Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Cty Cấp thoát nước Bình Phước

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH MTV Cấp thoát nước Bình Phước.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2017

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.1. Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ

1.1.1. Khái niệm về chất lượng dịch vụ

1.1.2. Các đặc điểm của dịch vụ

1.1.3. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ

1.2. Lý thuyết về sự hài lòng

1.2.1. Khái niệm về sự hài lòng

1.2.2. Sự cần thiết phải nghiên cứu về sự hài lòng

1.2.3. Quan hệ giữa sự hài lòng và chất lượng dịch vụ

1.2.4. Các mô hình nghiên cứu về sự hài lòng

1.3. Xây dựng thang đo chất lượng dịch vụ

1.4. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC BÌNH PHƯỚC

2.1. Giới thiệu về Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty

2.1.2. Bộ máy tổ chức và điều hành công ty

2.1.3. Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty

2.1.3.1. Tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty giai đoạn 2014 - 2016
2.1.3.2. Tình hình khách hàng sử dụng nước của Công ty giai đoạn 2014-2016

2.1.4. Về công tác nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp nước sạch của Công ty

2.1.4.1. Tình hình phát triển mạng lưới đường ống cấp nước
2.1.4.2. Tình hình phát triển khách hàng

2.2. Thực trạng chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước

2.2.1. Thực trạng thành phần năng lực phục vụ

2.2.2. Thực trạng thành phần sự cảm thông

2.2.3. Thực trạng thành phần độ tin cậy

2.2.4. Thực trạng thành phần năng lực đáp ứng

2.2.5. Thực trạng thành phần Phương tiện hữu hình

2.3. Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ của Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC BÌNH PHƯỚC

3.1. Định hướng Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước

3.1.1. Định hướng hoạt động của Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước giai đoạn 2017 - 2020

3.1.2. Định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ của Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước

3.2. Một số giải pháp Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước

3.2.1. Giải pháp về thành phần Năng lực phục vụ

3.2.2. Giải pháp đối với thành phần sự cảm thông

3.2.3. Giải pháp về thành phần tin cậy

3.2.4. Giải pháp về thành phần năng lực đáp ứng

3.2.5. Giải pháp thành phần phương tiện hữu hình

3.3. Tóm tắt chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về nâng cao chất lượng dịch vụ nước sạch

Luận văn Thạc sĩ “Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước” của tác giả Vũ Thị Thúy Hằng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện trải nghiệm của khách hàng đối với dịch vụ cấp nước tại tỉnh Bình Phước. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, mặc dù Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước (BPWACO) đã có nhiều nỗ lực, chất lượng dịch vụ vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của người dân. Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: xác định các yếu tố ảnh hưởng, xây dựng thang đo và đề xuất giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ nước Bình Phước. Phương pháp nghiên cứu được kết hợp giữa định tính và định lượng, trong đó việc khảo sát ý kiến khách hàng đóng vai trò trung tâm. Công trình sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ kinh điển làm nền tảng, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù ngành cấp nước. Tầm quan trọng của đề tài không chỉ nằm ở việc giải quyết vấn đề cho một doanh nghiệp cụ thể, mà còn cung cấp một mô hình tham khảo cho các đơn vị cấp nước khác trên cả nước trong bối cảnh hội nhập và yêu cầu về chất lượng cuộc sống ngày càng được chú trọng. Việc đảm bảo sự hài lòng của khách hàng không còn là lựa chọn, mà là yếu tố sống còn quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, kể cả trong lĩnh vực mang tính độc quyền tự nhiên như cấp nước sạch. Nghiên cứu này chính là kim chỉ nam, vạch ra lộ trình chi tiết để BPWACO chuyển mình, từ một nhà cung cấp đơn thuần trở thành một đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp, lấy khách hàng làm trọng tâm.

1.1. Lý do và tính cấp thiết của việc nghiên cứu dịch vụ nước

Nước sạch là sản phẩm thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự phát triển kinh tế-xã hội. Trong bối cảnh tỉnh Bình Phước đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu sử dụng nước sạch với chất lượng dịch vụ cao trở thành đòi hỏi bức thiết. Tuy nhiên, theo ghi nhận của tác giả Vũ Thị Thúy Hằng, Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước vẫn còn những hạn chế trong công tác dịch vụ khách hàng, từ việc tiếp nhận thông tin, giải quyết khiếu nại đến các thủ tục lắp đặt, sửa chữa. Nhiều khách hàng vẫn còn cảm nhận về một lối làm việc mang tính độc quyền, chưa thực sự hướng đến người dùng. Vì vậy, việc thực hiện một nghiên cứu bài bản để nâng cao chất lượng dịch vụ nước Bình Phước là vô cùng cần thiết, không chỉ để cải thiện hình ảnh công ty mà còn để thực hiện tốt hơn trách nhiệm xã hội.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng; (2) Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại BPWACO để chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; (3) Đề xuất các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Đối tượng nghiên cứu chính là chất lượng dịch vụ cấp nước. Về phạm vi, nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước, với dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2014 đến 2016. Cách tiếp cận này giúp các kết quả và đề xuất có tính xác thực và ứng dụng cao.

II. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ nước tại Bình Phước

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước một cách toàn diện. Dựa trên kết quả khảo sát 202 khách hàng hợp lệ, nghiên cứu đã phác họa một bức tranh đa chiều, bao gồm cả những điểm sáng và những tồn tại cần khắc phục. Về mặt tích cực, công ty được ghi nhận có hệ thống phương tiện hữu hình đầy đủ, cơ sở vật chất khang trang, địa điểm giao dịch thuận tiện và trang phục nhân viên gây được ấn tượng tốt. Công ty cũng đã có nỗ lực trong việc giải quyết các yêu cầu đặc biệt và giảm thời gian xử lý hồ sơ trễ hẹn qua từng năm. Tuy nhiên, những hạn chế được chỉ ra lại tác động trực tiếp đến cốt lõi của chất lượng dịch vụ. Vấn đề nổi cộm nhất là năng lực chuyên môn của nhân viên chưa tạo được sự tin cậy. Các cam kết về dịch vụ chưa được thực hiện đầy đủ, kỹ năng phục vụ còn yếu, và quy trình thủ tục còn rườm rà. Đặc biệt, khách hàng chưa cảm nhận được sự quan tâm chu đáo từ công ty, hình thức thanh toán thiếu linh hoạt và đôi khi nhân viên còn gây khó dễ. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ nước Bình Phước, giải quyết đúng và trúng các vấn đề đang tồn tại, từ đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng một cách bền vững.

2.1. Những hạn chế cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng

Luận văn đã chỉ ra 7 hạn chế lớn trong dịch vụ của BPWACO. Thứ nhất, sự am hiểu chuyên môn của nhân viên chưa sâu, dẫn đến xử lý giao dịch thiếu tin cậy. Thứ hai, chất lượng dịch vụ cam kết chưa được đảm bảo hoàn toàn. Thứ ba, khách hàng chưa cảm nhận được sự quan tâm cá nhân. Thứ tư, kỹ năng phục vụ của nhân viên còn yếu. Thứ năm, quy trình và thủ tục hành chính còn phức tạp, gây phiền hà. Thứ sáu, các phương thức và thời gian thanh toán chưa tiện lợi. Cuối cùng, một bộ phận nhân viên còn gây khó khăn cho khách hàng. Những điểm yếu này trực tiếp làm giảm sự hài lòng của khách hàng và cần được ưu tiên giải quyết.

2.2. Nguyên nhân sâu xa của các tồn tại trong dịch vụ cấp nước

Nghiên cứu cũng đi vào tìm hiểu nguyên nhân của những hạn chế nêu trên. Các nguyên nhân chính bao gồm: công tác đào tạo, đặc biệt là kỹ năng mềm cho nhân viên, chưa được chú trọng đúng mức; các quy trình nội bộ chưa được tối ưu hóa để giảm thời gian chờ đợi và đơn giản hóa thủ tục cho khách hàng; thiếu các kênh giao tiếp và chăm sóc khách hàng chủ động để tìm hiểu nhu cầu và gia tăng sự gắn kết. Bên cạnh đó, việc chưa đa dạng hóa các hình thức thanh toán hiện đại như qua thẻ ATM, thẻ tín dụng cũng là một rào cản lớn. Việc xác định đúng nguyên nhân là tiền đề quan trọng để các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nước Bình Phước đi vào thực chất và hiệu quả.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ nước theo SERVQUAL

Để đánh giá chất lượng dịch vụ một cách khoa học, luận văn đã kế thừa và vận dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman, một công cụ uy tín được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Mô hình này đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ. Tác giả đã điều chỉnh mô hình gốc gồm 10 thành phần xuống còn 5 thành phần cốt lõi, phù hợp với đặc thù ngành cấp nước tại Việt Nam. Năm thành phần này là kim chỉ nam để phân tích và đánh giá toàn diện, bao gồm: Năng lực phục vụ, Sự cảm thông, Độ tin cậy, Năng lực đáp ứng, và Phương tiện hữu hình. Mỗi thành phần được đo lường bằng một bộ các biến quan sát cụ thể, được thể hiện trong bảng câu hỏi khảo sát. Ví dụ, Độ tin cậy được đo bằng việc công ty có thực hiện đúng cam kết hay giải quyết khiếu nại thỏa đáng không. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp lượng hóa được các khía cạnh vốn trừu tượng của dịch vụ mà còn xác định chính xác các yếu tố nào đang làm tốt và yếu tố nào cần cải thiện, từ đó tạo cơ sở để đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nước Bình Phước một cách có hệ thống.

3.1. Năm thành phần cốt lõi của mô hình chất lượng dịch vụ

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên 5 yếu tố chính. (1) Năng lực phục vụ: Thể hiện qua trình độ chuyên môn, kỹ năng giải quyết công việc và thái độ lịch sự của nhân viên. (2) Sự cảm thông: Mức độ thấu hiểu nhu cầu cá nhân của khách hàng, sự quan tâm và thủ tục đơn giản, hợp lý. (3) Độ tin cậy: Khả năng cung cấp dịch vụ đúng như đã cam kết về chất lượng nước, áp lực, thời gian và xử lý khiếu nại. (4) Năng lực đáp ứng: Sự sẵn sàng, nhanh chóng và kịp thời trong việc hỗ trợ và giải quyết các yêu cầu của khách hàng. (5) Phương tiện hữu hình: Bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị, đồng hồ nước, đường ống và ngoại hình của nhân viên. Đây là những trụ cột để đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Xây dựng thang đo Likert và quy trình khảo sát thực tế

Để đo lường 5 thành phần trên, tác giả đã xây dựng một thang đo Likert 5 mức độ, từ “Hoàn toàn không đồng ý” đến “Hoàn toàn đồng ý”. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế với 18 biến quan sát, phân bổ đều cho 5 yếu tố. Quy trình khảo sát được thực hiện nghiêm túc bằng cách gửi trực tiếp 250 phiếu đến các khách hàng của Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước. Sau khi sàng lọc, 202 phiếu hợp lệ đã được đưa vào phân tích. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả, giúp đưa ra những kết luận khách quan về thực trạng chất lượng dịch vụ.

IV. Bí quyết các giải pháp đột phá nâng cao dịch vụ nước Bình Phước

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và nguyên nhân, chương 3 của luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và mang tính thực tiễn cao. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà được thiết kế để tác động đồng bộ lên cả 5 thành phần của chất lượng dịch vụ. Trọng tâm của nhóm giải pháp là phát triển nguồn nhân lực, xem con người là yếu tố then chốt. Đề xuất “Tăng cường công tác đào tạo đội ngũ nhân viên” nhấn mạnh vào việc bồi dưỡng kỹ năng mềm, thái độ phục vụ chuyên nghiệp bên cạnh kiến thức chuyên môn. Một giải pháp chiến lược khác là cải tiến quy trình, cụ thể là “Giảm thời gian chờ của khách hàng đối với việc xử lý hồ sơ” và đơn giản hóa thủ tục. Để nâng cao Độ tin cậy, giải pháp “Đảm bảo chất lượng đã cam kết với khách hàng” được đặt lên hàng đầu, yêu cầu công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đã công bố. Ngoài ra, luận văn còn đề xuất các sáng kiến đột phá như “Đề xuất hình thức thanh toán qua thẻ ATM và thẻ tín dụng” để tăng sự tiện lợi, và “Áp dụng hình thức trả góp cho những khách hàng khó khăn” để thể hiện Sự cảm thông và trách nhiệm xã hội. Những giải pháp này khi được áp dụng sẽ tạo ra một cú hích lớn, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ nước Bình Phước một cách bền vững.

4.1. Giải pháp về con người Đào tạo kỹ năng và thái độ phục vụ

Đây được xem là giải pháp nền tảng. Luận văn đề nghị Công ty TNHH MTV Cấp Thoát nước Bình Phước cần xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ, tập trung vào kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, và lắng nghe khách hàng. Cần đề ra bảng mô tả công việc rõ ràng cho từng vị trí để nhân viên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm của mình. Song song đó, việc tổ chức các hội thi tay nghề và các cuộc thi tìm hiểu về tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng sẽ tạo động lực và nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên, cải thiện trực tiếp yếu tố Năng lực phục vụ.

4.2. Giải pháp về quy trình Tối ưu hóa và ứng dụng công nghệ

Để giải quyết sự rườm rà, luận văn đề xuất rà soát và đơn giản hóa toàn bộ các quy trình, thủ tục liên quan đến khách hàng, từ lắp đặt mới đến xử lý khiếu nại. Cần giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi. Một bước tiến quan trọng là đa dạng hóa kênh thanh toán, cho phép khách hàng trả tiền nước qua ngân hàng, ví điện tử. Hơn nữa, việc thiết lập các kênh thông tin tư vấn đa dạng như hotline, website, mạng xã hội sẽ giúp khách hàng tiếp cận thông tin và nhận hỗ trợ nhanh chóng, nâng cao Năng lực đáp ứng của công ty.

4.3. Giải pháp về chính sách Nâng cao sự quan tâm và thấu hiểu khách hàng

Để tăng cường Sự cảm thông, luận văn đề xuất công ty cần chủ động tìm hiểu nhu cầu của khách hàng thông qua các cuộc khảo sát định kỳ. Các chính sách đặc biệt như trả góp chi phí lắp đặt cho hộ nghèo, hộ khó khăn sẽ thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp. Đồng thời, việc xây dựng chương trình khách hàng thân thiết, ghi nhận và tri ân những khách hàng gắn bó lâu dài sẽ giúp gia tăng sự trung thành và cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại công ty tnhh mtv cấp thoát nước bình phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ Dịch vụ là ngành không trực tiếp sản xuất ra của cải vật chất cho xã hội tuy nhiên dịch vụ luôn giữ một vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngày nay dịch vụ càng chiếm vị trí trọng yếu trong nền kinh tế thế giới.

Đối với Việt Nam, dịch vụ đang là một trong những ngành mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam. Tính đến nay đã có rất nhiều khái niệm về dịch vụ có thể kể đến như sau: Theo Philip Kotler (1997): “Dịch vụ là mọi hoạt động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, chủ yếu là vô hình, không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể gắn hay không gắn với một sản phẩm vật chất”. Theo Heizer và Render (1999): “Các hoạt động kinh tế sản xuất đặc thù một sản phẩm vô hình như giáo dục, vui chơi giải trí, thực phẩm và chỗ ở, giao thông vận tải, bảo hiểm, thương mại, chính phủ, tài chính, bất động sản, y tế, sữa chữa và bảo trì ”.

Theo ISO 9000:2000: “Dịch vụ là kết quả của ít nhất một hoạt động cần được tiến hành tại nơi tương giao giữa người cung cấp và khách hàng và thường không hữu hình”. Theo Zeithaml và Britner (2000): “Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Theo Kotler và Armstrong (2004): “Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng”. Theo quan niệm chất lượng hướng theo thị trường: “Chất lượng là mức phù hợp của sản phẩm đối với yêu cầu của người tiêu dùng” (Tổ chức kiểm tra chất lượng châu Âu).

download by : skknchat@gmail.com 5 Theo quan niệm siêu việt: Chất lượng là sự tuyệt vời và hoàn hảo nhất của sản phẩm (Tạ Thị Kiều An và các tác giả, 2004) Theo định nghĩa của Tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa (ISO 8402: 1994) được đông đảo các quốc gia chấp nhận, trong đó có Việt Nam với tiêu chuẩn TCVN ISO 8402: 1999: “Chất lượng sản phẩm – dịch vụ là tập hợp các đặc tính của một đối tượng, tạo cho đối tượng đó khả năng thỏa mãn những yêu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn” (ISO 8402). Chất lượng hàng hóa là hữu hình và có thể đo lường bởi các tiêu chí khách quan như: Tính năng, đặc tính,và độ bền. Tuy nhiên chất lượng dịch vụ là vô hình. Do đó, tài liệu xác định chất lượng dịch vụ dựa theo: Chủ quan, thái độ, và khả năng nhận biết.

Zeithaml (1987) giải thích: Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chung của một thực thể. Nó là một dạng của thái độ và các hệ quả từ một sự so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức về những thứ ta nhận được. + Lĩnh vực dịch vụ mới phát triển trong vài thập kỷ gần đây. Vì thế để định nghĩa, đánh gía cũng như quản lý chất lượng trong lĩnh vực này đều xuất phát từ lĩnh vực sản xuất.

Nhưng sản phẩm dịch vụ có đặc điểm vô hình, không thể cân, đo, đong, đếm và rất khó kiểm soát chất lượng; không đồng nhất thay đổi theo khách hàng, theo thời gian; không thể tách ly, nhất là những dịch vụ có hàm lượng lao động cao và không thể tồn kho. Đánh giá chất lượng dịch vụ không dễ dàng, cho đến nay còn rất nhiều tranh cãi giữa các nhà lý thuyết cũng như các nhà nghiên cứu trong việc định nghĩa, đánh giá chất lượng dịch vụ. Một khái niệm được nhiều nhà nghiên cứu hay đề cập nhất trong các nghiên cứu của mình về chất lượng dịch vụ là: Chất lượng dịch vụ được xem như khoảng cách giữa mong đợi về dịch vụ và nhận thức của khách hàng khi sử dụng dịch vụ (Parasurman, Zeithaml and Berry, 1985,1988). Các đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ có bốn đặc tính nổi bật như sau: download by : skknchat@gmail.com 6 Thứ nhất, là tính đồng thời của sản xuất và tiêu thụ.

Sản phẩm dịch vụ gắn liền với hoạt động cung cấp dịch vụ. Sự sản xuất và tiêu thụ phải xảy ra đồng thời với sự hiện diện của khách hàng. Từ đặc điểm này cho thấy việc sản xuất và cung ứng dịch vụ không được tuỳ tiện mà phải căn cứ vào nhu cầu của khách hàng. Thứ hai, là tính dị chủng của sản phẩm.

Có nghĩa là mỗi sản phẩm dịch vụ đều khác với những sản phẩm tạo ra trước nó. Điều này xảy ra khi quy trình sản xuất cho mỗi khách hàng đều khác nhau vì mỗi khách hàng phản ứng hay hành động một cách riêng, và mối tương tác giữa khách hàng và người cung cấp dịch vụ trong một chừng mực nào đó là độc nhất. Đặc điểm này dẫn đến sự thiếu khả năng tiêu chuẩn hoá sản phẩm hay phương cách cung ứng dịch vụ đó. Sản phẩm dịch vụ sẽ có giá trị cao khi thoả mãn nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng.

Thứ ba, là tính vô hình dạng của sản phẩm. Trong lĩnh vực dịch vụ, sản phẩm của quy trình biến đổi thường không có hình dạng. Tính vô hình của dịch vụ làm cho khách hàng thực sự khó khăn trong việc đánh giá các dịch vụ bởi vì sản phẩm dịch vụ không thể sờ mó, nhìn thấy và ngửi mùi được. Một hậu quả khác của tính vô hình dạng được liên kết với vấn đề đo đạc là sự kiện người ta không thể ấn định cần phải có thời gian bao lâu để cung cấp một loại dịch vụ nào đó và như vậy người ta khó lập ra một thời biểu.

Thứ tư, là tính mong manh của sản phẩm. Tính mong manh có nghĩa là sản phẩm không thể lưu trữ để tiêu thụ hay bán ra một thời gian sau đó. Tính mong manh là một trong những đặc tính được nêu lên nhiều nhất. Đặc tính này là một hậu quả trực tiếp của tính vô hình dạng.

Bất luận khi nào có những yếu tố của sản phẩm mà người ta không thể sờ mó được và vì thế không thể lưu trữ ở nhà kho để sử dụng sau này thì sự lựa chọn sản xuất để tiêu thụ sau ngày không hề có. Đối với hoạt động sản xuất, cung cấp nước sạch thì nước là một sản phẩm nhưng cách phân phối đúng là dịch vụ. Ở nhiều nơi trên thế giới nếu người dân phải đợi nửa ngày cho việc lấy nước từ vòi công cộng với việc mở vòi nước ở nhà lúc nào cũng chảy mạnh và nước trong, sạch thì chúng ta sẽ hiểu dịch vụ cấp nước quan trọng như thế nào. download by : skknchat@gmail.

Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ Để có thể thực hành được, Parasuraman, đã cố gắng xây dựng thang đo dùng để đánh giá chất lượng trong lĩnh vực dịch vụ, theo ông bất kỳ dịch vụ nào chất lượng cũng được khách hàng cảm nhận dựa trên 10 thành phần sau: 1. Độ tin cậy: Sự nhất quán trong vận hành và đáng tin cậy; thực hiện đúng chức năng ngay từ đầu; thực hiện đúng những lời hứa hẹn; chính xác. Tinh thần trách nhiệm: Sự sốt sắng hoặc sẵn sàng cung cấp dịch vụ của nhân viên; đúng lúc; kịp thời; không sơ suất; khi sai sót phải xử lý một cách chuyên nghiệp, sáng tạo. Năng lực: Có các kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện công việc dịch vụ.

Tiếp cận được: Có thể và dễ dàng đến gần; thời gian chờ đợi; giờ mở cửa làm việc. Tác phong: Sự lịch thiệp, tôn trọng, quan tâm và thân thiện của nhân viên phục vụ. Giao tiếp: Thông tin với khách hàng bằng ngôn từ của họ; lắng nghe ý kiến khách hàng; điều chỉnh cách giao tiếp đối với những nhóm khách hàng khác nhau và có nhu cầu khác nhau; giải thích về bản thân quá trình dịch vụ. Sự tín nhiệm: Trung thực, đáng tin cậy; uy tín của công ty; tư cách cá nhân của người phục vụ.

Tính an toàn: Không có nguy hiểm, rủi ro hoặc ngờ vực; an toàn về vật chất; an toàn về tài chính; giữ bí mật của khách hàng. Thấu hiểu khách hàng: Nỗ lực tìm hiểu nhu cầu của khách; ghi nhớ những yêu cầu cụ thể của từng người; tạo ra sự chú ý tới từng cá nhân; nhận biết các khách hàng thường xuyên và trung thành của công ty. Tính hữu hình: Chứng cứ vật chất của dịch vụ; các phương tiện, thiết bị phục vụ; hình thức bên ngoài của nhân viên; dụng cụ tiến hành dịch vụ; biểu tượng vật chất của dịch vụ. Mô hình 10 yếu tố nêu trên có ưu điểm là bao quát hết các khía cạnh của dịch vụ nhưng lại mắc nhược điểm là rất phức tạp trong việc đánh giá, đo lường và download by : skknchat@gmail.com 8 một số yếu tố trong mô hình còn trùng lắp nhau, chưa đạt được giá trị phân biệt.

Vì vậy sau nhiều lần kiểm định, các học giả này đã rút gọn còn 5 tiêu thức chất lượng dịch vụ, thường gọi là 5 tiêu thức RATER của thang đo SERQUAL (Zeithaml V. Sự tin cậy (Reliability): Tức là tổ chức kinh doanh dịch vụ có khả năng cung cấp dịch vụ đúng như đã hứa. Nó thể hiện cụ thể qua việc tổ chức có cung cấp dịch vụ đúng như đã hứa không; có cung cấp đúng dịch vụ ngay từ đầu không… b. Sự đáp ứng (Responsiveness): Là sự mong muốn và sẵn sàng của nhân viên phục vụ cung cấp dịch vụ kịp thời cho khách hàng.

Năng lực phục vụ (Assurance): Thể hiện qua trình độ chuyên môn và cung cấp phục vụ lịch sự, niềm nở với khách hàng. Sự đồng cảm (Empathy): Là sự phục vụ chu đáo, sự quan tâm đặc biệt đối với khách hàng và khả năng am hiểu những nhu cầu riêng biệt của khách hàng. Yếu tố hữu hình (Tangibles): Là cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân viên, những câu khẩu hiệu, những tập giới thiệu về dịch vụ… 1. Lý thuyết về sự hài lòng 1.

Khái niệm về sự hài lòng + Kotler (2001), cho rằng: mức độ của trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm với những kỳ vọng của người đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ