Luận văn Thạc sĩ UEH: Bảo hiểm y tế và sử dụng dịch vụ y tế công tại Việt Nam

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về bảo hiểm y tế và sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe công tại Việt Nam, phân tích thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Health Insurance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis
92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn UEH về BHYT và dịch vụ y tế công

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Thế Hùng tại Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) là một công trình nghiên cứu về BHYT chuyên sâu, phân tích mối quan hệ giữa bảo hiểm y tế và việc sử dụng dịch vụ y tế công tại Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực cải cách hệ thống y tế và hướng tới mục tiêu bảo hiểm y tế toàn dân. Mặc dù tỷ lệ bao phủ BHYT đã tăng đáng kể, gánh nặng chi tiêu y tế cá nhân vẫn còn cao, đặt ra câu hỏi cấp thiết: liệu BHYT có thực sự cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân hay không? Đây là một đề tài quan trọng trong lĩnh vực luận văn kinh tế y tế, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Luận văn tập trung vào việc đánh giá tác động của bảo hiểm y tế đối với việc sử dụng dịch vụ y tế tại các cơ sở công lập, bao gồm cả mục đích khám bệnh và điều trị. Đồng thời, nghiên cứu cũng đi sâu vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia BHYT của người dân. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2010, một bộ dữ liệu uy tín và toàn diện. Công trình này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả của chương trình BHYT và đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Với phương pháp phân tích chặt chẽ, luận văn này là một tài liệu tham khảo không thể bỏ qua cho sinh viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực kinh tế y tế và chính sách công.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Chính sách y tế Việt Nam và BHYT

Bối cảnh nghiên cứu của luận văn được đặt trong giai đoạn sau Đổi Mới, khi kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng nhưng hệ thống y tế đối mặt với nhiều thách thức. Tác giả nhấn mạnh, mặc dù Chính phủ nỗ lực mở rộng độ bao phủ của bảo hiểm y tế công cộng, chi tiêu tư nhân cho y tế vẫn chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 62.9% tổng chi tiêu vào năm 2010. Điều này cho thấy rủi ro tài chính và gánh nặng chi phí y tế từ tiền túi (out-of-pocket health expenditure) vẫn là một vấn đề lớn đối với nhiều hộ gia đình, đặc biệt là người nghèo. Luận văn trích dẫn quan điểm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2000), khẳng định BHYT là công cụ hiệu quả để tài trợ cho việc cung cấp dịch vụ y tế tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Do đó, việc hiểu rõ tác động của bảo hiểm y tế đến hành vi sử dụng dịch vụ y tế là vô cùng cần thiết để hoàn thiện chính sách y tế Việt Nam.

1.2. Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp UEH này là gì

Luận văn này, một khóa luận tốt nghiệp UEH chất lượng cao, đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, đánh giá tác động của bảo hiểm y tế đối với việc sử dụng dịch vụ y tế công tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu từ VHLSS 2010. Mục tiêu này nhằm trả lời câu hỏi cốt lõi: BHYT có thực sự cải thiện khả năng health care access (tiếp cận chăm sóc sức khỏe) hay không? Thứ hai, sau khi xác định được tác động tích cực của BHYT, nghiên cứu sẽ điều tra các yếu tố quyết định việc tham gia BHYT của người dân và hộ gia đình. Từ đó, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách nhằm tăng tỷ lệ tham gia, góp phần thực hiện mục tiêu universal health coverage (bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân). Các mục tiêu này được giải quyết một cách có hệ thống thông qua các phương pháp phân tích định lượng hiện đại.

II. Giải mã gánh nặng chi phí y tế từ tiền túi tại Việt Nam

Một trong những vấn đề trung tâm mà luận văn này giải quyết là gánh nặng chi phí y tế từ tiền túi đang đè nặng lên các hộ gia đình Việt Nam. Mặc dù chính sách bảo hiểm y tế đã được triển khai rộng rãi, tỷ lệ chi tiêu trực tiếp của người dân cho y tế vẫn ở mức báo động. Theo dữ liệu được trích dẫn trong luận văn, khoản chi này chiếm tới 93% tổng chi tiêu y tế tư nhân vào năm 2010. Tình trạng này có thể đẩy nhiều gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo, vào cảnh nghèo đói khi phải đối mặt với các cú sốc sức khỏe. Rủi ro sức khỏe không chỉ tác động trực tiếp đến chi tiêu mà còn làm giảm năng suất lao động, dẫn đến nghèo đói về thu nhập. Vấn đề này làm dấy lên nghi ngờ về hiệu quả thực sự của BHYT trong việc bảo vệ tài chính cho người dân. Tình trạng bất bình đẳng trong y tế cũng được thể hiện rõ khi khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe có sự chênh lệch lớn giữa các nhóm dân cư. Người có thu nhập cao hơn có thể dễ dàng chi trả cho các dịch vụ chất lượng, trong khi người nghèo gặp rào cản tài chính lớn. Luận văn này sử dụng các phân tích thống kê để làm rõ mức độ nghiêm trọng của out-of-pocket health expenditure và vai trò tiềm năng của BHYT như một công cụ giảm thiểu rủi ro, hướng tới một hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng công bằng hơn.

2.1. Thực trạng out of pocket health expenditure ở Việt Nam

Luận văn cung cấp số liệu đáng báo động về thực trạng out-of-pocket health expenditure tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng, vào năm 2010, chi tiêu này chiếm khoảng 62.9% tổng chi tiêu y tế quốc gia, một con số cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực như Thái Lan (25%). Tỷ lệ cao này cho thấy hệ thống BHYT chưa thực sự phát huy vai trò là một cơ chế bảo vệ tài chính hiệu quả. Gánh nặng này không chỉ ảnh hưởng đến các hộ gia đình nghèo mà còn cả những hộ cận nghèo và trung bình khi phải đối mặt với các bệnh hiểm nghèo hoặc tai nạn bất ngờ. Việc phải bán tài sản để chi trả viện phí là một thực tế được đề cập, phản ánh sự yếu kém trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính từ hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

2.2. Vấn đề bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế công

Gánh nặng chi phí trực tiếp dẫn đến tình trạng bất bình đẳng trong y tế. Luận văn phân tích rằng các rào cản tài chính là nguyên nhân chính khiến người nghèo và người dân ở khu vực nông thôn gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là các dịch vụ chuyên sâu tại bệnh viện công tuyến trên. Dù có chính sách hỗ trợ, nhiều người vẫn phải từ bỏ hoặc trì hoãn việc điều trị do không đủ khả năng chi trả các chi phí phát sinh. Sự chênh lệch trong việc sử dụng dịch vụ y tế giữa nhóm giàu và nghèo là một minh chứng rõ ràng cho sự bất bình đẳng này. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc mở rộng và nâng cao hiệu quả của BHYT là chìa khóa để giải quyết vấn đề này, đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội được chăm sóc sức khỏe như nhau.

III. Cách luận văn phân tích tác động của bảo hiểm y tế

Để đánh giá tác động của bảo hiểm y tế một cách khoa học, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Cụ thể, tác giả sử dụng mô hình nghiên cứu định lượng để phân tích mối quan hệ giữa việc sở hữu thẻ BHYT và hành vi sử dụng dịch vụ y tế công. Phương pháp chính được lựa chọn là mô hình Probit nhị phân (binary probit model). Mô hình này rất phù hợp để ước tính xác suất một cá nhân sẽ đến khám hoặc điều trị tại một cơ sở y tế công cộng (như bệnh viện công hoặc trạm y tế xã) khi có các yếu tố khác không đổi. Nguồn dữ liệu được khai thác là bộ dữ liệu VHLSS năm 2010, cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm kinh tế-xã hội, tình trạng sức khỏe, và tình trạng tham gia bảo hiểm y tế của hàng chục nghìn cá nhân và hộ gia đình trên cả nước. Việc sử dụng mô hình Probit cho phép nghiên cứu kiểm soát đồng thời nhiều biến số có thể ảnh hưởng đến quyết định đi khám chữa bệnh, chẳng hạn như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập và tình trạng sức khỏe. Nhờ vậy, kết quả phân tích hồi quy có thể tách bạch được tác động thực sự của BHYT, tránh được các kết luận sai lệch. Phương pháp này giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của BHYT, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để trả lời câu hỏi nghiên cứu liệu BHYT có làm tăng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hay không.

3.1. Mô hình nghiên cứu định lượng Probit và dữ liệu VHLSS

Luận văn đã sử dụng mô hình nghiên cứu định lượng Probit để ước tính xác suất một cá nhân sử dụng dịch vụ y tế công. Biến phụ thuộc trong mô hình là một biến nhị phân, nhận giá trị 1 nếu cá nhân có đến cơ sở y tế công và 0 nếu ngược lại. Biến độc lập chính là tình trạng tham gia BHYT, cũng là một biến nhị phân. Nền tảng dữ liệu cho phân tích này là dữ liệu VHLSS năm 2010, một cuộc khảo sát quy mô quốc gia do Tổng cục Thống kê thực hiện. Bộ dữ liệu này chứa đựng thông tin phong phú, cho phép tác giả xây dựng các biến kiểm soát cần thiết như đặc điểm nhân khẩu học, kinh tế và sức khỏe của cá nhân và hộ gia đình.

3.2. Các biến số chính trong phân tích hồi quy sử dụng dịch vụ y tế

Trong phân tích hồi quy, ngoài biến chính là BHYT, luận văn còn xem xét nhiều biến số quan trọng khác. Các biến này bao gồm: thu nhập, tình trạng sức khỏe (đo bằng tần suất ốm đau), tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng việc làm, quy mô hộ gia đình, và khu vực sinh sống (thành thị/nông thôn). Việc đưa các biến này vào mô hình giúp cô lập tác động của bảo hiểm y tế khỏi ảnh hưởng của các yếu tố khác. Ví dụ, người có sức khỏe kém tự nhiên sẽ sử dụng dịch vụ y tế nhiều hơn, và mô hình sẽ kiểm soát điều này để đánh giá xem liệu BHYT có tạo ra sự khác biệt bổ sung nào không. Cách tiếp cận này giúp tăng độ tin cậy và chính xác của kết quả nghiên cứu.

IV. Hướng dẫn xác định yếu tố ảnh hưởng tham gia BHYT

Bên cạnh việc phân tích tác động, một phần quan trọng của luận văn kinh tế y tế này là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm y tế của người dân. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để thiết kế các chính sách can thiệp hiệu quả nhằm thúc đẩy lộ trình bảo hiểm y tế toàn dân. Tương tự như phần trước, nghiên cứu tiếp tục sử dụng mô hình nghiên cứu định lượng, cụ thể là mô hình Probit, để phân tích xác suất một cá nhân hoặc hộ gia đình tham gia BHYT. Phân tích này được thực hiện ở cả cấp độ cá nhân và hộ gia đình để có cái nhìn toàn diện. Các biến số được đưa vào mô hình rất đa dạng, bao gồm các đặc điểm của chủ hộ (tuổi, giới tính, học vấn), đặc điểm hộ gia đình (thu nhập, quy mô, tỷ lệ người ốm), và các yếu tố cộng đồng (khu vực thành thị/nông thôn, dân tộc). Một điểm nổi bật trong phân tích là việc xem xét sự khác biệt trong hành vi tham gia BHYT giữa các nhóm thu nhập khác nhau (chia theo ngũ phân vị). Điều này giúp làm rõ liệu thu nhập có phải là rào cản chính hay không và liệu các chính sách trợ cấp hiện tại đã đúng mục tiêu chưa. Kết quả từ phân tích hồi quy cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực và rào cản trong việc tham gia chăm sóc sức khỏe cộng đồng thông qua cơ chế BHYT.

4.1. Vai trò của thu nhập và tình trạng sức khỏe cá nhân

Kết quả phân tích cho thấy thu nhập là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định tham gia BHYT. Các hộ gia đình có thu nhập cao hơn có xác suất tham gia cao hơn đáng kể. Ngược lại, chi phí đóng BHYT có thể là một rào cản đối với các hộ nghèo và cận nghèo. Bên cạnh đó, tình trạng sức khỏe, được đo lường qua tỷ lệ người ốm trong hộ gia đình, cũng là một yếu tố quan trọng. Các hộ có tỷ lệ người ốm cao có xu hướng tham gia BHYT nhiều hơn, điều này cho thấy nhận thức về rủi ro sức khỏe thúc đẩy nhu cầu mua bảo hiểm. Đây là một phát hiện quan trọng cho việc thiết kế các gói truyền thông và chính sách hỗ trợ.

4.2. Ảnh hưởng từ đặc điểm hộ gia đình đến quyết định mua BHYT

Ngoài thu nhập và sức khỏe, các đặc điểm khác của hộ gia đình cũng đóng vai trò không nhỏ. Luận văn chỉ ra rằng quy mô hộ gia đình có ảnh hưởng đến việc tham gia. Các hộ gia đình lớn hơn có thể gặp khó khăn về tài chính để mua BHYT cho tất cả thành viên. Trình độ học vấn của chủ hộ cũng có tác động tích cực; chủ hộ có học vấn cao hơn thường nhận thức rõ hơn về lợi ích của bảo hiểm y tế và có khả năng tham gia cao hơn. Các yếu tố như khu vực địa lý và dân tộc cũng được xem xét, cho thấy sự khác biệt trong hành vi tham gia giữa các nhóm cộng đồng, đòi hỏi các cách tiếp cận chính sách linh hoạt và phù hợp.

V. Kết quả chính BHYT cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế

Kết quả thực nghiệm từ luận văn thạc sĩ UEH này đã đưa ra một câu trả lời khẳng định: bảo hiểm y tế có tác động tích cực và đáng kể về mặt thống kê đối với việc sử dụng dịch vụ y tế công tại Việt Nam. Cụ thể, những người có thẻ BHYT có xác suất đi khám chữa bệnh BHYT tại các cơ sở công lập cao hơn hẳn so với những người không có thẻ, sau khi đã kiểm soát các yếu tố khác như thu nhập, tuổi tác và tình trạng sức khỏe. Phát hiện này là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy BHYT thực sự đóng vai trò là một công cụ hiệu quả giúp giảm bớt rào cản tài chính, từ đó cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân. Tác động của bảo hiểm y tế được thể hiện rõ ở cả hai mục đích sử dụng dịch vụ: khám bệnh định kỳ và điều trị nội/ngoại trú. Điều này cho thấy BHYT không chỉ hỗ trợ người dân khi đã mắc bệnh nặng mà còn khuyến khích hành vi chăm sóc sức khỏe chủ động. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố quyết định việc tham gia BHYT, trong đó thu nhập và tỷ lệ ốm đau trong hộ gia đình có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Những kết quả này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là cơ sở quan trọng để củng cố và phát triển chính sách y tế Việt Nam, khẳng định vai trò không thể thiếu của BHYT trong lộ trình hướng tới bảo hiểm y tế toàn dânuniversal health coverage.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm Tác động tích cực đến khám chữa bệnh

Từ kết quả phân tích hồi quy, luận văn kết luận rằng việc sở hữu BHYT làm tăng xác suất sử dụng dịch vụ tại bệnh viện côngtrạm y tế xã. Điều này có nghĩa là BHYT giúp người dân vượt qua rào cản chi phí ban đầu khi quyết định đi khám bệnh. Tác động này đặc biệt có ý nghĩa đối với các nhóm yếu thế như người nghèo và người có bệnh mãn tính, những người mà nếu không có BHYT sẽ có thể phải trì hoãn hoặc từ bỏ việc điều trị. Kết quả thực nghiệm này đã củng cố lập luận rằng BHYT là một chính sách xã hội hiệu quả, góp phần đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.2. Các yếu tố quyết định tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế toàn dân

Nghiên cứu cũng làm sáng tỏ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc tham gia BHYT. Thu nhập được xác định là yếu tố hàng đầu, với các hộ gia đình khá giả có xu hướng tham gia cao hơn. Đặc biệt, phân tích theo ngũ phân vị thu nhập cho thấy nhu cầu về BHYT là khác nhau giữa các nhóm. Các đặc điểm của hộ gia đình như quy mô, trình độ học vấn của chủ hộ, và tỷ lệ thành viên bị ốm cũng ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tham gia. Những phát hiện này là cơ sở để đề xuất các giải pháp chính sách nhắm đúng mục tiêu, chẳng hạn như tăng mức hỗ trợ cho các hộ thu nhập thấp có tỷ lệ ốm đau cao, nhằm đẩy nhanh tiến trình bảo hiểm y tế toàn dân.

VI. Bí quyết đề xuất chính sách y tế từ luận văn kinh tế này

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm sâu sắc, luận văn kinh tế y tế của tác giả Trần Thế Hùng đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng và thiết thực. Những đề xuất này là "bí quyết" giúp các nhà hoạch định chính sách cải thiện hiệu quả của hệ thống bảo hiểm y tế và đẩy nhanh mục tiêu universal health coverage tại Việt Nam. Đầu tiên, vì BHYT được chứng minh là có tác động tích cực đến việc sử dụng dịch vụ y tế công, chính sách cần tập trung vào việc mở rộng độ bao phủ BHYT đến toàn bộ dân số. Thứ hai, nghiên cứu chỉ ra thu nhập là một rào cản lớn đối với việc tham gia. Do đó, một hàm ý chính sách rõ ràng là cần có các biện pháp can thiệp tài chính, chẳng hạn như tăng cường trợ cấp cho các nhóm dân cư có thu nhập thấp. Đặc biệt, luận văn đề xuất cần có chính sách hỗ trợ đặc thù cho những hộ gia đình thu nhập thấp nhưng có tỷ lệ người mắc bệnh cao, vì đây là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước các cú sốc chi phí y tế. Ngoài ra, việc quản lý chặt chẽ hơn việc tham gia BHYT bắt buộc đối với người lao động trong các doanh nghiệp cũng là một giải pháp cần được thực thi nghiêm túc. Những đề xuất này, dựa trên bằng chứng từ dữ liệu VHLSS, mang tính thực tiễn cao và có khả năng tạo ra những thay đổi tích cực cho hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.1. Hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy bảo hiểm y tế toàn dân

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số hàm ý chính sách cụ thể. Trọng tâm là cần có các chính sách hỗ trợ tài chính linh hoạt hơn, nhắm vào các nhóm đối tượng cụ thể. Thay vì áp dụng một mức hỗ trợ đồng đều, chính sách nên xem xét kết hợp giữa yếu tố thu nhập và tình trạng sức khỏe. Ví dụ, các hộ gia đình thuộc nhóm thu nhập thấp và có thành viên mắc bệnh mãn tính nên nhận được mức trợ cấp cao hơn. Hơn nữa, cần đẩy mạnh công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của bảo hiểm y tế, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và trong các nhóm dân tộc thiểu số, nhằm tiến tới mục tiêu bảo hiểm y tế toàn dân một cách bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Luận văn cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. Một trong những hạn chế được tác giả thừa nhận là việc sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-section) năm 2010. Các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng dữ liệu bảng (panel data) qua nhiều năm để theo dõi tác động của BHYT theo thời gian và kiểm soát tốt hơn các yếu tố không quan sát được. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn về chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh BHYT và mức độ hài lòng của người bệnh cũng là một hướng đi cần thiết. Những nghiên cứu về BHYT trong tương lai sẽ tiếp tục đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách y tế Việt Nam và cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh health insurance and public health care utilization in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS HEALTH INSURANCE AND PUBLIC HEALTH CARE UTILIZATION IN VIETNAM BY TRAN THE HUNG MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, DECEMBER 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROGRAMME FOR M.A IN DEVELOPMENT ECONOMICS HEALTH INSURANCE AND PUBLIC HEALTH CARE UTILIZATION IN VIETNAM A thesis submitted in partial fulfilment of the requirements for the degree of MASTER OF ARTS IN DEVELOPMENT ECONOMICS By TRAN THE HUNG Academic Supervisor: Dr. TRUONG DANG THUY HO CHI MINH CITY, DECEMBER 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT Vietnam is in the process of improving health system. To achieve this goal, the Vietnam Government attempts to expend the coverage of public health insurance which is an effective tool in low and middle income countries to finance health care provision (WHO, 2000). Although the insurance coverage increases significantly over the last ten years, the private expenditure on health is still high.

It only reduces 6%, particularly from 69.1% of total expenditure on health in 2000 to 62. This comes up with a question that whether health insurance improves access to care? To answer this question, this study will assess the impact of health insurance on health care utilization, particularly public health services through two purposes: medical examination and treatment. A binary probit model is used to estimate the impact of health insurance on public health care utilization. Then we investigate determinants of insurance enrollment to increase the number of insurance participators if insurance affects positively significant on health care use.

Data are obtained from Vietnam Household Living Standard Surveys (VHLSS) in 2010. The empirical results indicate that insurance has a positively significant effect on public health care utilization. In other words, we can conclude that health insurance actually improve access to care. Moreover, the results of insurance participation show that insurance enrollment is affected strongly by income and interaction terms of frequency of illness.

It is also remarked that demand for insurance is different between five income quintiles. Finally, household’s characteristics including household’s size, income and illness ratio affect significantly to insurance enrollment. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGEMENT This thesis is not only the result of my own effort, it also consists direct and indirect supports of other individuals and organizations. I would like to express my deep gratitude to them.

My academic supervisor, Dr. Truong Dang Thuy, is the person that I would like to thank firstly. Without his comments and supports, I would not finish my thesis in time and as good as this. Furthermore, I would also like to acknowledge the Scientific Committee, the lecturers and staffs of Vietnam-Netherlands Programme for the knowledge and guidance during the period of studying and writing thesis.

Last but not least, I am grateful to my family for create favorable conditions to help me learn better. Finally, I would like to thank my friends, especially “HLNTTV Group” for their supports in the whole time of studying. HCMC, December 2014 Trần Thế Hùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TABLE OF CONTENTS LIST OF FIGURES. iii LIST OF TABLES.

iii CHAPTER 1: INTRODUCTION .4 Research scope and data .5 The structure of this study. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Relationship between health utilization and insurance .1 Health care usage theory .2 Theory of relationship between health insurance and health utilization .3 Empirical reviews of relationship between health insurance and Health utilization: .4 Theory of insurance participation:.5 Empirical reviews of insurance participation:. 24 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY. An overview of Vietnam health system and health care use.

Access and utilization of medical examination and treatment services. Overview of health insurance. Methodology and data. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Measurement of variables and expected sign. Impact of health insurance on public health care use. Determinants of insurance participation. 54 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND POLICY IMPLICATIONS .1 Conclusion remarks and policy implication .2 Limitation and further research.

75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF FIGURES Figure 2. 1: Initial behavioral model of health services utilization. 2: Modeling the effect of insurance programme on the use of health services. 1: Proportion of seeking care in 2010.

2: Timeline and roadmap of universal health insurance coverage. 3: Trend in health insurance coverage from 1993-2010. 36 LIST OF TABLES Table 3. 1: Measurement of variables.

1: Descriptive statistics of using public health care services by purpose. 2: Descriptive statistics of insurance participation. 3: Descriptive statistics of continuous independent variables. 4: Public health care use and insurance enrollment by gender.

5: Public health care use and insurance enrollment by employment status. 6: Public health care use and insurance enrollment by area (rural). 7: Public health care use and insurance enrollment by minor ethnic people. 8: Results of impact of health insurance on medical examination.

9: Results of impact of health insurance on medical treatment. 10: Results of insurance participation (household level). 11: Results of insurance participation (individual level). 12: Results of insurance participation by different income quintile.

61 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tran The Hung Master’s Thesis VNP19-2014 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Problem statement After “Doi Moi” program in 1986, Vietnam has experienced rapid and continuous economic growth with GDP per capita increases from 140 USD in 1992 to 1,168 USD in 2010. Moreover, Vietnam’s poverty headcount drops from 60% to 20.7% in the past twenty years (Work Bank, 2013). When people become more affluent, they will have higher demand for care (McPake et al. 2002; Folland et al.

Therefore, the rate of healthcare usage increases significantly from 2002 to in 2010. Typically, percentage of people having health treatment in 2002 is 18.9%, and then they rise to 40.9% of total population in 2010. Over the period of 2002-2010, healthcare utilization in Vietnam increases dramatically. It suggests that people pay more attention to their health.

As for 2010, the percentage of people having health treatment is about 40. Of which, the rates of inpatient and outpatient are 8. There are two main kinds of health care services that people use in Vietnam, including public and private health care services. The percentage of people using public health care services is nearly seventy percent; particularly, the ratio of inpatient hospitalized in public health services is around 90.1% of total inpatient and 57.2% is the percentage of outpatient using public health care services in 2010.

In the last ten years, Vietnam households still have to concern with a burden of health care expenditure. The amount of money that people have to spend in health care is much more than Government spending; private expenditure on health accounts for around 62.9% of total expenditure on health while general Government expenditure on health is around 37.1 in 2010 compared to Thailand with 25% of private expenditure 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tran The Hung Master’s Thesis VNP19-2014 and 75% of Government expenditure on health (World Health Organization 2013). The major element that makes the large proportion of private expenditure is households’ out-of-pocket payment. Out-of-pocket expenditure is about 93% of private expenditure on health in Vietnam 2010 (WHO, 2013).

An increase in out-of-pocket payment on health may lead households to sell their assets to be able to pay the treatment fees. Most of households, especially poor households, have to pay such a substantial share of their income for health service. As the result, they are pushed into poverty (World Health Organization, 2004). Health risk is probably the greatest threat to people’ lives because it impacts on their direct expenditure and it also reduces their health affecting to labor supply and productivity leading to income poverty (Asfaw, 2003).

This author suggests that health insurance is an effective tool to deal with health risk for the poor. In addition, health insurance is as a part of income protection because it reduces financial burden of treatment at low income levels (Jutting, 2003). Health insurance is also a tool in order to create an equitable access to health services throughout the population at low- income countries (WHO, 2000). Ensor (1995) discusses that voluntary health insurance plays an important role in reforming overall health care system by making health service provision more efficient.

Recognizing the important role of health insurance, many authors study the relationship between health insurance and financial risk protection or health, especially, impact of health insurance on health utilization. Saksena et al (2010) state that health insurance has statistically significant positive impact on health care utilization of health services when people are needed. For the poor, health insurance is an effective tool which increases health care usage when they are sick (Jutting, 2003). Health insurance does not only rise health care utilization, but it also increases the 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tran The Hung Master’s Thesis VNP19-2014 usage of physician services and preventive services and so it improves health (Freeman et al, 2008).

Health utilization is affected by many determinants including demographic factors; social structures, characteristics of family and community (Anderson, 1995). The author argues that demographic variables such as age, gender, education have low mutability, so they cannot be altered to change utilization; and cultural backgrounds (ie, ethnicity, region) are not changeable to promote health care usage (Anderson & Newman, 2005) while personal/family and community’s characteristics which include an important factor: health insurance are quite mutable and strongly associated with health utilization. For example, the impact of health insurance on health care use has been demonstrated dramatically by The Rand Health Insurance Study such as the studies of Manning et al (1987) and Jutting (2003). As a result, we can conclude that increasing insurance participation is a good choice to accelerate health utilization; and it is necessary for policy makers to adopt how the impact of insurance on health care utilization is and then assess what are determinants of insurance participation so as to create favorable conditions for people to join health insurance scheme, specially, for the poor who do not have enough resources to use health services.

In this situation, the study will examine the effect of health insurance to health care utilization at public health care services with different purposes including health test and treatment. In other word, we will hypothesize whether health insurance improves access to health care since many studies use health care utilization as a proxy for access such as Fox (1972); Aday & Anderson (1974; 1995). After measuring the impact of health insurance on health care usage, if the effect is positively significant meaning that health insurance actually improves access to health care, we then investigate determinants affecting to insurance enrollment. Then, the results are used to recommend policy implications to improve insurance participation including: 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tran The Hung Master’s Thesis VNP19-2014 administrating stringently the insurance participation of employees and financial intervention such as subsidies for different income quintiles, especially for low income households with high illness ratio.2 Research objectives This study aims to identify relationship between insurance and public health utilization of people in Vietnam.

After that, determinants affecting health insurance enrolment are measured in order to improve insurance enrollment. As such, there are two main objectives in this study: - Impact of health insurance on health care utilization at public health services using data from Vietnam Household Living Standard Survey in 2010. - Investigating determinants which impact to join the insurance scheme of people. Then, policy implications are recommended to increase the number of insurance participators.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ