Luận văn: Giải pháp nâng cao thanh toán quốc tế nhờ thu tại Vietcombank

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu tại Vietcombank.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. THANH TOÁN QUỐC TẾ THEO PHƯƠNG THỨC NHỜ THU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm thanh toán quốc tế theo phương thức nhờ thu

1.1.2. Vai trò, đặc điểm của phương thức thanh toán nhờ thu

1.1.3. Các loại nhờ thu

1.2. NĂNG LỰC VÀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm về năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu của ngân hàng thương mại

1.2.2. Sự cần thiết nâng cao năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu của ngân hàng thương mại

1.2.3. Chỉ tiêu đánh giá năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu của ngân hàng thương mại

1.2.4. Nhân tố ảnh hưởng đến năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu

1.3. KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG NHỜ THU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Kinh nghiệm từ Ngân hàng Ngoại hối Hàn Quốc (Korea Exchange bank - KEB)

1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho Vietcombank

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

2.1. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam

2.1.2. Khát quát tình hình hoạt động kinh doanh của Vietcombank

2.1.3. Thực trạng về hoạt động thanh toán quốc tế tại Vietcombank

2.2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU TẠI VIETCOMBANK

2.2.1. Triển khai văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức nhờ thu tại Vietcombank

2.2.2. Thực trạng năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu tại Vietcombank

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU ĐỐI VỚI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG THANH TOÁN QUỐC TẾ CỦA NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

3.1.1. Định hướng hoạt động thanh toán quốc tế của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

3.1.2. Định hướng nâng cao năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu của Vietcombank đến năm 2020

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU CHỨNG TỪ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

3.2.1. Giải pháp ngắn hạn

3.2.2. Giải pháp dài hạn

3.2.3. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.2.4. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.2.5. Kiến nghị đối với khách hàng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phương thức thanh toán nhờ thu tại Vietcombank

Phương thức thanh toán nhờ thu là một nghiệp vụ quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế. Tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), đây là một trong những dịch vụ cốt lõi, hỗ trợ đắc lực cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Bản chất của phương thức này là ngân hàng đóng vai trò trung gian thu hộ tiền từ người mua (nhà nhập khẩu) để trả cho người bán (nhà xuất khẩu) dựa trên chỉ thị của người bán. Ngân hàng không cam kết thanh toán mà chỉ thực hiện theo đúng chỉ dẫn. Hoạt động này được điều chỉnh bởi Quy tắc Thống nhất về Nhờ thu của Phòng Thương mại Quốc tế, phiên bản URC 522. Luận văn “Giải pháp nâng cao năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam” của tác giả Nguyễn Lệ Hằng đã phân tích sâu sắc về cơ sở lý luận và thực tiễn của nghiệp vụ này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đơn giản và chi phí thấp hơn Tín dụng thư (L/C), phương thức nhờ thu vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu các bên không am hiểu quy trình. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và phân loại chính của thanh toán nhờ thu, làm nền tảng để phân tích sâu hơn về thực trạng và giải pháp tại Vietcombank.

1.1. Bản chất và vai trò của phương thức nhờ thu quốc tế

Bản chất của phương thức nhờ thu là một quy trình dịch vụ, trong đó ngân hàng hành động như một đại lý thu hộ cho nhà xuất khẩu. Vai trò của ngân hàng trong phương thức nhờ thu là trung gian chuyển giao chứng từ và thu tiền, không phải là người bảo lãnh thanh toán. Theo tác giả Nguyễn Lệ Hằng, “Nhờ thu là phương thức thanh toán, theo đó, bên bán... ủy thác cho ngân hàng phục vụ mình xuất trình bộ chứng từ... cho bên mua để được thanh toán” [10, tr340]. Đối với nền kinh tế, nó thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu. Đối với doanh nghiệp, nó cung cấp một lựa chọn thanh toán linh hoạt với chi phí thấp. Đối với ngân hàng, đây là nguồn thu phí dịch vụ quan trọng và là cơ hội để cung cấp các sản phẩm tài trợ thương mại Vietcombank đi kèm. Tuy nhiên, sự an toàn của phương thức này phụ thuộc lớn vào thiện chí của nhà nhập khẩu.

1.2. Phân loại Nhờ thu phiếu trơn và nhờ thu kèm chứng từ

Thanh toán nhờ thu được chia thành hai loại chính: nhờ thu phiếu trơn (clean collection)nhờ thu kèm chứng từ (documentary collection). Nhờ thu trơn là phương thức mà nhà xuất khẩu chỉ gửi các chứng từ tài chính (như hối phiếu) qua ngân hàng để yêu cầu thanh toán. Các chứng từ thương mại được gửi thẳng cho nhà nhập khẩu. Phương thức này có rủi ro rất cao cho nhà xuất khẩu vì nhà nhập khẩu có thể nhận hàng mà không thanh toán. Ngược lại, nhờ thu kèm chứng từ yêu cầu nhà xuất khẩu gửi cả bộ chứng từ thương mại và tài chính qua ngân hàng. Ngân hàng xuất trình (Presenting Bank) chỉ giao bộ chứng từ xuất nhập khẩu cho nhà nhập khẩu khi họ đã thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán. Điều này giúp nhà xuất khẩu kiểm soát được hàng hóa cho đến khi nhận được cam kết thanh toán, do đó được ưa chuộng hơn trong giao dịch thương mại.

1.3. Quy trình thanh toán D P và D A theo chuẩn URC 522

Trong nhờ thu kèm chứng từ, có hai điều kiện trao chứng từ phổ biến là D/P và D/A. Nhờ thu trả ngay (D/P - Documents against Payment) yêu cầu nhà nhập khẩu phải thanh toán tiền ngay khi ngân hàng nhờ thu (Collecting Bank) xuất trình bộ chứng từ. Sau khi thanh toán, nhà nhập khẩu mới nhận được chứng từ để đi nhận hàng. Đây là phương thức an toàn hơn cho người bán. Nhờ thu trả chậm (D/A - Documents against Acceptance) cho phép nhà nhập khẩu nhận bộ chứng từ sau khi ký chấp nhận thanh toán một hối phiếu có kỳ hạn. Về bản chất, đây là hình thức người bán cấp tín dụng cho người mua. Toàn bộ quy trình thanh toán nhờ thu này, bao gồm trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các điều khoản của URC 522 để đảm bảo tính thống nhất và giảm thiểu tranh chấp.

II. Phân tích các rủi ro trong thanh toán nhờ thu tại VCB

Mặc dù có nhiều ưu điểm về chi phí và sự đơn giản, phương thức nhờ thu vẫn chứa đựng nhiều rủi ro đáng kể cho cả nhà xuất khẩu và nhập khẩu. Luận văn gốc đã chỉ ra rằng, “trong điều kiện người mua và người bán chưa có hoặc ít tin tưởng lẫn nhau thì sử dụng phương thức L/C là phổ biến”. Điều này cho thấy niềm tin là yếu tố cốt lõi, và khi niềm tin bị phá vỡ, rủi ro sẽ xuất hiện. Đối với nhà xuất khẩu, rủi ro lớn nhất là nhà nhập khẩu từ chối thanh toán hoặc chậm trễ thanh toán sau khi hàng đã được gửi đi. Đối với nhà nhập khẩu, rủi ro đến từ việc nhà xuất khẩu giao hàng không đúng chất lượng hoặc lừa đảo chứng từ. Tại Vietcombank, bên cạnh những rủi ro cố hữu của phương thức, còn có những thách thức liên quan đến quy trình tác nghiệp, khả năng nhận diện gian lận và sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác. Việc phân tích kỹ lưỡng các rủi ro trong thanh toán nhờ thu là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phòng ngừa hiệu quả, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ lợi ích cho khách hàng.

2.1. Rủi ro tiềm ẩn đối với nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu

Đối với nhà xuất khẩu, rủi ro lớn nhất là khi nhà nhập khẩu từ chối nhận chứng từ và không thanh toán. Khi đó, hàng hóa đã được vận chuyển đến nước nhập khẩu, gây tốn kém chi phí lưu kho, bảo hiểm hoặc vận chuyển ngược về. Đặc biệt với phương thức D/A, sau khi nhà nhập khẩu chấp nhận hối phiếu và nhận chứng từ, nhà xuất khẩu hoàn toàn mất quyền kiểm soát hàng hóa và phải đối mặt với nguy cơ người mua không có khả năng thanh toán khi hối phiếu đáo hạn. Về phía nhà nhập khẩu, rủi ro nằm ở việc phải thanh toán (D/P) hoặc chấp nhận thanh toán (D/A) trước khi có cơ hội kiểm tra thực tế hàng hóa. Họ có thể nhận phải hàng hóa sai quy cách, kém chất lượng hoặc đối mặt với một bộ chứng từ xuất nhập khẩu giả mạo.

2.2. Hạn chế trong quy trình nghiệp vụ và công nghệ tại VCB

Luận văn chỉ ra rằng mô hình xử lý thanh toán quốc tế hỗn hợp tại Vietcombank (một số chi nhánh tự xử lý, một số qua trung tâm) có thể dẫn đến việc quản lý rủi ro không đồng nhất và đi ngược lại xu hướng tập trung hóa của thế giới. Hạn chế này có thể làm chậm tốc độ xử lý giao dịch và tăng nguy cơ sai sót tác nghiệp. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa kiểm tra chứng từ và cảnh báo rủi ro vẫn còn dư địa để cải thiện. Một hệ thống công nghệ chưa tối ưu có thể làm giảm năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh thực trạng thanh toán quốc tế tại Việt Nam ngày càng sôi động và đòi hỏi tốc độ cũng như sự chính xác cao.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả thanh toán nhờ thu tại VCB

Để nâng cao năng lực và hiệu quả trong hoạt động thanh toán quốc tế VCB, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ là cực kỳ cần thiết. Dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp chiến lược tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện quy trình nghiệp vụ, tăng cường quản trị rủi ro, và xây dựng chính sách khách hàng cạnh tranh. Việc chuẩn hóa quy trình thanh toán nhờ thu theo các thông lệ quốc tế như URC 522 không chỉ giúp giảm thiểu sai sót mà còn nâng cao uy tín của Vietcombank trên trường quốc tế. Song song đó, việc áp dụng các công cụ quản trị rủi ro hiện đại giúp ngân hàng sàng lọc và đánh giá khách hàng tốt hơn, từ đó đưa ra các tư vấn phù hợp. Cuối cùng, một chính sách phí dịch vụ nhờ thu Vietcombank linh hoạt và cạnh tranh sẽ là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, củng cố vị thế dẫn đầu của ngân hàng.

3.1. Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ theo chuẩn mực URC 522

Giải pháp nền tảng là chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ thanh toán nhờ thu trên toàn hệ thống Vietcombank. Điều này bao gồm việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất, đảm bảo mọi giao dịch viên và chi nhánh đều tuân thủ chặt chẽ các điều khoản của URC 522. Cần phân định rõ trách nhiệm của ngân hàng nhờ thungân hàng xuất trình, đặc biệt trong các khâu kiểm tra tính hợp lệ bề ngoài của chứng từ, thông báo cho khách hàng và xử lý các tình huống nhà nhập khẩu từ chối thanh toán. Việc cải cách này giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm thiểu sai sót tác nghiệp và tạo sự chuyên nghiệp, tin cậy trong mắt khách hàng và các ngân hàng đối tác.

3.2. Tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng và tác nghiệp

Quản trị rủi ro trong thanh toán nhờ thu là nhiệm vụ sống còn. Vietcombank cần xây dựng hệ thống đánh giá tín nhiệm khách hàng (cả nhà nhập khẩu và xuất khẩu) một cách khoa học. Đối với các giao dịch D/A, ngân hàng cần thẩm định kỹ lưỡng khả năng tài chính của nhà nhập khẩu trước khi tư vấn cho nhà xuất khẩu. Về rủi ro tác nghiệp, cần tăng cường kiểm tra, giám sát chéo và ứng dụng công nghệ để phát hiện các dấu hiệu bất thường trên bộ chứng từ xuất nhập khẩu. Việc này giúp phòng ngừa gian lận thương mại, bảo vệ cả ngân hàng và khách hàng khỏi những tổn thất không đáng có.

IV. Chiến lược công nghệ và nhân sự cho thanh toán nhờ thu

Bên cạnh quy trình và quản trị rủi ro, hai yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong dài hạn là công nghệ và con người. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang mô hình thanh toán tập trung để chuyên môn hóa và tiết kiệm chi phí. Để làm được điều này, Vietcombank cần đầu tư mạnh mẽ vào một nền tảng công nghệ hiện đại. Hệ thống này không chỉ giúp xử lý giao dịch nhanh hơn mà còn tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định và quản lý rủi ro. Đồng thời, yếu tố con người vẫn là trung tâm. Một đội ngũ chuyên viên thanh toán quốc tế am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ, thông thạo ngoại ngữ và nắm vững luật pháp quốc tế sẽ là tài sản quý giá, tạo ra sự khác biệt cho hoạt động thanh toán quốc tế VCB và mang lại giá trị tư vấn vượt trội cho khách hàng. Phát triển con người và công nghệ là chiến lược đầu tư cho tương lai bền vững.

4.1. Hướng tới mô hình thanh toán quốc tế tập trung

Luận văn đề xuất Vietcombank nên chuyển đổi từ mô hình hỗn hợp sang mô hình xử lý thanh toán tập trung. Theo mô hình này, tất cả các giao dịch thanh toán nhờ thu sẽ được xử lý tại một trung tâm chuyên trách (Trung tâm tài trợ thương mại). Lợi ích của mô hình này là rất lớn: đảm bảo tính thống nhất cao trong toàn hệ thống, chuyên môn hóa nghiệp vụ, tối ưu hóa nguồn lực, và quan trọng nhất là quản lý rủi ro một cách tập trung và hiệu quả hơn. Việc này cũng giúp giảm tải cho các chi nhánh, để họ tập trung vào công tác bán hàng và chăm sóc khách hàng, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.

4.2. Đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên viên nghiệp vụ

Con người là yếu tố then chốt. Vietcombank cần có chiến lược đào tạo bài bản và liên tục cho đội ngũ cán bộ làm công tác thanh toán quốc tế. Nội dung đào tạo cần bao gồm kiến thức chuyên sâu về URC 522 và các thông lệ quốc tế khác, kỹ năng kiểm tra và nhận diện chứng từ giả mạo, kiến thức pháp luật thương mại quốc tế, và khả năng ngoại ngữ. Một chuyên viên giỏi không chỉ xử lý giao dịch chính xác mà còn phải có khả năng tư vấn cho khách hàng lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ giải quyết tranh chấp. Đây chính là giá trị gia tăng mà khách hàng tìm kiếm ở một ngân hàng hàng đầu.

V. Phân tích thực trạng thanh toán nhờ thu tại Vietcombank

Để đánh giá năng lực hoạt động, việc phân tích các số liệu thực tế là không thể thiếu. Luận văn của Nguyễn Lệ Hằng đã cung cấp những dữ liệu quý giá về thực trạng thanh toán quốc tế tại Việt Nam nói chung và tại Vietcombank nói riêng trong giai đoạn 2009-2012. Số liệu cho thấy một xu hướng rõ rệt: tỷ trọng của phương thức nhờ thu trong cơ cấu thanh toán hàng xuất khẩu đang tăng lên, trong khi phương thức L/C có xu hướng giảm. Cụ thể, doanh số thanh toán nhờ thu xuất khẩu tại VCB tăng từ 29% năm 2009 lên 33% vào năm 2012. Điều này phản ánh sự trưởng thành của các doanh nghiệp Việt Nam, khi họ đã xây dựng được mối quan hệ tin cậy với các đối tác lâu năm và ưu tiên các phương thức nhanh gọn, chi phí thấp. Phân tích này khẳng định vị thế của nghiệp vụ nhờ thu và cho thấy sự cấp thiết của việc đầu tư nâng cao năng lực để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

5.1. Phân tích doanh số thanh toán nhờ thu giai đoạn 2009 2012

Dựa trên số liệu từ Bảng 2.4 và Biểu đồ 2.5, 2.6 trong luận văn, có thể thấy doanh số thanh toán nhờ thu tại Vietcombank có sự tăng trưởng ổn định. Doanh số thanh toán nhờ thu xuất khẩu cho thấy sự gia tăng đều đặn, phản ánh xu hướng các nhà xuất khẩu Việt Nam ngày càng ưa chuộng phương thức này khi giao dịch với các bạn hàng truyền thống. Mặc dù doanh số nhờ thu nhập khẩu không biến động mạnh bằng, nhưng nó vẫn chiếm một tỷ trọng đáng kể. Sự tăng trưởng này không chỉ mang lại nguồn thu phí dịch vụ mà còn khẳng định uy tín và năng lực xử lý của Vietcombank trong mảng tài trợ thương mại.

5.2. So sánh hiệu quả giữa phương thức nhờ thu và L C tại VCB

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là sự dịch chuyển trong việc lựa chọn phương thức thanh toán. Đồ thị 2.1 cho thấy tỷ trọng L/C trong thanh toán hàng xuất giảm dần, trong khi nhờ thu và chuyển tiền tăng lên. Việc so sánh nhờ thu và L/C cho thấy nhờ thu có ưu thế về tốc độ, sự đơn giản trong quy trình và chi phí thấp hơn đáng kể. Đối với những giao dịch mà hai bên đã có sự tin tưởng, nhờ thu trở thành lựa chọn tối ưu. Thực tế này đòi hỏi Vietcombank phải có chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp để nắm bắt xu hướng, đồng thời phải tăng cường tư vấn rủi ro để khách hàng sử dụng phương thức này một cách an toàn nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
649 giải pháp nâng cao năng lực hoạt động thanh toán quốc tế bằng phương thức nhờ thu của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NĂNG Lực THANH TOÁN QUỐC TẾ BẰNG PHƯƠNG THỨC NHỜ THU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. THANH TOÁN QUỐC TẾ THEO PHƯƠNG THỨC NHỜ THU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm thanh toán quốc tế theo phương thức nhờ thu Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã và đang ảnh hưởng sau sắc đến tất cả lĩnh vực đời sống xã hội của mỗi một quốc gia. Để tồn tại và phát triển, các quốc gia đều phải tăng cường mở cửa, hợp tác và hội nhập với các kinh tế trong khu vực và trên thế giới.

Quan hệ quốc tế giữa các nước bao gồm nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, văn hóa, công nghệ, ngoại giao. trong đó quan hệ kinh tế đóng vai trò chủ đạo. Sự xích lại gần nhau của các dân tộc trong quan hệ kinh tế quốc tế dẫn đến những nhu cầu chi trả, thanh toán giữa các chủ thể ở các nước khác nhau, từ đó hình thành và phát triển hoạt động thanh toán quốc tế. “Thanh toán quốc tế là việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả và quyền hưởng lợi về tiền tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân nước này với tổ chức, cá nhân nước khác, hay giữa mọt quốc gia với tổ chức quốc tế, thông qua quan hệ giữa các ngân hàng của các nước liên quan.”[10, tr294] Từ khái niệm trên cho thấy, thanh toán quốc tế (TTQT) phục vụ cho hai lĩnh vực hoạt động là kinh tế và phi kinh tế.

Tuy nhiên trong thực tế, hai lĩnh vực này thường giao thoa với nhau, không có một ranh giới rõ rệt. Hơn nữa do hoạt động thanh toán quốc tế được hình thành trên cơ sở hoạt động ngoại thương và phục vụ chủ yếu cho hoạt động ngoại thương nên người ta thường chia hoạt động thanh toán quốc tế thành hai lĩnh vực rõ ràng là thanh toán ngoại thương và thanh toán phi ngoại thương. Nhờ thu là phương thức thanh toán, theo đó, bên bán (nhà xuất khẩu) sau khi giao hàng hay cung ứng dịch vụ, ủy thác cho ngân hàng phục vụ mình 5 xuất trình bộ chứng từ thông qua ngân hàng đại lý cho bên mua (nhà nhập khẩu) để được thanh toán, chấp nhận hối phiếu hay chấp nhận các điều kiện và điều khoản khác.” [10, tr340] Bản chất của phương thức nhờ thu là quy trình thu hộ tiền từ người mua trả cho người bán. TTQT trong ngoại thương là việc thực hiện thanh toán trên cơ sở hàng hóa xuất nhập khấu và các dịch vụ thương mại cung ứng cho nước ngoài theo giá cả thị trường quốc tế.

Cơ sở để các bên tiến hành mua bán và thanh toán cho nhau là các hợp đồng ngoại thương. Thanh toán phi ngoại thương là việc thực hiện thanh toán không liên quan đến hàng hóa xuất nhập khấu cũng như cung ứng lao vụ cho nước ngoài, mà đó là việc chi trả các chi phí của các cơ quan ngoại giao, các chi phí đi lại ăn ở của các đoàn khách nhà nước, tổ chức và các nhân, các nguồn trợ cấp nước ngoài. Tóm lại, TTQT là nghiệp vụ phát sinh trên cở hoạt động thương mại quốc tế. Là sự vận dụng của các điều kiện bao gồm: điều kiện về tiền tệ, về địa điểm thanh toán, thời gian thanh toán và phương thức thanh toán.

Tuy nhiên nó là khâu có ý nghĩa rất quan trọng, quyết định đến hiệu quả và sự phát triển hoạt động ngoại thương cũng như dịch vụ ngân hàng của quốc gia. TTQT chính là cơ sở nền tảng cho hoạt động xuất nhập khấu tồn tại và phát triển. Vai trò, đặc điểm của phương thức thanh toán nhờ thu 1. Vai trò của phương thức thanh toán nhờ thu a) Đối với nền kinh tế Trong điều kiện nền kinh tế thế giới ngày càng được quốc tế hóa, các quốc gia ra sức phát triển kinh tế thị trường, mở cửa, hợp tác và hội nhập thì TTQT nổi lên như chiếc cầu nối giữa kinh tế trong nước và kinh tế thế giới.

TTQT có tác dụng bôi trơn và thúc đấy hoạt động xuất nhập khấu hàng hóa và dịch vụ, đầu tư nước ngoài, thu hút kiều hối và có quan hệ tài chính, tín dụng quốc tế khác. Ngày nay, hoạt động TTQT ngày càng có nhiều vai trò quan trọng trong quá trình phát triển đất nước. Thông qua hoạt động TTQT chúng ta mới thu được nguồn ngoại tệ để nhập khấu máy móc, thiết bị hiện đại phục vụ cho sản xuất và 6 tiêu dùng trong nước. Qua đó, có thể phát huy được tiềm năng của đất nước, đồng thời tận dụng vốn và công nghệ hiện đại hóa của các nước công nghiệp phát triển nhằm thúc đấy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa rút ngắn khoảng cách giữa nước ta với các nước trong khu vực và trên thế giới.

Vì vậy, TTQT đang từng bước khẳng định được vai trò trong hoạt động kinh tế quốc dân nói chung và hoạt động đối ngoại nói riêng. TTQT là khâu quan trọng không thể thiếu trong quá trình mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các tổ chức, cá nhân, giữa các quốc gia khác nhau. TTQT đã liên kết các quốc gia lại với nhau, làm cho quan hệ kinh tế đối ngoại và quan hệ thương mại quốc tế ngày càng mở rộng và phát triển. Sự tác động ngược lại của các quan hệ này thể hiện ở phát triển của hoạt động TTQT cả về lượng và chất.

Hoạt động TTQT nhanh chóng, an toàn, chính xác sẽ giải quyết được mói quan hệ lưu thông hàng hóa, tiền tệ một cách trôi chảy và hiệu quả. Như vậy, đối với nền kinh tế, hoạt động TTQT có những vai trò sau: Bôi trơn và thúc đấy hoạt động xuất nhập khấu của nền kinh tế; bôi trơn và thúc đấy đầu tư nước ngoài; thúc đấy và phát triển hoạt động dịch vụ; tăng cường thu hút kiều hối và các nguồn lực tài chính khác; thúc đấy thị trường tài chính hội nhập quốc tế. b) Đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Đối với Ngân hàng thương mại (NHTM), TTQT không chỉ là nghiệp vụ không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng, bổ sung và hỗ trợ cho các hoạt động khác như: huy động vốn ngoại tệ, đấy mạnh hoạt động tín dụng tài trợ xuất nhập khấu, bảo lãnh ngân hàng trong ngoại thương. cùng phát triển.

Hơn nữa trong thời kỳ hội nhập, hoạt động TTQT trở nên rất quan trọng đối với NHTM, nó đem lại nguồn thu đáng kể cho ngân hàng và là một mắt xích quan trọng để thúc đấy hoạt động kinh doanh của NHTM. Ngoài ra, do nghiệp vụ ngân hàng quốc tế ngày càng phát triển mạnh mẽ, thuận tiện, an toàn và hiệu quả. Vì vậy hoạt động TTQT giúp cho ngân hàng thu hút thêm khách hàng có nhu cầu giao dịch kinh doanh quốc tế, nâng cao uy tín của ngân hàng đối với khách hàng. 7 c) Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Hoạt động TTQT còn có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khấu.

Vì việc mua bán với các bạn hàng ở các nước khác nhau, có vị trí khác nhau nên việc tìm hiểu bạn hàng là hạn chế. Bên cạnh đó, trong nền kinh tế thị trường, khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin ngày càng phát triển tạo cơ hội cho các kẻ xấu lừa đảo. Vì vậy, rủi ro đối với các doanh nghiệp trong việc thực hiện các hợp đồng xuất nhập khấu ngày càng tăng. Do đó, TTQT được thực hiện qua ngân hàng sẽ giúp các doanh nghiệp hạn chế những rủi ro có thể xảy ra trong hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế thông qua việc ngân hàng tư vấn, hướng dẫn cho các doanh nghiệp, từ đó thúc đấy hoạt động xuất nhập khấu phát triển và tọa ra lợi nhuận lớn cho doanh nghiệp.

Như vậy, trong xu thế toàn cầu hóa và nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển thì hoạt động TTQT có vai trò quan trọng không chỉ đối với nền kinh tế nói chung mà còn có ý nghĩa đối với NHTM và các doanh nghiệp xuất nhập khấu. TTQT là điều kiện để hoạt động ngoại thương cũng như nền kinh tế của một quốc gia phát triển mạnh mẽ. Đặc điểm của phương thức thanh toán nhờ thu Thanh toán bằng phương thức nhờ thu sẽ giảm thiểu một phần rủi ro cho nhà xuất khấu vì chứng từ chỉ được giao cho người nhập khấu khi người nhập khấu thanh toán tiền hàng hoặc đã ký chấp nhận hối phiếu (đối với nhờ thu chứng từ). Tuy nhiên thanh toán theo phương này người bán/xuất khấu vẫn phải chịu rủi ro trong trường hợp người mua/nhập khấu không chấp nhận chứng từ hoặc từ chối thanh toán hối phiếu khi đáo hạn.

Các loại nhờ thu Phân loại Nhờ thu phụ thuộc vào tính chất chứng từ mà người mua yêu cầu làm căn cứ trả tiền. Căn cứ vào tính chất chứng từ, nhờ thu bao gồm hai loại: Nhờ thu trơn và Nhờ thu kèm chứng từ. Nhờ thu phiếu trơn: Bộ chứng từ Nhờ thu chỉ gồm Hối phiếu và yêu cầu nhờ thu của Ngân hàng của người xuất khấu. 8 Nhờ thu kèm chứng từ: Bộ chứng từ Nhờ thu ngoài Hối phiếu, yêu cầu nhờ thu của Ngân hàng còn có bộ chứng từ gửi hàng.

Khi đó người nhập khấu nếu muốn nhận chứng từ thì sẽ phải thanh toán (D/P) hoặc ký chấp nhận hối phiếu (D/A). Phương thức nhờ thu trơn (Clean Collection): a) Khái niệm: “Nhờ thu trơn là phương thức thanh toán, trong đó chứng từ nhờ thu chỉ bao gồm chứng từ tài chính, còn các chứng từ thương mại được gửi trực tiếp cho người nhập khẩu không thông qua ngân hàng.Trong đó: Chứng từ tài chính: Séc, hối phiếu, kỳ phiếu Chứng từ thương mại: Hóa đơn, chứng từ vận tải, chứng từ bảo hiểm, bảng kê đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ”. [10, tr346] b) Quy trình nghiệp vụ Quy trình nghiệp vụ nhờ thu hối phiếu trơn được khái quát qua sơ đồ 1.1: Quy trình nhờ thu phiếu trơn Chú giải: (1) Trên cơ sở hợp đồng thương mại, nhà xuất khấu giao hàng và gửi trực tiếp bộ chứng từ thương mại cho nhà nhập khấu (người trả tiền). (2) Nhà xuất khấu lập hối phiếu và đơn yêu cầu nhờ thu gửi tới ngân hàng phục vụ mình (ngân hàng chuyển chứng từ nhờ thu) để nhờ thu tiền từ nhà nhập khấu.

9 (4) Ngân hàng thu hộ thông báo Lệnh nhờ thu cho nhà nhập khấu để nhà nhập khấu thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ