Tổng quan luận án

Tiến trình đổi mới tổ chức và hoạt động tư pháp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định trong các văn kiện cải cách tư pháp, tiêu biểu là Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 và Kết luận số 92-KL/TW ngày 12/03/2014 của Bộ Chính trị về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW. Bên cạnh đó, việc Quốc hội thông qua Hiến pháp năm 2013 với những sửa đổi căn bản về bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử, nguyên tắc suy đoán vô tội và phân định thực hiện quyền tư pháp đã đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật tố tụng hình sự.

Sau gần 10 năm thi hành Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2002 và Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004, các quy định pháp luật điều chỉnh tổ chức và hoạt động của các chủ thể tiến hành tố tụng đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế, bất cập, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về từng cơ quan hoặc từng chức danh tư pháp, nhưng việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống và bao quát toàn bộ các chủ thể tiến hành tố tụng hình sự đặt trong bối cảnh cải cách tư pháp vẫn còn là một khoảng trống khoa học cần được giải quyết.

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam trước yêu cầu cải cách tư pháp" được nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Giảng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Văn Độ tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2014, chuyên ngành Luật hình sự, mã số: 62.01).

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam trên cơ sở tiếp cận lý thuyết chức năng tố tụng và mô hình tố tụng.
  2. Đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng đối với các chủ thể tiến hành tố tụng trong giai đoạn 2004 – 2012; chỉ ra những vướng mắc, bất cập và nguyên nhân.
  3. Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện các quy định của Luật Tố tụng hình sự Việt Nam điều chỉnh các chủ thể tiến hành tố tụng, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và cụ thể hóa Hiến pháp năm 2013.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, bao gồm Cơ quan điều tra (CQĐT), các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), Tòa án nhân dân (TAND) và những người có nhiệm vụ, thẩm quyền tố tụng trong các cơ quan này.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của cơ quan và người tiến hành tố tụng dưới góc độ luật thực định và các yếu tố tổ chức bộ máy tác động đến tính độc lập, trách nhiệm của các chủ thể.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu quá trình lập pháp từ năm 1945 đến năm 2014; dữ liệu thực tiễn được phân tích dựa trên kết quả tổng kết 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003 (giai đoạn 2004 – 2012).
  • Phạm vi không gian: Ngành Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định (Hiến pháp, BLTTHS, các luật tổ chức cơ quan tư pháp) và thực tiễn áp dụng tại các cơ quan tiến hành tố tụng trên phạm vi cả nước.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được tác giả phân tích thành hai nhóm nguồn chính: trong nước và quốc tế, phản ánh bức tranh toàn diện về các hướng nghiên cứu liên quan đến chủ thể tố tụng hình sự.

Các công trình nghiên cứu trong nước

Tác giả đã điểm lại các đề án lớn và các công trình khoa học chuyên sâu:

  • Các đề án cấp nhà nước và đề án ngành: Đề án "Tổ chức lại hệ thống Cơ quan điều tra theo hướng thu gọn đầu mối" của Bộ Công an (2014); Đề án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam" (2012) và Đề án "Nghiên cứu chuyển Viện kiểm sát thành Viện Công tố" (2012) của VKSND tối cao; Đề án "Viện kiểm sát trong cơ chế kiểm soát việc thực hiện quyền tư pháp theo tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa" và Đề án "Đổi mới tổ chức và hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân theo Kết luận 79-KL/TW"; các đề án của TAND tối cao về thành lập TAND sơ thẩm khu vực, TAND cấp tỉnh, TAND cấp cao và TAND tối cao.
  • Các luận án tiến sĩ tiêu biểu:
    • Lê Thị Tuyết Hoa (2005): Quyền công tố ở Việt Nam.
    • Đào Hữu Dân: Mối quan hệ giữa cơ quan cảnh sát điều tra với viện kiểm sát trong điều tra vụ án hình sự.
    • Nguyễn Tiến Sơn: Mối quan hệ giữa cơ quan điều tra với viện kiểm sát trong tố tụng hình sự Việt Nam.
    • Đỗ Thị Ngọc Tuyết (2004): Những vấn đề lý luận và thực tiễn về cải cách hệ thống cơ quan tòa án Việt Nam theo định hướng xây dựng nhà nước pháp quyền.
    • Nguyễn Tiến Châu (2008): Chức năng xét xử trong TTHS Việt Nam.
    • Nguyễn Hải Ninh (2013): Các yếu tố đảm bảo độc lập xét xử ở Việt Nam hiện nay.
  • Đề tài khoa học cấp bộ: Đề tài do Vũ Văn Mộc làm chủ nhiệm (2008) về Phân biệt thẩm quyền quản lý hành chính và thẩm quyền tố tụng của những người đứng đầu các cơ quan tiến hành tố tụng và việc tăng quyền hạn, trách nhiệm của điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán theo yêu cầu cải cách tư pháp của VKSND tối cao.
  • Sách chuyên khảo và tài liệu hội thảo: Các công trình của Đào Trí Úc (1995), Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý – Bộ Tư pháp (1994), VKSND tối cao (2000), Nguyễn Đăng Dung (2005), Lê Hữu Thể (2008), Lê Hữu Thể – Đỗ Văn Đương – Nguyễn Thị Thủy (2013); các bài viết chuyên đề của Trần Văn Độ, Lê Văn Cảm, Nguyễn Thái Phúc, Đinh Văn Quế, Nguyễn Trương Tín, Vũ Gia Lâm, Hoàng Thị Minh Sơn trên Tạp chí Luật học, Tạp chí Khoa học Pháp lý, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Kiểm sát và Tạp chí Khoa học Kiểm sát.

Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài

Tác giả khảo cứu các lý thuyết và tài liệu tư pháp so sánh quốc tế:

  • Các tác phẩm lý luận kinh điển: Tinh thần pháp luật của Montesquieu (bản dịch 1996); Bàn về khế ước xã hội của Jean-Jacques Rousseau (bản dịch 1992); The Rule of Law của Bary M. Hager; Comparative Criminal Procedure của John Hatchard, Barbara Huber và Richard Vogler (1996); Tư pháp hình sự so sánh của Philip Reichel; bài viết so sánh của Nancy Hollander (2000).
  • Các nghiên cứu và báo cáo quốc tế: Luận án tiến sĩ của Tony Paul Marguery (2008) tại Đại học Groningen về sự thống nhất và đa dạng của các cơ quan công tố tại châu Âu; nghiên cứu của Despina Kyprianou (2008), Jorg-Martin Jehle (2005); các báo cáo nghiên cứu hệ thống tư pháp 5 nước (Trung Quốc, Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên bang Nga) do UNDP tài trợ (2010); các báo cáo thảo luận nhóm của Viện UNAFEI (1997, 2002) về mối quan hệ giữa công tố và cảnh sát; các tham luận của Marco Fabri, Francois Touret de Coucy, Jean-Philippe Rivaud, William Burnham, Liling Yue, Hon James Wood và Kara Shead.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào từng thiết chế riêng biệt (chỉ nghiên cứu về CQĐT, hoặc chỉ nghiên cứu về VKSND, hoặc chỉ nghiên cứu về TAND) hoặc nghiên cứu mối quan hệ song phương (giữa CQĐT và VKSND). Nhiều nội dung quan trọng vẫn tồn tại các quan điểm trái ngược nhau (như mô hình tổ chức CQĐT thuộc VKS, thẩm quyền điều tra của các cơ quan bổ trợ như hải quan, kiểm lâm, sự phân định giữa quyền quản lý hành chính và quyền năng tố tụng của người đứng đầu cơ quan). Luận án được xây dựng nhằm giải quyết tổng thể và có hệ thống toàn bộ các vấn đề lý luận, thực trạng và phương hướng hoàn thiện đồng bộ quy định về tất cả các chủ thể tiến hành tố tụng trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên các nền tảng lý thuyết cơ bản của khoa học luật tố tụng hình sự:

  • Lý thuyết về ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự: Chức năng buộc tội, chức năng bào chữa (gỡ tội) và chức năng xét xử (dựa trên quan điểm lý luận của M. Strogovich, V.M. Savitsky, V.G. Daev, Võ Khánh Vinh, Nguyễn Tiến Châu). Các chức năng này tồn tại độc lập, có quan hệ ràng buộc và chế ước lẫn nhau để xác định sự thật khách quan của vụ án.
  • Lý thuyết về các mô hình tố tụng hình sự: Mô hình tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial), mô hình tố tụng tranh tụng (Adversarial) và mô hình tố tụng hỗn hợp; các tiêu chí phân loại mô hình của Philip Reichel và M. Strogovich.
  • Khái niệm công cụ: Định nghĩa chủ thể tiến hành tố tụng hình sự là người theo luật định có nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm tiến hành các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ án hình sự. Luận án phân định rõ ràng giữa "người tiến hành tố tụng" (chủ thể mang thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý trực tiếp) với "cơ quan tiến hành tố tụng" (thiết chế tổ chức).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp phân tích luật học thực định: Phân tích nội dung các điều luật trong Hiến pháp năm 2013, BLTTHS năm 2003, BLTTHS năm 1988, Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức VKSND, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004.
  • Phương pháp lịch sử – cụ thể: Khảo cứu sự hình thành và phát triển của các chủ thể tiến hành tố tụng từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 qua các mốc lập hiến và lập pháp (giai đoạn 1945–1953, 1953–1960, 1960–1988, 1988–2003).
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu mô hình chủ thể tiến hành tố tụng tại các quốc gia theo truyền thống Án lệ (Anh, Mỹ, Úc), truyền thống Dân luật Châu Âu lục địa (Pháp, Đức, Ý) và các quốc gia thuộc mô hình chuyển đổi (Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản).
  • Phương pháp thống kê, tổng kết thực tiễn: Tổng hợp, phân tích số liệu thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự từ kết quả tổng kết 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003 (2004 – 2012) do các cơ quan tư pháp trung ương thực hiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến Đề tài Luận án

Chương 1 hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước thành 5 nhóm vấn đề lý luận và thực tiễn:

  1. Việc lựa chọn và hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự Việt Nam (kết hợp nền tảng tố tụng thẩm vấn với việc tiếp thu có chọn lọc các yếu tố của tố tụng tranh tụng).
  2. Việc xác định và phân định rành mạch ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự (buộc tội, gỡ tội, xét xử) gắn với địa vị pháp lý của từng nhóm chủ thể.
  3. Chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của CQĐT, các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra và việc cá thể hóa quyền hạn cho Điều tra viên.
  4. Chức năng, nhiệm vụ của VKSND trong việc thực hiện chức năng công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp và cơ chế "gắn công tố với hoạt động điều tra".
  5. Vị trí trung tâm của Tòa án, trọng tâm của hoạt động xét xử và việc bảo đảm tính độc lập xét xử của Thẩm phán và Hội thẩm.

Chương này xác định các khoảng trống học thuật cần tiếp tục luận giải và thiết lập khung phương pháp luận cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự

Chương 2 tập trung phân tích bản chất pháp lý của các chủ thể trong quan hệ pháp luật tố tụng hình sự:

  • Mối quan hệ giữa chức năng tố tụng và chủ thể tố tụng: Phân tích cơ chế vận hành của ba chức năng tố tụng hình sự cơ bản. Luận chứng rằng nếu thiếu chức năng bào chữa thì hoạt động tố tụng dễ trở thành áp đặt quyền lực; nếu thiếu chức năng buộc tội thì chức năng xét xử không thể vận hành.
  • Lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam từ năm 1945:
    • Giai đoạn 1945 – 1953: Sắc lệnh số 23/SL (21/02/1946) và Sắc lệnh số 131/SL (20/07/1946) quy định thẩm quyền điều tra thuộc về cá nhân chức danh "Ủy viên tư pháp công an" và một số viên chức hành chính (kiểm lâm, hỏa xa, thương chính); Sắc lệnh số 13 (24/01/1946) và Sắc lệnh số 51 (17/04/1946) tổ chức công tố (Biện lý, Chưởng lý, Thẩm phán buộc tội) độc lập trong hệ thống Tòa án.
    • Giai đoạn 1953 – 1960: Sắc lệnh số 141/SL (16/02/1953) thành lập Vụ Chấp pháp thuộc Thứ bộ Công an, đánh dấu sự chuyên môn hóa hoạt động điều tra tư pháp tách rời trinh sát bí mật; Nghị định số 256-TTg (01/07/1959) thành lập hệ thống Viện Công tố độc lập trực thuộc Hội đồng Chính phủ; Luật Tổ chức VKSND năm 1960 thành lập hệ thống VKSND đảm nhận chức năng công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật.
    • Giai đoạn 1988 – 2003: BLTTHS năm 1988 và Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 1989 lần đầu tiên pháp điển hóa toàn diện thẩm quyền của Thủ trưởng CQĐT, Điều tra viên, Viện trưởng VKS, Kiểm sát viên, Chánh án, Thẩm phán.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát cơ cấu quyền hạn của Cảnh sát, Công tố và Tòa án trong hệ thống Thông luật (tố tụng tranh tụng, Tòa án đóng vai trò trọng tài), Dân luật Châu Âu lục địa (vai trò tích cực của Thẩm phán điều tra và Thẩm phán xét xử) và các nước chuyển đổi.

Chương 3: Thực trạng Luật Tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về các chủ thể tiến hành tố tụng và thực tiễn áp dụng

Chương 3 đánh giá thực trạng quy định pháp luật và số liệu tổng kết thi hành BLTTHS năm 2003 trong giai đoạn 2004 – 2012:

  • Nhóm chủ thể thuộc CQĐT và cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra:
    • Quy định tại Điều 34, 35 BLTTHS năm 2003 còn chưa phân định rõ giữa quyền quản lý hành chính của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng CQĐT với quyền năng tố tụng độc lập của Điều tra viên. Điều tra viên phụ thuộc lớn vào quyết định của Thủ trưởng CQĐT.
    • Thẩm quyền điều tra của các cơ quan như Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển còn phân tán, chồng chéo; quy định chuyển giao vụ việc cho CQĐT chuyên trách sau khi khởi tố và áp dụng biện pháp ngăn chặn ban đầu còn phát sinh nhiều vướng mắc trong thực tế.
  • Nhóm chủ thể thuộc Viện kiểm sát nhân dân:
    • Quy định về thẩm quyền của Viện trưởng, Phó Viện trưởng và Kiểm sát viên (Điều 36, 37 BLTTHS năm 2003) chưa trao quyền chủ động đầy đủ cho Kiểm sát viên trực tiếp thụ lý vụ án.
    • Cơ chế "gắn công tố với hoạt động điều tra" chưa có công cụ pháp lý bảo đảm; việc thực hiện thẩm quyền trực tiếp tiến hành một số hoạt động điều tra của Kiểm sát viên còn hạn chế; phạm vi thẩm quyền của CQĐT thuộc VKSND tối cao đối với các tội xâm phạm hoạt động tư pháp chưa được bao quát đầy đủ.
  • Nhóm chủ thể thuộc Tòa án nhân dân:
    • Vị trí trung tâm của Tòa án và trọng tâm xét xử chưa được thể hiện đầy đủ do Tòa án vẫn duy trì một số thẩm quyền mang tính chất buộc tội (như thẩm quyền tự khởi tố vụ án hình sự tại phiên tòa theo Điều 104, thẩm quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung theo Điều 179).
    • Thẩm phán chủ tọa phiên tòa còn bị chi phối bởi các thủ tục hành chính tư pháp; quyền hạn của Hội đồng xét xử trong việc đánh giá chứng cứ độc lập và điều hành tranh tụng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của nguyên tắc tranh tụng quy định tại Hiến pháp năm 2013.

Chương 4: Định hướng hoàn thiện Luật Tố tụng hình sự Việt Nam về các chủ thể tiến hành tố tụng trước yêu cầu cải cách tư pháp

Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện kỹ thuật lập pháp và thể chế tố tụng:

  • Yêu cầu nền tảng: Cụ thể hóa các nguyên tắc Hiến định năm 2013 (tôn trọng quyền con người, suy đoán vô tội, tranh tụng trong xét xử); thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW và Kết luận số 92-KL/TW.
  • Đối với CQĐT và cơ quan được giao nhiệm vụ điều tra:
    • Tách bạch thẩm quyền hành chính và thẩm quyền tố tụng; mở rộng thẩm quyền tố tụng độc lập cho Điều tra viên trong việc áp dụng các biện pháp thu thập chứng cứ và ra một số quyết định tố tụng cơ bản.
    • Giữ nguyên tổ chức CQĐT chuyên trách trong Công an, Quân đội và VKSND tối cao; quy định rõ ràng, cụ thể phạm vi và thời hạn tiến hành một số hoạt động điều tra của Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng.
  • Đối với Viện kiểm sát nhân dân:
    • Tăng quyền và trách nhiệm pháp lý trực tiếp cho Kiểm sát viên trong giai đoạn điều tra và truy tố; xây dựng cơ chế để Kiểm sát viên tham gia vào hoạt động điều tra ngay từ khi tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm.
    • Xác định rõ phạm vi kiểm sát hoạt động xét xử nhằm bảo đảm không can thiệp vào tính độc lập xét xử của Tòa án.
  • Đối với Tòa án nhân dân:
    • Định vị TAND là cơ quan thực hiện quyền tư pháp; bảo đảm nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.
    • Bãi bỏ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự của Tòa án tại phiên tòa để tránh tình trạng một chủ thể vừa thực hiện chức năng buộc tội vừa thực hiện chức năng xét xử; hoàn thiện quy định về giới hạn xét xử và thủ tục trả hồ sơ điều tra bổ sung.
  • Các quy định bổ trợ liên quan: Mở rộng quyền thu thập, cung cấp chứng cứ của người bào chữa, bảo đảm sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội tại phiên tòa.

Bảng tổng hợp thực trạng và định hướng hoàn thiện các chủ thể tiến hành tố tụng

Nhóm chủ thể Hạn chế, bất cập trong BLTTHS 2003 (Chương 3) Định hướng hoàn thiện theo yêu cầu CCTP (Chương 4)
Cơ quan điều tra (CQĐT) Hành chính hóa hoạt động điều tra; Điều tra viên phụ thuộc lớn vào Thủ trưởng CQĐT; thẩm quyền điều tra của các cơ quan bổ trợ (Kiểm lâm, Hải quan...) chồng chéo. Tách bạch thẩm quyền quản lý hành chính và quyền hạn tố tụng; tăng thẩm quyền độc lập và trách nhiệm cá nhân cho Điều tra viên; phân định rõ phạm vi điều tra ban đầu của các cơ quan bổ trợ.
Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) Quyền năng tố tụng tập trung vào Viện trưởng VKS; cơ chế gắn công tố với điều tra chưa chặt chẽ; việc Kiểm sát viên trực tiếp điều tra còn vướng mắc. Tăng thẩm quyền chủ động cho Kiểm sát viên; hoàn thiện cơ chế gắn công tố với điều tra từ giai đoạn tiếp nhận tin báo; giữ nguyên và làm rõ thẩm quyền CQĐT VKSND tối cao; phân định ranh giới kiểm sát xét xử.
Tòa án nhân dân (TAND) Tòa án giữ thẩm quyền khởi tố vụ án tại phiên tòa (mang tính buộc tội); vai trò điều hành tranh tụng chưa thực chất; tính độc lập của Thẩm phán chịu tác động bởi cơ chế hành chính. Bãi bỏ quyền khởi tố vụ án của Tòa án; xác lập Tòa án là trung tâm thực hiện quyền tư pháp; bảo đảm nguyên tắc tranh tụng dân chủ, bình đẳng; tăng tính độc lập xét xử cho Thẩm phán và Hội đồng xét xử.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt lý luận:

    • Luận án là công trình nghiên cứu có hệ thống và toàn diện đầu tiên về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam đặt dưới yêu cầu của cải cách tư pháp và Hiến pháp năm 2013.
    • Luận giải sâu sắc bản chất khoa học của khái niệm "chủ thể tiến hành tố tụng hình sự", khẳng định chủ thể tiến hành tố tụng trực tiếp phải là cá nhân những người mang chức danh tư pháp (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm) chứ không phải là cơ quan nói chung.
    • Phân định rõ ranh giới lý luận giữa ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự (buộc tội, gỡ tội, xét xử), từ đó xác lập cơ sở khoa học để tái cơ cấu thẩm quyền của từng chủ thể trong mô hình tố tụng kết hợp thẩm vấn và tranh tụng.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và lập pháp:

    • Cung cấp bức tranh thực trạng thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự giai đoạn 2004 – 2012 đối với các cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án các cấp.
    • Luận chứng các căn cứ thực tiễn để bảo vệ quan điểm giữ nguyên cơ quan điều tra chuyên trách thuộc VKSND tối cao và thẩm quyền tiến hành một số hoạt động điều tra của lực lượng Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển theo Kết luận số 92-KL/TW.
    • Đề xuất hệ thống các giải pháp cụ thể sửa đổi, bổ sung các điều luật trong BLTTHS năm 2003, Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức VKSND và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự nhằm khắc phục triệt để tình trạng hành chính hóa quan hệ tố tụng tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào các chủ thể tiến hành tố tụng thuộc CQĐT, VKSND, TAND; các chủ thể tham gia tố tụng (người bào chữa, bị can, bị hại) chỉ được nghiên cứu ở mức độ liên đới trong mối quan hệ chức năng với chủ thể tiến hành tố tụng. Dữ liệu thực tiễn dừng lại ở mốc tổng kết 8 năm thi hành BLTTHS năm 2003 (giai đoạn 2004 – 2012).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu về cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng; hoàn thiện quy chế pháp lý cho người bào chữa và các chủ thể tham gia tố tụng khác để bảo đảm sự bình đẳng thực chất trong tranh tụng tại phiên tòa; đánh giá tác động sau khi các đạo luật tư pháp mới được ban hành.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội, VKSND tối cao, TAND tối cao và Bộ Công an trong quá trình soạn thảo, sửa đổi BLTTHS năm 2015, Luật Tổ chức TAND năm 2014, Luật Tổ chức VKSND năm 2014 và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Luật: Tài liệu tham khảo có giá trị trong nghiên cứu và giảng dạy các học phần Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, Khoa học Tư pháp hình sự so sánh, Luật Hình sự và Xã hội học pháp luật tại các cơ sở đào tạo luật.
  • Đối với cán bộ thực tiễn (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Luật sư): Giúp nhận thức đúng đắn và sâu sắc về vai trò, chức năng, giới hạn quyền hạn và trách nhiệm tố tụng của từng chức danh tư pháp, từ đó nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả luận án định nghĩa "chủ thể tiến hành tố tụng hình sự" như thế nào?
Theo tác giả, chủ thể tiến hành tố tụng hình sự là người theo luật định có nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm tiến hành các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ án hình sự. Luận án nhấn mạnh chủ thể tiến hành tố tụng cần được xác định là cá nhân con người cụ thể (người có chức danh tư pháp) thực thi thẩm quyền chứ không phải là thiết chế cơ quan nói chung.

2. Giai đoạn lập pháp 1945 – 1953 để lại bài học kinh nghiệm gì cho việc quy định thẩm quyền điều tra?
Trong giai đoạn 1945 – 1953 (theo Sắc lệnh 23/SL và Sắc lệnh 131/SL năm 1946), thẩm quyền điều tra hình sự được trao trực tiếp cho cá nhân có chức danh tư pháp là "Ủy viên tư pháp công an" chứ không giao chung cho cơ quan công an. Đây là kinh nghiệm lập pháp quý giá về việc cá thể hóa thẩm quyền và trách nhiệm cho cá nhân người tiến hành tố tụng trực tiếp mà luận án đề xuất kế thừa.

3. Quan điểm của luận án về thẩm quyền khởi tố vụ án của Tòa án tại phiên tòa là gì?
Luận án kiến nghị bãi bỏ thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự của Tòa án tại phiên tòa. Việc Tòa án tự khởi tố vụ án mâu thuẫn với nguyên tắc phân định ba chức năng tố tụng (làm cho Tòa án thực hiện cả chức năng buộc tội thay vì giữ vững chức năng xét xử khách quan, độc lập).

4. Luận án đề xuất giải quyết mối quan hệ giữa Thủ trưởng CQĐT và Điều tra viên ra sao?
Luận án đề xuất cần phân biệt rõ giữa thẩm quyền quản lý hành chính của Thủ trưởng CQĐT và quyền hạn tố tụng của Điều tra viên; giảm bớt sự phụ thuộc hành chính, tăng quyền hạn tố tụng độc lập và nâng cao trách nhiệm pháp lý cá nhân cho Điều tra viên đối với các hành vi và quyết định tố tụng của mình.

5. Vì sao luận án đề xuất giữ nguyên CQĐT thuộc VKSND tối cao và quyền điều tra của Hải quan, Kiểm lâm?
Dựa trên Kết luận số 92-KL/TW ngày 12/03/2014 của Bộ Chính trị và thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm, luận án khẳng định CQĐT thuộc VKSND tối cao là thiết chế cần thiết để điều tra các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, bảo đảm kiểm soát quyền lực; đồng thời việc duy trì thẩm quyền điều tra ban đầu của Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Biên phòng phù hợp với đặc thù quản lý chuyên ngành và địa bàn hoạt động.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Duy Giảng là một công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện và có hệ thống về các chủ thể tiến hành tố tụng trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Dựa trên khung lý thuyết về ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự và khảo cứu thực tiễn áp dụng BLTTHS năm 2003 giai đoạn 2004 – 2012, luận án đã chỉ rõ những bất cập về tình trạng hành chính hóa quan hệ tố tụng và sự thiếu phân định rành mạch giữa các chức năng buộc tội, gỡ tội và xét xử. Các định hướng và giải pháp do luận án đề xuất đã cung cấp những luận cứ khoa học xác đáng, đóng góp trực tiếp vào quá trình thể chế hóa Hiến pháp năm 2013 và hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam trong tiến trình cải cách tư pháp.