Thực tiễn áp dụng pháp luật về kinh doanh dịch vụ logistics - Luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ luật phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật về kinh doanh dịch vụ logistics, chỉ ra bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

77
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thực tiễn pháp luật kinh doanh logistics

Luận văn về thực tiễn pháp luật kinh doanh logistics là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích các quy định pháp lý và tình hình áp dụng trong thực tế tại Việt Nam. Ngành dịch vụ logistics đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, kết nối chuỗi cung ứng từ sản xuất đến tiêu dùng. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này vẫn còn nhiều bất cập, chồng chéo và chưa theo kịp sự phát triển của thị trường. Theo Luật Thương mại 2005, dịch vụ logistics được định nghĩa là hoạt động thương mại bao gồm nhiều công đoạn như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan và các dịch vụ liên quan khác. Sự ra đời của các văn bản hướng dẫn như Nghị định 163/2017/NĐ-CP đã góp phần làm rõ hơn các quy định, đặc biệt về điều kiện kinh doanh dịch vụ logisticsgiới hạn trách nhiệm của thương nhân. Mục tiêu của nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các quy định pháp luật mà còn chỉ ra những khoảng trống pháp lý từ các vụ việc, tranh chấp thực tế. Qua đó, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, công bằng, thúc đẩy năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Việc nghiên cứu này có giá trị cả về mặt khoa học lẫn thực tiễn, cung cấp tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà làm luật, doanh nghiệp và các cá nhân hoạt động trong ngành.

1.1. Khái niệm và vai trò của dịch vụ logistics theo pháp luật

Theo Điều 233 Luật Thương mại 2005, dịch vụ logistics được xác định là một hoạt động thương mại, nơi thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến hàng hóa. Các công việc này bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, đóng gói, ghi ký mã hiệu và giao hàng. Tuy nhiên, định nghĩa này bị cho là chưa phản ánh đầy đủ bản chất tích hợp và toàn hệ thống của logistics, mà thiên về liệt kê các dịch vụ riêng lẻ. Thực chất, logistics là sự quản lý dòng chảy của hàng hóa, thông tin và tài chính trong một chuỗi cung ứng. Vai trò của nó là tối ưu hóa quá trình này để giảm chi phí, tăng hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, một hành lang pháp lý rõ ràng cho kinh doanh dịch vụ logistics là yếu tố sống còn để thu hút đầu tư và phát triển kinh tế.

1.2. Nền tảng pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh logistics

Hệ thống pháp luật điều chỉnh kinh doanh dịch vụ logistics tại Việt Nam khá phức tạp, bao gồm nhiều văn bản ở các cấp khác nhau. Trụ cột chính là Luật Thương mại 2005 (từ Điều 233 đến Điều 240) và Nghị định 163/2017/NĐ-CP. Bên cạnh đó, hoạt động này còn chịu sự chi phối của các luật chuyên ngành như Bộ luật Hàng hải, Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, Luật Đường sắt, và Luật Hải quan. Sự phân tán này tạo ra một thực trạng là các quy định thường bị chồng chéo, thiếu thống nhất. Ví dụ, điều kiện kinh doanh, giới hạn trách nhiệm, hay thời hiệu khởi kiện có thể khác nhau tùy thuộc vào phương thức vận tải được sử dụng trong chuỗi dịch vụ. Việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định từ nhiều nguồn luật khác nhau là một thách thức lớn đối với cả doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước.

II. Thách thức trong thực tiễn pháp luật kinh doanh logistics

Thực tiễn áp dụng pháp luật về kinh doanh dịch vụ logistics tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và bất cập đáng kể. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu nhất quán trong quy định về đăng ký kinh doanh. Mặc dù được xác định là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, mã ngành kinh tế cho dịch vụ logistics lại không được ghi nhận một cách rõ ràng, dẫn đến việc các địa phương áp dụng mã ngành "Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải". Điều này gây khó khăn trong công tác quản lý và tạo ra sự không bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và nhà đầu tư nước ngoài. Thêm vào đó, sự chồng chéo giữa Luật Thương mại 2005 và các luật chuyên ngành tạo ra những "vùng xám" pháp lý. Chẳng hạn, một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận tải đa phương thức phải tuân thủ cùng lúc nhiều quy định khác nhau về giới hạn trách nhiệmmiễn trách nhiệm, gây ra sự phức tạp khi xảy ra tranh chấp thương mại. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh của toàn ngành logistics Việt Nam, đòi hỏi cần có những giải pháp hoàn thiện pháp luật cấp bách.

2.1. Bất cập trong quy định về đăng ký kinh doanh dịch vụ logistics

Một trong những vướng mắc lớn nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật là việc đăng ký kinh doanh. Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg) không có mã ngành riêng cho "dịch vụ logistics". Các cơ quan đăng ký kinh doanh thường xếp ngành này vào nhóm "5229: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải". Hệ quả là, việc xác định các điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics trở nên không minh bạch. Tình trạng này dẫn đến sự phát triển ồ ạt về số lượng doanh nghiệp nhưng chất lượng dịch vụ không tương xứng. Doanh nghiệp trong nước có thể dễ dàng đăng ký, trong khi nhà đầu tư nước ngoài phải tuân thủ các cam kết WTO nghiêm ngặt hơn, tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng. Sự thiếu rõ ràng này cần được giải quyết để đảm bảo công tác quản lý nhà nước hiệu quả và minh bạch.

2.2. Xung đột và chồng chéo giữa các văn bản pháp luật liên quan

Hoạt động logistics là một chuỗi các dịch vụ phức hợp, do đó chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Thực tiễn pháp luật kinh doanh logistics cho thấy sự xung đột và thiếu thống nhất giữa Luật Thương mại 2005, Nghị định 163, và các luật chuyên ngành như Bộ luật Hàng hải, Luật Hàng không. Ví dụ, giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics có thể được quy định khác nhau trong vận tải đường bộ và vận tải đường biển. Khi một lô hàng được vận chuyển bằng nhiều phương thức, việc xác định luật áp dụng và mức bồi thường trở nên cực kỳ phức tạp nếu có tổn thất xảy ra. Sự thiếu đồng bộ này không chỉ gây khó khăn cho doanh nghiệp mà còn cho cả các cơ quan tài phán khi giải quyết tranh chấp thương mại.

III. Phân tích giới hạn trách nhiệm trong luật kinh doanh logistics

Chế định giới hạn trách nhiệm của thương nhân là một trong những nội dung cốt lõi của pháp luật về kinh doanh dịch vụ logistics. Điều 238 Luật Thương mại 2005 và Điều 5 Nghị định 163/2017/NĐ-CP đã tạo ra một khung pháp lý quan trọng để bảo vệ các nhà cung cấp dịch vụ trước những rủi ro không lường trước. Theo đó, nếu các bên không có thỏa thuận khác và khách hàng không thông báo trước về giá trị hàng hóa, trách nhiệm bồi thường của thương nhân logistics được giới hạn ở mức tối đa 500 triệu đồng cho mỗi yêu cầu. Quy định này có ý nghĩa cân bằng lợi ích giữa bên cung cấp dịch vụ và khách hàng. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy nhiều tranh cãi. Nhiều ý kiến cho rằng mức giới hạn 500 triệu đồng là quá thấp so với giá trị thực tế của nhiều lô hàng, đặc biệt là hàng hóa có giá trị cao. Vụ việc cháy kho hàng gây thiệt hại 45 tỷ đồng nhưng chỉ được bồi thường 500 triệu là một minh chứng điển hình. Phân tích sâu hơn cho thấy, quy định này chỉ áp dụng khi pháp luật chuyên ngành không có quy định khác. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải am hiểu cả luật chung và luật riêng để bảo vệ quyền lợi của mình.

3.1. Quy định về giới hạn trách nhiệm theo Luật Thương mại 2005

Điều 238 Luật Thương mại 2005 và hướng dẫn tại Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định rõ về giới hạn trách nhiệm. Nguyên tắc cơ bản là tôn trọng thỏa thuận của các bên. Nếu không có thỏa thuận, giới hạn trách nhiệm được áp dụng. Cụ thể, trường hợp khách hàng không thông báo trước giá trị hàng hóa, mức bồi thường tối đa là 500 triệu đồng. Nếu khách hàng đã thông báo và được xác nhận, giới hạn trách nhiệm sẽ không vượt quá giá trị hàng hóa đó. Đặc biệt, thương nhân sẽ mất quyền giới hạn trách nhiệm nếu tổn thất xảy ra do hành vi cố ý hoặc cẩu thả của mình. Đây là cơ chế nhằm bảo vệ các doanh nghiệp logistics trước những rủi ro lớn, nhưng cũng đòi hỏi họ phải hành động một cách mẫn cán và chuyên nghiệp.

3.2. Bài học từ vụ cháy kho hàng và giới hạn bồi thường 500 triệu

Vụ án thực tế về một công ty thuê kho chứa sữa bị cháy, gây thiệt hại ước tính 45 tỷ đồng, là một ví dụ kinh điển về thực tiễn pháp luật kinh doanh logistics. Trong vụ việc này, hợp đồng không có thỏa thuận khác về giới hạn trách nhiệm và bên thuê kho không mua bảo hiểm hàng hóa. Tòa án đã áp dụng quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP (nay là Nghị định 163) để giới hạn mức bồi thường ở con số 500 triệu đồng. Phán quyết này cho thấy tầm quan trọng của việc thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng và việc mua bảo hiểm để phòng ngừa rủi ro. Bài học rút ra là khách hàng sử dụng dịch vụ logistics cần chủ động khai báo giá trị hàng hóa và cân nhắc các điều khoản về trách nhiệm, trong khi doanh nghiệp logistics cần tư vấn rõ cho khách hàng về các quy định pháp luật này.

IV. Cách áp dụng miễn trách nhiệm trong kinh doanh logistics

Bên cạnh giới hạn trách nhiệm, quy định về miễn trách nhiệm cũng là một chế định quan trọng trong luận văn thực tiễn pháp luật kinh doanh logistics. Điều 237 Luật Thương mại 2005 liệt kê các trường hợp thương nhân được miễn trừ trách nhiệm đối với tổn thất hàng hóa. Các trường hợp này bao gồm lỗi của khách hàng, tổn thất do làm theo chỉ dẫn của khách hàng, khuyết tật của hàng hóa, hoặc các trường hợp miễn trách nhiệm theo tập quán vận tải. Một điểm đáng lưu ý là quy định về thời hạn khiếu nại. Thương nhân logistics sẽ được miễn trách nhiệm nếu không nhận được khiếu nại trong vòng 14 ngày kể từ ngày giao hàng, và không nhận được thông báo kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài trong vòng 9 tháng. Quy định này ngắn hơn đáng kể so với các giao dịch thương mại thông thường, nhằm thúc đẩy việc giải quyết tranh chấp nhanh chóng trong một ngành có tốc độ lưu chuyển cao. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này trong thực tế không đơn giản, đặc biệt khi có sự tham gia của bên thứ ba như công ty bảo hiểm, dẫn đến các vấn đề phức tạp về thời hiệu khởi kiện và quyền thế quyền.

4.1. Các trường hợp miễn trách nhiệm theo Điều 237 Luật Thương mại

Điều 237 Luật Thương mại 2005 là cơ sở pháp lý chính cho việc miễn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh logistics. Các trường hợp được miễn trừ bao gồm: (a) Lỗi của khách hàng hoặc người được ủy quyền; (b) Làm đúng theo chỉ dẫn của khách hàng; (c) Khuyết tật vốn có của hàng hóa; (d) Các trường hợp miễn trách theo quy định pháp luật và tập quán vận tải chuyên ngành (ví dụ lỗi hàng hải trong Bộ luật Hàng hải); (đ) Không nhận được khiếu nại trong thời hạn 14 ngày; (e) Không nhận được thông báo khởi kiện trong 9 tháng. Bên cạnh đó, các trường hợp bất khả kháng theo Điều 294 cũng được áp dụng. Việc chứng minh các điều kiện này thuộc về nghĩa vụ của thương nhân logistics khi có tranh chấp thương mại xảy ra.

4.2. Vụ việc Vinafood Thời hiệu khởi kiện và quyền thế quyền

Vụ tranh chấp giữa Vinafood 1 và Vinashin liên quan đến lô hàng gạo vận chuyển sang Cuba là một ví dụ điển hình về sự phức tạp của thời hiệu khởi kiện và miễn trách nhiệm. Trong vụ này, công ty bảo hiểm Pjico đã bồi thường cho người nhận hàng và sau đó thực hiện quyền thế quyền để đòi bồi thường từ Vinashin. Phía Vinashin cho rằng đã hết thời hiệu khởi kiện. Tuy nhiên, Tòa án đã xác định thời điểm quyền lợi của Pjico bị xâm phạm là khi Vinashin từ chối bồi thường, do đó đơn kiện vẫn trong thời hiệu. Vụ việc cho thấy, khi có sự tham gia của bên bảo hiểm, thời hiệu khởi kiện có thể được tính toán khác so với quan hệ trực tiếp giữa chủ hàng và người vận chuyển. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải phân tích kỹ lưỡng các quy định của cả Luật Thương mại, Bộ luật Dân sự, và Luật Kinh doanh bảo hiểm khi giải quyết các tranh chấp thương mại logistics.

V. Hướng hoàn thiện pháp luật về kinh doanh dịch vụ logistics

Từ những phân tích trong luận văn thực tiễn pháp luật kinh doanh logistics, việc hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết để ngành dịch vụ này phát triển bền vững. Một trong những đề xuất quan trọng là cần sửa đổi Điều 233 Luật Thương mại 2005 để định nghĩa lại khái niệm "logistics" theo đúng bản chất tích hợp, quản lý chuỗi cung ứng, thay vì chỉ liệt kê các dịch vụ đơn lẻ. Đồng thời, cần bổ sung mã ngành kinh tế riêng cho dịch vụ logistics để tạo sự thống nhất trong quản lý nhà nước và đăng ký kinh doanh. Về chế định trách nhiệm, cần xem xét nâng mức giới hạn trách nhiệm 500 triệu đồng lên một con số hợp lý hơn, phù hợp với giá trị giao dịch thương mại hiện nay. Bên cạnh đó, cần rà soát và loại bỏ các quy định miễn trách nhiệm không còn hợp lý, chẳng hạn như "lỗi hàng vận" trong vận tải biển, nhằm tăng cường trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ. Việc hài hòa hóa các quy định giữa luật chung và luật chuyên ngành, đặc biệt về thời hiệu khởi kiện và thủ tục giải quyết tranh chấp, sẽ góp phần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và khuyến khích sự phát triển của ngành logistics Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế.

5.1. Đề xuất sửa đổi Điều 233 và bổ sung dịch vụ giao nhận

Đề xuất đầu tiên nhằm hoàn thiện pháp luật là sửa đổi định nghĩa về dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại. Định nghĩa mới cần phản ánh bản chất của logistics là một quá trình tích hợp, bao gồm việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng chu chuyển của hàng hóa và thông tin. Thêm vào đó, cần chính thức công nhận "dịch vụ giao nhận hàng hóa" (freight forwarding) là một loại hình dịch vụ độc lập trong chuỗi logistics. Hiện nay, vai trò của người giao nhận đã vượt ra ngoài phạm vi đại lý đơn thuần, họ thường đóng vai trò là bên ủy thác (principal) và chịu trách nhiệm trực tiếp với khách hàng. Việc luật hóa vai trò này sẽ giúp làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, phù hợp với thông lệ quốc tế.

5.2. Kiến nghị tăng trách nhiệm của thương nhân kinh doanh logistics

Để bảo vệ tốt hơn quyền lợi của khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ, cần có những điều chỉnh theo hướng tăng trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics. Cụ thể, kiến nghị nâng mức giới hạn trách nhiệm bồi thường thiệt hại mặc định (hiện là 500 triệu đồng) lên mức cao hơn. Đồng thời, cần quy định rõ nghĩa vụ chứng minh thuộc về thương nhân logistics trong các trường hợp miễn trách nhiệm. Đối với vận tải hàng hải, cần xem xét loại bỏ các trường hợp miễn trừ đã lỗi thời như lỗi của thuyền trưởng trong quản trị tàu (lỗi hàng vận) để phù hợp với các công ước quốc tế mới như Quy tắc Rotterdam. Thống nhất thời hiệu khởi kiện trong vận tải hàng hải là 2 năm cũng là một đề xuất hợp lý, giúp tạo sự đồng bộ với các quy định pháp luật khác.

04/10/2025
Thực tiễn áp dụng pháp luật về kinh doanh dịch vụ logistics luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS 1. Khái niệm kinh doanh dịch vụ logistics và điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics 1. Khái niệm kinh doanh dịch vụ logistics Luật Thương mại năm 2005 không đưa ra định nghĩa chung về logistics mà chỉ đưa ra quy định mang tính chất xác định khái niệm dịch vụ logistics tại Điều 233: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Dịch vụ logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dịch vụ lô-gi-stíc4”.

Điều luật nêu trên (tuy sau khi liệt kê một số loại dịch vụ, đã mở ra bằng quy định tiếp đó“hoặc các dịch vụ khác có liên quan”) vẫn chưa phản ánh hết nội hàm của logistics, quy định logistics bao gồm các loại hình dịch vụ, khởi đầu là dịch vụ nhận hàng và kết thúc là dịch vụ giao hàng đưa đến cách hiểu thực chất logistics cũng chỉ là dịch vụ vận tải và giao nhận. Dịch vụ giao nhận truyền thống trước đây và cho đến nay bao gồm những dịch vụ mà điều luật liệt kê ra ở giữa nhận hàng và giao hàng - lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu và có thể tham gia cả vận chuyển. Theo quy định của điều luật, thương nhân chỉ cần thực hiện một công việc trong số những công việc đã liệt kê thì cũng 4 Luật Thương mại 2005 dùng thuật ngữ “Dịch vụ logistics” thay cho “Dịch vụ giao nhận hàng hóa” của Luật Thương mại 1997. Tờ trình số 1456/CP-PC ngày 05/10/2004 của Chính phủ về Dự án Luật Thương mại (sửa đổi), giải thích việc sử dụng thuật ngữ “dịch vụ logistics” thay thế cho “dịch vụ giao nhận hàng hóa” như sau: “Đổi tên là dịch vụ logistics nhằm mở rộng khái niệm giao nhận hàng hóa tương đương với khái niệm dịch vụ “logistics” đã được thừa nhận rộng rãi trong thương mại quốc tế, trong đó giao nhận chỉ là một khâu của dịch vụ này”.

8 được xem là thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics. Điều này không phản ánh đúng bản chất của logistics là tính liên kết, tích hợp, toàn hệ thống5. Nghị định 163/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ Quy định về kinh doanh logistics cũng không cập nhật khái niệm dịch vụ logistics mà chỉ liệt kê các dịch vụ logistics6. Trước đây, Nghị định số 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics (Nghị định 140) đã chia các loại hình dịch vụ logistics tại Việt Nam ra làm 3 nhóm: (i) Các dịch vụ chủ yếu; (ii) Các dịch vụ liên quan đến vận tải; (iii) Các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác.

Cách phân loại này là hợp lý và gần với bản phân loại của WTO/GATS đang được thừa nhận rộng rãi7. Nghị định 140 trước đây không những đã chi tiết hóa Điều 233 Luật Thương mại mà hơn thế nữa phần nào thể hiện được tính đa dạng, tích hợp của logistics. Từ đây cũng mở ra được một phương pháp và hướng tập hợp, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật về dịch vụ logistics. Việc phân loại, sắp xếp các loại hình dịch vụ một cách hợp lý rất có ý nghĩa trong xây dựng và áp dụng pháp luật về dịch vụ logistics vốn là một loại hình dịch vụ phức hợp và khá rộng lớn.

Như vậy, tuy có một số quy định mới, minh bạch, hợp lý hơn so với Nghị định 140, Nghị định 163 đã không đưa ra được một sự phân loại mạch lạc, giúp hình dung một cách khái quát về dịch vụ logistics. 5 Xem: Nguyễn Như Tiến (2006), Logistics-Khả năng ứng dụng và phát triển trong kinh doanh dịch vụ vận tải giao nhận Việt Nam, Nxb.Giao thông Vận tải, Hà Nội, tr.139; Nguyễn Thị Hạ Vy (2007), Pháp luật về kinh doanh logistics ở Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 6 Điều 3 Nghị định 163: Phân loại dịch vụ logistics: Dịch vụ logistics được cung cấp bao gồm: 1. Dịch vụ xếp dỡ container, trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay; 2.

Dịch vụ kho bãi container thuộc dịch vụ hỗ trợ vận tải biển; 3. Dịch vụ kho bãi thuộc dịch vụ hỗ trợ mọi phương thức vận tải; 4. Dịch vụ chuyển phát; 5. Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa; 6.

Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan (bao gồm cả dịch vụ thông quan);7. Dịch vụ khác, bao gồm các hoạt động sau: Kiểm tra vận đơn, dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa, kiểm định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải; 8. Dịch vụ hỗ trợ bán buôn, hỗ trợ bán lẻ bao gồm cả hoạt động quản lý hàng lưu kho, thu gom, tập hợp, phân loại hàng hóa và giao hàng; 9. Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải biển; 10.

Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường thủy nội địa; 11. Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường sắt; 12. Dịch vụ vận tải hàng hóa thuộc dịch vụ vận tải đường bộ; 13. Dịch vụ vận tải hàng không; 14.

Dịch vụ vận tải đa phương thức; 15. Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật; 16. Các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác; 17. Các dịch vụ khác do thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics và khách hàng thỏa thuận phù hợp với nguyên tắc cơ bản của Luật thương mại.

7 Xem UNCTAD/SDTE/TLB/2005/3 (2006), Negotiation on transport and logistics services : Issues to consider, UNCTAD Geneva , tr. 9 Theo Khoản 16 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014, “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình, đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi” như vậy kết hợp với khái niệm đưa ra trong Luật Thương mại 2005, có thể hiểu kinh doanh dịch vụ logistics là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình cung ứng dịch vụ logistics (bao gồm: nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng) trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics Luật Đầu tư năm 2014 có hiệu lực từ ngày 01/7/2015 quy định rõ ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Điều 7 của Luật quy định ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là “ngành, nghề mà việc thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh trong ngành, nghề đó phải đáp ứng điều kiện vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng” và “Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục 4 của luật này” trong đó kinh doanh dịch vụ logistics được xác định ở mục số 61, trong số 267 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.

Điều 234 Luật Thương mại 2005 quy định: Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics là doanh nghiệp có đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics theo quy định của pháp luật; Chính phủ quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics. Điều 4 Nghị định 163 chỉ quy định chung về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics: 1. Thương nhân kinh doanh các dịch vụ cụ thể thuộc dịch vụ logistics quy định tại Điều 3 Nghị định này phải đáp ứng các điều kiện đầu tư, kinh doanh theo quy định của pháp luật đối với dịch vụ đó. Thương nhân tiến hành một phần hoặc toàn bộ hoạt động kinh doanh logistics bằng phương tiện điện tử có kết nối mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác, ngoài việc phải đáp ứng 10 theo quy định của pháp luật đối với các dịch vụ cụ thể quy định tại Điều 3 Nghị định này, còn phải tuân thủ các quy định về thương mại điện tử.

Theo học viên, quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics theo Nghị định 163 chưa thực sự minh bạch, căn cứ vào đây chưa thể biết khi thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics phải đáp ứng các điều kiện nào. Về nguyên tắc, Nghị định có thể đưa ra danh mục các điều kiện kinh doanh liên quan như ở các Phụ lục của Nghị định số 59/NĐ-CP ngày 12/06/2006 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh, hạn chế kinh doanh và kinh doanh có điều kiện. Nghị định này thay thế cho Nghị định số 30/2014/NĐ-CP ngày 14/4/2014 của Chính phủ về điều kiện kinh doanh dịch vụ vận tải biển và dịch vụ hỗ trợ vận tải biển. Nghị định số 160 quy định chi tiết những điều khoản có liên quan của Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Luật Đầu tư 2014 về các điều kiện kinh doanh, về tổ chức bộ máy, tài chính và nhân lực của doanh nghiệp kinh doanh vận tải biển…, phù hợp với tiến trình hội nhập sâu rộng của nước ta khi thực hiện đầy đủ các cam kết của Việt Nam về dịch vụ vận tải biển trong ASEAN và WTO, tiến tới thực hiện các cam kết trong TPP và các FTA thế hệ mới, qua đó tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và bình đẳng cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải biển trong nước cũng như nước ngoài tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ