Luận văn: Phát triển sản phẩm tín dụng cho doanh nghiệp tại Agribank - Tạ Phương Thảo

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển sản phẩm tín dụng cho doanh nghiệp tại Agribank. Tải file Word tham khảo.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2013

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Vai trò tín dụng ngân hàng đối với Doanh nghiệp

1.1.2. Sản phẩm tín dụng ngân hàng dành cho doanh nghiệp

1.2. PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẲM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP

1.2.1. Khái niệm phát triển các sản phẩm tín dụng dành cho Doanh nghiệp

1.2.2. Các tiêu chí đánh giá kết quả phát triển sản phẩm tín dụng

1.2.3. Quy trình phát triển sản phẩm tín dụng dành cho Doanh nghiệp của các Ngân hàng thương mại

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẲM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP

1.3.1. Nhân tố khách quan

1.3.2. Các nhân tố chủ quan

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẨM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM (AGRIBANK)

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của AGRIBANK

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẲM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP TẠI AGRIBANK

2.2.1. Quy trình phát triển

2.2.2. Thực trạng phát triển sản phẩm tín dụng dành cho Doanh nghiệp

2.3. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TÍN DỤNG

2.3.1. Kết quả đạt được trong công tác phát triển sản phẩm tín dụng dành cho khách hàng Doanh nghiệp của Agribank

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÁC SẢN PHẨM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

3.1. MỤC TIÊU ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP CỦA AGRIBANK

3.1.1. Bối cảnh nền kinh tế và mục tiêu tăng trưởng của Agribank

3.1.2. Mục tiêu và định hướng chiến lược phát triển sản phẩm tín dụng

3.2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP

3.2.1. Tăng cao tính chuyên nghiệp trong triển khai và phát triển SPDV

3.2.2. Giải pháp về tăng cường công tác quản trị điều hành, xây dựng kế hoạch phát triển sản phẩm tín dụng dành cho Doanh nghiệp

3.2.3. Giải pháp nâng cao nhận thức và trình độ cán bộ

3.2.4. Nâng cao chất lượng công nghệ thông tin phục vụ phát triển SPDV

3.2.5. Giải pháp về quảng bá tiếp thị và thương hiệu

3.2.6. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro toàn bộ

3.2.7. Tăng cường công tác kiểm soát nội bộ

3.2.8. Kiến nghị với Chính phủ

3.2.9. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đề tài luận văn tín dụng doanh nghiệp tại Agribank

Đề tài luận văn tín dụng cho doanh nghiệp tại Agribank là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, phản ánh vai trò cốt lõi của hoạt động tín dụng trong nền kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập, cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại ngày càng gay gắt, đặc biệt là trong mảng cho vay doanh nghiệp. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), với vị thế là một trong những ngân hàng lớn nhất, luôn xem tín dụng doanh nghiệp là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tín dụng Agribank hiệu quả. Mục tiêu chính là đánh giá đúng thực trạng phát triển sản phẩm tín dụng, chỉ ra các thành tựu và những tồn tại cần khắc phục. Từ đó, xây dựng hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng cho vay và phát triển danh mục sản phẩm tín dụng, góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh tổng thể. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, giúp Agribank củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính-ngân hàng.

1.1. Cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng doanh nghiệp

Cơ sở lý luận là nền tảng của mọi công trình nghiên cứu. Hoạt động ngân hàng được định nghĩa là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên các nghiệp vụ như nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán. Trong đó, tín dụng doanh nghiệp là mối quan hệ kinh tế giữa ngân hàng và doanh nghiệp, nơi ngân hàng chuyển giao một lượng giá trị (vốn) cho doanh nghiệp sử dụng trong một thời gian nhất định với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ ngân hàng bao gồm tính vô hình, tính không thể tách rời và tính không đồng nhất, đòi hỏi quy trình cung cấp chuyên nghiệp và sự tin tưởng cao từ khách hàng. Vốn tín dụng ngân hàng đóng vai trò thiết yếu, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục, đồng thời góp phần hình thành cơ cấu vốn tối ưu và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Nông nghiệp trong cho vay doanh nghiệp

Agribank, hay Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, là ngân hàng thương mại hàng đầu, giữ vai trò chủ lực trong đầu tư cho nền kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Với mạng lưới rộng khắp và tổng tài sản lớn, hoạt động tín dụng tại Agribank không chỉ nhằm mục tiêu lợi nhuận mà còn thực hiện các nhiệm vụ chính trị - xã hội. Agribank cung cấp nguồn vốn quan trọng cho các doanh nghiệp, từ các doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp ngoài quốc doanh đến khối tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Việc phát triển các sản phẩm tín dụng đa dạng và phù hợp với từng phân khúc khách hàng là chiến lược sống còn, giúp ngân hàng duy trì thị phần và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây chính là lý do các đề tài khóa luận tốt nghiệp Agribank luôn tập trung vào mảng tín dụng.

II. Phân tích thực trạng tín dụng doanh nghiệp tại Agribank

Phân tích thực trạng là chương cốt lõi của luận văn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động tín dụng cho doanh nghiệp tại Agribank trong một giai đoạn cụ thể, ví dụ như 2010-2012 theo tài liệu gốc. Giai đoạn này, nền kinh tế đối mặt nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh và khả năng hấp thụ vốn. Dù vậy, Agribank vẫn duy trì được sự tăng trưởng ổn định về huy động vốn và dư nợ cho vay doanh nghiệp. Ngân hàng đã chủ động điều chỉnh cơ cấu tín dụng, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, nông thôn và xuất khẩu. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, hoạt động tín dụng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Tỷ lệ nợ xấu doanh nghiệp có xu hướng tăng, chủ yếu tập trung ở các ngành rủi ro cao như bất động sản, xây dựng. Nguyên nhân bao gồm cả yếu tố khách quan từ thị trường và yếu tố chủ quan trong công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệp và quản lý sau cho vay.

2.1. Kết quả đạt được trong hoạt động cho vay doanh nghiệp

Trong giai đoạn 2010-2012, Agribank đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Tổng dư nợ cho vay nền kinh tế tăng trưởng ổn định, đạt 480.452 tỷ đồng vào cuối năm 2012, tăng 8,2% so với năm 2011. Cơ cấu tín dụng có sự chuyển dịch tích cực, trong đó dư nợ cho vay Hộ sản xuất và cá nhân chiếm 51,1%, còn dư nợ cho vay doanh nghiệp chiếm 48,9%. Đặc biệt, ngân hàng đã thực hiện tốt chỉ đạo của Chính phủ, tập trung vốn cho khu vực "tam nông" (chiếm gần 70% tổng dư nợ). Các chính sách tín dụng của Agribank đã được điều hành linh hoạt, góp phần tháo gỡ khó khăn cho khách hàng và hỗ trợ phục hồi sản xuất kinh doanh. Điều này thể hiện vai trò trụ cột của Agribank trong việc ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an sinh xã hội.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Bên cạnh thành công, việc mở rộng tín dụng cũng đi kèm với thách thức. Vấn đề nổi cộm nhất là sự gia tăng của rủi ro tín dụng doanh nghiệp. Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống tại thời điểm cuối năm 2012 là 5,8%, một con số đáng chú ý. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự suy giảm của kinh tế toàn cầu, khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn, hàng tồn kho lớn, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản. Về mặt chủ quan, công tác quản trị rủi ro tín dụng còn một số tồn tại, yếu kém trong khâu thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp, đánh giá tài sản đảm bảo và giám sát dòng tiền sau khi cho vay. Năng lực tài chính hạn chế của một số doanh nghiệp, phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng, cũng là một yếu tố làm tăng rủi ro khi thị trường biến động.

III. Phương pháp phát triển sản phẩm tín dụng doanh nghiệp Agribank

Để cạnh tranh hiệu quả và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường, việc phát triển sản phẩm tín dụng mới là yêu cầu tất yếu. Một chuyên đề tín dụng ngân hàng bài bản phải đề cập đến quy trình phát triển sản phẩm một cách khoa học. Quá trình này không phải là một công việc độc lập mà liên quan mật thiết đến chiến lược, công nghệ, con người và các nguồn lực khác của ngân hàng. Quy trình này bao gồm 8 bước cốt lõi: từ xác định ý tưởng, thiết kế mô hình, thử nghiệm, đánh giá khả năng thích hợp, cho đến khi đưa sản phẩm ra thị trường và liên tục nâng cấp. Việc áp dụng một quy trình chuyên nghiệp giúp Agribank giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo các sản phẩm tín dụng mới thực sự giải quyết được "nỗi đau" của khách hàng doanh nghiệp, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng doanh nghiệp và mang lại lợi nhuận bền vững.

3.1. Nghiên cứu thị trường và xác định ý tưởng sản phẩm

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nghiên cứu và xác định ý tưởng. Ngân hàng cần liên tục khảo sát, phân tích nhu cầu của các nhóm khách hàng doanh nghiệp khác nhau, từ doanh nghiệp lớn đến các doanh nghiệp SME. Việc này giúp xác định các "khoảng trống" trên thị trường mà sản phẩm hiện tại chưa đáp ứng được. Ý tưởng sản phẩm mới có thể là một sản phẩm mới tuyệt đối (chưa từng có trên thị trường) hoặc mới tương đối (cải tiến từ sản phẩm sẵn có hoặc học hỏi từ đối thủ). Mỗi ý tưởng cần được sàng lọc kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chí về tính khả thi, tiềm năng thị trường và sự phù hợp với chiến lược chung của Agribank.

3.2. Thiết kế thử nghiệm và đánh giá sản phẩm tín dụng mới

Sau khi có ý tưởng, bộ phận phát triển sản phẩm sẽ tiến hành thiết kế mô hình chi tiết, xây dựng quy trình nghiệp vụ và công nghệ xử lý. Sản phẩm sau đó được đưa vào thử nghiệm trong phạm vi hẹp để đánh giá phản ứng của khách hàng và kiểm tra tính ổn định của hệ thống công nghệ. Giai đoạn này nhằm xác định xem sản phẩm có thực sự tiện ích, cạnh tranh và được thị trường chấp nhận hay không. Các phản hồi từ giai đoạn thử nghiệm là cơ sở quan trọng để điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm trước khi triển khai trên diện rộng. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp hạn chế tối đa rủi ro khi tung sản phẩm ra thị trường.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng doanh nghiệp Agribank

Để giải quyết các tồn tại và phát triển bền vững, luận văn cần đề xuất một hệ thống các giải pháp tín dụng Agribank mang tính đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tạo ra sản phẩm mới mà còn hướng đến việc hoàn thiện toàn bộ hệ thống vận hành. Trọng tâm là nâng cao chất lượng cho vay thông qua việc siết chặt quy trình thẩm định, tăng cường giám sát sau giải ngân và cải thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng. Bên cạnh đó, các yếu tố về con người, công nghệ và chính sách khách hàng cũng đóng vai trò quyết định. Việc đầu tư vào đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng chuyên nghiệp, hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin và xây dựng các chính sách chăm sóc khách hàng linh hoạt sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho Agribank trên thị trường cho vay doanh nghiệp.

4.1. Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Đây là giải pháp then chốt. Agribank cần xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng toàn diện, từ khâu xây dựng chính sách đến nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro. Cần nâng cao chất lượng của bộ phận thẩm định độc lập, áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ tiên tiến để đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. Công tác giám sát các khoản vay cần được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro. Đồng thời, cần có các phương án xử lý nợ xấu doanh nghiệp quyết liệt và hiệu quả, bao gồm cơ cấu lại nợ, xử lý tài sản đảm bảo và khởi kiện thu hồi nợ.

4.2. Nâng cao chất lượng nhân sự và ứng dụng công nghệ thông tin

Con người là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Agribank cần tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ cán bộ tín dụng, đặc biệt là kỹ năng phân tích tài chính và bán hàng. Song song đó, việc tiếp tục đầu tư, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin như hệ thống IPCAS là vô cùng cần thiết. Công nghệ hiện đại không chỉ giúp tự động hóa quy trình, giảm thời gian xử lý hồ sơ vay vốn doanh nghiệp mà còn cung cấp công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, hỗ trợ ra quyết định và quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

V. Ứng dụng thực tiễn trong luận văn tín dụng Agribank Word

Một luận văn tín dụng cho doanh nghiệp tại Agribank xuất sắc không chỉ dừng lại ở lý thuyết và phân tích mà còn phải thể hiện được tính ứng dụng thực tiễn cao. Điều này được thể hiện qua cách tác giả thu thập, xử lý số liệu và trình bày kết quả nghiên cứu một cách khoa học, logic. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp như thống kê, so sánh, phân tích định tính và định lượng sẽ làm tăng tính thuyết phục cho các lập luận. Khi trình bày trong file Word, cấu trúc của luận văn cần tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật, bao gồm phần mở đầu, các chương nội dung (cơ sở lý luận, thực trạng, giải pháp), kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục. Một bản báo cáo thực tập tín dụng hay khóa luận được định dạng chuyên nghiệp, rõ ràng sẽ được hội đồng đánh giá cao.

5.1. Phương pháp thu thập và phân tích số liệu hoạt động tín dụng

Để minh họa cho các phân tích, người viết cần thu thập số liệu xác thực từ các nguồn đáng tin cậy. Nguồn chính bao gồm báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, và các báo cáo chuyên đề về hoạt động tín dụng của Agribank trong giai đoạn nghiên cứu. Các số liệu cần thu thập bao gồm: tổng dư nợ cho vay doanh nghiệp, cơ cấu dư nợ theo ngành nghề và thời hạn, tỷ lệ nợ xấu, tình hình trích lập dự phòng rủi ro. Sau khi thu thập, cần sử dụng các công cụ như Excel hoặc SPSS để xử lý và trình bày dữ liệu dưới dạng bảng biểu, đồ thị. Phương pháp phân tích so sánh (so sánh giữa các năm, so sánh với trung bình ngành) sẽ giúp làm nổi bật các xu hướng và vấn đề cần giải quyết.

5.2. Hướng dẫn trình bày luận văn tín dụng Agribank file Word

Việc trình bày một tài liệu học thuật bằng Word đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ quy định. Cấu trúc thông thường gồm 3 chương chính: Chương 1 (Cơ sở lý luận), Chương 2 (Thực trạng) và Chương 3 (Giải pháp và kiến nghị). Mỗi chương cần có các tiểu mục được đánh số logic (1.1, 1.1.1,...). Cần thống nhất về font chữ (ví dụ: Times New Roman, cỡ 13), giãn dòng (1.5 lines), căn lề. Việc trích dẫn tài liệu tham khảo phải tuân theo một chuẩn nhất định (ví dụ: APA). Các bảng biểu, hình vẽ phải được đánh số thứ tự và có tên, nguồn rõ ràng. Cuối cùng, cần kiểm tra kỹ lỗi chính tả, ngữ pháp trước khi nộp để đảm bảo tính chuyên nghiệp của công trình nghiên cứu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1185 phát triển các sản phẩm tín dụng dành cho doanh nghiệp tại nh nông nghiệp và phát triển nông thôn luận văn thạc sĩ kinh tế file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM TÍN DỤNG DÀNH CHO DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm Ngân hàng là một trong các tổ chức tài chính quan trọng nhất của nền kinh tế. Ngân hàng bao gồm nhiều loại, tùy thuộc vào sự phát triển của nền kinh tế nói chung và hệ thống tài chính nói riêng, trong đó NHTM thường chiếm tỷ trọng lớn nhất về quy mô tài sản, thị phần và số lượng các ngân hàng.

NHTM là một trong những tổ chức trung gian quan trọng nhất. Ngân hàng thực hiện các chính sách kinh tế, đặc biệt là chính sách tiền tệ, vì vậy là một kênh quan trọng trong chính sách kinh tế của Chính phủ nhằm ổn định kinh tế. Luật các tổ chức tín dụng có hiệu lực từ ngày 01/01/2011 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 7 ngày 16/06/2010 đã nêu rõ: iiNgan hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận” [6, tr 3]. “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản".

Như vậy, ba hoạt động chủ yếu của NHTM là huy động vốn, sử dụng vốn và làm dịch vụ thanh toán nhằm mục tiêu lợi nhuận, vì thế các NHTM tìm mọi biện pháp để cung cấp sản phẩm, dịch vụ có chất lượng cao với nhiều tiện ích cho khách hàng với mức giá, chi phí cạnh tranh bên cạnh sự bảo đảm về tính chính xác, độ tin cậy và sự tiện lợi nhất 4 nhằm thu hút khách hàng, mở rộng thị phần để đạt lợi nhuận cao nhất cho ngân hàng. Sản phẩm dịch vụ ngân hàng là những đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính. Đặc điểm của sản phẩm dịch vụ ngân hàng: Tính vô hình: Đây là đặc điểm chủ yếu để phân biệt SPDV ngân hàng nói riêng và các SPDV nói chung và các sản phẩm của ngành sản xuất vật chất khác của nền kinh tế. Sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường được thực hiện theo một quy trình chứ không phải là các vật thể cụ thể có thể quan sát, nắm giữ được, vì vậy khách hàng thường gặp khó khăn trong việc ra quyết định, lựa chọn, sử dụng sản phẩm dịch vụ.

Họ chỉ có thể kiểm tra và xác định chất lượng sản phẩm, dịch vụ trong và sau khi sử dụng. Tính không hiện hữu làm cho SPDV của ngân hàng không được bảo hộ bản quyền, sở hữu trí tuệ; để quảng cáo một sản phẩm dịch vụ cũng gặp khó khăn hơn, đặc biệt trong khâu định giá sản phẩm. Tính không thể tách rời: Quá trình cung cấp và quá trình tiêu dùng sản phẩm dịch vụ ngân hàng xảy ra đồng thời, đặc biệt có sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình cung cấp sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Hơn nữa, quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng được tiến hành theo quy trình nhất định không thể chia cắt như: Quy trình thẩm định, quy trình cho vay, quy trình chuyển tiền.điều đó làm sản phẩm ngân hàng không có sản phẩm dở dang, dự trữ, lưu kho mà cung ứng trực tiếp cho người tiêu dùng, quá trình cung ứng diễn ra đồng thời với quá trình sử dụng SPDV ngân hàng.

Tính không đồng nhất: Mỗi sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường không đồng nhất về thời gian, cách thức, điều kiện thực hiện, bên cạnh đó chất lượng của mỗi sản phẩm dịch vụ được cấu thành bởi nhiều yếu tố như uy tín, 5 công nghệ, trình độ đội ngũ nhân viên. thậm chí cả trạng thái tâm lý của khách hàng khi sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng, nhưng lại thường xuyên thay đổi, vì vậy sản phẩm dịch vụ ngân hàng không đồng nhất về chất lượng. Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng ngày nay gồm hai loại cơ bản: Sản phẩm dịch vụ ngân hàng truyền thống: các nghiệp vụ ngân hàng được phân chia và quản lý theo sản phẩm dịch vụ, ví dụ: phân chia nghiệp vụ cấp tín dụng dưới các hình thức thành các sản phẩm dịch vụ ngân hàng khác nhau như sản phẩm cho vay ưu đãi xuất khẩu, sản phẩm cho vay xuất khẩu lao động, sản phẩm cho vay du học,.

Phân chia nghiệp vụ thanh toán thành các dịch vụ thanh toán khác nhau như dịch vụ gửi một nơi, rút nhiều nơi, dịch vụ quản lý dòng tiền cho khách hàng với mục đích để quảng bá SPDV tới khách hàng và quản lý tính hiệu quả và khả năng sinh lời của từng SPDV. Sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại: Sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại được hiểu là SPDV ngân hàng ứng dụng trên nền tảng công nghệ thông tin, các ngân hàng có nền tảng công nghệ hiện đại mới có điều kiện để phát triển các SPDV hiện đại gắn với công nghệ nhằm tạo thêm được những dịch vụ tiện ích, thu hút được khách hàng và giúp các ngân hàng chiếm lĩnh được thị trường, thị phần; tạo thêm được nguồn thu lớn từ các dịch vụ tiện ích, đây là nguồn thu ổn định, ít rủi ro so với thu từ các SPDV truyền thống; chi phí xử lý giao dịch thấp nên hạ được giá thành giao dịch và giá thành dịch vụ; tạo khả năng mới để các ngân hàng tái kiến trúc tổ chức, sắp xếp lại lao động, giảm chi phí quản lý điều hành và nâng cao hiệu quả kinh doanh; tạo dựng thương hiệu tốt nhất thông qua việc cung cấp các SPDV ngân hàng hiện đại. Theo Luật Doanh nghiệp, Luật số: 60/2005/QH11,Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI kỳ họp 8 thông qua ngày 6 29/11/2005 giải thích Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh. Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ Đánh giá nhu cầu của đối tượng khách hàng doanh nghiệp đối với sản phẩm dịch vụ ngân hàng, chúng ta có sơ đồ như sau: Sơ đồ 1.1: Các nhu cầu của khách hàng doanh nghiệp đối với SPDV Trong các hoạt động cơ bản của NHTM thì hoạt động tín dụng đóng vai trò chủ chốt, thể hiện khả năng của ngân hàng trong việc tìm kiếm lợi nhuận.

Tín dụng là một phạm trù kinh tế tồn tại qua các hình thức xã hội khác nhau. Theo quan niệm truyền thống, tín dụng là một quan hệ kinh tế trong đó có sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (hình thái tiền tệ hay hiện vật) từ người sở hữu sang người sử dụng để sau 1 thời gian nhất định có thể thu hồi về một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu, với những điều kiện mà hai bên đã thỏa thuận. Có rất nhiều hình thức tín dụng khác nhau như 7 tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại, tín dụng Nhà nước, tín dụng thuê mua^ Tuy nhiên, ngày nay khi nói tới tín dụng người ta thường nghĩ ngay tới tín dụng ngân hàng và đồng nhất tín dụng với cho vay ngân hàng. Sau đây, xin đề cập tới tín dụng xét dưới khía cạnh cho vay.

Tín dụng ngân hàng là một khái niệm dùng để chỉ mối quan hệ kinh tế giữa bên cho vay (ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay. Trong đó bên cho vay chuyển giao cho bên đi vay sử dụng một lượng giá trị (thường dưới hình thái tiền) trong một thời gian nhất định theo những điều kiện mà hai bên đã thoả thuận (thời gian, phương thức thanh toán lãi- gốc, thế chấp.) Tín dụng là sự cung cấp một lượng giá trị dựa trên cơ sở lòng tin - người cho vay tin tưởng người đi vay sử dụng vốn vay có hiệu quả sau một thời gian nhất định và do đó có khả năng trả được nợ. Với ngân hàng, để có thể tin được vào khách hàng, ngân hàng luôn tham định, định giá khách hàng trước khi cho vay. Neu khâu này thực hiện một cách khách quan, chính xác thì việc cho vay của ngân hàng gặp ít rủi ro và ngược lại.

Hoạt động tín dụng của NHTM có ý nghĩa quan trọng đối với toàn bộ nền kinh tế vì nó chính là nguồn hỗ trợ chủ yếu cho yêu cầu phát triển, đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế một cách linh hoạt, kịp thời, khắc phục nhược điểm của các hình thức tín dụng khác trong lịch sử.2 Vai trò tín dụng ngân hàng đối với Doanh nghiệp. Hoạt động tín dụng của các ngân hàng có quan hệ mật thiết với tình hình phát triển kinh tế bởi vì tín dụng thúc đẩy tăng trưởng của các doanh nghiệp, tạo ra sức sống cho nền kinh tế. Trong nền kinh tế thị trường sự tồn tại và phát triển của các chủ thế kinh tế trong đó có nhiều loại hình Doanh nghiệp là một tất yếu khách quan, các doanh nghiệp này cũng sử dụng vốn tín dụng ngân hàng để đáp ứng nhu cầu 8 thiếu hụt vốn, mở rộng sản xuất kinh doanh cũng như để tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của mình. Vốn tín dụng ngân hàng đầu tư cho các doanh nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các dự án, các công trình.đóng vai trò rất quan trọng, nó chẳng những thúc đẩy sự phát triển khu vực kinh tế này mà thông qua đó tác động trở lại thúc đẩy hệ thống ngân hàng, đổi mới chính sách tiền tệ, hoàn thiện các cơ chế chính sách về tín dụng, thanh toán ngoại hối.

Để thấy được vai trò của tín dụng ngân hàng trong việc phát triển doanh nghiệp ta xét một số vai trò sau: + Tín dụng ngân hàng là kênh đáp ứng nhu cầu vốn quan trọng nhất, góp phần đảm bảo cho hoạt động của các doanh nghiệp được thực hiện liên tục. Trong nền kinh tế thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp luôn cần phải cải tiến kỹ thuật thay đổi mẫu mã mặt hàng, đổi mới công nghệ máy móc thiết bị để tồn tại đứng vững và phát triển trong cạnh tranh. Trên thực tế không một doanh nghiệp nào có thể đảm bảo đủ 100% vốn cho nhu cầu sản xuất kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ