Tổng quan nghiên cứu

Thị trường xây lắp và dịch vụ dầu khí quốc tế đòi hỏi sự chuẩn bị khắt khe về nguồn nhân lực chất lượng cao. Năm 2015, Tổng công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí (PVE) đã đánh dấu bước tiến vươn ra thị trường quốc tế khi trở thành nhà thầu phụ cho tập đoàn Técnicas Reunidas tại dự án tổ hợp lọc hóa dầu RAPID (Malaysia) với tổng giá trị hợp đồng hơn 51 triệu USD. Dự án quy mô thế giới này có công suất 300.000 thùng dầu mỗi ngày, đặt ra yêu cầu huy động hơn 250 kỹ sư cùng 500 công nhân kỹ thuật. Tuy nhiên, PVE phải đối mặt với bài toán nan giải khi tỷ lệ luân chuyển nhân sự (turnover rate) tăng vọt từ 10% với 18 nhân sự nghỉ việc trong năm 2015 lên 21% với 115 nhân sự năm 2016 và chạm mốc 22% với 130 nhân sự rời đi vào năm 2017.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện, phân tích các nhân tố cốt lõi dẫn đến làn sóng thôi việc của đội ngũ kỹ sư Việt Nam tại bang Johor Bahru, Malaysia. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc đo lường tổn thất vận hành do biến động nhân lực, phân tích nguyên nhân gốc rễ và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm kiểm soát tỷ lệ nhảy việc, nâng cao hiệu suất làm việc cho doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các gói thầu SMP, Civil và cơ điện tại dự án RAPID trong giai đoạn 2015 - 2018. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuyển dụng thay thế ước tính 648,17 USD cho mỗi nhân sự (tổng chi phí tuyển dụng lên tới 186.886 USD trong năm 2016), đồng thời ngăn ngừa nguy cơ trễ tiến độ và giảm thiểu tổn thất cơ hội kinh doanh trên thị trường xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết về tỷ lệ rời bỏ tổ chức của Abassi (2000) và Price (2001), định nghĩa biến động nhân sự là tỷ lệ người lao động rời khỏi tổ chức so với quy mô nhân lực bình quân trong một kỳ nhất định. Tác giả phân định rõ ràng giữa biến động tự nguyện (voluntary turnover - nhân viên chủ động nghỉ việc vì tiền lương, áp lực, môi trường) và biến động không tự nguyện (involuntary turnover - do bệnh tật hoặc sa thải theo quy định). Thuyết chi phí luân chuyển nhân lực của Woods (2017) được tích hợp để lượng hóa các chi phí trực tiếp như tuyển dụng, đào tạo mới và chi phí gián tiếp như giảm sút năng suất, mất hợp đồng kinh doanh.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết quản trị đãi ngộ quốc tế của Charles W.L. Hill (2008) kết hợp mô hình thù lao của WorldatWork. Các khái niệm trung tâm bao gồm: thù lao trực tiếp (tiền lương cơ bản, phụ cấp công trường, hoa hồng, tiền thưởng dự án), thù lao gián tiếp (chế độ bảo hiểm, nhà ở, điều kiện sinh hoạt, chi phí hồi hương định kỳ), động lực phi tài chính (cơ hội thăng tiến, sự ghi nhận, văn hóa tổ chức) và sự cam kết gắn kết tình cảm (affective commitment). Báo cáo của Towers Watson (2014) chỉ ra rằng các doanh nghiệp sở hữu chính sách đãi ngộ vượt trội và công bằng sẽ ghi nhận mức độ gắn kết của người lao động cao gấp 3 lần và chỉ số hiệu quả tài chính tăng 1,5 lần so với các tổ chức quản trị kém linh hoạt.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo quản trị nhân sự nội bộ của PVE giai đoạn 2015 - 2017, hồ sơ tiến độ 4 gói thầu chính và báo cáo khảo sát lương ngành kỹ thuật của Robert Walters Malaysia năm 2016. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn sâu chất lượng cao theo cấu trúc bán định hình.

Quy trình chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 phỏng vấn sơ bộ Trưởng phòng Nhân sự và 4 kỹ sư vừa nộp đơn nghỉ việc để xác định sơ đồ triệu chứng ban đầu; Giai đoạn 2 phỏng vấn sâu toàn diện 6 đối tượng nòng cốt gồm 4 kỹ sư dự án đã nghỉ việc (mức lương 1.400 - 1.900 USD/tháng, độ tuổi 25 - 32), 1 Giám đốc dự án hiện trường và Trưởng phòng Nhân sự có hơn 10 năm kinh nghiệm. Phương pháp phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) theo khung tham chiếu của Hsieh và Shannon (2005) được lựa chọn nhằm mã hóa, phân loại các phát biểu cảm xúc và bóc tách những nguyên nhân sâu kín mà các bảng hỏi khảo sát định lượng truyền thống khó lòng nắm bắt. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu và xử lý thông tin được hoàn thành trong khoảng thời gian từ tháng 1/2018 đến tháng 5/2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô và chi phí luân chuyển nhân sự ở mức nghiêm trọng. Tổng số nhân sự nghỉ việc tích lũy qua 3 năm lên tới 263 người trên tổng lực lượng lao động khoảng 590 người năm 2017. Doanh nghiệp đã phải chi trả 477.186 USD chỉ riêng cho khâu tuyển dụng bù đắp với 733 lượt nhân sự mới (203 người năm 2015, 287 người năm 2016 và 243 người năm 2017), bình quân chi phí phát sinh là 648,17 USD cho mỗi ứng viên.

Thứ hai, khoảng cách thu nhập quá lớn so với mặt bằng thị trường nước sở tại. Thu nhập kỹ sư dự án tại PVE dao động từ 18.000 đến 30.000 USD/năm (khoảng 1.500 - 1.900 USD/tháng). Theo báo cáo thị trường lương của Robert Walters Malaysia, thu nhập bình quân cho vị trí kỹ sư xây dựng hạ tầng và kỹ sư dự án dầu khí tại Malaysia đạt từ 66.000 đến 120.000 USD/năm. Thu nhập thực tế của nhân sự PVE thấp hơn thị trường từ 25% đến 35%, tạo nên tâm lý so sánh và thất vọng sâu sắc.

Thứ ba, sự thiếu thốn nghiêm trọng về điều kiện sinh hoạt và áp lực làm việc vượt ngưỡng. Toàn bộ nhân sự tham gia phỏng vấn đều phản ánh tình trạng thiếu nước sinh hoạt trầm trọng tại ký túc xá Johor Bahru khiến việc hai ngày mới được tắm một lần diễn ra thường xuyên. Chế độ ăn uống không phù hợp với văn hóa ẩm thực Việt Nam do hạn chế về nguồn cung thực phẩm tại quốc gia Hồi giáo. Song song đó, nhân sự phải làm việc từ 7h30 sáng đến 22h00 đêm, kéo dài từ thứ Hai đến thứ Bảy (14 - 15 tiếng/ngày), gây kiệt quệ thể chất và căng thẳng thần kinh kéo dài.

Thứ tư, thiếu lộ trình thăng tiến và cơ chế đánh giá hiệu suất thiếu minh bạch. Có tới 57% nhân sự phản ánh việc không nhìn thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp. Chính sách đãi ngộ cào bằng khi mức thưởng cuối năm cho kỹ sư làm việc cực nhọc tại nước ngoài chỉ bằng 1 tháng lương, ngang bằng với nhân viên hành chính làm việc 8 tiếng/ngày tại văn phòng Việt Nam.

Thảo luận kết quả

Khủng hoảng nhân sự đã tác động trực tiếp đến tiến độ thi công của các hạng mục. Gói thầu Package 3 Civil & SMP có giá trị 46 triệu USD chỉ đạt 87% khối lượng vào tháng 6/2018 (chậm 3 tháng so với hợp đồng gốc ký tháng 3/2018). Gói thầu Electro Mechanical trị giá 24 triệu USD chậm tiến độ đến tháng 11/2018 (đạt 75%). Gói thầu Package 11 chậm đến tháng 1/2019 (đạt 82,17%) và Package 6A SMP bị trì hoãn tới tháng 8/2019 với mức hoàn thành chỉ đạt 57%.

Hậu quả nghiêm trọng nhất về mặt thương mại là vào tháng 8/2017, PVE đã bị loại khỏi quá trình đấu thầu hai gói thầu 13 và 14 với tổng giá trị lên tới 46 triệu USD. Lý do chính từ phía tổng thầu là sự lo ngại về tình trạng thiếu hụt nhân sự, tiến độ bấp bênh từ các gói thầu trước và giá dự thầu kém cạnh tranh.

Dữ liệu nghiên cứu này có thể được mô tả và trực quan hóa rất rõ nét thông qua biểu đồ đường thể hiện biến động số lượng nhân viên nghỉ việc theo từng tháng giai đoạn 2015 - 2017 (đặc biệt đạt đỉnh vào tháng 2 và tháng 8 với 15 - 18 người nghỉ/tháng), kết hợp biểu đồ cột so sánh chi phí tuyển dụng qua các năm và bảng ma trận đối chiếu mức lương chi tiết giữa PVE và chuẩn ngành quốc tế. Kết quả này củng cố hoàn toàn luận điểm của Shaw, Gupta và Delery (2005) cũng như Guthrie (2001) về việc tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao sẽ phá hủy hiệu suất vận hành, làm xói mòn lòng tin và triệt tiêu năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để cuộc khủng hoảng nhân sự và nâng cao vị thế nhà thầu, tác giả đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược:

Thứ nhất, chuẩn hóa hệ thống đánh giá hiệu suất (KPI) và năng lực cho dự án quốc tế. Ban Quản lý dự án cần phối hợp với Phòng Nhân sự thuê đơn vị tư vấn chuyên nghiệp xây dựng bộ chỉ số KPI minh bạch theo từng vị trí chức danh, công khai tiêu chí đánh giá trên toàn hệ thống trước tháng 5/2018. Ngân sách triển khai ước tính 50.000 USD, nhằm bảo đảm nguyên tắc phân phối lao động công bằng theo đóng góp thực tế.

Thứ hai, tái cơ cấu chính sách tiền lương và thù lao linh hoạt. Hội đồng Quản trị và Phòng Tài chính cần phê duyệt khung lương mới áp dụng tỷ lệ kết hợp gồm 70% lương cơ bản cạnh tranh và 30% thù lao biến đổi dựa trên tiến độ hoàn thành gói thầu. Bổ sung mức phụ cấp khó khăn đặc thù từ 15% đến 20% lương cơ bản theo mô hình quản trị thù lao quốc tế, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ thôi việc từ 22% xuống dưới 12% trong vòng 12 tháng tới.

Thứ ba, nâng cấp toàn diện điều kiện sống và phúc lợi sinh hoạt tại công trường. Bộ phận Hậu cần dự án RAPID phải ký kết hợp đồng cung cấp nước sạch ổn định hàng ngày cho ký túc xá 500 nhân sự, điều chỉnh thực đơn dinh dưỡng phù hợp với khẩu vị kỹ sư Việt Nam, duy trì chế độ đài thọ vé máy bay hồi hương 6 tháng/lần. Mục tiêu nâng chỉ số hài lòng về môi trường sinh hoạt của người lao động lên trên 85% ngay trong Quý II/2018.

Thứ tư, đổi mới tư duy quản trị nhân sự quốc tế của cấp lãnh đạo. Tổng Giám đốc cần phê duyệt chương trình đào tạo quản trị nhân lực đa quốc gia dành cho các cấp quản lý và Hội đồng Quản trị trong tháng 5/2018, chuyển đổi triệt để từ cơ chế hành chính cũ sang cơ chế quản trị hiện đại, xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho các chuyên gia công trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Giám đốc và Lãnh đạo cấp cao tại các doanh nghiệp tổng thầu EPC, xây lắp và dầu khí. Luận văn cung cấp góc nhìn thực chứng trong việc dự toán ngân sách nhân lực, phòng ngừa rủi ro chậm tiến độ và kiểm soát tổn thất chi phí tuyển dụng cho các gói thầu quốc tế quy mô hàng chục triệu USD.

Thứ hai, Giám đốc Nhân sự (HRD) và Chuyên viên Quản trị Đãi ngộ (C&B) tại các tập đoàn đa quốc gia. Tài liệu này đóng vai trò như bản hướng dẫn chi tiết về phương pháp thiết lập cơ cấu thù lao hỗn hợp (70/30), áp dụng phụ cấp vùng miền và xây dựng hệ thống chỉ số KPI công bằng nhằm duy trì tỷ lệ gắn kết nhân tài.

Thứ ba, các Giám đốc Quản lý Dự án (Project Managers) điều hành công trường ở nước ngoài. Nghiên cứu mang lại bài học thực tiễn về cách thức quản trị điều kiện hậu cần dân sinh, giải tỏa áp lực tâm lý và xử lý xung đột văn hóa khi dẫn dắt đội ngũ hàng trăm kỹ sư làm việc xa quê hương.

Thứ tư, Học viên cao học và Giảng viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (MBA), Quản trị Nguồn nhân lực quốc tế. Công trình là tài liệu điển cứu (case study) học thuật mẫu mực về phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) và xử lý khủng hoảng nhân sự trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân căn bản nào dẫn đến tỷ lệ thôi việc tại dự án PVE Malaysia vượt mức 20% mỗi năm? Nguyên nhân cốt lõi là sự bất cập trong chính sách đãi ngộ quốc tế khi mức lương kỹ sư của PVE (18.000 - 30.000 USD/năm) thấp hơn từ 25% đến 35% so với mức chuẩn thị trường của Robert Walters (66.000 - 120.000 USD/năm). Đi kèm với đó là áp lực làm việc quá tải 14 - 15 tiếng/ngày và điều kiện sinh hoạt thiếu nước ngọt nghiêm trọng.

Khủng hoảng nhân sự đã gây ra những tổn thất hữu hình và vô hình nào cho doanh nghiệp? Về mặt hữu hình, PVE tiêu tốn 477.186 USD chi phí tuyển mới thay thế 733 lượt lao động trong 3 năm và bị chậm tiến độ 4 gói thầu chính. Về mặt vô hình, doanh nghiệp đánh mất uy tín với đối tác Técnicas Reunidas và bị loại khỏi đợt đấu thầu hai gói thầu 13 và 14 trị giá 46 triệu USD vào tháng 8/2017.

Tại sao điều kiện ăn ở tại Johor Bahru lại là yếu tố kích hoạt quyết định nghỉ việc nhanh chóng? Tình trạng thiếu nước sinh hoạt cục bộ buộc kỹ sư phải duy trì thói quen tắm 2 ngày một lần, kết hợp với ẩm thực địa phương thiếu rau xanh tại quốc gia Hồi giáo đã bào mòn nhanh chóng sức khỏe thể chất. Khi đời sống sinh hoạt tối thiểu không được bảo đảm, người lao động dễ dàng rơi vào trạng thái kiệt quệ và nộp đơn nghỉ việc sau 6 tháng.

Mô hình thù lao hỗn hợp được đề xuất trong luận văn có điểm gì ưu việt? Mô hình áp dụng tỷ lệ 70% lương cố định kết hợp 30% thù lao biến đổi dựa trên KPI và kết quả dự án theo chuẩn WorldatWork, đi kèm phụ cấp khó khăn 15% - 20% lương cơ bản theo lý thuyết Charles W.L. Hill. Cơ chế này vừa tối ưu chi phí cho doanh nghiệp vừa tạo động lực cạnh tranh mạnh mẽ cho nhân viên.

Phương pháp phân tích nội dung định tính mang lại giá trị gì cho nghiên cứu này? Phương pháp phân tích nội dung qua 2 vòng phỏng vấn sâu giúp sàng lọc và bóc tách các lý do thôi việc hình thức để chạm tới nguyên nhân sâu xa như sự bất công trong đánh giá, văn hóa ưu ái nội bộ và sự thiếu hụt lộ trình thăng tiến, từ đó xây dựng sơ đồ nhân quả chính xác tuyệt đối.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng tỷ lệ luân chuyển nhân sự tăng vọt từ 10% năm 2015 lên 22% năm 2017 tại dự án RAPID Malaysia, gây lãng phí gần 480.000 USD chi phí tuyển dụng thay thế.
  • Xác định 3 rào cản cốt lõi khiến nhân sự rời bỏ tổ chức bao gồm: chính sách đãi ngộ quốc tế chưa cạnh tranh, áp lực làm việc quá tải kèm điều kiện sống thiếu thốn và cơ chế đánh giá hiệu suất thiếu công bằng.
  • Chứng minh rõ ràng mối quan hệ nhân quả giữa biến động nhân lực với tình trạng trễ hạn các gói thầu xây lắp cơ điện và việc đánh mất cơ hội trúng thầu hợp đồng trị giá 46 triệu USD.
  • Hoàn thiện hệ thống giải pháp 4 trụ cột mang tính khả thi cao với trọng tâm là tái cấu trúc quỹ lương theo tỷ lệ 70/30, bổ sung phụ cấp đặc thù 15% - 20% và chuẩn hóa hệ thống KPI minh bạch.
  • Đóng góp bài học kinh nghiệm sâu sắc cho các doanh nghiệp xây lắp Việt Nam trong việc chuyển đổi tư duy quản trị nhân sự khi tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ kỹ thuật toàn cầu.

Kế hoạch hành động tiếp theo yêu cầu Ban Lãnh đạo PVE khẩn trương ký hợp đồng tư vấn nhân sự trị giá 50.000 USD và triển khai khảo sát mức độ hài lòng toàn diện trước tháng 5/2018. Lãnh đạo các nhà thầu EPC cần chủ động rà soát, tái cấu trúc chính sách đãi ngộ quốc tế ngay hôm nay để bảo vệ nguồn nhân lực cốt lõi và giữ vững năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.