Luận văn Thạc sĩ UEH: Ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến việc tránh thuế

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến việc tránh thuế của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa nghiên cứu của đề tài

1.6. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Các quan điểm về kiệt quệ tài chính

2.2. Kiệt quệ tài chính và hành vi tránh thuế thu nhập doanh nghiệp

2.3. Khủng hoảng tài chính toàn cầu và hành vi tránh thuế thu nhập doanh nghiệp

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Mô tả các biến – Mô hình nghiên cứu và cách thức thực hiện

3.3.1. Biến phụ thuộc CTA

3.3.1.1. Cách tính thứ nhất về CTA
3.3.1.2. Cách tính thứ hai về CTA

3.3.2. Các biến độc lập

3.3.2.1. Biến kiệt quệ tài chính MERTON
3.3.2.2. Biến GFC – Khủng hoảng tài chính toàn cầu

3.3.3. Các biến kiểm soát

3.3.3.1. Biến FAGE – Tuổi doanh nghiệp
3.3.3.2. Biến SIZE – Quy mô doanh nghiệp
3.3.3.3. Biến LEV – Đòn bẩy tài chính
3.3.3.4. Biến CINT – Cường độ vốn
3.3.3.5. Biến COGS – Giá vốn hàng bán trên doanh thu
3.3.3.6. Biến INVINT – Hàng tồn kho trên tổng tài sản
3.3.3.7. Biến THAV – Lợi thế về thuế
3.3.3.8. Biến MKTBK – Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách vốn cổ phần
3.3.3.9. Biến giả INDSEC

3.3.4. Những mô hình hồi quy

3.3.4.1. Mô hình thứ nhất
3.3.4.2. Mô hình thứ hai
3.3.4.3. Mô hình thứ ba
3.3.4.4. Mô hình thứ tư

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Ma trận tương quan

4.3. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến

4.3.1. Mô hình với biến đại diện MERTON

4.3.2. Mô hình với biến đại diện Xscore

4.3.3. Mô hình với biến đại diện Zscore

4.4. Kiểm định phương sai thay đổi

4.5. Kết quả hồi quy

4.6. Kiểm tra tính vững của mô hình

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.2. Những hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu mở rộng

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về kiệt quệ tài chính và hành vi tránh thuế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh, dẫn đến nguy cơ kiệt quệ tài chính và phá sản gia tăng. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã đi sâu phân tích một chiến lược quan trọng mà doanh nghiệp thường sử dụng khi gặp khó khăn: tránh thuế thu nhập doanh nghiệp. Cần phân biệt rõ ràng giữa hành vi này với trốn thuế. Tránh thuế thu nhập doanh nghiệp là việc khai thác các khoảng trống hợp pháp trong luật thuế, như những quy định chưa rõ ràng hoặc sự thay đổi chính sách, để giảm thiểu nghĩa vụ thuế một cách hợp pháp. Ngược lại, trốn thuế là hành vi vi phạm pháp luật. Nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một nhóm đối tượng có dữ liệu tài chính minh bạch và chịu ảnh hưởng lớn từ các biến động kinh tế. Khi đối mặt với áp lực sinh tồn, việc tối ưu hóa chi phí, đặc biệt là chi phí thuế, trở thành một quyết định tài chính linh hoạt và cần thiết. Luận văn này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa tình trạng kiệt quệ tài chính và xu hướng gia tăng hành vi tránh thuế, đặc biệt là trong giai đoạn nhạy cảm trước và sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn, giúp các nhà quản trị, nhà đầu tư và cơ quan quản lý có cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi tài chính của doanh nghiệp khi gặp khó khăn.

1.1. Phân biệt tránh thuế và trốn thuế thu nhập doanh nghiệp

Một trong những điểm cốt lõi của nghiên cứu là làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm thường bị nhầm lẫn: tránh thuế và trốn thuế. Theo định nghĩa được trích dẫn trong luận văn từ các nghiên cứu của Atwood và cộng sự (2012) hay Dharmapala và Hines (2009), tránh thuế thu nhập doanh nghiệp được hiểu là hành động tận dụng các quy định pháp luật về thuế để giảm số tiền thuế phải nộp. Hành vi này hoàn toàn hợp pháp, thể hiện sự am hiểu và vận dụng chính sách của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa chi phí. Các doanh nghiệp có thể cấu trúc lại giao dịch hoặc sử dụng các phương pháp kế toán được cho phép như khấu hao nhanh để tạo ra chênh lệch tạm thời giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Ngược lại, trốn thuế là hành vi cố ý che giấu, kê khai sai lệch thông tin nhằm không thực hiện nghĩa vụ thuế, đây là hành vi vi phạm pháp luật và sẽ bị xử lý. Việc phân định rõ ràng hai hành vi này là nền tảng để đánh giá đúng đắn các quyết định tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt khi họ đang trong tình trạng kiệt quệ tài chính.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được trích dẫn trong luận văn cho thấy số lượng doanh nghiệp phá sản, ngừng hoạt động tăng liên tục trong giai đoạn 2011-2015. Cụ thể, từ 53.922 doanh nghiệp năm 2011 đã tăng lên 67.823 doanh nghiệp vào năm 2014. Con số này cho thấy áp lực cạnh tranh và nguy cơ kiệt quệ tài chính là một thực tế hiển nhiên. Đối với các công ty niêm yết, áp lực này còn lớn hơn do phải duy trì hiệu quả hoạt động và đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư. Trong giai đoạn khó khăn, đặc biệt là chịu ảnh hưởng từ khủng hoảng tài chính toàn cầu, các doanh nghiệp buộc phải tìm mọi cách để tồn tại, trong đó có việc quản lý dòng tiền và chi phí một cách chặt chẽ. Do đó, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa kiệt quệ tài chínhtránh thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam là vô cùng cần thiết và có tính thời sự cao.

II. Thách thức nhận diện kiệt quệ tài chính doanh nghiệp

Việc xác định một doanh nghiệp có đang trong tình trạng kiệt quệ tài chính hay không là một thách thức lớn, bởi khái niệm này không có một định nghĩa duy nhất và được diễn giải theo nhiều quan điểm học thuật khác nhau. Luận văn đã tổng hợp các định nghĩa phổ biến để cung cấp một cái nhìn toàn diện. Theo lý thuyết chung, kiệt quệ tài chính là trạng thái doanh nghiệp gặp khó khăn hoặc không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đối với chủ nợ. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu như Altman và Hotchkiss (2006) đã phân chia trạng thái này thành các cấp độ cụ thể hơn. Bốn dấu hiệu chính được đưa ra bao gồm: "thất bại" (failure), "mất thanh khoản" (insolvency), "vỡ nợ" (default), và "phá sản" (bankruptcy). Mỗi dấu hiệu này phản ánh một mức độ nghiêm trọng khác nhau của sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các khái niệm này giúp các nhà phân tích và quản trị có thể nhận diện sớm rủi ro, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Nghiên cứu này sử dụng các mô hình dự báo kiệt quệ tài chính hiện đại để lượng hóa rủi ro này một cách khách quan, thay vì chỉ dựa vào các dấu hiệu định tính, tạo cơ sở vững chắc cho việc kiểm định giả thuyết về mối liên hệ với hành vi tránh thuế thu nhập doanh nghiệp.

2.1. Quan điểm về thất bại tài chính Financial Failure

Khái niệm "thất bại" (failure) được xem là dấu hiệu sớm của tình trạng khó khăn. Altman và Hotchkiss (2006) cho rằng một doanh nghiệp được coi là thất bại khi tỷ suất sinh lợi thực tế trên vốn đầu tư liên tục thấp hơn mức kỳ vọng hoặc khi doanh thu không đủ bù đắp chi phí. Thất bại được chia thành hai loại: thất bại kinh tế (khi doanh nghiệp thua lỗ trong hoạt động kinh doanh) và thất bại tài chính (khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả nợ). Điều quan trọng cần lưu ý là thất bại tài chính không đồng nghĩa với phá sản. Nhiều doanh nghiệp trải qua giai đoạn này nhưng vẫn có thể phục hồi nếu có các quyết định tài chính linh hoạt. Đây chính là giai đoạn mà các chiến lược như tránh thuế thu nhập doanh nghiệp có thể được cân nhắc như một giải pháp tạm thời để cải thiện dòng tiền.

2.2. Dấu hiệu mất thanh khoản Insolvency và vỡ nợ Default

Mất thanh khoản (Insolvency) là một dạng nghiêm trọng hơn của kiệt quệ tài chính. Wruck (1990) và Ross (2003) chia mất thanh khoản thành hai loại: mất thanh khoản do giá trị (khi giá trị thị trường của tài sản thấp hơn giá trị các khoản nợ) và mất thanh khoản do dòng tiền (khi doanh nghiệp không tạo đủ tiền để chi trả các nghĩa vụ hiện tại). Vỡ nợ (Default) xảy ra khi doanh nghiệp không thể trả nợ gốc và lãi đúng hạn (vỡ nợ thanh toán) hoặc vi phạm các điều khoản trong hợp đồng tín dụng (vỡ nợ kỹ thuật). Các dấu hiệu này là những cảnh báo đỏ cho thấy doanh nghiệp đang đứng trước nguy cơ phá sản rất cao, thúc đẩy ban quản trị tìm kiếm các nguồn tiền mặt bằng mọi giá, và tiền tiết kiệm được từ thuế trở thành một lựa chọn hấp dẫn, bất chấp rủi ro đi kèm.

2.3. Định nghĩa phá sản Bankruptcy trong bối cảnh doanh nghiệp

Phá sản (Bankruptcy) là giai đoạn cuối cùng và mang tính pháp lý của quá trình kiệt quệ tài chính. Đây là tình trạng doanh nghiệp chính thức đệ đơn lên tòa án và được phê duyệt cho phép thực hiện thủ tục phá sản. Lúc này, doanh nghiệp có thể phải tái cấu trúc nợ, sáp nhập hoặc bán tài sản để thanh toán cho các chủ nợ. Nghiên cứu này, dựa trên quan điểm của Aktan (2011), xác định một doanh nghiệp là kiệt quệ tài chính khi có các dấu hiệu rõ ràng như thua lỗ 3 năm liên tiếp, vốn chủ sở hữu âm, hoặc phải bán tài sản để trả nợ. Việc sử dụng một định nghĩa rõ ràng như vậy giúp lựa chọn mẫu nghiên cứu phù hợp và đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích về ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến việc tránh thuế.

III. Cách luận văn thạc sĩ UEH đo lường rủi ro kiệt quệ

Để kiểm định một cách khoa học ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến việc tránh thuế, luận văn đã áp dụng các mô hình định lượng tiên tiến được công nhận rộng rãi trên thế giới. Thay vì chỉ dựa vào các chỉ số tài chính riêng lẻ, nghiên cứu kết hợp cả dữ liệu thị trường và dữ liệu kế toán để đưa ra dự báo chính xác hơn về khả năng vỡ nợ của doanh nghiệp. Cụ thể, ba mô hình chính đã được sử dụng: mô hình cấu trúc của Merton (1974) dựa trên dữ liệu thị trường, và hai mô hình phân tích phân biệt dựa trên dữ liệu tài chính là mô hình Z-score của Altman (1968) và mô hình X-score của Zmijewski (1984). Việc sử dụng đồng thời nhiều mô hình không chỉ giúp tăng độ tin cậy của biến đo lường kiệt quệ tài chính mà còn cho phép kiểm tra tính vững của kết quả hồi quy. Mỗi mô hình có một cách tiếp cận và các biến số đầu vào khác nhau, phản ánh các khía cạnh khác nhau của sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Mô hình Merton đặc biệt hữu ích cho các công ty niêm yết vì nó tận dụng thông tin từ giá cổ phiếu, vốn được cho là phản ánh kỳ vọng của thị trường về tương lai doanh nghiệp. Phương pháp này thể hiện sự nghiêm túc và bài bản trong việc xây dựng mô hình nghiên cứu.

3.1. Áp dụng mô hình Merton 1974 dự báo khả năng vỡ nợ

Mô hình Merton là phương pháp chính được sử dụng để đo lường xác suất vỡ nợ, được ký hiệu là biến MERTON trong nghiên cứu. Mô hình này xem xét vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp như một quyền chọn mua trên tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp đó, với giá thực hiện là giá trị các khoản nợ. Logic của mô hình là khi giá trị tài sản của doanh nghiệp giảm xuống gần bằng giá trị nợ, vốn chủ sở hữu sẽ tiến về không và rủi ro vỡ nợ tăng cao. Mô hình này kết hợp cả giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, biến động giá cổ phiếu, tổng nợ và lãi suất phi rủi ro để tính toán "Khoảng cách đến điểm vỡ nợ" (Distance to Default - DD). Từ chỉ số DD, xác suất vỡ nợ sẽ được suy ra. Ưu điểm của mô hình này là tính năng động và dựa trên thông tin thị trường, giúp phản ánh nhanh chóng những thay đổi trong nhận thức của nhà đầu tư về rủi ro của công ty.

3.2. Sử dụng mô hình Z score của Altman 1968 để đánh giá

Mô hình Z-score của Altman là một công cụ kinh điển để dự báo phá sản, dựa trên năm chỉ số tài chính quan trọng: (1) vốn lưu động/tổng tài sản, (2) lợi nhuận giữ lại/tổng tài sản, (3) lợi nhuận trước lãi vay và thuế/tổng tài sản, (4) giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu/tổng nợ, và (5) doanh thu/tổng tài sản. Mô hình này tổng hợp các chỉ số thành một điểm số duy nhất (Z-score). Dựa trên nghiên cứu của Altman, các ngưỡng giá trị được xác định: Z-score < 1.81 cho thấy nguy cơ phá sản cao, trong khi Z-score > 2.99 cho thấy doanh nghiệp an toàn. Trong luận văn này, mô hình Z-score được sử dụng như một phương pháp thay thế để kiểm tra tính vững của kết quả, đảm bảo rằng mối quan hệ giữa kiệt quệ tài chính và tránh thuế không phụ thuộc vào một cách đo lường duy nhất.

3.3. Mô hình X score của Zmijewski 1984 và ứng dụng

Tương tự mô hình của Altman, mô hình X-score của Zmijewski cũng là một mô hình phân tích phân biệt nhưng sử dụng một bộ ba chỉ số tài chính khác: (1) lợi nhuận ròng/tổng tài sản, (2) tổng nợ/tổng tài sản, và (3) tài sản ngắn hạn/nợ ngắn hạn. Mô hình này đưa ra một điểm cắt là 0. Nếu X-score ≥ 0, doanh nghiệp được dự báo có khả năng gặp khó khăn tài chính. Việc sử dụng mô hình X-score cùng với Z-score làm các biến thay thế cho biến MERTON trong các mô hình hồi quy phụ giúp khẳng định lại kết quả nghiên cứu. Nếu kết quả vẫn nhất quán khi thay đổi cách đo lường biến độc lập chính, điều đó cho thấy kết luận của nghiên cứu là đáng tin cậy và không bị ảnh hưởng bởi lựa chọn phương pháp đo lường cụ thể.

IV. Cách xác định hành vi tránh thuế của công ty niêm yết

Để đo lường một khái niệm phức tạp như tránh thuế thu nhập doanh nghiệp, luận văn đã kế thừa và áp dụng hai phương pháp tính toán phổ biến trong các nghiên cứu quốc tế. Việc đo lường chính xác biến phụ thuộc này là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của toàn bộ nghiên cứu. Cả hai phương pháp đều nhằm mục đích lượng hóa mức độ mà một doanh nghiệp giảm thiểu nghĩa vụ thuế của mình một cách hợp pháp. Phương pháp thứ nhất tập trung vào sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, còn được gọi là "Book-Tax Gaps" (BTG). Sự chênh lệch này có thể xuất phát từ việc quản trị lợi nhuận hoặc các chiến lược thuế. Phương pháp thứ hai trực tiếp hơn, tính toán tỷ lệ thuế suất tiền mặt thực tế mà doanh nghiệp phải nộp. Một tỷ lệ thấp cho thấy mức độ tránh thuế cao. Việc sử dụng hai thước đo khác nhau cho cùng một khái niệm (biến phụ thuộc CTA) giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu không bị sai lệch do cách đo lường. Nếu cả hai thước đo đều cho ra kết quả tương đồng về mối quan hệ với kiệt quệ tài chính, kết luận của nghiên cứu sẽ càng thêm thuyết phục và có giá trị khoa học cao.

4.1. Đo lường tránh thuế qua chênh lệch thu nhập BTG

Phương pháp đầu tiên, kế thừa từ Desai và Dharmapala (2006), đo lường hành vi tránh thuế thông qua phần dư của mô hình hồi quy chênh lệch giữa thu nhập kế toán trước thuế và thu nhập chịu thuế (Book-Tax Gap - BTG). Cụ thể, BTG được hồi quy theo biến tổng dồn tích (Total Accruals), một thước đo của quản trị lợi nhuận. Phần dư của mô hình này, được ký hiệu là CTA, được xem là thước đo cho mức độ tránh thuế thu nhập doanh nghiệp. Ý tưởng đằng sau phương pháp này là sau khi đã loại bỏ phần chênh lệch do quản trị lợi nhuận gây ra, phần còn lại của BTG sẽ phản ánh các hoạt động hoạch định thuế của doanh nghiệp. Một giá trị CTA dương và lớn cho thấy doanh nghiệp đang tích cực thực hiện các chiến lược tránh thuế.

4.2. Tính toán tỷ lệ thuế suất tiền mặt thực tế CASHETR

Phương pháp thứ hai, dựa trên nghiên cứu của Dyreng và cộng sự (2008), đo lường tránh thuế bằng cách tính toán tỷ lệ thuế suất tiền mặt thực tế (CASHETR). Chỉ số này được tính bằng cách lấy tổng số tiền thuế thu nhập doanh nghiệp thực trả chia cho lợi nhuận kế toán trước thuế. Đây là một thước đo trực quan và dễ hiểu, phản ánh trực tiếp số tiền thuế mà doanh nghiệp đã nộp so với lợi nhuận tạo ra. Theo logic này, một giá trị CASHETR càng thấp chứng tỏ mức độ tránh thuế thu nhập doanh nghiệp càng cao, vì doanh nghiệp đã thành công trong việc giảm số tiền thuế thực tế phải nộp. Luận văn sử dụng cả hai biến đại diện (phần dư CTACASHETR) để làm biến phụ thuộc trong các mô hình hồi quy, tăng cường độ tin cậy cho các kết quả tìm thấy.

V. Kết quả Kiệt quệ tài chính ảnh hưởng tránh thuế ra sao

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa kiệt quệ tài chính và hành vi tránh thuế thu nhập doanh nghiệp của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dựa trên mẫu dữ liệu của 178 doanh nghiệp phi tài chính trong giai đoạn 2007-2015, phân tích hồi quy cho thấy các doanh nghiệp có nguy cơ kiệt quệ tài chính cao hơn (thể hiện qua chỉ số MERTON cao hơn) có xu hướng gia tăng mức độ tránh thuế. Phát hiện này nhất quán với lý thuyết rằng khi đối mặt với áp lực dòng tiền và nguy cơ phá sản, ban quản trị sẽ xem việc tiết kiệm chi phí thuế là một nguồn tài chính quan trọng để duy trì hoạt động. Đặc biệt, nghiên cứu còn chỉ ra rằng mối quan hệ này trở nên mạnh mẽ hơn đáng kể trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Điều này cho thấy trong một môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn và khó khăn, động cơ tránh thuế của các doanh nghiệp đang gặp khó khăn càng được khuếch đại. Ngoài ra, các yếu tố như quy mô doanh nghiệp và cường độ vốn cũng được phát hiện có ảnh hưởng đến hành vi hoạch định thuế.

5.1. Bằng chứng mối tương quan dương giữa kiệt quệ và tránh thuế

Giả thuyết chính của nghiên cứu (H1) đã được kiểm chứng và ủng hộ. Kết quả thống kê cho thấy hệ số của biến kiệt quệ tài chính (MERTON) có ý nghĩa và mang dấu dương khi tác động lên biến tránh thuế (CTA). Điều này có nghĩa là, khi các yếu tố khác không đổi, một doanh nghiệp có xác suất vỡ nợ cao hơn sẽ có mức độ tránh thuế cao hơn. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây trên thế giới như của Edwards và cộng sự (2013) hay Richardson và cộng sự (2015). Trong bối cảnh khó khăn, lợi ích biên từ việc gia tăng tránh thuế (như cải thiện dòng tiền, tránh vi phạm hợp đồng vay) được cho là lớn hơn chi phí biên tiềm tàng (như rủi ro bị kiểm tra thuế hoặc tổn hại danh tiếng). Do đó, doanh nghiệp chấp nhận rủi ro cao hơn để theo đuổi các chiến lược thuế quyết liệt hơn.

5.2. Tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 GFC

Nghiên cứu đã sử dụng một biến giả (GFC) để phân tách giai đoạn trước và sau năm 2008. Kết quả từ mô hình hồi quy mở rộng cho thấy biến tương tác giữa kiệt quệ tài chính và khủng hoảng (GFC*MERTON) có hệ số dương và ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh rằng ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến việc tránh thuế đã được khuếch đại sau cuộc khủng hoảng. Cụ thể, sau năm 2008, khi đối mặt với cùng một mức độ rủi ro kiệt quệ, các doanh nghiệp có xu hướng tránh thuế mạnh mẽ hơn so với thời kỳ trước khủng hoảng. Cai và Liu (2009) cũng cho rằng các yếu tố môi trường kinh tế vĩ mô có tác động lớn đến hành vi thuế của doanh nghiệp. GFC đã tạo ra một cú sốc kinh tế, hạn chế khả năng tiếp cận vốn và gia tăng áp lực tài chính, từ đó thúc đẩy doanh nghiệp tìm đến các biện pháp thay thế như tránh thuế để tồn tại.

VI. Hướng đi mới và ý nghĩa từ luận văn về kiệt quệ tài chính

Nghiên cứu về ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến việc tránh thuế không chỉ dừng lại ở những kết quả học thuật mà còn mở ra nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng và định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai. Đối với các nhà quản trị tài chính, kết quả này là một lời cảnh báo nhưng cũng là một gợi ý về các quyết định chiến lược trong giai đoạn khó khăn. Việc hiểu rõ động cơ và hành vi của doanh nghiệp giúp họ cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn từ việc tiết kiệm thuế và rủi ro dài hạn. Đối với các nhà đầu tư và chủ nợ, nghiên cứu cung cấp một công cụ hữu ích để đánh giá rủi ro. Mức độ tránh thuế cao bất thường có thể là một tín hiệu cho thấy doanh nghiệp đang gặp vấn đề về tài chính. Đối với các nhà hoạch định chính sách, phát hiện này cho thấy sự cần thiết phải rà soát và hoàn thiện các quy định về thuế để giảm thiểu các khoảng trống pháp lý, đặc biệt là trong các thời kỳ kinh tế suy thoái. Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà quản trị và nhà đầu tư

Đối với Giám đốc tài chính (CFO), kết quả của luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các mô hình dự báo kiệt quệ tài chính như Merton hay Z-score của Altman để nhận diện sớm rủi ro. Khi dự báo được nguy cơ, họ có thể đưa ra các quyết định tài chính linh hoạt, bao gồm cả việc hoạch định thuế một cách thận trọng, nhằm quản lý tốt nguồn vốn. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích hành vi thuế của doanh nghiệp, đặc biệt là sự gia tăng chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, có thể là một chỉ báo sớm về rủi ro tài chính tiềm ẩn. Thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận báo cáo, nhà đầu tư nên xem xét cả chất lượng của lợi nhuận đó và các chiến lược thuế mà công ty đang áp dụng.

6.2. Hạn chế nghiên cứu và gợi ý cho các đề tài tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, tác giả luận văn cũng nhận thức được một số hạn chế. Ví dụ, mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm các công ty niêm yết, do đó khả năng khái quát hóa cho các doanh nghiệp chưa niêm yết có thể bị hạn chế. Hơn nữa, việc đo lường hành vi tránh thuế vẫn là một thách thức và các thước đo được sử dụng chỉ là ước tính. Dựa trên những hạn chế này, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được mở rộng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét các loại hình doanh nghiệp khác, so sánh giữa các ngành công nghiệp khác nhau một cách chi tiết hơn, hoặc tìm hiểu sâu hơn về vai trò của quản trị doanh nghiệp trong việc điều tiết mối quan hệ giữa kiệt quệ tài chínhtránh thuế thu nhập doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh ảnh hưởng của kiệt quệ tài chính đến việc tránh thuế của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài. Trong chương này tác giả trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, các câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu và bố cục của đề tài. Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây, ở chương này, tác giả trưng ra các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới về tác động của kiệt quệ tài chính đến hành vi tránh thuế thu nhập doanh nghiệp của các doanh nghiệp. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, ở chương này, tác giả trình bày mẫu dữ liệu, mô tả các biến trong mô hình, phương pháp ước lượng, mô hình hồi quy.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận, ở chương này, tác giả sẽ trình bày các kết quả của nghiên cứu bao gồm thống kê mô tả các biến, phương trình các hệ số hồi quy, thực hiện các kiểm định tính vững của mô hình, và thảo luận các kết quả nghiên cứu. Chương 5: Kết luận, ở chương này, tác giả trình bày tổng quát lại kết quả, các hạn chế của bài nghiên cứu, đồng thời đưa ra hướng phát triển cho đề tài trong tương lai. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Các quan điểm về kiệt quệ tài chính Theo lý thuyết kinh tế phổ biến, kiệt quệ tài chính là trạng thái mà doanh nghiệp không thể đáp ứng hoặc có đáp ứng nhưng đáp ứng một cách khó khăn các nghĩa vụ tài chính của mình đối với các chủ nợ.

Tuy nhiên, quan điểm này lại có sự thay đổi qua các nghiên cứu khác nhau trên thế giới. Điều này nguyên do là vì xuất phát từ việc lựa chọn mẫu, và cách xác định các yếu tố tác động gây nên tình trạng kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp. Chính vì vậy, cần thiết phải làm rõ các quan điểm về kiệt quệ tài chính để có cái nhìn đầy đủ nhất về kiệt quệ tài chính. Altman và Hotckis (2006) cho rằng, để xác định thành công hay thất bại của một doanh nghiệp có thể căn cứ vào 4 dấu hiệu là: “thất bại” (failure), “mất thanh khoản” (insolvency), “vỡ nợ” (default), và “phá sản” (bankruptcy).

Thất bại (Failure): Altman và Hotchkiss (2006) cho rằng, một doanh nghiệp được xem là thất bại khi tỷ suất sinh lợi thực tế trên vốn đầu tư, cùng với các tỷ số khác dùng để đánh giá rủi ro của doanh nghiệp liên tục thấp hơn so với các mức đầu tư kỳ vọng tương đương trên thị trường, hoặc doanh thu không bù đắp đủ chi phí của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mặc dù doanh nghiệp có doanh thu nhưng chưa đủ để bù đắp cho những khoản chi phí hoặc tỷ suất sinh lợi thực trên vốn đầu tư thấp hơn so với tỷ số của các đầu tư tương đương trên thị trường thì cũng chưa chắc được xem là thất bại vì trên thực tế doanh nghiệp trong tình huống này cũng có thể tiếp tục hoạt động kinh doanh nếu các nhà đầu tư đồng ý chấp nhận mức tỷ suất sinh lợi thấp. Vì vậy, rất khó để kiểm định việc một doanh nghiệp đối mặt với tình huống ở trên như là một doanh nghiệp bị kiệt quệ tài chính. Bên cạnh đó, một doanh nghiệp được xem là thất bại khi dòng tiền của doanh nghiệp không đủ để doanh nghiệp thực hiện được các nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng với các chủ nợ, với người lao động, hoặc việc doanh nghiệp phải gánh chịu tổn thất từ quá trình pháp lý diễn ra dai dẳng (Wruck, 1990).

Thất bại của doanh nghiệp được chia làm hai loại, đó là thất bại kinh tế (Economic Failure) và thất bại 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tài chính (Financial Failure). Theo Andrade và Kaplan (1998), một doanh nghiệp được xem là thất bại về tài chính là khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả lãi vay và nợ gốc cho chủ nợ, còn thất bại kinh tế là khi doanh nghiệp bị thua lỗ trong hoạt động kinh doanh. Ở một quan điểm phổ biến khác, thất bại tài chính được định nghĩa là việc doanh nghiệp bất lực trong việc hoàn thành các nghĩa vụ nợ. Tuy nhiên, một doanh nghiệp không đủ khả năng thanh toán các khoản nợ cũng có thể xảy ra ngay cả khi doanh nghiệp có giá trị tài sản ròng dương (Gauhan, 2011).

Như vậy, có thể hiểu rằng ngoài tình trạng bất lực của doanh nghiệp trong việc trả nợ, thì tình trạng khó khăn của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản nợ cũng được xem là thất bại tài chính. Cuối cùng, cần xác định rằng thất bại tài chính không đồng nghĩa với phá sản hay giải thể. Bởi vì, tất cả các doanh nghiệp khi gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh đều phải trải qua thất bại tài chính và thất bại kinh tế, nhưng chỉ có một số các doanh nghiệp trong số đó đi đến phá sản hay giải thể, chứ không phải là tất cả. Mất thanh khoản (Insolvency): là một dạng khác của thất bại hoạt động kinh doanh và kiệt quệ tài chính.

Một doanh nghiệp mất thanh khoản có thể được định nghĩa là doanh nghiệp không đủ khả năng để hoàn thành các nghĩa vụ tài chính bao gồm tất cả các khoản nợ đối với người lao động, nhà cung cấp, chủ nợ (Shrader và Hickman, 1993). Định nghĩa trên giống với định nghĩa thất bại tài chính của Whitaker (1999) và Wruck (1990). Trong thực tế, Wruck (1990) nhấn mạnh rằng, mặc dù doanh nghiệp mất thanh khoản là khác biệt so với thất bại tài chính, nhưng hai khái niệm này vẫn được sử dụng thay thế cho nhau. Wruck (1990), Ross và cộng sự (2003) chia nguyên nhân mất thanh khoản thành 2 dạng: mất thanh khoản do giá trị và mất thanh khoản do dòng tiền.

+ Mất thanh khoản do giá trị là việc mất khả năng thanh khoản xảy ra khi giá trị thị trường các tài sản của doanh nghiệp thấp hơn so với giá trị các khoản nợ, theo đó, trường hợp này còn được hiểu là giá trị kinh tế ròng âm. 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com + Ngoài ra, kiệt quệ tài chính cũng có thể bắt nguồn từ mất khả năng chi trả dựa trên dòng tiền; có nghĩa là, doanh nghiệp không thể tạo ra đủ dòng tiền để đảm bảo các nghĩa vụ tài chính hiện tại. Trường hợp này còn gọi là mất thanh khoản kỹ thuật. Gilson và cộng sự, (1990), Altman và Hotchkiss (2006) phân loại vỡ nợ thành hai loại là vỡ nợ kỹ thuật và vỡ nợ thanh toán.

Vỡ nợ thanh toán xảy ra khi doanh nghiệp không thể trả được nợ gốc và lãi đến hạn. Trong khi, vỡ nợ kỹ thuật xảy ra khi doanh nghiệp vi phạm các điều khoản trong hợp đồng tín dụng. Phá sản (Bankrupcy): phá sản là việc doanh nghiệp đệ đơn phá sản chính thức lên tòa án và được tòa án phê duyệt cho phép doanh nghiệp thực hiện phá sản. Lúc này doanh nghiệp sẽ có ba hướng: thứ nhất, doanh nghiệp có thể phát hành thêm nguồn vốn cổ phần mới; thứ hai, thực hiện tái cấu trúc bằng các thỏa thuận về các khoản nợ với các chủ nợ nhằm kéo dài thời hạn thanh toán hoặc đàm phán về các khoản lãi suất; thứ ba, là doanh nghiệp có thể sáp nhập với các doanh nghiệp khác.

Dựa trên các quan điểm trên, có thể kết luận rằng, kiệt quệ tài chính là tình trạng xảy ra khi doanh nghiệp không thể đáp ứng hoặc có đáp ứng nhưng đáp ứng một cách khó khăn các nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng đối với các chủ nợ – Trường hợp này gọi là thất bại tài chính; hoặc kiệt quệ tài chính là tình trạng xảy ra khi doanh nghiệp có doanh thu không đủ bù đắp chi phí hoặc tỷ suất sinh lợi thực tế trên vốn đầu tư thấp hơn liên tục và đáng kể so với các tỷ số đầu tư tương đương trên thị trường – Trường hợp này gọi là thất bại kinh tế; hoặc kiệt quệ tài chính là tình trạng xảy ra khi doanh nghiệp không tạo ra đủ dòng tiền ròng để đảm bảo các nghĩa vụ tài chính hiện tại – Trường hợp này gọi là mất thanh khoản kỹ thuật; hoặc kiệt quệ tài chính là tình trạng xảy ra khi giá trị thị trường của các tài sản của doanh nghiệp thấp hơn so với giá trị các khoản nợ – Trường hợp này gọi là mất thanh 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com khoản do giá trị; hoặc kiệt quệ tài chính là tình trạng xảy ra khi doanh nghiệp không thể trả được các khoản nợ gốc hay lãi vay đối với các chủ nợ khi chúng đến hạn – Trường hợp này gọi là vỡ nợ. Tổng hợp tất cả quan điểm trên về kiệt quệ tài chính, Aktan (2011) đã đưa ra quan điểm cho thấy, một doanh nghiệp được xem là kiệt quệ tài chính khi xảy ra tình trạng thua lỗ 3 năm liên tiếp, hoặc có vốn chủ sở hữu âm, hoặc doanh nghiệp phải bán hết tài sản để trả nợ và lãi vay rồi giải thể, hoặc được tòa án chấp thuận phá sản. Nghiên cứu này sẽ dựa trên quan điểm Aktan (2011) để xác định một doanh nghiệp là kiệt quệ tài chính khi lựa chọn mẫu nghiên cứu.2 Kiệt quệ tài chính và hành vi tránh thuế thu nhập doanh nghiệp Theo Myers (1984), khi doanh nghiệp phải đối mặt với kiệt quệ tài chính, các doanh nghiệp sẽ cần phải có lượng tiền mặt đủ để chi trả cho những khoản chi phí hoạt động của doanh nghiệp, từ đó, các nhà quản lý doanh nghiệp sẽ xem nguồn tiền từ thuế thu nhập doanh nghiệp là lựa chọn tốt nhất tại thời điểm đó. Koch (2000) trưng ra bằng chứng cho thấy, có tồn tại mối quan hệ giữa kiệt quệ tài chính và mức độ tin cậy của những dự báo về mức doanh thu đạt được bởi ban quản trị doanh nghiệp.

Dự báo doanh thu của doanh nghiệp có vấn đề ở những doanh nghiệp bị kiệt quệ tài chính cho thấy, kết quả ít tin cậy hơn so với những dự đoán tương tự được thực hiện bởi những doanh nghiệp không xảy ra kiệt quệ tài chính. Phillips và cộng sự (2003) cho rằng, ban giám đốc doanh nghiệp muốn đảm bảo doanh thu như mục tiêu đã đề ra bằng cách trì hoãn khoản thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp nhằm mục đích tránh sự sụt giảm trong doanh thu. Brondolo (2009) cho rằng, các khoản thuế có thể giúp doanh nghiệp tài trợ cho các hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp, nhằm duy trì đánh giá mức xếp hạng tín dụng, giữ nguyên các thỏa thuận trong hợp đồng vay hoặc thậm chí có thể làm giảm rủi ro phá sản của doanh nghiệp. Ayers, Laplante, và McGuire (2010) cho rằng, với sự thay đổi giữa thu nhập chịu 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Kiệt quệ tài chính ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định kinh doanh của doanh nghiệp. Luận văn này khám phá mối quan hệ giữa tình trạng khả năng thanh toán tài chính và hành vi tránh thuế, làm sáng tỏ cách những áp lực tài chính có thể thúc đẩy doanh nghiệp tìm khoảng trống trong luật thuế. Khi gặp khó khăn tài chính, các doanh nghiệp có thể xem tránh thuế như chiến lược tồn tại. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh và đề xuất giải pháp tài chính bền vững giúp doanh nghiệp cải thiện tình hình mà không cần biện pháp phi pháp.