Luận văn thạc sỹ: Khảo sát kỹ năng tương tác của sinh viên Sư phạm ĐH Tiền Giang

Luận văn thạc sỹ khảo sát kỹ năng tương tác của sinh viên khoa sư phạm trường đại học Tiền Giang, đánh giá hiệu quả trong tổ chức.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kỹ năng tương tác tổ chức với sinh viên sư phạm

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, trường học được xem như một môi trường tổ chức phức tạp, đòi hỏi các thành viên phải có năng lực hợp tác hiệu quả. Luận văn thạc sỹ của Lê Tấn Huỳnh Cẩm Giang (2006) đã đi sâu khảo sát và đánh giá một số kỹ năng tương tác trong tổ chức của sinh viên Khoa Sư phạm trường Đại học Tiền Giang. Nghiên cứu này khẳng định, kỹ năng mềm sinh viên, đặc biệt là các kỹ năng tương tác, không chỉ là yếu tố bổ trợ mà còn là nền tảng cốt lõi quyết định năng lực nghề nghiệp của các giáo viên tương lai. Các kỹ năng này bao gồm một tổ hợp năng lực vận dụng tri thức để thực hiện hiệu quả các hành vi có tổ chức trong một hệ thống xã hội. Cụ thể, đó là khả năng làm việc nhóm, giao tiếp, lãnh đạo và thương lượng. Theo Arends (2000), nhà trường hiện đại là một hệ thống phức hợp, nơi các thành viên hành động phụ thuộc lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung. Do đó, việc trang bị kỹ năng tương tác trong tổ chức cho sinh viên sư phạm ngay từ khi còn trên ghế nhà trường là một nhiệm vụ cấp thiết. Điều này không chỉ giúp sinh viên thích ứng tốt hơn với môi trường làm việc sau khi tốt nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với ngành giáo dục.

1.1. Hiểu đúng về kỹ năng tương tác trong môi trường tổ chức

Kỹ năng tương tác trong tổ chức là một nhóm kỹ năng thuộc hệ thống kỹ năng mềm sinh viên, tập trung vào khả năng làm việc hiệu quả với con người. Theo các nhà tâm lý học tổ chức, nhóm kỹ năng này bao gồm: kỹ năng làm việc nhóm, dạy và học hỏi từ người khác, phục vụ, kỹ năng giao tiếp, lãnh đạo, và thương lượng. Đây là năng lực vận dụng tri thức và kinh nghiệm để thực hiện các hành vi phối hợp, có tổ chức, nhằm đạt được mục tiêu chung trong một đơn vị xã hội. Khác với các kỹ năng chuyên môn cứng, năng lực tương tác xã hội thể hiện qua cách cá nhân xây dựng mối quan hệ, giải quyết xung đột và hợp tác. Trong bối cảnh sư phạm, đây là nền tảng để các giáo viên tương lai có thể cộng tác với đồng nghiệp, phụ huynh và học sinh, từ đó tạo ra một môi trường giáo dục tích cực và hiệu quả. Việc hiểu đúng bản chất của các kỹ năng này là bước đầu tiên để xây dựng chương trình đào tạo và rèn luyện phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm đối với giáo viên tương lai

Đối với sinh viên sư phạm, kỹ năng mềm không chỉ là lợi thế cạnh tranh mà còn là yêu cầu bắt buộc của nghề nghiệp. Một giáo viên tương lai không chỉ cần vững về chuyên môn mà còn phải xuất sắc trong việc tương tác. Nghiên cứu của Hiệp hội Giáo dục Quốc gia Hoa Kỳ (1961) chỉ ra rằng công việc giảng dạy trực tiếp chỉ chiếm 40% thời gian làm việc của giáo viên, phần còn lại dành cho việc gặp gỡ, trao đổi với học sinh, phụ huynh và đồng nghiệp. Điều này cho thấy kỹ năng giao tiếpkỹ năng làm việc nhóm đóng vai trò sống còn trong việc tạo ra một môi trường học tập hiệu quả. Sự thành công trong công việc giáo dục không thể đến từ một giáo viên làm việc đơn lẻ. Thay vào đó, nó đòi hỏi sự hợp tác, hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm trong một môi trường tổ chức trường học. Do đó, việc rèn luyện những kỹ năng này giúp sinh viên chuẩn bị tốt nhất cho năng lực nghề nghiệp sau này, góp phần cải tiến và nâng cao chất lượng giáo dục.

II. Thách thức trong thực trạng kỹ năng mềm của sinh viên hiện nay

Nghiên cứu chỉ ra một thực tế đáng lo ngại về thực trạng kỹ năng mềm của sinh viên Việt Nam nói chung và sinh viên sư phạm tại Đại học Tiền Giang (TGU) nói riêng. Mặc dù được đánh giá cao về sự cần cù và thông minh, người lao động Việt Nam thường bộc lộ nhiều nhược điểm về kỷ luật và tinh thần hợp tác. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn cho quá trình đào tạo, đặc biệt là đối với ngành sư phạm, nơi sản phẩm đào tạo là những con người có sứ mệnh giáo dục thế hệ tương lai. Giả thuyết nghiên cứu của luận văn cho rằng mức độ thuần thục về kỹ năng tương tác của sinh viên Khoa Sư phạm TGU chưa cao. Các yếu kém này không chỉ giới hạn ở kỹ năng giao tiếp mà còn lan rộng sang kỹ năng làm việc nhómkỹ năng giải quyết vấn đề. Sự thiếu hụt này tạo ra một rào cản lớn, ảnh hưởng đến khả năng thích ứng với môi trường tổ chức phức tạp sau khi ra trường và làm giảm sút năng lực nghề nghiệp tổng thể. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở quan trọng để tìm ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nâng cao kỹ năng một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Những yếu kém chung về năng lực tương tác xã hội của sinh viên

Qua khảo sát sơ bộ và phân tích tài liệu, có thể nhận thấy những yếu kém phổ biến trong năng lực tương tác xã hội của sinh viên. Sinh viên thường gặp khó khăn trong kỹ năng lắng nghe tích cực, thể hiện vai trò hiệu quả trong nhóm, và sử dụng nhóm để ra quyết định. Nhiều sinh viên có xu hướng thụ động, ngại bày tỏ quan điểm, hoặc ngược lại, có những hành vi gây cản trở, thống trị trong các hoạt động nhóm. Những hành vi này ảnh hưởng tiêu cực đến sự cố kết và hiệu suất chung. Đặc biệt, kỹ năng giải quyết vấn đề và thương lượng khi có xung đột còn rất hạn chế. Thay vì tìm kiếm giải pháp hợp tác, sinh viên thường có xu hướng né tránh hoặc đối đầu. Những hạn chế này bắt nguồn từ việc thiếu thông tin, thiếu môi trường rèn luyện và chưa có một chiến lược đào tạo kỹ năng bài bản trong nhà trường, ảnh hưởng trực tiếp đến sự chuẩn bị cho vai trò giáo viên tương lai.

2.2. Phân tích nguyên nhân hạn chế về kỹ năng tương tác của sinh viên

Luận văn đã chỉ ra hai nguyên nhân chính dẫn đến thực trạng kỹ năng mềm còn yếu kém. Thứ nhất, cả giảng viên và sinh viên đều thiếu thông tin một cách hệ thống về tầm quan trọng và cách thức rèn luyện kỹ năng tương tác. Chương trình đào tạo hiện hành vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức chuyên môn, chưa thực sự chú trọng đến việc tích hợp rèn luyện kỹ năng. Thứ hai, nhà trường chưa có một tầm nhìn chiến lược rõ ràng trong việc dạy kỹ năng. Các hoạt động rèn luyện nếu có thường mang tính tự phát, thiếu kế hoạch, thiếu sự phối hợp và thiếu công cụ đánh giá khoa học. Theo Drummond và cộng sự (1997), “sự phát triển được cho là có hiệu quả thường đến bằng sự bất ngờ hơn là do thiết kế”. Tình trạng này dẫn đến việc sinh viên không nhận thức được tầm quan trọng, không có động lực và cơ hội để thực hành, từ đó tạo ra một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ trong việc nâng cao năng lực tương tác xã hội.

III. Phương pháp đánh giá kỹ năng tương tác sinh viên sư phạm TGU

Để đánh giá một cách khách quan và khoa học kỹ năng tương tác trong tổ chức của sinh viên, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và chặt chẽ. Cốt lõi của quá trình này là phương pháp đánh giá kỹ năng thông qua điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu. Công cụ nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc từ tâm lý học tổ chức và tâm lý học sư phạm, đảm bảo tính tin cậy và giá trị. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đo lường mức độ thuần thục của từng kỹ năng riêng lẻ như kỹ năng giao tiếp hay kỹ năng làm việc nhóm, mà còn tìm hiểu mối tương quan giữa các kỹ năng thành phần, cũng như các yếu tố ảnh hưởng như giới tính, hệ đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Phương pháp này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng kỹ năng mềm của sinh viên sư phạm tại Đại học Tiền Giang (TGU), tạo ra những dữ liệu quý giá làm cơ sở cho việc phân tích và đề xuất các kiến nghị cải tiến chương trình đào tạo. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và ý nghĩa thực tiễn của toàn bộ công trình nghiên cứu.

3.1. Xây dựng công cụ và bảng câu hỏi khảo sát chuyên sâu

Công cụ chính của nghiên cứu là hai bộ bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế riêng cho đối tượng giảng viên và sinh viên. Bảng hỏi dành cho sinh viên được xây dựng để khảo sát mức độ thuần thục các kỹ năng cụ thể: kỹ năng nghe, kỹ năng thể hiện vai trò trong nhóm, kỹ năng sử dụng nhóm để ra quyết định, tiềm năng lãnh đạo và kỹ năng thương lượng giải quyết xung đột. Các câu hỏi được thiết kế dưới dạng tình huống thực tế, đòi hỏi sinh viên lựa chọn cách ứng xử phù hợp, từ đó đo lường được năng lực thực hành. Trong khi đó, bảng hỏi dành cho giảng viên nhằm tìm hiểu nhận định của họ về kỹ năng của sinh viên, cũng như nhận thức và hành động của họ trong việc dạy kỹ năng. Việc xây dựng công cụ được tiến hành cẩn trọng, tham khảo các mô hình nghiên cứu quốc tế, đảm bảo hệ số tin cậy cao, là nền tảng vững chắc cho việc thu thập dữ liệu chính xác.

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại Đại học Tiền Giang

Khách thể nghiên cứu của luận văn là Khoa Sư phạm, trường Đại học Tiền Giang (TGU). Mẫu khảo sát được lựa chọn ngẫu nhiên, bao gồm 380 sinh viên từ cả hệ chính quy và không chính quy, cùng với 62 giảng viên đang tham gia giảng dạy tại khoa. Việc lựa chọn mẫu đa dạng giúp đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của kết quả nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các kỹ năng tương tác thiết yếu ở mức độ cơ bản, trong bối cảnh thực hiện các nhiệm vụ học tập tại trường. Mặc dù có những hạn chế nhất định về việc chưa khai thác được các tình huống tại nơi làm việc thực tế, nhưng việc giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu đi sâu vào phân tích quá trình đào tạo hiện hành, từ đó đưa ra những kiến nghị xác đáng và khả thi, trực tiếp tác động đến việc nâng cao chất lượng đầu ra cho sinh viên sư phạm của trường.

IV. Phân tích kết quả nghiên cứu kỹ năng tương tác sinh viên TGU

Dữ liệu thu thập được từ khảo sát đã mang lại những kết quả nghiên cứu quan trọng, phần nào xác nhận giả thuyết ban đầu về thực trạng kỹ năng mềm của sinh viên. Phân tích thống kê mô tả cho thấy mức độ thuần thục chung về kỹ năng tương tác trong tổ chức của sinh viên chưa cao. Điểm đáng chú ý là có sự khác biệt rõ ràng giữa các nhóm sinh viên. Cụ thể, sinh viên hệ không chính quy và những người đã có kinh nghiệm làm việc thể hiện mức độ thuần thục kỹ năng cao hơn so với sinh viên hệ chính quy chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy môi trường làm việc thực tế là một yếu tố tác động mạnh mẽ đến quá trình rèn luyện và phát triển các kỹ năng này. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, mặc dù sinh viên tự tin về kỹ năng của mình, nhưng điểm số thực tế lại không tương xứng. Sự chênh lệch này cho thấy sinh viên có thể chưa nhận thức đúng về yêu cầu kỹ năng trong môi trường tổ chức và mức độ đáp ứng của bản thân, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cần có những phương pháp đánh giá kỹ năng khách quan và những phản hồi mang tính xây dựng trong quá trình đào tạo.

4.1. Dữ liệu khảo sát về kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

Kết quả phân tích chi tiết cho thấy điểm yếu của sinh viên tập trung ở các kỹ năng nền tảng. Về kỹ năng giao tiếp, cụ thể là kỹ năng nghe, sinh viên thường mắc lỗi thiếu tập trung, chưa biết cách sắp xếp, phân loại thông tin khi nghe. Nhiều sinh viên thừa nhận họ thường nghĩ về điều mình sắp nói khi người khác đang trình bày. Về kỹ năng làm việc nhóm, sinh viên gặp khó khăn trong việc thể hiện các vai trò tích cực như điều phối, động viên hay đánh giá. Thay vào đó, các vai trò tiêu cực như cản trở, lảng tránh trách nhiệm lại xuất hiện với tần suất đáng kể. Những dữ liệu này cho thấy việc rèn luyện kỹ năng cần bắt đầu từ những hành vi cơ bản nhất, tạo ra các cơ hội thực hành thường xuyên để sinh viên biến lý thuyết thành hành động một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.2. Đánh giá kỹ năng lãnh đạo và kỹ năng giải quyết vấn đề

Đối với các kỹ năng phức tạp hơn như kỹ năng lãnh đạo và kỹ năng giải quyết vấn đề, kết quả nghiên cứu cho thấy một bức tranh còn nhiều thách thức. Về tiềm năng lãnh đạo, sinh viên thể hiện sự lúng túng trong việc định hướng, tóm tắt và dẫn dắt nhóm đi đúng mục tiêu. Về kỹ năng sử dụng nhóm để ra quyết định, các nhóm sinh viên thường không khai thác hết thông tin từ các thành viên, dẫn đến những quyết định vội vàng và kém chất lượng. Đặc biệt, khi đối mặt với xung đột, kỹ năng thương lượng của sinh viên còn rất non kém. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải có những giải pháp nâng cao kỹ năng một cách có hệ thống, không chỉ dừng lại ở các hoạt động bề nổi mà phải đi sâu vào việc thay đổi tư duy và phương pháp học tập, làm việc của sinh viên.

4.3. Ý kiến của giảng viên về vấn đề dạy kỹ năng tương tác

Kết quả phỏng vấn và khảo sát giảng viên cung cấp một góc nhìn đa chiều. Đa số giảng viên nhận thức được tầm quan trọng của việc dạy kỹ năng tương tác trong tổ chức cho sinh viên. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều khó khăn như thiếu thời gian, thiếu tài liệu và chương trình khung không tạo điều kiện. Đáng chú ý, kết quả xử lý điểm cho thấy thái độ của giảng viên đối với vấn đề dạy kỹ năng tương tác là tích cực. Họ tin rằng việc này là cần thiết để nâng cao năng lực nghề nghiệp cho giáo viên tương lai. Điều này mở ra một cơ hội lớn: nếu nhà trường có một chiến lược rõ ràng và cung cấp đủ nguồn lực hỗ trợ, đội ngũ giảng viên sẵn sàng trở thành động lực chính trong công cuộc cải cách, đổi mới phương pháp giảng dạy để tích hợp hiệu quả việc rèn luyện kỹ năng mềm sinh viên.

V. Top giải pháp nâng cao kỹ năng mềm cho sinh viên sư phạm

Từ những kết quả nghiên cứu và phân tích sâu sắc về nguyên nhân, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao kỹ năng mang tính chiến lược và khả thi, hướng đến việc cải thiện toàn diện kỹ năng tương tác trong tổ chức của sinh viên sư phạm. Các giải pháp này không phải là những hành động đơn lẻ mà là một tổng thể các kiến nghị có sự liên kết chặt chẽ, tác động đến nhiều cấp độ, từ ban lãnh đạo nhà trường, khoa, đội ngũ giảng viên cho đến chính bản thân sinh viên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường tổ chức học tập tích cực, nơi việc rèn luyện kỹ năng mềm sinh viên được xem là một nhiệm vụ trọng tâm, song hành với việc trang bị kiến thức chuyên môn. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự chuyển biến mạnh mẽ, giúp các giáo viên tương lai của Đại học Tiền Giang (TGU) tự tin bước vào nghề với một năng lực nghề nghiệp vững vàng, đáp ứng tốt yêu cầu của xã hội trong giai đoạn mới.

5.1. Kiến nghị chiến lược đối với Ban Giám hiệu và Khoa Sư phạm

Giải pháp cốt lõi là xây dựng một chương trình phù hợp và có tầm nhìn chiến lược. Ban Giám hiệu Đại học Tiền Giang (TGU) và Khoa Sư phạm cần nhận thức rõ dạy kỹ năng là một mục tiêu đào tạo quan trọng. Cần có những tuyên bố sứ mạng rõ ràng, từ đó xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể. Luận văn đề xuất việc tích hợp các mô hình dạy kỹ năng tiên tiến vào chương trình học, chẳng hạn như mô hình chú trọng phát triển kỹ năng chung mà ngành học là phương tiện (Mô hình 3 của N. Carré). Bên cạnh đó, cần tăng cường các hoạt động tạo môi trường thực hành như các dự án học tập theo nhóm, các tình huống mô phỏng, và kết nối với các trường phổ thông để sinh viên có kinh nghiệm thực tế. Việc thiết kế lại chương trình đào tạo theo hướng này là giải pháp nâng cao kỹ năng mang tính nền tảng và bền vững nhất.

5.2. Vai trò của giảng viên và sự chủ động của sinh viên

Giảng viên đóng vai trò là người dẫn dắt và tạo điều kiện. Cần tổ chức các buổi tập huấn, bồi dưỡng cho giảng viên về phương pháp đánh giá kỹ năng và các kỹ thuật giảng dạy tích cực nhằm lồng ghép việc rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp vào từng môn học. Giảng viên cần thay đổi vai trò từ người truyền thụ kiến thức đơn thuần sang người cố vấn, hướng dẫn quá trình học tập chủ động của sinh viên. Về phía sinh viên, cần nâng cao nhận thức và thái độ chủ động trong việc rèn luyện. Sinh viên phải tự xem việc phát triển kỹ năng mềm là trách nhiệm của bản thân, tích cực tham gia các hoạt động nhóm, tìm kiếm cơ hội thực hành và tự đánh giá để cải thiện. Sự kết hợp đồng bộ giữa nỗ lực của nhà trường, giảng viên và sinh viên sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để cải thiện thực trạng kỹ năng mềm.

17/07/2025
Luận văn thạc sỹ khảo sát và đánh giá một số kỹ năng tương tác trong tổ chức của sinh viên khoa sư phạm trường đại học tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 chú trọng việc giải thích khái niệm kỹ năng tương tác trong tổ chức, kế tiếp là các mô tả để làm cơ sở đánh giá. Chương này cũng trình bày các vấn đề về giảng dạy và nghiên cứu kỹ năng tổ chức nói chung, kỹ năng tương tác trong tổ chức nói riêng. KHÁI NIỆM KỸ NĂNG TƯƠNG TÁC TRONG TỔ CHỨC 1. Nhà trường cũng là một tổ chức Khác với lý luận về tập thể nhấn mạnh tính giáo dục và sự đoàn kết thống nhất trong tâm lý học truyền thống, tâm lý học tổ chức chú trọng khả năng hợp tác trong sự đa dạng nhằm hướng đến sự hài lòng của người thụ hưởng dịch vụ lẫn người lao động đối với công việc của họ.

Tâm lý học tổ chức mở ra nhiều hướng nghiên cứu về hành vi của con người tại nơi làm việc, về các chiến lược tổ chức và quản lý để nâng cao hiệu quả công việc, tất cả xuất phát từ một khái niệm cơ bản là khái niệm tổ chức. Khái niệm này được xây dựng trên cơ sở trừu xuất những đặc điểm khác biệt giữa các loại tổ chức (thu lợi nhuận hay phi lợi nhuận, công ty tư nhân hay cơ quan công quyền, tập đoàn xuyên quốc gia hay cơ sở sản xuất nhỏ lẻ), để nhìn thấy những đặc điểm chung phổ biến của mọi tổ chức. Quan điểm mang tính khái quát này lại xuất phát từ nhu cầu sống còn của mọi tổ chức, đó là hội nhập để tồn tại và phát triển. Sự phát triển vũ bão của các phương tiện thông tin liên lạc và giao thông vận tải hầu như đã xóa nhòa các giới hạn về địa lý, làm cho thị trường ngày nay trở thành một thị trường có tính chất toàn cầu.

Xu hướng phát triển tương lai của mọi tổ chức là trở thành tổ chức toàn cầu, mọi tổ chức đều phải nối kết với nhau như là các phần của một thế giới thống nhất nhằm phục vụ cho một thị trường toàn cầu. Trong ý nghĩa đó, khái niệm tổ chức được định nghĩa như sau: Tổ chức là một đơn vị xã hội gồm có từ hai người trở lên nhằm thực hiện các chức năng theo quy định của mình trên cơ sở hoạt động liên tục và lâu dài để đạt được mục tiêu chung [57, tr. Hay: Tổ chức là một nhóm từ 2 người trở lên, tin tưởng rằng họ có thể đạt được những mục tiêu mà không một cá nhân nào có thể làm tốt một mình. Mục tiêu có thể là từ sự thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người như là thực phẩm, nơi trú ẩn, và sự an toàn, cho đến sản xuất và phân phối các sản phẩm hay dịch vụ phức tạp tinh tế.

Trong mọi trường hợp, con người trong tổ chức phải giao tiếp, quyết định, hành động, giải quyết các xung đột, và học hỏi lẫn nhau để tạo nên một mối tương quan thuận lợi có tính chất đoàn thể giữa các cá nhân làm việc độc lập [45, tr. Cũng như nhiều định nghĩa khác về tổ chức đã được phát biểu, các định nghĩa trên đề cập đến sự tập hợp các cá nhân vì một mục tiêu chung và sự tương tác giữa các cá nhân để thực hiện mục tiêu chung đó, đây chính là đặc điểm chung rất quan trọng của mọi tổ chức. Có một khái niệm rất gần gũi với tổ chức, đó là nơi làm việc. Khái niệm nơi làm việc được M.

Terell (2001) giải thích như sau: Nơi làm việc đề cập đến mọi hoàn cảnh bất kỳ mà ở đó công việc được thực hiện. Nó bao gồm cả các công việc được thù lao cũng như là các công việc không được thù lao, như là các nỗ lực trong công việc thiện nguyện hay làm các thủ lĩnh trong trường học hay trong các nhóm cộng đồng. Nó cũng bao gồm việc làm trong một cơ quan chuyên môn nghiệp vụ của các tập đoàn quốc gia hay làm việc trong cửa hàng bách hóa địa phương do mình làm chủ, hay là việc thực hiện các cuộc gọi điện thoại từ nhà của mình [40, tr. Một đặc điểm chung nhất giống nhau giữa nơi làm việc và tổ chức, đó là có việc thực hiện các hoạt động có mục tiêu xác định.

Tuy nhiên, khái niệm nơi làm việc rộng hơn khái niệm tổ chức. Mọi tổ chức bất kỳ chắc chắn phải là một nơi làm việc, nhưng có thể có những nơi làm việc không phải là tổ chức, đó là trong trường hợp các cá nhân độc lập làm việc cho mình, không có sự phối hợp hoạt động để đạt mục tiêu chung, không có sự phân cấp quản lý trong công việc. Arends (2000) thì có một số lý do để nhà trường cần được nhận thức như là một tổ chức xã hội, giống như các tổ chức xã hội khác. Trước hết, nhà trường hiện đại là một hệ thống nhân văn phức hợp, trong đó từng thành viên có chức năng quan trọng khác nhau, hành động theo các phương thức phụ thuộc lẫn nhau.

Hơn nữa, nhà trường cũng có lịch sử và nền văn hóa tổ chức riêng của mình, bao gồm các giá trị, niềm tin, và kỳ vọng, được duy trì và phát triển vượt thời gian. Ngoài ra, nhà trường cũng có các mục tiêu riêng. Mục tiêu đó chi phối cấu trúc, thủ tục hành chính và hoạt động hàng ngày của nhà trường. Tuy nhiên, nhà trường là một tổ chức đăc biệt.

Nhà trường có một số đặc điểm riêng biệt mà các tổ chức xã hội khác không có. Thứ nhất là mục tiêu của nhà trường thường không cụ thể bằng mục tiêu của các tổ chức xã hội khác. Thứ hai là nhà trường có tính chất cộng đồng nhiều hơn các tổ chức cơ quan khác. Mọi người có thể đóng góp công sức, ý kiến, hỗ trợ cho ngân sách nhà trường.

Toàn bộ nhà trường là một hệ thống mở. Thứ ba là mối quan hệ đặc biệt giữa nhà trường với học sinh. Học sinh vừa là đối tượng giáo dục, vừa là đối tượng phục vụ của nhà trường. Và sau hết, nhà trường có cấu trúc tổ chức theo kiểu mạng lưới, mỗi lớp học là một tế bào với một giáo viên chịu trách nhiệm về việc tổ chức lớp.

Cấu trúc đó thường tạo ra tình huống làm việc đơn độc đối với các giáo viên. Họ ra các quyết định giảng dạy và giáo dục mà không yêu cầu sự giúp đỡ của các giáo viên khác. Bằng việc bổ sung thêm một số vai trò khác trong nhà trường như là các chuyên gia đặc biệt, cấu trúc này có thể sẽ thay đổi, nhưng hiện tại nó vẫn là trật tự phổ biến nhất [31, tr. Trên thực tế thì các trường đại học Việt Nam còn cách rất xa với viễn cảnh của một tổ chức toàn cầu.

Mặc dù có nhiều nỗ lực, nhưng giáo dục đại học Việt Nam vẫn đang ở trong tình trạng yếu kém, bất cập [19, tr. Dư luận xã hội cho rằng sản phẩm của giáo dục đại học Việt Nam còn lạc hậu và kém chất lượng. Tình trạng đó một phần cũng do bởi cách thức phục vụ cần nhiều cải cách, hạn chế trong vấn đề liên thông quốc tế, trao đổi chương trình và chuyên gia. Tránh cách làm dị biệt, tăng cường hội nhập - cũng có nghĩa là phát triển để trở thành tổ chức toàn cầu - là xu hướng phát triển tất yếu của các trường đại học Việt Nam.

Các giáo viên cần có kỹ năng tương tác trong tổ chức Như đã nói, tâm lý học tổ chức vừa nghiên cứu các chiến lược nâng cao hiệu quả công việc vừa định hướng đến sự hài lòng của người lao động tại nơi làm việc. Hai vấn đề tưởng như mâu thuẫn này được giải quyết dựa trên một khái niệm cơ bản khác nữa là kỹ năng cần thiết tại nơi làm việc của người lao động. Các nhà tâm lý học tổ chức nhìn thấy sự phát triển của tổ chức và sự phát triển cá nhân của người lao động trong mối quan hệ có tính biện chứng. Họ nhấn mạnh rằng cá nhân cần phải sử dụng kỹ năng của mình để làm phát triển tổ chức.

Điều này cũng hết sức cần thiết trong mối quan hệ giữa giáo viên và nhà trường. Theo kết luận từ những khảo sát năm 1961 của Hiệp hội Giáo dục Quốc gia National Education Assciation NEA (Hoa Kỳ) thì việc giảng dạy trực tiếp trên lớp chỉ chiếm 40% thời gian làm việc của giáo viên. Các công việc gặp gỡ, trao đổi với học sinh, phụ huynh học sinh, giáo viên đồng nghiệp, hiệu trưởng, các chuyên gia trong trường học chiếm khoảng 35% thời gian làm việc của giáo viên. Công việc giáo dục đòi hỏi người giáo viên phải có kỹ năng tương tác trong tổ chức.

Các giáo viên phải sử dụng kỹ năng của cá nhân, nỗ lực vượt qua rào cản của kiểu cấu trúc mạng lưới, phá vỡ truyền thống tự trị để đạt được sự hợp tác, tìm kiếm sự hỗ trợ cần thiết, nhằm tạo ra các điều kiện có lợi cho tiến trình học tập của học sinh. Các giáo viên phải quan sát hoạt động của các đồng nghiệp, gặp gỡ tiếp xúc với các nhóm nhỏ các giáo viên đồng nghiệp, thảo luận về mọi vấn đề trong công việc giáo dục học sinh. Công việc tham gia bàn bạc để đi đến nhất trí về nội dung dạy học, phương pháp dạy học, và cách thức liên lạc giữa các giáo viên là hết sức quan trọng đối với kết quả học tập của học sinh. Thành công trong công việc ở nhà trường không thể là kết quả của một giáo viên độc lập làm việc đơn lẻ.

Arends cho rằng xã hội thay đổi đã buộc các nhà trường phải hành động để tạo ra môi trường học tập tốt nhất cho học sinh, và các giáo viên phải có kỹ năng tương tác tốt thì mới có thể đóng góp cho sự cải tiến nhà trường, đưa nhà trường của mình trở thành một nhà trường hiệu quả (Phụ lục 2) [31, tr. Chính vì vai trò quan trọng của kỹ năng tương tác trong công việc giáo dục mà vấn đề dạy kỹ năng tương tác cần được đặt ra trong quá trình đào tạo sư phạm. Trong quá trình điều tra, chúng tôi cũng nhận thấy rằng kỹ năng tương tác trong tổ chức của giáo viên có ảnh hưởng nhất định đến quá trình rèn luyện kỹ năng tương tác trong tổ chức của sinh viên. Chúng tôi sẽ trở lại vấn đề này trong chương 4 nhưng trước hết phải làm rõ khái niệm kỹ năng tương tác trong tổ chức.

Để bắt đầu, chúng tôi tiếp cận khái niệm kỹ năng trong tâm lý học. Tiếp cận khái niệm kỹ năng Khái niệm kỹ năng rất phức tạp trong mối liên quan mật thiết với vấn đề cấu trúc năng lực và sự hình thành năng lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ