Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng gia tăng của xã hội và cung cấp phụ phẩm cho các ngành công nghiệp chế biến và trồng trọt. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê (2017), tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 385,5 triệu con, trong đó tổng đàn gà đạt 295,2 triệu con. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm phát triển (như cúm gia cầm H5N1, Newcastle, CRD, cầu trùng...), gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Nhằm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng về chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc kết hợp với tốc độ sinh trưởng nhanh, tổ hợp lai F1 giữa gà Mía và gà Lương Phượng đã được đưa vào chăn nuôi thương phẩm tại nhiều địa phương.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, và điều trị bệnh cho gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi chuồng hở tại trại gà Phan Văn Dũng xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Cao Nguyệt Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Thị Kim Lan (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong kỹ thuật chăn nuôi quy mô bán công nghiệp.
Văn bản xác định 3 mục đích nghiên cứu cụ thể:
- Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt.
- Chẩn đoán và xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi tại trại gà Phan Văn Dũng (xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên).
- Đưa ra phác đồ điều trị bệnh, đánh giá hiệu quả và lựa chọn phác đồ chính xác.
Tương ứng với mục đích trên là 3 yêu cầu nghiên cứu:
- Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt.
- Nhận biết và chẩn đoán chính xác các bệnh thường gặp trên đàn gà thịt.
- Xây dựng phác đồ điều trị và đánh giá hiệu quả khỏi bệnh trên đàn gà thực tế.
Đối tượng nghiên cứu là đàn gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi theo phương thức chuồng hở với tổng quy mô đàn 8.000 con. Phạm vi không gian thực hiện tại trang trại chăn nuôi tư nhân của ông Phan Văn Dũng thuộc xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; thời gian theo dõi và thu thập dữ liệu kéo dài từ ngày 17/11/2017 đến ngày 25/05/2018 (theo dõi trọn vẹn 1 chu kỳ nuôi thịt 15 tuần từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở khoa học về đặc điểm sinh học, giải phẫu sinh lý và dinh dưỡng gia cầm:
- Đặc điểm giống gà lai F1 (Mía x Lương Phượng): Gà 1 ngày tuổi có màu lông vàng nâu đốm sọc hoặc đốm đen. Gà trưởng thành: con trống có màu nâu đỏ đốm đen ở đuôi, lưng và cánh; con mái có màu vàng đốm, đốm đen; chân cao nhỏ chắc chắn, mào cờ (mào đơn), thân hình cân đối, khối lượng 40 - 42 ngày tuổi đạt 0,6 - 0,8 kg/con, 72 ngày tuổi đạt 1,3 - 1,5 kg/con và 90 ngày tuổi đạt 2,2 kg/con.
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Tốc độ thức ăn di chuyển qua đường tiêu hóa của gà non là 30 - 39 cm/h, gà lớn 32 - 40 cm/h và gà trưởng thành 40 - 42 cm/h; thời gian lưu thức ăn ngắn (không quá 2 - 4 giờ); cơ quan hô hấp gồm mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí hoạt động theo cơ chế hô hấp kép.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Nhu cầu về năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP chiếm 20 - 25% ảnh hưởng trực tiếp đến sức sản xuất), nước uống (khoảng 50 ml/kg thể trọng/ngày), khoáng chất đa lượng (Ca 1,3 - 1,8%, P 0,8 - 1% khối lượng cơ thể) và khoáng vi lượng.
- Tổng quan bệnh lý: Các nghiên cứu về bệnh hô hấp mãn tính (CRD do Mycoplasma gallisepticum hoặc thể kết hợp C-CRD với E. coli), bệnh Cầu trùng (Eimeria tenella, Eimeria maxima...) và bệnh Đầu đen (Histomoniasis).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi thực tế bao gồm:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký lượng thức ăn cho ăn hàng ngày; cân khối lượng định kỳ mỗi tuần 1 lần; theo dõi phát hiện triệu chứng bệnh trên đàn; tiến hành mổ khám bệnh tích đối với cá thể chết hoặc nghi nhiễm; cách ly cá thể bệnh để thử nghiệm phác đồ.
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu:
- Tỷ lệ nuôi sống (%):
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
- Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio):
$$\text{FCR} = \frac{\text{Khối lượng thức ăn trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng gà tăng trong tuần (kg)}}$$
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ quy trình nuôi dưỡng 8.000 gà lai tại trại. Số liệu được tổng hợp và xử lý bằng các công thức toán học thống kê thông thường trên phần mềm Microsoft Excel 2003.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của ngành chăn nuôi gia cầm trong nước (tổng đàn 295,2 triệu con gà năm 2017), nguy cơ dịch bệnh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và ưu thế của giống gà lai lông màu F1 (Mía x Lương Phượng). Xác định rõ mục đích, yêu cầu của khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phân tích toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ và cơ sở vật chất của trại gà Phan Văn Dũng (diện tích chuồng 1.820 m² chia làm 3 dãy chuồng hở, trang bị hệ thống máng treo, đường nước tự động, quạt trần, bếp sưởi than, đèn ga, máy phát điện). Tổng hợp cơ sở lý luận về đặc điểm sinh học của con lai, giải phẫu sinh lý hệ tiêu hóa, hệ hô hấp, nhu cầu dinh dưỡng, cũng như các yếu tố dòng giống, tính biệt, môi trường ảnh hưởng đến tăng trọng. Chương này cũng điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về giống gà, dịch bệnh do vi khuẩn Mycoplasma, E. coli và đơn bào ký sinh Eimeria.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng là 8.000 gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) nuôi chuồng hở từ 17/11/2017 đến 25/05/2018. Mô tả chi tiết:
- Công tác chuẩn bị: Trống chuồng 12 - 15 ngày, tẩy uế bằng vòi áp lực cao, quét nước vôi, phun sát trùng Vinadin (20 - 25 ml/10 lít nước), xông Formol 2% kết hợp thuốc tím; đệm lót trấu xử lý sát trùng; quây úm bạt diện tích 16 m²/ô (chứa 2.000 con); chọn gà đạt khối lượng 35 - 37 g lúc mới nhập.
- Quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng: Kỹ thuật úm từ 1 - 28 ngày (nhiệt độ ban đầu 32 - 34°C giảm dần về 23 - 25°C; chế độ chiếu sáng giảm từ 24 giờ xuống 8 giờ); giai đoạn nuôi thịt (từ 28 đến 105 ngày) chuyển sang máng treo và đường nước tự động, sử dụng ánh sáng tự nhiên.
- Chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh gồm cám G.01 (1 - 21 ngày tuổi, ăn tăng dần 1 - 10 bao/ngày) và cám G.02 (22 - 102 ngày tuổi ăn 10 - 25 bao/ngày; 103 - 105 ngày tuổi giảm còn 15 - 16 bao/ngày; quy cách 25 kg/bao).
| Thành phần dinh dưỡng |
Đơn vị |
Giai đoạn 1 - 21 ngày tuổi |
Giai đoạn 22 - 102 ngày tuổi |
Giai đoạn 103 - 105 ngày tuổi |
| Năng lượng trao đổi (ME) |
Kcal/kg |
2950 |
2900 |
2900 |
| Protein thô (CP) |
% |
20 |
17 |
17 |
| Canxi (Ca) |
% |
0,8 – 1,3 |
0,8 – 1,3 |
0,8 – 1,3 |
| Phốt pho (P) |
% |
0,6 – 1,1 |
0,6 – 1,1 |
0,6 – 1,1 |
| Xơ thô (CF, max) |
% |
6 |
6 |
6 |
| Độ ẩm (Max) |
% |
13 |
13 |
13 |
| Lysine (min) |
% |
1,0 |
0,9 |
0,9 |
| Methionine + Cystine tổng số (min) |
% |
0,75 |
0,6 |
0,6 |
| Kháng sinh |
% |
0 |
0 |
0 |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đánh giá chi tiết kết quả thực hiện các biện pháp kỹ thuật tại trại:
- Vệ sinh sát trùng và an toàn sinh học: Sát trùng chuồng trước khi vào gà (3 lần), vệ sinh máng ăn máng uống hàng ngày (trong 6 tháng), sát trùng người và phương tiện ra vào trại (78 lần), xử lý bao vây ổ dịch chuồng lây lan (7 lần), xử lý rắc vôi và chôn sâu xác gà chết (254 lần).
- Sử dụng vaccine: Thực hiện tiêm phòng định kỳ các bệnh Newcastle (chủng F, Lasota, chủng M), Cầu trùng (Livacox T), Đậu gà, Gumboro (lần 1 và nhắc lại), Tụ huyết trùng.
- Chỉ số sinh trưởng và tỷ lệ sống: Theo dõi biến động đàn qua 15 tuần nuôi, tỷ lệ sống cộng dồn đạt 98,22%. Hệ số FCR từng tuần dao động từ 1,71 đến 3,18.
- Kết quả điều trị bệnh: Thử nghiệm điều trị 3 bệnh chính gồm CRD (32 con, khỏi 90,625%), Cầu trùng (35 con, khỏi 91,43%), Đầu đen (8 con, khỏi 75,00%).
- Công tác khác: Tham gia vận chuyển cát sỏi (15 lần), phát quang vệ sinh (7 lần), trồng cây bóng mát/rau (5 lần), thu hái chè cùng cơ sở (5 lần).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát các kết quả đạt được về tỷ lệ sống, tốc độ tăng khối lượng, hiệu quả kiểm soát dịch bệnh; đưa ra kiến nghị tiếp tục nghiên cứu khảo nghiệm trên các mùa vụ khác nhau với quy mô lớn hơn để tối ưu hóa quy trình.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả phòng trị bệnh trên đàn gà 8.000 con.
1. Kết quả sử dụng vaccine phòng bệnh
Quy trình chủng ngừa được thực hiện theo đúng lứa tuổi và phương pháp chỉ định cho đàn gà tại trại:
| Tên vaccine |
Loại vaccine |
Ngày tuổi |
Phương pháp dùng |
Số con thực hiện |
| Newcastle chủng F |
Vaccine nhược độc đông khô |
3 |
Nhỏ 1 giọt vào mắt |
2.767 |
| Cầu trùng |
Livacox T |
5 |
Cho uống |
8.000 |
| Đậu gà |
Tế bào nhược độc đông khô |
7 |
Tiêm dưới màng cánh |
2.340 |
| Gumboro |
Nhược độc đông khô |
8 - 10 |
Nhỏ mắt |
1.872 |
| Newcastle chủng Lasota |
RTD ND – LASOTA |
21 |
Cho uống |
8.000 |
| Gumboro nhắc lại |
Nhược độc đông khô |
23 - 25 |
Tiêm dưới da |
2.135 |
| Tụ huyết trùng |
Đông khô |
30 - 45 |
Tiêm dưới da cổ |
1.837 |
| Newcastle chủng M |
Nhược độc đông khô |
> 60 |
Tiêm dưới da cổ |
2.530 |
2. Tỷ lệ nuôi sống và biến động đàn qua các tuần tuổi
Đàn gà bắt đầu với 8.000 con ở giai đoạn sơ sinh. Kết thúc 15 tuần nuôi, tổng số gà xuất bán là 7.858 con, tổng số gà chết là 142 con, đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn 98,22% (tỷ lệ hao hụt 1,78%).
| Tuần tuổi |
Tổng đàn đầu tuần (con) |
Số con chết trong tuần (con) |
Tỷ lệ sống trong tuần (%) |
Tỷ lệ sống cộng dồn (%) |
| Sơ sinh |
8.000 |
0 |
100,00 |
100,00 |
| Tuần 1 |
7.970 |
30 |
99,63 |
99,63 |
| Tuần 2 |
7.964 |
6 |
99,92 |
99,55 |
| Tuần 3 |
7.956 |
8 |
99,89 |
99,45 |
| Tuần 4 |
7.956 |
0 |
100,00 |
99,45 |
| Tuần 5 |
7.948 |
8 |
99,89 |
99,35 |
| Tuần 6 |
7.905 |
43 |
99,46 |
98,81 |
| Tuần 7 |
7.898 |
7 |
99,91 |
98,73 |
| Tuần 8 |
7.898 |
0 |
100,00 |
98,73 |
| Tuần 9 |
7.897 |
1 |
99,99 |
98,71 |
| Tuần 10 |
7.871 |
26 |
99,67 |
98,38 |
| Tuần 11 |
7.865 |
6 |
99,92 |
98,31 |
| Tuần 12 |
7.858 |
7 |
99,91 |
98,22 |
| Tuần 13 |
7.858 |
0 |
100,00 |
98,22 |
| Tuần 14 |
7.858 |
0 |
100,00 |
98,22 |
| Tuần 15 |
7.858 |
0 |
100,00 |
98,22 |
| Tổng |
7.858 |
142 |
- |
98,22 |
Ghi chú nguyên nhân hao hụt: Tỷ lệ chết tập trung ở giai đoạn 1 - 2 tuần đầu do khâu chọn lọc loại thải gà yếu ban đầu chưa triệt để. Giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi chết tăng (tuần 6 chết 43 con, tuần 10 chết 26 con) chủ yếu do hiện tượng cắn mổ nhau, được khắc phục bằng cách phân đôi chuồng, cắt lại mỏ, bổ sung vitamin C và điều chỉnh giờ cho ăn tránh thời tiết nóng.
3. Tăng khối lượng và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR)
Khối lượng bình quân của gà từ mức 36 g/con lúc sơ sinh đạt 2.176 g/con (2,176 kg) ở tuần thứ 15.
| Tuần tuổi |
Thức ăn tiêu tốn cho 1 gà/tuần (g) |
Khối lượng trung bình 1 gà (g) |
Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) |
| Sơ sinh |
0 |
36 |
0 |
| Tuần 1 |
53,125 |
64 |
1,90 |
| Tuần 2 |
121,875 |
110 |
2,65 |
| Tuần 3 |
181,250 |
178 |
2,67 |
| Tuần 4 |
218,750 |
280 |
2,14 |
| Tuần 5 |
240,625 |
370 |
2,67 |
| Tuần 6 |
306,250 |
490 |
2,55 |
| Tuần 7 |
337,500 |
596 |
3,18 |
| Tuần 8 |
390,625 |
750 |
2,54 |
| Tuần 9 |
421,875 |
898 |
2,85 |
| Tuần 10 |
437,500 |
1.154 |
1,71 |
| Tuần 11 |
443,750 |
1.370 |
2,05 |
| Tuần 12 |
515,625 |
1.565 |
2,64 |
| Tuần 13 |
546,875 |
1.790 |
2,43 |
| Tuần 14 |
550,000 |
1.985 |
2,82 |
| Tuần 15 |
412,500 |
2.176 |
2,16 |
4. Hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh
| Tên bệnh |
Phác đồ điều trị áp dụng |
Số con thử nghiệm (con) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
| CRD (Hô hấp mãn tính) |
Kháng sinh Tylosin 1000 pha nước tỷ lệ 1 g/2 lít nước, cho uống liên tục 5 ngày. Kết hợp thuốc hạ sốt và bổ gan thận. |
32 |
3 |
90,625 |
| Cầu trùng |
Dùng chế phẩm Esb3 tỷ lệ 2 g/1 lít nước trong 3 – 5 ngày. Bổ sung điện giải, vitamin tăng đề kháng và vitamin K cầm máu. |
35 |
3 |
91,430 |
| Đầu đen |
Mono sulfa methoxine tỷ lệ 1 g/4 – 5 lít nước (hoặc 1 g/20 – 25 kg thể trọng), cho uống liên tục 3 – 5 ngày. Bổ sung hạ sốt, vitamin K và giải độc gan thận. |
8 |
2 |
75,000 |
Ghi chú: Bên cạnh việc cách ly theo dõi trên các cá thể có triệu chứng rõ rệt, phác đồ dùng thuốc cũng được can thiệp đồng loạt trên tổng đàn 8.000 con trong 3 - 5 ngày để dập tắt mầm bệnh lây lan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do thời gian thực tập có hạn (từ cuối mùa đông sang đầu mùa hè, tháng 1 đến tháng 4/2018) và chu kỳ nuôi kéo dài 15 tuần, nghiên cứu mới chỉ trực tiếp theo dõi hoàn chỉnh được 01 đàn gà F1 với 8.000 con trong một kiểu hình thời tiết giao mùa. Mô hình nuôi là chuồng hở nên mức độ kiểm soát tiểu khí hậu (nhiệt độ, ẩm độ) còn phụ thuộc nhiều vào môi trường tự nhiên bên ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) và tiến hành thử nghiệm tại cơ sở ở các thời điểm/mùa vụ khác nhau trong năm với quy mô đàn lớn hơn. Đồng thời tiếp tục nghiên cứu sâu về các bệnh truyền nhiễm trên gà và khảo nghiệm thêm các loại thuốc thú y mới nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y tại các trường đại học, cao đẳng khối nông - lâm nghiệp làm tài liệu thực tập tốt nghiệp và nghiên cứu ứng dụng.
- Kỹ sư chăn nuôi, chủ trang trại và hộ gia đình đang chăn nuôi gà lai lông màu thương phẩm theo phương thức chuồng hở tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
- Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm: Bảng định mức khẩu phần ăn và thành phần dinh dưỡng cám Hải Thịnh qua 3 giai đoạn; Lịch trình và phương pháp sử dụng 8 loại vaccine phòng bệnh; Phác đồ điều trị thực nghiệm kèm tỷ lệ khỏi đối với 3 bệnh CRD, Cầu trùng và Đầu đen; Biện pháp khắc phục hiện tượng cắn mổ nhau trên đàn gà thịt nuôi chuồng hở.
Câu hỏi thường gặp
1. Gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) có tốc độ sinh trưởng và khối lượng phát triển như thế nào qua các giai đoạn?
Theo số liệu theo dõi trong khóa luận, gà sơ sinh có khối lượng bình quân 36 g/con. Khối lượng tăng dần qua các mốc: 4 tuần tuổi đạt 280 g, 8 tuần tuổi đạt 750 g, 10 tuần tuổi đạt 1.154 g, 12 tuần tuổi đạt 1.565 g và khi xuất bán ở 15 tuần tuổi (105 ngày) đạt trung bình 2.176 g/con (2,176 kg/con).
2. Quy trình kiểm soát nhiệt độ và ánh sáng trong giai đoạn úm gà con (1 - 28 ngày tuổi) được tác giả thực hiện ra sao?
Trong giai đoạn úm, chuồng nuôi được quây bạt kín và chia ô 16 m²/2.000 con. Nhiệt độ tuần đầu duy trì từ 32 - 34°C, sau đó giảm dần theo tuần tuổi về mức 23 - 25°C. Thời gian chiếu sáng được điều chỉnh giảm dần theo lứa tuổi: 1 - 3 ngày đầu chiếu sáng 24 giờ/ngày; 4 - 7 ngày chiếu sáng 16 giờ/ngày; 8 - 14 ngày chiếu sáng 12 giờ/ngày; 15 - 28 ngày chiếu sáng 8 giờ/ngày.
3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà 8.000 con sau 15 tuần nuôi đạt bao nhiêu và nguyên nhân gây chết chủ yếu là gì?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn kết thúc 15 tuần nuôi đạt 98,22% (7.858 con sống, 142 con chết). Nguyên nhân gây hao hụt chủ yếu diễn ra ở 2 giai đoạn: giai đoạn 1 - 2 tuần tuổi do gà yếu chưa được loại thải triệt để lúc nhập đàn; giai đoạn 6 - 10 tuần tuổi (tuần 6 chết 43 con, tuần 10 chết 26 con) do hiện tượng gà cắn mổ nhau dưới tác động của mật độ và thời tiết nóng.
4. Khẩu phần ăn của đàn gà tại trang trại sử dụng loại cám nào và phân bổ liều lượng ra sao?
Trang trại sử dụng cám của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh:
- Từ 1 - 21 ngày tuổi: Dùng cám G.01 (CP 20%, ME 2950 Kcal/kg), lượng ăn tăng dần từ 1 đến 10 bao/ngày (bao 25 kg).
- Từ 22 - 102 ngày tuổi: Dùng cám G.02 (CP 17%, ME 2900 Kcal/kg), lượng ăn tăng dần từ 10 đến 25 bao/ngày.
- Từ 103 - 105 ngày tuổi: Tiếp tục dùng cám G.02 nhưng giảm lượng ăn xuống 15 - 16 bao/ngày để chuẩn bị xuất bán, tránh lãng phí thức ăn.
5. Phác đồ điều trị bệnh CRD, Cầu trùng và Đầu đen được áp dụng với liều lượng và tỷ lệ khỏi bệnh cụ thể là bao nhiêu?
- Bệnh CRD: Tylosin 1000 (1 g/2 lít nước, uống 5 ngày liên tục) kết hợp hạ sốt, bổ gan thận; điều trị 32 con, chết 3 con, tỷ lệ khỏi 90,625%.
- Bệnh Cầu trùng: Esb3 (2 g/1 lít nước, uống 3 - 5 ngày) kết hợp điện giải, vitamin và vitamin K cầm máu; điều trị 35 con, chết 3 con, tỷ lệ khỏi 91,43%.
- Bệnh Đầu đen: Mono sulfa methoxine (1 g/4 - 5 lít nước hoặc 1 g/20 - 25 kg thể trọng, uống 3 - 5 ngày) kết hợp hạ sốt, vitamin K, giải độc gan thận; điều trị 8 con, chết 2 con, tỷ lệ khỏi 75,00%.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Cao Nguyệt Minh đã hoàn thành việc theo dõi, áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà lai F1 (Mía x Lương Phượng) quy mô 8.000 con tại trang trại Phan Văn Dũng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống 98,22%, khối lượng xuất bán bình quân ở 15 tuần tuổi đạt 2.176 g/con và hệ số FCR duy trì ổn định. Các phác đồ điều trị bệnh CRD, Cầu trùng và Đầu đen được kiểm chứng trên thực tế cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt từ 75,00% đến 91,43%, khẳng định tính hiệu quả và khả năng ứng dụng của quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi chuồng hở.