Luận văn Thạc sĩ UEH: Nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty American Standard VN

Luận văn thạc sĩ phân tích nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty American Standard Việt Nam, cung cấp giải pháp hiệu quả và bền vững.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh

1.1.2. Một số lý thuyết về năng lực cạnh tranh

1.1.3. Một số yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh

1.1.4. Một số yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

1.2. Thiết kế nghiên cứu năng lực cạnh tranh của ASVN

1.2.1. Khung phân tích

1.2.2. Lựa chọn phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của ASVN

1.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY AMERICAN STANDARD VIỆT NAM TRONG NGÀNH THIẾT BỊ VỆ SINH BẰNG SỨ

2.1. Khái quát về AMERICAN STANDARD VN

2.1.1. Giới thiệu tổng quan về AMERICAN STANDARD VN

2.1.2. Hoạt động sản xuất kinh doanh của ASVN

2.1.3. Thị phần của ASVN

2.1.4. Phân tích tình hình lợi nhuận của doanh nghiệp

2.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty AMERICAN STANDARD VN

2.2.1. Thiết kế khảo sát năng lực cạnh tranh của ASVN

2.2.2. Kết quả khảo sát năng lực cạnh tranh của ASVN

2.2.2.1. Về năng lực quản trị
2.2.2.2. Về trình độ công nghệ
2.2.2.3. Về năng lực nghiên cứu
2.2.2.4. Về nguồn nhân lực
2.2.2.5. Về năng lực sản xuất
2.2.2.6. Về năng lực tài chính
2.2.2.7. Về năng lực tiếp thị
2.2.2.8. Về năng lực giá
2.2.2.9. Về năng lực thương hiệu
2.2.2.10. Về năng lực dịch vụ khách hàng

2.3. Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty AMERICAN STANDARD VN (ASVN)

2.3.1. Ảnh hưởng của thể chế chính sách

2.3.2. Ảnh hưởng của yếu tố thị trường và cạnh tranh

2.3.3. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế

2.3.4. Ảnh hưởng của môi trường văn hóa – xã hội

2.3.5. Ảnh hưởng của môi trường công nghệ

2.3.6. Ma trận các yếu tố bên ngoài

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY AMERICAN STANDARD VIỆT NAM

3.1. Các tiền đề xây dựng giải pháp

3.1.1. Mục tiêu của American Standard VN, giai đoạn 2013-2016

3.1.2. Quan điểm định hướng giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty American Standard Việt Nam

3.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ASVN

3.2.1. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị ASVN

3.2.2. Giải pháp nâng cao trình độ công nghệ

3.2.3. Giải pháp nâng cao năng lực nghiên cứu

3.2.4. Giải pháp nâng cao năng lực nguồn nhân lực

3.2.5. Giải pháp nâng cao năng lực sản xuất

3.2.6. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính

3.2.7. Giải pháp nâng cao năng lực tiếp thị

3.2.8. Giải pháp nâng cao năng lực về giá

3.2.9. Giải pháp nâng cao năng lực thương hiệu

3.2.10. Giải pháp nâng cao năng lực dịch vụ khách hàng

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh của công ty American Standard Việt Nam

Năng lực cạnh tranh là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh hiện đại. Công ty American Standard Việt Nam (ASVN) đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn thạc sĩ này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ASVN và đề xuất các giải pháp cụ thể.

1.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh và vai trò của nó

Năng lực cạnh tranh được hiểu là khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra giá trị cho khách hàng và duy trì lợi thế so với đối thủ. Theo Michael Porter, năng lực cạnh tranh không chỉ là việc tối ưu hóa chi phí mà còn là khả năng cung cấp sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội.

1.2. Tình hình hiện tại của công ty American Standard Việt Nam

ASVN đã có mặt trên thị trường Việt Nam hơn 10 năm và đã xây dựng được một thương hiệu mạnh. Tuy nhiên, công ty đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ cạnh tranh như Toto và Inax, điều này đòi hỏi ASVN phải có những chiến lược phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh.

II. Các thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ASVN

Mặc dù ASVN đã đạt được nhiều thành công, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Các yếu tố như sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng, áp lực từ đối thủ cạnh tranh và biến động của thị trường đều ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty.

2.1. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong ngành thiết bị vệ sinh

Sự cạnh tranh từ các thương hiệu lớn như Toto và Inax đã tạo ra áp lực lớn cho ASVN. Các đối thủ này không ngừng cải tiến sản phẩm và giảm giá, khiến ASVN phải tìm cách nâng cao chất lượng và tối ưu hóa chi phí.

2.2. Biến động của thị trường và nhu cầu khách hàng

Thị trường thiết bị vệ sinh đang có sự thay đổi nhanh chóng với nhu cầu ngày càng cao về chất lượng và tính năng sản phẩm. ASVN cần phải nắm bắt kịp thời các xu hướng này để không bị tụt lại phía sau.

III. Phương pháp phân tích SWOT cho ASVN trong nâng cao năng lực cạnh tranh

Phân tích SWOT là một công cụ hữu ích giúp ASVN nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Qua đó, công ty có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để phát triển bền vững.

3.1. Điểm mạnh và điểm yếu của ASVN

ASVN có nhiều điểm mạnh như thương hiệu uy tín và sản phẩm chất lượng cao. Tuy nhiên, công ty cũng gặp phải một số điểm yếu như chi phí sản xuất cao và khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế.

3.2. Cơ hội và thách thức trong ngành thiết bị vệ sinh

Cơ hội cho ASVN đến từ việc mở rộng thị trường và nhu cầu ngày càng tăng về sản phẩm thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, thách thức từ sự cạnh tranh gay gắt và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường cũng là điều cần lưu ý.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho ASVN

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, ASVN cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ. Những giải pháp này không chỉ tập trung vào cải tiến sản phẩm mà còn cần chú trọng đến quản lý và phát triển nguồn nhân lực.

4.1. Cải tiến công nghệ và quy trình sản xuất

Đầu tư vào công nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất sẽ giúp ASVN giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng công nghệ thông minh trong sản xuất cũng sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn.

4.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Đào tạo nhân viên về kỹ năng quản lý và kỹ thuật sẽ giúp ASVN nâng cao năng lực cạnh tranh. Đội ngũ nhân viên có trình độ cao sẽ là yếu tố quyết định trong việc phát triển bền vững của công ty.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của ASVN

Nghiên cứu này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn cao. Các giải pháp đề xuất sẽ giúp ASVN cải thiện năng lực cạnh tranh và đạt được những kết quả tích cực trong kinh doanh.

5.1. Kết quả khảo sát năng lực cạnh tranh của ASVN

Khảo sát cho thấy ASVN có nhiều điểm mạnh nhưng cũng cần cải thiện một số lĩnh vực như marketing và dịch vụ khách hàng. Việc lắng nghe ý kiến khách hàng sẽ giúp công ty điều chỉnh chiến lược phù hợp.

5.2. Ứng dụng các giải pháp vào thực tiễn

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ giúp ASVN không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các chiến lược này cần được thực hiện một cách đồng bộ và liên tục.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai cho ASVN

Nâng cao năng lực cạnh tranh là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ ASVN. Với những giải pháp đã được đề xuất, công ty có thể tự tin bước vào tương lai với nhiều cơ hội phát triển.

6.1. Tóm tắt các giải pháp đã đề xuất

Các giải pháp bao gồm cải tiến công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Những giải pháp này sẽ giúp ASVN nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

6.2. Triển vọng phát triển của ASVN trong tương lai

Với những nỗ lực không ngừng, ASVN có khả năng mở rộng thị trường và nâng cao vị thế cạnh tranh. Công ty cần tiếp tục theo dõi và điều chỉnh chiến lược để phù hợp với sự thay đổi của thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty american standard việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh 1. Khái niệm cạnh tranh Cạnh tranh là thuật ngữ được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, được sử dụng rất phổ biến trong kinh tế, chính trị, quân sự, thể thao,… Theo Đại Từ điển tiếng Việt thì cạnh tranh là: “tranh đua giữa những cá nhân, tập thể có chức năng như nhau, nhằm giành phần hơn, phần thắng về mình”[16].

Trong Từ điển thuật ngữ kinh tế học, cạnh tranh là: “sự đấu tranh đối lập giữa các cá nhân, tập đoàn hay quốc gia. Cạnh tranh nảy sinh khi hai bên hay nhiều bên cố gắng giành lấy thứ mà không phải ai cũng có thể giành được [3]. Trong kinh tế, khái niệm cạnh tranh có thể cách tiếp cận theo góc độ doanh nghiệp, địa phương, hay quốc gia. Theo Diễn đàn OECD, “tính cạnh tranh của một doanh nghiệp, ngành hay quốc gia là khả năng của doanh nghiệp, ngành hay quốc gia hay vùng tạo ra mức thu nhập yếu tố và tuyển dụng yếu tố tương đối cao khi phải đối mặt với cạnh tranh quốc tế”[9].

Về bản chất, cạnh tranh là ganh đua là đấu tranh giữa các chủ thể kinh tế, để giành sự tồn tại, lợi nhuận hay địa vị trên thương trường. Cạnh tranh có thể xảy ra giữa những người sản xuất với người tiêu dùng để giành phần lợi ích lớn hơn; giữa người tiêu dùng với nhau để mua được hàng rẻ hơn, tốt hơn; giữa những người sản xuất với nhau để có những điều kiện tốt hơn trong sản xuất và tiêu thụ. Việc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra trên các khía cạnh chất lượng, mẫu mã, giá cả sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu. Tuy nhiên, cạnh tranh không phải là lúc nào cũng đồng nghĩa với việc triệt hạ.

Theo Michael Porter, cạnh tranh là giành lấy thị phần, là tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành và theo đó giá cả có thể giảm đi. Hiện nay cạnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 tranh và hợp tác đan xen nhau, nhưng xu thế chính là hợp tác[4]. Từ những phân tích trên, có thể khái quát: Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế trên cơ sở sử dụng hiệu quả nguồn lực để thoả mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu, qua đó giành lấy những vị thế tốt trên thị trường.

Khái niệm năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh được xét trên các cấp độ quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm. Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, có hai hệ thống lý thuyết được sử dụng nhiều nhất: Phương pháp thứ nhất do Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) trình bày trong bản Báo cáo cạnh tranh toàn cầu; Phương pháp thứ hai do Viện Quốc tế về Quản lý và Phát triển (IMD) đề xuất trong Cuốn Niên giám cạnh tranh thế giới. Cả hai phương pháp này do nhóm Giáo sư đại học Harvard (như Michael Porter, Jeffrey Shach) và một số chuyên gia của WEF (như Cornelius, Mache Levison) tham gia xây dựng.

Porter, cho đến năm 1990, năng lực cạnh tranh vẫn chưa được hiểu một cách đúng đắn, đầy đủ và chưa có một định nghĩa nào được chấp nhận một cách thống nhất. Khái niệm năng lực cạnh tranh được đề cập đầu tiên ở Mỹ vào đầu những năm 1990, theo đó doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh là doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội và giá cả thấp hơn các đối thủ trong nước và quốc tế. Năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với việc đạt được lợi ích lâu dài của doanh nghiệp và khả năng bảo đảm thu nhập cho người lao động và chủ doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh là khả năng sản xuất đúng sản phẩm, xác định đúng giá cả và vào đúng thời điểm.

Điều đó có nghĩa là đáp ứng nhu cầu khách hàng với hiệu suất và hiệu quả hơn các doanh nghiệp khác [4]. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), “Năng lực cạnh tranh được đồng nghĩa với năng suất lao động, là sức sản xuất cao trên cơ sở sử dụng hiệu quả yếu tố sản xuất để phát triển bền vững trong điều kiện cạnh tranh”[9]. Porter, “Năng suất lao động là thước đo duy nhất về năng lực cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh là khả năng tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 thế cạnh tranh của doanh nghiệp, để tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn đối thủ, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững” [4].

Năng lực cạnh tranh của công ty là một hàm số của các yếu tố như: các nguồn lực của công ty (vốn, con người, trình độ công nghệ…), sức mạnh thị trường của công ty, thái độ của công ty trước các đối thủ cạnh tranh và các đại lý, năng lực thích ứng của công ty, năng lực tạo ra thị trường mới, và môi trường định chế được cung cấp rộng rãi bởi Chính phủ (cơ sở hạ tầng vật chất, chất lượng của các chính sách). Một số nhà kinh tế cho rằng, năng lực cạnh tranh là khả năng tồn tại trong kinh doanh và đạt được kết quả mong muốn về lợi nhuận, giá cả, hoặc chất lượng sản phẩm. Đó là năng lực khai thác các cơ hội thị trường hiện tại và phát triển thị trường mới. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong việc thoả mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng để thu lợi nhuận ngày càng cao.

Năng lực canh tranh của doanh nghiệp trước hết phải là các yếu tố nội hàm của mỗi doanh nghiệp, không chỉ được tính bằng các tiêu chí về công nghệ, tài chính, nhân lực, quản trị,… một cách riêng biệt mà còn là sự đánh giá, so sánh với các đối thủ cạnh tranh hoạt động trên cùng lĩnh vực, cùng một thị trường. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn liền với ưu thế của sản phẩm mà doanh nghiệp đưa ra thị trường, gắn với thị phần mà nó nắm giữ, với hiệu quả sản xuất kinh doanh [4]. Từ những góc tiếp cận trên, có thể hiểu: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ, thu hút và sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao và bền vững. Đó là việc khai thác, sử dụng thực lực và lợi thế bên trong, bên ngoài nhằm tạo ra những sản phẩm, dịch vụ hấp dẫn người tiêu dùng để tồn tại và phát triển, thu được lợi nhuận ngày càng cao và cải tiến vị trí so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Khái niệm Lợi thế cạnh tranh Lợi thế cạnh tranh là tập hợp những giá trị có thể sử dụng vào việc “nắm bắt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 cơ hội” kinh doanh. Đó là những gì các chủ thể kinh tế đang có và có thể có, so với các đối thủ cạnh tranh của họ. Lợi thế cạnh tranh có thể hiểu là tổng hợp sức mạnh của năng lực cạnh tranh [8]. Lợi thế cạnh tranh có thể tiếp cận từ góc độ doanh nghiệp, quốc gia, hay một vùng lãnh thổ.

Theo Michael Porter, khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào tăng trưởng và đa dạng hoá sản phẩm, thì chiến lược đó không đảm bảo sự thành công lâu dài [8]. Điều quan trọng đối với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào là xây dựng cho mình một lợi thế cạnh tranh bền vững. Lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên việc doanh nghiệp luôn cung cấp cho thị trường một giá trị đặc biệt mà không có đối thủ cạnh tranh nào có thể cung cấp được. Theo lý thuyết lợi thế so sánh, nguồn lao động, đất đai, tài nguyên, vốn… của các quốc gia rất khác nhau đem tới những lợi thế cạnh tranh khác nhau.

Mỗi quốc gia sẽ có lợi thế của riêng mình. Họ sẽ sử dụng nguồn lực lợi thế để tạo ra các sản phẩm xuất khẩu và nhập khẩu những sản phẩm mình không có lợi thế. Một số lý thuyết về năng lực cạnh tranh Cạnh tranh trong nền kinh tế nói chung và cạnh tranh doanh nghiệp nói riêng đã được nghiên cứu từ rất lâu. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh và việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh một cách có hệ thống bắt đầu khá muộn và chỉ mới từ những năm 1980 đến nay.

Những năm 1990–2010, lý thuyết về năng lực cạnh tranh bước vào thời kỳ bùng nổ với số lượng công trình nghiên cứu được công bố rất lớn. Các lý thuyết về năng lực cạnh tranh tựu trung lại có thể đúc rút thành một số quan điểm cơ bản như sau: 1.Lý thuyết năng lực cạnh tranh của Michael Porter Michael Porter được xem là cha đẻ chiến lược cạnh tranh, nhà tư tưởng chiến lược bậc thầy của thời đại. Ông đã viết hai cuốn sách nổi tiếng “Chiến lược cạnh tranh” (Com-petitive Strategy, 1980) và “Lợi thế cạnh tranh” (Com-petitive Advantage, 1985). Hai tác phẩm này chứa đựng hầu hết những tư tưởng của ông về cạnh tranh thị trường [4].

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Porter, nếu một công ty chỉ tập trung vào hai mục tiêu tăng trưởng và đa dạng hóa sản phẩm thì không đảm bảo cho sự thành công lâu dài. Điều quan trọng nhất đối với bất kỳ một công ty nào là xây dựng được một lợi thế cạnh tranh bền vững (sustainable competitive advantage). Một công ty có lợi thế cạnh tranh bền vững là một công ty có khả năng liên tục cung cấp cho thị trường một giá trị đặc biệt mà không có đối thủ cạnh tranh nào có thể cung cấp được. Tâm điểm trong lý thuyết cạnh tranh của M.Porter là việc đề xuất mô hình 5 lực.

Ông cho rằng trong bất kỳ ngành nghề kinh doanh nào cũng có 5 yếu tố tác động: sự cạnh tranh giữa các công ty đang tồn tại, mối đe dọa về việc một đối thủ mới tham gia vào thị trường, nguy cơ có các sản phẩm thay thế xuất hiện, và cuối cùng là vai trò của các công ty bán lẻ và nhà cung cấp đầy quyền lực. Thứ nhất, sự cạnh tranh giữa các công ty buộc họ phải lao vào cuộc chiến tranh về giá cả, chi phí quảng cáo, khuyến mãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ