Tổng quan nghiên cứu

Thị trường giấy Việt Nam sở hữu tiềm năng tăng trưởng vượt bậc nhưng đang đối mặt với sự mất cân đối nghiêm trọng về nguồn cung nguyên liệu. Theo thống kê của Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam, mức tiêu thụ giấy bình quân tại Việt Nam năm 2013 đạt 32 kg/người/năm, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 50,7 kg của khu vực châu Á và 70 kg của thế giới. Trong cơ cấu sản xuất, giấy tái chế chiếm tới gần 70% nguồn nguyên liệu đầu vào, tuy nhiên nguồn thu gom nội địa chỉ đáp ứng khoảng 25% nhu cầu, buộc toàn ngành phải nhập khẩu 75% lượng nguyên liệu còn lại. Riêng năm 2013, Việt Nam đã nhập khẩu xấp xỉ 0,39 triệu tấn giấy tái chế với tổng trị giá 0,93 tỷ USD để phục vụ sản xuất công nghiệp.

Công ty TNHH MTV Marubeni Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản với số vốn điều lệ 94 tỷ đồng. Doanh thu hàng năm từ mảng kinh doanh thương mại giấy tái chế mang về cho công ty khoảng 52 tỷ đồng, đóng góp quan trọng vào tổng doanh thu 699,79 tỷ đồng của toàn doanh nghiệp trong năm 2013. Mặc dù vậy, áp lực cạnh tranh gay gắt từ gần 30 đối thủ nhập khẩu đã khiến thị phần giấy tái chế Nhật Bản của Marubeni tại Việt Nam sụt giảm từ 5,82% năm 2012 xuống còn 5,79% năm 2013. Đồng thời, giá vốn hàng bán tăng bình quân 1,05%/năm cùng chi phí logistics leo thang làm xói mòn đáng kể biên lợi nhuận trước thuế.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là phân tích toàn diện thực trạng vận hành, từ đó thiết lập hệ thống giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng giấy tái chế của Marubeni Việt Nam trong giai đoạn 2014 - 2016. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng chảy logistics và thương mại giấy tái chế của công ty tại thị trường Việt Nam dựa trên tập dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2011 - 2013. Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp lộ trình tái cấu trúc hoạt động cung ứng, hướng đến mục tiêu tăng trưởng doanh thu 5%/năm và tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu đạt mức 3%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại của Lambert và cộng sự kết hợp mô hình quản trị vận hành của Chopra và Meindl. Trọng tâm của khung phân tích là mô hình Tham chiếu Vận hành Chuỗi Cung ứng (SCOR - Supply Chain Operations Reference) do Hội đồng Chuỗi Cung ứng Quốc tế phát triển. Mô hình SCOR chuẩn hóa các quy trình kinh doanh bao gồm 5 tiến trình cốt lõi: Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung cấp (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Deliver), và Thu hồi (Return).

Nhằm thích ứng hoàn hảo với đặc thù của một doanh nghiệp thuần thương mại phân phối như Marubeni Việt Nam, tiến trình Sản xuất (Make) được lược bỏ và thay thế bằng thành tố Dịch vụ khách hàng (Customer Service). Mô hình lựa chọn nhà cung cấp của Mahmut Sonmez cùng lý thuyết chuỗi cung ứng Kéo (Pull Chain) và Đẩy (Push Chain) cũng được tích hợp để giải quyết bài toán biến động đơn hàng. Ngoài ra, nghiên cứu tiếp thu các bài học kinh nghiệm điển hình từ chuỗi cung ứng của Toyota Việt Nam về quản trị sản xuất tinh gọn (Lean), mô hình Just-in-Time (JIT) và ứng dụng công nghệ trao đổi dữ liệu không dây để kiểm soát hàng tồn kho và điều phối phân phối.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu thực chứng. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo vận hành nội bộ của Marubeni Việt Nam trong 3 năm liên tiếp từ năm 2011 đến năm 2013 với tổng số 773 đơn hàng xuất nhập khẩu.

Phương pháp nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu 7 chuyên gia và nhân viên kinh doanh kỳ cựu của công ty nhằm điều chỉnh cấu trúc mô hình SCOR phù hợp với thực tế thương mại giấy tái chế. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu điều tra toàn bộ (census sampling) đối với toàn bộ 17 doanh nghiệp khách hàng là các nhà máy giấy và công ty thương mại đang tiêu thụ sản phẩm của Marubeni Việt Nam. Bảng câu hỏi khảo sát gồm 24 biến quan sát đo lường 5 khía cạnh vận hành chuỗi cung ứng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation), giúp nhận diện chính xác các điểm nghẽn của chuỗi cung ứng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực nghiệm trên thang đo Likert 5 điểm đối với 17 khách hàng doanh nghiệp cùng dữ liệu 773 đơn hàng giai đoạn 2011 - 2013 đã chỉ ra những kết quả cụ thể:

Thứ nhất, trong công tác lập kế hoạch (Plan), khả năng đáp ứng đơn hàng thường xuyên được đánh giá rất cao với điểm trung bình 4,06 và độ lệch chuẩn 0,75. Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch sản lượng bình quân đạt trên 96% ở cả ba chủng loại giấy JOCC, JONP và SOP. Tuy nhiên, năng lực đáp ứng đơn hàng gấp và đột xuất lại ở mức rất thấp, chỉ đạt điểm trung bình 2,47 (độ lệch chuẩn 0,72).

Thứ hai, hoạt động tìm nguồn cung cấp (Source) bộc lộ hạn chế rõ rệt khi điểm số về tốc độ xác nhận đơn hàng chỉ đạt 2,47; tính cạnh tranh của giá bán đạt 2,71 và sự đa dạng mặt hàng chỉ đạt 2,65. Điểm sáng duy nhất ở khâu này là công tác quản trị dòng tiền với vòng quay khoản phải thu duy trì ở mức ổn định 3,41 vòng trong năm 2013, tương đương thời gian thu hồi tiền bình quân 107,04 ngày và không phát sinh nợ khó đòi.

Thứ ba, ở khâu phân phối (Deliver), hoạt động quản lý chứng từ và thông tin đơn hàng đạt điểm số xuất sắc từ 4,41 đến 4,53. Tuy nhiên, dữ liệu thống kê giao hàng ghi nhận có 26 đơn hàng không đạt chuẩn trên tổng số 773 đơn hàng (tỷ lệ lỗi 3,36%). Đáng chú ý, có tới 20/26 đơn hàng không đạt là do trễ hạn thời gian giao hàng, chiếm tỷ trọng 76,92% tổng số đơn hàng lỗi.

Thứ tư, tiến trình thu hồi (Return) và dịch vụ khách hàng ghi nhận thiện chí tiếp nhận khiếu nại rất cao với mức đánh giá 4,41. Số lượng vụ khiếu nại kỹ thuật (độ ẩm cao, tạp chất trong bành giấy, chênh lệch trọng lượng) đã giảm mạnh từ 4 vụ trong năm 2011 xuống chỉ còn 1 vụ duy nhất vào năm 2013. Mặc dù vậy, tốc độ giải quyết khiếu nại còn rất chậm, chỉ đạt 2,82 điểm do phụ thuộc vào phê duyệt từ phía công ty mẹ tại Nhật Bản.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân tích cho thấy chuỗi cung ứng của Marubeni Việt Nam đang vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng kéo thuần túy (Pull Supply Chain). Doanh nghiệp chỉ bắt đầu tìm nguồn cung cấp và đặt hàng sau khi đã ký hợp đồng chính thức với khách hàng trong nước và hoàn toàn không duy trì kho đệm dự trữ. Điều này lý giải vì sao thời gian phản hồi đơn hàng bị kéo dài và công ty hoàn toàn bất lực trước các yêu cầu giao hàng khẩn cấp.

Việc phụ thuộc hoàn toàn vào 2 nhà cung cấp tại Nhật Bản (Tập đoàn Marubeni - Bộ phận B691 và Công ty Bột giấy Kokusai) giúp đảm bảo chất lượng bành giấy nhưng lại hạn chế tính linh hoạt về chủng loại và giá thành. Sự phụ thuộc tuyệt đối vào dịch vụ thuê ngoài của hai đơn vị giao nhận Nippon Express và Danatrans mà không có phương tiện điều phối riêng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc 20 đơn hàng bị chậm tiến độ giao. Các phát hiện này có thể được trực quan hóa rõ nét thông qua biểu đồ Radar đánh giá năng lực 5 thành tố chuỗi cung ứng hoặc sơ đồ dòng giá trị (Value Stream Mapping) nhằm làm nổi bật khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và năng lực thực tế của doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tái cấu trúc và tối ưu hóa chuỗi cung ứng giấy tái chế, bốn nhóm giải pháp mang tính hành động đồng bộ được đề xuất triển khai cho giai đoạn 2014 - 2016:

Thứ nhất, hoàn thiện công tác lập kế hoạch thông qua chuyển đổi từ mô hình chuỗi cung ứng Kéo thuần túy sang mô hình kết hợp Đẩy - Kéo (Push - Pull Hybrid). Bộ phận Kinh doanh Tổng hợp phối hợp cùng chuyên viên CNTT triển khai phần mềm dự báo nhu cầu thị trường trung và dài hạn từ 2 đến 3 năm, thay thế phương pháp ước tính chủ quan. Thiết lập chính sách lưu kho an toàn với định mức tồn kho tối thiểu cho các mặt hàng chủ lực như JOCC và SOP. Mục tiêu cắt giảm thời gian xác nhận đơn hàng xuống tối đa 1 ngày làm việc và nâng tỷ lệ đáp ứng đơn hàng đột xuất lên 100% trong năm 2015.

Thứ hai, đa dạng hóa nguồn cung ứng nguyên liệu đầu vào. Phòng Thu mua chủ động mở rộng mạng lưới đối tác sang các thị trường xuất khẩu giấy tái chế lớn ngoài Nhật Bản như Hoa Kỳ và New Zealand. Song song đó, thương lượng ký kết các hợp đồng nguyên tắc dài hạn với nhà cung cấp Kokusai nhằm hưởng chiết khấu sản lượng quy mô lớn, hướng đến mục tiêu giảm 3% đến 5% giá vốn mua hàng vào cuối năm 2015.

Thứ ba, nâng cao năng lực kiểm soát vận tải và phân phối. Bộ phận Vận hành tiến hành đánh giá lại hợp đồng dịch vụ logistics với Nippon Express và Danatrans, đồng thời mở rộng hợp tác thêm từ 2 đến 3 đơn vị vận tải nội địa nhằm tạo áp lực cạnh tranh về cước phí. Công ty cần nghiên cứu phương án đầu tư hoặc thuê dài hạn đội xe tải chuyên dụng phục vụ các cung đường trọng điểm, hướng tới mục tiêu triệt tiêu 100% các đơn hàng trễ hạn giao do lỗi vận chuyển vào năm 2016.

Thứ tư, tối ưu hóa quy trình giải quyết khiếu nại và thu hồi sản phẩm. Thành lập Tổ xử lý sự cố chất lượng chuyên trách trực thuộc Ban Điều hành để trực tiếp giám định lô hàng tại kho khách hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi phát sinh phản ánh. Ban hành hạn mức bồi thường ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh Việt Nam xử lý các sự cố dưới 50 triệu đồng mà không cần chờ phê duyệt từ Nhật Bản, cam kết hoàn tất giải quyết khiếu nại trong vòng 10 ngày.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị tham chiếu thực tiễn sâu rộng cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, các nhà quản trị doanh nghiệp thương mại quốc tế và giám đốc chuỗi cung ứng. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng về phương pháp chuyển đổi chuỗi cung ứng từ Kéo sang Đẩy - Kéo, bài toán quản trị tồn kho và tối ưu hóa mối quan hệ với các đối tác logistics bên thứ ba (3PL).

Thứ hai, các chuyên gia phân tích và doanh nghiệp trong ngành công nghiệp giấy, bao bì và tái chế. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc tính thương mại của 3 chủng loại giấy tái chế chính (JOCC, JONP, SOP), cấu trúc thị trường thu gom tại Nhật Bản và các rủi ro kỹ thuật thường gặp trong khâu nhập khẩu.

Thứ ba, học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng. Đây là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về cách thức vận dụng mô hình SCOR đã hiệu chỉnh và phương pháp phân tích thống kê thực nghiệm trên tập dữ liệu B2B thực tế.

Thứ tư, các công ty dịch vụ giao nhận vận tải và logistics. Luận văn phản ánh chân thực những yêu cầu khắt khe từ phía chủ hàng về độ chính xác của chứng từ, thời gian giao hàng cam kết và tiêu chuẩn phương tiện chuyên chở hàng hóa nguyên liệu.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao mô hình SCOR trong nghiên cứu lại loại bỏ quy trình Sản xuất?

Do Marubeni Việt Nam là doanh nghiệp 100% thương mại xuất nhập khẩu, không trực tiếp vận hành nhà máy chế biến giấy. Khảo sát 7 chuyên gia kinh doanh nội bộ đã đồng thuận 100% về việc thay thế thành tố Sản xuất (Make) bằng thành tố Dịch vụ khách hàng (Customer Service) nhằm phản ánh chính xác các điểm chạm giá trị của chuỗi phân phối.

Nguyên nhân chính khiến 76,92% đơn hàng lỗi của Marubeni xuất phát từ yếu tố thời gian là gì?

Nguyên nhân cốt lõi là công ty phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ của các đơn vị vận tải thuê ngoài như Nippon Express và Danatrans mà không có kho đệm nội địa. Khi phát sinh các đơn hàng gấp hoặc lịch tàu biển biến động, công ty hoàn toàn bị động trong việc điều phối phương tiện giao hàng đến kho của nhà máy giấy.

Mô hình chuỗi cung ứng kết hợp Đẩy - Kéo mang lại lợi ích vượt trội nào cho doanh nghiệp?

Mô hình kết hợp cho phép Marubeni chủ động dự báo nhu cầu và duy trì một lượng hàng tồn kho an toàn tại cảng hoặc kho trung chuyển (phần Đẩy), trong khi việc giao hàng chi tiết vẫn bám sát tiến độ tiêu thụ thực tế của từng nhà máy (phần Kéo), giúp rút ngắn thời gian xác nhận đơn hàng xuống dưới 24 giờ.

Bài học quản trị chuỗi cung ứng của Toyota Việt Nam được kế thừa như thế nào trong đề tài?

Nghiên cứu đã chắt lọc 3 trụ cột thành công của Toyota: thiết lập quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với nhà cung cấp cốt lõi, áp dụng nguyên tắc Just-in-Time để giảm lãng phí lưu kho không cần thiết, và ứng dụng công nghệ thông tin nhằm kết nối thông suốt dữ liệu đơn hàng giữa khách hàng và nhà cung ứng.

Tỷ lệ vòng quay khoản phải thu 3,41 vòng phản ánh điều gì về sức khỏe tài chính của Marubeni?

Chỉ số 3,41 vòng tương đương thời gian thu hồi tiền bình quân 107,04 ngày cho thấy công ty quản trị tín dụng thương mại rất chặt chẽ. Khách hàng B2B thanh toán đúng hạn hợp đồng, không phát sinh nợ xấu, tạo lập nền tảng thanh khoản vững chắc để doanh nghiệp tự tin triển khai chính sách nhập hàng tồn kho quy mô lớn.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng chuỗi cung ứng giấy tái chế của Marubeni Việt Nam giai đoạn 2011 - 2013 dựa trên 773 đơn hàng thực tế và dữ liệu khảo sát từ 17 khách hàng doanh nghiệp.
  • Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn cốt lõi: thời gian xác nhận đơn hàng chậm (2,47/5 điểm), không đáp ứng được đơn hàng khẩn cấp, giá bán chưa tối ưu, tỷ lệ trễ hẹn giao hàng chiếm 76,92% tổng lỗi vận hành và quy trình xử lý khiếu nại kéo dài.
  • Hiệu chỉnh thành công mô hình SCOR chuẩn hóa cho mô hình kinh doanh thương mại thông qua việc tích hợp yếu tố Dịch vụ khách hàng và loại bỏ quy trình Sản xuất thuần túy.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính đột phá với trọng tâm là chuyển đổi sang mô hình chuỗi cung ứng Đẩy - Kéo, thiết lập kho an toàn và đa dạng hóa nguồn cung sang thị trường Mỹ và New Zealand.
  • Xác lập lộ trình thực thi giai đoạn 2014 - 2016 nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 5%/năm, nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 100% và rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại xuống dưới 10 ngày.

Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị chuỗi cung ứng trong ngành giấy và thương mại quốc tế. Hãy ứng dụng ngay các nguyên lý quản trị tinh gọn và mô hình dự báo chuỗi cung ứng hiện đại để nâng cao vị thế cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả vận hành doanh nghiệp.