Tổng quan nghiên cứu

Ngành chế biến thực phẩm Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế với hơn 200.000 cơ sở sản xuất, đóng góp 52.266,32 tỷ đồng giá trị sản xuất công nghiệp và chiếm 30% tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản cả nước. Tuy nhiên, quá trình hội nhập quốc tế thông qua các hiệp định như WTO, AFTA cùng những biến động thất thường về giá nguyên liệu và chi phí đầu vào đã tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ khu vực như Thái Lan hay Malaysia. Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để các doanh nghiệp chế biến thực phẩm đầu ngành của Việt Nam vừa bảo đảm an ninh lương thực, bình ổn thị trường nội địa, vừa nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài nghiên cứu về hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Một thành viên Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (VISSAN) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán chiến lược này. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2008 - 2010, xác định các điểm mạnh, điểm yếu nội tại cùng cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ định hướng đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất, chế biến và phân phối của Công ty VISSAN tại thị trường TP. Hồ Chí Minh và mạng lưới bán lẻ trên toàn quốc. Đóng góp của đề tài thể hiện qua các chỉ số mục tiêu rõ ràng: giúp doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân trên 5,5%/năm, nâng mức sinh lời trên vốn chủ sở hữu đạt trên 31,6%, đồng thời củng cố vững chắc vị thế dẫn đầu với 20% thị phần thịt tươi sống tại TP. Hồ Chí Minh và 20% thị phần thực phẩm chế biến trên phạm vi toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và lý thuyết lợi thế tuyệt đối về năng suất lao động của Adam Smith. Theo đó, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bắt nguồn từ khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất và tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm nhằm đạt mức lợi nhuận vượt trội so với mức bình quân ngành. Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để phân tích toàn diện môi trường vi mô, bao gồm: mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành, áp lực từ khách hàng, quyền lực đàm phán của nhà cung cấp, nguy cơ từ các sản phẩm thay thế và rào cản gia nhập của các đối thủ tiềm ẩn.

Khung phân tích chiến lược của luận văn tích hợp các công cụ quản trị kinh điển: Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và Ma trận SWOT. Ba khái niệm then chốt được phát triển xuyên suốt đề tài bao gồm: năng lực cạnh tranh doanh nghiệp theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), chuỗi giá trị khép kín từ trang trại đến bàn ăn, và hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế bao gồm ISO 9001:2000, HACCP và ISO/IEC 17025.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng nhằm bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện khảo sát với cỡ mẫu 150 đối tượng thông qua phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện. Mẫu khảo sát bao gồm 50 chuyên viên, cán bộ quản lý đang công tác tại VISSAN, 50 đại lý trong hệ thống phân phối và 50 người tiêu dùng trực tiếp tại các siêu thị lớn và cửa hàng bán lẻ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của VISSAN các năm 2008, 2009, 2010; số liệu thống kê kinh tế vĩ mô của Tổng cục Thống kê; Báo cáo chính trị Đại hội Đảng bộ VISSAN nhiệm kỳ 2010 - 2015. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc và các buổi phỏng vấn sâu chuyên gia.
  • Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn: Phương pháp thống kê mô tả, tính điểm số trung bình có trọng số được áp dụng để thiết lập ma trận IFE, EFE và ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM. Việc lượng hóa các yếu tố này giúp chuyển đổi các nhận định cảm tính thành những thang đo chính xác, tạo tiền đề khoa học để hình thành các chiến lược SO, ST, WO và WT trong ma trận SWOT. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trong mốc thời gian từ tháng 08/2010 đến tháng 05/2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu chỉ ra những kết quả cụ thể về thực trạng sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Công ty VISSAN trong giai đoạn 2008 - 2010:

  • Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định: Doanh thu thuần của VISSAN tăng liên tục từ 2.875 tỷ đồng năm 2008 lên 3.030 tỷ đồng năm 2009 và đạt 3.200 tỷ đồng vào năm 2010, tương ứng mức tăng trưởng 11,3% sau hai năm. Lợi nhuận trước thuế tăng từ 83,5 tỷ đồng lên 102 tỷ đồng, đạt mức tăng 22,15%. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) duy trì ở mức rất cao, lần lượt đạt 31,7% năm 2008, 35,6% năm 2009 và 31,6% năm 2010.
  • Năng lực cung ứng và quy mô sản xuất vượt trội: Hằng ngày, doanh nghiệp cung cấp cho thị trường trên 80 tấn thịt gia súc, gia cầm (chiếm khoảng 20% thị phần TP. Hồ Chí Minh) và hơn 50 tấn thực phẩm chế biến (chiếm 20% thị phần toàn quốc). Sản lượng thực phẩm chế biến năm 2010 tăng 48% so với năm 2006, trong đó hai dòng sản phẩm chủ lực là xúc xích tiệt trùng và đồ hộp đạt sản lượng tiêu thụ trên 27 tấn/ngày.
  • Mạng lưới phân phối sâu rộng gắn liền bình ổn giá: VISSAN sở hữu hệ thống kinh doanh gồm hơn 1.000 đại lý, 120 siêu thị lớn, gần 60 cửa hàng giới thiệu sản phẩm và cung ứng khoảng 8.000 suất ăn công nghiệp mỗi ngày. Doanh nghiệp tham gia tích cực vào chương trình bình ổn thị trường với mức giá bán luôn thấp hơn giá thị trường tự do 11%.
  • Điểm nghẽn về khả năng thanh toán nhanh và chứng nhận xuất khẩu: Chỉ số thanh toán nhanh của công ty ở mức thấp, dao động từ 0,64 đến 0,78 lần do lượng hàng tồn kho cao (giá trị tồn kho năm 2010 là 250 tỷ đồng). Bên cạnh đó, các cơ sở sản xuất trực tiếp chưa đạt chứng chỉ chất lượng Code Châu Âu, gây rào cản kỹ thuật khi tiếp cận thị trường EU và Bắc Mỹ.

Thảo luận kết quả

Sự tăng trưởng bền vững của VISSAN được thúc đẩy bởi sự phục hồi của nền kinh tế Việt Nam sau khủng hoảng tài chính toàn cầu (GDP năm 2010 tăng 6,70%, kim ngạch xuất khẩu đạt 71,6 tỷ USD) kết hợp chiến lược lấy thị trường nội địa làm đòn bẩy phát triển. Doanh nghiệp đã đầu tư bài bản hệ thống giết mổ công suất 2.400 con heo/ngày, kho lạnh sức chứa trên 2.000 tấn và các dây chuyền chế biến hiện đại từ Pháp và Tây Ban Nha với công suất 5.000 tấn/năm.

Để giúp người đọc dễ dàng theo dõi, dữ liệu hoạt động kinh doanh được mô tả trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện biến động doanh thu cùng lợi nhuận trước thuế qua các năm, kết hợp bảng cân đối tài chính phân tích cơ cấu tài sản ngắn hạn (tăng từ 359 tỷ đồng lên 390 tỷ đồng) và nợ ngắn hạn (tăng từ 240 tỷ đồng lên 300 tỷ đồng).

Khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Cầu Tre, Hạ Long hay Cholimex, VISSAN có ưu thế tuyệt đối về quy mô thương hiệu và thị phần nội địa. Tuy nhiên, biên lợi nhuận thuần trên doanh thu còn ở mức khiêm tốn (3,12% năm 2010) do chi phí nguyên vật liệu đầu vào và chi phí bán hàng tăng cao (chi phí bán hàng năm 2010 tăng lên 140 tỷ đồng so với mức 90 tỷ đồng năm 2008). Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình quản trị chuỗi cung ứng thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm phát triển sản xuất kinh doanh của VISSAN đến năm 2020:

  • Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu và quản lý vốn lưu động: Thiết lập hệ thống liên kết chăn nuôi gia công khép kín với các trang trại tại Đồng bằng sông Cửu Long và miền Đông Nam Bộ, nhằm chủ động 100% nguồn thịt heo sạch đạt tiêu chuẩn. Đồng thời, tái cơ cấu danh mục hàng tồn kho để giảm giá trị lưu kho xuống dưới 190 tỷ đồng, nâng chỉ số thanh toán nhanh lên trên 1,0 lần và giảm chỉ số nợ phải trả trên tổng nguồn vốn từ mức 66% xuống dưới 55%. Lộ trình thực hiện từ năm 2011 đến 2015 do Phòng Thu mua, Xí nghiệp Chăn nuôi Gò Sao và Phòng Kế hoạch Tài vụ chủ trì.
  • Hiện đại hóa công nghệ và đạt chuẩn kiểm định quốc tế: Tiến hành đầu tư nâng cấp công nghệ chế biến sâu, hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật để đạt chứng nhận Code Châu Âu cho các xưởng chế biến thực phẩm. Nâng công suất các nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh và đóng hộp lên mức trên 12.000 tấn/năm nhằm đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Nga, Đông Âu và Bắc Mỹ. Timeline triển khai từ năm 2012 đến 2016 do Phòng Kỹ thuật và Ban Quản lý Dự án thực hiện.
  • Mở rộng hệ thống phân phối đa kênh và đổi mới Marketing-mix: Mở rộng mạng lưới đại lý lên con số 1.500 điểm, đưa sản phẩm phủ sóng tại 250 siêu thị trên cả nước, gia tăng doanh số tiêu thụ rau củ quả an toàn lên mức trên 50 tấn/ngày. Triển khai các chiến dịch xúc tiến bán hàng gắn liền với văn hóa ẩm thực Việt, duy trì chính sách giá bình ổn thấp hơn thị trường từ 10% đến 11%. Lộ trình từ năm 2011 đến 2018 do Phòng Kinh doanh và Phòng Thị trường đảm trách.
  • Chuẩn hóa nguồn nhân lực và phát triển văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ hằng năm cho 100% trong tổng số hơn 3.350 cán bộ công nhân viên, nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên ngành lên 75%. Tăng cường áp dụng hệ thống thông tin quản lý tích hợp ERP để nâng cao hiệu suất điều hành. Lộ trình thực hiện liên tục từ năm 2011 đến 2020 do Phòng Tổ chức Nhân sự phối hợp Văn phòng Công ty triển khai.
  • Đề xuất kiến nghị cơ chế chính sách hỗ trợ từ Nhà nước: Đề nghị Ủy ban Nhân dân TP. Hồ Chí Minh và Tổng Công ty Thương mại Sài Gòn (SATRA) hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi lãi suất thấp từ quỹ bình ổn giá, hỗ trợ giải phóng mặt bằng và cấp phép xây dựng các cụm công nghiệp chế biến tập trung để di dời nhà máy theo quy hoạch đô thị.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp ngành thực phẩm: Cung cấp bài học thực tiễn về mô hình quản trị chuỗi cung ứng khép kín 3F (Feed - Farm - Food), phương pháp điều hành sản xuất công nghiệp quy mô lớn và kinh nghiệm xử lý biến động thị trường khi quản lý nguồn vốn trên 685 tỷ đồng.
  • Chuyên viên hoạch định chiến lược và phân tích tài chính: Cung cấp khung phương pháp lượng hóa năng lực cạnh tranh thông qua hệ thống ma trận IFE, EFE, CPM và các kỹ thuật phân tích chỉ số tài chính chuyên sâu như ROE, ROA, vòng quay hàng tồn kho trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh kinh tế: Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc vận dụng lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter vào bối cảnh doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi sang cơ chế thị trường tại các quốc gia đang phát triển.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về hiệu quả của chương trình bình ổn giá, vai trò của doanh nghiệp chủ lực trong việc định hướng thị trường thực phẩm an toàn và các giải pháp quy hoạch vùng nguyên liệu nông sản bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  • Đâu là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp VISSAN duy trì 20% thị phần thực phẩm chế biến tại Việt Nam? Lợi thế cốt lõi của VISSAN bắt nguồn từ uy tín thương hiệu lâu đời từ năm 1970 kết hợp với quy trình sản xuất khép kín hiện đại. Doanh nghiệp làm chủ hệ thống giết mổ công suất 2.400 con heo/ngày, kho lạnh 2.000 tấn và dây chuyền đóng hộp 5.000 tấn/năm. Năng lực này giúp bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm theo chuẩn ISO 9001:2000 và HACCP, đồng thời giữ vững mức giá bình ổn thấp hơn thị trường 11%.

  • Vì sao chỉ số thanh toán nhanh của VISSAN trong giai đoạn 2008 - 2010 luôn ở mức dưới 1,0 lần? Chỉ số thanh toán nhanh dao động từ 0,64 đến 0,78 lần do đặc thù ngành chế biến thực phẩm đòi hỏi lượng hàng tồn kho lớn để phục vụ các đợt tiêu thụ cao điểm như dịp Tết Nguyên đán. Năm 2010, giá trị tồn kho chiếm tới 250 tỷ đồng trong tổng số 390 tỷ đồng tài sản ngắn hạn. Doanh nghiệp cần cơ cấu lại dòng vốn lưu động để nâng cao tính thanh khoản.

  • Những công cụ phân tích chiến lược nào đã được ứng dụng trong đề tài? Luận văn đã tích hợp 4 ma trận quản trị chiến lược căn bản bao gồm: Ma trận đánh giá nội bộ IFE, Ma trận đánh giá bên ngoài EFE, Ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM và Ma trận SWOT. Việc kết hợp dữ liệu điều tra từ 150 đối tượng khảo sát đã giúp lượng hóa chính xác các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp một cách khoa học.

  • Rào cản lớn nhất đối với hoạt động xuất khẩu của VISSAN sang các thị trường khó tính là gì? Rào cản lớn nhất là việc các phân xưởng sản xuất trực tiếp chưa đạt chứng nhận chất lượng Code Châu Âu, cùng với áp lực cạnh tranh gay gắt về giá từ các nhà sản xuất thực phẩm Thái Lan và Trung Quốc. Luận văn đã đề xuất giải pháp cấp thiết là đầu tư đổi mới công nghệ để vượt qua các hàng rào kỹ thuật quốc tế.

  • Mô hình kênh phân phối của VISSAN có điểm gì nổi bật đáng để học hỏi? VISSAN đã kết hợp thành công kênh phân phối truyền thống với hơn 1.000 đại lý và kênh phân phối hiện đại gồm 120 siêu thị lớn như Co.opmart, Big C, Metro. Ngoài ra, việc duy trì mạng lưới gần 60 cửa hàng bán lẻ trực thuộc và cung cấp 8.000 suất ăn công nghiệp mỗi ngày đã giúp tối ưu hóa sản lượng tiêu thụ và gia tăng độ nhận diện thương hiệu.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng sản xuất kinh doanh của VISSAN giai đoạn 2008 - 2010, ghi nhận mức doanh thu 3.200 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 102 tỷ đồng.
  • Nhận diện chính xác vị thế dẫn đầu của VISSAN với 20% thị phần thực phẩm chế biến cả nước, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về thanh toán nhanh (0,78 lần) và rào cản chứng chỉ Code Châu Âu.
  • Vận dụng thành công hệ thống ma trận IFE, EFE, CPM và SWOT để xây dựng 12 nhóm giải pháp phát triển sản xuất kinh doanh có tính khả thi cao đến năm 2020.
  • Đề xuất mô hình liên kết chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu, sản xuất công nghệ cao đến hệ thống phân phối đa tầng phủ khắp toàn quốc.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn và phương pháp luận học thuật giá trị cho ngành chế biến thực phẩm Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.

Các bước triển khai tiếp theo cần tập trung vào giai đoạn 2011 - 2015 để tái cơ cấu dòng vốn lưu động, hoàn thiện vùng nguyên liệu chăn nuôi gia công và nâng cấp dây chuyền công nghệ chuẩn quốc tế. Quý độc giả, nhà quản trị và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ để ứng dụng các mô hình chiến lược thực tiễn vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.