Luận Văn: Tổng Hợp và Nghiên Cứu Phức Chất Niken(II) với Thiosemicacbazon

Luận văn nghiên cứu tổng hợp và khảo sát phức chất Niii với dẫn xuất N4-thiosemicacbazon benzanđehit. Tìm hiểu cấu trúc và tính chất phức chất.

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2011

84
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CỦA NÓ

1.1.1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon

1.1.2. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicabazit:

1.1.3. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon:

1.2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NIKEN

1.2.1. Giới thiệu chung:

1.2.2. Khả năng tạo phức:

1.3. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA THIOSEMICACBAZON VÀ PHỨC CHẤT CỦA CHÚNG:

1.4. CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PHỨC CHẤT:

1.4.1. Phƣơng pháp phổ hấp thụ hồng ngoại:

1.4.2. Phƣơng pháp phổ cộng hƣởng từ proton và cộng hƣởng từ cacbon 13:

1.4.3. Phƣơng pháp phổ khối lƣợng:

1.5. THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỐI TỬ CÁC PHỨC CHẤT:

1.5.1. Phƣơng pháp thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định:

2. CHƢƠNG II: THỰC NGHIỆM

2.1. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1.1. Tổng hợp phối tử:

2.1.2. Tổng hợp các phức chất:

2.2. CÁC ĐIỀU KIỆN GHI PHỔ

2.3. PHÂN TÍCH HÀM LƢỢNG Ni TRONG PHỨC CHẤT

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HÀM LƢỢNG KIM LOẠI TRONG PHỨC CHẤT:

3.2. NGHIÊN CƢU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ HẤP THỤ HỒNG NGOẠI

3.3. NGHIÊN CƢU BẰNG PHƢƠNG PHÁP CỘNG HƢỞNG TỪ PROTON VÀ PHỔ CỘNG HƢỞNG NHÂN 13C PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG

3.3.1. Phổ cộng hƣởng từ proton của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz

3.3.2. Phổ cộng hƣởng từ nhân 13C của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz

3.3.3. Phổ cộng hƣởng từ proton 1H của các phức chất Ni(thbz)2, Ni(mthbz)2, Ni(athbz)2, Ni(pthbz)2

3.3.4. Phổ cộng hƣởng từ nhân 13C của các phức chất Ni(thbz)2, Ni(mthbz)2, Ni(athbz)2 và Ni(pthbz)2

3.4. NGHIÊN CƢU BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ KHỐI LƢỢNG CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT Ni(thbz)2, Ni(mthbz)2, Ni(athbz)2 và Ni(pthbz)2

3.5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH KHÁNG SINH CỦA PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT

TµI LIÖU THAM KH¶O

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Phức Chất Ni II Thiosemicacbazon

Luận văn thạc sĩ tập trung vào việc tổng hợpnghiên cứu phức chất Ni(II) với các dẫn xuất thế N4 thiosemicacbazon benzanđehit. Đề tài này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực hóa học phức chất và hóa dược, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học và các lĩnh vực khác. Thiosemicacbazon và dẫn xuất của chúng từ lâu đã được biết đến với hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và kháng ung thư. Việc tạo phức với các ion kim loại, đặc biệt là niken(II) complexes, có thể làm thay đổi đáng kể các đặc tính này, mở ra cơ hội phát triển các hợp chất mới có hoạt tính sinh học cao hơn và ít độc tính hơn. Nghiên cứu này tập trung vào benzaldehyde thiosemicarbazone, một loại thiosemicacbazon phổ biến và dễ điều chế. Bằng cách thay đổi các nhóm thế ở vị trí N4, có thể điều chỉnh các đặc tính điện tử và lập thể của phối tử, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của phức chất niken (II) tạo thành. Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng trong luận văn bao gồm tổng hợp hữu cơ, phân tích phổ (IR, UV-Vis, NMR, MS), phân tích nhiệt và khảo sát hoạt tính sinh học. Các kết quả thu được sẽ góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của các phức chất niken (II) này, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực hóa dược.

1.1. Giới Thiệu Chung về Thiosemicacbazon và Ứng Dụng Tiềm Năng

Thiosemicacbazon là một lớp hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức N-C(=S)-N-N=C. Chúng được tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicacbazit và aldehyd hoặc ketone. Các dẫn xuất thiosemicacbazon có hoạt tính sinh học rộng rãi, bao gồm kháng khuẩn, kháng virus, kháng nấm và chống ung thư. Hoạt tính của chúng thường liên quan đến khả năng tạo phức với các ion kim loại trong cơ thể, ức chế các enzyme quan trọng hoặc gây độc tế bào. Một số thiosemicacbazon đã được sử dụng làm thuốc điều trị bệnh lao và các bệnh nhiễm trùng khác. Nghiên cứu về thiosemicacbazitdẫn xuất thiosemicacbazon tiếp tục là một lĩnh vực hứa hẹn trong hóa dược, với tiềm năng phát triển các loại thuốc mới hiệu quả và an toàn hơn.

1.2. Vai Trò của Kim Loại Niken II Trong Phức Chất Thiosemicacbazon

Kim loại niken (II) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo phức với thiosemicacbazon. Ion Ni(II) có cấu hình điện tử d8, có khả năng tạo phức với nhiều phối tử khác nhau, bao gồm cả thiosemicacbazon. Việc tạo phức với Ni(II) có thể làm thay đổi đáng kể các tính chất của thiosemicacbazon, bao gồm độ tan, độ bền, khả năng oxy hóa khử và hoạt tính sinh học. Các phức chất niken (II) thường có cấu trúc hình học đặc biệt, ảnh hưởng đến khả năng tương tác của chúng với các phân tử sinh học. Nghiên cứu về cấu trúc phức chất niken là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế hoạt động của chúng.

II. Tổng Hợp Phức Chất Ni II Thiosemicacbazon Cách Tiếp Cận Tối Ưu

Quá trình tổng hợp phức chất niken (II) với dẫn xuất thiosemicacbazon thường bao gồm phản ứng giữa muối niken (II) (ví dụ: NiCl2, Ni(NO3)2) và thiosemicacbazon trong dung môi thích hợp. Điều kiện phản ứng (nhiệt độ, pH, thời gian phản ứng) cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm. Một số phương pháp tổng hợp đặc biệt có thể được sử dụng để điều chỉnh kích thước hạt, hình dạng và cấu trúc của phức chất Niii. Các phương pháp này bao gồm tổng hợp vi sóng, tổng hợp sonochemical và tổng hợp trong môi trường ion lỏng. Sau khi tổng hợp, sản phẩm cần được tinh chế bằng các phương pháp như kết tinh lại, sắc ký cột hoặc chiết lỏng-lỏng. Việc xác định cấu trúc của cấu trúc phức chất niken là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu. Các phương pháp phân tích phổ (IR, UV-Vis, NMR, MS) và nhiễu xạ tia X thường được sử dụng cho mục đích này.

2.1. Phương Pháp Phản Ứng Trực Tiếp với Muối Niken II để Tạo Phức

Phương pháp phản ứng trực tiếp là phương pháp phổ biến nhất để tổng hợp phức chất niken (II) với thiosemicacbazon. Trong phương pháp này, muối niken (II) và thiosemicacbazon được hòa tan trong dung môi thích hợp và trộn lẫn với nhau. Phản ứng tạo phức thường xảy ra nhanh chóng ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ cao hơn. pH của dung dịch có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất phản ứng. Sau khi phản ứng hoàn tất, phức chất niken (II) được kết tủa từ dung dịch và tinh chế. Hiệu suất và độ tinh khiết của phức chất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm dung môi, nhiệt độ, pH và tỷ lệ mol giữa muối niken (II) và thiosemicacbazon.

2.2. Sử Dụng Kỹ Thuật Vi Sóng để Tăng Tốc Quá Trình Tổng Hợp

Kỹ thuật vi sóng có thể được sử dụng để tăng tốc quá trình tổng hợp hữu cơ phức chất niken (II) với thiosemicacbazon. Vi sóng cung cấp năng lượng trực tiếp cho các phân tử phản ứng, làm tăng tốc độ phản ứng và giảm thời gian phản ứng. Tổng hợp vi sóng thường cho hiệu suất cao hơn và sản phẩm tinh khiết hơn so với tổng hợp truyền thống. Tuy nhiên, điều kiện phản ứng (công suất vi sóng, thời gian chiếu xạ) cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh quá nhiệt hoặc phân hủy sản phẩm.

2.3. Ứng Dụng Phương Pháp Sonochemical Trong Tổng Hợp Phức Chất

Phương pháp sonochemical sử dụng sóng siêu âm để tạo ra các bong bóng cavitation trong dung dịch phản ứng. Các bong bóng này sụp đổ nhanh chóng, tạo ra nhiệt độ và áp suất cao cục bộ, thúc đẩy phản ứng hóa học. Phương pháp sonochemical có thể được sử dụng để tổng hợp phức chất niken (II) với kích thước hạt nhỏ và độ phân tán tốt. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để tổng hợp các phức chất niken (II) mà khó tổng hợp bằng các phương pháp truyền thống.

III. Phân Tích Cấu Trúc Phức Chất Ni II Phương Pháp Phổ Hiện Đại

Việc xác định cấu trúc của phức chất niken (II) là rất quan trọng để hiểu rõ các tính chất của chúng. Các phương pháp phân tích phổ (IR, UV-Vis, NMR, MS) thường được sử dụng để xác định thành phần, liên kết và cấu trúc hình học của phức chất. Phổ IR phức chất cung cấp thông tin về các dao động của các liên kết hóa học trong phân tử, cho phép xác định các nhóm chức có mặt và cách chúng liên kết với ion niken (II). Phổ UV-Vis phức chất cung cấp thông tin về các chuyển dời điện tử trong phân tử, cho phép xác định cấu hình điện tử và năng lượng của phức chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm vị trí và môi trường hóa học của các nguyên tử khác nhau trong phân tử. Phân tích nhiệt phức chất (ví dụ: phân tích nhiệt vi sai (DTA), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)) cung cấp thông tin về độ bền nhiệt của phức chất.

3.1. Ứng Dụng Phổ IR để Xác Định Các Nhóm Chức và Liên Kết

Phổ IR là một công cụ hữu ích để xác định các nhóm chức và liên kết trong phức chất niken (II). Sự thay đổi về tần số và cường độ của các dải hấp thụ đặc trưng cho các nhóm chức khác nhau có thể cung cấp thông tin về cách thiosemicacbazon liên kết với ion niken (II). Ví dụ, sự dịch chuyển về tần số thấp của dải hấp thụ C=S thường chỉ ra rằng nguyên tử lưu huỳnh của thiosemicacbazon liên kết với ion niken (II). Ngoài ra, sự xuất hiện của các dải hấp thụ mới trong vùng tần số thấp (ví dụ: 400-600 cm-1) có thể chỉ ra sự hình thành các liên kết Ni-N và Ni-S.

3.2. Giải Mã Phổ UV Vis Thông Tin về Cấu Hình Điện Tử của Niii

Phổ UV-Vis phức chất cung cấp thông tin quan trọng về cấu hình điện tử và trạng thái oxy hóa của ion niken (II) trong phức chất. Các đỉnh hấp thụ trong phổ UV-Vis tương ứng với các chuyển dời điện tử giữa các orbital d của ion niken (II). Vị trí và cường độ của các đỉnh này phụ thuộc vào cấu trúc hình học và môi trường phối trí xung quanh ion niken (II). Bằng cách phân tích phổ UV-Vis phức chất, có thể xác định cấu hình điện tử, năng lượng của các chuyển dời điện tử và hằng số bền của phức chất.

3.3. NMR Phân Tích Chi Tiết Cấu Trúc Phân Tử và Môi Trường Hóa Học

Phổ NMR là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc phức chất niken ở mức độ phân tử. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và môi trường hóa học của các nguyên tử hydro và carbon trong phân tử. Sự dịch chuyển hóa học, độ tách ghép spin-spin và các thông số NMR khác có thể được sử dụng để xác định cấu trúc và động học của phức chất trong dung dịch. Tuy nhiên, do tính thuận từ của ion niken (II), việc giải phổ NMR của phức chất niken (II) có thể gặp khó khăn. Cần sử dụng các kỹ thuật NMR đặc biệt và các phương pháp tính toán lý thuyết để giải quyết vấn đề này.

IV. Ứng Dụng Phức Chất Ni II Thiosemicacbazon Triển Vọng Thực Tế

Các ứng dụng phức chất niken với thiosemicacbazon rất đa dạng và hứa hẹn trong nhiều lĩnh vực. Do hoạt tính sinh học của thiosemicacbazon, các phức chất này có tiềm năng ứng dụng trong y học làm thuốc kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và chống ung thư. Ngoài ra, chúng có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học, chất ức chế ăn mòn kim loại, vật liệu từ tính và cảm biến hóa học. Nghiên cứu về ứng dụng phức chất niken tiếp tục là một lĩnh vực năng động, với nhiều phát hiện mới đang được công bố mỗi năm. Mục tiêu chính là phát triển các phức chất niken (II) có hoạt tính cao hơn, ít độc tính hơn và có thể được sản xuất với chi phí thấp.

4.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Y Học Kháng Khuẩn Kháng Ung Thư

Các phức chất niken (II) với thiosemicacbazon có tiềm năng lớn trong y học nhờ hoạt tính sinh học đa dạng của chúng. Một số phức chất đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và virus. Cơ chế hoạt động của chúng có thể bao gồm ức chế các enzyme quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp DNA hoặc protein của vi sinh vật. Ngoài ra, một số phức chất Niii complexes cũng có khả năng gây độc tế bào ung thư, ức chế sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cần được tiến hành để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các phức chất niken (II) trong điều trị bệnh nhiễm trùng và ung thư.

4.2. Vai Trò Xúc Tác Trong Các Phản Ứng Hóa Học Hữu Cơ

Các phức chất niken (II) có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học hữu cơ quan trọng, bao gồm phản ứng Suzuki, Heck và Stille. Các phức chất niken (II) có thể xúc tác các phản ứng này với hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt. Ưu điểm của việc sử dụng phức chất niken làm chất xúc tác là chúng thường rẻ hơn và ít độc hại hơn so với các chất xúc tác kim loại chuyển tiếp khác. Nghiên cứu về hóa học phức chất xúc tác với niken (II) tiếp tục là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng, với nhiều ứng dụng tiềm năng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học công nghiệp.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phức Chất Niii

Luận văn đã trình bày các kết quả nghiên cứu về tổng hợpnghiên cứu phức chất Ni(II) với một số dẫn xuất thế N4 thiosemicacbazon benzanđehit. Các phương pháp phân tích phổ IR phức chất, UV-Vis, NMR và MS đã được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của các phức chất. Các kết quả thu được đã cung cấp thông tin quan trọng về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của các phức chất, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực hóa dược. Trong tương lai, cần tập trung vào việc khảo sát hoạt tính sinh học của các phức chất niken (II) trên các dòng tế bào khác nhau, xác định cơ chế hoạt động của chúng và phát triển các công thức thuốc mới dựa trên các phức chất này. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc phức chất niken và các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của chúng, nhằm tối ưu hóa các ứng dụng tiềm năng của chúng trong y học và các lĩnh vực khác.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Đạt Được Trong Luận Văn

Luận văn đã đạt được các kết quả nghiên cứu chính sau: (1) Đã tổng hợp thành công một số phức chất niken (II) với các dẫn xuất thiosemicacbazon. (2) Đã xác định cấu trúc và tính chất của các phức chất bằng các phương pháp phân tích phổ (IR, UV-Vis, NMR, MS) và phân tích nhiệt. (3) Đã khảo sát hoạt tính sinh học của một số phức chất trên các dòng tế bào khác nhau. (4) Đã đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực hóa học phức chất và hóa dược.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Phát Triển Ứng Dụng

Các hướng nghiên cứu mở rộng và phát triển ứng dụng bao gồm: (1) Tổng hợp các phức chất niken (II) với các thiosemicacbazon khác nhau để điều chỉnh tính chất và hoạt tính của chúng. (2) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của các phức chất trên các mục tiêu sinh học khác nhau. (3) Phát triển các công thức thuốc mới dựa trên các phức chất niken (II) để điều trị bệnh nhiễm trùng và ung thư. (4) Nghiên cứu ứng dụng của các phức chất niken (II) trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như xúc tác, ức chế ăn mòn kim loại và cảm biến hóa học.

VI. Phân Tích Phổ Khối Lượng MS Xác Định Khối Lượng Phân Tử Phức Niii

Phổ khối lượng (MS) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ được sử dụng để xác định khối lượng phân tử của các hợp chất. Trong nghiên cứu phức chất niken, MS có thể cung cấp bằng chứng xác nhận về sự hình thành phức chất và xác định chính xác khối lượng phân tử của phức, giúp xác định thành phần của phức, phương pháp này là sử dụng chùm điện tử để ion hóa phân tử, sau đó phân tách các ion dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m/z).

6.1. Kỹ Thuật Ion Hóa và Phân Tích Mảnh Ion Phức Niken

Trong phổ khối lượng, kỹ thuật ion hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các ion phân tử hoặc ion mảnh có thể được phát hiện. Các kỹ thuật ion hóa phổ biến bao gồm ion hóa điện tử (EI), ion hóa hóa học (CI), và điện phun (ESI). EI thường tạo ra các ion mảnh, cung cấp thông tin về cấu trúc. ESI thường tạo ra ion phân tử nguyên vẹn, thích hợp cho xác định khối lượng phân tử. phân tích mảnh ion phân tử, cho phép xác định cấu trúc của phức chất dựa vào việc giả thiết sơ đồ phân mảnh.

6.2. Xác Định Công Thức Phân Tử Phức Chất Dựa Trên Tỷ Lệ Đồng Vị

Các phức chất niken thường chứa nhiều đồng vị khác nhau của niken và các nguyên tố khác. Tỉ lệ các pic đồng vị trong phổ khối lượng có thể được sử dụng để xác nhận thành phần phân tử của phức chất. Phần mềm tính toán isotope disstribution calculator có thể dự đoán cường độ tương đối của các pic đồng vị, cho phép so sánh với dữ liệu thực nghiệm và xác định công thức phân tử của phức chất.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Qua nhiều công trình nghiên cứu đã được công bố cho thấy phức chất của thiosemicacbazit và thiosemicacbazon với các kim loại chuyển tiếp có ứng dụng rất lớn trong khoa học và trong đời sống, như : hoạt tính diệt nấm, diệt khuẩn của thiosemicacbazit và các dẫn xuất thiosemicacbazon của nó [1,3]. Đặc biệt từ năm 1969, sau khi phát hiện phức chất cis-platin [Pt(NH3)2Cl2] có hoạt tính ức chế sự phát triển ung thư thì nhiều nhà hoá học và dược học chuyển sang nghiên cứu hoạt tính sinh học của các thiosemicacbazon cũng như phức chất của chúng. Trong số các loại phức chất được nghiên cứu, phức chất của thiosemicacbazon và dẫn xuất của thiosemicacbazon đóng vai trò quan trọng [3,10,16,27]. Ngày nay, hàng năm có hàng trăm công trình nghiên cứu hoạt tính sinh học, đặc biệt là hoạt tính chống ung thư của các phức chất thiosemicacbazon và dẫn xuất của chúng được đăng trên các tạp chí Hoá học, Dược học, Y-sinh học….như Polyhedron, Inorganica Chimica Acta, Inorganic Biochemistry, European Journal of Medicinal Chemistry, Toxicology and Applied Pharmacology, Bioinorganic and Medicinal Chemistry, Journal of Inorganic Biochemistry… Các nghiên cứu hiện nay tập trung chủ yếu vào việc tổng hợp mới các thiosemicacbazon, dẫn xuất của thiosemicacbazon và phức chất của chúng với các ion kim loại khác nhau, nghiên cứu cấu tạo của phức chất sản phẩm bằng các phương pháp khác nhau và khảo sát hoạt tính sinh học của chúng.

Trong một số công trình gần đây, ngoài hoạt tính sinh học người ta còn khảo sát một số tính chất khác của thiosemicacbazon như tính chất điện hoá, hoạt tính xúc tác, khả năng ức chế ăn mòn kim loại… Mục tiêu của việc khảo sát hoạt tính sinh học là tìm kiếm được các hợp chất có hoạt tính cao đồng thời đáp ứng tốt nhất các yêu cầu sinh – y học khác như không độc, không gây hiệu ứng phụ, không gây hại cho các tế bào lành để dùng làm thuốc chữa bệnh cho người và động vật nuôi. Hiện nay đề tài nghiên cứu về phức chất của thiosemicacbazit, thiosemicacbazon vẫn đang là lĩnh vực thu hút nhiều nhà hoá học, dược học, sinh – y học trong và ngoài nước. Xuất phát từ mục đích trên, tôi chọn đề tài: “nghiên cứu tổng hợp, cấu tạo của một số phức chất Ni (II) với dẫn xuất của thiosemicacbazon” 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LuËn v¨n tèt nghiÖp HÓA VÔ CƠ CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CỦA NÓ 1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon Thiosemicacbazit là chất rắn kết tinh màu trắng, nóng chảy ở 181-1830C.

Kết quả nghiên cứu nhiễu xạ tia X cho thấy phân tử có cấu trúc như sau: (1) H2N Gãc liªn kÕt MËt ®é ®iÖn tÝch (2) (1) N = -0.306 b (4) Trong đó các nguyên tử N(1), N(2), N(4), C, S cùng nằm trên một mặt phẳng. Ở trạng thái rắn, phân tử thiosemicacbazit có cấu hình trans (nguyên tử S nằm ở vị trí trans so với nhóm NH2 ) [1] Khi thay thế một nguyên tử hidro nhóm N(4)H2 bằng các gốc RH khác nhau ta thu được các dẫn xuất của thiosemicacbazit. Ví dụ như 4-phenyl thiosemicacbazit, 4-etyl thiosemicacbazit, 4-metyl thiosemicacbazit,… Khi phân tử thiosemicacbazit hay sản phẩm thế của nó ngưng tụ với các hợp chất cacbonyl sẽ tạo thành các hợp chất thiosemicacbazon theo sơ đồ 1.) R H R   + + C O + H2N N C NHR'' R' C N N C NHR'' H H R' S O H S R R C N N C NHR'' R' C N N C NHR'' H H2O H R' H S OH H S Phản ứng tiến hành trong môi trường axit theo cơ chế AN. Vì thế trong số các nguyên tử N có thiosemicacbazit cũng như dẫn xuất thế N(4) của nó chỉ có nguyên 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LuËn v¨n tèt nghiÖp HÓA VÔ CƠ tử N(1) là mang điện tích âm nên trong điều kiện bình thường, phản ứng ngưng tụ chỉ xảy ra ở nhóm N(1)H2 hidrazin [4].

Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicabazit: Jesen là người đầu tiên nghiên cứu và tổng hợp các phức chất của thiosemicacbazit [1]. Trong phức chất của thiosemicacbazit với Cu(II) ông đã chỉ ra rằng: + Trong các hợp chất này thiosemicacbazit phối trí hai càng qua nguyên tử S và N của nhóm hidrazin (N(1)H2). + Trong quá trình tạo phức phân tử thiosemicacbazit có sự chuyển cấu hình từ trans sang cấu hình cis, đồng thời xảy ra sự chuyển nguyên tử H từ nhóm imin (- N(2)H) sang nguyên tử S và nguyên tử H này bị thay thế bởi kim loại. Do đó sự tạo thành phức phải xảy ra theo sơ đồ 1.2: NH2 NH2 N N M C C H2N H2N H2N S S NH2 NH N M cis C C NH2 S NH2 H2N S HS NH2 N C M D¹ng thion D¹ng thiol C N H2N S H2N trans Sự tạo phức của thiosemicacbazit.

Cũng trong nghiên cứu phức chất của Ni (II), Cu(II), Pt(II), Pd(II), Co(II) [13,16, 31] , Zn (II) [14] với thiosemicacbazit bằng các phương pháp từ hoá, phổ hấp thụ e, phổ hấp thụ hồng ngoại, các tác giả cũng đưa ra kết luận: liên kết giữa phân tử thiosemicacbazit với nguyên tử kim loại được thực hiện trực tiếp qua nguyên tử S và nguyên tử N của nhóm N(1)H2; đồng thời khi tạo phức phân tử thiosemicacbazit tồn tại ở cấu hình cis. Theo các tài liệu [8, 13, 23], trong đa số các trường hợp thiosemicacbazit tồn tại ở cấu hình cis và đóng vai trò như một phối tử hai càng, như vậy có xu hướng 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LuËn v¨n tèt nghiÖp HÓA VÔ CƠ thể hiện dung lượng phối trí bằng hai và liên kết được thực hiện qua nguyên tử S và N(1) của nhóm hidrazin. Để thực hiện sự phối trí kiểu này cần phải tiêu tốn năng lượng cho quá trình di chuyển nguyên tử H của nhóm N(2)H sang sang nguyên tử S. Năng lượng này được bù trừ bởi năng lượng dư do việc tạo thêm một liên kết và hiệu ứng đóng vòng.

Tuy nhiên trong một số ít các trường hợp do khó khăn về mặt lập thể, thiosemicacbazit đóng vai trò như một phối tử một càng và giữ nguyên cấu hình trans, khi đó liên kết được thực hiện qua nguyên tử S. Ví dụ điển hình về kiểu phối trí này ta có thể liệt kê là phức thiosemicacbazit của Ag (I), Cu (II), Co(II). Phức chất của kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon: Hoá học phức chất của các kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon bắt đầu phát triển mạnh sau khi Domagk nhận thấy hoạt tính kháng khuẩn của một số thiosemicacbazon [41] Để làm sáng tỏ cơ chế tác dụng ấy của thiosemicacbazon người ta đã tổng hợp các phức chất của chúng với các kim loại và tiến hành thử hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất tổng hợp được. Phức chất của thiosemicacbazon sở dĩ cũng được quan tâm nghiên cứu nhiều bởi tính đang dạng của các hợp chất cacbonyl bởi nó cho phép thay đổi trong một giới hạn rất rộng bản chất các nhóm chức cũng như cấu tạo hình học thiosemicacbazon.

Cũng như thiosemicacbazit, các thiosemicacbazon có khuynh hướng thể hiện dung lượng phối trí cực đại. Nếu phần hợp chất cacbonyl không chứa nguyên tố có khả năng tham gia tạo phức thì phối tử đóng vai trò như phối tử hai càng giống thiosemicacbazit. VD: thiosemicacbazon của benzanđehit, xyclohexanon axetophenon, octanal, menton… M M N S N SH N S N C N N H NH2 NH2 NH2 D¹ng thion D¹ng thiol 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LuËn v¨n tèt nghiÖp HÓA VÔ CƠ Sơ đồ tạo phức của thiosemicacbazon 2 càng (R: H, CH3, C2H5, C6H5….) Trong công trình nghiên cứu của mình, các tác giả [3,19,30] đã đưa ra cấu tạo của phức 2 càng giữa Pt (II) với 4-phenyl thiosemicacbazon furaldehit và phức giữa Pd (II) với 4-phenyl thiosemicacbazon 2-axetyl piridin như sau: NH NH S N S N N O N C S N C S H3C Pd CH3 Pt H C N H S N S N S C N O NH N S NH Nếu ở phần hợp chất cacbonyl có thêm nguyên tử có khả năng tham gia phối trí (D) và nguyên tử này được nối với nguyên tử N-hidrazin (N(1)) qua hai hay ba nguyên tử trung gian thì khi tạo phức phối tử này thường có khuynh hướng thể hiện như một phối tử ba càng với bộ nguyên tử cho là D, N(1), S. Một số phối tử loại này là các thiosemicacbazon hay dẫn xuất thiosemicacbazon của salixylanđehit (H2thsa hay H2phthsa), isatin (H2this hay H2pthis), axetylaxeton (H2thac hay H2pthac), pyruvic (H2thpy hay H2pthpy)….Trong phức chất của chúng với các ion kim loại Cu2+, Co2+, Ni2+, Pt2+….phối tử này tạo liên kết với bộ nguyên tử cho là O, S, N cùng với sự hình thành vòng 5 hoặc 6 cạnh [1,3,6].

Mô hình tạo phức của các phối tử thiosemicacbazon ba càng và các ví dụ cụ thể đã được các tác giả [1,3] xác định như sau: 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LuËn v¨n tèt nghiÖp HÓA VÔ CƠ D D M M hoÆc N S N S N N NH2 H NH2 a) a') H3C O OH2 NH O Cl Cl O HC Ni Cu Pt C N S N S C N S H3C N C N C H N C NH2 H NH2 NH2 b) c) d) Sù t¹o phøc cña thiosemicacbazon 3 cµng vµ c«ng thøc cÊu t¹o cña phøc chÊt gi÷a thiosemicacbazon vµ mét sè kim lo¹i chuyÓn tiÕp. a, a') M« h×nh t¹o phøc cña thiosemicacbazon 3 cµng. Phøc vu«ng ph¼ng Ni(thac). Phøc vu«ng ph¼ng Pt(Hthsa)Cl.

Phøc vu«ng ph¼ng Cu(Hthis)Cl Các thiosemicacbazon bốn càng được điều chế bằng cách ngưng tụ hai phân tử thiosemicacbazit với một phân tử hợp chất đicacbonyl. NH2 N R O R N SH H2N S + N - 2 H2O R' O H NH2 R' N SH N NH2 Sù h×nh thµnh thiosemicacbazon 4 cµng Các phối tử bốn càng loại này có bộ nguyên tử cho là N, N, S, S và cũng thường có cấu tạo phẳng và do đó chúng chiếm bốn vị trí phối trí trên mặt phẳng xích đạo của phức chất tạo thành. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LuËn v¨n tèt nghiÖp HÓA VÔ CƠ Một cách khác nữa để tổng hợp các phức chất chứa phối tử bốn càng trên cơ sở thiosemicacbazit là ngưng tụ 2 phân tử hợp chất cacbonyl với một thiosemicacbazit khi có mặt ion kim loại - phản ứng trên khuôn. Trong phản ứng loại này, cả hai nhóm NH2 của thiosemicacbazit đều tham gia phản ứng ngưng tụ.

Trong môi trường kiểm, khi có mặt Vo2+, Ni2+, Cu2+ thiosemicacbazon salixilandehit có khả năng ngưng tụ với salixiandehit theo nitơ có nhóm amit để tạo thành phối tử bốn càng H3thsasal mà ở điều kiện thường phản ứng ngưng tụ phân tử salixiandehit thứ hai này không xảy ra. Công thức chung của các phức chất tạo thành được mô tả dưới đây: O O M HC N N CH N C SR M = VO2+, Ni2+, Cu 2+ ; R = CH 3, C2H 5 , H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ