Luận văn thạc sĩ ứng dụng hệ thống quản lý theo các tiêu chí của giải thưởng chất lượng malcolm baldrige vào quá trình quản lý chế biến và kinh doanh gạo tại công ty cổ phần gentraco

Luận văn thạc sĩ ứng dụng hệ thống quản lý theo tiêu chí giải thưởng chất lượng Malcolm Baldrige trong quản lý chế biến và kinh doanh gạo tại Gentraco.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Áp Dụng Malcolm Baldrige vào Quản Lý Ngành Gạo

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, việc tìm kiếm một mô hình quản lý ưu việt là yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp. Giải thưởng Chất lượng Quốc gia Malcolm Baldrige (MBNQA) của Mỹ, ra đời từ năm 1987, đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho sự xuất sắc trong hoạt động. Đây không chỉ là một giải thưởng danh giá mà còn là một khung năng lực quản lý toàn diện, giúp các tổ chức tự đánh giá và cải tiến liên tục. Mô hình này đặc biệt hữu ích cho các ngành thâm dụng quy trình và yêu cầu chất lượng cao như ngành chế biến và kinh doanh nông sản. Nội dung bài viết này được chắt lọc từ luận văn quản trị kinh doanh của tác giả Tưởng Thanh Sơn (2010), một công trình nghiên cứu chuyên sâu về việc ứng dụng các tiêu chí của Malcolm Baldrige vào thực tiễn quản lý tại Công ty Cổ phần Gentraco. Đây là một trong những doanh nghiệp chủ lực của ngành lúa gạo Việt Nam, đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn thực tiễn về cách một doanh nghiệp có thể chuyển đổi, nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng một hệ thống quản lý đẳng cấp thế giới.

1.1. Tổng quan về mô hình Malcolm Baldrige trong kinh doanh

Mô hình Malcolm Baldrige được thiết lập như một khuôn khổ giúp các tổ chức đạt được hiệu suất vượt trội. Thay vì đưa ra các quy trình cứng nhắc, mô hình này cung cấp một bộ gồm bảy tiêu chí để tự đánh giá, bao gồm Vai trò của Lãnh đạo, Hoạch định Chiến lược, Định hướng vào Khách hàng, Đo lường và Phân tích, Định hướng vào Lực lượng lao động, Quản lý Quá trình và Kết quả hoạt động. Mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy quản lý chất lượng toàn diệncải tiến quy trình kinh doanh một cách có hệ thống. Việc áp dụng mô hình này giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội cải tiến, từ đó xây dựng một lộ trình rõ ràng hướng tới sự xuất sắc và phát triển bền vững doanh nghiệp.

1.2. Phân tích luận văn ứng dụng tại công ty Gentraco

Luận văn thạc sĩ của Tưởng Thanh Sơn là một nghiên cứu điển hình, ứng dụng các tiêu chí MBNQA vào một doanh nghiệp cụ thể là Gentraco. Mục tiêu của đề tài là "đánh giá năng lực thực tế của doanh nghiệp" và "đề xuất các nhóm giải pháp nhằm cải tiến". Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định tính và định lượng, thu thập dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn và dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban của công ty. Công trình này thực hiện một cuộc phân tích thực trạng doanh nghiệp chi tiết dựa trên bảy tiêu chí của Malcolm Baldrige, cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất chiến lược. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý trong ngành chế biến và kinh doanh gạo muốn nâng cao năng lực quản trị.

II. Thách Thức Của Ngành Lúa Gạo Việt Nam Gentraco Đối Mặt

Thị trường kinh doanh gạo ngày nay đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Theo luận văn, ngành lúa gạo Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt với các quốc gia có tiềm lực mạnh như Thái Lan, Ấn Độ, và Trung Quốc. Các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản lại có những đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và thời gian giao hàng. Điều này tạo ra một bài toán nan giải mà Gentraco phải giải quyết. Việc quản lý và sản xuất theo kiểu truyền thống đã không còn phù hợp. Doanh nghiệp cần xây dựng uy tín, thương hiệu và một hệ thống quản lý hiện đại để tối ưu hóa chi phí và ổn định chất lượng. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng ngành gạo cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ tác động của thiên tai, dịch bệnh đến sự biến động của thị trường và chính sách vĩ mô. Việc phải có một hệ thống quản trị linh hoạt và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để tồn tại và phát triển.

2.1. Phân tích thực trạng doanh nghiệp và áp lực cạnh tranh

Việc phân tích thực trạng doanh nghiệp cho thấy Gentraco, cũng như các công ty khác trong ngành, chịu áp lực từ nhiều phía. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh quốc tế đòi hỏi phải liên tục cải tiến để duy trì thị phần. Áp lực từ khách hàng yêu cầu chất lượng sản phẩm và dịch vụ ngày càng cao. Trong khi đó, nguồn cung nguyên liệu trong nước lại thiếu ổn định, việc quản lý sản xuất nông nghiệp còn phân tán và chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố bên ngoài. Những thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo phải có một tầm nhìn chiến lược và một phương pháp quản lý có hệ thống để dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua khó khăn.

2.2. Sự cần thiết phải cải tiến quy trình kinh doanh gạo

Để đối phó với các thách thức kể trên, việc cải tiến quy trình kinh doanh là không thể trì hoãn. Luận văn nhấn mạnh rằng "chúng ta không thể quản lý, sản xuất theo kiểu truyền thống như từ trước đến nay". Doanh nghiệp cần một hệ thống quản lý xuất sắc để định hướng cho lực lượng lao động, kiểm soát công việc, đo lường và phân tích dữ liệu hoạt động. Việc lựa chọn ứng dụng hệ thống quản lý theo các tiêu chí của Malcolm Baldrige được xem là một "lựa chọn thích hợp", giúp Gentraco hệ thống hóa các hoạt động, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên chất lượng và hiệu quả.

III. Phương Pháp Đánh Giá Theo 7 Tiêu Chí MBNQA Toàn Diện

Cốt lõi của mô hình Malcolm Baldrige là bộ 7 tiêu chí đánh giá, cung cấp một cái nhìn 360 độ về hoạt động của một tổ chức. Các tiêu chí này không hoạt động riêng lẻ mà có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ, được thể hiện qua mô hình gồm hai tam giác chính: "Tam giác Lãnh đạo" (định hướng chiến lược) và "Tam giác Kết quả" (năng lực thực thi). Nền tảng của toàn bộ mô hình là Tiêu chí 4 - Đo lường, Phân tích và Quản lý Tri thức, nhấn mạnh vai trò của dữ liệu trong việc ra quyết định. Luận văn của Tưởng Thanh Sơn đã vận dụng khung lý thuyết này để soi chiếu vào mọi hoạt động của Gentraco. Phương pháp này giúp doanh nghiệp không chỉ tập trung vào kết quả tài chính cuối cùng mà còn chú trọng đến các yếu tố tạo ra kết quả đó, hướng tới quản lý chất lượng toàn diện và cải tiến bền vững. Đây là một công cụ mạnh mẽ để đo lường hiệu suất tổ chức một cách khoa học.

3.1. Khám phá tam giác lãnh đạo Lãnh đạo Chiến lược Khách hàng

Tam giác lãnh đạo là kim chỉ nam định hướng cho doanh nghiệp, bao gồm ba tiêu chí: Vai trò của Lãnh đạo, Hoạch định Chiến lược và Định hướng vào Khách hàng. Tiêu chí Lãnh đạo xem xét cách ban lãnh đạo thiết lập tầm nhìn, giá trị và điều hành tổ chức. Tiêu chí Hoạch định Chiến lược tập trung vào quá trình xây dựng và triển khai các mục tiêu, kế hoạch hành động. Tiêu chí Định hướng vào Khách hàng đánh giá cách doanh nghiệp lắng nghe, thấu hiểu và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Ba yếu tố này kết hợp tạo nên một hệ thống quản trị chiến lược mạnh mẽ.

3.2. Khám phá tam giác kết quả Nhân lực Vận hành Hiệu suất

Tam giác kết quả phản ánh năng lực thực thi và hiệu quả hoạt động, bao gồm các tiêu chí: Định hướng vào Lực lượng lao động, Quản lý Quá trình và Kết quả Hoạt động. Tiêu chí Lực lượng lao động xem xét cách tổ chức thu hút, phát triển và tạo sự gắn kết cho nhân viên. Tiêu chí Quản lý Quá trình đánh giá cách thiết kế, quản lý và cải tiến các quy trình làm việc cốt lõi. Cuối cùng, tiêu chí Kết quả Hoạt động tổng hợp tất cả các thước đo hiệu suất quan trọng về sản phẩm, khách hàng, tài chính, nhân lực và vận hành, chứng minh sự thành công của tổ chức.

IV. Cách Gentraco Vận Dụng Khung Năng Lực Quản Lý Baldrige

Nghiên cứu không chỉ trình bày lý thuyết mà còn đi sâu vào ứng dụng thực tiễn tại Gentraco. Tác giả đã tiến hành đánh giá chi tiết hoạt động của công ty dựa trên hệ thống điểm của MBNQA. Kết quả phân tích thực trạng doanh nghiệp này đã chỉ ra các lĩnh vực hoạt động tốt cũng như những điểm yếu cần khắc phục. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến mang tính hệ thống. Một trong những giải pháp trọng tâm được đưa ra là xây dựng hệ thống Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) và các Chỉ số đo lường hiệu suất chính (KPIs). Việc này giúp chuyển hóa các mục tiêu chiến lược thành hành động cụ thể, tạo ra một khung năng lực quản lý rõ ràng và minh bạch, đồng thời tăng cường khả năng quản trị chiến lược của toàn công ty.

4.1. Kết quả đánh giá chi tiết theo từng tiêu chí tại Gentraco

Chương 2 của luận văn trình bày "Bảng tóm tắt điểm đánh giá và so sánh với chuẩn điểm của Malcolm Baldrige". Phân tích này là một cuộc "khám sức khỏe" toàn diện cho mô hình kinh doanh Gentraco. Kết quả chỉ ra những điểm cần cải tiến, ví dụ như sự cần thiết phải làm rõ hơn tầm nhìn, chiến lược, hoặc tăng cường hệ thống đo lường và phân tích dữ liệu. Việc lượng hóa được mức độ đáp ứng của công ty so với một chuẩn mực quốc tế giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan và xác định chính xác các ưu tiên hành động để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Xây dựng hệ thống BSC và KPI để quản trị chiến lược

Từ kết quả đánh giá, Chương 3 đề xuất giải pháp "Xây dựng hệ thống Balanced Scorecard để triển khai các chiến lược đã đặt ra". BSC là công cụ giúp liên kết các hoạt động hàng ngày với tầm nhìn và chiến lược của công ty thông qua bốn khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và Phát triển. Hệ thống này được cụ thể hóa xuống từng phòng ban và cá nhân thông qua các KPIs. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo mọi nỗ lực trong tổ chức đều hướng về một mục tiêu chung, giúp việc đo lường hiệu suất tổ chức trở nên hiệu quả và gắn liền với chiến lược.

V. Bí Quyết Phát Triển Bền Vững Doanh Nghiệp Gạo Hàng Đầu

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững doanh nghiệp, việc áp dụng một mô hình quản lý là chưa đủ. Doanh nghiệp cần các giải pháp cụ thể và tích hợp để giải quyết các vấn đề cốt lõi. Luận văn đã đề xuất một lộ trình cải tiến thực tiễn cho Gentraco, tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả vận hành. Một trong những giải pháp đột phá là xây dựng một hệ thống quản lý tích hợp giữa ISO 9001 (Quản lý Chất lượng) và HACCP (Phân tích Mối nguy và Điểm kiểm soát Tới hạn). Hệ thống này không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm trong chế biến mà còn là một cam kết mạnh mẽ về chất lượng với khách hàng quốc tế. Việc này giúp Gentraco từng bước hiện thực hóa mục tiêu quản lý chất lượng toàn diện trên toàn bộ chuỗi cung ứng ngành gạo.

5.1. Tích hợp ISO HACCP đảm bảo an toàn thực phẩm trong chế biến

Giải pháp "Xây dựng hệ thống tích hợp ISO - HACCP để kiểm soát quá trình" là một bước đi chiến lược. Hệ thống HACCP tập trung vào việc nhận diện và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn trong quá trình sản xuất, đảm bảo an toàn thực phẩm trong chế biến. Khi kết hợp với các yêu cầu về hệ thống của ISO 9001, nó tạo ra một quy trình kiểm soát toàn diện, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro, ngăn ngừa sai lỗi, và xây dựng lòng tin vững chắc nơi khách hàng, đặc biệt là tại các thị trường xuất khẩu khó tính.

5.2. Hướng tới quản lý chất lượng toàn diện cho chuỗi cung ứng

Mô hình Malcolm Baldrige khuyến khích tư duy hệ thống, vượt ra ngoài giới hạn của một nhà máy. Mục tiêu cuối cùng là áp dụng nguyên tắc quản lý chất lượng toàn diện (TQM) cho cả chuỗi cung ứng ngành gạo. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp và đối tác. Việc cải thiện công tác quản lý sản xuất nông nghiệp tại vùng nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình thu mua và tối ưu hóa hệ thống logistics là những yếu tố quan trọng góp phần vào thành công chung, đảm bảo chất lượng đồng bộ và bền vững cho sản phẩm của Gentraco.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng hệ thống quản lý theo các tiêu chí của giải thưởng chất lượng malcolm baldrige vào quá trình quản lý chế biến và kinh doanh gạo tại công ty cổ phần gentraco

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HỆ THỐNG MALCOLM BALDRIGE.1 Giải thưởng Malcolm Baldrige - Mô hình quản lý hướng tới sự tuyệt hảo Ngày 20/8/1987, Tổng thống Mỹ Ronan Ri-gân đã ký sắc lệnh thông qua Luật số 100-107 về thiết lập Giải thưởng Malcolm Baldrige - Giải thưởng Chất lượng Quốc gia của Mỹ mang tên vị Bộ trưởng Bộ Thương mại mới tử nạn trong một vụ tai nạn giao thông trước đó. Trích đoạn sau đây trong Luật thiết lập MBA - Luật số 100 - 107 của Mỹ sẽ cho chúng ta hiểu rõ về lý do ra đời của giải thưởng này: "Sự dẫn đầu của nước Mỹ trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và chất lượng các quá trình đã bị tước đoạt (và đôi khi khá ngoạn mục) bởi các đối thủ cạnh tranh nước ngoài và mức độ tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân của chúng ta trong hai thập niên gần đây luôn thấp hơn mức độ tăng trưởng của các đối thủ cạnh tranh". Thời điểm thiết lập MBA cũng chính là thời điểm chính phủ Mỹ tuyên bố cuộc chiến tranh không khoan nhượng về chất lượng nhằm bảo vệ các doanh nghiệp Mỹ chống lại áp lực của các đối thủ cạnh tranh để từ đó vượt ra khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế (diễn ra trong thập niên 1980 tại Mỹ). Sự ra đời của MBA chính là sự khẳng định cách tiếp cận mới về nguyên tắc trong quản lý công ty.

Trong 10 năm đầu, hàng năm tối đa chỉ có 6 giải thưởng MBA được trao cho 3 loại hình tổ chức: sản xuất, dịch vụ và doanh nghiệp nhỏ (tối đa có 2 giải thưởng cho mỗi loại hình). Ngày 30/10/1998, tổng thống Bill Clintơn đã ký Sắc lệnh bổ sung thêm 2 loại hình tổ chức nữa là Giáo dục và Y tế cùng với quy định mới về việc tối đa có 3 giải thưởng cho mỗi loại hình trong số 5 loại hình tổ chức đã được quy định. Tháng 10/2004, Tổng thống George Bush đã ký Sắc lệnh uỷ quyền cho Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (NIST) mở rộng chương trình MBA để bao hàm cả các tổ chức phi lợi nhuận và tổ chức chính phủ. Từ năm 2006, chương trình MBA sẽ được áp dụng cho cả các tổ chức phi lợi nhuận.

Tại lễ trao giải thưởng MBA năm 2000, Tổng thống George Bush đã nhấn mạnh: "Các tiêu chí của MBA là những tiêu chuẩn tuyệt vời đối với các công ty, làm căn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- cứ để các công ty phấn đấu vươn tới sự tuyệt hảo trong kinh doanh. Tham gia MBA là cơ hội để các công ty nhìn lại mình bằng con mắt của người tiêu dùng và thị trường. Giải thưởng MBA đã trở thành tiêu chuẩn thế giới và điều này được khẳng định thông qua sự hình thành với số lượng ngày càng gia tăng của các chương trình tương tự trên toàn thế giới".2 Bảy tiêu chí của hệ thống quản lý theo Malcolm Baldrige: 1.1 Tiêu chí 1 – Vai trò của lãnh đạo: Tiêu chí này nêu cách thức lãnh đạo doanh nghiệp chỉ đạo và duy trì hoạt động của doanh nghiệp, cũng như xem xét việc điều hành của doanh nghiệp và sự quan tâm đến trách nhiệm đạo đức, pháp lý và cộng đồng. (1) Lãnh đạo doanh nghiệp : Mô tả cách thức lãnh đạo doanh nghiệp chỉ đạo và duy trì hoạt động của doanh nghiệp; cách thức liên hệ và khuyến khích người lao động làm việc đạt hiệu quả cao.a) Tầm nhìn, giá trị và sứ mạng: (1) Lãnh đạo doanh nghiệp đã thiết lập định hướng và giá trị của doanh nghiệp như thế nào? Lãnh đạo đã triển khai thực hiện định hướng và giá trị của doanh nghiệp xuyên suốt từ bộ máy lãnh đạo đến người lao động, nhà cung cấp chính, đối tác chính và khách hàng như thế nào? Cá nhân người lãnh đạo thể hiện sự cam kết của họ đối với giá trị của doanh nghiệp như thế nào? (2) Lãnh đạo đã tạo dựng môi trường để đáp ứng yêu cầu pháp luật và đạo đức như thế nào? (3) Lãnh đạo làm thế nào để doanh nghiệp phát triển bền vững? Lãnh đạo đã tạo ra môi trường thuận lợi cho việc cải tiến hoạt động, linh hoạt về tổ chức và đáp ứng mục tiêu chiến lược, đổi mới như thế nào? Lãnh đạo đã tạo ra môi trường học tập trong doanh nghiệp và người lao động thế nào? Bản thân họ tham gia vào việc qui hoạch và phát triển đội ngũ lãnh đạo kế cận như thế nào? (1b) Trao đổi thông tin và kết quả hoạt động của tổ chức: (1) Lãnh đạo trao đổi thông tin và thu hút chú ý của toàn bộ lực lượng lao động như thế nào? Lãnh đạo khuyến khích trao đổi thông tin 2 chiều, trung thực như thế nào TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -6- trong toàn bộ doanh nghiệp? Lãnh đạo thông báo những quyết định quan trọng như thế nào? Họ đóng vai trò tích cực trong việc ghi nhận, khen thưởng người lao động để thúc đẩy hoạt động kinh doanh và định hướng kinh doanh vào khách hàng như thế nào? (2) Lãnh đạo doanh nghiệp tập trung vào hoạt động như thế nào để đáp ứng mục tiêu của doanh nghiệp, cải tiến và đạt được định hướng chiến lược? Lãnh đạo doanh nghiệp hướng vào việc tạo dựng và hài hòa lợi ích cho khách hàng và các đối tác trong hoạt động của doanh nghiệp như thế nào? ( 2)Điều hành và trách nhiệm xã hội: Mô tả hệ thống điều hành của doanh nghiệp và định hướng cải tiến lãnh đạo.

Mô tả cách thức đảm bảo các hành vi đạo đức, pháp luật, hoàn thành các trách nhiệm xã hội và các cộng đồng chính. Trả lời những câu hỏi sau: (2.a) Điều hành doanh nghiệp: (1) Doanh nghiệp xem xét và hoàn thành những khía cạnh chính yếu sau trong hệ thống điều hành như thế nào về trách nhiệm về các hoạt động quản lý; trách nhiệm về tài chính; sự minh bạch trong hoạt động và trong các chính sách tuyển chọn; bãi nhiệm các thành viên ban điều hành. tính độc lập trong các cuộc đánh giá nội bộ và bên ngoài; bảo vệ quyền lợi cổ đông và các bên có liên quan. (2) Doanh nghiệp đánh giá hoạt động của lãnh đạo doanh nghiệp như thế nào, kể cả lãnh đạo cao nhất.

Doanh nghiệp đánh giá hoạt động của các thành viên ban điều hành như thế nào, nếu thích hợp. Lãnh đạo và ban điều hành đã dùng kết quả đánh giá trên như thế nào để nâng cao hiệu quả của lãnh đạo, ban điều hành và hệ thống lãnh đạo.b) Tuân thủ pháp luật và các hành vi đạo đức: (1) Doanh nghiệp xác định các ảnh hưởng bất lợi của sản phẩm và hoạt động đến xã hội như thế nào? Doanh nghiệp lường trước các mối quan tâm của cộng đồng đối với sản phẩm và hoạt động hiện tại và tương lai như thế nào? Doanh nghiệp chủ động chuẩn bị như thế nào đối với các mối quan tâm đó, bao gồm việc bảo vệ các tài nguyên thiên nhiên và sử dụng hiệu quả các chuỗi quá trình quản lý, khi thích hợp? Các quá trình, biện pháp và mục tiêu thích hợp chính để đạt được các yêu cầu của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -7- pháp luật là gì? Các quá trình, biện pháp, mục tiêu thích hợp chính để xác định các rủi ro liên quan đến sản phẩm và hoạt động? (2) Doanh nghiệp thúc đẩy và đảm bảo hành vi đạo đức trong tất cả các hoạt động tương tác thế nào? Các quá trình và phép đo lường chính hoặc chỉ số cho phép giám sát các hành vi đạo đức trong cơ cấu điều hành trong toàn bộ tổ chức trong các hoạt động tương tác với khách hàng và các đối tác? Doanh nghiệp giám sát và phản ứng với các hành vi vi phạm đạo đức thế nào? (2.c) Các trách nhiệm xã hội và hỗ trợ các cộng đồng chính: (1) Doanh nghiệp xem các lợi ích và tình trạng hạnh phúc của xã hội là một phần trong chiến lược và hoạt động hàng ngày như thế nào? Doanh nghiệp xem xét sự trong lành của môi trường, xã hội và nền kinh tế đối với những gì doanh nghiệp đã làm hoặc có thể đóng góp như thế nào? (2) Doanh nghiệp chủ động hỗ trợ và thúc đẩy các cộng đồng chính như thế nào? Những cộng đồng chính của doanh nghiệp là gì? Doanh nghiệp xác định những cộng đồng chính và xác định khu vực liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp như thế nào, bao gồm cả những khu vực liên quan đến năng lực chính yếu? Lãnh đạo doanh nghiệp quan tâm đến lực lượng lao động, đóng góp để cải tiến những cộng đồng này như thế nào? 1. Hoạch định chiến lược: Tiêu chí này nêu cách thức doanh nghiệp xây dựng mục tiêu chiến lược và kế hoạch hành động, cách thức triển khai và điều chỉnh (nếu có) mục tiêu chiến lược, kế hoạch hành động đã chọn và xác định sự tiến bộ đã đạt được. (1) Xây dựng chiến lược: Mô tả cách thức doanh nghiệp xây dựng chiến lược và mục tiêu chiến lược, bao gồm cả các thách thức chiến lược và nêu tóm tắt các mục tiêu chiến lược chính của doanh nghiệp và các chỉ tiêu liên quan.

Trả lời những câu hỏi sau: (1.a) Quá trình xây dựng chiến lược: (1) Doanh nghiệp hoạch định chiến lược như thế nào? Các bước chính của quá trình? Những người tham gia chính? Cách thức xác định những điểm chưa rõ ràng của quá trình? Cách thức xác định các năng lực chính, các thách thức chiến lược và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8- các thuận lợi chiến lược. Mốc thời gian của kế hoạch ngắn hạn và dài hạn? Mốc thời gian của các kế hoạch này được xác định như thế nào? Các chỉ tiêu kế hoạch gắn với các mốc thời gian này? (2) Làm thế nào mà doanh nghiệp đảm bảo rằng việc hoạch định chiến lược thể hiện được các yếu tố chính dưới đây? Cách thức doanh nghiệp đã thu thập và phân tích dữ liệu, thông tin (một phần của quá trình hoạch định chiến lược) liên quan đến các yếu tố này? Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp; Dự báo sớm về biến động công nghệ, thị trường cạnh tranh hoặc môi trường pháp lý; Khả năng bền vững lâu dài về tổ chức, bao gồm các năng lực chính cần thiết; Khả năng của doanh nghiệp thực hiện kế hoạch chiến lược.b) Mục tiêu chiến lược: (1) Mục tiêu chiến lược chính của doanh nghiệp và thời gian thực hiện? Những chỉ tiêu quan trọng nhất của mục tiêu? (2) Mục tiêu chiến lược chỉ ra các thử thách và thuận lợi chiến lược như thế nào? Các mục tiêu chiến lược chỉ ra cơ hội đổi mới sản phẩm, hoạt động và mô hình kinh doanh như thế nào?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ