Tổng quan nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp khoảng 3,66 triệu tấn thịt hơi xuất chuồng, chiếm tới 73% tổng sản lượng thịt các loại theo thống kê của ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, năng suất sinh sản và sinh trưởng của đàn lợn giống nội địa vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các cường quốc chăn nuôi trên thế giới. Điển hình tại Đan Mạch, nhờ sở hữu hệ thống giống hạt nhân phẩm cấp cao như Danbred với năng suất đạt 38,4 con cai sữa trên nái mỗi năm và 18 con sơ sinh sống trên ổ, quy mô đàn hơn 1 triệu nái có thể cung ứng tới 28 triệu lợn thịt thương phẩm hàng năm. Nhằm nâng cấp chất lượng nguồn gen và thúc đẩy chương trình nạc hóa đàn lợn quốc gia, việc nhập nội và đánh giá khả năng thích nghi của các dòng thuần chủng ngoại nhập đóng vai trò quyết định.

Nghiên cứu được triển khai nhằm mục tiêu đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng và năng suất sinh sản của hai giống lợn cái Landrace và Yorkshire nguồn gốc Đan Mạch. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm diễn ra từ tháng 6/2016 đến tháng 5/2017 tại Trạm nghiên cứu và phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp thuộc Trung tâm nghiên cứu lợn Thụy Phương, đặt tại xã Quang Sơn, thành phố Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình. Đề tài tập trung xác định mức độ tác động của các yếu tố giống, thế hệ và lứa đẻ lên các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trọng yếu, bao gồm tăng khối lượng trung bình ngày từ 782,55 đến 785,41 g/ngày, độ dày mỡ lưng từ 12,18 đến 12,92 mm, số con sơ sinh sống đạt từ 11,76 đến 12,15 con/ổ và khối lượng cai sữa toàn ổ đạt từ 68,08 đến 72,35 kg. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp các cơ sở giống hạt nhân hoàn thiện quy trình chọn lọc di truyền và chuyển giao đàn giống bố mẹ chất lượng cao vào sản xuất đại trà.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết di truyền số lượng trong chăn nuôi và quy luật sinh trưởng, phát triển cá thể của gia súc. Mô hình tháp di truyền giống lợn hiện đại đóng vai trò cốt lõi trong việc định vị đàn giống hạt nhân cấp cụ kỵ và ông bà, từ đó tạo ra dòng nái bố mẹ thương phẩm sở hữu ưu thế lai vượt trội về năng suất sinh sản. Đồng thời, nghiên cứu ứng dụng quy luật tích lũy mô nạc và mô mỡ ở giai đoạn vỗ béo nhằm xác định tiềm năng chuyển hóa thức ăn thành thân thịt nạc cao.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được chuẩn hóa thông qua các khái niệm chuyên ngành then chốt:

  • Tăng khối lượng trung bình ngày: Tốc độ tăng trưởng khối lượng cơ thể hàng ngày trong giai đoạn kiểm tra năng suất từ 30 kg đến 100 kg.
  • Độ dày mỡ lưng: Chỉ số đo bằng siêu âm tại thời điểm kết thúc kiểm tra, phản ánh tỷ lệ nạc và xu hướng tích lũy mỡ thân thịt.
  • Số con sơ sinh sống trên ổ: Tổng số lợn con sinh ra còn sống khỏe mạnh sau 24 giờ đầu tiên, phản ánh sức sống phôi thai và khả năng làm mẹ của nái.
  • Khối lượng cai sữa toàn ổ: Tổng trọng lượng lợn con sống đến ngày cai sữa, phản ánh sản lượng sữa và mức độ khéo nuôi con của lợn mẹ.
  • Khoảng cách lứa đẻ: Chu kỳ tính từ thời điểm nái đẻ lứa này đến lứa kế tiếp, chi phối trực tiếp chỉ số lứa đẻ trên nái mỗi năm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tiến hành trên tập mẫu thực nghiệm chuẩn hóa gồm 240 lợn cái hậu bị kiểm tra năng suất sinh trưởng, bao gồm 120 cá thể Landrace và 120 cá thể Yorkshire phân bổ đều qua 2 thế hệ với 3 đợt lặp lại, mỗi đợt nuôi 20 con/ô chuồng. Đánh giá sinh sản được thực hiện trên 131 lợn nái thuần chủng gồm 68 nái Landrace với 287 ổ đẻ và 63 nái Yorkshire với 280 ổ đẻ từ thế hệ gốc đến thế hệ 1, trải qua tối đa 6 lứa đẻ liên tiếp. Phương pháp chọn mẫu áp dụng nguyên tắc đồng đều về tuổi bắt đầu khoảng 75 ngày và khối lượng khởi điểm khoảng 27,8 kg.

Khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh được thiết lập nghiêm ngặt: giai đoạn 30 đến 60 kg chứa 18% protein thô và 3.150 kcal năng lượng trao đổi/kg; giai đoạn 61 đến 100 kg chứa 16% protein thô và 3.050 kcal năng lượng trao đổi/kg. Độ dày mỡ lưng được đo bằng máy siêu âm chuyên dụng IMAGO khi cá thể đạt 100 kg. Dữ liệu hồi cứu trước tháng 5/2016 thu thập từ phần mềm quản lý giống PPM kết hợp theo dõi trực tiếp từ tháng 6/2016 đến tháng 5/2017. Toàn bộ dữ liệu được phân tích theo mô hình tuyến tính tổng quát trên phần mềm thống kê SAS 9.1 và so sánh giá trị trung bình bằng kiểm nghiệm Tukey. Lý do lựa chọn mô hình này nhằm bóc tách chính xác các yếu tố cố định gồm giống, thế hệ và lứa đẻ, triệt tiêu các sai số ngẫu nhiên trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng rõ nét về các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của hai giống lợn nhập nội:

Thứ nhất, về tốc độ sinh trưởng cá thể, lợn cái Landrace và Yorkshire thể hiện tiềm năng tăng trọng tương đương nhau. Tăng khối lượng bình quân ngày của giống Landrace đạt 782,55 g/ngày và Yorkshire đạt 785,41 g/ngày, sai khác không mang ý nghĩa thống kê với P > 0,05. Tuy nhiên, độ dày mỡ lưng có sự khác biệt rõ rệt: Landrace mỏng hơn đáng kể đạt 12,18 mm so với mức 12,92 mm của Yorkshire, chênh lệch 6,07% với mức ý nghĩa P < 0,001.

Thứ hai, tiến bộ di truyền qua các thế hệ thể hiện rõ nét ở chỉ tiêu sinh trưởng. Tại thế hệ 2, lợn cái Landrace đạt mức tăng khối lượng 788,52 g/ngày, cao hơn 1,54% so với thế hệ 1 đạt 776,57 g/ngày (P < 0,05), đồng thời độ dày mỡ lưng giảm từ 12,32 mm xuống 12,05 mm. Tương tự, giống Yorkshire thế hệ 2 đạt 790,41 g/ngày, tăng 10,0 g/ngày so với mức 780,41 g/ngày của thế hệ 1 (P < 0,05).

Thứ ba, về năng suất sinh sản theo giống, lợn nái Yorkshire thể hiện ưu thế vượt trội so với Landrace ở hầu hết các chỉ tiêu cốt lõi:

  • Số con sơ sinh sống trên ổ: Yorkshire đạt 12,15 con, cao hơn 3,32% so với Landrace đạt 11,76 con (P < 0,05).
  • Số con cai sữa trên ổ: Yorkshire đạt 11,21 con, vượt trội hơn Landrace đạt 10,67 con, tương đương mức chênh lệch 5,06% (P < 0,01).
  • Khối lượng cai sữa toàn ổ: Yorkshire đạt 72,35 kg, cao hơn 6,27% so với mức 68,08 kg của Landrace (P < 0,001).
  • Khoảng cách lứa đẻ: Yorkshire ngắn hơn Landrace 4,42 ngày, đạt 155,45 ngày so với 159,87 ngày (P < 0,01).

Thứ tư, năng suất sinh sản nâng cao rõ rệt qua các thế hệ và biến động theo lứa đẻ. Ở giống Landrace, số con sơ sinh sống trên ổ của thế hệ 1 đạt 12,09 con, tăng 4,77% so với mức 11,54 con của thế hệ gốc; khối lượng cai sữa toàn ổ tăng từ 65,13 kg lên 72,53 kg, đạt mức tăng 11,36% (P < 0,05). Năng suất sinh sản của cả hai giống có xu hướng tăng dần từ lứa 1, đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 3 và thứ 4, sau đó giảm dần từ lứa thứ 5 trở đi.

Thảo luận kết quả

Khả năng tăng khối lượng trung bình ngày của đàn lợn trong nghiên cứu (782,55 đến 785,41 g/ngày) cao hơn đáng kể so với các công bố trước đây trên đàn ngoại nhập như kết quả 613,07 đến 616,21 g/ngày của một nghiên cứu năm 2005 hay mức 664,87 đến 710,56 g/ngày của một tác giả năm 2007. Mức tăng trọng này tương đương với kết quả theo dõi trên đàn lợn hạt nhân tại Dabaco năm 2016 đạt 794,78 đến 796,25 g/ngày. Tuy nhiên, chỉ số này vẫn thấp hơn mức trần di truyền tại Đan Mạch (949 đến 968 g/ngày theo công bố Danbred năm 2014), chứng tỏ điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam vẫn tạo ra áp lực stress nhiệt nhất định lên khả năng thu nhận thức ăn.

Về mặt năng suất sinh sản, số con sơ sinh sống đạt 11,76 đến 12,15 con/ổ và số con cai sữa đạt 10,67 đến 11,21 con/ổ cao hơn rõ rệt so với mức 10,14 đến 10,63 con sơ sinh sống và 8,85 đến 9,0 con cai sữa ghi nhận tại một số cơ sở giống ở Đông Anh năm 2010. Khối lượng sơ sinh sống bình quân đạt 1,48 đến 1,49 kg/con cùng tỷ lệ loại thải trước 24 giờ rất thấp (chỉ 1,89% ở Landrace và 2,39% ở Yorkshire) phản ánh kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh đạt chuẩn chất lượng cao.

Dữ liệu nghiên cứu sinh sản và sinh trưởng có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột so sánh tốc độ tăng trọng và độ dày mỡ lưng giữa hai thế hệ, kết hợp đồ thị đường biểu diễn đường cong năng suất sinh sản qua 6 lứa đẻ. Đồ thị sẽ làm nổi bật sự khác biệt về độ dày mỡ lưng mỏng hơn ở giống Landrace và khoảng cách lứa đẻ ngắn hơn của giống Yorkshire, khẳng định vai trò bổ trợ di truyền lý tưởng khi ghép phối cặp bố mẹ Landrace x Yorkshire trong sản xuất nái lai F1.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm khai thác tối đa tiềm năng di truyền của đàn lợn hạt nhân:

Thứ nhất, chuẩn hóa công tác chọn lọc di truyền hạt nhân: Áp dụng phương pháp đánh giá giá trị giống BLUP để duy trì chọn lọc các cá thể nái có số con cai sữa trên 11,5 con/ổ và độ dày mỡ lưng dao động từ 11,5 đến 12,5 mm. Đơn vị thực hiện: Phòng Nghiên cứu và Chuyển giao công nghệ phối hợp cùng Trạm giống hạt nhân Tam Điệp. Thời gian: Định kỳ đánh giá sau mỗi chu kỳ thế hệ 12 tháng.

Thứ tư, tối ưu hóa quy trình dinh dưỡng theo giai đoạn: Bổ sung các axit amin thiết yếu (Lysine đạt 0,90% ở giai đoạn hậu bị và 1,15% ở giai đoạn lợn con) và cân đối tỷ lệ Canxi/Photpho (0,90%/0,70% ở nái nuôi con) để nâng mức tăng trọng lợn hậu bị vượt ngưỡng 800 g/ngày, đồng thời giảm tỷ lệ bại liệt sau đẻ xuống dưới 1%. Đơn vị thực hiện: Tổ Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi tại trạm. Thời gian: Triển khai ngay trong quý tiếp theo.

Thứ ba, cơ cấu đàn nái khai thác theo lứa đẻ hợp lý: Duy trì tỷ lệ đàn nái ở lứa đẻ thứ 2 đến thứ 4 chiếm trên 60% tổng đàn nhằm tối đa hóa sản lượng con giống cai sữa; chủ động loại thải các cá thể nái thoái hóa sau lứa thứ 5 hoặc có khoảng cách lứa đẻ vượt quá 165 ngày. Đơn vị thực hiện: Cán bộ kỹ thuật chuồng nái sinh sản. Thời gian: Rà soát và phân loại đàn nái hàng tháng.

Thứ tư, hiện đại hóa hạ tầng chuồng trại và điều hòa vi khí hậu: Đầu tư nâng cấp hệ thống giàn mát cooling pad và quạt hút áp suất âm trong chuồng kín, đảm bảo duy trì nền nhiệt độ ổn định 18 đến 22 độ C vào mùa hè để giảm thiểu stress nhiệt, hướng tới rút ngắn khoảng cách lứa đẻ của nái Landrace xuống dưới 155 ngày. Đơn vị thực hiện: Ban Quản lý Trung tâm nghiên cứu lợn Thụy Phương. Thời gian: Lộ trình hoàn thiện trong 6 đến 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm độc giả chuyên ngành:

Nhóm nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Luận văn cung cấp phương pháp luận chặt chẽ trong việc bố trí thí nghiệm kiểm tra năng suất cá thể, quy trình ứng dụng phần mềm SAS 9.1 và mô hình tuyến tính tổng quát để phân tích số liệu giống vật nuôi.

Giám đốc kỹ thuật và quản lý trại lợn giống hạt nhân: Tài liệu là cẩm nang thực chứng để thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật chọn lọc đàn thuần Landrace, Yorkshire nhập nội, từ các chỉ số tăng trọng, độ dày mỡ lưng đến năng suất sinh sản qua các lứa.

Chuyên gia dinh dưỡng và công thức thức ăn chăn nuôi: Tham khảo các thông số nhu cầu dinh dưỡng thực nghiệm gồm protein thô từ 13% đến 22% và năng lượng trao đổi từ 2.900 đến 3.350 kcal/kg tương ứng với từng giai đoạn sinh lý của lợn nái ngoại Đan Mạch.

Cơ quan quản lý nông nghiệp và hoạch định chính sách giống: Báo cáo cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn để đánh giá hiệu quả nhập khẩu nguồn gen thuần chủng, phục vụ định hướng chiến lược giống quốc gia và nhân rộng mô hình nái ngoại cao sản.

Câu hỏi thường gặp

Khả năng tăng khối lượng của lợn cái Landrace và Yorkshire Đan Mạch khác nhau như thế nào? Cả hai giống đều có tốc độ sinh trưởng tương đương nhau trong cùng điều kiện chăm sóc với mức tăng trọng trung bình đạt 782,55 g/ngày ở Landrace và 785,41 g/ngày ở Yorkshire (P > 0,05). Tuy nhiên, giống Yorkshire có khối lượng xuất chuồng kết thúc kiểm tra cao hơn đạt 97,93 kg so với 97,28 kg của Landrace sau gần 89 ngày theo dõi.

Tại sao độ dày mỡ lưng của lợn Landrace lại mỏng hơn lợn Yorkshire? Độ dày mỡ lưng chịu chi phối mạnh bởi yếu tố di truyền giống (P < 0,001). Giống Landrace có đặc tính thân dài, thiên hướng tích lũy mô nạc cao nên độ dày mỡ lưng chỉ đạt 12,18 mm, mỏng hơn so với mức 12,92 mm của Yorkshire, tạo ưu thế vượt trội khi khai thác dòng mẹ hướng nạc cao.

Năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire có gì vượt trội hơn lợn Landrace? Lợn nái Yorkshire thể hiện năng suất sinh sản cao hơn rõ rệt với 12,15 con sơ sinh sống/ổ và 11,21 con cai sữa/ổ, vượt trội hơn nái Landrace (11,76 con sơ sinh sống và 10,67 con cai sữa). Đồng thời, nái Yorkshire có khoảng cách lứa đẻ ngắn hơn đạt 155,45 ngày so với 159,87 ngày ở Landrace.

Tiến bộ di truyền qua các thế hệ thể hiện rõ nét ở những chỉ tiêu nào? Tiến bộ di truyền thể hiện rõ qua sự gia tăng tốc độ sinh trưởng ở thế hệ 2 đạt 788,52 đến 790,41 g/ngày so với mức 776,57 đến 780,41 g/ngày ở thế hệ 1. Ở năng suất sinh sản, số con cai sữa trên ổ của nái Landrace thế hệ 1 đạt 11,04 con, tăng 0,62 con so với thế hệ gốc.

Lứa đẻ tác động như thế nào đến hiệu quả sinh sản của lợn nái ngoại? Lứa đẻ tác động có ý nghĩa thống kê cao (P < 0,001) đến số con và khối lượng ổ đẻ. Năng suất sinh sản thấp nhất ở lứa 1, tăng dần và đạt đỉnh cao nhất ở lứa 3 và lứa 4 với số con cai sữa cao và khối lượng đồng đều, sau đó bắt đầu suy giảm từ lứa thứ 5 trở đi.

Kết luận

  • Đàn lợn cái Landrace và Yorkshire nguồn gốc Đan Mạch nuôi tại Tam Điệp sở hữu khả năng sinh trưởng cao với mức tăng khối lượng trung bình đạt từ 782,55 đến 785,41 g/ngày và độ dày mỡ lưng mỏng từ 12,18 đến 12,92 mm.
  • Năng suất sinh sản của đàn nái đạt mức vượt trội với số con sơ sinh sống bình quân từ 11,76 đến 12,15 con/ổ và số con cai sữa đạt từ 10,67 đến 11,21 con/ổ, trong đó giống Yorkshire thể hiện ưu thế sinh sản cao hơn giống Landrace.
  • Tiến bộ di truyền được khẳng định rõ nét khi đàn lợn thế hệ 2 có tốc độ tăng trọng cao hơn thế hệ 1, đồng thời nái sinh sản thế hệ 1 cho số con cai sữa và khối lượng toàn ổ vượt trội hơn thế hệ gốc.
  • Năng suất sinh sản của đàn nái đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 3 và thứ 4, cung cấp căn cứ thực tiễn để thiết lập cơ cấu đàn và chu kỳ loại thải nái hợp lý sau lứa thứ 5.
  • Đề xuất các cơ sở chăn nuôi tiếp tục ứng dụng quy trình chọn lọc giống hạt nhân hiện đại, chuẩn hóa dinh dưỡng và hiện đại hóa chuồng trại kín nhằm khai thác triệt để tiềm năng di truyền của đàn lợn giống Đan Mạch nhập nội trong giai đoạn 2018-2022.