Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chiếm trên 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Tuy nhiên, giai đoạn 2019 ghi nhận sự biến động lớn đối với ngành chăn nuôi lợn công nghiệp do áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp (dịch tả lợn Châu Phi - ASF, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS), biến động chi phí thức ăn tinh và tiêu chuẩn chất lượng thịt xuất khẩu ngày càng khắt khe. Mô hình nuôi gia công chuỗi khép kín liên kết với các tập đoàn đa quốc gia (tiêu biểu như CP Group) đang trở thành giải pháp cốt lõi nhằm tối ưu hóa hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), kiểm soát an toàn sinh học và giảm thiểu tỷ lệ rủi ro dịch bệnh.

Problem Statement tập trung vào các "pain points" điển hình tại các trang trại quy mô vừa và lớn (2.000 con/lứa):

  • Môi trường tiểu khí hậu chuồng kín biến động theo mùa tại miền Bắc (mùa hè nhiệt độ $>27^\circ\text{C}$, độ ẩm 85–87%; mùa đông lạnh khô nhiệt độ $\sim 20^\circ\text{C}$), tạo điều kiện cho các mầm bệnh hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae) phát triển.
  • Hội chứng tiêu chảy phức hợp do vi khuẩn cơ hội (Escherichia coli, Salmonella typhimurium, Clostridium perfringens) và virus (TGE, Rotavirus) gây mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột, làm suy giảm tăng trọng hàng ngày (ADG) từ 15–25%.
  • Tình trạng lạm dụng kháng sinh dẫn đến vi khuẩn kháng thuốc (Streptococcus suis kháng nhóm Aminoglycoside và Tetracycline), gây khó khăn trong việc điều trị viêm khớp và viêm màng não.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt thương phẩm 570 con (thuộc quy mô trang trại 2.000 con) theo tiêu chuẩn công nghiệp CP Group.
  2. Thiết lập quy trình phòng bệnh chủ động bằng hệ thống an toàn sinh học (All-in/All-out) và lịch tiêm chủng vắc xin 6 giai đoạn (PRRS, CSF, AD, FMD).
  3. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị đối với hội chứng viêm đường hô hấp, tiêu chảy phân trắng/phân vàng và viêm khớp tại thực địa.
  4. Tối ưu hóa định lượng dinh dưỡng theo 6 giai đoạn thể trọng (từ cai sữa đến xuất bán $>100\text{ kg}$), đạt hiệu suất chuyển hóa 165.200 kg cám/570 con.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Trại lợn gia công CP Nguyễn Văn Tưởng (xã Kim Tân, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương) trong thời gian 24 tuần (18/05/2019 đến 20/11/2019). Giới hạn nghiên cứu tập trung trên đàn lợn thịt thương phẩm hướng nạc F1/F2 (Landrace $\times$ Yorkshire $\times$ Duroc).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG QUY TRÌNH QUẢN TRỊ AN TOÀN SINH HỌC & DINH DƯỠNG              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Nhập lợn cai sữa: 21-28 ngày]                                                  |
|  [Kiểm soát tiểu khí hậu: Cooling Pad + Quạt hút đối lưu (24-26°C, RH ~70%)]      |
|  [Dinh dưỡng 6 pha: 550SF (24% CP) -> 551F -> 552SF -> 552F -> 553F -> 553WDF]    |
|  [Phòng dịch kép: Sát trùng Omnicide 1:300 (3 lần/tuần) + Vaccine 6 chặng]       |
|  [Sàng lọc lâm sàng & Cách ly điều trị: Nova-Gentylo / Nova-Amcoli / Vetrimoxin]  |
|  [Xuất bán All-out + Trống chuồng tiêu độc 7-10 ngày]                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực đồng bằng sông Hồng, mô hình chăn nuôi lợn phân hóa thành ba nhóm giải pháp chính:

Tiêu chí kỹ thuật Mô hình nông hộ truyền thống Mô hình chuồng hở bán công nghiệp Mô hình chuồng kín công nghiệp (Dự án CP)
Hệ thống chuồng trại Chuồng hở, thông gió tự nhiên Chuồng tường lửng, quạt cục bộ Chuồng kín hoàn toàn, tấm làm mát (Cooling pad) + quạt hút âm áp
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc thời tiết Bạt che thủ công, biên độ nhiệt lớn Cảm biến/điều khiển nhiệt độ ổn định $24\text{--}27^\circ\text{C}$, ẩm độ $70%$
An toàn sinh học Thấp, không có phòng sát trùng Trung bình, hố vôi khử trùng cổng Cao: buồng sát trùng shower-in/shower-out, cách ly vùng đệm 1km
Quy trình luân chuyển Gối đầu liên tục (tiềm ẩn mầm bệnh) Xuất bán từng phần Nguyên tắc All-in / All-out (Cùng vào - Cùng ra), trống chuồng 7–10 ngày
Kiểm soát dịch bệnh Điều trị theo triệu chứng, kháng sinh tự do Tiêm phòng không đồng bộ Lịch vắc xin chuẩn 6 mốc, phác đồ điều trị kháng sinh nhạy cảm

Yêu cầu kỹ thuật theo phân loại MoSCoW:

  • Must-have: Duy trì áp suất âm trong chuồng bằng quạt hút công nghiệp; hệ thống vòi uống tự động nipple drinker lưu lượng $1.5\text{--}2.0\text{ lít/phút}$; quy trình sát trùng phương tiện bằng dung dịch khử trùng phổ rộng trước khi qua cổng trại.
  • Should-have: Hệ thống máng ăn tự động hình nón dung tích 80 kg; phân tầng dinh dưỡng theo năng lượng trao đổi (ME: 3.000–3.400 kcal/kg) và tỷ lệ protein thô (CP: 17–24%).
  • Could-have: Lắp đặt hệ thống sưởi nhiệt gián tiếp tại đầu dàn mát vào mùa đông để giảm sốc nhiệt không khí cấp.
  • Won't-have: Trộn kháng sinh phòng ngừa tràn lan vào thức ăn giai đoạn vỗ béo xuất chuồng (tuân thủ thời gian ngừng thuốc rút ngắn dư lượng).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc chuồng nuôi khép kín được thiết kế với kích thước chuẩn hóa cho 4 dãy chuồng (mỗi dãy gồm 14 ô nuôi, kích thước tiêu chuẩn đảm bảo mật độ $1.2\text{--}1.5\text{ m}^2/\text{con}$):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH BỐ TRÍ DÃY CHUỒNG KÍN 14 Ô                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|   |  Ô 01    |  Ô 03    |  Ô 05    |  Ô 07    |  Ô 09    |  Ô 11    |  Ô 13    |  |
|   |         HÀNH LANG TRUNG TÂM (Đường cấp cám & Vận hành thú y)               |  |
|   |  Ô 02    |  Ô 04    |  Ô 06    |  Ô 08    |  Ô 10    |  Ô 12    |  Ô 14    |  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thông số vật lý và thông số an toàn kỹ thuật:

  • Hệ thống thông gió: Quạt hút công nghiệp đường kính 1.400 mm, vận tốc gió trong chuồng đạt $0.3\text{--}0.5\text{ m/s}$ (giai đoạn lợn con) và $0.8\text{--}1.2\text{ m/s}$ (giai đoạn xuất chuồng).
  • Độ dốc nền chuồng: $1.5\text{--}2.0%$ hướng về mương thu gom chất thải ngầm kết nối trực tiếp hệ thống hầm Biogas 500 $\text{m}^3$.
  • Hóa chất tiêu độc: Khử trùng bề mặt bằng Omnicide (chứa Glutaraldehyde $15%$ và Cocobenzyl Dimethyl Ammonium Chloride $10%$) nồng độ pha loãng 1:300; sát trùng định kỳ 3 lần/tuần (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu).

Methodology

Quy trình vận hành sử dụng phương pháp kiểm soát vòng lặp khép kín (PDCA: Plan - Do - Check - Act) kết hợp thu thập dữ liệu dịch tễ học thú y thực địa:

  1. Theo dõi sinh khối và lượng ăn hàng ngày (Feed Intake): Ghi chép định lượng thức ăn theo mã hiệu cám công ty CP (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF).
  2. Chẩn đoán lâm sàng: Kiểm tra nhiệt độ trực tràng ($\text{lợn khỏe } 38.0\text{--}39.0^\circ\text{C}$; $\text{lợn sốt } \ge 39.5\text{--}41.0^\circ\text{C}$), tính chất phân (thang điểm Bristol Stool Chart điều chỉnh cho lợn), tần số hô hấp ($8\text{--}18\text{ lần/phút}$).
  3. Phân tích thống kê sinh học: Xử lý toàn bộ dữ liệu biến thiên, tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết và tỷ lệ điều trị khỏi bằng Microsoft Excel 2010 theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong thú y.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chăm sóc và quản lý đàn lợn 570 con được phân bổ qua 6 giai đoạn phát triển trọng lượng, đồng bộ với chế độ dinh dưỡng và các bước can thiệp y tế:

# Thuật toán tính toán liều lượng thuốc điều trị lâm sàng tự động
def calculate_treatment_dose(body_weight_kg: float, disease_type: str) -> dict:
    """
    Tính toán liều lượng thuốc thú y dựa trên thể trọng và bệnh lý lâm sàng.
    """
    prescriptions = {
        "respiratory": {
            "primary_drug": "Nova-Gentylo (Gentamicin + Tylosin)",
            "injection_dose_ml": body_weight_kg * 0.1,  # 1 ml / 10 kg TT
            "support_drug": "Analgin 10% (Hạ sốt)",
            "support_dose_ml": body_weight_kg * 0.1,
            "additive": "Bromhexine 3g/kg thức ăn",
            "frequency": "1 lần/ngày, liên tục 3-5 ngày"
        },
        "diarrhea_p1": {
            "primary_drug": "Nova-Amcoli (Ampicillin + Colistin)",
            "injection_dose_ml": body_weight_kg * 0.1,  # 1 ml / 10 kg TT
            "support_drug": "MD Electrolytes",
            "oral_dose": "3-5g / lít nước uống",
            "frequency": "Tiêm bắp 1 lần/ngày, điện giải uống tự do"
        },
        "arthritis": {
            "primary_drug": "Vetrimoxin LA (Amoxicillin 15%)",
            "injection_dose_ml": body_weight_kg * 0.1,  # 1 ml / 10 kg TT
            "support_drug": "Dexamethasone/Ketoprofen",
            "frequency": "Tiêm bắp cách nhật (48h/lần), liệu trình 3 mũi"
        }
    }
    return prescriptions.get(disease_type, {"error": "Bệnh lý không xác định"})

Lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa 6 bước cho đàn lợn thịt:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỊCH TIÊM CHỦNG VẮC XIN 6 GIAI ĐOẠN                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Định mức tiêu thụ thức ăn và cơ cấu protein cho đàn lợn từ cai sữa đến xuất chuồng:

Loại thức ăn hỗn hợp Khối lượng lợn (kg) Số lượng cám tiêu thụ (kg/đàn) Hàm lượng Crude Protein (%) Năng lượng trao đổi (Kcal/kg)
CP 550SF Sau cai sữa $\sim 28$ 4.400 24,0% 3.400
CP 551F $28\text{--}50$ 16.120 20,0% 3.300
CP 552SF $50\text{--}65$ 28.120 18,5% 3.200
CP 552F $65\text{--}80$ 42.080 17,5% 3.150
CP 553F $80\text{--}\text{Xuất chuồng}$ 69.480 16,5% 3.100
CP 553WDF (trộn) 2 tuần trước xuất 5.000 17,0% 3.000
Tổng khối lượng -- 165.200 kg -- --

Testing và validation

Hiệu lực của các giải pháp phòng trị bệnh được đánh giá thông qua các chỉ số dịch tễ học và kết quả điều trị lâm sàng trên đàn lợn:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh } (%) = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh } (%) = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết do bệnh } (%) = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

Dữ liệu lâm sàng ghi nhận tại trại:

  • Hội chứng viêm đường hô hấp: Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung ở giai đoạn 2–3 tháng tuổi (khoảng $12.5\text{--}18.2%$) do biến động thời tiết chuyển mùa. Khi áp dụng phác đồ kết hợp Nova-Gentylo (Gentamicin + Tylosin), Bromhexine và Analgin, tỷ lệ điều trị khỏi đạt $92.4%$, tỷ lệ chết và loại thải khống chế ở mức $<1.8%$.
  • Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc cao nhất ở giai đoạn mới nhập chuồng 1–2 tháng tuổi ($14.6%$). So sánh hai phác đồ điều trị:
    • Phác đồ I (Nova-Amcoli: Ampicillin + Colistin): Tỷ lệ khỏi đạt $94.1%$, thời gian hồi phục trung bình $2.8\text{ ngày}$.
    • Phác đồ II (MD-Nor100: Norfloxacin): Tỷ lệ khỏi đạt $89.5%$, thời gian hồi phục trung bình $3.5\text{ ngày}$.
  • Viêm khớp do Streptococcus suis: Tỷ lệ mắc rải rác $2.1%$. Điều trị bằng Vetrimoxin LA (Amoxicillin LA) tiêm bắp liều 1 ml/10 kg TT cách nhật, tỷ lệ phục hồi vận động đạt $87.5%$.
  • Vệ sinh thú y: Thực hiện đầy đủ 72/72 lần phun sát trùng Omnicide, 24/24 lần quét vôi hành lang và 168/168 lượt sát trùng buồng tắm công nhân (đạt $100%$ kế hoạch đề ra).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BIỂU ĐỒ HIỆU QUẢ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ LÂM SÀNG TRÊN ĐÀN LỢN              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|        Viêm hô hấp (Gentylo)      Tiêu chảy (Amcoli)   Viêm khớp (Amox LA)        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Đàn lợn 570 con hoàn thành chu kỳ nuôi dưỡng 180 ngày với các chỉ tiêu kỹ thuật vượt mức cam kết:

  • Tỷ lệ sống toàn đàn: Đạt $97.7%$ (tổng số lợn xuất chuồng đạt 557 con trên tổng 570 con nhập chuồng).
  • Tăng trọng bình quân (ADG): Đạt $740\text{--}780\text{ g/con/ngày}$ trong giai đoạn vỗ béo ($>50\text{ kg}$).
  • Tổng sản lượng thịt hơi xuất bán: Đạt trên $58.5\text{ tấn}$, trọng lượng bình quân xuất chuồng đạt $105.0\text{ kg/con}$.
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Đạt mức tối ưu $\sim 2.82\text{ kg thức ăn/kg tăng khối lượng}$, thấp hơn mức trung bình $3.1\text{--}3.3\text{ kg}$ của các cơ sở chăn nuôi truyền thống.

Đổi mới và đóng góp

Dự án mang lại các đóng góp kỹ thuật và cải tiến thực tiễn trong quản trị trang trại chuỗi:

  1. Quy chuẩn hóa giao thức đánh dấu màu phân loại bệnh: Ứng dụng dung dịch Xanh Methylen đánh dấu trực tiếp trên thân lợn theo vị trí giải phẫu đặc thù (viêm phổi đánh dấu ngang vai/gáy; đau chân/viêm khớp đánh dấu gạch chéo giữa lưng; tiêu chảy đánh dấu vùng mông). Cải tiến này giúp loại bỏ hoàn toàn tình trạng tiêm trùng lặp hoặc bỏ sót lợn bệnh trong ô nuôi mật độ cao ($40\text{ con/ô}$).
  2. Giao thức bù điện giải sớm trong điều trị tiêu chảy: Kết hợp đồng thời dung dịch kháng sinh đường tiêm (Ampicillin + Colistin) với bổ sung điện giải MD Electrolytes (chứa $\text{Na}^+, \text{K}^+, \text{Cl}^-$, Glucose) tự do qua máng uống phụ. Phương pháp này giảm tỷ lệ tử vong do mất nước và trụy tim mạch từ $12.0%$ xuống dưới $2.5%$.
  3. Chiến lược đảo hoạt chất sát trùng và che chắn nhiệt: Tích hợp hệ thống đèn tròn sưởi ấm cục bộ tại đầu giàn Cooling pad trong mùa đông, kiểm soát luồng khí lạnh trực tiếp phả vào lợn con, giúp giảm $42.0%$ tỷ lệ khởi phát viêm phổi phức hợp (PRDC) giai đoạn 28–50 ngày tuổi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch mở rộng và bài toán kinh tế

Mô hình chuồng kín 2.000 con tại Kim Thành, Hải Dương cung cấp mô hình mẫu có khả năng nhân rộng tại các tỉnh thuộc lưu vực đồng bằng sông Hồng:

  • Chi phí đầu tư hạ tầng chuồng kín: Khấu hao hệ thống giàn mát, quạt hút công nghiệp, máy phát điện dự phòng và hầm Biogas được phân bổ trong 10 năm ($20\text{ lứa nuôi}$).
  • Hiệu quả kinh tế: Mô hình gia công liên kết giúp chủ trang trại loại bỏ rủi ro biến động giá thức ăn và giá thịt thị trường; công ty bao tiêu hỗ trợ con giống chuẩn giống nạc cao và toàn bộ chi phí thuốc thú y, vắc xin. Lợi nhuận ròng của chủ trại đạt mức ổn định $180.000\text{--}220.000\text{ VNĐ/con}$ xuất chuồng.

Lộ trình triển khai kỹ thuật chuẩn cho một lứa nuôi 180 ngày:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                       LỘ TRÌNH QUẢN TRỊ VẬN HÀNH 180 NGÀY                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt kết quả vượt trội, dự án ghi nhận một số giới hạn thực địa:

  • Hạ tầng thoát nước: Trang trại nằm tại khu vực ruộng trũng giữa cánh đồng, hệ thống thoát nước mưa tự nhiên vào các tháng cao điểm mùa mưa bão (tháng 7–8) còn chậm, gây ẩm cục bộ khu vực xung quanh tường chuồng.
  • Xử lý chất thải lỏng: Khối lượng nước thải sau Biogas cần diện tích hồ sinh học lớn hơn để xử lý triệt để nitơ và phốt pho trước khi tuần hoàn ra hệ thống sông ngòi.
  • Hướng phát triển: Tích hợp hệ thống cảm biến IoT quan trắc tự động nồng độ khí độc ($\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$) và nhiệt ẩm độ chuồng nuôi để điều khiển quạt hút biến tần (Inverter), giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ từ $15\text{--}20%$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Thú y & Chăn nuôi: Nắm vững quy trình vận hành chuồng kín công nghiệp, thành thạo kỹ năng phân biệt triệu chứng, xác định vị trí tiêm và kỹ thuật sử dụng vắc xin, kháng sinh thực địa.
  • Chủ trang trại & Kỹ thuật viên: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn về định lượng thức ăn theo từng tuần tuổi, kiểm soát FCR và lịch phòng dịch sinh học nghiêm ngặt.
  • Doanh nghiệp & Hợp tác xã: Tối ưu hóa mô hình liên kết gia công, nâng cao tỷ lệ đồng đều đàn lợn thịt ($>95%$) và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm không tồn dư chất cấm.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chuyển đổi từ chuồng hở sang chuồng kín là gì?

Cần bịt kín không gian chuồng bằng tường gạch và hệ thống cửa kính cách nhiệt, lắp đặt tấm làm mát Cooling Pad ở đầu chuồng và hệ thống quạt hút âm áp ở cuối chuồng. Công suất quạt phải đảm bảo tốc độ luân chuyển khí tối thiểu $1.0\text{ m/s}$ tại vị trí lợn đứng và có máy phát điện tự động đóng ngắt để chống ngạt khí khi mất điện lưới.

2. Phác đồ nào hiệu quả nhất để điều trị viêm phổi phức hợp ở lợn thịt?

Phác đồ tối ưu là phối hợp tiêm bắp Nova-Gentylo (Gentamicin kết hợp Tylosin) liều 1 ml/10 kg TT/ngày, kết hợp thuốc hạ sốt Analgin 1 ml/10 kg TT và trộn chất long đờm Bromhexine (3g/kg thức ăn), điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày kết hợp tăng cường thông gió chuồng nuôi.

3. Làm thế nào để xử lý triệt để hiện tượng lợn cắn đuôi, cắn tai trong chuồng kín?

Cần kiểm tra ngay mật độ nuôi (đảm bảo $\ge 1.2\text{ m}^2/\text{con}$), kiểm tra độ thông thoáng tránh tích tụ khí $\text{NH}_3$, cung cấp đủ máng ăn/vòi uống tự do. Những cá thể bị thương cần cách ly ngay lập tức, rửa sạch vết cắn bằng cồn đỏ/xanh methylen và tiêm Nova-Amoxinject LA phòng nhiễm trùng huyết và viêm khớp kế phát.

4. Tại sao cần áp dụng triệt để quy trình "Cùng vào - Cùng ra" (All-in / All-out)?

Quy trình này cắt đứt hoàn toàn chu kỳ lây truyền mầm bệnh giữa các lứa nuôi khác nhau. Thời gian trống chuồng 7–10 ngày cho phép thực hiện chuỗi vệ sinh cơ học, quét vôi diệt mầm bệnh ẩn nấp trong kẽ nứt bê tông và phun xịt hóa chất sát trùng Omnicide thẩm thấu toàn diện.

5. Chi phí tiêu độc khử trùng chiếm bao nhiêu % trong giá thành chăn nuôi?

Chi phí hóa chất khử trùng và vắc xin phòng bệnh chỉ chiếm khoảng $1.5\text{--}2.5%$ tổng chi phí sản xuất một con lợn thịt, nhưng giúp bảo vệ $97\text{--}98%$ tổng giá trị đàn trước các ổ dịch nguy hiểm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Bùi Đức Mạnh đã chuẩn hóa thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt quy mô công nghiệp tại trại lợn gia công CP Nguyễn Văn Tưởng, Hải Dương. Việc kết hợp chặt chẽ giữa quản trị tiểu khí hậu chuồng kín, kiểm soát dinh dưỡng 6 pha với tổng khối lượng tiêu thụ 165.200 kg thức ăn, lịch tiêm chủng vắc xin 6 bước và phác đồ điều trị kháng sinh trúng đích đã mang lại hiệu quả vượt trội: tỷ lệ sống đạt $97.7%$, tỷ lệ chữa khỏi bệnh tiêu chảy và hô hấp đạt $>92%$, FCR đạt mức tối ưu $\sim 2.82$. Đây là bộ tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyển giao cao cho ngành chăn nuôi thú y hiện đại, hướng tới mục tiêu an toàn sinh học bền vững và năng suất kinh tế tối đa.