTNMT là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba toàn cầu, cướp đi sinh mạng của hơn 3 triệu người vào năm 2012. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng, đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội. Một trong những yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả điều trị và chất lượng sống của người bệnh chính là kiến thức về bệnh. Việc đánh giá kiến thức người bệnh cho thấy, sự hiểu biết đúng đắn về cách chăm sóc bệnh nhân COPD giúp họ chủ động hơn trong việc quản lý triệu chứng, tuân thủ điều trị và phòng ngừa đợt cấp COPD. Kiến thức không chỉ giới hạn ở việc dùng thuốc mà còn bao gồm các kỹ năng quan trọng như vật lý trị liệu hô hấp, dinh dưỡng và thay đổi lối sống. Thiếu hụt kiến thức là rào cản lớn, dẫn đến việc người bệnh tự điều trị sai cách, không tuân thủ y lệnh và tái nhập viện thường xuyên. Do đó, việc nâng cao hiểu biết cho người bệnh được xem là một can thiệp y tế không dùng thuốc hiệu quả, góp phần làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện tiên lượng lâu dài.

1.1. Tầm quan trọng của tự quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính

Chương trình tự quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính là một can thiệp toàn diện, trang bị cho người bệnh kỹ năng và sự tự tin để đối phó với bệnh tật hàng ngày. Mục tiêu chính là giúp người bệnh nhận biết sớm các dấu hiệu đợt cấp, xử trí kịp thời và duy trì lối sống lành mạnh. Một chương trình hiệu quả bao gồm giáo dục sức khỏe cho người bệnh COPD về bản chất của bệnh, các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, và tầm quan trọng của việc bỏ thuốc. Người bệnh được hướng dẫn cách sử dụng đúng các loại thuốc, đặc biệt là kỹ thuật sử dụng bình xịt định liều. Ngoài ra, các kỹ thuật phục hồi chức năng phổi như bài tập thở và vận động phù hợp cũng là một phần không thể thiếu. Việc tự quản lý tốt giúp giảm tần suất nhập viện, giảm chi phí điều trị và quan trọng nhất là cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.2. Vai trò của điều dưỡng trong giáo dục sức khỏe người bệnh

Vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc COPD không chỉ dừng lại ở việc thực hiện y lệnh. Họ là những nhà giáo dục sức khỏe tuyến đầu, người trực tiếp tiếp xúc, hướng dẫn và giải đáp thắc mắc cho bệnh nhân. Điều dưỡng viên có trách nhiệm đánh giá mức độ hiểu biết của người bệnh, xác định những lỗ hổng kiến thức và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Họ hướng dẫn bệnh nhân từ những việc cơ bản như cách nhận biết triệu chứng nặng lên, cách thực hiện các bài tập thở, cho đến việc tư vấn về chế độ dinh dưỡng và tâm lý. Sự kiên nhẫn, tận tâm và phương pháp truyền đạt dễ hiểu của điều dưỡng viên chính là chìa khóa giúp người bệnh tiếp thu kiến thức và tăng cường tuân thủ điều trị COPD.

1.3. Các kỹ năng phục hồi chức năng phổi người bệnh cần biết

Phục hồi chức năng phổi là một hợp phần quan trọng trong quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Các kỹ thuật này giúp cải thiện tình trạng khó thở, tăng khả năng gắng sức và nâng cao sức khỏe tổng thể. Người bệnh cần được hướng dẫn và thực hành thành thạo các kỹ thuật cơ bản. Kỹ thuật thở chúm môi giúp làm chậm nhịp thở, giảm bớt công hô hấp. Kỹ thuật thở hoành (thở bụng) giúp tăng cường sức mạnh cơ hoành, cơ hô hấp chính của cơ thể. Ngoài ra, kỹ thuật ho có kiểm soát và thở ra mạnh giúp người bệnh tống xuất đờm hiệu quả, làm sạch đường thở mà không gây mệt mỏi. Việc luyện tập thường xuyên các kỹ năng này là một phương pháp điều trị không dùng thuốc cực kỳ hiệu quả, giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng tốt hơn.

II. Thực trạng kiến thức chăm sóc hô hấp tại Nam Định đáng báo động

Một đề tài nghiên cứu về COPD được thực hiện dưới dạng nghiên cứu cắt ngang mô tả tại khoa Nội tổng hợp của Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định đã phác họa một bức tranh đáng lo ngại về thực trạng kiến thức về chăm sóc hô hấp của người bệnh mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Nghiên cứu trên 42 bệnh nhân cho thấy một lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng ở nhiều khía cạnh. Mặc dù đa số người bệnh (71%) nhận thức được tầm quan trọng của thuốc điều trị, nhưng hành vi thực tế lại cho thấy sự thiếu tuân thủ đáng kể. Có tới 52% người bệnh tự ý mua thuốc theo đơn cũ sau khi hết và chỉ thỉnh thoảng đi khám. Đáng báo động hơn, 22% chỉ đến bệnh viện khi bệnh đã trở nặng. Sự thiếu hiểu biết này không chỉ giới hạn ở việc tái khám. Nhiều bệnh nhân có nhận thức sai lầm về các phương pháp điều trị hỗ trợ như oxy liệu pháp tại nhà và cách sử dụng các thiết bị y tế. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có các chương trình giáo dục sức khỏe cho người bệnh COPD một cách bài bản và hiệu quả hơn để cải thiện kết quả điều trị.

2.1. Đánh giá kiến thức người bệnh COPD về các liệu pháp điều trị

Kết quả đánh giá kiến thức người bệnh cho thấy sự chênh lệch lớn trong hiểu biết về các liệu pháp khác nhau. Trong khi 81% bệnh nhân hiểu về thuốc khí dung, một phương pháp được thực hiện thường xuyên tại bệnh viện, thì hiểu biết về các liệu pháp tự quản lý tại nhà lại rất hạn chế. Chỉ có 52% người bệnh biết cách dùng thuốc dạng hít đúng cách, và có tới 48% có quan niệm sai lầm rằng thở oxy càng nhiều càng tốt. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc lạm dụng thuốc hoặc sử dụng sai liệu pháp, không những không mang lại hiệu quả mà còn có thể gây hại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hướng dẫn trực quan và kiểm tra lại kỹ năng của người bệnh trước khi họ xuất viện.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và tuân thủ điều trị

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và khả năng tuân thủ điều trị COPD của người bệnh. Nghiên cứu tại Nam Định chỉ ra rằng trình độ học vấn là một yếu tố quan trọng; với 69% bệnh nhân chỉ có trình độ trung học và 26% có trình độ tiểu học, việc tiếp nhận thông tin y khoa phức tạp trở nên khó khăn. Tuổi tác cũng là một rào cản, với đa số bệnh nhân trên 70 tuổi, thường có tâm lý coi thường bệnh tật hoặc cho rằng các triệu chứng là do “bệnh của tuổi già”. Yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò không nhỏ, thể hiện qua việc nhiều người ngại đi khám định kỳ vì tốn kém. Cuối cùng, thói quen hút thuốc lá lâu năm (38% hút từ 20-30 năm) và tâm lý khó bỏ thuốc cũng là một thách thức lớn trong việc thay đổi hành vi sức khỏe.

2.3. Hạn chế trong hiểu biết về các kỹ thuật vật lý trị liệu hô hấp

Mặc dù vật lý trị liệu hô hấp được xem là nền tảng trong chăm sóc bệnh nhân COPD, kiến thức của người bệnh về lĩnh vực này còn rất hạn chế. Phương pháp được biết đến nhiều nhất là ho có kiểm soát (57%), có lẽ vì nó gần với phản xạ tự nhiên. Tuy nhiên, các kỹ thuật quan trọng khác lại ít được biết đến. Chỉ 31% bệnh nhân biết về kỹ thuật thở chúm môi, 24% biết về thở ra mạnh và đáng ngạc nhiên là chỉ 12% biết về kỹ thuật thở hoành. Đây là một con số cực kỳ thấp đối với một kỹ thuật thở cơ bản và hiệu quả nhất. Sự thiếu hụt kiến thức này cho thấy các chương trình tư vấn, giáo dục tại bệnh viện chưa thực sự đi vào chiều sâu và chưa đảm bảo người bệnh có thể thực hành đúng tại nhà.

III. Phương pháp nâng cao kiến thức về chăm sóc hô hấp cho bệnh nhân

Để giải quyết thực trạng kiến thức về chăm sóc hô hấp còn nhiều hạn chế, cần triển khai các phương pháp can thiệp giáo dục một cách đồng bộ và hiệu quả. Nền tảng của giải pháp là xây dựng các chương trình tư vấn, hướng dẫn chi tiết, tập trung vào kỹ năng thực hành thay vì chỉ cung cấp lý thuyết suông. Việc này đòi hỏi sự tham gia tích cực từ đội ngũ y tế, đặc biệt là các điều dưỡng viên. Các buổi hướng dẫn cần được cá nhân hóa, phù hợp với trình độ nhận thức và hoàn cảnh của từng người bệnh. Sử dụng các công cụ trực quan như hình ảnh, video minh họa và mô hình thực hành sẽ giúp người bệnh dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ. Mục tiêu cuối cùng là trao quyền cho người bệnh, giúp họ trở thành người quản lý chính sức khỏe của mình, từ đó cải thiện việc tuân thủ điều trị COPD và nâng cao chất lượng sống. Các phương pháp này cần được tích hợp chặt chẽ vào quy trình chăm sóc bệnh nhân COPD tại các cơ sở y tế, từ phòng khám đến các khoa điều trị nội trú.

3.1. Hướng dẫn kỹ thuật sử dụng bình xịt định liều hiệu quả

Sai lầm trong kỹ thuật sử dụng bình xịt định liều là rất phổ biến và làm giảm đáng kể hiệu quả của thuốc. Để khắc phục, nhân viên y tế cần thực hiện quy trình hướng dẫn "nhìn và làm lại". Điều dưỡng viên sẽ làm mẫu các bước: lắc bình xịt, thở ra hết sức, ngậm kín ống ngậm, nhấn xịt đồng thời hít vào chậm và sâu, sau đó nín thở khoảng 10 giây. Sau khi quan sát, người bệnh sẽ tự thực hiện lại dưới sự giám sát và chỉnh sửa của điều dưỡng. Việc kiểm tra định kỳ kỹ năng này trong mỗi lần tái khám là cần thiết để đảm bảo thuốc đến được phổi và phát huy tác dụng tối đa, giúp kiểm soát triệu chứng và phòng ngừa đợt cấp COPD.

3.2. Bí quyết vật lý trị liệu hô hấp và phục hồi chức năng phổi

Để phục hồi chức năng phổi hiệu quả, người bệnh cần được hướng dẫn chi tiết và luyện tập hàng ngày. Với kỹ thuật thở chúm môi: Hít vào bằng mũi một cách từ từ, sau đó chúm môi lại như huýt sáo và thở ra bằng miệng thật chậm, sao cho thời gian thở ra dài gấp đôi thời gian hít vào. Với kỹ thuật thở hoành: Nằm hoặc ngồi ở tư thế thoải mái, đặt một tay lên ngực và một tay lên bụng. Hít vào chậm qua mũi sao cho tay trên bụng phồng lên trong khi tay trên ngực giữ yên. Thở ra từ từ qua miệng, hóp bụng lại. Việc biến các bài tập này thành thói quen sẽ giúp giảm khó thở, tăng cường sức bền và cải thiện thông khí, là một phần không thể thiếu trong kế hoạch tự quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.

3.3. Tối ưu oxy liệu pháp tại nhà Những điều cần biết

Oxy liệu pháp tại nhà là một chỉ định y khoa nghiêm ngặt, không phải là một liệu pháp tùy chọn. Người bệnh cần được giáo dục rằng oxy là thuốc và phải được sử dụng đúng liều lượng, đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Quan niệm sai lầm "thở càng nhiều càng tốt" có thể gây nguy hiểm, dẫn đến tình trạng tăng CO2 máu. Điều dưỡng cần giải thích rõ cho người bệnh và gia đình về mục đích của liệu pháp, cách vận hành và bảo quản an toàn các thiết bị cung cấp oxy (bình oxy, máy tạo oxy). Đồng thời, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không hút thuốc hoặc để gần nguồn lửa khi đang sử dụng oxy để phòng tránh nguy cơ cháy nổ.

IV. Kết quả nghiên cứu cắt ngang về kiến thức COPD tại Nam Định

Nghiên cứu được tiến hành trên 42 người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính đang điều trị tại khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định, đã cung cấp những số liệu cụ thể về thực trạng kiến thức. Đây là một nghiên cứu cắt ngang mô tả, sử dụng phiếu điều tra để thu thập dữ liệu. Kết quả không chỉ phản ánh lỗ hổng kiến thức mà còn cho thấy các đặc điểm nhân khẩu học điển hình của nhóm bệnh nhân này tại địa phương. Các phát hiện từ đề tài nghiên cứu về COPD này là cơ sở thực tiễn quan trọng để các nhà quản lý y tế và nhân viên lâm sàng xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp. Việc hiểu rõ đối tượng bệnh nhân, từ tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn đến thời gian mắc bệnh, giúp cá nhân hóa các chương trình giáo dục sức khỏe cho người bệnh COPD, từ đó nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các can thiệp.

4.1. Phân tích nhân khẩu học đối tượng nghiên cứu về COPD

Đối tượng nghiên cứu có độ tuổi trung bình cao, phản ánh đúng bản chất của bệnh. Nhóm tuổi 70-79 chiếm tỷ lệ cao nhất (36%), tiếp theo là nhóm trên 80 tuổi (31%). Có sự chênh lệch rõ rệt về giới tính, với 81% bệnh nhân là nam, điều này có thể liên quan trực tiếp đến tỷ lệ hút thuốc lá cao ở nam giới. Về trình độ học vấn, phần lớn bệnh nhân đạt trình độ trung học (69%), cho thấy việc truyền đạt các kiến thức y khoa chuyên sâu cần được đơn giản hóa. Đáng chú ý, 45% bệnh nhân đã mắc bệnh trên 4 năm, cho thấy đây là nhóm bệnh nhân mãn tính, đã có thời gian dài tiếp xúc với hệ thống y tế nhưng kiến thức vẫn còn nhiều hạn chế.

4.2. Tỷ lệ hiểu biết về thuốc và các phương pháp tập thở

Số liệu cụ thể cho thấy mức độ hiểu biết không đồng đều. Về thuốc, 81% biết về thuốc khí dung, nhưng chỉ 33% hiểu đúng về thuốc dạng hít và 52% hiểu đúng về thở oxy. Về các phương pháp phục hồi chức năng phổi, tỷ lệ này còn thấp hơn nhiều. Cụ thể: 57% biết về phương pháp ho có kiểm soát, 31% biết về thở chúm môi, 24% biết về thở ra mạnh và chỉ 12% biết về thở hoành. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự thiếu sót trong công tác tư vấn và hướng dẫn thực hành cho người bệnh, đặc biệt là các kỹ thuật tự chăm sóc tại nhà.

4.3. Mối liên hệ giữa kiến thức về COPD và hành vi sức khỏe

Nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa kiến thức và hành vi. Mặc dù 100% bệnh nhân biết thuốc lá có hại và 88% trong số những người hút thuốc đã cố gắng cai, nhưng vẫn còn một tỷ lệ nhỏ chưa cai được, chủ yếu là những người cao tuổi có thâm niên hút thuốc trên 40 năm. Tương tự, dù nhận thức được tầm quan trọng của thuốc, hành vi đi khám định kỳ lại rất thấp (chỉ 26% đi khám lại sau khi hết đơn). Điều này cho thấy việc chỉ có kiến thức thôi là chưa đủ, cần có những can thiệp sâu hơn để thay đổi hành vi và thói quen đã ăn sâu vào tiềm thức của người bệnh. Vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc COPD lúc này là động viên, hỗ trợ tâm lý để người bệnh có thêm động lực thay đổi.

V. Giải pháp cải thiện thực trạng quản lý COPD tại cộng đồng

Để cải thiện thực trạng quản lý COPD tại cộng đồng, cần có một chiến lược tiếp cận đa diện, không chỉ tập trung vào điều trị tại bệnh viện mà còn phải vươn ra ngoài cộng đồng. Mục tiêu là xây dựng một mạng lưới hỗ trợ toàn diện, giúp người bệnh quản lý bệnh hiệu quả ngay tại nhà. Các giải pháp cần tập trung vào việc chuẩn hóa và tăng cường các chương trình giáo dục, nâng cao năng lực cho đội ngũ y tế cơ sở và ứng dụng công nghệ để theo dõi, quản lý bệnh nhân từ xa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh viện tuyến tỉnh, các trung tâm y tế huyện và trạm y tế xã là yếu tố then chốt để đảm bảo tính liên tục và đồng bộ trong chăm sóc bệnh nhân COPD. Hơn nữa, việc nâng cao nhận thức chung trong cộng đồng về các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là tác hại của thuốc lá, cũng góp phần quan trọng vào việc phòng ngừa bệnh từ sớm. Những giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ giúp giảm gánh nặng do bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính gây ra.

5.1. Xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe cho người bệnh

Một chương trình giáo dục sức khỏe cho người bệnh COPD cần được xây dựng một cách có hệ thống. Nội dung phải bao quát từ kiến thức tổng quan về bệnh, hướng dẫn sử dụng thuốc, thực hành các kỹ thuật vật lý trị liệu hô hấp, tư vấn dinh dưỡng, cho đến hỗ trợ tâm lý và cai thuốc lá. Hình thức truyền đạt cần đa dạng: tư vấn một-một, sinh hoạt nhóm, phát tờ rơi, dán áp phích với hình ảnh minh họa sinh động tại khoa phòng. Đặc biệt, cần có các buổi thực hành để người bệnh có thể thực hiện và được chỉnh sửa ngay tại chỗ, đảm bảo họ có thể tự làm đúng khi về nhà. Chương trình này cần được đánh giá hiệu quả định kỳ để liên tục cải tiến.

5.2. Tăng cường tư vấn trực tiếp và vai trò của điều dưỡng

Tư vấn trực tiếp, một đối một là phương pháp hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin và giải đáp thắc mắc. Cần tạo ra một môi trường thân thiện, cởi mở để người bệnh không ngần ngại chia sẻ những khó khăn, lo lắng của mình. Vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc COPD cần được nâng cao. Họ không chỉ là người thực hiện y lệnh mà còn là người tư vấn, người bạn đồng hành của bệnh nhân. Bệnh viện cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên để cập nhật kiến thức và nâng cao kỹ năng giao tiếp, tư vấn cho đội ngũ điều dưỡng, giúp họ thực hiện tốt hơn vai trò giáo dục sức khỏe của mình.

5.3. Xây dựng mạng lưới quản lý và theo dõi bệnh nhân COPD

Để đảm bảo việc tự quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính được duy trì sau khi xuất viện, cần xây dựng một mạng lưới quản lý bệnh nhân. Mạng lưới này có thể kết nối bệnh viện tuyến trên với y tế cơ sở thông qua các phần mềm quản lý. Bệnh nhân có thể được theo dõi từ xa qua điện thoại hoặc các ứng dụng sức khỏe. Các phòng tư vấn về BPTNMT tại cộng đồng có thể được thành lập để bệnh nhân dễ dàng tiếp cận. Hệ thống này không chỉ giúp theo dõi tuân thủ điều trị COPD mà còn phát hiện sớm các dấu hiệu của đợt cấp, từ đó can thiệp kịp thời và giảm tỷ lệ tái nhập viện, góp phần cải thiện thực trạng quản lý COPD tại cộng đồng.

16/09/2025
Luận văn tốt nghiệp thực trạng kiến thức về chăm sóc hô hấp của người bệnh mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính tại khoa nội tổng hợp bệnh viện đa khoa tỉnh nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề hô hấp lên hàng đầu trong BPTNMT do khả năng hô hấp của - wr a z - Tư thế nằm: Tư thế nằm thích hợp của người bệnh mắc BPTNMT là nằm đầu cao hoặc tư thế nửa nằm nửa ngồi. Luôn duy trì không khí trong phòng thoáng mát, rộng rãi, tránh khói, bụi bặm. Hình l: Tư thê nứa năm nứa ngôi. - Bỏ thuốc lá là việc làm cân thiết và có hiệu quả tích cực trong điều trị BPTNMT.

- Danh thời gian nghỉ ngơi phù hợp với sức khỏe hoặc thuyên chuyển công việc khi người bệnh phải làm việc sinh hoạt trong môi trường bụi bặm và hóa chất. - _ Tuân thủ chặt chẽ chế độ thuốc điều trị, không được tự ý bỏ thuốc. - Người bệnh cần nắm được các phương pháp phục hồi chức năng hô hấp, luyện tập hàng ngày theo đúng bài bản được hướng dẫn. s* Phương pháp thông dom làm sạch đường thở | - _ Mục đích: Giúp bệnh nhân biết cách loại bỏ đờm, dịch tiết phế quản, làm cho đường thở thông thoáng.

- _ Chỉ định: Người bệnh có nhiều đờm gây cản trở hô hấp hoặc bệnh nhân gặp khó khăn khi khạc đờm. Phương pháp này bao gồm hai kỹ thuật chính: * Ho thông thường: Là một phản xạ bảo vệ của cơ thể nhằm tống những vật lạ ra ngoài. Khi các phế quản bám đầy đờm, sẽ gây kích thích, gây phản xạ muốn ho. Cơn ho xảy đến do các kích thích ở cỗ họng mà luồng khí không du dé day dom di chuyển.

Đối với người bệnh BPTNMT, ho thường làm cho người bệnh mệt khó thở, gây lo lắng nhiều hơn, tự tỉ hơn. Những cơn ho thông thường đem lại hiệu quả tống xuất đờm không cao, lại dễ gây mệt cho người bệnh nên người bệnh có thể áp dụng phương pháp ho thứ hai: Ho có kiêm soát. * Ho có kiểm soát: Là động tác ho hữu ích giúp tống đờm ra ngoài, làm sạch đường thở một cách hiệu quả và tránh gây mệt, khó thở. Mục đích của ho có kiểm soát không phải để tránh ho mà là lợi dụng động tác ho để làm sạch hơn đường thở, từ đó người bệnh đỡ mệt, đỡ khó thở.

Kỹ thuật ho có kiểm soát: Bước 1: Ngồi trên giường hoặc ghế, thư giãn thoái mái Bước 2: Hít vào thật chậm và sâu Bước 3: Nín thở trong vài giây Bước 4: Ho manh 2 lần: lần đầu để long đờm, lần sau để đây đờm ra ngoài Bước 5: Hít vào thật chậm và nhẹ nhàng. Thở ra chúm môi vài lần trước khi lặp lại động tác ho. - Khi có cảm giác muốn ho, đừng cố găng nín ho mà nên thực hiện kỹ thuật ho có kiểm soát để giúp tống đờm ra ngoài. - Tùy lực ho, tính chất đờm, tình trạng bệnh mà có thể phải lặp lại vài lần kỹ thuật ho có kiểm soát mới có thể tống xuất được đờm ra ngoài.

- Một số người bệnh có lực ho yếu có thể áp dụng kỹ thuật thở ra mạnh dé thay thế kỹ thuật ho có kiểm soát. * Kỹ thuật thở ra mạnh. Nhằm thay thế phương pháp ho có kiểm soát trong trường hợp người bệnh có lực ho yếu, không đủ để tống xuất đờm. Bước 1: Hít vào chậm và sâu.

Bước 2: Nín thở trong vài giây. Bước 3: Thở ra mạnh và kéo dài. Bước 4: Hít vào nhẹ nhàng, hít thở đều vài lần trước khi lặp lại. - Nên uống đủ nước khoảng 2 - 2,5l nước hàng ngày để hỗ trợ long đờm, tăng hiệu quả của kỹ thuật.

- Chỉ nên dùng các loại thuốc long đờm, loãng đờm, tránh sử dụng các loại thuốc gây ức chế ho, ảnh hưởng đến quá trình tống xuất đờm. 14 * Phương pháp duy trì và phục hôi chức năng hô hấp. Muc dich: - Giúp bệnh nhân khắc phục sự ứ khí trong phổi và tăng cường cử động của các cơ hô hấp. - Hướng dẫn các biện pháp đối phó với tình trạng khó thở.

* Kỹ thuật thở chúm môi. Hình 2: Kỹ thuật thở chúm môi. - Tư thế người bệnh ngồi thoải mái, thả lỏng cổ vai - Hít vào chậm qua mũi một hơi dài. - Môi chúm lại như đang huýt sáo, thở ra bằng miệng thật chậm rãi sao cho thời gian thở ra gấp đôi thời gian hít vào.

- Nên lặp lại động tác thở chúm môi nhiều lần cho đến khi hết khó thở. - Tập đi tập lại nhiều lần, cố gắng tạo cho kỹ thuật thở chúm môi thành thói quen. - Nên dùng kỹ thuật thở chúm môi bất cứ lúc nào cảm thấy khó thở. * Kỹ thuật thở hoành.

Do tình trạng ứ khí trong phối nên lồng ngực bị căng phông làm hạn chế hoạt động cơ hoành. Cơ hoành là cơ hô hấp chính, nếu hoạt động kém sẽ làm thông khí ở phổi kém và các cơ hô hấp phụ phải tăng cường hoạt động. Tập thở cơ hoành sẽ giúp tăng cường hiệu quả của động tác hô hấp và tiết kiệm năng lượng. 15 Kỹ thuật thở hoành được mô tả như sau: Hình 3: Kỹ thuật thở hoành.

- Ngôi ở tư thê thoải mái, thả lỏng cô và vai. - Đặt một bàn tay lên bụng và đặt bàn tay còn lại lên ngực. - Hít vào chậm qua mũi sao cho bàn tay trên bụng có cảm giác bụng phình lên, lồng ngực không du chuyền. Hóp bụng lại và thở ra chậm qua miệng với thời gian thở ra gấp đôi thời gian hít vào và bàn tay trên bụng có cảm giác bụng lõm xuống.

- Nên tập thở co hoành nhiều lần cho đến khi trở thành thói quen. - Dần dần tập cơ hoành kế cả khi đang hoạt động. * Kỹ thuật vỗ, rung. Áp dụng trên thành ngực ở vị trí tương ứng với các thùy phối có chỉ định điều trị bằng ống dẫn lưu.

Mục đích của kỹ thuật là làm rung cơ học, làm long đờm ở đường dẫn khí. Cần thực hiện kỹ thuật vỗ rung khi dạ dày người bệnh rỗng để tránh gây nôn `. ^ : Poa be fang ta đc lắc, vi (ân a) BF rag Sr tk Hegel hen Lam totem be fe ty : SO TOM ORR Ar eRe 0: Hình 4: Kỹ thuật vỗ rung. Chăm sóc về dinh dưỡng.Tạ Bá Thăng - BS.

Trương Thanh Tùng, đã có những lời khuyên về dinh dưỡng cho người bệnh mắc BPTNMT như sau: Ở người bệnh mắc BPTNMT, đặc biệt là những người bệnh giai đoạn bệnh nặng thường có tình trạng suy dinh dưỡng, thiếu hụt các vitamin và các nguyên tố vI lượng. Có rất nhiều nguyên nhân gây suy dinh dưỡng ở người bệnh như: quá trình tiêu hóa, hấp thu thức ăn kém, tình trạng stress, lo lắng về bệnh tật, khó thở gây cản trở việc ăn, uống, hoặc do tác dụng phụ của các thuốc điều trị. Hậu quả của suy dinh dưỡng ở người bệnh tất yếu dẫn tới suy siäm kha năng miễn dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhiễm khuẩn phát triển và dẫn tới các đợt cấp của bệnh, làm bệnh tiến triển nhanh và nặng. Đối với người bệnh mắc BPTNMT, điều tất yếu trước hết phải đảm bảo đủ năng lượng cho các hoạt động thông thường cũng như hoạt động thở găng sức của người bệnh.

Thông thường ở người bệnh BPTNMT tiêu tốn năng lượng cho quá trình hô hấp gấp 5-10 lần người bình thường. Vì vậy nhu cầu năng lượng tối thiểu hằng ngày cho các người bệnh BPTNMT là 30 kcalo/kg trọng lượng cơ thể. Năng lượng được cung cấp chủ yếu từ 3 nguồn: chất bột, đạm và chất béo. Nên ưu tiên đạm và chất béo cho người bệnh vì việc sử dụng nhiều tinh bột có thể làm tăng CO; trong máu (bởi các người bệnh vốn đã tăng mạn tính CO; trong máu).

Thành phần ăn hằng ngày cụ thể gồm chất bột 50%, đạm 15%, chất béo 35%. Sử dụng các chất béo có lợi cho người bệnh hơn bởi ngoài việc hạn chế làm tăng CO; trong máu còn cung cấp năng lượng cao hơn. Tuy nhiên, nên sử dụng các loại chất béo có nguồn gốc từ cá, dầu thực vật, hạn chế các chất béo có nguồn gốc từ các loại gia cầm (gà, vịt.), các loại động vật có vú (lợn, bò.), các loại nội tạng động vật. Đối với các chất béo có chứa cholesterol (như trứng, phủ tạng, mỡ động vật.) không nên dùng quá 300mg/ngày.

Thường xuyên tăng cường bổ sung các loại vitamin, các yếu tố vi lượng như ăn các loại rau, củ, quả, đặc biệt các thực phẩm có chứa nhiều vitamin A,C,E. Ăn DƯƠNG ƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆU nhiều hoa quả tươi, rau xanh không chỉ tăng cường các yếu tố dinh dưỡng mà còn góp phần giúp quá trình tiêu hóa tốt hơn, hạn chế hấp thu cholesterol, hạn chế táo bón ở người bệnh mắc BPTNMT. Người bệnh cần hạn chế lượng muối ăn vào, nhất là khi đã có tâm phế mạn (có suy tim) bởi lượng muỗi cao sẽ góp phần gây giữ nước trong cơ thể và làm tăng gánh nặng cho tim. Người bệnh cũng cần chú ý bổ sung lượng nước trong ngày (trung bình khoảng 2 - 3 lít) để hạn chế táo bón, giúp làm loãng đờm, tạo điều kiện cho ho khạc đờm dễ dàng.

Tuy nhiên nếu người bệnh đã có biến chứng tâm phế mạn thì cần bổ sung nước vào cơ thê theo hướng dẫn của thầy thuốc. Người bệnh nên chia nhỏ bữa ăn, tránh ăn quá no có thẻ gây khó thở (ăn khoảng 5-6 bữa/ngày). Thực phẩm nên được chế biến nhừ để dễ nhai, tránh đẻ phải găng sức khi ăn. Nên ăn từng miếng nhỏ, nhai chậm, kĩ.

Trong khi ăn vẫn có thể cho người bệnh thở ôxy kết hợp. Nên ngồi thắng lưng khi ăn để hạn chế áp lực từ ỏ bụng ép lên cơ hoành gây khó thở. Hạn chế các loại thực phẩm, đồ uống có nhiều gas cũng như những đồ ăn dễ gây sinh hơi, đầy bụng vì làm tăng thể tích dạ dày gây khó thở cho người bệnh. Một vấn đề quan trọng không thể thiếu đó là lựa chọn, chế biến thực phẩm phù hợp với khẩu vị người bệnh, bố trí bàn ăn sạch sẽ, đẹp mắt cũng như tạo không khí vui vẻ, kích thích ăn uống.

Thường xuyên đánh giá cân nặng của bản thân người bệnh và báo với bác sĩ khi đi khám định kỳ. Chăm sóc vệ sinh người bệnh. Hướng dẫn và tư vấn cho người bệnh những nội dung liên quan đến chăm sóc vệ sinh và tự chăm sóc vệ sinh cho người bệnh. - Tự tăm rửa, vệ sinh là một trong những việc thường gây khó thở.

- Không nên tăm khi thấy trong người không khỏe và ở nhà một mình. - Nên dùng vòi hoa sen loại cầm tay, ống dẫn nước đủ dài để di động dé dàng. - Dùng bàn chải có cán dài để kỳ cọ, tránh phải cúi người hoặc với tay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ