Luận văn thạc sĩ UEH: Thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế - Nguyễn Công Thông

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích và thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và tiềm năng phát triển.

Chuyên ngành

Quản Lý Dự Án

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
128
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn UEH thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế là một công trình nghiên cứu khả thi dự án chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả đầu tư. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phân tích các chỉ số tài chính cơ bản mà còn đi sâu vào các khía cạnh kinh tế - xã hội, rủi ro và tác động ngoại tác. Mục tiêu chính của luận văn là áp dụng các mô hình lý thuyết hiện đại và yếu tố thực tiễn để đánh giá tính khả thi của dự án năng lượng này trên nhiều quan điểm khác nhau: chủ đầu tư, tổng vốn đầu tư, và ngân sách nhà nước. Công trình này trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư, và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là các nhà máy điện than. Việc phân tích một dự án cụ thể như Nhiệt điện Yên Thế giúp làm rõ những thách thức và cơ hội trong việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng.

1.1. Tổng quan mục tiêu và ý nghĩa của luận văn cao học kinh tế

Mục tiêu cốt lõi của luận văn cao học kinh tế này là phân tích tính khả thi của Dự án Nhiệt điện Yên Thế (EIC) cả về mặt tài chính và kinh tế - xã hội. Luận văn đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Hiệu quả thực sự của dự án là gì? Cần có những kiến nghị chính sách nào để thu hút đầu tư vào ngành điện? Những tồn tại nào trong việc đánh giá tác động môi trường của nhiệt điện cần được khắc phục? Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc cung cấp một nguồn tham khảo khoa học, giúp cơ quan quản lý nhà nước địa phương (UBND tỉnh Bắc Giang) có cơ sở để ra quyết định đầu tư đúng đắn. Kết quả phân tích giúp cân nhắc giữa lợi ích tài chính của chủ đầu tư và lợi ích kinh tế lâu dài của xã hội, từ đó đưa ra các chính sách hỗ trợ phù hợp.

1.2. Giới thiệu Dự án Nhiệt điện Yên Thế và bối cảnh đầu tư

Dự án Nhà máy Nhiệt điện Yên Thế do Công ty Cổ phần Phát triển Năng lượng và Công nghiệp EIC làm chủ đầu tư, có công suất thiết kế giai đoạn I là 50MW với tổng mức đầu tư 60.000 USD. Dự án được triển khai theo hình thức nhà máy điện độc lập (IPP) nhằm đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Bối cảnh đầu tư cho thấy ngành điện Việt Nam đối mặt với tình trạng cung không đủ cầu, đòi hỏi sự tham gia của các nhà đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, dự án cũng đối mặt với nhiều thách thức như việc huy động vốn vay, thỏa thuận hợp đồng mua bán điện (PPA) với EVN và những rủi ro tiềm ẩn về môi trường và xã hội tại địa phương.

II. Top thách thức và rủi ro khi thẩm định dự án nhiệt điện

Việc thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro phức tạp, đòi hỏi một quy trình phân tích đa chiều. Những rủi ro này không chỉ đến từ các yếu tố tài chính nội tại mà còn từ các biến động của kinh tế vĩ mô và chính sách nhà nước. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến động của giá nhiên liệu đầu vào, đặc biệt là than. Luận văn chỉ ra rằng giá than cung cấp cho dự án đang được trợ giá, thấp hơn đáng kể so với giá thị trường quốc tế, tạo ra một rủi ro tiềm ẩn khi chính sách này thay đổi. Bên cạnh đó, quản lý rủi ro dự án còn phải tính đến sự thay đổi của suất đầu tư, sản lượng điện phát thực tế do yếu tố kỹ thuật và mùa vụ. Đặc biệt, tác động môi trường của nhiệt điện là một vấn đề nhức nhối, có thể gây ra phản ứng tiêu cực từ cộng đồng địa phương và làm tăng chi phí xử lý môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án.

2.1. Phân tích các rủi ro tài chính và thị trường tiềm ẩn

Các rủi ro tài chính chính bao gồm sự biến động của suất đầu tư, lãi suất vay vốn và tỷ giá hối đoái. Luận văn cho thấy các chỉ số tài chính rất nhạy cảm với sự thay đổi của suất đầu tư; chỉ cần suất đầu tư tăng 10%, giá trị hiện tại ròng (NPV) có thể giảm tới 40.5%. Rủi ro thị trường đến từ chính sách giá điện của nhà nước, vốn đang được duy trì ở mức thấp so với khu vực. Nếu giá bán điện không được điều chỉnh tăng tương xứng với lạm phát và chi phí đầu vào, dự án có thể trở nên không khả thi. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào hợp đồng mua bán điện dài hạn với EVN cũng là một rủi ro, vì bất kỳ sự chậm trễ hay thay đổi nào trong thỏa thuận đều ảnh hưởng đến dòng tiền của dự án.

2.2. Đánh giá tác động môi trường và xã hội của nhà máy điện than

Một nhà máy điện than như Yên Thế không tránh khỏi việc gây ra các tác động môi trường tiêu cực. Luận văn đề cập đến các vấn đề như phát thải khí SO2, NOx, CO2 và bụi mịn, dù dự án sử dụng công nghệ lò tầng sôi tuần hoàn (CFB) hiện đại. Việc lượng hóa các chi phí ngoại tác này để đưa vào phân tích kinh tế dự án là một thách thức lớn. Về mặt xã hội, dự án có thể gây ra xung đột lợi ích trong quá trình đền bù, giải phóng mặt bằng. Phản ứng của người dân địa phương đối với ô nhiễm môi trường cũng là một rủi ro cần được quản lý rủi ro dự án một cách cẩn trọng để đảm bảo dự án được triển khai thuận lợi và bền vững.

III. Bí quyết phân tích tài chính dự án nhiệt điện Yên Thế

Phương pháp phân tích tài chính dự án được trình bày trong luận văn là một quy trình chặt chẽ, dựa trên cơ sở lý luận về thẩm định dự án hiện đại. Trọng tâm của phương pháp này là sử dụng nhóm chỉ số chiết khấu dòng tiền để đánh giá hiệu quả dự án một cách khách quan. Các chỉ số quan trọng được tính toán bao gồm giá trị hiện tại ròng (NPV), suất sinh lời nội bộ (IRR), tỷ số lợi ích-chi phí (B/C), và thời gian hoàn vốn (PP) có chiết khấu. Điểm đặc biệt của luận văn là việc phân tích được thực hiện trên ba quan điểm khác nhau: quan điểm tổng đầu tư (để đánh giá sức khỏe tài chính tổng thể), quan điểm chủ đầu tư (để xem xét lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), và quan điểm ngân sách nhà nước (để đo lường lợi ích cho quốc gia). Cách tiếp cận đa chiều này giúp cung cấp một bức tranh toàn cảnh về tính khả thi tài chính, vượt ra ngoài góc nhìn đơn lẻ của nhà đầu tư.

3.1. Ứng dụng mô hình tài chính dự án để tính NPV IRR

Luận văn đã xây dựng một mô hình tài chính dự án chi tiết, bao gồm các giả định về doanh thu, chi phí vận hành, khấu hao, và thuế. Dựa trên mô hình này, kết quả phân tích theo quan điểm tổng đầu tư cho thấy dự án khả thi với NPV(TIP) = 13.457 USDIRR = 10,43%, cao hơn suất chiết khấu bình quân gia quyền của vốn (WACC = 7,88%). Theo quan điểm chủ đầu tư, dự án còn hấp dẫn hơn với NPV(EIP) = 13.376 USDIRR = 15,3%, cho thấy hiệu quả của đòn bẩy tài chính. Những con số này chứng minh rằng, trong điều kiện cơ sở (chưa tính đến rủi ro và lạm phát), dự án hoàn toàn đáng giá để đầu tư về mặt tài chính.

3.2. Xác định suất chiết khấu và thời gian hoàn vốn PP của dự án

Suất chiết khấu là một thông số quan trọng, phản ánh chi phí cơ hội của vốn. Luận văn đã tính toán WACC một cách cẩn trọng, dựa trên chi phí vốn vay và chi phí vốn chủ sở hữu, có tính đến tác động của lá chắn thuế. Về thời gian hoàn vốn PP, kết quả phân tích cho thấy dự án cần khoảng 13 năm để hoàn vốn theo quan điểm tổng đầu tư và 12 năm theo quan điểm chủ đầu tư. Đây là khoảng thời gian chấp nhận được đối với một dự án hạ tầng năng lượng có vòng đời dài. Các chỉ số này cung cấp cho nhà đầu tư và các bên cho vay một thước đo rõ ràng về rủi ro thanh khoản và khả năng thu hồi vốn.

IV. Cách phân tích rủi ro và hiệu quả kinh tế xã hội dự án

Để đánh giá hiệu quả dự án một cách toàn diện, luận văn không chỉ dừng lại ở phân tích tài chính tĩnh mà còn tiến hành phân tích độ nhạy dự án và phân tích kịch bản. Đây là bước đi quan trọng nhằm lượng hóa các yếu tố bất định có thể ảnh hưởng đến kết quả đầu tư. Bên cạnh đó, phân tích kinh tế - xã hội được thực hiện để đo lường lợi ích ròng mà dự án mang lại cho toàn xã hội, vượt ra ngoài các con số tài chính. Phương pháp này điều chỉnh giá thị trường thành giá kinh tế (giá bóng) bằng cách loại bỏ các biến dạng do thuế và trợ cấp gây ra, đồng thời lượng hóa các yếu tố ngoại tác như tác động môi trường. Phân tích này trả lời câu hỏi liệu dự án có thực sự đóng góp tích cực vào phúc lợi chung của quốc gia hay không, một yếu tố then chốt đối với các dự án có ảnh hưởng lớn như dự án năng lượng.

4.1. Phương pháp phân tích độ nhạy và mô phỏng Monte Carlo

Phân tích độ nhạy dự án được thực hiện bằng cách thay đổi các biến số quan trọng như suất đầu tư, sản lượng điện, và giá than để xem xét tác động lên NPV và IRR. Kết quả cho thấy dự án tương đối rủi ro, đặc biệt khi các yếu tố tiêu cực xảy ra đồng thời. Ví dụ, trong kịch bản xấu (suất đầu tư tăng, giá than tăng, giá điện thấp), dự án trở nên không khả thi. Để bổ sung, luận văn còn áp dụng phương pháp mô phỏng Monte Carlo, một kỹ thuật phân tích rủi ro tiên tiến, giúp đưa ra một phân phối xác suất cho các kết quả tài chính thay vì một con số đơn lẻ. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tế hơn về mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải đối mặt.

4.2. Lượng hóa lợi ích và chi phí trong phân tích kinh tế xã hội

Trong phần phân tích dự án đầu tư từ góc độ kinh tế, luận văn sử dụng phương pháp phân tích lợi ích - chi phí (Cost-Benefit Analysis), trong đó các dòng tiền được điều chỉnh về giá kinh tế. Kết quả cho thấy dự án khả thi về mặt kinh tế với giá trị hiện tại ròng kinh tế (ENPV) dương (ENPV = 8.172,152 USD) và suất sinh lời nội tại kinh tế (EIRR) đạt 13,09%. Điều này có nghĩa là, sau khi tính đến các chi phí và lợi ích xã hội (bao gồm cả các tác động ngoại tác), dự án vẫn tạo ra giá trị ròng cho nền kinh tế. Luận văn cũng thực hiện phân tích phân phối, chỉ ra các nhóm đối tượng được hưởng lợi và chịu chi phí từ dự án, góp phần vào việc xây dựng chính sách phân bổ lợi ích hài hòa.

V. Kết luận then chốt từ thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế

Kết quả tổng hợp từ luận văn thạc sĩ UEH thẩm định dự án nhiệt điện Yên Thế cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt tài chính, dự án khả thi trong điều kiện cơ sở nhưng thiếu hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài do suất sinh lợi yêu cầu cao và chứa đựng nhiều rủi ro. Các chỉ số tài chính rất nhạy cảm với biến động của giá điện, giá than và suất đầu tư. Về mặt kinh tế - xã hội, dự án được đánh giá là khả thi, đóng góp tích cực vào an ninh năng lượng quốc gia, tạo việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, để dự án thực sự thành công và bền vững, cần có những điều chỉnh chính sách từ phía nhà nước, đặc biệt là về cơ chế giá điện và các quy định về đánh giá tác động môi trường. Những kết luận này không chỉ có giá trị cho riêng dự án Yên Thế mà còn là bài học kinh nghiệm cho việc phát triển thị trường điện tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá tổng thể tính khả thi của dự án năng lượng này

Dự án Nhiệt điện Yên Thế được kết luận là khả thi và đáng giá để đầu tư theo quan điểm của ngân sách nhà nước và tổng thể nền kinh tế. Các chỉ số như ENPVEIRR đều dương và ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, tính khả thi tài chính đối với chủ đầu tư phụ thuộc nhiều vào các chính sách hỗ trợ của chính phủ, đặc biệt là lộ trình tăng giá điện và sự ổn định của nguồn cung nhiên liệu. Phân tích rủi ro chỉ ra rằng nếu không có cơ chế quản lý rủi ro dự án hiệu quả, dự án có thể gặp khó khăn lớn khi thị trường có những biến động bất lợi. Do đó, quyết định đầu tư cần đi kèm với một kế hoạch dự phòng rủi ro chi tiết.

5.2. Các kiến nghị chính sách nhằm thu hút đầu tư vào ngành điện

Từ kết quả phân tích dự án đầu tư, luận văn đề xuất một số kiến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần xây dựng một lộ trình giá điện minh bạch, phản ánh đúng chi phí sản xuất và quy luật cung-cầu thị trường để thu hút các nhà đầu tư tư nhân, bao gồm cả vốn FDI. Thứ hai, cần hoàn thiện các quy định về đánh giá tác động môi trường, yêu cầu lượng hóa đầy đủ hơn các chi phí ngoại tác để đảm bảo phát triển bền vững. Cuối cùng, chính phủ cần có chính sách hỗ trợ các dự án năng lượng đặt tại các vùng kinh tế khó khăn thông qua ưu đãi về thuế, lãi suất vay vốn và cơ sở hạ tầng, nhằm hài hòa lợi ích giữa phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh thẩm định dự án nhiệt điện yên thế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU 1.1 Luận cứ của việc đầu tư dự án Trong những năm qua, kinh tế Việt Nam đã có những bước phát triển vững chắc, tốc độ tăng GDP bình quân giai đoạn 1990-2009 đạt 7,33%, hạ tầng cơ sở vật chất kỹ thuật được tăng cường, đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện. Dự báo đến năm 2020, tăng trưởng GDP hàng năm vẫn ở mức cao, từ 7% đến 8%/năm 1. Về tiêu thụ điện, tốc độ tăng nhu cầu tiêu thụ điện bình quân giai đoạn 1991-2009 là 13,5%, thấp nhất là 3,5% (1992) và cao nhất là 20,6% (1995) 2. Theo Quy hoạch điện VI, tốc độ tăng nhu cầu phụ tải điện của Việt Nam vẫn tiếp tục tăng nhanh, cụ thể như sau 3 : - Phương án cơ sở (17%/năm): trong đó giai đoạn 2011-2015 ở mức 13%/năm, giai đoạn 2016-2020 là 9,1%/năm, giai đoạn 2021-2025 là 8%/năm.

- Phương án cao (20%/năm): trong đó giai đoạn 2011-2015 là 15,8%, giai đoạn 2016- 2020 là 11,6%, giai đoạn 2021-2025 là 9,8%/năm. - Phương án dự phòng (22%/năm): trong đó giai đoạn 2011-2015 là 17,9%, giai đoạn 2016-2020 là 12,8%, giai đoạn 2021-2025 là 10,8%/năm. Về nguồn điện, tốc độ tăng bình quân hàng năm giai đoạn 1991-2007 là 11,7%/năm. Số liệu sản xuất và tiêu thụ dự báo năm 2010 như sau: Tổng sản lượng điện thương phẩm 85 tỷ kWh (đã bao gồm sản lượng điện xuất khẩu là 1 tỷ kWh); tổng sản lượng điện sản xuất (đầu cực) và nhập khẩu năm 2010 là 96,7 tỷ kWh (đã bao gồm 4,1 tỷ kWh sản lượng điện nhập khẩu) 4.

Mặc dù ngành điện đã có những nỗ lực rất lớn nhưng trong nhiều năm qua, tình trạng thiếu hụt vẫn xảy ra thường xuyên. Do vậy, song song với việc đầu tư các trung tâm 1 Bộ Chính trị (2010). Dự thảo Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ 11. Vienam Power Report 2007-2013.

3 Thủ tướng Chính phủ (2007). Quyết định số 110/2007/QĐ-TTg v/v phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2006-2015 có xét đến 2025. 4 Bộ Công thương (2010). Thông tư số 08/2010/TT-BTC v/v quy định giá bán điện năm 2010 và hướng dẫn thực hiện.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 điện lực lớn đóng vai trò xương sống trong hệ thống điện quốc gia, việc đầu tư phát triển các nguồn điện công suất nhỏ là hợp lý và cần thiết nhằm: - Góp phần bổ sung lượng thiếu hụt và đảm bảo an toàn cung cấp điện. - Tận dụng tiềm năng sản xuất và cấp điện nội vùng, qua đó thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại vùng có dự án, giảm tổn thất truyền tải điện. - Tạo điều kiện cho các nhà đầu tư tư nhân tham gia đầu tư phát triển ngành điện. Xuất phát từ các luận cứ nêu trên, Công ty Cổ phẩn Phát triển Năng lượng và Công nghiệp EIC có kế hoạch đầu tư Dự án Nhiệt điện Yên Thế tại khu vực xã Bố Hạ, huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang, nơi có các điều kiện thuận lợi xây dựng một NMNĐ đốt than có quy mô công suất nhỏ 50 MW và hướng tới 100MW.2 Sự cần thiết của Đề tài Mỗi dự án đầu tư đều tồn tại những mâu thuẫn tiềm ẩn về lợi ích giữa chủ dự án và xã hội.

Đối với EIC, các đối tác liên quan trực tiếp tới dự án gồm: nhà đầu tư, chính phủ, EVN, người dân vùng dự án, lao động tại dự án, các doanh nghiệp xây lắp và cung cấp HHDV cho dự án. Do vậy, cơ quan QLNN tỉnh Bắc Giang đang đứng trước những lựa chọn khó khăn giữa các lựa chọn khác nhau nhằm đạt được mục đích sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên và phân bổ hài hoà lợi ích do dự án mang lại. Nhằm mục đích hỗ trợ cơ quan QLNN trong việc thực hiện chức năng QLNN đối với EIC, việc thực hiện phân tích tài chính và kinh tế trên quan điểm của các bên liên quan tới dự án là cần thiết. Trên cơ sở kết quả thẩm định dự án EIC, tác giả kỳ vọng các cơ quan hữu quan tỉnh Bắc Giang sẽ tham khảo để có những quyết định đúng đắn nếu dự án EIC không đem lại lợi ích kinh tế lâu dài cho xã hội, mặc dù nó có thể mang lại lợi ích tài chính cho chủ dự án, hoặc sẽ tạo điều kiện hỗ trợ nếu dự án mang lại hiệu quả kinh tế cho xã hội thiết thực ngay cả khi nó kém hấp dẫn đối với nhà đầu tư.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 12 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu của Đề tài là áp dụng tổng hợp các mô hình phân tích lý thuyết và các yếu tố thực tiễn nhằm phân tích tính khả thi của Dự án EIC trên quan điểm kinh tế và tài chính, nêu các vướng mắc và kiến nghị giải pháp chính sách.3 13 Câu hỏi nghiên cứu - Hiệu quả của Dự án về mặt tài chính và kinh tế - xã hội? - Kiến nghị về chính sách thu hút đầu tư phát triển nguồn điện? - Những tồn tại của việc đánh giá tác động môi trường? 1.4 14 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu ở mức độ tiền khả thi (NCTKT), tập trung chủ yếu vào phân tích tài chính và kinh tế xã hội. Các số liệu kỹ thuật, môi trường, địa chất được IE tính toán theo các tiêu chuẩn ngành, Đề tài sử dụng các số liệu này làm cơ sở trong các tính toán của mình. Nhằm tăng tính thực tiễn, Đề tài sẽ mở rộng nghiên cứu thêm những nội dung ở các mức độ khác nhau, cụ thể gồm: Phân tích tổng quan thị trường năng lượng điện Việt Nam; tính toán xác định suất chiết khấu của dự án; phân tích rủi ro và lạm phát.5 15 Ý nghĩa thực tiễn của Đề tài Tác giả kỳ vọng kết quả phân tích của Đề tài được sử dụng như một nguồn tham khảo trong việc xem xét, đánh giá và ra quyết định của cơ quan QLNN địa phương trong quá trình thực hiện dự án của EIC.6 16 Các hạn chế của Đề tài trong quá trình nghiên cứu Do thiếu chuyên môn về lĩnh vực kỹ thuật năng lượng điện, tác giả buộc chấp nhận sử dụng nguồn số liệu kỹ thuật của dự án do các chuyên viên của IE tính toán dựa trên các tiêu chuẩn ngành. Đề tài sử dụng các số liệu sẵn có, đã được áp dụng trong thực tiễn như LRMC của ngành năng lượng điện Việt Nam, EOCK Việt Nam và một số chỉ tiêu kinh tế môi trường từ kết quả của các nghiên cứu trước đã được công bố.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 7 Chương 2: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Dự án đầu tư có vai trò quyết định trong thực hiện hoạt động đầu tư trong khi thẩm định dự án là khâu quan trọng trong công tác chuẩn bị đầu tư, sự thành bại của dự án phụ thuộc trực tiếp vào việc ra quyết định và cấp phép đầu tư đúng đắn. Các công cụ và phương pháp thẩm định dự án là công cụ hữu hiệu để định giá chính xác chi phí và lợi ích mà sự hiện diện của dự án mang lại. Nội dung chính của chương này là tổng hợp một số phương pháp tính toán có liên quan trực tiếp tới việc thẩm định dự án EIC.1 17 Chu trình phát triển và các nội dung phân tích của một dự án Hoạt động xác định, thẩm định, thiết kế và thực hiện dự án gồm một loạt các khâu thẩm định và điểm ra quyết định kế tiếp nhau, dẫn tới chấp thuận hay bác bỏ nó trước khi tiến hành thực hiện. Chu trình phát triển của dự án bao gồm các giai đoạn sau 5 : 2.1 Giai đoạn xác định, thẩm định và thiết kế dự án - Khái niệm và xác định dự án: Tạo nền tảng ban đầu cho việc ra quyết định thực hiện dự án.

- Nghiên cứu tiền khả thi: nhằm đánh giá triển vọng chung của dự án, hỗ trợ ra quyết định có hay không chuyển sang giai đoạn NCKT, giai đoạn bao gồm 6 nội dung sau: Phân tích thị trường, Phân tích kỹ thuật, Phân tích nhân lực, Phân tích tài chính, Phân tích kinh tế, Phân tích xã hội - Nghiên cứu khả thi và Thiết kế chi tiết 2.2 Giai đoạn thực hiện dự án và đánh giá hậu dự án Thực hiện dự án gồm các hoạt động điều phối và phân bổ tài nguyên hay nguồn lực để dự án có thể hoạt động thông qua kế hoạch sản xuất kinh doanh và tổ chức kiểm soát, giúp dự án thực hiện đúng chức năng. Đánh giá hậu dự án nhằm so sánh các kết quả kỳ vọng với kết quả thực tế của dự án, đánh giá hiệu quả đóng góp thực tế của dự án đối với quốc gia, đồng thời rút ra các bài học kinh nghiệm, tránh những sai lầm đã gặp. Sách hướng dẫn phân tích chi phí và lợi ích cho các quyết định đầu tư, Viện phát triển quốc tế Harvard. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 18 Các quan điểm phân tích dự án 2.1 Phân tích tài chính Là hoạt động phân tích tính sinh lợi về mặt tài chính của dự án thông qua tính toán các dòng ngân lưu tài chính, bao gồm cả các nguồn tài trợ.

Kết quả phân tích tài chính được chủ đầu tư và các bên tài trợ sử dụng trong việc ra quyết định đầu tư. Phân tích tài chính được thực hiện dựa theo quan điểm của các bên liên quan, cụ thể gồm 6 : a) Quan điểm tổng mức đầu tư Quan điểm tổng mức đầu tư (A) hay còn được gọi là Quan điểm ngân hàng coi dự án là một hoạt động có khả năng tạo ra lợi ích tài chính và sử dụng nguồn lực tài chính rõ ràng, đồng thời có tính đến những chi phí cơ hội tài chính của các tài sản hiện có được ghép vào dự án. Qua đó, các ngân hàng sẽ xác định tính khả thi về mặt tài chính, nhu cầu vay vốn và khả năng trả nợ của dự án. Quan điểm tổng mức đầu tư = Lợi ích tài chính trực tiếp – Chi phí tài chính trực tiếp – Chi phí cơ hội cuả các tài sản hiện có b) Quan điểm chủ đầu tư Quan điểm chủ đầu tư (B) xem xét mức thu nhập ròng tăng thêm của dự án so với những gì họ thu được khi không có dự án nhưng coi vốn vay là khoản thu tiền mặt, khoản trả lãi và gốc vốn vay là khoản chi tiền mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ