Luận văn: An sinh xã hội cho người yếu thế tại Quảng Nam (Lê Kiều Mỹ Phương)

Nghiên cứu chính sách an sinh xã hội cho người yếu thế tại Quảng Nam. Tìm hiểu quyền lợi, thủ tục để nhận hỗ trợ kịp thời, hiệu quả.

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách an sinh xã hội cho người yếu thế

Việc thực hiện chính sách an sinh xã hội là một trụ cột quan trọng, phản ánh bản chất tốt đẹp của chế độ và là động lực cho sự phát triển bền vững. Tại Quảng Nam, công tác này đặc biệt được chú trọng, nhất là đối với người có hoàn cảnh khó khăn tại các cơ sở bảo trợ. Luận văn “Thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với người yếu thế tại Trung tâm Bảo trợ xã hội Quảng Nam” của tác giả Lê Kiều Mỹ Phương đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động này. An sinh xã hội được hiểu là một lưới an toàn, bao gồm các chính sách do nhà nước tổ chức nhằm bảo vệ mọi thành viên xã hội trước các rủi ro, đặc biệt là nhóm yếu thế. Đây không chỉ là hoạt động từ thiện mà là quyền cơ bản của con người, được pháp luật bảo vệ. Trung tâm Bảo trợ xã hội Quảng Nam, một đơn vị sự nghiệp trực thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Quảng Nam, đóng vai trò là cơ quan trực tiếp triển khai các chính sách này. Trung tâm là mái nhà chung, cung cấp dịch vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và hỗ trợ hòa nhập cộng đồng cho người yếu thế. Các chính sách này đảm bảo cho đối tượng được tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo công bằng xã hội. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc đảm bảo phúc lợi xã hội không chỉ giúp ổn định đời sống cho các cá nhân mà còn góp phần vào sự ổn định chính trị - xã hội chung của địa phương.

1.1. Khái niệm cốt lõi về người yếu thế và trợ giúp xã hội

Theo định nghĩa trong luận văn, người yếu thế (hay nhóm thiệt thòi) là những cá nhân hoặc nhóm xã hội có vị thế thấp hơn, gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận các nguồn lực cần thiết để tự chủ cuộc sống. Các rào cản này có thể là hạn chế về sức khỏe, trình độ học vấn, thiếu việc làm, hoặc sự kỳ thị của xã hội. Họ bao gồm trẻ em mồ côi, người cao tuổi neo đơn, và chính sách cho người khuyết tật là những ưu tiên hàng đầu. Hoạt động trợ giúp xã hội là tập hợp các biện pháp hỗ trợ của nhà nước và cộng đồng nhằm giúp nhóm đối tượng này vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống và hòa nhập. Đây là một hợp phần quan trọng trong tổng thể hệ thống chính sách an sinh xã hội quốc gia.

1.2. Các đối tượng bảo trợ xã hội tại Trung tâm Quảng Nam

Trung tâm Bảo trợ xã hội Quảng Nam là cơ sở bảo trợ tổng hợp, chăm sóc nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Theo số liệu thống kê giai đoạn 2016-2019, các đối tượng bảo trợ xã hội chính tại trung tâm bao gồm: Trẻ em mồ côi không nơi nương tựa, người già cô đơn, và người khuyết tật nặng không có khả năng tự phục vụ. Cụ thể, năm 2019, trung tâm đang nuôi dưỡng 54 trẻ em, 68 người già cô đơn và 37 người khuyết tật. Mỗi nhóm đối tượng có những nhu cầu và đặc điểm riêng, đòi hỏi các phương pháp chăm sóc và hỗ trợ chuyên biệt. Vai trò của trung tâm bảo trợ xã hội là đảm bảo các chế độ, chính sách của nhà nước được thực thi đầy đủ, từ việc cung cấp nơi ăn chốn ở, chăm sóc sức khỏe đến hỗ trợ giáo dục và phục hồi chức năng.

II. Thách thức trong thực thi chính sách an sinh xã hội

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, thực trạng thực thi chính sách an sinh xã hội tại Trung tâm Bảo trợ xã hội Quảng Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn chỉ ra những hạn chế cố hữu trong hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác trợ giúp. Một trong những khó khăn lớn nhất là nguồn lực thực hiện chính sách xã hội còn hạn hẹp. Ngân sách nhà nước cấp cho các hoạt động trợ giúp xã hội, dù đã được quan tâm nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế, đặc biệt trong bối cảnh số lượng đối tượng ngày càng tăng. Thêm vào đó, việc kết nối và tìm kiếm gia đình cho đối tượng lang thang gặp nhiều trở ngại. Dữ liệu từ trung tâm cho thấy chỉ khoảng 20% đối tượng được kết nối thành công, 70% phải sống lâu dài tại trung tâm. Điều này tạo áp lực lớn lên cơ sở vật chất và đội ngũ nhân sự. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về công tác bảo trợ xã hội còn hạn chế, đôi khi vẫn tồn tại sự kỳ thị, gây khó khăn cho quá trình hòa nhập cộng đồng cho người yếu thế. Các chính sách hiện hành đôi khi còn chồng chéo, chưa đồng bộ, cần được rà soát và điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn.

2.1. Hạn chế về nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất

Nguồn kinh phí hoạt động của Trung tâm chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước. Mặc dù nhà nước luôn quan tâm, các khoản trợ cấp cho từng đối tượng như tiền ăn, tiền thuốc, chi phí sinh hoạt vẫn còn ở mức khiêm tốn. Ví dụ, mức trợ cấp thuốc phòng bệnh chỉ là 20.000 đồng/người/tháng, không đủ để trang trải cho các bệnh thông thường. Cơ sở vật chất tuy rộng rãi nhưng qua thời gian sử dụng đã có dấu hiệu xuống cấp, cần được duy tu, sửa chữa thường xuyên. Việc thiếu hụt kinh phí cũng ảnh hưởng đến khả năng tổ chức các hoạt động phục hồi chức năng, đào tạo nghề hay các chương trình ngoại khóa nâng cao đời sống tinh thần cho đối tượng.

2.2. Bất cập trong hệ thống pháp luật về an sinh xã hội

Hệ thống pháp luật về an sinh xã hội đã ngày càng hoàn thiện, song vẫn tồn tại một số điểm chưa thống nhất. Luận văn nêu ví dụ về sự khác biệt giữa chế độ trợ cấp cho con đẻ người nhiễm chất độc hóa học và chế độ cho người khuyết tật đặc biệt nặng. Điều này đòi hỏi các cơ quan phải thực hiện các thủ tục hành chính phức tạp để đối tượng có thể hưởng mức trợ cấp cao hơn. Ngoài ra, một số quy định trong Nghị định 136/2013/NĐ-CP (áp dụng trong giai đoạn nghiên cứu) chưa bao quát hết các nhóm đối tượng mới phát sinh, cần có sự điều chỉnh kịp thời để không ai bị bỏ lại phía sau.

III. Quy trình thực hiện chính sách an sinh xã hội hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả, việc tổ chức thực hiện chính sách an sinh xã hội tại Trung tâm Bảo trợ xã hội Quảng Nam cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ và khoa học. Luận văn đã hệ thống hóa quy trình này thành các bước cụ thể, từ khâu lập kế hoạch đến đánh giá, tổng kết. Một quy trình bài bản không chỉ đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và tăng cường tính minh bạch. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch chi tiết, xác định rõ cơ quan chủ trì, cơ quan phối hợp và thời gian thực hiện. Tiếp theo là công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách để người dân và đối tượng thụ hưởng hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Quảng Nam, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Công tác theo dõi, kiểm tra phải được tiến hành thường xuyên để kịp thời phát hiện và điều chỉnh những bất cập phát sinh. Cuối cùng, việc đánh giá tác động chính sách và tổng kết rút kinh nghiệm giúp hoàn thiện cơ chế, chính sách cho các giai đoạn tiếp theo, đảm bảo hệ thống phúc lợi xã hội ngày càng bền vững.

3.1. Tầm quan trọng của công tác tuyên truyền và phối hợp liên ngành

Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách đóng vai trò then chốt. Trung tâm đã thực hiện hàng trăm tin, bài, phóng sự để đưa thông tin về chế độ trợ giúp xã hội đến với người dân. Hoạt động này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng, giảm thiểu sự kỳ thị và khuyến khích sự tham gia của xã hội. Bên cạnh đó, sự phối hợp liên ngành giữa Trung tâm, các phòng LĐ-TB&XH cấp huyện và chính quyền cấp xã là cực kỳ quan trọng trong việc rà soát, xác minh và lập hồ sơ cho các đối tượng bảo trợ xã hội, đảm bảo không bỏ sót trường hợp cần giúp đỡ.

3.2. Phương pháp theo dõi kiểm tra và đánh giá thực thi

Hoạt động theo dõi, kiểm tra, đôn đốc được thực hiện thường xuyên bởi cả cơ quan quản lý cấp trên và ban lãnh đạo Trung tâm. Việc kiểm tra không chỉ giới hạn ở hồ sơ, thủ tục mà còn đi sâu vào chất lượng đời sống của đối tượng, từ bữa ăn, giấc ngủ đến vệ sinh an toàn thực phẩm. Trung tâm phối hợp định kỳ với Chi cục An toàn thực phẩm để kiểm tra nhà ăn tập thể. Hoạt động đánh giá tác động chính sách giúp xác định mức độ thành công của chính sách, nhận diện những hạn chế và là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp điều chỉnh phù hợp, hướng tới mục tiêu cuối cùng là cải thiện cuộc sống cho người có hoàn cảnh khó khăn.

IV. Mô hình trợ giúp xã hội toàn diện tại Trung tâm Quảng Nam

Trung tâm Bảo trợ xã hội Quảng Nam không chỉ là nơi cung cấp các hỗ trợ vật chất mà còn là một mô hình trợ giúp xã hội toàn diện. Vai trò của trung tâm bảo trợ xã hội được thể hiện rõ nét qua việc triển khai đồng bộ nhiều hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng và phục hồi chức năng. Với đội ngũ 55 cán bộ, nhân viên có chuyên môn và tâm huyết, trung tâm đảm bảo mọi đối tượng đều nhận được sự quan tâm chu đáo. Công tác chăm sóc sức khỏe được đặt lên hàng đầu, đặc biệt là với người cao tuổi và người khuyết tật thường xuyên đau ốm. Chế độ dinh dưỡng được xây dựng khoa học, phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng nhóm đối tượng. Bên cạnh chế độ trợ cấp xã hội hàng tháng, trung tâm còn tích cực vận động các nguồn lực xã hội hóa để cải thiện đời sống vật chất và tinh thần. Các hoạt động như tổ chức sinh nhật, lễ tết, vui chơi giải trí được duy trì thường xuyên, tạo không khí ấm cúng như một gia đình. Đối với trẻ em, trung tâm tạo mọi điều kiện để các em được học tập, phát triển toàn diện, chuẩn bị hành trang cho quá trình hòa nhập cộng đồng cho người yếu thế sau này. Đây chính là minh chứng cho hiệu quả của công tác xã hội tại Quảng Nam.

4.1. Quy trình chăm sóc người cao tuổi neo đơn và người khuyết tật

Việc chăm sóc người cao tuổi neo đơn và người khuyết tật đòi hỏi sự kiên nhẫn và chuyên môn cao. Nhân viên trung tâm trực 24/24 để theo dõi sức khỏe, hỗ trợ vệ sinh cá nhân và sinh hoạt hàng ngày. Các bệnh mãn tính như cao huyết áp, tiểu đường được quản lý chặt chẽ thông qua chế độ ăn uống và thuốc men. Trung tâm cũng xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng với các hoạt động vật lý trị liệu, liệu pháp tâm lý để giúp đối tượng cải thiện sức khỏe và khả năng vận động, thể hiện rõ nỗ lực thực hiện chính sách cho người khuyết tật.

4.2. Chính sách bảo vệ trẻ em mồ côi và hỗ trợ giáo dục

Công tác bảo vệ trẻ em mồ côi là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Trung tâm đảm bảo mọi trẻ em trong độ tuổi đi học đều được đến trường. Ngoài kinh phí hỗ trợ từ nhà nước cho việc mua sắm sách vở, đồng phục, trung tâm còn kêu gọi các nhà hảo tâm tài trợ thêm để các em có điều kiện học tập tốt nhất. Các hoạt động hè bổ ích như thể thao, văn nghệ được tổ chức nhằm tạo sân chơi lành mạnh, giúp các em phát triển kỹ năng sống và bồi đắp những thiếu thốn về mặt tình cảm. Đây là nền tảng vững chắc để các em tự tin bước vào đời.

V. Kết quả thực hiện chính sách an sinh xã hội giai đoạn 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020 ghi nhận nhiều kết quả tích cực trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội tại Trung tâm Bảo trợ xã hội Quảng Nam. Việc áp dụng các quy định của Nghị định 136/2013/NĐ-CP đã giúp ổn định và từng bước cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho các đối tượng. Các chế độ trợ cấp xã hội hàng tháng được chi trả đầy đủ, kịp thời, đảm bảo mức sống tối thiểu cho người có hoàn cảnh khó khăn. Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng đã có những chuyển biến rõ rệt. Chế độ ăn uống được công khai, minh bạch và giám sát chặt chẽ, đảm bảo dinh dưỡng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Trong suốt giai đoạn, không có trường hợp ngộ độc thực phẩm nào xảy ra. Các đối tượng được cấp phát đầy đủ tư trang cá nhân và đồ dùng sinh hoạt cần thiết. Cụ Nguyễn Thị Sen, 95 tuổi, chia sẻ: “Sống ở đây, được các anh chị chăm sóc tận tình, chu đáo, lại có bạn để trò chuyện”. Câu chuyện của cụ Sen là một minh chứng sống động cho những tác động tích cực mà chính sách mang lại. Những thành tựu này là kết quả của sự nỗ lực không ngừng của tập thể cán bộ, nhân viên trung tâm và sự chỉ đạo sát sao của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Quảng Nam.

5.1. Phân tích chế độ trợ cấp và mức hỗ trợ thực tế

Chế độ trợ cấp được áp dụng theo nhiều mức khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng của đối tượng. Ví dụ, trẻ em dưới 4 tuổi nhận mức trợ cấp nuôi dưỡng 1.800.000 đồng/tháng, trong khi người từ 16 tuổi trở lên là 810.000 đồng/tháng (theo mức chuẩn và hệ số quy định). Mặc dù các mức trợ cấp này vẫn còn khiêm tốn so với nhu cầu thực tế, nhưng trung tâm đã nỗ lực vận động thêm các nguồn tài trợ để bổ sung vào bữa ăn, mua sắm vật dụng, đảm bảo cuộc sống của đối tượng không bị thiếu thốn. Đánh giá tác động chính sách cho thấy các khoản trợ cấp này là nguồn sống chính, giúp đối tượng yếu thế duy trì cuộc sống ổn định.

5.2. Thành tựu nổi bật trong công tác chăm sóc và nuôi dưỡng

Thành tựu lớn nhất là việc tạo ra một môi trường sống an toàn, ổn định và đầy tình thương cho các đối tượng bảo trợ xã hội. Công tác chăm sóc sức khỏe được chú trọng, đặc biệt trong việc quản lý các bệnh mãn tính của người cao tuổi và phục hồi chức năng cho người khuyết tật. Công tác bảo vệ trẻ em mồ côi đạt hiệu quả cao, 100% trẻ em trong độ tuổi được đến trường và tham gia các hoạt động phát triển kỹ năng. Tinh thần đoàn kết, yêu thương trong tập thể cán bộ và giữa các đối tượng với nhau đã biến trung tâm thành một ngôi nhà chung ấm áp.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả an sinh xã hội tại Quảng Nam

Để tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được và khắc phục các hạn chế còn tồn tại, luận văn đã đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả an sinh xã hội. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện thể chế chính sách, đa dạng hóa nguồn lực và nâng cao năng lực của đội ngũ thực thi. Việc rà soát, điều chỉnh hệ thống pháp luật về an sinh xã hội là yêu cầu cấp thiết, cần đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, cần cập nhật các chính sách theo tinh thần của Nghị định 20/2021/NĐ-CP để mở rộng đối tượng và nâng mức trợ cấp. Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, cần đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, các tổ chức và cá nhân vào công tác xã hội tại Quảng Nam. Xây dựng các mô hình trợ giúp xã hội linh hoạt, dựa vào cộng đồng sẽ giúp giảm tải cho các cơ sở tập trung và thúc đẩy quá trình hòa nhập cộng đồng cho người yếu thế. Cuối cùng, việc đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ làm công tác bảo trợ xã hội là yếu tố con người, quyết định đến chất lượng dịch vụ và sự thành công của chính sách.

6.1. Hoàn thiện thể chế và đa dạng hóa nguồn lực thực hiện

Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, kiến nghị điều chỉnh các mức chuẩn trợ cấp xã hội cho phù hợp với tình hình giá cả và mức sống chung. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích, thu hút các nguồn lực từ cộng đồng và doanh nghiệp. Tăng cường truyền thông để xã hội hiểu đúng và chung tay hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn, qua đó đa dạng hóa nguồn lực thực hiện chính sách xã hội.

6.2. Đẩy mạnh công tác xã hội và mô hình hòa nhập cộng đồng

Cần phát triển mạng lưới nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp, không chỉ ở trung tâm mà còn tại các xã, phường. Họ sẽ là cầu nối, hỗ trợ đối tượng giải quyết các vấn đề tâm lý, kết nối với gia đình và các dịch vụ cần thiết. Xây dựng và nhân rộng các mô hình hỗ trợ sinh kế, đào tạo nghề và giới thiệu việc làm cho những đối tượng có khả năng lao động. Đây là giải pháp bền vững nhất để giúp họ tự lực vươn lên và thực sự hòa nhập vào đời sống xã hội.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với người yếu thế tại trung tâm bảo trợ xã hội quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI YẾU THẾ TẠI TRUNG TÂM BẢO TRỢ XÃ HỘI TỈNH QUẢNG NAM: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN 1. Khái niệm an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội cho người yếu thế tại trung tâm Bảo trợ xã hội 1. Khái niệm an sinh xã hội An sinh xã hội là một khái niệm có nội hàm rộng và ngày càng hoàn thiện về nhận thức và thực tiễn thực hiện trên toàn thế giới. Tuy nhiên tùy theo quan điểm của một số tổ chức quốc tế mà khái niệm an sinh xã hội có mức độ rộng, hẹp và đối tượng hướng tới khác nhau.

Mặc dù mỗi tổ chức có cách định nghĩa khác nhau về an sinh xã hội, nhưng khái quát lại có thể thấy rằng các quan niệm về an sinh xã hội đều có những điểm chung sau đây: (i) Là các chính sách đều do nhà nước tổ chức thực hiện là chính, ngoài ra còn có sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng và thị trường trong việc tổ chức thực hiện và cung cấp dịch vụ an sinh xã hội. Các chính sách này hướng đến mọi thành viên trong xã hội, bảo đảm cho mọi thành viên được bình đẳng về tiếp cận và chất lượng dịch vụ, tuy nhiên, nhấn mạnh đến nhóm đối tượng yếu thế. (ii) Là lưới an toàn cho mọi thành viên trong xã hội. Khái niệm người yếu thế Thuật ngữ "yếu thế/ thiệt thòi" được sử dụng theo truyền thống như một tính từ nhằm mô tả chất lượng vốn có của một nhóm đối tượng - yếu thế/ thiệt thòi.

Đó là nhóm người luôn luôn có sự hiện diện của "rào cản đối với khả năng tự túc của họ “ Đây là những cách thức mà người dân bị từ chối tiếp cận 9 với các phương tiện cần thiết bao gồm các nguồn lực mà bản thân họ không có. Đó là nhóm có hoàn cảnh khó khăn, được xác định theo những mô hình cụ thể của nguồn lực bị từ chối và rào cản nó phải đối mặt. Một nhóm có thể gặp phải nhiều rào cản. Một số rào cản có thể dễ dàng vượt qua được.

Mỗi nhóm có mô hình thiệt thòi riêng của mình và các rào cản cho việc tự cung tự cấp; điều này có ngụ ý rằng tùy theo từng nhóm để hình thành các giải pháp được cho là phù hợp và tốt nhất cho nhóm. Khi vượt qua được sự yếu thế/thiệt thòi, thì họ khắc phục được khả năng không tiếp cận được các phương tiện thiết yếu hoặc loại bỏ rào cản đối với sự tự cung tự cấp. Điều này có thể được thực hiện bằng nhiều hình thức, tùy thuộc vào mô hình yếu thế của họ, nhưng nó sẽ cho phép họ nâng cao vị thế ở chính nỗ lực của nhóm để phát triển các công cụ hoặc các nguồn lực cần thiết cho khả năng tự túc của riêng nhóm. Điều đáng chú ý là nhóm có “những hoàn cảnh khó khăn” nhưng không có nghĩa rằng "cho họ nhiều tiền mặt hơn" sẽ giải quyết được vấn đề của họ; và cũng không có nghĩa rằng "Chính phủ trợ giúp nhiều" sẽ khắc phục những gì đã gây ra cho họ.

Rào cản đối với tự cung tự cấp là cách mà mọi người không được tiếp cận với các công cụ cần thiết để tự cung tự cấp. Hàng rào bao gồm: 1. Chưa có nguồn tài nguyên vốn: Tài nguyên (việc làm, v.) có thể không có sẵn đủ số lượng cơ hội cho nhóm nhất định; một số công cụ có thể được thiết kế với các giá trị và giả định của xã hội trong điều kiện cụ thể, nhưng không phải phù hợp với họ. Để có ích, một công cụ phải được phù hợp với nền văn hóa của nhóm.

Một số công cụ có sẵn không phải là hữu ích cho các nhóm khác. Không thể tiếp cận nguồn tài nguyên: Nếu có sẵn, các nguồn tài 10 nguyên vẫn có thể không được tiếp cận từ những người nhất định, vì vùng miền địa phương hoặc từ xa, hoặc thiếu công khai. Năng lực cá nhân cần thiết để tiếp cận các tài nguyên như lòng tự trọng, y tế… còn hạn chế … Ngoài ra, năng lực cần thiết để phát triển hoặc theo đuổi các nguồn lực khác, chẳng hạn như giáo dục, thông tin, hoặc việc làm, có thể không có sẵn do các nhu cầu khác, như nuôi gia đình hoặc theo đuổi vốn tự cung tự cấp. Sự kỳ thị của xã hội: Thực tế, trong cộng đồng luôn tồn tại sự “thương hại“ những người yếu thế.

Xuất phát từ cách nhìn nhận đó, nên nhiều khi việc chia sẻ, tạo điều kiện, cơ hội tiếp cận dịch vụ xã hội đối với người yếu được xem như làm phúc. Tất cả những điều đó khiến người yếu thế tự ti, mặc cảm, thậm chí chấp nhận sự thương hại. Về mặt thể chế có thể đầy đủ hoặc không đầy đủ hoặc phản tác dụng đối với cảnh ngộ của các nhóm nhất định. Pháp luật có thể bảo vệ hoặc hỗ trợ một nhóm, nhưng luật pháp cũng có thể không được thi hành, hoặc có thể được thực hiện không đầy đủ.

Mayer, Effective Communitive Project, trên www. Ngoài ra còn kể đến người tị nạn, người xin tị nạn, người bị xã hội loại trừ (theo http://www. Theo cách xác định này thì người nghèo, người thất nghiệp cũng được coi thuộc nhóm yếu thế/ thiệt thòi. Trong một số nghiên cứu ở Việt Nam còn kể thêm nhóm người là nạn nhân chiến tranh, đặc biệt nạn nhân chất độc da cam, nhóm bị bạo lực gia đình, nạn nhân bị quấy rối và lạm dụng tình dục, nạn nhân buôn bán người, các đối tượng mắc bệnh xã hội, trẻ em bị ảnh hưởng của HIV/AIDS… Như vậy có thể nói, nhóm yếu thế (hay nhóm thiệt thòi) là nhóm xã hội đặc biệt, có hoàn cảnh khó khăn hơn, có vị thế xã hội thấp kém hơn so với với các nhóm xã hội “bình thường” có những đặc điểm tương tự.

11 Để nâng cao vị thế xã hội, giảm sự thiệt thòi, họ rất cần được sự quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ từ xã hội, đặc biệt thể hiện qua việc thực hiện các chính sách ASXH của Đảng, Nhà nước, Chính phủ đối với nhóm đối tượng này. Khái niệm trung tâm bảo trợ xã hội Hiện nay, chưa có khái niệm riêng về Trung tâm bảo trợ xã hội. Mà chủ yếu các văn bản quy định về cơ sở trợ giúp xã hội. Theo đó, cơ sở trợ giúp xã hội bao gồm các cơ sở trợ giúp xã hội công lập và ngoài công lập, là một trong những hình thức và phương thức hoạt động của hệ thống trợ giúp xã hội, là nơi các đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt tìm đến để nương tựa và vượt qua khó khăn trong cuộc sống.

Trong đó, cơ sở trợ giúp xã hội công lập do cơ quan nhà nước thành lập, quản lý, đầu tư xây dựng cơ sở vật chất và bảo đảm kinh phí cho thực hiện các nhiệm vụ; cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập do các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư xây dựng cơ sở vật chất và bảo đảm kinh phí cho thực hiện các nhiệm vụ của cơ sở. Mặc dù có sự khác nhau về chủ thể thành lập, nhưng theo quy định của pháp luật, một cơ sở trợ giúp xã hội dù là công lập hay ngoài công lập, để được thành lập, tổ chức và hoạt động phải chịu sự quản lý của Nhà nước và phải đảm bảo các yếu tố: có tư cách pháp nhân, con dấu và tài khoản riêng; có tên gọi bằng tiếng Việt và tiếng nước ngoài, biểu tượng riêng (nếu có). Tên và biểu tượng của cơ sở trợ giúp xã hội phải đáp ứng các điều kiện: không trùng lắp hoặc gây nhầm lẫn với tên hoặc biểu tượng của cơ sở khác đã được đăng ký trước đó; không vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc; trụ sở hoạt động của cơ sở trợ giúp xã hội phải đặt trên lãnh thổ Việt Nam và có địa chỉ cụ thể. Các loại hình cơ sở trợ giúp xã hội được quy định tại Điều 5 Nghị định 103/2017/NĐ-CP bao gồm: 1.

Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc người cao tuổi. Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc người khuyết tật. Cơ sở bảo trợ xã hội chăm sóc và phục hồi chức năng cho người tâm thần, người rối nhiễu tâm trí.

Cơ sở bảo trợ xã hội tổng hợp thực hiện việc chăm sóc nhiều đối tượng bảo trợ xã hội hoặc đối tượng cần trợ giúp xã hội. Trung tâm công tác xã hội thực hiện việc tư vấn, chăm sóc khẩn cấp hoặc hỗ trợ những điều kiện cần thiết khác cho đối tượng cần trợ giúp xã hội. Cơ sở trợ giúp xã hội khác theo quy định của pháp luật. Như vậy: Trung tâm bảo trợ xã hội là một loại hình cơ sở trợ giúp xã hội, thực hiện nhiệm vụ chăm sóc đối tượng bảo trợ xã hội (có thể một hoặc nhiều đối tượng khác nhau).

Nội dung chính sách an sinh xã hội đối với người yếu thế Xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa dạng, toàn diện, từng bước mở rộng diện bao phủ, có tính chia sẻ giữa Nhà nước, xã hội và người dân, giữa các nhóm dân cư trong một thế hệ và giữa các thế hệ đang là đích đến của các quốc gia trên thế giới. Theo đó, chính sách an sinh xã hội cần tập trung vào nội dung chính như sau: Một là, hỗ trợ thường xuyên đối với người có hoàn cảnh đặc thù và hỗ trợ đột xuất cho người dân khi gặp các rủi ro không lường trước hoặc vượt quá khả năng kiểm soát (mất mùa, thiên tai, động đất, chiến tranh, đói nghèo,.) thông qua các khoản tiền mặt và hiện vật do ngân sách nhà nước bảo đảm. Hai là, tăng cường tiếp cận của người dân đến hệ thống dịch vụ xã hội cơ bản, như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và vệ sinh môi trường, thông tin. Ở Việt Nam, an sinh xã hội được xác định là một bộ phận quan trọng của chính sách xã hội, nằm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất 13 nước.

Bảo đảm an sinh xã hội là điều kiện để bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa cho sự phát triển của nền kinh tế thị trường, phản ánh bản chất tốt đẹp của chế độ ta. Hiện nay, hệ thống văn bản chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam rất phong phú, đa dạng với nhiều hợp phần, nội dung đan xen. Nhưng chủ yếu tập trung vào 4 nhóm sau: (1) Chính sách bảo hiểm xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ