Luận văn: Thực hiện chính sách tôn giáo với Phật giáo Hòa Hảo ở An Giang

Khám phá chính sách tôn giáo hiện hành đối với Phật giáo Hòa Hảo tại An Giang. Phân tích thực trạng, tác động và sự phát triển của cộng đồng.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách tôn giáo với Phật giáo Hòa Hảo An Giang

Việc thực hiện chính sách tôn giáo đối với Phật giáo Hòa Hảo trên địa bàn tỉnh An Giang là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn. Tôn giáo, với tư cách là một hình thái ý thức xã hội, luôn có những tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần của một bộ phận nhân dân. Tại Việt Nam, chủ trương của Đảng và Nhà nước về tôn giáo luôn nhất quán, tôn trọng tự do tín ngưỡng và đoàn kết dân tộc. Phật giáo Hòa Hảo (PGHH) là một tôn giáo nội sinh, ra đời tại An Giang, mang nhiều đặc điểm văn hóa Nam Bộ và có ảnh hưởng lớn đến đời sống của tín đồ PGHH. Chính sách tôn giáo được hiểu là hệ thống các quy phạm pháp luật, biện pháp của Nhà nước nhằm điều chỉnh, hướng dẫn hoạt động tôn giáo diễn ra phù hợp với pháp luật, góp phần ổn định chính trị - xã hội. Việc thực thi hiệu quả chính sách này không chỉ đảm bảo quyền tự do tôn giáo chính đáng của người dân mà còn góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, ngăn chặn các thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo để chống phá. Đặc biệt, Luật tín ngưỡng, tôn giáo 2016 đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng, làm cơ sở cho chính quyền địa phương An Giang triển khai các hoạt động quản lý nhà nước, giúp Ban Trị sự Trung ương Giáo hội PGHH và các cấp cơ sở hoạt động ổn định, đúng tôn chỉ, mục đích.

1.1. Cơ sở pháp lý và chủ trương của Đảng đối với tôn giáo

Cơ sở lý luận cho việc thực hiện chính sách tôn giáo bắt nguồn từ quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh, khẳng định tôn giáo là một nhu cầu tinh thần và tồn tại lâu dài. Đảng Cộng sản Việt Nam đã thể chế hóa quan điểm này qua nhiều văn kiện quan trọng, nổi bật là Nghị quyết số 25-NQ/TW về công tác tôn giáo. Nghị quyết nhấn mạnh: tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân, và đồng bào các tôn giáo là một bộ phận không thể tách rời của khối đại đoàn kết dân tộc. Hệ thống pháp luật về tôn giáo ngày càng được hoàn thiện, mà đỉnh cao là Luật tín ngưỡng, tôn giáo 2016. Văn bản này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức tôn giáo, cũng như trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tạo nền tảng vững chắc cho việc thực thi chính sách một cách minh bạch và nhất quán.

1.2. Bối cảnh ra đời của đạo Hòa Hảo và đặc điểm tại An Giang

Phật giáo Hòa Hảo ra đời vào năm 1939 tại làng Hòa Hảo, tỉnh An Giang, trong bối cảnh xã hội Việt Nam có nhiều biến động sâu sắc. Người sáng lập là Đức Huỳnh Giáo chủ, với giáo lý đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào “Tu Nhân - Học Phật”, phù hợp với tâm lý và nếp sống của nông dân Nam Bộ. Đạo Hòa Hảo kế thừa tư tưởng của Bửu Sơn Kỳ Hương, nhấn mạnh Tứ Ân (Ân tổ tiên cha mẹ, Ân đất nước, Ân tam bảo, Ân đồng bào và nhân loại). Tại An Giang, PGHH có số lượng tín đồ đông đảo nhất, chiếm khoảng 47% dân số toàn tỉnh. Đây vừa là trung tâm của đạo, vừa là địa bàn chiến lược về an ninh - quốc phòng. Do đó, việc thực hiện chính sách tôn giáo tại đây không chỉ mang ý nghĩa quản lý xã hội mà còn liên quan trực tiếp đến việc giữ vững an ninh trật tự và ổn định chính trị.

II. Thách thức khi thực hiện chính sách tôn giáo với PGHH

Quá trình thực hiện chính sách tôn giáo đối với Phật giáo Hòa Hảo tại An Giang bên cạnh những thành tựu vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ việc các thế lực thù địch không ngừng lợi dụng PGHH để thực hiện âm mưu “diễn biến hòa bình”, xuyên tạc chủ trương của Đảng và Nhà nước về tôn giáo. Chúng kích động một số phần tử cực đoan, gây chia rẽ nội bộ tôn giáo và phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc. Bản thân nội bộ PGHH cũng từng tồn tại những mâu thuẫn, chia rẽ. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ, công chức làm công tác tôn giáo còn hạn chế, dẫn đến việc áp dụng pháp luật về tôn giáo đôi khi chưa linh hoạt, gây ra những bức xúc không đáng có trong đời sống tín đồ. Các vấn đề như xây dựng cơ sở thờ tự không phép, quản lý hoạt động từ thiện xã hội, và giải quyết các vấn đề đất đai liên quan đến tôn giáo vẫn là những bài toán khó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương An GiangBan Trị sự Trung ương Giáo hội PGHH. Những hạn chế này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả đánh giá hiệu quả chính sách và tiềm ẩn nguy cơ gây mất an ninh trật tự.

2.1. Nguy cơ bị lợi dụng và các hoạt động chống phá

Lịch sử đã cho thấy PGHH từng bị chính trị hóa và lợi dụng bởi các thế lực bên ngoài. Hiện nay, các đối tượng cực đoan vẫn tiếp tục móc nối với các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước để tiến hành các hoạt động chống phá. Chúng thường lợi dụng các sự kiện nhạy cảm, những hạn chế trong quản lý của chính quyền để xuyên tạc, vu cáo Việt Nam vi phạm tự do tín ngưỡng. Các hoạt động này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước mà còn làm ảnh hưởng đến hình ảnh và các hoạt động sinh hoạt tôn giáo thuần túy của đại đa số tín đồ PGHH chân chính, những người luôn mong muốn sống “Tốt đời, đẹp đạo”.

2.2. Hạn chế trong bộ máy quản lý và nhận thức của cán bộ

Một thực tế là bộ máy quản lý nhà nước về tôn giáo ở một số địa phương còn mỏng, cán bộ thường kiêm nhiệm nhiều việc và chưa được đào tạo chuyên sâu. Theo tài liệu nghiên cứu, một bộ phận cán bộ chưa nhận thức đầy đủ về tính phức tạp của vấn đề tôn giáo, dẫn đến cách xử lý cứng nhắc, chưa phù hợp. Điều này tạo ra khoảng cách giữa chính quyền và chức sắc, tín đồ. Việc cụ thể hóa các chính sách tín ngưỡng tôn giáo của trung ương tại địa phương đôi khi còn chậm, gây lúng túng cho cấp cơ sở khi giải quyết các vấn đề phát sinh, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của công tác thực thi chính sách.

2.3. Các vấn đề phát sinh trong sinh hoạt và quản lý tôn giáo

Các hoạt động thực tiễn của PGHH nảy sinh nhiều vấn đề cần được quản lý chặt chẽ. Việc xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự đôi khi diễn ra tự phát, không xin phép. Hoạt động an sinh xã hội và từ thiện dù mang lại nhiều giá trị tích cực nhưng nếu không được định hướng và quản lý tốt có thể bị lợi dụng. Vấn đề đất đai liên quan đến các cơ sở tôn giáo cũng là một điểm nóng, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt và minh bạch của Ban Tôn giáo tỉnh An Giang và các cơ quan liên quan để giải quyết dứt điểm, tránh khiếu kiện kéo dài.

III. Quy trình 5 bước thực hiện chính sách tôn giáo với PGHH

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách tôn giáo đối với Phật giáo Hòa Hảo, tỉnh An Giang đã triển khai một quy trình bài bản, có hệ thống. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán từ chủ trương đến thực tiễn, giúp chính sách thực sự đi vào đời sống tín đồ. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết, bám sát các văn bản chỉ đạo của trung ương như Luật tín ngưỡng, tôn giáo 2016 và các nghị quyết của Đảng. Tiếp theo, công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách được đẩy mạnh bằng nhiều hình thức đa dạng, giúp cả cán bộ và tín đồ PGHH hiểu đúng và thực hiện đúng. Sự phân công, phối hợp giữa các cơ quan ban ngành, từ Ban Tôn giáo tỉnh An Giang đến Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể, là yếu tố then chốt, tạo ra sức mạnh tổng hợp. Hoạt động theo dõi, kiểm tra, đôn đốc được tiến hành thường xuyên nhằm phát hiện và chấn chỉnh kịp thời những sai sót, đảm bảo việc thực thi chính sách đi đúng hướng. Cuối cùng, công tác đánh giá, tổng kết và rút kinh nghiệm định kỳ giúp hoàn thiện chính sách, đề ra các giải pháp và kiến nghị phù hợp cho giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu quản lý hiệu quả và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

3.1. Xây dựng kế hoạch và phổ biến chủ trương chính sách

Mọi hoạt động thực thi chính sách đều bắt đầu bằng việc xây dựng kế hoạch cụ thể. Chính quyền địa phương An Giang đã ban hành nhiều văn bản như Kế hoạch số 196/KH-UBND để triển khai Luật tín ngưỡng, tôn giáo. Sau khi kế hoạch được duyệt, công tác tuyên truyền được tổ chức sâu rộng thông qua các lớp tập huấn, hội nghị, và lồng ghép trong các lớp bồi dưỡng giáo lý của đạo Hòa Hảo. Mục tiêu là để mọi chức sắc, chức việc và tín đồ nắm vững pháp luật về tôn giáo, từ đó nâng cao ý thức tự giác chấp hành.

3.2. Phân công phối hợp và giám sát quá trình thực hiện

Công tác tôn giáo là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị. Tại An Giang, Ban Chỉ đạo Công tác Tôn giáo tỉnh được thành lập, với sự tham gia của các ban ngành chủ chốt. Ban Tôn giáo tỉnh An Giang giữ vai trò nòng cốt, phối hợp chặt chẽ với Công an tỉnh, Sở Tài nguyên và Môi trường, và Mặt trận Tổ quốc. Sự phối hợp này đảm bảo các vấn đề liên quan đến sinh hoạt tôn giáo, đất đai, xây dựng, và an ninh trật tự được giải quyết đồng bộ. Công tác giám sát được thực hiện thường xuyên thông qua các cuộc kiểm tra định kỳ và đột xuất tại các địa phương, giúp chính sách được áp dụng thống nhất và hiệu quả.

IV. Đánh giá hiệu quả chính sách tôn giáo PGHH tại An Giang

Việc đánh giá hiệu quả chính sách tôn giáo đối với PGHH tại An Giang cho thấy những kết quả tích cực rõ rệt. Kể từ khi được công nhận tư cách pháp nhân, Phật giáo Hòa Hảo đã có những bước phát triển ổn định, hoạt động theo đúng Hiến chương và pháp luật. Mối quan hệ giữa chính quyền và Ban Trị sự Trung ương Giáo hội PGHH ngày càng gắn bó, cởi mở. Đời sống tín đồ được cải thiện cả về vật chất và tinh thần, quyền tự do tín ngưỡng được đảm bảo. Một trong những thành tựu nổi bật là việc phát huy vai trò của PGHH trong các hoạt động an sinh xã hội. Hàng năm, các tín đồ đã đóng góp hàng chục tỷ đồng để xây cầu, làm đường, cất nhà tình thương, khám chữa bệnh miễn phí, góp phần quan trọng vào công cuộc xây dựng nông thôn mới. Các hoạt động sinh hoạt tôn giáo lớn như ngày khai sáng đạo, ngày đản sinh Đức Huỳnh Giáo chủ được tổ chức trang trọng, an toàn, thể hiện sự quan tâm của chính quyền địa phương An Giang. Những kết quả này khẳng định chủ trương của Đảng và Nhà nước về tôn giáo là hoàn toàn đúng đắn, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân và tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc.

4.1. Kết quả đạt được trong ổn định sinh hoạt tôn giáo

Sau khi thực thi chính sách mới, đặc biệt là Thông báo 165-TB/TW và Luật tín ngưỡng, tôn giáo 2016, hoạt động của PGHH đã đi vào nề nếp. Các thủ tục hành chính liên quan đến việc thành lập Ban Trị sự cơ sở, đăng ký hoạt động, phong phẩm chức sắc... được giải quyết nhanh chóng, thuận lợi. Tình hình an ninh trật tự tại các địa bàn trọng điểm được giữ vững. Đại đa số tín đồ PGHH an tâm tu hành, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, tích cực tham gia các phong trào thi đua yêu nước.

4.2. Đóng góp của tín đồ PGHH vào phát triển kinh tế xã hội

Phát huy tinh thần “Vì đạo pháp, vì dân tộc”, PGHH đã trở thành một điển hình trong công tác từ thiện xã hội. Luận văn của Nguyễn Thị Xuân Lan ghi nhận: “mỗi năm quy ra tiền hơn 50 tỷ đồng” cho các hoạt động như xây cầu, sửa đường, nhà tình thương, cấp thuốc miễn phí. Những hoạt động này không chỉ giúp đỡ người nghèo, cải thiện an sinh xã hội mà còn là cầu nối vững chắc, tăng cường sự gắn kết giữa đạo và đời, góp phần xây dựng hình ảnh một tôn giáo đồng hành cùng dân tộc.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách tôn giáo với PGHH

Để tiếp tục phát huy những thành quả đã đạt được và khắc phục các hạn chế, việc đề ra các giải pháp và kiến nghị là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về tôn giáo, bổ sung các quy định cụ thể để giải quyết những vấn đề còn vướng mắc như tiêu chí thành lập Ban Trị sự cơ sở hay quy định về đất đai cho các trụ sở tôn giáo. Công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo cần được chú trọng hơn nữa, nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng vận động quần chúng. Cần đổi mới và đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền chính sách tín ngưỡng tôn giáo, đảm bảo thông tin đến được với mọi tín đồ PGHH một cách dễ hiểu và thuyết phục nhất. Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành trong việc thực thi chính sách, đặc biệt là giữa Ban Tôn giáo tỉnh An Giang với các cơ quan an ninh và chính quyền cơ sở. Đồng thời, cần chủ động xây dựng và phát huy vai trò của lực lượng cốt cán trong tôn giáo, kịp thời biểu dương những cá nhân, tập thể tiêu biểu, tạo sức lan tỏa trong cộng đồng.

5.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách và nâng cao năng lực cán bộ

Một trong những vấn đề đặt ra là hệ thống pháp luật về tôn giáo cần được rà soát, bổ sung để theo kịp thực tiễn. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về các vấn đề như cấp thẻ tín đồ, tiêu chuẩn đất đai cho cơ sở tôn giáo. Song song đó, việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ là giải pháp căn cơ. Cần tổ chức các lớp bồi dưỡng thường xuyên, trang bị cho họ kiến thức sâu rộng về Phật giáo Hòa Hảo, kỹ năng đối thoại và xử lý tình huống nhạy cảm, phức tạp một cách “hợp tình, hợp lý”, tránh gây ra những va chạm không cần thiết.

5.2. Tăng cường công tác vận động và xây dựng lực lượng cốt cán

Nội dung cốt lõi của công tác tôn giáo là vận động quần chúng. Cần đẩy mạnh công tác này theo phương châm “mưa dầm thấm sâu”, sử dụng những người có uy tín trong đạo Hòa Hảo để tuyên truyền, giải thích chính sách. Việc xây dựng lực lượng cốt cán là những tín đồ tiến bộ, có tâm đạo và uy tín, sẽ là cầu nối quan trọng giữa chính quyền và quần chúng tín đồ. Lực lượng này sẽ giúp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của bà con, đồng thời là nòng cốt trong việc đấu tranh với các luận điệu xuyên tạc, bảo vệ sự đoàn kết trong tôn giáo và khối đại đoàn kết dân tộc.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách tôn giáo đối với phật giáo hòa hảo trên địa bàn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO 1.1 Những khái niệm cơ bản 1.1 Khái niệm TG TG, theo tiếng Latinh (Religare) có nghĩa là sự nối liền của cái tột cùng, như sự gắn bó với Chúa, với Thượng đế hoặc được hiểu là sự phản ánh mối quan hệ giữa con người và thần thánh; giữa thế giới vô hình với thế giới hữu hình; giữa cái linh thiêng với cái trần tục. Trong tiếng anh, TG là religion, có nghĩa là sự tồn tại của một quyền lực bên ngoài mà con người phải tuân theo; cảm giác mộ đạo và tuân theo quyền lực đó. Theo tiếng Hy Lạp thì TG là regere - ràng buộc hay mối liên hệ giữa con người và thần linh. Theo từ điển tiếng việt: “TG là một hình thái ý thức xã hội hình thành nhờ vào lòng tin và sùng bái thượng đế, thần linh” [50, tr.239], Tại điều 2, Luật tín ngưỡng, tôn giáo có ghi rõ: TG là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức.

Có rất nhiều quan niệm khác nhau về TG, nhưng chúng ta có thể hiểu TG theo định nghĩa như sau: TG là niềm tin của con người vào các lực lượng siêu nhiên, vô hình, mang tính thiêng liêng, được chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại một cách hư ảo, nhằm lý giải những vấn đề trên trần thế cũng như ở thế giới bên kia. Niềm tin đó được biểu hiện rất đa dạng, tùy thuộc vào từng thời kỳ lịch sử, hoàn cảnh địa lý - văn hóa khác nhau, phụ thuộc vào nội dung từng TG, được vận hành bằng những nghi lễ, giáo lý những hành vi TG khác nhau của từng cộng đồng xã hội TG khác nhau.2 Khái niệm chính sách TG CSTG là chính sách đặc thù của Nhà nước ta. Từ trước tới nay đã có nhiều quan niệm hay cách tiếp cận khác nhau về CSTG, trong phạm vi của luận văn này, chúng tôi xin điểm qua một số quan niệm cũng như cách hiểu về CSTG như sau: Theo tác giả Nguyễn Đức Lữ, CSTG là "phương tiện, công cụ" của quản lý 10 nhà nước đối với hoạt động TG, trong đó quản lý nhà nước với hoạt động TG được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, là quá trình dùng quyền lực nhà nước (quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp) của các cơ quan nhà nước theo quy định của pháp luật để tác động, điều chỉnh hướng các quy trình TG và hành vi hoạt động TG của tổ chức, cá nhân TG diễn ra phù hợp với pháp luật, đạt được mục tiêu cụ thể quản lý. Theo nghĩa hẹp, là quá trình chấp hành pháp luật và tổ chức thực hiện pháp luật của các cơ quan trong hệ thống hành pháp (Chính phủ và UBND các cấp) để điều chỉnh các quá trình TG và mọi hành vi hoạt động TG của tổ chức, cá nhân TG diễn ra theo quy định của pháp luật [28, tr.

Tác giả Hà Ngọc Anh cho rằng: Chính sách là tập hợp các chủ trương và hành động về phương diện nào đó của Chính phủ, bao gồm các mục tiêu mà Chính phủ muốn đạt được và cách làm để thực hiện các mục tiêu đó. Chính sách đối với hoạt động TG là hệ thống những quan điểm, chủ trương về nguyên tắc cho những hoạt động của các TG như: Các TG của Việt Nam được hoạt động tự do trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật của Việt Nam; mọi công dân của Việt Nam đều bình đẳng trước pháp luật, Nhà nước Việt Nam xử lý bằng pháp luật đối với bất cứ công dân Việt Nam nào vi phạm pháp luật, không phân biệt tôn giáo [1, tr. Tác giả Nguyễn Văn Thanh thì nêu quan điểm về CSTG theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Cụ thể là, theo nghĩa rộng: CSTG ở Việt Nam là tổng thể các quy định, quy tắc xử sự chung, các biện pháp trên các lĩnh vực do Đảng, Nhà nước ban hành nhằm thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, TG, đoàn kết toàn dân tộc, làm cho đồng bào có đạo được đảm bảo an sinh, sống tốt đời đẹp đạo, các hoạt động TG được quản lý, nhằm góp phần ổn định chính trị - xã hội, phát triển đất nước, hội nhập quốc tế.

Còn theo nghĩa hẹp thì: CSTG của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là tổng thể những quy phạm pháp luật, các chương trình hành động, các biện pháp chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội… của Nhà nước, nhằm thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, TG, đoàn kết toàn dân tộc, làm cho đồng bào có tín ngưỡng, TG được đảm bảo an sinh, sống tốt đời đẹp đạo, các hoạt động tín ngưỡng, TG được quản lý, nhằm góp phần ổn định chính trị - xã hội, phát triển đất nước, hội nhập quốc tế. 11 Tác giả Trương Ngọc Tuấn cho rằng: CSTG là CSC về lĩnh vực xã hội, được biểu hiện bằng hệ thống các hành vi mà nhà nước ứng xử (làm hoặc không làm) với TG, nhằm bảo vệ quyền và những lợi ích hợp pháp, chính đáng của mọi người trong hoạt động tín ngưỡng, [39, tr. Trong phạm vi của luận văn này, CSTG được hiểu là những quy phạm pháp luật, các chương trình hành động, các biện pháp chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội… của Nhà nước nhằm tác động điều chỉnh, hướng dẫn các quá trình TG và hành vi hoạt động TG của tổ chức, cá nhân TG diễn ra phù hợp theo quy định của pháp luật, nhằm góp phần ổn định chính trị - xã hội, phát triển đất nước.3 Khái niệm thực hiện chính sách TG Thực hiện chính sách là một khâu quan trọng, là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu nhất định. Thực hiện chính sách nói chung, CSTG nói riêng là khâu, là bước đặc biệt quan trọng trong chu trình chính sách, có nhiệm vụ hiện thực hóa chính sách, đưa chính sách vào cuộc sống.

CSTG ở Việt Nam chủ yếu thực hiện nguyên tắc, đường lối, quan điểm của Đảng ta và nguyên tắc Hiến định: Mọi người đều có quyền tự do tín ngưỡng, TG; có quyền theo hay không theo tín ngưỡng, TG. Vì vậy, việc thực hiện CSTG của Việt Nam phải đảm bảo và bảo hộ quyền tự do TG, tín ngưỡng của mọi người; phải bình đẳng trước pháp luật giữa người theo TG và không theo TG; Đồng bào các TG là bộ phận quan trọng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đoàn kết đồng bào có TG với đồng bào không theo TG xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; Trong quá trình thực hiện CSTG cần phải chú ý đến những đặc điểm của CSTG riêng của Việt Nam như: CSTG của Việt Nam chịu sự tác động, chi phối bởi các điều kiện kinh tế - văn hóa - xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại của Việt Nam; Đối tượng thụ hưởng CSTG là đồng bào có đạo, là những nhóm xã hội đặc thù, liên kết với nhau trên cơ sở niềm tin TG; Việc thực hiện CSTG của Việt Nam cũng phải vừa có tính phổ quát, hội nhập, tương thích với các quy tắc, thông lệ chung của thế giới, vừa phải có những quy định, quy tắc riêng mang tính dân tộc. Có chính sách ban hành áp dụng chung đối với tất cả các TG, có chính sách áp dụng đối với một TG cụ thể, có loại 12 chính sách không áp dụng đối với các tổ chức và cơ sở TG; Việc thực hiện chính sách phải chịu sự tác động, chi phối bởi đặc trưng của hệ thống chính trị nước ta, trong đó công tác TG được xác định là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Ngoài việc các cơ quan lãnh đạo của Đảng (Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư) ban hành các chủ trương, đường lối, nghị quyết, kết luận, thông báo. về TG và CSTG để các cơ quan Nhà nước thể chế hóa thành pháp luật, nhiều văn bản của Đảng, cơ quan lãnh đạo của Đảng hoặc những tổ chức đảng được cấp có thẩm quyền ủy quyền có thể chỉ đạo, hướng dẫn trực tiếp các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị các cấp giải quyết trực tiếp vấn đề TG ở Trung ương, địa phương; có chính sách, văn bản chính sách mang tính nội bộ, không phổ biến rộng hoặc ở chế độ Mật với các cấp độ khác nhau; Quá trình thực hiện CSTG của Việt Nam phải có sự kế thừa những truyền thống lịch sử tốt đẹp của cha ông, phát huy vai trò, tư tưởng và các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của các TG, tín ngưỡng trong xây dựng và bảo vệ đất nước, xây dựng nền văn hóa Việt Nam nhân nghĩa, khoan dung.2 Quan điểm, chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước đối với TG 1.1 Quan điểm, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về TG Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về việc thực hiện các chính sách TG được Đảng khẳng định trên rất nhiều văn bản, đặc biệt là các nghị quyết chuyên đề về TG và công tác TG; văn kiện các Đại hội Đảng, từ khóa VI đến nay. Trong các Nghị quyết chuyên đề, trước hết phải kể đến Nghị quyết số 24- NQ/TW ngày 16-10-1990 của Bộ Chính trị về tăng cường công tác TG trong tình hình mới. Tại Nghị quyết này, nhiều quan điểm về TG và chỉ đạo công tác TG của Đảng lần đầu tiên được đưa ra với nhiều nội dung đổi mới và mang tính “đột phá”.

Đó là các quan điểm: TG là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân và là vấn đề còn tồn tại lâu dài; đạo đức TG có nhiều điểm phù hợp với công cuộc xây dựng xã hội mới, nội dung cốt lõi của công tác TG là công tác vận động quần chúng và kiên quyết đấu tranh chống các thế lực phản động và lợi dụng TG chống phá cách mạng. 13 Như vậy có thể thấy, quan điểm của Đảng về TG và công tác TG đã chuyển từ nhận thức TG là chính trị, là nhạy cảm, tiêu cực, là địch lợi dụng TG sang TG là nhu cầu của nhân dân, là lực lượng quần chúng của Đảng và TG có những giá trị tích cực. Nhận thức của Đảng về TG như vậy là khách quan và toàn diện hơn so với trước đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ