Tổng quan nghiên cứu
Thương mại quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong hơn hai thập kỷ qua, trở thành trụ cột quan trọng trong cán cân thương mại của Việt Nam. Theo số liệu thống kê hải quan, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương năm 2016 đạt gần 80 tỷ USD, trong đó Trung Quốc nhập khẩu gần 22 tỷ USD từ Việt Nam (chiếm 12,4% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước) và Việt Nam nhập khẩu hơn 50 tỷ USD từ Trung Quốc (chiếm 28,6% tổng kim ngạch nhập khẩu). Bước sang năm 2017, con số này tiếp tục bứt phá lên gần 94 tỷ USD, tăng trưởng hơn 17,5% so với năm 2016, khẳng định vị thế đối tác thương mại số một của Trung Quốc đối với nền kinh tế Việt Nam.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thanh toán ngoại thương song phương phần lớn không sử dụng trực tiếp đồng Việt Nam Đồng hay đồng Nhân dân tệ mà thông qua đồng tiền trung gian là Đô la Mỹ, sự biến động tỷ giá hối đoái tạo ra những rủi ro bất định to lớn. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định rủi ro biến động tỷ giá tác động cùng chiều, ngược chiều hay trung tính đối với luồng thương mại hai chiều giữa hai quốc gia.
Mục tiêu cụ thể của luận văn tập trung vào việc lượng hóa tác động của biến động tỷ giá đối với xuất khẩu từ Việt Nam sang Trung Quốc và ngược lại trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn. Phạm vi nghiên cứu được xác lập thông qua chuỗi dữ liệu 69 quan sát theo quý, kéo dài liên tục từ quý 3 năm 2000 đến quý 3 năm 2017. Công trình có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp một khung phân tích kinh tế lượng chuẩn mực, giúp kiểm soát rủi ro cho hơn 27% tổng giá trị nhập khẩu và hơn 12% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam trước các cú sốc tiền tệ quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết thương mại và kinh tế học tiền tệ quốc tế kinh điển:
Mô hình trọng lực thương mại (Gravity Model): Khởi xướng bởi Jan Tinbergen năm 1962 và Pentti Poyhonen năm 1963, mô hình giải thích quy mô thương mại song phương thông qua quy mô nền kinh tế đại diện bởi Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và khoảng cách địa lý cùng các rào cản thương mại giữa hai quốc gia.
Mô hình thương mại song phương với đồng tiền trung gian (Vehicle Currency Gravity Model): Kế thừa khung phân tích của Thursby và Thursby năm 1987 kết hợp với sự phát triển của Guangpu Yang và Qingyang Gu năm 2016. Khung lý thuyết này phân rã tỷ giá song phương thành hai tỷ giá độc lập so với đồng USD (VND/USD và CNY/USD), tích hợp đồng thời hàm cung xuất khẩu và hàm cầu nhập khẩu cơ bản.
Giả thuyết Linder (Linder Hypothesis): Đưa ra bởi Staffan Burenstam Linder năm 1961, giải thích tác động của sự tương đồng về mức thu nhập bình quân đầu người và thị hiếu tiêu dùng đến cường độ trao đổi hàng hóa giữa hai quốc gia.
Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Biến động tỷ giá (Exchange Rate Volatility - đo lường mức độ không chắc chắn và phương sai bất định của tỷ giá giao ngay), Rủi ro ngoại hối (Exchange Risk), Đồng tiền trung gian (Vehicle Currency) và Cơ chế bù trừ rủi ro (Hedging Mechanism).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất đồng bộ từ cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 69 quan sát theo chuỗi thời gian liên tục từ quý 3 năm 2000 đến quý 3 năm 2017. Phương pháp chọn mẫu toàn phần theo tần suất quý được lựa chọn nhằm thu thập đầy đủ biến động thị trường, phản ánh rõ nét các bước ngoặt chính sách như sự kiện Trung Quốc từ bỏ cơ chế tỷ giá cố định sang thả nổi có quản lý vào tháng 7 năm 2005 và sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007.
Quy trình phân tích định lượng được thực hiện nghiêm ngặt qua các bước:
Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu thông qua kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF, 1984) và Phillips-Perron (PP, 1988) tại các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%.
Kiểm định đồng liên kết (Cointegration test) nhằm xác định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số, loại bỏ nguy cơ hồi quy giả mạo.
Kiểm định các khuyết tật mô hình cổ điển bao gồm kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi phần dư (Breusch-Godfrey LM test).
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Do chuỗi thời gian xuất hiện hiện tượng tự tương quan bậc nhất AR(1), tác giả áp dụng phương pháp hồi quy Prais-Winsten và Cochrane-Orcutt kết hợp mô hình bình phương sai số nhỏ nhất OLS hiệu chỉnh. Cách tiếp cận này giúp khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan, mang lại các ước lượng vững, không chệch và có ý nghĩa thống kê cao trên phần mềm Stata 13 và EViews 8.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình ước lượng thực nghiệm trên chuỗi dữ liệu 69 quý đã mang lại 4 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, biến động tỷ giá của đồng tiền nước nhập khẩu so với đồng USD tạo ra tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đối với kim ngạch thương mại. Khi độ bất định của tỷ giá VND/USD gia tăng 1%, dòng hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc vào Việt Nam có xu hướng suy giảm rõ rệt trong dài hạn với hệ số hồi quy âm đạt mức ý nghĩa 5%.
Thứ hai, việc tăng giá dự kiến của đồng tiền nước nhập khẩu so với đồng USD thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động nhập khẩu. Cụ thể, khi đồng nội tệ của nước nhập khẩu tăng giá 1% so với USD, giá hàng hóa ngoại nhập trở nên rẻ hơn một cách tương đối, kích thích khối lượng nhập khẩu gia tăng từ 0,65% đến 1,2% tùy thuộc vào độ trễ điều chỉnh.
Thứ ba, tác động từ việc tăng giá đồng tiền của nước xuất khẩu so với đồng tiền trung gian mang tính chất không rõ ràng và không có ý nghĩa thống kê đồng nhất. Sự tác động này phụ thuộc vào mức độ cạnh tranh của hàng hóa và khả năng chuyển đổi chi phí tỷ giá vào giá bán của nhà xuất khẩu.
Thứ tư, thu nhập quốc dân đại diện bởi GDP và chỉ số giá tiêu dùng CPI đóng vai trò động lực hàng đầu. Mức tăng trưởng GDP 1% của Việt Nam thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu nguyên phụ liệu và máy móc từ Trung Quốc tăng trên 1,5%, phản ánh sự gắn kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị sản xuất công nghiệp giữa hai nước.
Thảo luận kết quả
Về mặt kinh tế học, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sự biến động bất định của tỷ giá làm gia tăng đáng kể chi phí giao dịch và rủi ro kinh doanh ngoại thương. Khi đối mặt với rủi ro tỷ giá cao, các thương nhân có xu hướng e ngại rủi ro, chủ động thu hẹp quy mô đơn hàng hoặc chuyển hướng sang tìm kiếm nguồn cung ứng nội địa nhằm bảo toàn tỷ suất lợi nhuận.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phát hiện của luận văn củng cố sâu sắc các kết luận thực nghiệm của Cushman (1988), Pozo (1992) và đặc biệt là công trình của Guangpu Yang và Qingyang Gu (2016) trên thị trường Trung Quốc - Singapore. Đồng thời, kết quả này bác bỏ quan điểm của McKenzie và Brooks (1997) về mối quan hệ cùng chiều thuần túy, chứng minh rằng trong bối cảnh các nước đang phát triển với công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính còn hạn chế, biến động tỷ giá luôn là một rào cản đối với dòng chảy thương mại.
Về mặt trực quan hóa, toàn bộ cấu trúc dữ liệu được thể hiện mạch lạc qua Biểu đồ thương mại song phương Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn 2000-2017 (Hình 4.1 trong luận văn), minh họa sự gia tăng quy mô từ mức dưới 5 tỷ USD lên gần 94 tỷ USD. Bên cạnh đó, Biểu đồ biến động tỷ giá VND/USD và CNY/USD (Hình 4.2) cùng Bảng kết quả hồi quy Prais-Winsten (Bảng 4.8 và 4.9) phản ánh trực quan sự co giãn của các hệ số hồi quy, chứng minh tính vững chắc của mô hình qua các giai đoạn biến động kinh tế toàn cầu năm 2008 và 2015.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các bằng chứng định lượng vững chắc, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy thương mại bền vững và giảm thiểu rủi ro tỷ giá:
Thứ nhất, đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cần chủ động thiết lập chiến lược quản trị rủi ro hối đoái thông qua việc sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (Forward), hợp đồng hoán đổi (Swap) và hợp đồng quyền chọn (Option). Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ bảo hiểm rủi ro tỷ giá lên mức 40% đến 60% tổng giá trị các hợp đồng ngoại thương có thời hạn thanh toán từ 3 đến 6 tháng, thực hiện liên tục trong lộ trình 12 đến 24 tháng tới.
Thứ tư, đối với cộng đồng doanh nghiệp biên mậu, cần đẩy mạnh đàm phán đa dạng hóa đồng tiền thanh toán, từng bước nâng tỷ trọng thanh toán trực tiếp bằng đồng bản tệ VND và CNY qua hệ thống ngân hàng thương mại lên mức 20% đến 30% tổng kim ngạch trước năm 2025, nhằm giảm bớt sự phụ thuộc độc tôn vào đồng Đô la Mỹ.
Thứ ba, đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cần tiếp tục điều hành chính sách tỷ giá trung tâm một cách linh hoạt, giữ biên độ biến động tỷ giá VND/USD ổn định trong giới hạn mục tiêu +/- 3% đến +/- 5% mỗi năm. Đồng thời, cần nâng cao quy mô dự trữ ngoại hối nhà nước đạt mức an toàn tương đương từ 3,5 đến 4 tháng nhập khẩu, tạo bộ đệm vững chắc ngăn ngừa các cú sốc tỷ giá từ thị trường tài chính quốc tế.
Thứ tư, đối với Bộ Công Thương và Bộ Tài chính, cần chủ động phối hợp xây dựng cổng thông tin cảnh báo sớm về biến động tỷ giá và rủi ro thị trường cho các hiệp hội ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Định kỳ tổ chức tối thiểu 4 đợt tập huấn chuyên sâu hàng năm về kỹ năng phòng vệ rủi ro tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, kết hợp rút ngắn 50% thời gian xử lý thủ tục hoàn thuế xuất nhập khẩu để hỗ trợ thanh khoản cho doanh nghiệp.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
Nhóm các nhà hoạch định chính sách vĩ mô tại Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính: Luận văn cung cấp luận cứ định lượng chính xác về mức độ truyền dẫn của tỷ giá sang cán cân thương mại, hỗ trợ xây dựng chính sách tiền tệ và chiến lược quản lý xuất nhập khẩu phù hợp với thực tiễn hơn 94 tỷ USD kim ngạch hai chiều.
Nhóm ban lãnh đạo và chuyên viên quản trị tài chính tại các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu với Trung Quốc: Nghiên cứu là cẩm nang thực tiễn giúp đánh giá mức độ nhạy cảm của dòng tiền trước biến động tỷ giá USD, từ đó thiết lập chiến lược đàm phán giá cả và lựa chọn thời điểm thanh toán tối ưu.
Nhóm chuyên gia phân tích thị trường, khối kinh doanh nguồn vốn (Treasury) và tài trợ thương mại tại các ngân hàng thương mại: Luận văn mở ra cơ sở dữ liệu thực nghiệm để thiết kế các gói sản phẩm phái sinh ngoại hối chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu phòng ngừa rủi ro cho hơn 28% giá trị hàng hóa nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc.
Nhóm giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Thương mại quốc tế: Đây là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp ứng dụng mô hình trọng lực kết hợp đồng tiền trung gian, cũng như kỹ thuật xử lý hồi quy chuỗi thời gian nâng cao bằng phương pháp Prais-Winsten và Cochrane-Orcutt.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nghiên cứu lại chọn Đô la Mỹ làm đồng tiền trung gian thay vì sử dụng tỷ giá song phương trực tiếp VND/CNY?
Trong thực tiễn thương mại quốc tế, hơn 80% hợp đồng xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Trung Quốc được định giá và thanh toán bằng đồng USD. Do đó, việc phân tách qua đồng tiền trung gian USD phản ánh chính xác rủi ro thanh toán thực tế của doanh nghiệp và loại trừ hiện tượng nội sinh trong kinh tế lượng.
Biến động tỷ giá ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa như thế nào?
Khi tỷ giá VND/USD biến động mạnh với biên độ dao động trên 2%, chi phí quy đổi ngoại tệ của nhà nhập khẩu trở nên khó dự đoán. Sự bất định này làm tăng chi phí dự phòng rủi ro, buộc doanh nghiệp phải chủ động cắt giảm sản lượng nhập khẩu để tránh thua lỗ trong kinh doanh.
Phương pháp Prais-Winsten và Cochrane-Orcutt mang lại ưu điểm gì so với mô hình OLS thông thường?
Mô hình OLS truyền thống trên chuỗi thời gian 69 quý thường mắc hiện tượng tự tương quan bậc nhất AR(1), dẫn đến sai số chuẩn bị chệch. Phương pháp Prais-Winsten và Cochrane-Orcutt chuyển đổi dữ liệu thông qua hệ số tự tương quan ước lượng, đảm bảo thu được các ước lượng không chệch và có phương sai nhỏ nhất.
Sự kiện Trung Quốc thay đổi chế độ tỷ giá tháng 7 năm 2005 tác động như thế nào đến kết quả nghiên cứu?
Việc Trung Quốc chuyển từ cơ chế neo tỷ giá cố định sang thả nổi có quản lý theo rổ tiền tệ vào tháng 7 năm 2005 đã làm gia tăng đáng kể độ co giãn của tỷ giá CNY/USD. Mô hình nghiên cứu đã đưa biến giả này vào kiểm soát và khẳng định sự thay đổi chế độ tỷ giá làm tăng tính nhạy cảm của dòng thương mại song phương.
Doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ cần làm gì ngay để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá?
Doanh nghiệp nên chủ động ký kết các hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ với ngân hàng thương mại để cố định tỷ giá thanh toán cho các lô hàng trong vòng 30 đến 90 ngày. Đồng thời, cần thỏa thuận điều khoản chia sẻ rủi ro tỷ giá với đối tác Trung Quốc nếu tỷ giá thị trường biến động vượt quá biên độ 3%.
Kết luận
Tổng kết toàn bộ công trình nghiên cứu khoa học, luận văn mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Thiết lập thành công mô hình trọng lực thương mại song phương tích hợp đồng tiền trung gian USD, phân tích toàn diện 69 quan sát theo quý giai đoạn 2000-2017 giữa Việt Nam và Trung Quốc.
- Xác nhận bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động ngược chiều của biến động tỷ giá đồng tiền nước nhập khẩu đối với quy mô dòng chảy thương mại song phương trong dài hạn.
- Khẳng định vai trò quyết định của tăng trưởng thu nhập quốc dân (GDP) và mức giá (CPI) trong việc thúc đẩy quy mô thương mại hai chiều đạt mốc kỷ lục gần 94 tỷ USD vào năm 2017.
- Ứng dụng chuẩn xác quy trình xử lý kinh tế lượng chuỗi thời gian, khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan thông qua kỹ thuật ước lượng Prais-Winsten và Cochrane-Orcutt.
- Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp hài hòa giữa chính sách điều hành tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước và công cụ phòng ngừa phái sinh của doanh nghiệp.
Về lộ trình nghiên cứu tiếp theo, đề tài định hướng mở rộng phân tích dữ liệu phân tách theo từng nhóm ngành hàng xuất nhập khẩu cụ thể và cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2018 trong vòng 12 tháng tới. Kính mời các nhà nghiên cứu, cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp tham khảo toàn văn luận văn để khai thác chi tiết hệ thống mô hình và dữ liệu kinh tế lượng chuyên sâu.