Tổng quan nghiên cứu

Thị trường hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2010-2015 ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng đạt 14,9% mỗi năm, dẫn đầu khu vực Đông Nam Á và được dự báo duy trì đà tăng 13,9% trong các năm tiếp theo. Tuy nhiên, sự bùng nổ của các hãng hàng không giá rẻ cùng áp lực cạnh tranh quốc tế gay gắt đã khiến thị phần nội địa của Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines) sụt giảm nghiêm trọng từ 80% năm 2011 xuống chỉ còn 40% vào năm 2017. Đồng thời, hãng buộc phải cắt giảm đường bay Moscow do thua lỗ và chứng kiến lượng khách suy giảm đáng kể trên các đường bay trọng điểm đi Nhật Bản và Hàn Quốc.

Trước bối cảnh đó, vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để hãng nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững vị thế chủ lực và hiện thực hóa mục tiêu vươn tầm hãng hàng không quốc tế 5 sao sau khi đã đạt chứng chỉ 4 sao của Tổ chức Skytrax vào ngày 12/07/2016 với trên 80% tiêu chí đạt chuẩn. Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ của Vietnam Airlines, nhận diện các điểm nghẽn ảnh hưởng đến sự hài lòng của hành khách, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu sơ cấp từ hành khách trải nghiệm dịch vụ tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất (Thành phố Hồ Chí Minh) và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014-2017. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp hệ thống đo lường định lượng chi tiết: chỉ ra điểm đánh giá chất lượng dịch vụ tổng thể đạt mức 3,650 trên thang điểm 5,0, phản ánh trung thực nguyên nhân tỷ lệ chậm chuyến chạm mức 15,5% và tỷ lệ cắt khách do bán quá chỗ là 0,51% trong năm 2016, hỗ trợ ban lãnh đạo hoạch định chiến lược giữ chân khách hàng bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng Mô hình SERVQUAL Khoảng cách của Parasuraman cùng các cộng sự (1985, 1988) và Mô hình SERVQUAL Thứ bậc của Brady và Cronin (2001). Theo mô hình khoảng cách, chất lượng dịch vụ được xác định thông qua Khoảng cách 5, tức mức độ sai lệch giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận thực tế của khách hàng. Thang đo chuẩn hóa gồm 5 thành phần cốt lõi: Độ tin cậy (Reliability), Năng lực phục vụ (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự đồng cảm (Empathy) và Khả năng đáp ứng (Responsiveness).

Để tối ưu hóa tính chính xác trong bối cảnh nghiên cứu vận tải hàng không, tác giả kết hợp thang đo SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Thang đo này chứng minh rằng việc đo lường trực tiếp cảm nhận thực tế mang lại giá trị giải thích vượt trội và giảm bớt sự trùng lặp so với việc đo lường cả kỳ vọng lẫn cảm nhận qua 44 biến của SERVQUAL. Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp quy trình 5 bước quản trị chất lượng dịch vụ theo Melville (1995) gồm: Thiết lập thỏa thuận, Bố trí nhân sự, Đào tạo, Đo lường và Quản trị sự thay đổi.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Chuỗi cung ứng dịch vụ hàng không (trước chuyến bay, trên chuyến bay, sau chuyến bay), Chất lượng kỹ thuật (chuẩn an toàn SMS theo Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế ICAO) và Chất lượng chức năng (thái độ, sự tương tác của nhân viên tiếp xúc tuyến trước).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu:

Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm tập trung với 10 chuyên gia, cán bộ quản lý đang công tác tại Trung tâm Khai thác Tân Sơn Nhất và các khách hàng bay thường xuyên. Kết quả hiệu chỉnh thang đo SERVPERF từ 22 biến gốc thành 27 biến quan sát đặc thù cho dịch vụ bay Vietnam Airlines.

Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tại khu vực ga đi quốc nội và quốc tế sân bay Tân Sơn Nhất. Tổng số 350 phiếu khảo sát được phát ra, thu về 329 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 94%. Mẫu khảo sát thể hiện cơ cấu đại diện cao: 55% nam và 45% nữ; độ tuổi từ 24-35 chiếm 32,2%, từ 36-50 chiếm 28,0%; nhóm khách kinh doanh và công vụ chiếm 31,6%, du lịch chiếm 29,2%.

Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm thống kê SPSS phiên bản 16.0. Kiểm định Cronbach's Alpha loại bỏ 2 biến quan sát không đạt yêu cầu tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,40 (gồm diện mạo nhân viên và sự hiện diện của tiếp viên), giữ lại 25 biến chuẩn. Phân tích nhân tố khám phá EFA với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax cho kết quả hệ số KMO đạt 0,775, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao (sig = 0,000) và tổng phương sai trích đạt 55,083%, chứng minh tính thích hợp vượt trội của mô hình nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả 25 biến quan sát trên thang đo Likert 5 điểm mang lại các phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, mức độ hài lòng chung về chất lượng dịch vụ của Vietnam Airlines đạt điểm trung bình 3,650/5,0. Trong 5 nhân tố, Năng lực phục vụ đạt điểm số cao nhất với 4,418 điểm, tiếp theo là Sự đồng cảm đạt 4,030 điểm. Ngược lại, 3 nhân tố bị đánh giá thấp là Độ tin cậy (3,348 điểm), Tính hữu hình (3,273 điểm) và Khả năng đáp ứng xếp cuối cùng với 3,185 điểm.

Thứ hai, trong nhân tố Độ tin cậy, yếu tố an toàn bay được đánh giá rất cao với 4,16 điểm nhờ hệ thống quản lý an toàn SMS đạt chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, cam kết về thời gian đi và đến nhận điểm số thấp kỷ lục là 2,37 điểm. Số liệu thứ cấp xác nhận tỷ lệ chậm chuyến năm 2016 của hãng là 15,5% (tăng từ mức 11,8% của năm 2014 trên tổng số 105.009 chuyến bay), trong đó nguyên nhân chậm do chặng trước chiếm tới 40,61% và do phục vụ mặt đất trễ chiếm 21,08%.

Thứ ba, công tác xử lý khiếu nại của khách hàng chỉ đạt 2,94 điểm. Dù năm 2016 tổng số ý kiến phản hồi tăng 46% lên 4.689 lượt (so với 3.203 lượt năm 2015), nhưng ý kiến chê chiếm tỷ trọng tới 55%, trong khi mức bồi thường thất lạc hành lý khống chế ở mức 20 USD/kg tạo ra khoảng cách lớn so với giá trị thực tế của khách.

Thứ tư, yếu tố hỗ trợ khi lỡ, chậm, hủy chuyến trong nhóm Sự đồng cảm chỉ đạt 3,29 điểm. Chính sách bán quá chỗ (overbooking) với tỷ lệ 5,0% nhằm bù đắp cho 15,57% tỷ lệ khách bỏ chỗ đã dẫn đến việc cắt khách (offload) đạt 0,51% trong năm 2016. Đa số hành khách bị cắt lại là khách doanh nhân đến sát giờ đóng chuyến, trong khi mức bồi thường lỡ chuyến chỉ bằng 10% đến 15% giá vé.

Thảo luận kết quả

Sự phân hóa giữa các chỉ số phản ánh rõ thực trạng phân bổ nguồn lực của Vietnam Airlines. Điểm sáng về năng lực phục vụ (kiến thức nhân viên đạt 4,61; nắm bắt nhu cầu đạt 4,58) chứng minh tính chuyên nghiệp của đội ngũ tiếp viên được đào tạo bài bản. Tuy nhiên, kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp chỉ đạt 3,88 điểm. Nguyên nhân xuất phát từ chuẩn đầu vào tiếng Anh TOEIC giai đoạn trước chỉ yêu cầu 350-550 điểm và nội dung đào tạo giao tiếp chỉ chiếm 2 ngày trong toàn bộ khóa huấn luyện nhập ngành kéo dài 2 tháng.

Về tính hữu hình, sự tiện nghi của phòng chờ nhận mức đánh giá rất kém là 2,48 điểm do chỉ có 3 sân bay lớn (Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng) đáp ứng chuẩn, còn lại các sân bay địa phương có diện tích chật hẹp, trang thiết bị xuống cấp và dùng chung phòng VIP với các hãng khác. Sự phong phú báo chí trên máy bay chỉ đạt 2,79 điểm do định mức cấp báo bị cắt giảm trên các chặng ngắn dưới 1 giờ bay nhằm tiết kiệm chi phí.

Những dữ liệu định lượng này khi trình bày trên biểu đồ radar (mạng nhện) thể hiện rõ vùng trũng dịch vụ tại nhóm Tính hữu hình và Độ tin cậy, đồng thời biểu đồ tròn phân tích nguyên nhân chậm chuyến minh chứng sự thiếu đồng bộ giữa điều hành bay và dịch vụ mặt đất.

Đề xuất và khuyến nghị

Tối ưu hóa quy trình điều hành bay và cam kết đúng giờ: Ban Điều hành bay chủ trì phối hợp cùng Tổng công ty Cảng hàng không thiết lập quy trình điều phối slot bay thông minh, chuẩn hóa thời gian quay đầu tàu bay mặt đất nhằm kéo giảm tỷ lệ chậm chuyến từ mức 15,5% xuống dưới 10,0% trước năm 2020.

Cải tiến cơ chế xử lý khiếu nại và chính sách bán quá chỗ: Trung tâm Thông tin phản hồi số hóa quy trình tiếp nhận đa kênh, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại từ 15 ngày xuống dưới 3 ngày làm việc. Ban Tiếp thị bán sản phẩm điều chỉnh thuật toán overbooking linh hoạt theo từng đường bay, đồng thời nâng mức bồi thường thiện chí bằng voucher dịch vụ lên tương đương 50% đến 100% giá trị vé cho khách bị cắt chuyến, hoàn thành triển khai trong giai đoạn 2018-2019.

Nâng cấp hạ tầng phòng chờ và dịch vụ tiện ích trên máy bay: Ban Dịch vụ thị trường đầu tư mở rộng phòng chờ hạng Thương gia tại các cảng hàng không địa phương, thay thế toàn bộ ghế ngồi cũ hỏng. Tái phân bổ ngân sách cấp phát các đầu báo được ưa chuộng như Tuổi Trẻ, Lao Động và tích hợp hệ thống giải trí không dây (Wireless IFE) cho toàn bộ 97 tàu bay trước quý 4 năm 2019.

Nâng chuẩn năng lực ngoại ngữ và đào tạo kỹ năng giao tiếp: Ban Tổ chức và Nhân lực nâng chuẩn tiếng Anh đầu vào lên tối thiểu TOEIC 650 điểm đối với nhân viên thủ tục và tiếp viên, bổ sung chứng chỉ tiếng Nhật, Hàn, Trung cho các tuyến bay trọng điểm. Thiết lập chương trình tái đào tạo bắt buộc định kỳ 1 năm/lần về kỹ năng ứng xử và xử lý tình huống cho 10.244 cán bộ nhân viên toàn tổng công ty từ năm 2018.

Hiện đại hóa đội tàu bay và tối ưu không gian ghế ngồi: Ban Đầu tư và Kỹ thuật đẩy nhanh tiến độ tiếp nhận 20 tàu bay thế hệ mới Airbus A321neo trong giai đoạn 2018-2019, thay thế các tàu bay ATR72 và A330 cũ, giãn khoảng cách ghế ngồi đạt chuẩn tối thiểu 31-32 inches nhằm nâng điểm hài lòng về độ thoải mái khoang khách từ 3,33 lên trên 4,00 điểm vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Ban Lãnh đạo và Quản lý cấp cao ngành Hàng không: Khai thác các phân tích thực chứng về khoảng cách chất lượng dịch vụ để hoạch định chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa danh mục đầu tư đội bay và củng cố thị phần vận chuyển hành khách.

Chuyên viên Quản trị Chất lượng và Dịch vụ Khách hàng: Ứng dụng mô hình 25 biến quan sát và bộ chỉ số phân tích SPSS để xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (SLA), chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại theo tiêu chuẩn quốc tế.

Học viên Cao học, Nghiên cứu sinh và Giảng viên khối ngành Kinh tế: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp ứng dụng mô hình SERVQUAL, thang đo SERVPERF và kỹ thuật phân tích EFA trong bối cảnh ngành dịch vụ có tính đặc thù cao.

Các Doanh nghiệp Vận tải hành khách và Du lịch lữ hành: Tham khảo kinh nghiệm thực tế trong việc kiểm soát tỷ lệ chậm hủy chuyến, nghệ thuật quản trị sự hài lòng của khách hàng doanh nhân và chính sách bồi thường dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn thang đo SERVPERF thay vì thang đo SERVQUAL truyền thống? Thang đo SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) chỉ đo lường sự cảm nhận thực tế thay vì phải đo cả kỳ vọng lẫn cảm nhận như SERVQUAL. Việc rút gọn bảng hỏi từ 44 biến xuống 25 biến quan sát giúp 329 hành khách tại sân bay Tân Sơn Nhất phản hồi nhanh chóng, chính xác, đồng thời mô hình vẫn đạt độ tin cậy cao với phương sai trích 55,083%.

Yếu tố nào khiến cam kết giờ bay của Vietnam Airlines bị đánh giá thấp nhất trong nghiên cứu? Yếu tố cam kết giờ bay chỉ đạt 2,37/5,0 điểm do tỷ lệ chậm chuyến năm 2016 lên tới 15,5% trên tổng số 139.684 chuyến bay. Nguyên nhân chính được phân tích gồm 40,61% do máy bay về muộn từ chặng trước và 21,08% do sự chậm trễ trong quy trình phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất.

Chính sách bán quá chỗ (overbooking) tác động tiêu cực như thế nào đến khách hàng? Tỷ lệ bán quá chỗ 5,0% nhằm bù đắp 15,57% tỷ lệ bỏ chỗ đã dẫn đến 0,51% lượng khách bị cắt chuyến (offload). Phần lớn khách bị ảnh hưởng là doanh nhân đi sát giờ bay. Mức bồi thường cũ chỉ bằng 10-15% giá vé khiến khách hàng bất bình, kéo điểm hài lòng khi lỡ chuyến xuống 3,29 điểm.

Vì sao điểm năng lực phục vụ đạt rất cao nhưng kỹ năng giao tiếp lại bị đánh giá hạn chế? Điểm năng lực chung đạt 4,418/5,0 nhờ trình độ nghiệp vụ vững vàng (4,61 điểm), nhưng kỹ năng ngôn ngữ chỉ đạt 3,88 điểm. Nguyên nhân là chuẩn tuyển dụng TOEIC đầu vào chỉ từ 350-550 điểm và thời lượng đào tạo kỹ năng giao tiếp chỉ chiếm 2 ngày trong khóa học 2 tháng, thiếu các khóa đào tạo lại định kỳ.

Vietnam Airlines cần ưu tiên nguồn lực nào nhất để đạt tiêu chuẩn 5 sao Skytrax đến năm 2020? Hãng cần tập trung đồng bộ vào việc nâng cấp phòng chờ địa phương (điểm hiện tại 2,48), nâng chuẩn giao tiếp ngoại ngữ nhân viên tuyến trước và biên chế 20 tàu bay mới A321neo nhằm nâng chỉ số chất lượng dịch vụ tổng thể từ mức 3,650 lên mức tiệm cận 4,500 điểm.

Kết luận

  • Xác lập bức tranh định lượng toàn diện về chất lượng dịch vụ của Vietnam Airlines với điểm trung bình đạt 3,650/5,0; trong đó Năng lực phục vụ dẫn đầu (4,418 điểm) và Khả năng đáp ứng xếp cuối cùng (3,185 điểm).
  • Bóc tách chính xác các nút thắt vận hành gồm tỷ lệ trễ chuyến 15,5%, chất lượng phòng chờ địa phương hạn chế (2,48 điểm) và chính sách bồi thường khi bán quá chỗ chưa thỏa đáng (3,29 điểm).
  • Đóng góp khung phương pháp luận thực chứng hoàn chỉnh thông qua việc hiệu chỉnh thang đo SERVPERF gồm 25 biến quan sát, đạt độ tin cậy cao với KMO 0,775 và phương sai trích 55,083%.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi đến năm 2020: kiểm soát chậm chuyến dưới 10%, chuẩn hóa tiếng Anh đầu vào TOEIC 650 điểm, số hóa xử lý khiếu nại trong 3 ngày và đưa vào khai thác 20 tàu bay A321neo.
  • Khẳng định nâng cấp chất lượng dịch vụ toàn diện là chìa khóa then chốt để Vietnam Airlines khôi phục thị phần nội địa vượt mức 40% và định vị thương hiệu đẳng cấp 5 sao quốc tế.

Lộ trình hành động tiếp theo cần được chia làm hai giai đoạn: Giai đoạn 2018-2019 tập trung tái cấu trúc chính sách thương mại và chuẩn hóa nhân sự; Giai đoạn 2019-2020 hoàn thiện hạ tầng số và đội tàu bay hiện đại. Hãy tải và nghiên cứu toàn văn luận văn thạc sĩ để khai thác trọn vẹn bộ số liệu phân tích chuyên sâu cùng hệ thống khuyến nghị quản trị giá trị.