Luận văn UEH: Tác động của biến động tỷ giá đến thương mại Việt Nam - Trung Quốc

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh nghiên cứu tác động của biến động tỷ giá đối với thương mại song phương giữa việt nam và trung, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của đề tài

1.7. Bố cục của luận văn

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mô hình lý thuyết

2.2. Mô hình thương mại song phương

2.3. Mô hình trọng lực

2.4. Mô hình trọng lực của thương mại song phương

2.5. Mô hình lý thuyết nghiên cứu

2.6. Phương pháp tính biến động tỷ giá

2.7. Mô tả các biến và dữ liệu

2.8. Mô hình thực nghiệm

2.9. Phương pháp ước lượng

2.10. Kiểm định tính dừng

2.11. Kiểm định nghiệm đơn vị Augment Dickey Fuller (1984)

2.12. Kiểm định nghiệm đơn vị Phillips-Perron (1988)

2.13. Kiểm định đồng liên kết

2.14. Kiểm định các giả thiết hồi quy cổ điển

2.15. Giả định phương sai của sai số không đổi

2.16. Giả định không có sự tương quan giữa các phần dư

2.17. Phương pháp ước lượng hồi quy

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tình hình thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc

3.2. Mô tả thống kê chuỗi dữ liệu phân tích

3.3. Phân tích thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc

3.4. Phân tích tỷ giá và biến động tỷ giá

3.5. Phân tích thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình

3.6. Kiểm định tính dừng

3.7. Kiểm định đồng liên kết

3.8. Kiểm định các giả thiết định lượng

3.9. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi phần dư

3.10. Kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư

3.11. Phân tích kết quả hồi quy

3.12. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

3.13. Tác động trong dài hạn

3.14. Tác động trong ngắn hạn

3.15. Thảo luận kết quả nghiên cứu

3.16. Thảo luận kết quả trong dài hạn

3.17. Thảo luận kết quả trong ngắn hạn

4. CHƯƠNG 4: GỢI Ý CHÍNH SÁCH

4.1. Đối với các doanh nghiệp

4.2. Đối với quốc gia

4.3. Hạn chế đề tài và hướng mở rộng đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của biến động tỷ giá đến thương mại song phương

Biến động tỷ giá hối đoái là một yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế, đặc biệt là trong mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc. Tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu mà còn tác động đến quyết định đầu tư và tiêu dùng của các doanh nghiệp. Nghiên cứu này sẽ phân tích các khía cạnh khác nhau của biến động tỷ giá và tác động của nó đến thương mại song phương giữa hai quốc gia.

1.1. Khái niệm và vai trò của tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ giữa hai đồng tiền, phản ánh giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác. Tỷ giá có vai trò quan trọng trong việc xác định giá cả hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.

1.2. Tình hình thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc

Mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc đã phát triển mạnh mẽ trong những năm qua. Tổng kim ngạch thương mại giữa hai nước đã đạt gần 94 tỷ USD vào năm 2017, với Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Sự gia tăng này không chỉ phản ánh sự phát triển kinh tế mà còn cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu tác động của biến động tỷ giá.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác động của tỷ giá

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tác động của tỷ giá đến thương mại quốc tế, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức cần được giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là sự không chắc chắn trong biến động tỷ giá, điều này có thể dẫn đến những quyết định sai lầm trong kinh doanh.

2.1. Sự không chắc chắn trong biến động tỷ giá

Sự không chắc chắn trong biến động tỷ giá có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch tài chính và chiến lược kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu và nhập khẩu, nơi mà tỷ giá có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận.

2.2. Tác động của chính sách tỷ giá đến thương mại

Chính sách tỷ giá của chính phủ có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của tỷ giá hối đoái. Việc điều chỉnh tỷ giá có thể tạo ra những tác động tích cực hoặc tiêu cực đến thương mại song phương, tùy thuộc vào cách thức thực hiện và bối cảnh kinh tế.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của biến động tỷ giá

Nghiên cứu này sử dụng mô hình trọng lực để phân tích tác động của biến động tỷ giá đến thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc. Mô hình này cho phép đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và thương mại một cách chính xác.

3.1. Mô hình trọng lực trong nghiên cứu thương mại

Mô hình trọng lực là một công cụ phổ biến trong nghiên cứu thương mại quốc tế, cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại giữa các quốc gia. Mô hình này dựa trên giả thuyết rằng dòng thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với kích thước kinh tế của họ và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý.

3.2. Dữ liệu và phương pháp phân tích

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thức như Tổng cục Hải quan và Ngân hàng Nhà nước. Phương pháp phân tích bao gồm kiểm định tính dừng, đồng liên kết và hồi quy để xác định mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và thương mại song phương.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác động của tỷ giá

Kết quả nghiên cứu cho thấy biến động tỷ giá có tác động đáng kể đến thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc. Cụ thể, sự tăng giá của đồng tiền nước nhập khẩu có thể thúc đẩy nhập khẩu, trong khi tác động của đồng tiền xuất khẩu lại không rõ ràng.

4.1. Tác động trong ngắn hạn

Trong ngắn hạn, biến động tỷ giá có thể dẫn đến sự thay đổi nhanh chóng trong dòng chảy thương mại. Các doanh nghiệp cần phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình để thích ứng với những thay đổi này.

4.2. Tác động trong dài hạn

Trong dài hạn, tác động của biến động tỷ giá có thể dẫn đến sự thay đổi cơ cấu thương mại giữa hai quốc gia. Việc hiểu rõ tác động này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định hợp lý hơn trong việc quản lý tỷ giá.

V. Gợi ý chính sách cho doanh nghiệp và chính phủ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số gợi ý chính sách được đưa ra nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và chính phủ trong việc quản lý tác động của biến động tỷ giá đến thương mại song phương.

5.1. Đối với doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro tỷ giá hiệu quả, bao gồm việc sử dụng các công cụ tài chính như hợp đồng tương lai và quyền chọn để bảo vệ mình khỏi những biến động không lường trước.

5.2. Đối với chính phủ

Chính phủ cần có các chính sách tỷ giá linh hoạt và minh bạch để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Việc theo dõi và điều chỉnh tỷ giá kịp thời sẽ giúp ổn định môi trường kinh doanh và thúc đẩy thương mại song phương.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng biến động tỷ giá có tác động đáng kể đến thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc. Tương lai của nghiên cứu này có thể mở rộng ra các quốc gia khác và các yếu tố kinh tế khác để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa tỷ giá và thương mại.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét tác động của các yếu tố khác như chính sách thương mại và đầu tư đến mối quan hệ giữa tỷ giá và thương mại.

6.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc hiểu rõ tác động của biến động tỷ giá đến thương mại sẽ giúp các quốc gia xây dựng các chính sách hợp lý hơn để thúc đẩy phát triển kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nghiên cứu tác động của biến động tỷ giá đối với thương mại song phương giữa việt nam và trung quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài Trong chương này, tác giả sẽ làm rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu đồng thời giới thiệu tổng quan về phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khoa học và thực tiễn khi thực hiện đề tài. Chương 2: Các thảo luận nghiên cứu và các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới về tác động của biến động tỷ giá đến quan hệ thương mại song phương Trong chương này, tác giả sẽ trình bày một số thảo luận nghiên cứu về mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và thương mại quốc tế và những bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và thương mại song phương. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Trong chương này, tác giả sẽ trình bày mô hình cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, giải thích các biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình, mô tả các đặc điểm của mô hình thực nghiệm, các giả định đặt ra để kiểm định và nguồn dữ liệu để thực hiện nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu Trong chương này, tác giả sẽ trình bày việc phân tích thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc, phân tích thống kê mô tả các biến đưa vào mô hình, trình bày các kết quả kiểm định. Nội dung chính của chương này tác giả trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của biến động tỷ giá đối với quan hệ thương mại song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc. Chương 5: Kết luận Ở chương này, tác giả sẽ thực hiện việc tổng kết lại những vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu, nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 CHƯƠNG 2.

CÁC THẢO LUẬN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM Trong chương này, tác giả sẽ đưa ra các thảo luận nghiên cứu về mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và quan hệ thương mại bao gồm các nghiên cứu về tác động âm, tác động dương, không tác động và vai trò của đồng tiền trung gian trong thương mại quốc tế. Đồng thời, tác giả trình bày các bằng chứng thực nghiệm về tác động của biến động tỷ giá đến thương mại song phương. Các thảo luận nghiên cứu trước đây về tác động của biến động tỷ giá đến quan hệ thương mại Biến động tỷ giá (exchange rate volatility / exchange rate risk / exchange rate variance) có thể được định nghĩa là rủi ro liên quan đến các chuyển động bất ngờ không mong muốn trong tỷ giá hối đoái. Kể từ khi sự kiện Bretton – Woods xảy ra vào năm 1973, một cuộc tranh luận mới đã bắt đầu xuất hiện trong các nghiên cứu kinh tế về lựa chọn chế độ tỷ giá cố định và chế độ tỷ giá linh hoạt.

Một số nhà kinh tế học chấp nhận chuyển đổi sang tỷ giá linh hoạt thì cho rằng biến động tỷ giá sẽ làm tăng thương mại quốc tế. Ngược lại, những nhà kinh tế học khác không chấp nhận việc chuyển đổi sang tỷ giá hối đoái linh hoạt thì cho rằng biến động tỷ giá sẽ làm giảm thương mại quốc tế. Các nghiên cứu về tác động ngược chiều của biến động tỷ giá đến thương mại quốc tế Trong khi nhóm các nhà kinh tế học thừa nhận ưu điểm của việc chuyển đổi sang chế độ tỷ giá linh hoạt, thì những nhà kinh tế học khác vẫn cho rằng việc chuyển đổi sang tỷ giá hối đoái linh hoạt sẽ làm giảm mức độ giao dịch quốc tế. Lập luận của họ dựa trên quan điểm cho rằng các thương nhân e ngại rủi ro sẽ làm giảm sản lượng của họ khi phải đối mặt với sự gia tăng biến động tỷ giá hối đoái do việc chuyển đổi sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Ethier (1973) giả định rằng các quyết định của một công ty e ngại rủi ro đối với cả khối lượng hàng hoá nhập khẩu và số tiền chuyển đổi kỳ hạn đạt được trong môi trường không chắc chắn về tỷ giá. Sự không chắc chắn về tỷ giá được xác định như là độ lệch chuẩn của tỷ giá giao ngay. Giả sử giá nhập khẩu được xác định bằng ngoại tệ và công ty biết trước doanh thu đối với bất kỳ mức tỷ giá nhất định nào, sự không chắc chắn về tỷ giá không ảnh hưởng đến mức độ thương mại, nhưng điều này ảnh hưởng mức độ chuyển đổi kỳ hạn. Tuy nhiên, rất ít công ty biết trước được mức doanh thu và Ethier mở rộng mô hình để đưa sự không chắc chắn về vị thế của công ty.

Kết quả cho thấy mức độ thương mại trở nên nhạy cảm với sự biến động của tỷ giá và phản ứng bất lợi đối với sự không chắc chắn về tỷ giá. Ethier lưu ý rằng những kết quả này là mạnh mẽ để thay đổi về giả định đồng tiền được chỉ định trong hợp đồng xuất khẩu. Các công ty có thể giảm sự tác động của biến động tỷ giá đối với thương mại bằng việc tham gia vào hợp đồng kỳ hạn. Clark (1973) cho rằng mức độ biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến mức xuất khẩu của một quốc gia.

Theo ông, nếu không bình giá giữa hai nước, sẽ có sự không chắc chắn lớn hơn đối với thương mại và đầu tư quốc tế, nguyên nhân vì các doanh nhân sẽ không thể dự đoán được tỷ giá mà họ có thể tính được giá trị trong nước của các giao dịch nước ngoài. Ngoài ra, còn do rủi ro giao dịch trên thị trường ngoại hối sẽ tốn kém hơn theo một tỷ giá linh hoạt. Kể từ khi tỷ giá hối đoái được thả nổi đã làm tăng chi phí và rủi ro của hoạt động ngoại thương dẫn đến sự sụt giảm phúc lợi xã hội trên thế giới. Phân tích của Clark (1973) dựa trên giả định rằng một công ty sẵn sàng tham gia vào thương mại quốc tế phụ thuộc vào việc họ đánh giá về triển vọng dài hạn của lợi nhuận trong hoạt động thương mại quốc tế.

Việc đánh giá như vậy phải tính đến việc có hay không có khả năng dự đoán được giá trị nội tệ của doanh thu bán hàng nước ngoài của công ty. Nhìn chung, sẽ có những biến động trong lợi nhuận do những thay đổi bất ngờ về tỷ giá hối đoái, sự gia tăng biến động của lợi nhuận sẽ làm giảm khối lượng thương mại nếu các nhà xuất khẩu e ngại rủi ro: đường cung xuất khẩu sẽ thay đổi và dịch chuyển giảm sang trái. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Clark (1973) giải thích có hai lý do tại sao một công ty xuất khẩu có thể không thể loại trừ hoàn toàn các biến động không lường trước được bằng đồng nội tệ tương đương với doanh thu nước ngoài do sự biến động của tỷ giá hối đoái. Thứ nhất, các thị trường kỳ hạn bằng ngoại tệ có thể không được phát triển đầy đủ cho các khoản thu ngoại tệ.

Nếu thời hạn tối đa của một hợp đồng kỳ hạn ít hơn khoảng thời gian mà công ty muốn phòng ngừa, thì công ty sẽ phải chịu một số tổn thất từ rủi ro hối đoái. Lý do thứ hai, rủi ro tỷ giá có thể không thể tránh được do đó công ty có thể không chắc chắn về giá trị ngoại hối có thể nhận được. Nếu giá ngoại tệ của hàng hoá được giao dịch là một biến ngẫu nhiên mà không bị ảnh hưởng bởi quyết định đầu ra của một công ty riêng lẻ nhưng bị ảnh hưởng bởi thu nhập ở nước ngoài. Nhưng thu nhập ở nước ngoài sẽ dao động theo một cách không thể đoán trước được nên công ty không có khả năng dự báo giá nước ngoài.

Theo Clark, đối với các thị trường kỳ hạn hoàn hảo công ty có thể làm giảm biến động của lợi nhuận (thể hiện bằng đồng nội tệ) do biến động tỷ giá, nhưng không thể loại bỏ nó. Demers (1991) giả định một công ty cạnh tranh là người trung lập về mức độ ưa thích rủi ro sẽ không chắc chắn về tình trạng cầu do sự không chắc chắn về giá do rủi ro tỷ giá. Ông nhận định rằng do sự không chắc chắn về tình trạng cầu khi biến động tỷ giá xảy ra và sự đầu tư không thể thu hồi dẫn đến hành vi đầu tư thận trọng hơn, mức đầu tư sẽ thấp hơn trong trường hợp thị trường tồn tại biến động tỷ giá so với trường hợp điều kiện các thông tin thị trường tốt. Vì thế nên sản lượng sản xuất sẽ giảm và khối lượng thương mại cũng sẽ giảm theo thời gian.

Tức là do sự không chắc chắn về tỷ giá dẫn đến thương mại sẽ giảm. Theo Chowdhurry (1993), do những người tham gia thị trường e ngại rủi ro nên khi biến động tỷ giá tăng, để tránh những rủi ro do biến động tỷ giá mang lại những người tham gia thị trường sẽ chủ động giảm các giao dịch thương mại nước ngoài và chuyển dần sang các giao dịch trong nước. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nghiên cứu về tác động cùng chiều của biến động tỷ giá đến thương mại quốc tế Tuy nhiên, các nghiên cứu khác cho thấy biến động tỷ giá tăng có thể có tác động ngược lại và làm tăng khối lượng thương mại.

Quan điểm này dựa trên lập luận cho rằng biến động tỷ giá dẫn đến tác động thay thế và tác động thu nhập ngược chiều nhau. Mối quan hệ ngược chiều này có thể được giải thích như sau: Khi biến động tỷ giá tăng sẽ làm xuất khẩu hiện tại của công ty giảm đi (tác động thay thế) nhưng do rủi ro này sẽ làm giảm tổng doanh thu dự kiến nên công ty sẽ tăng cường các nguồn lực để có nhiều đơn hàng hơn do đó xuất khẩu tăng (tác động thu nhập). De Grauwe (1988) sử dụng mô hình một nhà sản xuất trong điều kiện cạnh tranh phải quyết định giữa việc bán hàng tại thị trường trong nước và nước ngoài để giải thích mối quan hệ này. Cả hai giá cả trong nước và nước ngoài đều được cố định và vì vậy nguồn rủi ro duy nhất cho nhà sản xuất là giá nội tệ xuất khẩu.

Với những giả định này, phản ứng của nhà sản xuất đối với việc gia tăng rủi ro tỷ giá (chỉ ra sự gia tăng của sự biến động tỷ giá hối đoái) phụ thuộc hoàn toàn vào việc lợi ích cận biên dự kiến của thu nhập xuất khẩu là một hàm lồi hoặc lõm của tỷ giá hối đoái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ