Luận văn: Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại xã Thạnh Mỹ Tây, An Giang

Luận văn phân tích thực tiễn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại xã Thạnh Mỹ Tây, Châu Phú, An Giang, đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách giảm nghèo bền vững tại Thạnh Mỹ Tây

Xã Thạnh Mỹ Tây, thuộc huyện Châu Phú, tỉnh An Giang, là một địa bàn điển hình trong nỗ lực thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững. Luận văn của tác giả Lương Văn Tú Cường (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình này, phân tích các yếu tố từ cơ sở lý luận đến kinh nghiệm thực tiễn. Trong bối cảnh quốc gia, công cuộc xóa đói giảm nghèo luôn là mục tiêu hàng đầu, thể hiện qua các văn kiện của Đảng và chính sách của Nhà nước. Giai đoạn 2016-2020 ghi nhận những thành tựu đáng kể trên cả nước, với tỷ lệ hộ nghèo giảm trung bình 1,43%/năm. Tuy nhiên, thách thức về sự bền vững vẫn còn hiện hữu, đặc biệt tại các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù như Thạnh Mỹ Tây. Việc nghiên cứu thực tiễn tại xã không chỉ đánh giá hiệu quả của các chính sách công đã triển khai mà còn rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Mục tiêu chính là làm rõ thực trạng, xác định những hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp giảm nghèo hiệu quả hơn cho giai đoạn tiếp theo. Nghiên cứu tập trung vào các chính sách hỗ trợ đa dạng như tín dụng, y tế, giáo dục, nhà ở, và các dự án phát triển sản xuất. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ vai trò chính quyền địa phương đến sự tham gia tích cực của cộng đồng và bản thân các hộ nghèo và cận nghèo. Việc chuyển đổi từ cách tiếp cận nghèo đơn chiều sang nghèo đa chiều theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg đã tạo ra một bước ngoặt, giúp nhận diện chính xác hơn các chiều thiếu hụt của người dân, từ đó xây dựng các chương trình can thiệp toàn diện và hướng tới sinh kế bền vững.

1.1. Bối cảnh và điều kiện tự nhiên xã Thạnh Mỹ Tây An Giang

Xã Thạnh Mỹ Tây là xã vùng trong của huyện Châu Phú, cách Quốc lộ 91 khoảng 10 km. Điều kiện tự nhiên xã Thạnh Mỹ Tây có nhiều thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất lúa 3 vụ/năm và trồng cây ăn trái. Tổng diện tích tự nhiên của xã là 3.565 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm phần lớn. Địa hình bằng phẳng, cùng hệ thống kênh rạch chằng chịt không chỉ phục vụ tưới tiêu mà còn là tuyến giao thông thủy bộ quan trọng. Hàng năm, lượng phù sa từ sông Hậu bồi đắp cho đồng ruộng, tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao giá trị sản xuất. Đến năm 2020, giá trị sản xuất trên một hecta đất nông nghiệp đạt 192 triệu đồng, tăng 62 triệu đồng so với năm 2016. Đây là cơ sở để xã thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và thực hiện các mục tiêu giảm nghèo.

1.2. Cơ sở lý luận về chính sách công và xóa đói giảm nghèo

Cơ sở lý luận của việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững dựa trên quan điểm của Đảng và Nhà nước về an sinh xã hội. Chính sách công trong lĩnh vực này được định nghĩa là hệ thống các giải pháp và công cụ mà nhà nước sử dụng để giải quyết vấn đề nghèo đói. Các khái niệm cốt lõi như "đói", "nghèo", "giảm nghèo bền vững" được làm rõ. Giảm nghèo bền vững không chỉ là nâng cao thu nhập trên chuẩn nghèo mà còn phải duy trì được mức sống đó ngay cả khi đối mặt với rủi ro. Việc áp dụng chuẩn nghèo đa chiều đã thay đổi căn bản cách tiếp cận, không chỉ đo lường thu nhập mà còn xem xét các thiếu hụt về y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và thông tin. Điều này giúp các chính sách tác động toàn diện hơn đến đời sống của người dân.

II. Phân tích thực trạng nghèo đói tại An Giang và Thạnh Mỹ Tây

Giai đoạn 2016-2020, công tác giảm nghèo tại xã Thạnh Mỹ Tây đạt được những kết quả ấn tượng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh từ 4,23% (226 hộ) đầu năm 2016 xuống còn 0,7% (37 hộ) vào cuối năm 2020. Tỷ lệ hộ cận nghèo cũng giảm từ 7,07% xuống 5,1%. Tuy nhiên, thực trạng nghèo đói tại An Giang nói chung và Thạnh Mỹ Tây nói riêng vẫn còn nhiều thách thức. Kết quả giảm nghèo chưa thực sự bền vững, khi vẫn còn tình trạng tái nghèo do rủi ro, bệnh tật, hoặc tách hộ. Một bộ phận không nhỏ các hộ thoát nghèo thực chất là chuyển sang diện cận nghèo, đời sống chưa ổn định và rất dễ tổn thương. Phân tích sâu hơn cho thấy nguyên nhân nghèo đói rất đa dạng, bao gồm thiếu vốn sản xuất, thiếu đất đai, trình độ học vấn thấp, và đặc biệt là tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của nhà nước ở một số hộ dân. Bên cạnh đó, các chính sách công đôi khi còn dàn trải, chưa đủ mạnh để tạo ra cú hích giúp hộ nghèo bứt phá. Việc huy động nguồn lực xã hội hóa tuy có kết quả nhưng vẫn còn hạn chế. Chênh lệch giàu nghèo vẫn tồn tại, đòi hỏi phải có những giải pháp giảm nghèo hiệu quả và mang tính chiến lược hơn trong giai đoạn tới. Đánh giá chính sách một cách khách quan cho thấy cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tế địa phương, đặc biệt là các tiêu chí xác định hộ nghèo liên quan đến tài sản như xe máy, ti vi còn bất cập.

2.1. Thách thức trong việc xác định hộ nghèo và cận nghèo

Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định chính xác đối tượng hộ nghèo và cận nghèo. Mặc dù đã áp dụng chuẩn nghèo đa chiều, một số tiêu chí về tài sản vẫn chưa phù hợp với thực tế nông thôn. Ví dụ, một chiếc xe máy cũ hay một chiếc tivi không còn là tài sản giá trị lớn nhưng lại có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá. Hơn nữa, tâm lý không muốn thoát nghèo để tiếp tục hưởng trợ cấp vẫn tồn tại ở một bộ phận người dân. Điều này gây khó khăn cho công tác rà soát và tạo ra sự thiếu công bằng. Công tác điều tra, rà soát đòi hỏi cán bộ phải có năng lực, công tâm và sự giám sát chặt chẽ từ cộng đồng để đảm bảo tính minh bạch, tránh bỏ sót hoặc đưa sai đối tượng.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng tái nghèo tại địa phương

Tình trạng tái nghèo hoặc rơi vào diện cận nghèo sau khi thoát nghèo là một vấn đề nhức nhối. Nguyên nhân chính bao gồm rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh (nhất là trên cây trồng, vật nuôi), tai nạn lao động hoặc bệnh tật hiểm nghèo khiến gia đình mất đi nguồn thu nhập chính. Việc các hộ mới tách ra thường thiếu tư liệu sản xuất và kinh nghiệm làm ăn cũng là một nguyên nhân quan trọng. Nguồn vốn hỗ trợ tuy có nhưng chưa đủ lớn để tạo ra các mô hình giảm nghèo có quy mô và sức chống chịu tốt. Hơn nữa, các hộ vừa thoát nghèo thường không còn được hưởng đầy đủ các chính sách hỗ trợ, khiến họ dễ bị tổn thương khi gặp các cú sốc kinh tế.

III. Phương pháp triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo

Việc thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững tại xã Thạnh Mỹ Tây được triển khai một cách bài bản và có hệ thống. Vai trò chính quyền địa phương được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng kế hoạch chi tiết hàng năm, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng ban ngành, đoàn thể và từng cán bộ. Ban Chỉ đạo giảm nghèo của xã, do Phó Chủ tịch UBND xã làm Trưởng ban, hoạt động hiệu quả trong việc điều phối, giám sát và tháo gỡ khó khăn. Quy trình thực hiện bắt đầu từ khâu rà soát, phân loại hộ nghèo, xác định nguyên nhân nghèo để có biện pháp hỗ trợ phù hợp. Các dự án thuộc chương trình được triển khai lồng ghép, bao gồm Dự án 3 về hỗ trợ sản xuất, đa dạng hóa sinh kế và nhân rộng mô hình giảm nghèo; Dự án 4 về truyền thông và giảm nghèo thông tin; và Dự án 5 về nâng cao năng lực và giám sát, đánh giá. Công tác truyền thông được chú trọng, nhằm nâng cao nhận thức, khơi dậy ý chí tự lực vươn lên của người dân, tránh tư tưởng trông chờ, ỷ lại. Các buổi đối thoại trực tiếp giữa chính quyền và các hộ nghèo được tổ chức thường xuyên, giúp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và giải quyết kịp thời các vướng mắc. Việc huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị và cộng đồng, đặc biệt là Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể, đã tạo ra nguồn lực tổng hợp để chăm lo cho người nghèo.

3.1. Dự án hỗ trợ sản xuất và nhân rộng mô hình giảm nghèo

Dự án 3 tập trung vào việc hỗ trợ người lao động thuộc hộ nghèo, cận nghèo phát triển sản xuất nông nghiệp, ngành nghề dịch vụ để tạo ra sinh kế bền vững. Các hoạt động hỗ trợ cụ thể bao gồm tập huấn kỹ thuật, cung cấp giống cây trồng, vật nuôi, vật tư sản xuất. Tại Thạnh Mỹ Tây, nhiều mô hình giảm nghèo hiệu quả đã được xây dựng và nhân rộng, như Tổ hợp tác rau màu an toàn, Tổ hợp tác chăn nuôi lươn VietGAP. Các mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn tạo ra sự liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, giúp người dân tiếp cận thị trường tốt hơn. Việc hỗ trợ không chỉ mang tính cho không mà còn gắn với trách nhiệm và sự tham gia của người dân.

3.2. Vai trò của truyền thông và nâng cao năng lực cán bộ

Công tác truyền thông (Dự án 4) và nâng cao năng lực (Dự án 5) là hai trụ cột quan trọng đảm bảo sự thành công của chương trình. Hoạt động truyền thông được thực hiện qua nhiều kênh như đài truyền thanh xã, các buổi họp dân, hội nghị đối thoại. Nội dung tuyên truyền tập trung vào các chính sách của Đảng và Nhà nước, các gương điển hình thoát nghèo, các mô hình làm ăn hiệu quả. Song song đó, việc tập huấn, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo từ xã đến ấp được tổ chức thường xuyên. Điều này giúp họ nắm vững quy trình, kỹ năng làm việc với người nghèo và năng lực giám sát, đánh giá chính sách một cách hiệu quả, đảm bảo chương trình được thực hiện đúng mục tiêu và đối tượng.

IV. Cách triển khai chính sách an sinh xã hội tại Thạnh Mỹ Tây

Bên cạnh các dự án trong chương trình mục tiêu quốc gia, xã Thạnh Mỹ Tây đã triển khai đồng bộ và hiệu quả hàng loạt chính sách an sinh xã hội khác. Đây là những công cụ đắc lực hỗ trợ trực tiếp và toàn diện cho các hộ nghèo và cận nghèo, giúp họ vượt qua khó khăn trước mắt và tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Chính sách tín dụng chính sách xã hội là một điểm sáng, với tổng doanh số cho vay giai đoạn 2016-2020 đạt trên 19,7 tỷ đồng cho 668 lượt hộ. Nguồn vốn này đã giúp nhiều gia đình có điều kiện đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, giải quyết việc làm. Về y tế, 100% người nghèo và cận nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí, đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe. Trong lĩnh vực giáo dục, chính sách miễn giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập đã tạo điều kiện cho con em hộ nghèo được đến trường, phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo qua con đường học vấn. Chính sách hỗ trợ nhà ở theo Quyết định 33/2015/QĐ-TTg và chương trình nhà Đại đoàn kết đã giúp hàng trăm gia đình có được mái ấm kiên cố. Những chính sách này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng và Nhà nước, góp phần quan trọng vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự công bằng xã hội tại địa phương.

4.1. Hiệu quả từ chính sách tín dụng chính sách xã hội ưu đãi

Tín dụng chính sách xã hội được xem là "cần câu" giúp người nghèo vươn lên. Thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Châu Phú, các hộ nghèo, cận nghèo, hộ mới thoát nghèo được tiếp cận nguồn vốn vay với lãi suất ưu đãi cho nhiều mục đích như: phát triển sản xuất, giải quyết việc làm, xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh môi trường, cho con em đi học. Quy trình vay vốn được đơn giản hóa thông qua sự bảo lãnh của các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ...), giúp người dân dễ dàng tiếp cận. Hiệu quả của nguồn vốn này không chỉ thể hiện ở việc tăng thu nhập mà còn giúp thay đổi tư duy sản xuất, khuyến khích người dân mạnh dạn đầu tư, làm ăn lớn hơn.

4.2. Chính sách hỗ trợ y tế giáo dục và nhà ở cho người nghèo

Các chính sách hỗ trợ trực tiếp về y tế, giáo dục và nhà ở đã tạo ra một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Việc cấp thẻ BHYT miễn phí giúp người nghèo yên tâm khám chữa bệnh mà không lo gánh nặng chi phí. Chính sách miễn giảm học phí đã làm giảm đáng kể tỷ lệ học sinh bỏ học, nâng cao trình độ dân trí. Đặc biệt, chương trình hỗ trợ nhà ở đã mang lại ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Trong giai đoạn 2016-2020, xã đã hỗ trợ xây mới và sửa chữa hàng trăm căn nhà, giúp các gia đình "an cư lạc nghiệp", ổn định cuộc sống và có thêm động lực để phấn đấu thoát nghèo.

V. Đánh giá tác động của chính sách giảm nghèo từ thực tiễn

Việc đánh giá chính sách giảm nghèo tại xã Thạnh Mỹ Tây cho thấy những tác động của chính sách giảm nghèo là rất tích cực và đa chiều. Về kinh tế, đời sống vật chất của người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, đã được cải thiện rõ rệt. Thu nhập bình quân tăng lên, nhiều hộ đã có của ăn của để, đầu tư cho con cái học hành và mở rộng sản xuất. Cơ sở hạ tầng nông thôn như đường, trường, trạm được đầu tư xây dựng khang trang, góp phần thay đổi diện mạo của xã và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Về mặt xã hội, các chính sách đã giúp thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, tăng cường sự đoàn kết trong cộng đồng. Người dân được tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, thông tin. Nhận thức và ý thức tự lực vươn lên của người nghèo đã có sự chuyển biến tích cực. Công tác xã hội hóa hoạt động giảm nghèo cũng đạt kết quả đáng khích lệ, với số tiền vận động được lên đến hơn 13,8 tỷ đồng trong 5 năm. Nguồn lực này đã được sử dụng để cất nhà, tặng quà, hỗ trợ khám chữa bệnh, trao học bổng... cho thấy sự chung tay của toàn xã hội. Tuy nhiên, tác động của chính sách chưa đồng đều và vẫn cần những cải tiến để hướng tới mục tiêu sinh kế bền vững một cách toàn diện hơn.

5.1. Kết quả đạt được và sự thay đổi trong đời sống người dân

Kết quả rõ nét nhất là sự sụt giảm mạnh của tỷ lệ hộ nghèo. Hầu hết các hộ thoát nghèo đều có cuộc sống ổn định hơn trước. Họ không chỉ thoát nghèo về thu nhập mà còn cải thiện được các chiều thiếu hụt khác như nhà ở, tiếp cận y tế, giáo dục. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, sự hỗ trợ đồng bộ, đúng đối tượng và kịp thời là chìa khóa thành công. Người dân được trao cơ hội, được hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và thị trường đã tự tin hơn trong việc phát triển kinh tế gia đình. Sự thay đổi không chỉ ở vật chất mà còn ở tinh thần, họ lạc quan hơn vào tương lai.

5.2. Công tác thanh tra giám sát và vai trò của cộng đồng

Để đảm bảo các chính sách được thực thi hiệu quả, công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát được thực hiện thường xuyên. HĐND, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể của xã đã tổ chức nhiều đợt giám sát chuyên đề về công tác rà soát hộ nghèo và thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Vai trò giám sát của cộng đồng được phát huy mạnh mẽ thông qua các buổi họp dân, hội nghị đối thoại. Mọi thông tin về đối tượng, mức hỗ trợ đều được công khai, minh bạch. Chính sự giám sát chặt chẽ này đã giúp hạn chế tiêu cực, đảm bảo nguồn lực của Nhà nước và xã hội đến đúng tay người cần giúp đỡ, qua đó nâng cao hiệu quả tổng thể của chương trình.

VI. Bí quyết đề xuất giải pháp giảm nghèo hiệu quả cho tương lai

Từ kinh nghiệm thực tiễn tại Thạnh Mỹ Tây và các địa phương khác, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp giảm nghèo hiệu quả cho giai đoạn 2021-2025. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc chuyển từ hỗ trợ mang tính dàn trải sang đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào việc tạo ra sinh kế bền vững. Cần tiếp tục tăng cường sự lãnh đạo của cấp ủy Đảng, nâng cao hơn nữa vai trò chính quyền địa phương và sự phối hợp của cả hệ thống chính trị. Công tác tuyên truyền cần được đổi mới, không chỉ phổ biến chính sách mà còn phải khơi dậy mạnh mẽ ý chí tự lực, khát vọng vươn lên của chính người nghèo. Một giải pháp quan trọng là phải xác định rõ nguyên nhân nghèo của từng hộ để có chính sách hỗ trợ "may đo" phù hợp. Thay vì cho con cá, cần tập trung vào việc cho cần câu và dạy cách câu, tức là ưu tiên hỗ trợ sản xuất, đào tạo nghề gắn với giải quyết việc làm. Cần nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả, các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Đồng thời, cần có chính sách đủ mạnh để hỗ trợ các hộ mới thoát nghèo, hộ cận nghèo, tránh tình trạng tái nghèo. Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách, đặc biệt là các tiêu chí về nghèo đa chiều, là yêu cầu cấp thiết để công tác giảm nghèo ngày càng đi vào thực chất và bền vững hơn.

6.1. Phương hướng nâng cao sinh kế bền vững cho người dân

Để đảm bảo sinh kế bền vững, các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao năng lực sản xuất và khả năng thích ứng với thị trường cho người dân. Điều này bao gồm việc tổ chức các lớp đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu lao động của doanh nghiệp và địa phương; hỗ trợ khởi nghiệp, thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã kiểu mới. Cần khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất nông nghiệp để tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Chính quyền cần đóng vai trò cầu nối, giúp người dân kết nối với doanh nghiệp trong việc tiêu thụ sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tiếp cận các thị trường lớn hơn.

6.2. Hoàn thiện chính sách và tăng cường nguồn lực xã hội hóa

Trong tương lai, cần tiếp tục rà soát, đánh giá chính sách để điều chỉnh, bổ sung cho phù hợp. Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế theo hướng tăng cường năng lực và tạo động lực, giảm dần tính bao cấp, cho không. Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách nhà nước, việc đẩy mạnh xã hội hóa là vô cùng quan trọng. Cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân tham gia vào công cuộc giảm nghèo thông qua các hoạt động đầu tư, hỗ trợ kỹ thuật, bao tiêu sản phẩm. Xây dựng một xã hội đoàn kết, chung tay vì người nghèo chính là nền tảng vững chắc nhất cho công cuộc xóa đói giảm nghèo thành công và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững từ thực tiễn xã thạnh mỹ tây huyện châu phú tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG XÃ THẠNH MỸ TÂY, HUYỆN CHÂU PHÚ, TỈNH AN GIANG 1. Tổng quan về xóa đói giảm nghèo 1. Xóa đói, giảm nghèo và giảm nghèo bền vững - Các khái niệm cơ bản: về Đói, Nghèo, Xóa đói, Giảm nghèo, Giảm nghèo bền vững, Chính sách xóa đói giảm nghèo… Có nhiều quan niệm về nghèo đói của các tổ chức và quốc gia trên thế giới cũng như Việt Nam trên phương diện và tiêu chí khác nhau như theo thời gian, không gian, thế giới, môi trường, theo thu nhập, theo mức tiêu dùng và theo những đặc trưng khác nhau của nghèo đói. Những định nghĩa về nghèo đói được thay đổi nhiều lần theo thời gian và không gian khác nhau.

Bởi ranh giới của nghèo đói là không được hưởng hoặc được hưởng rất ít và không được thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người. Vì vậy, việc đánh giá đúng mức độ nghèo đói, trên thế giới người ta thường dùng khái niệm “nghèo khổ”, nhận định nghèo khổ qua 4 khía cạnh khác nhau: (Dương Văn Anh, 2016). Về thời gian: phần lớn người nghèo khổ là những người sống dưới mức “chuẩn” trong suốt một thời gian dài để phân biệt với số người nghèo khổ “tình thế” như những người thất nghiệp, hoặc do khủng hoảng kinh tế, thiên tai, chiến tranh, tệ nạn xã hội, rủi ro. Về không gian: về mặt này thì nghèo đói diễn ra chủ yếu ở khu vực nông thôn, miền núi, nơi có nhiều người sinh sống.

Về giới: theo thống kê thì những người nghèo đói là phụ nữ đông hơn là nam giới, Trong những hộ nghèo nhất thì đa phần là do người phụ nữ là 8 chủ hé hay chủ gia đình, Còn trong những hộ nghèo đó do người đàn ông làm chủ hộ thì người phụ nữ lại khổ hơn nam giới. Về môi trường: đối với những nước ở vùng sinh thái khắc nghiệt thì tỷ lệ người nghèo khá đông, ở những nước này tình trạng nghèo đói và sự xuống cấp về môi trường sinh thái ngày một trầm trọng thêm. Tại hội nghị về chống nghèo đói do Ủy ban Kinh tế - xã hội khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Băng Cốc tháng 9/1993 các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cho rằng, “Nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được xã hội thừa nhận thì theo trình độ phát triển kinh tế- xã hội và phong tục tập quán của các địa phương”. Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội tổ chức tại Copenhagen ở Đan Mạch năm 1995 đã đưa ra một số định nghĩa cụ thể hơn về nghèo đói như sau: “Người nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn dưới 1 USD mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại”.

Có một số khái niệm về nghèo đói khác mang tính kinh điển hơn, triết lí hơn của chuyên gia hàng đầu của tổ chức lao động quốc tế (ILO). Ông Amartya Sen, người được giải thưởng Nobel về kinh tế năm 1998 cho rằng “Nghèo đói là sự thiếu cơ hội lựa chọn vào quá trình tham gia phát triển cộng đồng” trong tác phẩm Poverty and Famines (Nghèo nàn và Nạn đói) năm 1981. Dựa trên những quan niệm về nghèo đói của các cá nhân và tổ chức trên thế giới. Ở việt Nam chia nghèo đói ra làm 2 dạng là nghèo và đói được nghiên cứu ở mức độ cá nhân và cộng đồng được nghiên cứu chuẩn nghèo đa chiều 19/11/2015 của Thủ Tướng chính phủ).

Đói: là tình trạng một bộ phận dân cư nghèo có mức sống dưới mức tối thiểu và thu nhập không đủ đảm bảo nhu cầu và vật chất để duy trì cuộc sống. 9 Sự nghèo khổ, sự bần cùng được biểu hiện là đói, là tình trạng con người không có cái ăn, ăn không đủ lượng dinh dưỡng tối thiểu cần thiết để duy trì sự sống hàng ngày và không đủ sức để lao động, để tái sản xuất sức lao động. Nghèo: là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện thoả mãn một phần những nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện. Xoá đói là làm cho tình trạng một bộ phận người dân nghèo có mức sống dưới mức tối thiểu và thu nhập không đủ đảm bảo về nhu cầu và vật chất để duy trì cuộc sống, từng bước nâng cao mức sống đến mức tối thiểu và có thu nhập đủ để đảm bảo nhu cầu về vật chất để duy trì cuộc sống Giảm nghèo là làm cho một bộ phận người dân nghèo nâng mức sống, từng bước thoát khỏi tình trạng nghèo.

Nói cách khác giảm nghèo là một quá trình chuyển một bộ phận người dân nghèo lên mức sống cao hơn. Giảm nghèo bền vững là làm cho người dân đạt được mức độ thoả mãn những nhu cầu cơ bản và có mức thu nhập cao hơn chuẩn nghèo, duy trì mức độ thoả mãn đó ngay cả khi gặp các cú sốc hay rủi ro trên mọi phương diện đời sống. Chính sách xoá đói giảm nghèo là tổng thể các quan điểm, tư tưởng, giải pháp và công cụ mà nhà nước sử dụng để tác động đến các chủ thể kinh tế xã hội nhằm giải quyết các vấn đề nghèo đói thức hiện mục tiêu xoá đói giảm nghèo, từ đó xây dựng một xã hội tốt đẹp. Chuẩn mực xác định nghèo đói 1.

Chuẩn mực xác định nghèo đói trên thế giới Hiện nay, Ngân hàng thế giới (WB) đưa ra các chỉ tiêu đánh giá mức độ giàu nghèo của các quốc gia dựa vào thu nhập quốc dân bình quân tính theo đầu người trong một năm với hai cách tính đó là: Phương pháp Atlas tức là tính theo tỉ giá hối đoái và tính theo USD. Phương pháp PPP (purchasing 10 power parity) là phương pháp tính theo sức mua tương đương và cũng tính bằng USD. Theo phương pháp Atlas, năm 1990 người ta chia mức bình quân của các nước trên toàn thế giới làm 6 loại: - Trên 25.000 USD/người/năm là nước cực giàu.000 USD/người/năm là nước giàu.000 USD/người/năm là nước khá giàu.000 USD/ngươi/năm là nước trung bình. - Từ 500 đến dưới 2.500 USD/người/năm là nước nghèo.

- Dưới 500 USD/người/năm là nước cực nghèo. Cũng theo quan niệm trên Ngân hàng thế giới đưa ra kiến nghị thang nghèo đói như sau: - Đối với các nước nghèo: Các cá nhân bị coi là nghèo khi mà có thu nhập dưới 0. - Đối với các nước đang phát triển là 1 USD/ngày. - Các nước thuộc châu Mỹ La Tinh và Caribe là 2 USD/ngày.

- Các nước Đông Âu là 4 USD/ngày. - Các nước công nghiệp phát triển là 14,4 USD/ngày. Tuy nhiên theo phương pháp trên, việc chuyển đổi thường bị sai lệch không phản ánh được tính ngang của sức mua. Do đó từ đầu thập niên 90 của thế kỷ XX, Liên hợp quốc đã đề ra phương pháp tính bình quân thu nhập mỗi nước theo sức mua tương đương (PPP).

- Phương pháp sức mua tương đương (PPP): Là phương pháp sử dụng rộng rãi so sánh chỉ tiêu thu nhập bình quân đầu người giữa các nước, để đưa ra chỉ tiêu định lượng so sánh giữa các nước bằng cách đưa đồng tiền của mỗi nước về một đơn vị đo lường thống nhất đồng USD. WB sau nhiều cuộc điều tra trên toàn cầu đã đưa ra ngưỡng nghèo chung theo (PPP): 11 - Đối với các nước có thu nhập thấp: < 1 USD/ngày. - Đối với các nước có thu nhập trung bình thấp: < 2USD/ngày. Nhưng cần thấy rằng, ngoài thu nhập nghèo đói còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác như văn hóa, chính trị, xã hội, sức khỏe, trình độ… Vì vậy, để đánh giá vấn đề nghèo đói, bên cạnh tiêu chí thu nhập quốc gia bình quân, UNDP còn đưa ra chỉ số phát triển con người HDI bao gồm hệ thống 3 chỉ tiêu: tuổi thọ, tình trạng biết chữ của người lớn và thu nhập bình quân đầu người trong năm.

Đây là chỉ tiêu cho phép đánh giá đầy đủ và toàn diện về sự phát triển và trình độ văn minh của mỗi quốc gia, nhìn nhận nước giàu nghèo tương đối chính xác và khách quan (Dương Văn Anh, 2016). Chuẩn mực xác định nghèo đói ở Việt Nam Trước ngày 19/11/2015 khi chưa có kế hoạch rà soát nghèo theo chuẩn đa chiều (tức đơn chiều) thì chỉ rà soát theo thu nhập người dân, dễ dẫn đến quan liêu trong điều tra (Ví dụ như đưa người thân quen vào hộ nghèo), nhưng từ khi có kế hoạch điều tra theo chuẩn đa chiều thì điều tra cụ thể các cơ sở vật chất của hộ dân hiện đang có, kết quả cộng lại thành điểm, nếu đạt chuẩn nào thì họ sẽ thuộc đối tượng đó. Bảng 1: Quy định về chuẩn nghèo đói (theo tiêu chuẩn quốc gia qua từng giai đoạn) Chuẩn nghèo đói Phân loại người nghèo Mức thu nhập bình qua các giai đoạn đói quân/người/tháng Đói (KV nông thôn) Dưới 8Kg 1993 - 1995 (Mức thu Đói (KV thành thị) Dưới 13Kg nhập bình quân quy ra Nghèo (KV nông thôn) Dưới 15Kg gạo) Nghèo (KV thành thị) Dưới 20Kg 1996 - 2000 (Mức thu Đói (tính cho mọi khu Dưới 13Kg (45.000 nhập quy ra gạo tương vực) đồng) 12 đương với số tiền) Nghèo (KV nông thôn, Dưới 15Kg (55.000 miền núi, hải đảo) đồng) Nghèo (KV nông thôn, Dưới 20Kg (70.000 đồng bằng trung du) đồng) Nghèo (KV thành thị) Dưới 25Kg (90.000 đồng) Nghèo (KV nông thôn, Dưới 80.000 đồng miền núi, hải đảo) 2001 - 2005 (mức thu Nghèo (KV nông thôn, Dưới 100.000 đồng nhập tính bằng tiền) đồng bằng trung du) Nghèo (KV thành thị) Dưới 150.000 đồng nhập tính bằng tiền) Nghèo (KV thành thị) Dưới 260.000 đồng nhập tính bằng tiền) Nghèo (KV thành thị) Dưới 500.000 đồng nhập tính bằng tiền) Nghèo (KV thành thị) Dưới 900.000 đồng Nguồn: Tổng hợp từ năm 1993 -2020 Phương pháp chuẩn nghèo này đã được đánh giá phù hợp với mức sống và thu nhập của dân cư nói chung, cũng như thu nhập của 20% nhóm nghèo nhất, đảm bảo cụ thể: Cấp Trung ương, UBND cấp tỉnh, UBND cấp huyện, UBND cấp xã. 13 QUỐC HỘI Chú thích: - Ban hành văn bản, chỉ đạo cấp trực thuộc thực hiện.

- Thành lập Ban chỉ đạo cùng cấp. - Báo cáo kết quả thực hiện chương trình BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CHÍNH PHỦ TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA TRUNG ƯƠNG BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CẤP TỈNH TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA CẤP TỈNH BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CẤP HUYỆN TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA CẤP HUYỆN BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CẤP XÃ TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA CẤP XÃ Hình 1: Sơ đồ phân cấp thực hiện chính sách giảm nghèo giữa các chủ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ