Luận văn thạc sĩ UEH: Các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước ĐBSCL

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước các tỉnh đồng bằng sông cửu long, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thu ngân sách nhà nước các tỉnh ĐBSCL UEH

Luận văn thạc sĩ kinh tế UEH của tác giả Trần Mạnh Khương (2016) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tình hình thu ngân sách nhà nước tại 13 tỉnh, thành vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) trong giai đoạn 2005-2014. Khu vực này, với vai trò trọng điểm về nông nghiệp và thủy sản của cả nước, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về nguồn thu. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này đi kèm với những đặc điểm và thách thức riêng biệt. Việc phân tích thực trạng và cơ cấu thu ngân sách là bước đầu tiên để hiểu rõ các yếu tố nội tại và ngoại vi đang tác động đến nền tài chính công của vùng. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa dữ liệu mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng các mô hình phân tích định lượng, tìm ra quy luật và các biến số có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Thông qua việc xem xét các chỉ số kinh tế vĩ mô, luận văn mở ra một hướng tiếp cận khoa học trong quản lý thu ngân sách, giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở thực tiễn để đưa ra quyết định. Tổng quan này là cần thiết để nhận diện bức tranh tài chính công của toàn vùng, từ đó xác định các vấn đề cốt lõi cần giải quyết.

1.1. Đặc điểm kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long

Vùng Đồng bằng sông Cửu Long là trung tâm sản xuất nông nghiệp, thủy sản và trái cây lớn nhất Việt Nam. Theo Tổng cục Thống kê (2005-2014), vùng này đóng góp khoảng 17,2% GDP cả nước, 56% sản lượng lúa và 90% sản lượng gạo xuất khẩu. Đặc điểm kinh tế ĐBSCL chủ yếu dựa vào nông nghiệp, điều này tạo ra những lợi thế nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho nguồn thu ngân sách. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch nhưng còn chậm. Tốc độ tăng trưởng GRDP trung bình toàn vùng đạt 11%/năm. Mặc dù vậy, sự phát triển chưa đồng đều và quy mô của các ngành công nghiệp, dịch vụ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo nguồn thu bền vững, ngoài các khoản thu từ đất và tài nguyên. Việc hiểu rõ các đặc điểm kinh tế ĐBSCL là tiền đề để phân tích chính xác các yếu tố tác động đến ngân sách.

1.2. Thực trạng cơ cấu thu ngân sách giai đoạn 2005 2014

Trong giai đoạn 2005-2014, thu ngân sách nhà nước tại các tỉnh ĐBSCL tăng trưởng trung bình 17,27%/năm, từ 24.128 tỷ đồng lên 96.715 tỷ đồng. Đây là một con số ấn tượng, phản ánh sự phát triển của kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về cơ cấu thu ngân sách cho thấy nhiều vấn đề. Nguồn thu vẫn phụ thuộc lớn vào các khoản thu từ đất, tài nguyên và sự hỗ trợ từ ngân sách Trung ương. Báo cáo của luận văn chỉ ra, ngân sách Trung ương phải bù các khoản hụt chi trung bình khoảng 33,31%/năm. Nguồn thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt là từ khu vực doanh nghiệp tư nhân, tuy có tăng nhưng chưa tương xứng với tiềm năng. Sự thiếu ổn định trong nguồn thu ngân sách là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp quản lý thu ngân sách hiệu quả và bền vững hơn.

II. Thách thức trong quản lý thu ngân sách nhà nước ĐBSCL

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực về tổng thu, công tác quản lý thu ngân sách tại các tỉnh ĐBSCL vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguồn bổ sung từ ngân sách trung ương, làm giảm tính tự chủ và tạo áp lực lên cán cân tài chính quốc gia. Tình trạng nợ công gia tăng trên cả nước càng khiến bài toán tự cân đối ngân sách địa phương trở nên cấp bách. Bên cạnh đó, cơ cấu thu ngân sách của vùng chưa bền vững, còn dựa nhiều vào các yếu tin bất ổn như giá cả nông sản, tài nguyên và các khoản thu một lần từ đất đai. Việc thiếu vắng các nguồn thu ngân sách ổn định từ sản xuất công nghiệp và dịch vụ chất lượng cao là một điểm yếu cố hữu. Nghiên cứu của Trần Mạnh Khương (2016) đã chỉ ra rằng, tốc độ tăng trưởng thu không đồng đều và chưa đảm bảo nhiệm vụ chi. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là cơ sở để đề xuất các giải pháp tăng thu ngân sách phù hợp, hướng tới sự phát triển tự chủ và bền vững cho toàn vùng.

2.1. Sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương và gánh nặng nợ công

Một trong những thách thức cốt lõi được nêu trong luận văn kinh tế UEH này là tình trạng phần lớn các tỉnh ĐBSCL chưa thể tự cân đối ngân sách. Dữ liệu cho thấy trung bình mỗi năm, ngân sách trung ương phải hỗ trợ khoảng 33,31% tổng chi của các tỉnh này. Sự phụ thuộc này không chỉ làm giảm tính chủ động trong việc thực thi các chính sách tài khóa tại địa phương mà còn tạo gánh nặng cho ngân sách quốc gia. Trong bối cảnh nợ công của Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (năm 2014) chiếm tới 60,3% GDP, việc các địa phương không tự chủ được ngân sách càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý thu ngân sách, chuyển từ trông chờ hỗ trợ sang chủ động khai thác tiềm năng tại chỗ.

2.2. Nguồn thu ngân sách chưa ổn định và bền vững

Thách thức thứ hai là tính bền vững của các nguồn thu ngân sách. Cơ cấu kinh tế vùng ĐBSCL vẫn nặng về nông nghiệp, một ngành có giá trị gia tăng thấp và dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai, biến đổi khí hậu và biến động thị trường. Do đó, các khoản thu liên quan đến ngành này cũng thiếu ổn định. Hơn nữa, một phần đáng kể thu ngân sách nhà nước đến từ các khoản thu không tái tạo như tiền sử dụng đất. Việc khai thác quá mức nguồn thu này có thể dẫn đến hệ lụy lâu dài về quy hoạch và phát triển. Để có một cơ cấu thu ngân sách bền vững, các tỉnh cần đẩy mạnh phát triển doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp chế biến và dịch vụ, tạo ra các nguồn thu ổn định từ thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp.

III. Khung lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây

Để xác định các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước, luận văn đã xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước. Việc này giúp xác định các biến số tiềm năng và định hình giả thuyết khoa học. Các lý thuyết kinh tế công cho rằng thu ngân sách chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ quy mô nền kinh tế (GDP), cơ cấu ngành, độ mở thương mại cho đến các yếu tố thể chế như chất lượng quản trị và tham nhũng. Nghiên cứu đã tham khảo các công trình kinh điển của Tait, Gratz và Eichengreen (1979), Tanzi (1992), Gupta (2007) và các nghiên cứu gần hơn tại Việt Nam như của Võ Thành Vân (2010). Việc tổng hợp này cho phép tác giả xác định được “khoảng trống nghiên cứu” và lựa chọn các biến phù hợp nhất với đặc điểm kinh tế ĐBSCL. Từ đó, một mô hình phân tích riêng cho vùng đã được đề xuất, làm cơ sở cho các phân tích định lượng ở các chương sau.

3.1. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố tác động thu ngân sách

Phần tổng quan nghiên cứu của luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các công trình đi trước. Các nghiên cứu quốc tế như của Ghura (1998) và Eltony (2002) thường nhấn mạnh vai trò của GDP bình quân đầu người, độ mở thương mại và các yếu tố thể chế. Trong khi đó, các nghiên cứu trong nước, ví dụ của Võ Thành Vân (2010) và Nguyễn Phi Khanh (2013), lại tập trung hơn vào các biến số đặc thù của Việt Nam như số lượng doanh nghiệp và chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Việc so sánh và đối chiếu các kết quả này giúp tác giả nhận định: tăng trưởng kinh tế GRDPphát triển doanh nghiệp là hai yếu tố gần như luôn có tác động tích cực đến thu ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, tác động của cơ cấu ngành (tỷ trọng nông nghiệp) hay độ mở thương mại vẫn còn gây tranh cãi, cần được kiểm định lại trong bối cảnh cụ thể của ĐBSCL.

3.2. Xây dựng khung lý thuyết phân tích cho vùng ĐBSCL

Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, tác giả đã xây dựng một khung lý thuyết phân tích riêng. Khung này xác định thu ngân sách nhà nước là biến phụ thuộc. Các biến độc lập được lựa chọn bao gồm: GDP bình quân đầu người (đại diện cho tăng trưởng kinh tế GRDP), tỷ trọng nông nghiệp trong GDP (phản ánh cơ cấu kinh tế), mở cửa thương mại, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), tỷ lệ thu chi ngân sách, số lượng doanh nghiệp đang hoạt động và tỷ lệ dân số có việc làm. Mỗi biến số đều được kỳ vọng về dấu (dương hoặc âm) dựa trên các nghiên cứu trước. Chẳng hạn, GDP bình quân đầu người và số lượng doanh nghiệp được kỳ vọng có tác động dương (+), trong khi tỷ trọng nông nghiệp được kỳ vọng có tác động âm (-). Khung lý thuyết này là kim chỉ nam cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng trong luận văn UEH

Để lượng hóa tác động của các yếu tố, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách chặt chẽ và khoa học. Trọng tâm của phương pháp này là sử dụng kỹ thuật hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data), một công cụ mạnh để phân tích dữ liệu kết hợp cả không gian (13 tỉnh) và thời gian (10 năm). Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng tỉnh, từ đó mang lại kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn. Các mô hình nghiên cứu định lượng như Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) đã được sử dụng và so sánh để chọn ra mô hình phù hợp nhất. Toàn bộ quá trình phân tích và xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm Stata, một công cụ phổ biến trong nghiên cứu kinh tế lượng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả nghiên cứu, tạo cơ sở vững chắc cho các hàm ý chính sách.

4.1. Kỹ thuật phân tích hồi quy dữ liệu bảng FEM REM OLS

Luận văn sử dụng ba phương pháp ước lượng chính cho dữ liệu bảng. Phương pháp bình phương bé nhất (Pooled OLS) gộp chung dữ liệu và bỏ qua các khác biệt riêng của từng tỉnh. Mô hình tác động cố định (FEM) giả định mỗi tỉnh có những đặc điểm riêng không đổi theo thời gian và kiểm soát chúng. Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM) coi các khác biệt này là ngẫu nhiên. Việc so sánh kết quả từ ba mô hình này, kết hợp với các kiểm định thống kê (như kiểm định Hausman), giúp tác giả lựa chọn được phương pháp FEM là phù hợp nhất để phân tích. Kỹ thuật phân tích hồi quy dữ liệu bảng này giúp phân tách rõ ràng ảnh hưởng của từng biến độc lập lên thu ngân sách nhà nước, loại bỏ được các nhiễu do yếu tố đặc thù địa phương gây ra.

4.2. Mô hình biến số và nguồn dữ liệu nghiên cứu

Mô hình kinh tế lượng được xây dựng có dạng: THUNS = f(GDPBQ, TYTRONGNN, MOCUATM, NLCT, TLTHUCHINS, SLDN, TYLEDS). Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu thứ cấp, thu thập từ các nguồn chính thống như Tổng cục Thống kê và các báo cáo liên quan trong giai đoạn 2005-2014, bao gồm 130 quan sát (13 tỉnh x 10 năm). Việc định nghĩa rõ ràng các biến số là rất quan trọng: THUNS (Thu ngân sách nhà nước), GDPBQ (GDP bình quân đầu người), SLDN (Số lượng doanh nghiệp), NLCT (năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI)... Nguồn dữ liệu đáng tin cậy và phạm vi nghiên cứu rõ ràng là yếu tố đảm bảo tính hợp lệ của toàn bộ mô hình nghiên cứu định lượng.

V. Kết quả 7 yếu tố tác động đến thu ngân sách ĐBSCL

Phân tích định lượng từ luận văn đã chỉ ra những yếu tố có tác động ý nghĩa thống kê đến thu ngân sách nhà nước tại các tỉnh ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận một số giả thuyết từ khung lý thuyết mà còn mang lại những phát hiện mới mẻ. Theo kết quả hồi quy từ mô hình FEM đã hiệu chỉnh, các yếu tố như GDP bình quân đầu người, tỷ lệ thu chi ngân sách, số lượng doanh nghiệp và tỷ lệ lao động có việc làm có tác động tích cực và rõ rệt. Điều này khẳng định rằng, nền tảng của một nguồn thu ngân sách vững mạnh đến từ sự tăng trưởng kinh tế GRDP đi đôi với phát triển doanh nghiệp và tạo việc làm cho người lao động. Ngược lại, một số yếu tố như tỷ trọng nông nghiệp hay độ mở thương mại lại không cho thấy tác động rõ ràng như kỳ vọng, có thể do những đặc thù riêng của kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Những kết quả này là bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cung cấp cơ sở để xây dựng các giải pháp tăng thu ngân sách hiệu quả.

5.1. Tác động của tăng trưởng kinh tế GRDP và phát triển doanh nghiệp

Kết quả phân tích hồi quy dữ liệu bảng cho thấy GDP bình quân đầu người có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê cao với thu ngân sách nhà nước. Khi GDP bình quân tăng, thu nhập của người dân và lợi nhuận của doanh nghiệp cũng tăng, từ đó mở rộng cơ sở thuế. Tương tự, biến số lượng doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn cũng có tác động dương mạnh mẽ. Càng nhiều doanh nghiệp được thành lập và hoạt động hiệu quả, nguồn thu ngân sách từ thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng càng lớn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy phát triển doanh nghiệp và duy trì đà tăng trưởng kinh tế GRDP như một trụ cột cho tài chính công địa phương.

5.2. Vai trò của năng lực cạnh tranh PCI và chất lượng lao động

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động có việc làm là một yếu tố quan trọng, tác động cùng chiều đến thu ngân sách. Lực lượng lao động dồi dào và có việc làm không chỉ thúc đẩy sản xuất mà còn đóng góp trực tiếp vào ngân sách thông qua thuế thu nhập cá nhân. Về chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), mặc dù được kỳ vọng có tác động tích cực, nhưng kết quả trong mô hình này chưa thể hiện rõ nét. Điều này có thể được giải thích rằng việc cải thiện PCI cần có thời gian để chuyển hóa thành kết quả thu hút đầu tư và tăng thu ngân sách một cách cụ thể. Tuy nhiên, không thể phủ nhận PCI là yếu tố nền tảng cho phát triển doanh nghiệp trong dài hạn.

VI. Hàm ý chính sách và giải pháp tăng thu ngân sách bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã đề xuất nhiều hàm ý chính sách quan trọng nhằm cải thiện công tác quản lý thu ngân sách và thúc đẩy sự tự chủ tài chính cho các tỉnh ĐBSCL. Trọng tâm của các đề xuất là chuyển dịch từ việc khai thác các nguồn thu không bền vững sang nuôi dưỡng các nguồn thu dài hạn. Điều này đòi hỏi một sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và các chính sách phát triển kinh tế - xã hội khác. Thay vì chỉ tập trung vào chỉ tiêu thu, các địa phương cần chú trọng vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi để thúc đẩy phát triển doanh nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và tạo thêm nhiều việc làm. Đây chính là con đường để xây dựng một cơ cấu thu ngân sách lành mạnh, giảm phụ thuộc vào trung ương và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn vùng. Những giải pháp tăng thu ngân sách này không chỉ có giá trị cho ĐBSCL mà còn là bài học kinh nghiệm cho nhiều địa phương khác trên cả nước.

6.1. Đề xuất cải thiện chính sách tài khóa và chính sách thuế

Một trong những hàm ý chính sách cốt lõi là cần cải cách chính sách thuếchính sách tài khóa theo hướng khuyến khích sản xuất kinh doanh. Cụ thể, các địa phương cần rà soát các loại thuế, phí để đảm bảo tính hợp lý, công bằng và minh bạch, tránh tạo gánh nặng cho doanh nghiệp. Thay vì tăng thuế suất, cần tập trung vào việc mở rộng cơ sở thuế thông qua việc hỗ trợ các doanh nghiệp mới thành lập và chống thất thu thuế hiệu quả. Chính sách tài khóa cần ưu tiên chi đầu tư phát triển cho cơ sở hạ tầng chiến lược, tạo động lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI và các dự án lớn, từ đó tạo ra nguồn thu ngân sách bền vững trong tương lai.

6.2. Giải pháp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển doanh nghiệp

tăng trưởng kinh tế GRDPphát triển doanh nghiệp là hai yếu tố có tác động mạnh nhất, các giải pháp tăng thu ngân sách phải bắt nguồn từ đây. Chính quyền địa phương cần tiếp tục cải thiện mạnh mẽ môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Cần có các chính sách cụ thể để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp chế biến nông sản và dịch vụ logistics, vốn là thế mạnh của vùng. Việc tạo ra một hệ sinh thái doanh nghiệp năng động sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho một cơ cấu thu ngân sách tự chủ và bền vững.

6.3. Hạn chế của nghiên cứu và định hướng tương lai

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế, như giới hạn về khung thời gian dữ liệu (đến năm 2014) và khả năng sai số trong quá trình tổng hợp số liệu. Đây là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể cập nhật bộ dữ liệu mới hơn để xem xét tác động của các chính sách gần đây. Đồng thời, có thể đưa thêm các biến số về thể chế, chất lượng quản trị công, hay tác động của biến đổi khí hậu vào mô hình nghiên cứu định lượng. Việc tiếp tục đào sâu phân tích sẽ cung cấp những hàm ý chính sách ngày càng sắc bén, góp phần vào sự phát triển của kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố tác động đến thu ngân sách nhà nước các tỉnh đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, trong chương 2 nêu lên các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài nghiên cứu. Bên cạnh đó, trong chương này tác giả tổng hợp các nghiên cứu khoa học trước về mối quan hệ giữa các yếu tố đến thu ngân sách dựa trên khung lý thuyết và thực nghiệm đã được chứng minh có cơ sở khoa học, từ cơ sở đó đưa ra mô hình nghiên cứu của đề tài. Ngân sách nhà nước 2. Khái niệm bộ các khoản thu và chi của nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp).

NSNN là tổng thể các mối quan hệ về kinh tế tài chính giữa nhà nước với nền kinh tế xã hội và phát sinh trong quá trình phân phối, sử dụng các quỹ tiền tệ của nhà nước (các nguồn lực tài chính) để thực hiện chức năng và nhiệm vụ của nhà nước trong quá trình quản lý kinh tế và quản lý trật tự xã hội. NSNN là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước để đảm bảo cho nhà nước thực hiện được các chức năng và nhiệm vụ của mình (Nguyễn Đăng Dờn, 2009). ọng của hệ thống tài chính, với đặc trưng: Hoạt động ngân sách gắn với việc tạo lập, sử dụng quỹ tiền tệ lớn, tập trung phục vụ cho việc thực hiện các chức năng của nhà nước. Việc tạo lập quỹ tiền tệ lớn tập trung của nhà nước được thực hiện qua kênh thu NSNN, bao gồm nhiều khoản thu khác nhau như thu bắt buộc (thuế, lệ phí), các khoản đóng góp tự nguyện (tín dụng nhà nước, xổ số kiến thiết), cũng như các khoản viện trợ quốc tế v.

Do đó, sự hình thành quỹ NSNN vừa trực tiếp từ các khâu tài chính khác cũng như vừa gián tiếp thông qua thị trường tài chính. Trên cơ sở các khoản thu đã huy động được, NSNN sử dụng để chi đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, chi tiêu dùng thường xuyên nhằm thực hiện các mục tiêu đã định của nhà nước. Hoạt động của NSNN có ý nghĩa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 quyết định đến tình hình phát triển kinh tế tài chính của cả nước và có vai trò quyết định trong việc thực hiện chính sách tài chính quốc gia (Lê Thị Mận, 2010). ộ các khoản thu, chi của nhà nước trong dự toán đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm, để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước.

NSNN được quản lý thống nhất theo nguyên tắc tập trung dân chủ, công khai, minh bạch, có phân công, phân cấp quản lý, gắn quyền hạn với trách nhiệm (Điều 1, Luật Ngân sách nhà nước năm 2002). Ngân sách nhà nước phản ảnh những thể chế được xã hội thiết lập bằng hệ thống pháp luật, nhằm mục đích ấn định con số chi tiêu trong một năm mà nhà nước phải tìm kiếm nguồn để tài trợ, đồng thời nhà nước đưa ra những quy tắc và kế toán để theo dõi chi tiết, chặt chẽ các khoản chi tiêu của nhà nước, với mục đích là để kiểm soát các khoản chi, tránh được sự phí phạm các khoản chi tiêu cho những hoạt động không được ghi vào trong ngân sách, để sao cho chi tiêu của nhà nước được hợp pháp và có thể được tài trợ bằng những nguồn thu ổn định. Hay nói cách khác NSNN là một đạo luật tài chính cơ bản do quốc hội quyết định, thông qua đó các khoản thu, chi tài chính của nhà nước được thực hiện trong một niên khóa tài chính (Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài, 2009). Bản chất và đặc điểm của NSNN Theo Lê Thị Mận (2010), bản chất NSNN là tổng thể các quan hệ kinh tế giữa nhà nước và các chủ thể trong xã hội phát sinh trong quá trình nhà nước tạo lập và sử dụng các nguồn tài chính quốc gia, nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng quản lý kinh tế - xã hội.

Hoạt động thu chi của NSNN rất đa dạng và phong phú, có liên quan đến hầu hết mọi lĩnh vực, mọi chủ thể trong xã hội. Các hoạt động của NSNN có những đặc điểm cơ bản sau: Hoạt động NSNN gắn chặt với quyền lực nhà nước và được tiến hành theo luật định (Luật thuế, Luật ngân sách, Luật tài chính). Ở các quốc gia khác cũng như tại Việt Nam, thuế là khoản thu chủ yếu của nhà nước, các khoản chi NSNN trong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 năm tài chính thực hiện theo luật NSNN do quốc hội thông qua hàng năm. NSNN là đạo luật cơ bản của mỗi quốc gia.

Quan hệ giữa NSNN và các chủ thể trong xã hội phát sinh trong quá trình tạo lập và sử dụng các nguồn tài chính quốc gia thực chất là quan hệ kinh tế, trong đó lợi ích quốc gia được đặt lên hàng đầu và chi phối các lợi ích khác. NSNN là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất trong nền kinh tế quốc dân. Tương tự như các quỹ tiền tệ khác, NSNN được tạo lập trên cơ sở các quan hệ tài chính, nhưng nét đặc trưng riêng biệt của NSNN là nó được chia thành nhiều quỹ có mục đích sử dụng riêng. Các quan hệ kinh tế giữa các chủ thể kinh tế trong xã hội với NSNN phát sinh trong lĩnh vực phân phối các nguồn tài chính, do nhà nước tiến hành điều chỉnh, tùy vào điều kiện kinh tế - xã hội từng thời kỳ mà có sự thay đổi cho phù hợp, sự thay đổi thể hiện qua nội dung thu, chi của NSNN.

Theo Sử Đình Thành và Bùi Thị Mai Hoài (2009), NSNN là một bộ luật tài chính đặc biệt (yếu tố pháp lý), bởi lẽ trong NSNN, các thể chế của nó được thiết lập dựa vào hệ thống các pháp luật có liên quan (hiến pháp, luật thuế v. Mặt khác, bản thân NSNN cũng là bộ luật do quốc hội quyết định và thông qua hàng năm, mang tính chất áp đặt và bắt buộc các chủ thể kinh tế xã hội có liên quan phải tuân thủ. ột bản dự toán thu chi (yếu tố vật chất). Các cơ quan, đơn vị có trách nhiệm lập NSNN và đề ra các thông số quan trọng có liên quan đến chính sách mà chính phủ phải thực hiện trong năm tài khóa tiếp theo.

Thu, chi là cơ sở thực hiện chính sách của chính phủ. Chính sách nào mà không được dự kiến trong ngân sách thì sẽ không được thực hiện. Chính vì lẽ đó, việc thông qua NSNN là một sự kiện chính trị quan trọng, nó biểu hiện sự nhất trí trong quốc hội và chính sách của nhà nước. Quốc hội không thông qua NSNN thì điều đó thể hiện sự thất bại của chính phủ về chính sách và có thể gây mâu thuẫn về chính trị.

NSNN là một công cụ quản lý, NSNN đưa ra danh mục các khoản thu mà chính phủ chỉ được phép thu vào danh mục các khoản chi trong khuôn khổ NSNN được quốc hội phê duyệt. Đặc điểm này cho thấy, NSNN là công cụ giúp cho quốc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 hội quản lý và kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu, thu nhập của chính phủ trong mỗi năm tài khóa. Vai trò của ngân sách nhà nước NSNN là công cụ quan trọng để tiến hành tập trung các nguồn lực tài chính nhằm đảm bảo các khoản chi theo nguyên tắc cân đối tài chính tích cực. NSNN là công cụ dùng để điều chỉnh về mặt vĩ mô các hoạt động kinh tế - xã hội, các hoạt động về phương diện kinh tế, tác động và điều chỉnh các hoạt động của xã hội (văn hóa, y tế, giáo dục v.v) tác động vào các thị trường giá cả (Nguyễn Đăng Dờn, 2009).

Theo Lê Thị Mận (2010), để thực hiện được nhiệm vụ chính trị, kinh tế, xã hội trong từng giai đoạn, nhà nước phải có nguồn tài chính để chi tiêu cho các mục đích đã được xác định. Vì vậy, NSNN có vai trò huy động các nguồn lực tài chính trong xã hội để đảm bảo chi tiêu của nhà nước. NSNN với vai trò là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế - xã hội được thể hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau: Trong lĩnh vực kinh tế, NSNN thực hiện việc định hướng hình thành cơ cấu kinh tế mới, kích thích phát triển sản xuất kinh doanh, chống độc quyền. Với công cụ thuế, một mặt nhà nước tạo được nguồn thu, mặt khác nhà nước định hướng cho các doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế khác nhau, bằng mức thuế suất hợp lý, nhà nước có thể kích thích hoặc hạn chế sự phát triển của các ngành, nghề hoặc mặt hàng tạo điều kiện cho nền kinh tế phát triển cân đối.

Thông qua hoạt động chi ngân sách, nhà nước đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tạo điều kiện cho sự phát triển các vùng kinh tế, các ngành kinh tế mũi nhọn và các doanh nghiệp thuộc các ngành then chốt. Bằng chính sách đầu tư đúng đắn, NSNN tác động đến việc chống độc quyền và hình thành cơ cấu kinh tế hợp lý. Về mặt xã hội, thông qua hoạt động thu chi ngân sách nhà nước thực hiện điều tiết thu nhập giữa các tầng lớp dân cư, đảm bảo công bằng xã hội. Thông qua hệ thống thuế trực thu và gián thu, nhà nước một mặt huy động sự đóng góp thu nhập của các thành phần kinh tế và dân cư vào NSNN, mặt khác điều tiết thu nhập của LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 họ, thực hiện công bằng xã hội, thu hẹp khoản cách giữa người giàu và người nghèo, thông qua hoạt động chi của nhà nước: Trợ cấp xã hội cho người nghèo, chi các khoản phúc lợi v.

Nền kinh tế thị trường với hoạt động của quy luật cạnh tranh và quy luật giá trị, dễ dẫn đến sự mất cân đối cung cầu về hàng hóa, làm giá cả hàng hóa biến động, gây ảnh hưởng không tốt đến nền kinh tế và xã hội, do đó nhà nước phải can thiệp vào thị trường nhằm điều tiết cung cầu, ổn định giá cả. Đối với thị trường tiền tệ, thị trường vốn, NSNN có thể tham gia các thị trường này, một mặt tạo nguồn tài chính cho ngân sách, mặt khác góp phần điều hòa lưu thông tiền tệ, kiềm chế lạm phát. Nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nƣớc 2. Nguyên tắc niên hạn Nguyên tắc này có thể tóm tắt với hai nội dung chính: (i) mỗi năm quốc hội phải thông qua NSNN một lần; (ii) chính phủ thi hành NSNN trong thời gian một năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ