Luận văn Thạc sĩ UEH: Thâm hụt và hướng cân bằng cán cân thương mại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh thâm hụt thương mại và hướng đến cân bằng cán cân thương mại của việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thâm hụt thương mại Việt Nam qua luận văn UEH

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng thâm hụt thương mại và các định hướng chính sách nhằm hướng đến cân bằng cán cân thương mại của Việt Nam. Nghiên cứu này phân tích vấn đề dưới hai góc độ chính: quan hệ xuất nhập khẩu và mối liên hệ giữa đầu tư - tiết kiệm. Cán cân thương mại Việt Nam, được định nghĩa là chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu (X) và giá trị nhập khẩu (M), là một chỉ báo quan trọng của sức khỏe kinh tế vĩ mô. Khi giá trị nhập khẩu vượt giá trị xuất khẩu (nhập siêu), nó phản ánh nhiều vấn đề nội tại, từ năng lực sản xuất đến các chính sách điều hành. Luận văn nhấn mạnh rằng thâm hụt thương mại không tự nó là tốt hay xấu, mà phụ thuộc vào nguyên nhân và bối cảnh kinh tế. Một quốc gia đang phát triển có thể chấp nhận nhập siêu để nhập khẩu máy móc, công nghệ phục vụ tăng trưởng. Tuy nhiên, tình trạng nhập siêu kéo dài và ở mức độ lớn (như giai đoạn 2007-2010 được phân tích trong luận văn) sẽ tạo ra rủi ro cho cán cân thanh toán và ổn định tỷ giá hối đoái. Vì vậy, việc phân tích sâu các nguyên nhân và đề xuất giải pháp là cực kỳ cấp thiết. Nghiên cứu này trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách và các nghiên cứu sau này.

1.1. Hiểu đúng về cán cân thương mại và các yếu tố tác động

Theo lý thuyết kinh tế, cán cân thương mại chịu ảnh hưởng bởi bốn nhân tố chính. Thứ nhất là lạm phát: lạm phát trong nước cao hơn các đối tác thương mại sẽ khuyến khích nhập khẩu và hạn chế xuất khẩu. Thứ hai là thu nhập quốc dân: thu nhập tăng nhanh hơn các nước khác sẽ làm tăng nhu cầu hàng nhập khẩu. Thứ ba là tỷ giá hối đoái: đồng nội tệ tăng giá thực sẽ làm hàng nhập khẩu rẻ hơn, gây bất lợi cho hàng xuất khẩu. Cuối cùng là các chính sách thương mại của chính phủ như hàng rào thuế quan hoặc hạn ngạch. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để phân tích chính xác nguyên nhân gây ra tình trạng nhập siêu tại Việt Nam.

1.2. Phân tích qua lăng kính đầu tư và tiết kiệm trong nước

Ngoài góc độ xuất nhập khẩu, luận văn tiếp cận thâm hụt thương mại qua đẳng thức kinh tế vĩ mô cơ bản: TB = S – I (Cán cân thương mại = Tiết kiệm – Đầu tư). Đẳng thức này chỉ ra rằng, nhập siêu (TB < 0) xảy ra khi tổng đầu tư (I) trong nước vượt quá tổng tiết kiệm (S). Điều này có nghĩa là nền kinh tế đang phải vay mượn nguồn lực từ bên ngoài để tài trợ cho nhu cầu đầu tư. Vấn đề có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi đi kèm với thâm hụt ngân sách, tạo ra cái gọi là "thâm hụt kép". Phân tích này cho thấy nguồn gốc của thâm hụt thương mại không chỉ nằm ở hoạt động thương mại mà còn ở các vấn đề vĩ mô sâu xa hơn liên quan đến chính sách tài khóa và đầu tư công.

II. Phân tích các nguyên nhân gây thâm hụt thương mại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ UEH đã đi sâu phân tích thực trạng thâm hụt thương mại của Việt Nam giai đoạn 1999-2010, một thời kỳ chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của nhập siêu. Các nguyên nhân được xác định một cách hệ thống, không chỉ dựa trên số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu mà còn xem xét các yếu tố cấu trúc và vĩ mô. Một trong những phát hiện nổi bật là sự mất cân bằng trong quan hệ thương mại với các đối tác thương mại lớn, đặc biệt là Trung Quốc. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại của nền kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam còn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu thô và hàng gia công có giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, cơ cấu hàng nhập khẩu lại tập trung vào máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, tạo ra sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài. Những phân tích này chỉ rõ rằng để giải quyết bài toán cân bằng cán cân thương mại, Việt Nam không chỉ cần các biện pháp tình thế mà còn phải có những thay đổi chiến lược về cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2.1. Mất cân đối trong cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu

Phân tích cho thấy cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn này chủ yếu là các mặt hàng có giá trị gia tăng thấp như nông sản, khoáng sản thô (dầu thô, than đá) và hàng dệt may, da giày gia công. Điều này khiến kim ngạch xuất nhập khẩu dễ bị tổn thương trước biến động giá cả thế giới. Ngược lại, Việt Nam phải nhập khẩu phần lớn máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu cho sản xuất. Tỷ lệ nhập khẩu cấu thành trong sản phẩm xuất khẩu rất cao, có thể lên tới 2/3 giá xuất xưởng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: muốn tăng xuất khẩu lại phải tăng nhập khẩu, khiến nỗ lực cải thiện cán cân thương mại Việt Nam trở nên khó khăn.

2.2. Tác động tiêu cực từ các yếu tố kinh tế vĩ mô

Các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng nhập siêu. Tăng trưởng kinh tế cao thúc đẩy nhu cầu đầu tư và tiêu dùng, kéo theo nhập khẩu gia tăng. Lạm phát và cán cân thương mại có mối quan hệ nghịch chiều; giai đoạn lạm phát cao khiến hàng nhập khẩu trở nên hấp dẫn hơn. Đặc biệt, tỷ giá hối đoái thực (REER) có xu hướng tăng giá trong giai đoạn cuối của thời kỳ nghiên cứu, làm giảm sức cạnh tranh của hàng Việt Nam. Bên cạnh đó, dòng vốn FDI tuy đóng góp vào xuất khẩu nhưng cũng làm tăng mạnh nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị trong giai đoạn đầu của dự án, gây áp lực lên cán cân thương mại.

2.3. Hạn chế về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Năng lực cạnh tranh quốc gia và của từng doanh nghiệp là một nguyên nhân gốc rễ. Báo cáo của Viettrade được trích dẫn trong luận văn cho thấy chất lượng hàng hóa Việt Nam chỉ ở mức trung bình, thiếu sự nổi trội. Các dịch vụ hậu mãi, khả năng thích ứng với thị trường và tính chuyên nghiệp trong tiếp thị còn yếu. Doanh nghiệp Việt Nam phần lớn tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu, chủ yếu là lắp ráp và gia công. Điều này hạn chế khả năng tạo ra xuất siêu và khiến Việt Nam dễ bị phụ thuộc vào các đơn hàng từ tập đoàn đa quốc gia.

III. Phương pháp điều hành chính sách vĩ mô cân bằng thương mại

Từ việc phân tích các nguyên nhân, luận văn kinh tế UEH đã đề xuất một hệ thống các giải pháp cải thiện cán cân thương mại, tập trung vào việc điều hành linh hoạt các công cụ chính sách vĩ mô. Mục tiêu không phải là loại bỏ hoàn toàn thâm hụt thương mại bằng mọi giá, mà là quản lý nó ở mức an toàn và bền vững. Các giải pháp này bao gồm việc sử dụng chính sách tỷ giá hối đoái một cách chủ động hơn, phối hợp hài hòa giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa, đồng thời tận dụng các công cụ của chính sách thương mại quốc tế. Cách tiếp cận này đòi hỏi sự nhạy bén và tầm nhìn dài hạn của các nhà hoạch định chính sách, nhằm vừa hỗ trợ xuất khẩu, vừa kiểm soát nhập khẩu một cách hợp lý, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Việc thực thi đồng bộ các chính sách này sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để dần dần đưa cán cân thương mại Việt Nam về trạng thái cân bằng hơn.

3.1. Vận dụng chính sách tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt

Luận văn chỉ ra tầm quan trọng của việc điều hành tỷ giá hối đoái linh hoạt để hỗ trợ cân bằng cán cân thương mại. Phân tích định lượng cho thấy tỷ giá hối đoái thực có tác động đáng kể đến xuất nhập khẩu. Việc duy trì một tỷ giá thực cạnh tranh (tránh để đồng nội tệ lên giá quá cao) sẽ khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu. Tuy nhiên, việc phá giá đồng tiền cần được cân nhắc cẩn trọng để tránh gây ra lạm phát và bất ổn vĩ mô. Chính sách tỷ giá cần được điều hành một cách chủ động, bám sát diễn biến thị trường và các cân đối lớn của nền kinh tế thay vì neo giữ một cách cứng nhắc.

3.2. Phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa hiệu quả

Chính sách tiền tệchính sách tài khóa cần được phối hợp chặt chẽ. Một chính sách tài khóa thắt chặt, hướng tới giảm thâm hụt ngân sách, sẽ làm giảm áp lực lên tổng cầu và qua đó giảm nhu cầu nhập khẩu. Điều này giúp giải quyết vấn đề "thâm hụt kép". Về phía chính sách tiền tệ, việc kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý sẽ giúp duy trì sức cạnh tranh về giá cho hàng hóa trong nước. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chính sách này là chìa khóa để duy trì ổn định vĩ mô, một tiền đề quan trọng cho việc cải thiện cán cân thanh toán.

3.3. Tận dụng hàng rào thuế quan và hiệp định thương mại tự do

Trong khuôn khổ các cam kết quốc tế, Việt Nam có thể sử dụng các công cụ chính sách thương mại một cách khôn ngoan. Việc áp dụng các hàng rào thuế quan và phi thuế quan hợp lệ (như các tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm) để bảo vệ sản xuất trong nước một cách hợp lý. Đồng thời, cần tích cực khai thác các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết để đẩy mạnh xuất khẩu vào các thị trường xuất khẩu tiềm năng. Việc đàm phán và thực thi hiệu quả các FTA sẽ mở ra cơ hội lớn để đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một vài đối tác thương mại truyền thống.

IV. Top giải pháp cải thiện cán cân thương mại từ cấu trúc

Bên cạnh các chính sách vĩ mô, luận văn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của các giải pháp mang tính cấu trúc và dài hạn để giải quyết tận gốc rễ vấn đề thâm hụt thương mại. Những giải pháp này tập trung vào việc nâng cao nội lực của nền kinh tế, thay vì chỉ dựa vào các công cụ điều hành ngắn hạn. Cải thiện hiệu quả đầu tư, đặc biệt là đầu tư công, được xem là yếu tố then chốt. Thay vì đầu tư dàn trải, cần tập trung vào các dự án có sức lan tỏa, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, chính sách thu hút FDI cần thay đổi từ số lượng sang chất lượng, ưu tiên các dự án công nghệ cao, có liên kết với doanh nghiệp trong nước. Việc khuyến khích tiết kiệm và phát triển thị trường tài chính cũng là nền tảng để giảm sự phụ thuộc vào vốn vay nước ngoài. Các biện pháp này đòi hỏi sự kiên trì và quyết tâm chính trị, nhưng sẽ mang lại kết quả bền vững cho nỗ lực cân bằng cán cân thương mại của Việt Nam.

4.1. Cải thiện hiệu quả đầu tư và thu hút FDI có chọn lọc

Hiệu quả đầu tư thấp (thể hiện qua chỉ số ICOR cao) là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến thâm hụt thương mại. Luận văn đề xuất cần nâng cao hiệu quả đầu tư công, chống lãng phí, thất thoát. Đối với vốn đầu tư nước ngoài, cần thay đổi chiến lược, tập trung thu hút có chọn lọc các dự án FDI. Ưu tiên nên dành cho các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và đặc biệt là cam kết chuyển giao công nghệ, phát triển ngành công nghiệp phụ trợ, tạo liên kết với khu vực kinh tế trong nước. Tác động của FDI đến cán cân thương mại sẽ trở nên tích cực hơn khi khu vực này giảm nhập khẩu và tăng cường sử dụng đầu vào nội địa.

4.2. Khuyến khích tiết kiệm trong nước để giảm phụ thuộc vốn

Để giảm bớt chênh lệch giữa đầu tư và tiết kiệm (I > S), việc khuyến khích tiết kiệm trong nước là một giải pháp nền tảng. Các chính sách có thể bao gồm cải cách hệ thống thuế theo hướng khuyến khích tiết kiệm, phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng cho người dân, và duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định để tạo niềm tin cho người gửi tiền. Khi tiết kiệm trong nước tăng lên, nền kinh tế sẽ giảm phụ thuộc vào nguồn vốn từ bên ngoài để tài trợ cho đầu tư, qua đó giảm áp lực lên cán cân vãng laicán cân thương mại.

4.3. Chuyển đổi cơ cấu hàng hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh

Đây là giải pháp mang tính chiến lược nhất. Cần phải thực hiện một cuộc chuyển đổi mạnh mẽ cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hướng tăng tỷ trọng các mặt hàng chế biến sâu, hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ để giảm nhập khẩu nguyên vật liệu. Song song đó, phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua cải cách thể chế, đào tạo nguồn nhân lực và hỗ trợ xây dựng thương hiệu. Chỉ khi hàng hóa Việt Nam có thể cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế, vấn đề nhập siêu mới được giải quyết một cách bền vững.

V. Kết quả phân tích định lượng từ luận văn kinh tế UEH

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại để kiểm chứng các giả thuyết lý thuyết. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật đồng liên kết và mô hình kinh tế lượng hiệu chỉnh sai số (ECM) để đo lường tác động của các yếu tố vĩ mô đến cán cân thương mại Việt Nam. Việc lượng hóa này cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quý giá, giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học vững chắc khi đưa ra quyết định. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận lại ảnh hưởng của các biến số quan trọng như tỷ giá hối đoái thực, thu nhập quốc dân, mà còn ước tính được mức độ tác động và độ trễ của chúng. Đây là một điểm sáng của luận văn kinh tế UEH, thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế sâu sắc và kỹ thuật phân tích thực nghiệm tiên tiến, mang lại những hàm ý chính sách thiết thực cho bài toán cân bằng cán cân thương mại.

5.1. Mô hình kinh tế lượng và dữ liệu nghiên cứu 1999 2010

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý trong giai đoạn từ Quý 1/1999 đến Quý 1/2010. Các biến số chính được đưa vào mô hình kinh tế lượng bao gồm: cán cân thương mại, tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), thu nhập quốc dân thực của Việt Nam và thu nhập quốc dân thực của các đối tác thương mại. Việc sử dụng kỹ thuật đồng liên kết và mô hình ECM cho phép phân tích cả mối quan hệ cân bằng trong dài hạn và các động thái điều chỉnh trong ngắn hạn, phù hợp với đặc tính của dữ liệu kinh tế vĩ mô.

5.2. Bằng chứng về ảnh hưởng của tỷ giá thực và thu nhập

Kết quả hồi quy từ phân tích định lượng khẳng định rằng trong dài hạn, tỷ giá hối đoái thực đa phương có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cán cân thương mại Việt Nam. Điều này có nghĩa là khi VND giảm giá thực, cán cân thương mại có xu hướng được cải thiện. Ngược lại, thu nhập thực trong nước có tác động tiêu cực, tức là khi thu nhập tăng, nhu cầu nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, làm xấu đi cán cân thương mại. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố cho các lập luận lý thuyết và các phân tích định tính đã trình bày.

VI. Hướng đi tương lai để cân bằng cán cân thương mại bền vững

Dù được thực hiện từ năm 2010, những phân tích và đề xuất từ luận văn thạc sĩ UEH về thâm hụt thương mại vẫn còn nguyên giá trị. Các bài học kinh nghiệm về sự cần thiết phải cải cách cơ cấu kinh tế, nâng cao hiệu quả đầu tư và điều hành chính sách vĩ mô linh hoạt là kim chỉ nam cho nỗ lực cân bằng cán cân thương mại của Việt Nam trong bối cảnh mới. Tương lai của cán cân thương mại Việt Nam phụ thuộc lớn vào khả năng tận dụng các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn. Việc thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới sẽ là động lực quan trọng. Tuy nhiên, thách thức về năng lực cạnh tranh và sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn đó. Do vậy, hướng đi bền vững nhất là kết hợp hài hòa giữa chính sách hướng ra bên ngoài và củng cố nội lực bên trong, xây dựng một nền kinh tế tự chủ, linh hoạt và có khả năng cạnh tranh cao trên trường quốc tế.

6.1. Tận dụng cơ hội từ các FTA thế hệ mới như EVFTA CPTPP

Trong bối cảnh hiện đại, Việt Nam cần chủ động khai thác các lợi thế từ các FTA thế hệ mới như EVFTACPTPP. Các hiệp định này không chỉ mở ra các thị trường xuất khẩu rộng lớn với thuế quan ưu đãi mà còn đặt ra các tiêu chuẩn cao về chất lượng, lao động và môi trường. Đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tự nâng cấp, cải thiện năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc đa dạng hóa thị trường thông qua các FTA này sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào một vài đối tác thương mại lớn, góp phần cải thiện cán cân thương mại một cách bền vững.

6.2. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị từ nghiên cứu UEH

Bài học lớn nhất từ luận văn kinh tế UEH là không thể giải quyết thâm hụt thương mại chỉ bằng các biện pháp ngắn hạn như điều chỉnh tỷ giá hối đoái. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ và chiến lược, bao gồm: (1) Cải cách cơ cấu kinh tế, tập trung vào công nghiệp phụ trợ và các ngành có giá trị gia tăng cao. (2) Nâng cao hiệu quả đầu tư công và thu hút FDI chất lượng. (3) Duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô thông qua phối hợp chính sách nhịp nhàng. (4) Không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những khuyến nghị này vẫn là kim chỉ nam quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong nỗ lực hướng tới một cán cân thương mại cân bằng và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh thâm hụt thương mại và hướng đến cân bằng cán cân thương mại của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG PHẢN ẢNH CỦA CÁN CÂN THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ 1.1 Cán cân thương mại phản ảnh những vấn đề gì trong nền kinh tế? Cán cân thương mại hay còn gọi là cán cân mậu dịch, thành phần chủ yếu trong tài khoản vãng lai, đây là thuật ngữ chỉ chênh lệnh xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của một quốc gia. Một thâm hụt trong cán cân thương mại tiêu biểu một giá trị hàng nhập khẩu lớn hàng xuất khẩu. Ngược lại, thặng dư thương mại phản ánh giá trị hàng xuất khẩu lớn hơn giá trị hàng nhập khẩu.1 Cán cân thương mại dưới góc độ xuất nhập khẩu 1.1 Phản ảnh của cán cân thương mại Dưới góc độ xuất nhập khẩu, cán cân này phản ánh những khoản thu chi về xuất nhập khẩu hàng hoá trong một thời kỳ nhất định. Khi cán cân thương mại thặng dư điều này có nghĩa là nước đó đã thu được từ xuất khẩu nhiều hơn phải trả cho nhập khẩu và ngược lại, khi cán cân thương mại thâm hụt điều này có nghĩa là nước đó đã thu được từ xuất khẩu ít hơn phải trả cho nhập khẩu.

Cán cân thương mại (TB) = Giá trị xuất khẩu (X) – Giá trị nhập khẩu (M) Cán cân thương mại thặng dư khi (X – M) > 0; ngược lại, cán cân thương mại thâm hụt khi (X – M) < 0.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến cán cân thương mại Nhiều quan điểm nghiên cứu cho rằng có bốn nhân tố chính ảnh hưởng đến cán cân thương mại bao gồm: - Lạm phát; - Thu nhập quốc dân; - Tỷ giá hối đoái; - Các biện pháp hạn chế của chính phủ. Ảnh hưởng của lạm phát: Nếu một quốc gia có tỷ lệ lạm phát tăng so với các quốc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 gia khác có quan hệ mậu dịch thì cán cân thương mại sẽ thâm hụt nếu các yếu tố khác không đổi. Bởi vì người tiêu dùng và các doanh nghiệp trong nước hầu như sẽ mua hàng nhiều hơn từ nước ngoài, trong khi xuất khẩu sang nước khác lại sụt giảm. Ảnh hưởng của thu nhập quốc dân: Nếu mức thu nhập của một quốc gia tăng theo một tỷ lệ cao hơn tỷ lệ tăng của các quốc gia khác, cán cân thương mại sẽ thâm hụt nếu các yếu tố khác bằng nhau.

Do mức thu nhập thực tế tăng nhu cầu tiêu thụ hàng hóa cũng tăng nhất là đối với các hàng hóa nhập khẩu. Để minh họa, có thể xém xét nghiên cứu của Singh (2002) về trường hợp của Ấn Độ, nghiên cứu chỉ ra rằng hệ số tương quan giữa thu nhập quốc dân thực của Ấn Độ với cán cân thương mại nước này là (-1,87) nếu cố định các yếu tố ảnh hưởng khác. Ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái: Nếu đồng tiền của một nước bắt đầu tăng giá so với đồng tiền của các nước khác thì cán cân thương mại sẽ thâm hụt nếu các yếu tố khác bằng nhau, hàng hóa xuất khẩu từ nước này sẽ trở nên đắt hơn đối với nước nhập khẩu nếu đồng tiền của họ mạnh, kết quả nhu cầu hàng hóa đó sẽ giảm. Để minh họa, Qnafowora's (2003) kiểm định ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá thực tới cán cân thương mại.

Nghiên cứu của Qnafowora’s điều tra ba nước ASEAN là Malaysia, Indonesia và Thái Lan trong thương mại song phương với Hoa Kỳ và Nhật Bản bằng cách sử dụng mô hình sửa lỗi đồng liên kết (Vector Error Correction Model (VECM)). Kết quả cho thấy trong dài hạn tỷ giá thực tế ảnh hưởng tích cực lên cán cân thương mại trong các trường hợp, khi cố định các yếu tố khác, hệ số tương quan được tìm thấy như sau: Indonesia - Nhật Bản (+0,351), Indonesia - US (+0,243), Malaysia - Nhật Bản (+1,252), Malaysia - US (+0,644), Thái Lan - Nhật Bản (+1,082) và Thái Lan - US (+1,665). Ảnh hưởng của các biện pháp hạn chế của chính phủ: Nếu chính phủ của một quốc gia đánh thuế trên hàng nhập khẩu, giá của hàng nước ngoài tăng lên trên thực LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 tế, nếu không có trả đũa thương mại, cán cân thương mại sẽ được cải thiện. Ngoài thuế nhâp khẩu, các chính phủ còn có thể sử dụng hạn ngạch nhập khẩu để cắt giảm nhập khẩu hướng đến cải thiện cán cân thương mại.2 Cán cân thương mại theo cách tiếp cận mối quan hệ giữa đầu tư và tiết kiệm 1.1 Quan hệ cán cân thương mại với đầu tư và tiết kiệm Theo lý thuyết kinh tế học dưới góc độ đầu tư và tiết kiệm, thâm hụt thương mại (thành phần chính gây thâm hụt tài khoản vãng lai) là do sự mất cân đối giữa đầu tư và tiết kiệm.

Chúng ta sử dụng một đẳng thức cơ bản trong kinh tế học nói lên quan hệ giữa thâm hụt thương mại, mức tiết kiệm và đầu tư như sau: TB = S – I Trong đó, TB (Trade banlance) là mức thâm hụt/thặng dư của cán cân thương mại, S (domestic savings) là mức tiết kiệm trong nền kinh tế và I (investment) là đầu tư. Đẳng thức cơ bản này cho thấy rất rõ mối quan hệ giữa thâm hụt cán cân thương mại (nhập siêu) với mức tiết kiệm và đầu tư trong nước. Cũng theo đẳng thức này, vấn đề của thâm hụt thương mại không nằm ở chính sách thương mại, mà có nguồn gốc ở các vấn đề kinh tế vĩ mô. Xây dựng mối quan hệ giữa thâm hụt thương mại, đầu tư và tiết kiệm trong một nền kinh tế: Trong một nền kinh tế đóng, không có hoạt động xuất nhập khẩu ta có: Y=C+I+G (i) Trong đó, Y là thu nhập quốc dân, được chi vào các khoản C là tiêu dùng, I là đầu tư và G là chi tiêu của khu vực chính phủ.

Đẳng thức (i) ở trên được viết lại là: Y-C–G=I (ii) Y – C – G là tiết kiệm, gọi là S. Như vậy, trong nền kinh tế đóng, bao giờ cũng có sự cân bằng giữa tiết kiệm và đầu tư. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Trong nền kinh tế mở ta có các hoạt động xuất nhập khẩu, nên đẳng thức (i) sẽ được viết như sau: Y = C + I + G + (X - M) (iii) Trong đó X là xuất khẩu, M là nhập khẩu, số chênh lệch giữa (X – M) là thâm hụt/thặng dư thương mại. Nếu ta coi (X – M) = TB, ta sẽ có: TB = Y – C – G – I (iv) Và ta biết Y – C – G chính là tiết kiệm S.

Nên ta có thể viết là: TB = S – I (v) 1.2 Thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại Một trong những nguyên nhân gây ra thâm hụt thương mại chính là thâm hụt ngân sách nhà nước, để thấy được mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại, ta viết lại đẳng thức (v) ở trên như sau: TB = Sp + Sg – I = (Y – T – C) + (T – G) – I (vi) Trong đó Sp là tiết kiệm của khu vực tư nhân, Sg chính là chênh lệch giữa thu ngân sách (T) và chi tiêu của chính phủ (G). Con số chênh lệch giữa thu (T) và chi ngân sách (G) chính là thâm hụt ngân sách. Từ đẳng thức trên, ta thấy việc tăng tiết kiệm của khu vực tư nhân sẽ cải thiện thâm hụt thương mại. Việc tăng đầu tư hay tăng thâm hụt ngân sách sẽ dẫn tới thâm hụt thương mại (nguyên nhân chính làm thâm hụt tài khoản vãng lai).

Và như vậy, nếu các yếu tố khác không thay đổi, thì rất có thể chính thâm hụt ngân sách sẽ dẫn tới thâm hụt thương mại nói riêng và tài khoản vãng lai nói chung. Một trong những nguy cơ gây ra khủng hoảng kinh tế, đó là vấn đề thâm hụt kép: Vừa thâm hụt tài khoản vãng lai lớn, lại vừa thâm hụt ngân sách chính phủ cũng lớn. Hiện nay, theo các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) thì dường như Việt Nam đang gặp phải vấn đề thâm hụt kép.3 Thâm hụt thương mại là tốt hay xấu? Chúng ta cần đưa ra câu trả lời cho một câu hỏi là: Nhập siêu và thâm hụt tài khoản vãng lai tốt hay xấu? Ở đây, nếu chỉ nhìn vào con số nhập siêu và thâm hụt tài LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 khoản vãng lai thì chắc chắn sẽ không có câu trả lời rõ ràng. Câu trả lời tùy thuộc vào tình hình kinh tế vĩ mô, cũng như phụ thuộc vào tình hình tài khoản vốn.

Tuy nhiên, có một điểm cần nhấn mạnh là bản thân việc nhập siêu và thâm hụt tài khoản vãng lai về nguyên tắc là không tốt và cũng không xấu. Nó chỉ xấu khi thâm hụt quá lớn và dẫn tới khủng hoảng cán cân thanh toán, mất giá đồng tiền. Để đưa ra một nhận xét về mức độ thâm hụt cán cân thương mại của một quốc gia là tốt hay xấu, chúng ta cần phải xem xét từng trường hợp cụ thể, không thể chỉ nhìn vào con số thâm hụt/thặng dư thương mại (hay thâm hụt/thặng dư tài khoản vãng lai) để rồi cho rằng thâm hụt đó là xấu hay tốt. Tuy nhiên, dường như có một quan niệm phổ biến (không chỉ ở Việt Nam) là nhập siêu và thâm hụt tài khoản vãng lai là không tốt và thể hiện một nền kinh tế yếu kém và ngược lại xuất siêu và có thặng dư trên tài khoản vãng lai, thì quan niệm này cho rằng thặng dư thương mại là điều tốt và thể hiện một nền kinh tế có khả năng cạnh tranh tốt.

Mặc dù trong một số ít trường hợp, quan niệm như trên không phải là không đúng, nhưng theo lý thuyết kinh tế thì không hẳn là như vậy. Tuy nhiên, trong một số trường hợp thâm hụt thương mại (nhập siêu) và hệ quả là thâm hụt tài khoản vãng lai thực sự gây ra nhiều vấn đề cho một số nước, nhiều nước đã lâm vào khủng hoảng (khủng hoảng nợ, khủng hoảng đồng tiền) sau khi có mức thâm hụt thương mại lớn, thường xuyên và lâu dài điển hình là cuộc khủng hoảng Châu Á những năm 1997 - 1998. Trong nhiều trường hợp, thì thâm hụt cán cân thương mại là thể hiện một nền kinh tế đang tăng trưởng tốt. Khi một nền kinh tế có tiềm năng tăng trưởng tốt, có nhiều cơ hội đầu tư với lợi nhuận cao, nhu cầu đầu tư cao hơn khả năng tiết kiệm trong nước, điều này sẽ làm cho các dòng vốn nước ngoài chảy vào quốc gia đó để đáp ứng nhu cầu đầu tư, tức là một quốc gia có thể sử dụng nguồn lực của nước khác để phát triển kinh tế trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ