Luận văn thạc sĩ UEH: Thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế - Nguyễn Công Thông

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích và thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và tiềm năng phát triển.

Chuyên ngành

Quản Lý Dự Án

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế là một công trình nghiên cứu khả thi dự án chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả đầu tư. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích các chỉ số tài chính cơ bản mà còn đi sâu vào các khía cạnh kinh tế - xã hội, rủi ro và tác động ngoại tác. Mục tiêu chính của luận văn là áp dụng các mô hình lý thuyết hiện đại và yếu tố thực tiễn để đánh giá tính khả thi của dự án năng lượng này trên nhiều quan điểm khác nhau: chủ đầu tư, tổng vốn đầu tư, và ngân sách nhà nước. Công trình này trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư, và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là các nhà máy điện than. Việc phân tích một dự án cụ thể như Nhiệt điện Yên Thế giúp làm rõ những thách thức và cơ hội trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng.

1.1. Tổng quan mục tiêu và ý nghĩa của luận văn cao học kinh tế

Mục tiêu cốt lõi của luận văn cao học kinh tế này là phân tích tính khả thi của Dự án Nhiệt điện Yên Thế (EIC) cả về mặt tài chính và kinh tế - xã hội. Luận văn đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Hiệu quả thực sự của dự án là gì? Cần có những kiến nghị chính sách nào để thu hút đầu tư vào ngành điện? Những tồn tại nào trong việc đánh giá tác động môi trường của nhiệt điện cần được khắc phục? Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc cung cấp một nguồn tham khảo khoa học, giúp cơ quan quản lý nhà nước địa phương (UBND tỉnh Bắc Giang) có cơ sở để ra quyết định đầu tư đúng đắn. Kết quả phân tích giúp cân nhắc giữa lợi ích tài chính của chủ đầu tư và lợi ích kinh tế lâu dài của xã hội, từ đó đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp.

1.2. Giới thiệu Dự án Nhiệt điện Yên Thế và bối cảnh đầu tư

Dự án Nhà máy Nhiệt điện Yên Thế do Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng và Công nghiệp EIC làm chủ đầu tư, có công suất thiết kế giai đoạn I là 50MW với tổng mức đầu tư 60.000 USD. Dự án được triển khai theo hình thức nhà máy điện độc lập (IPP) nhằm đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Bối cảnh đầu tư cho thấy ngành điện Việt Nam đối mặt với tình trạng cung không đủ cầu, đòi hỏi sự tham gia của các nhà đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, dự án cũng đối mặt với nhiều thách thức như việc huy động vốn vay, thỏa thuận hợp đồng mua bán điện (PPA) với EVN và những rủi ro tiềm ẩn về môi trường và xã hội tại địa phương.

II. Top thách thức và rủi ro khi thẩm định dự án nhiệt điện

Việc thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro phức tạp, đòi hỏi một quy trình phân tích đa chiều. Những rủi ro này không chỉ đến từ các yếu tố tài chính nội tại mà còn từ các biến động của kinh tế vĩ mô và chính sách nhà nước. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến động của giá nhiên liệu đầu vào, đặc biệt là than. Luận văn chỉ ra rằng giá than cung cấp cho dự án đang được trợ giá, thấp hơn đáng kể so với giá thị trường quốc tế, tạo ra một rủi ro tiềm ẩn khi chính sách này thay đổi. Bên cạnh đó, quản lý rủi ro dự án còn phải tính đến sự thay đổi của suất đầu tư, sản lượng điện phát thực tế do yếu tố kỹ thuật và mùa vụ. Đặc biệt, tác động môi trường của nhiệt điện là một vấn đề nhức nhối, có thể gây ra phản ứng tiêu cực từ cộng đồng địa phương và làm tăng chi phí xử lý môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án.

2.1. Phân tích các rủi ro tài chính và thị trường tiềm ẩn

Các rủi ro tài chính chính bao gồm sự biến động của suất đầu tư, lãi suất vay vốn và tỷ giá hối đoái. Luận văn cho thấy các chỉ số tài chính rất nhạy cảm với sự thay đổi của suất đầu tư; chỉ cần suất đầu tư tăng 10%, giá trị hiện tại ròng (NPV) có thể giảm tới 40.5%. Rủi ro thị trường đến từ chính sách giá điện của nhà nước, vốn đang được duy trì ở mức thấp so với khu vực. Nếu giá bán điện không được điều chỉnh tăng tương xứng với lạm phát và chi phí đầu vào, dự án có thể trở nên không khả thi. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào hợp đồng mua bán điện dài hạn với EVN cũng là một rủi ro, vì bất kỳ sự chậm trễ hay thay đổi nào trong thỏa thuận đều ảnh hưởng đến dòng tiền của dự án.

2.2. Đánh giá tác động môi trường và xã hội của nhà máy điện than

Một nhà máy điện than như Yên Thế không tránh khỏi việc gây ra các tác động môi trường tiêu cực. Luận văn đề cập đến các vấn đề như phát thải khí SO2, NOx, CO2 và bụi mịn, dù dự án sử dụng công nghệ lò tầng sôi tuần hoàn (CFB) hiện đại. Việc lượng hóa các chi phí ngoại tác này để đưa vào phân tích kinh tế dự án là một thách thức lớn. Về mặt xã hội, dự án có thể gây ra xung đột lợi ích trong quá trình đền bù, giải phóng mặt bằng. Phản ứng của người dân địa phương đối với ô nhiễm môi trường cũng là một rủi ro cần được quản lý rủi ro dự án một cách cẩn trọng để đảm bảo dự án được triển khai thuận lợi và bền vững.

III. Bí quyết phân tích tài chính dự án nhiệt điện Yên Thế

Phương pháp phân tích tài chính dự án được trình bày trong luận văn là một quy trình chặt chẽ, dựa trên cơ sở lý luận về thẩm định dự án hiện đại. Trọng tâm của phương pháp này là sử dụng nhóm chỉ số chiết khấu dòng tiền để đánh giá hiệu quả dự án một cách khách quan. Các chỉ số quan trọng được tính toán bao gồm giá trị hiện tại ròng (NPV), suất sinh lời nội bộ (IRR), tỷ số lợi ích-chi phí (B/C), và thời gian hoàn vốn (PP) có chiết khấu. Điểm đặc biệt của luận văn là việc phân tích được thực hiện trên ba quan điểm khác nhau: quan điểm tổng đầu tư (để đánh giá sức khỏe tài chính tổng thể), quan điểm chủ đầu tư (để xem xét lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), và quan điểm ngân sách nhà nước (để đo lường lợi ích cho quốc gia). Cách tiếp cận đa chiều này giúp cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tính khả thi tài chính, vượt ra ngoài góc nhìn đơn lẻ của nhà đầu tư.

3.1. Ứng dụng mô hình tài chính dự án để tính NPV IRR

Luận văn đã xây dựng một mô hình tài chính dự án chi tiết, bao gồm các giả định về doanh thu, chi phí vận hành, khấu hao, và thuế. Dựa trên mô hình này, kết quả phân tích theo quan điểm tổng đầu tư cho thấy dự án khả thi với NPV(TIP) = 13.457 USDIRR = 10,43%, cao hơn suất chiết khấu bình quân gia quyền của vốn (WACC = 7,88%). Theo quan điểm chủ đầu tư, dự án còn hấp dẫn hơn với NPV(EIP) = 13.376 USDIRR = 15,3%, cho thấy hiệu quả của đòn bẩy tài chính. Những con số này chứng minh rằng, trong điều kiện cơ sở (chưa tính đến rủi ro và lạm phát), dự án hoàn toàn đáng giá để đầu tư về mặt tài chính.

3.2. Xác định suất chiết khấu và thời gian hoàn vốn PP của dự án

Suất chiết khấu là một thông số quan trọng, phản ánh chi phí cơ hội của vốn. Luận văn đã tính toán WACC một cách cẩn trọng, dựa trên chi phí vốn vay và chi phí vốn chủ sở hữu, có tính đến tác động của lá chắn thuế. Về thời gian hoàn vốn PP, kết quả phân tích cho thấy dự án cần khoảng 13 năm để hoàn vốn theo quan điểm tổng đầu tư và 12 năm theo quan điểm chủ đầu tư. Đây là khoảng thời gian chấp nhận được đối với một dự án hạ tầng năng lượng có vòng đời dài. Các chỉ số này cung cấp cho nhà đầu tư và các bên cho vay một thước đo rõ ràng về rủi ro thanh khoản và khả năng thu hồi vốn.

IV. Cách phân tích rủi ro và hiệu quả kinh tế xã hội dự án

Để đánh giá hiệu quả dự án một cách toàn diện, luận văn không chỉ dừng lại ở phân tích tài chính tĩnh mà còn tiến hành phân tích độ nhạy dự án và phân tích kịch bản. Đây là bước đi quan trọng nhằm lượng hóa các yếu tố bất định có thể ảnh hưởng đến kết quả đầu tư. Bên cạnh đó, phân tích kinh tế - xã hội được thực hiện để đo lường lợi ích ròng mà dự án mang lại cho toàn xã hội, vượt ra ngoài các con số tài chính. Phương pháp này điều chỉnh giá thị trường thành giá kinh tế (giá bóng) bằng cách loại bỏ các biến dạng do thuế và trợ cấp gây ra, đồng thời lượng hóa các yếu tố ngoại tác như tác động môi trường. Phân tích này trả lời câu hỏi liệu dự án có thực sự đóng góp tích cực vào phúc lợi chung của quốc gia hay không, một yếu tố then chốt đối với các dự án có ảnh hưởng lớn như dự án năng lượng.

4.1. Phương pháp phân tích độ nhạy và mô phỏng Monte Carlo

Phân tích độ nhạy dự án được thực hiện bằng cách thay đổi các biến số quan trọng như suất đầu tư, sản lượng điện, và giá than để xem xét tác động lên NPV và IRR. Kết quả cho thấy dự án tương đối rủi ro, đặc biệt khi các yếu tố tiêu cực xảy ra đồng thời. Ví dụ, trong kịch bản xấu (suất đầu tư tăng, giá than tăng, giá điện thấp), dự án trở nên không khả thi. Để bổ sung, luận văn còn áp dụng phương pháp mô phỏng Monte Carlo, một kỹ thuật phân tích rủi ro tiên tiến, giúp đưa ra một phân phối xác suất cho các kết quả tài chính thay vì một con số đơn lẻ. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tế hơn về mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải đối mặt.

4.2. Lượng hóa lợi ích và chi phí trong phân tích kinh tế xã hội

Trong phần phân tích dự án đầu tư từ góc độ kinh tế, luận văn sử dụng phương pháp phân tích lợi ích - chi phí (Cost-Benefit Analysis), trong đó các dòng tiền được điều chỉnh về giá kinh tế. Kết quả cho thấy dự án khả thi về mặt kinh tế với giá trị hiện tại ròng kinh tế (ENPV) dương (ENPV = 8.172,152 USD) và suất sinh lời nội tại kinh tế (EIRR) đạt 13,09%. Điều này có nghĩa là, sau khi tính đến các chi phí và lợi ích xã hội (bao gồm cả các tác động ngoại tác), dự án vẫn tạo ra giá trị ròng cho nền kinh tế. Luận văn cũng thực hiện phân tích phân phối, chỉ ra các nhóm đối tượng được hưởng lợi và chịu chi phí từ dự án, góp phần vào việc xây dựng chính sách phân bổ lợi ích hài hòa.

V. Kết luận then chốt từ thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế

Kết quả tổng hợp từ luận văn thạc sĩ UEH thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tài chính, dự án khả thi trong điều kiện cơ sở nhưng thiếu hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài do suất sinh lợi yêu cầu cao và chứa đựng nhiều rủi ro. Các chỉ số tài chính rất nhạy cảm với biến động của giá điện, giá than và suất đầu tư. Về mặt kinh tế - xã hội, dự án được đánh giá là khả thi, đóng góp tích cực vào an ninh năng lượng quốc gia, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, để dự án thực sự thành công và bền vững, cần có những điều chỉnh chính sách từ phía nhà nước, đặc biệt là về cơ chế giá điện và các quy định về đánh giá tác động môi trường. Những kết luận này không chỉ có giá trị cho riêng dự án Yên Thế mà còn là bài học kinh nghiệm cho việc phát triển thị trường điện tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá tổng thể tính khả thi của dự án năng lượng này

Dự án Nhiệt điện Yên Thế được kết luận là khả thi và đáng giá để đầu tư theo quan điểm của ngân sách nhà nước và tổng thể nền kinh tế. Các chỉ số như ENPVEIRR đều dương và ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, tính khả thi tài chính đối với chủ đầu tư phụ thuộc nhiều vào các chính sách hỗ trợ của chính phủ, đặc biệt là lộ trình tăng giá điện và sự ổn định của nguồn cung nhiên liệu. Phân tích rủi ro chỉ ra rằng nếu không có cơ chế quản lý rủi ro dự án hiệu quả, dự án có thể gặp khó khăn lớn khi thị trường có những biến động bất lợi. Do đó, quyết định đầu tư cần đi kèm với một kế hoạch dự phòng rủi ro chi tiết.

5.2. Các kiến nghị chính sách nhằm thu hút đầu tư vào ngành điện

Từ kết quả phân tích dự án đầu tư, luận văn đề xuất một số kiến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần xây dựng một lộ trình giá điện minh bạch, phản ánh đúng chi phí sản xuất và quy luật cung-cầu thị trường để thu hút các nhà đầu tư tư nhân, bao gồm cả vốn FDI. Thứ hai, cần hoàn thiện các quy định về đánh giá tác động môi trường, yêu cầu lượng hóa đầy đủ hơn các chi phí ngoại tác để đảm bảo phát triển bền vững. Cuối cùng, chính phủ cần có chính sách hỗ trợ các dự án năng lượng đặt tại các vùng kinh tế khó khăn thông qua ưu đãi về thuế, lãi suất vay vốn và cơ sở hạ tầng, nhằm hài hòa lợi ích giữa phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN CÔNG THÔNG THẨM ĐỊNH DỰ ÁN NHIỆT ĐIỆN YÊN THẾ LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2010 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH CHƯƠNG TRÌNH GIẢNG DẠY KINH TẾ FULBRIGHT Nguyễn Công Thông THẨM ĐỊNH DỰ ÁN NHIỆT ĐIỆN YÊN THẾ Chuyên ngành: Chính sách công Mã nghành: 603114 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: NGUYỄN TẤN BÌNH TP. HỒ CHÍ MINH – Năm 2010 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 0 Lời cảm tạ Xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright và các Thầy, Cô đã nhiệt tình giảng dạy, cung cấp kiến thức sâu rộng trong suốt thời gian tôi được theo học và thực hiện Đề tài “Thẩm định Kinh tế - Tài chính dự án Nhiệt Điện Yên Thế”. Xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy Nguyễn Tấn Bình, người đã nhiệt tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện Đề tài. Đồng thời, tôi cũng trân trọng cảm ơn các thầy Cao Hào Thi, Nguyễn Xuân Thành đã giúp đỡ, tạo điều kiện giúp Đề tài được hoàn thành có chất lượng và ý nghĩa thực tiễn. Xin trân trọng cảm ơn các anh, chị đang công tác tại Văn phòng UBND tỉnh và Sở KHĐT tỉnh Bắc Giang, Công ty Phân đạm & Hoá chất Hà Bắc, Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Giang, Điện lực Bắc Giang đã tạo điều kiện trao đổi, thảo luận và cung cấp số liệu cho Đề tài. Xin trân trọng cảm ơn các anh, chị học viên cùng khoá MPP1 – Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright đã có nhiều thảo luận, trao đổi, đóng góp hữu ích cho Đề tài. Xin trân trọng cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 1 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan Đề tài này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các đoạn trích dẫn và số liệu sử dụng trong Đề tài đều được dẫn nguồn và có độ chính xác cao nhất trong phạm vi hiểu biết của tôi. Đề tài này không nhất thiết phản ánh quan điểm của Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh hay Chương trình giảng dạy kinh tế Fulbright. Hồ Chí Minh, ngày 26 tháng 6 năm 2010 Học viên Nguyễn Công Thông LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 2 Mục lục Lời cảm tạ . 1 Lời cam đoan . 3 Bảng liệt kê các ký hiệu và chữ viết tắt . 8 Danh mục các bảng biểu. 9 Chương 1: GIỚI THIỆU .1 Luận cứ của việc đầu tư dự án .2 Sự cần thiết của Đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Phạm vi nghiên cứu .5 Ý nghĩa thực tiễn của Đề tài .6 Các hạn chế của Đề tài trong quá trình nghiên cứu. 13 Chương 2: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Chu trình phát triển và các nội dung phân tích của một dự án .1 Giai đoạn xác định, thẩm định và thiết kế dự án.2 Giai đoạn thực hiện dự án và đánh giá hậu dự án .2 Các quan điểm phân tích dự án .1 Phân tích tài chính.2 Phân tích kinh tế.3 Phân tích phân phối.4 Phân tích nhu cầu cơ bản.5 Phân tích độ nhạy và phân tích rủi ro.3 Các phương pháp phân tích tài chính .1 Nhóm các phương pháp chiết khấu dòng tiền.2 Nhóm các phương pháp đơn giản . 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Các phương pháp phân tích KT-XH.1 Phương pháp hệ số chuyển đổi giá.2 Phương pháp “Có” và “Không có” dự án .3 Phương pháp phân tích lợi ích - chi phí .4 Phương pháp chi phí - hiệu quả .5 Lựa chọn phương pháp và trình tự phân tích đối với dự án EIC . 20 Chương 3: MÔ TẢ DỰ ÁN.1 Đặc điểm của dự án .1 Giới thiệu chung.2 Chi phí đầu tư, quy mô công suất, thời gian dự án và nguồn tài trợ .3 Phương án phụ tải và số giờ hoạt động trong năm.4 Công nghệ và nhiên liệu chính.5 Đấu nối với hệ thống điện quốc gia .6 Tác động môi trường.7 Các văn bản pháp lý và thoả thuận chủ yếu .2 Đánh giá việc lựa chọn địa điểm và quy mô công suất của dự án.1 Địa điểm dự án .2 Quy mô công suất. 25 Chương 4: PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH.1 Ngành năng lượng điện Việt Nam.1 Đặc điểm nổi bật .2 Lựa chọn khó khăn của chính sách giá điện hiện nay nhìn từ Thông tư 08/2010/TT-BCT.2 Các giả định và thông số chủ yếu của mô hình cơ sở.3 Thông số vận hành chủ yếu.4 Đồng tiền sử dụng, lạm phát và mặt bằng tính toán.5 Vốn và chi phí sử dụng vốn .6 Khoản phải thu (AR), khoản phải trả (AP) .7 Vốn lưu động phục vụ hoạt động ban đầu .8 Chi phí nhiên liệu, O&M, thuế và khấu hao . 35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.9 Doanh thu dự án .3 Phân tích tài chính theo quan điểm tổng đầu tư .1 Kết quả tính toán .4 Phân tích tài chính theo quan điểm chủ đầu tư.1 Kết quả tính toán .5 Phân tích tài chính theo quan điểm NSNN.1 Kết quả tính toán .6 Kết luận phân tích tài chính (mô hình cơ sở) . 41 Chương 5: PHÂN TÍCH RỦI RO.1 Xác định biến tác động và biến kết quả.2 Biến kết quả.2 Xác định mô hình kết qủa theo các phương án chọn.1 Phương án suất đầu tư tăng/giảm 10%.2 Phương án điện lượng trung bình thay đổi ±10% .3 Phương án chi phí than nhiên liệu thay đổi từ -10% đến +40% .4 Phương án tổ hợp vốn đầu tư tăng 10%, điện năng phát giảm 10%.5 Phương án thay đổi cơ cấu vốn đẩu tư .6 Phương án thay đổi lãi suất vay USD .7 Phân tích kịch bản .8 Tóm tắt kết quả phân tích độ nhạy và phân tích tình huống .3 Phân tích mô phỏng Monte Carlo.1 Biến dự báo và biến rủi ro.2 Tóm tắt và phân tích kết quả phân tích mô phỏng .4 Phân tích tác động của lạm phát .Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined.2 Các bước đánh giá tác động của lạm phát.Error! Bookmark not defined. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Phân tích các kịch bản.Error! Bookmark not defined.5 Tóm tắt kết quả phân tích rủi ro .Error! Bookmark not defined. Chương 6: PHÂN TÍCH KINH TẾ – XÃ HỘI .Error! Bookmark not defined.1 Phân tích kinh tế .Error! Bookmark not defined.1 Lựa chọn phương pháp phân tích.Error! Bookmark not defined.2 Suất chiết khấu kinh tế EOCK .Error! Bookmark not defined.3 Hệ số điều chỉnh tỷ giá và tỷ giá hối đoái điều chỉnh . Error! Bookmark not defined.4 Xác định các hệ số chuyển đổi CF và giá kinh tế của các biến số . Error! Bookmark not defined.5 Xác định các ngoại tác gây ra bởi dự án .Error! Bookmark not defined.6 Xác định dòng tiền kinh tế của dự án.Error! Bookmark not defined.7 Kết quả tính ENPV, EIRR và B/C kinh tế .Error! Bookmark not defined.8 Đánh giá tác động của lạm phát lên ngân lưu kinh tế . Error! Bookmark not defined.2 Phân tích phân phối .Error! Bookmark not defined.3 Phân tích hiệu quả xã hội.Error! Bookmark not defined.1 Hỗ trợ chiến lược năng lượng quốc gia.Error! Bookmark not defined.2 Hiệu quả sử dụng tài nguyên.Error! Bookmark not defined.3 Tác động môi trường và phát triển kinh tế xã hội Error! Bookmark not defined.4 Kết luận phân tích tác động kinh tế - xã hội.Error! Bookmark not defined. Chương 7: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined.1 Đối với UBND tỉnh Bắc Giang .Error! Bookmark not defined.2 Đối với chủ đầu tư EIC .Error! Bookmark not defined.3 Đối với thu hút đầu tư phát triển thị trường năng lượng điện .Error! Bookmark not defined.4 Những tồn tại của việc đánh giá tác động môi trường . Error! Bookmark not defined. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 TÀI LIỆU THAM KHẢO .Error! Bookmark not defined.Error! Bookmark not defined. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 3 Bảng liệt kê các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu Ý nghĩa AER Tỷ giá hối đoái điều chỉnh BOT Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao BOO Xây dựng – Sở hữu - Vận hành CĐT Chủ đầu tư CF Hệ số chuyển đổi giá CFB Công nghệ lò tầng sôi tuân hoàn ĐBGPMB Đền bù giải phóng mặt bằng DSCR Hệ số an toàn trả nợ EIC Dự án Nhiệt điện Yên Thế EIRR Suất sinh lợi nội tại kinh tế EOR Tỷ giá hối đoái chính thức EVN Tập đoàn điện lực Việt Nam FIRR Suất sinh lợi nội tại tài chính GWh Gigawatt - Giờ HHDV Hàng hoá và dịch vụ IE Viện Năng lượng Việt Nam IPP Nhà sản xuất điện độc lập kWh Kilowatt – Giờ LRMC Chi phí biên dài hạn MARR Suất sinh lợi tối thiểu chấp nhận được MC Chi phí biên MR Doanh thu biên NCKT Nghiên cứu khả thi NCTKT Nghiên cứu tiền khả thi NHPTVN Ngân hàng Phát triển Việt Nam NMNĐ Nhà máy nhiệt điện NPV(EIP) Giá trị hiện tại ròng của chủ đầu tư NPV(TIP) Giá trị hiện tại ròng của dự án O&M Quản trị & Vận hành PPA Hợp đồng mua bán điện QLNN Quản lý nhà nước SX Sản xuất TTĐN Tổn thất điện năng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 4 Danh mục các bảng biểu Bảng 2.1 Tổng hợp các quan điểm phân tích dự án Bảng 2.2 Lựa chọn phương pháp và trình tự phân tích đối với dự án EIC Bảng 4.1 Xác định giá than cung cấp cho dự án Bảng 4.2 Tham khảo các mức giá mua bán điện hiện hành Bảng 4.3 Kết quả tính toán theo quan điểm tổng đầu tư Bảng 4.4 Kết quả tính toán theo quan điểm tổng đầu tư (dự án FDI) Bảng 4.5 Kết quả tính toán theo quan điểm chủ đầu tư Bảng 4.6 Kết quả tính toán theo quan điểm chủ đầu tư (FDI) Bảng 4.6 Kết quả tính toán theo quan điểm NSNN Bảng 5.1 Kết quả phương án suất đầu tư thay đổi từ -10% đến +10% Bảng 5.2 Phương án điện lượng thay đổi từ -10% đến +10% Bảng 5.3 Phương án giá than nhiên liệu thay đổi từ -10% đến +40% Bảng 5.4 Phương án tổ hợp vốn đầu tư tăng 10%, điện năng phát giảm 10%.5 Phương án thay đổi cơ cấu vốn đẩu tư Bảng 5.6 Phương án thay đổi lãi suất vay USD Bảng 5.7 Lựa chọn kịch bản Bảng 5.8 Xác định các biến rủi ro Bảng 5.9 Kết quả mô phỏng Monte Carlo Bảng 5.10 Kết quả tính toán kịch bản 1 Bảng 5.11 Kết quả tính toán kịch bản 2 Bảng 5.12 Kết quả tính toán Kịch bản 3 Bảng 5.13 Kết quả tính toán Kịch bản 3 kết hợp tăng giá than lên bằng giá FOB Bảng 6.1 Bảng tổng hợp hệ số CFi và giá kinh tế Bảng 6.2 Lượng khí ô nhiễm phát thải của dự án Bảng 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ