Luận văn thạc sĩ thực trạng kiến thức tự chăm sóc của người bệnh viêm da cơ địa tại bệnh viện phong và da liễu tỉnh sơn la năm 2019

Luận văn về thực trạng kiến thức tự chăm sóc của bệnh nhân viêm da cơ địa tại BV Phong và Da liễu Sơn La năm 2019. Nghiên cứu về hiểu biết của người bệnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2019

47
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan kiến thức tự chăm sóc viêm da cơ địa

Viêm da cơ địa (VDCĐ), hay còn gọi là bệnh chàm thể tạng, là một bệnh viêm da mạn tính, tái phát và gây ngứa dữ dội. Bệnh ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân, đặc biệt là giấc ngủ và tâm lý. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự suy yếu của hàng rào bảo vệ da, rối loạn miễn dịch và yếu tố di truyền. Do đó, việc tự chăm sóc đúng cách đóng vai trò nền tảng trong việc kiểm soát bệnh. Kiến thức tự chăm sóc của người bệnh viêm da cơ địa bao gồm hiểu biết về cách vệ sinh da, sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm, tránh các yếu tố kích ứng, tuân thủ chế độ dinh dưỡng và tái khám định kỳ. Một nền tảng kiến thức vững chắc không chỉ giúp giảm tần suất các đợt bùng phát mà còn giảm sự phụ thuộc vào các loại thuốc kháng viêm, từ đó hạn chế tác dụng phụ. Nghiên cứu của Phạm Thị Hoài (2019) tại Bệnh viện Phong và Da liễu tỉnh Sơn La nhấn mạnh rằng, hiệu quả điều trị phụ thuộc rất lớn vào khả năng và mức độ hiểu biết của người bệnh trong việc tự quản lý tình trạng của mình tại nhà. Giáo dục sức khỏe cho người bệnh trở thành một can thiệp thiết yếu, giúp họ trở thành đối tác tích cực trong quá trình điều trị, thay vì chỉ là người tiếp nhận thụ động. Thiếu hụt kiến thức có thể dẫn đến các thực hành sai lầm, như lạm dụng lá cây để tắm hoặc tự ý mua thuốc điều trị, làm bệnh trở nên trầm trọng hơn và khó kiểm soát.

1.1. Định nghĩa viêm da cơ địa ở người lớn và tầm quan trọng

Viêm da cơ địa ở người lớn là một bệnh lý da liễu mạn tính, đặc trưng bởi các triệu chứng khô da, ngứa dữ dội và các tổn thương da dạng chàm. Bệnh thường tiến triển thành từng đợt, xen kẽ giữa giai đoạn bùng phát và giai đoạn lui bệnh. Cơ chế bệnh sinh được cho là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền (đột biến gen filaggrin), rối loạn chức năng hàng rào biểu bì và các phản ứng miễn dịch bất thường. Tầm quan trọng của việc quản lý bệnh không chỉ nằm ở việc điều trị triệu chứng cấp tính mà còn ở việc phòng ngừa tái phát chàm. Việc này đòi hỏi người bệnh phải có kiến thức sâu sắc về tình trạng của mình để chủ động trong việc chăm sóc hàng ngày, giúp duy trì sự ổn định của làn da và giảm thiểu ảnh hưởng của bệnh đến cuộc sống.

1.2. Tầm quan trọng của kiến thức và thực hành chăm sóc da

Kiến thức và thực hành chăm sóc da đúng cách là chìa khóa để quản lý bệnh mạn tính này hiệu quả. Một hàng rào da khỏe mạnh là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các dị nguyên và vi khuẩn. Trong VDCĐ, hàng rào này bị suy yếu, dẫn đến mất nước qua da và tăng tính nhạy cảm. Do đó, việc sử dụng thường xuyên kem dưỡng ẩm cho da nhạy cảm giúp phục hồi độ ẩm và củng cố hàng rào bảo vệ. Bên cạnh đó, kiến thức về việc tránh các chất kích thích như xà phòng có độ pH cao, hóa chất tẩy rửa, hoặc các loại vải thô ráp cũng góp phần quan trọng trong việc hạn chế các đợt bùng phát. Thực hành tốt giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng, giảm ngứa và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

II. Phân tích thực trạng kiến thức tự chăm sóc viêm da cơ địa

Thực trạng kiến thức tự chăm sóc của người bệnh viêm da cơ địa tại Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực miền núi, còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu tại Sơn La năm 2019 đã chỉ ra một bức tranh đáng báo động. Đa số người bệnh thiếu thông tin khoa học và có xu hướng áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng thiếu kiểm chứng. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn có nguy cơ gây ra các biến chứng như bội nhiễm, viêm da tiếp xúc dị ứng, hoặc khiến bệnh lan rộng hơn. Một trong những rào cản lớn nhất là trình độ học vấn thấp và điều kiện kinh tế khó khăn. Theo khảo sát, 70% bệnh nhân là nông dân và có tới 80% là người dân tộc Thái, nhiều người có trình độ học vấn chỉ ở mức tiểu học hoặc trung học cơ sở. Sự hạn chế về kinh tế khiến họ khó tiếp cận và duy trì việc sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm chuyên dụng, vốn có giá thành cao. Thay vào đó, họ tìm đến các giải pháp rẻ tiền hơn như dùng lá cây, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Những thách thức này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các chương trình giáo dục sức khỏe cho người bệnh được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa, xã hội và kinh tế của từng địa phương.

2.1. Thách thức trong việc tuân thủ điều trị viêm da dị ứng

Sự tuân thủ điều trị viêm da dị ứng là một thách thức lớn. Do tính chất mạn tính của bệnh, người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi và nản lòng, dẫn đến việc không tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài. Nghiên cứu cho thấy chỉ 20% bệnh nhân tái khám theo đúng lịch hẹn. Phần lớn (80%) chỉ đến bệnh viện khi bệnh tái phát nặng. Hơn nữa, có tới 38,8% tự ý mua thuốc về bôi hoặc uống mà không có chỉ định của bác sĩ, và 56,7% chọn phương pháp đắp lá cây. Việc không tuân thủ và tự điều trị sai cách là nguyên nhân chính khiến bệnh kéo dài dai dẳng, khó kiểm soát và làm giảm chất lượng cuộc sống.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức tự chăm sóc của người bệnh

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức của người bệnh đã được xác định. Trình độ học vấn là yếu tố hàng đầu; nhóm bệnh nhân có trình độ học vấn cao hơn thường có kiến thức tốt hơn. Điều kiện kinh tế cũng là một rào cản lớn, khi các sản phẩm chăm sóc da chuyên dụng thường nằm ngoài khả năng chi trả của phần lớn bệnh nhân nông thôn. Yếu tố văn hóa và niềm tin vào các phương pháp điều trị truyền thống cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong cộng đồng các dân tộc thiểu số. Cuối cùng, hiệu quả của các chương trình tư vấn, giáo dục sức khỏe tại cơ sở y tế còn hạn chế, chưa thực sự tiếp cận và thay đổi được nhận thức của người bệnh.

III. Phương pháp luận nghiên cứu kiến thức chăm sóc da eczema

Để đánh giá thực trạng kiến thức tự chăm sóc của người bệnh viêm da cơ địa, luận văn của tác giả Phạm Thị Hoài đã sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang. Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2019 tại Bệnh viện Phong và Da Liễu tỉnh Sơn La. Đối tượng là 60 bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên, được chẩn đoán xác định là viêm da cơ địa và đã điều trị nội trú ít nhất từ lần thứ hai trở đi. Phương pháp thu thập dữ liệu chính là phỏng vấn trực tiếp người bệnh thông qua một bộ câu hỏi được thiết kế sẵn. Bộ câu hỏi này bao gồm các phần về thông tin nhân khẩu học và các câu hỏi chuyên sâu để đánh giá kiến thức trên nhiều khía cạnh: vệ sinh da hàng ngày, sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm, hạn chế yếu tố tiếp xúc, kiến thức dùng thuốc, chế độ ăn uống, và tuân thủ tái khám. Cách tiếp cận này cho phép thu thập thông tin chi tiết và khách quan về nhận thức và hành vi của người bệnh. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả, trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm. Phương pháp luận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu, tạo cơ sở vững chắc để đưa ra các nhận định về thực trạng bệnh da liễu và đề xuất giải pháp can thiệp.

3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn trong nghiên cứu VDCĐ

Nghiên cứu tập trung vào 60 người bệnh đang điều trị nội trú. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: người bệnh từ 16 tuổi trở lên, có chẩn đoán xác định VDCĐ, đã từng điều trị tại bệnh viện trước đó, và có khả năng giao tiếp, đồng ý tham gia phỏng vấn. Tiêu chuẩn loại trừ là những bệnh nhân dưới 16 tuổi hoặc không đồng ý tham gia. Việc lựa chọn đối tượng đã từng điều trị giúp đánh giá kiến thức của họ sau khi đã tiếp xúc với hệ thống y tế, từ đó phản ánh rõ hơn hiệu quả của công tác tư vấn và giáo dục sức khỏe cho người bệnh tại bệnh viện.

3.2. Quy trình phỏng vấn và thu thập dữ liệu thực tế tại Sơn La

Quy trình được thực hiện một cách có hệ thống. Các điều tra viên sử dụng phiếu phỏng vấn đã được chuẩn hóa để hỏi trực tiếp từng người bệnh. Nội dung câu hỏi xoay quanh các chủ đề cốt lõi của việc tự chăm sóc da eczema, như thói quen tắm rửa (dùng nước lá hay sữa tắm), tần suất sử dụng kem dưỡng ẩm, cách xử lý khi bệnh tái phát (đến khám bác sĩ hay tự mua thuốc), và nhận thức về các loại thực phẩm cần kiêng. Dữ liệu thu thập được đảm bảo tính ẩn danh và trung thực, là nguồn thông tin quý giá phản ánh đúng thực trạng kiến thức của cộng đồng bệnh nhân tại địa phương.

IV. Top 5 kết quả bất ngờ về kiến thức tự chăm sóc của người bệnh

Nghiên cứu đã phơi bày những lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng trong việc tự chăm sóc của người bệnh viêm da cơ địa tại Sơn La. Các con số thống kê cho thấy sự khác biệt lớn giữa khuyến cáo y khoa và thực hành thực tế của bệnh nhân. Cụ thể, kiến thức tổng thể của người bệnh được đánh giá là rất thấp trên hầu hết các phương diện. Ví dụ, về vệ sinh da, một trong những bước cơ bản nhất, chỉ có 8,3% người bệnh có kiến thức đúng. Đa số vẫn giữ các thói quen có hại. Về việc sử dụng thuốc, tỷ lệ người bệnh có kiến thức đúng chỉ vỏn vẹn 3,3%, phản ánh tình trạng tự ý điều trị và lạm dụng các phương pháp không chính thống đang ở mức báo động. Những kết quả này không chỉ là những con số khô khan, mà còn là minh chứng cho thấy sự cấp thiết phải thay đổi cách tiếp cận trong vai trò của điều dưỡng và hệ thống y tế. Việc trang bị kiến thức đúng đắn cho người bệnh là yếu tố sống còn để cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nếu không có những can thiệp kịp thời, vòng luẩn quẩn của bệnh tật, tái phát và điều trị sai cách sẽ tiếp tục kéo dài, gây gánh nặng cho cả người bệnh và xã hội.

4.1. Kết quả về thói quen vệ sinh và sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm

Một phát hiện đáng lo ngại là có đến 70% người bệnh sử dụng các loại lá cây để tắm với niềm tin rằng chúng sẽ làm "mát da". Thói quen này có thể gây khô da, kích ứng và làm tổn thương thêm hàng rào bảo vệ da. Bên cạnh đó, có tới 85% người bệnh không sử dụng kem dưỡng ẩm cho da nhạy cảm, một biện pháp nền tảng trong điều trị VDCĐ. Chỉ 3,3% sử dụng thường xuyên. Điều này cho thấy sự thiếu nhận thức về tầm quan trọng của việc dưỡng ẩm trong việc kiểm soát bệnh và phòng ngừa tái phát chàm.

4.2. Thống kê về kiến thức sử dụng thuốc và chế độ ăn uống

Khi bệnh tái phát, chỉ 3,3% bệnh nhân đến khám và điều trị theo đơn của bác sĩ. Ngược lại, có 56,7% chọn đắp thuốc lá và 38,8% tự mua thuốc bôi hoặc uống. Về chế độ ăn, có đến 71,7% bệnh nhân không kiêng cữ các yếu tố có thể gây kích thích như rượu, bia, cà phê. Những thực hành này cho thấy sự thiếu tuân thủ điều trị viêm da dị ứng và sự phổ biến của việc tự điều trị dựa trên kinh nghiệm cá nhân thay vì y học chứng cứ.

4.3. Tỷ lệ tái khám và nhận thức về các yếu tố kích thích

Nghiên cứu chỉ ra rằng 80% người bệnh chỉ đi khám lại khi bệnh đã tái phát nặng, thay vì tuân thủ lịch hẹn của bác sĩ. Điều này gây khó khăn cho việc theo dõi và quản lý bệnh mạn tính một cách hiệu quả. Thêm vào đó, có 88,3% người bệnh thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố kích thích như xà phòng, hóa chất tẩy rửa mà không có biện pháp bảo vệ. Sự thiếu nhận thức này là một trong những nguyên nhân chính khiến bệnh liên tục bùng phát và khó kiểm soát.

V. Hướng dẫn giải pháp nâng cao kiến thức chăm sóc người bệnh

Từ thực trạng đáng báo động về kiến thức tự chăm sóc của người bệnh viêm da cơ địa, việc đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp cần mang tính toàn diện, tác động đến cả hệ thống y tế và bản thân người bệnh cũng như gia đình họ. Đối với bệnh viện, cần xây dựng một chương trình giáo dục sức khỏe có cấu trúc, chuyên biệt cho bệnh nhân VDCĐ. Chương trình này không nên chỉ dừng lại ở các buổi nói chuyện chung chung mà cần sử dụng các công cụ trực quan như tờ rơi, tranh ảnh, video minh họa cách chăm sóc da, cách bôi thuốc đúng. Đồng thời, bệnh viện cần tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức và kỹ năng tư vấn cho đội ngũ y bác sĩ, đặc biệt là điều dưỡng viên. Vai trò của điều dưỡng cần được nâng cao, biến họ thành những nhà giáo dục sức khỏe tuyến đầu, có khả năng truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu và đồng cảm. Ngoài ra, việc xem xét đưa các sản phẩm dưỡng ẩm cơ bản vào danh mục được bảo hiểm y tế chi trả sẽ giúp giảm rào cản kinh tế cho người bệnh, khuyến khích họ tuân thủ điều trị tốt hơn. Những giải pháp này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một sự thay đổi bền vững trong nhận thức và hành vi của người bệnh.

5.1. Nâng cao vai trò của điều dưỡng trong giáo dục sức khỏe

Vai trò của điều dưỡng không chỉ giới hạn ở việc thực hiện y lệnh. Họ là người tiếp xúc gần gũi và thường xuyên nhất với bệnh nhân. Do đó, cần tăng cường đào tạo kỹ năng tư vấn, truyền thông cho điều dưỡng để họ có thể hướng dẫn bệnh nhân một cách hiệu quả về cách nhận biết yếu tố khởi phát, kỹ thuật chăm sóc da eczema, và tầm quan trọng của việc tái khám. Một điều dưỡng được trang bị tốt kiến thức và kỹ năng sẽ là cầu nối vững chắc giữa bác sĩ và người bệnh.

5.2. Đề xuất cho bệnh viện và hệ thống y tế cơ sở

Bệnh viện cần phát triển các tài liệu giáo dục sức khỏe (tờ rơi, áp phích) bằng cả tiếng Kinh và tiếng dân tộc thiểu số để tăng khả năng tiếp cận. Đồng thời, cần phối hợp với y tế tuyến cơ sở để tổ chức các buổi nói chuyện, tuyên truyền tại cộng đồng về thực trạng bệnh da liễu và cách phòng tránh. Việc tạo ra một môi trường hỗ trợ, nơi người bệnh có thể chia sẻ kinh nghiệm, cũng là một giải pháp hữu ích giúp củng cố kiến thức và động viên tinh thần cho họ.

5.3. Lời khuyên thiết thực cho người bệnh và gia đình

Người bệnh và gia đình cần chủ động tham gia các buổi tư vấn, đặt câu hỏi cho nhân viên y tế để hiểu rõ về bệnh. Cần thay đổi thói quen dùng lá cây tắm, thay vào đó là tắm nước ấm và sử dụng sữa tắm dịu nhẹ. Đặc biệt, phải duy trì việc bôi kem dưỡng ẩm hàng ngày, ngay cả khi da không có tổn thương, để phòng ngừa tái phát chàm. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc hoặc dùng lại đơn thuốc cũ. Luôn tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ có thể theo dõi và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

VI. Kết luận và định hướng quản lý bệnh viêm da cơ địa mạn tính

Luận văn thạc sĩ năm 2019 đã cung cấp một bằng chứng rõ ràng về lỗ hổng lớn trong kiến thức tự chăm sóc của người bệnh viêm da cơ địa tại Bệnh viện Phong và Da liễu Sơn La. Thực trạng này cho thấy việc điều trị y khoa đơn thuần là chưa đủ. Để quản lý bệnh mạn tính này một cách bền vững, cần có một chiến lược toàn diện, trong đó giáo dục sức khỏe cho người bệnh phải được xem là một trụ cột không thể thiếu. Kết quả nghiên cứu là lời kêu gọi hành động đối với các nhà quản lý y tế, các bệnh viện chuyên khoa và đội ngũ nhân viên y tế. Tương lai của việc điều trị VDCĐ phụ thuộc vào khả năng trao quyền cho người bệnh, biến họ từ những người chịu đựng thụ động thành những người chủ động quản lý sức khỏe của chính mình. Đầu tư vào việc nâng cao kiến thức cho bệnh nhân không chỉ giúp cải thiện hiệu quả lâm sàng, giảm tỷ lệ tái phát mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân một cách ý nghĩa. Đây là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài cho cả cá nhân và toàn xã hội. Định hướng trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình can thiệp giáo dục phù hợp với từng vùng miền và nhân rộng chúng trên cả nước.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa của luận văn

Luận văn đã chỉ ra rằng kiến thức tự chăm sóc của bệnh nhân VDCĐ ở Sơn La ở mức rất thấp, thể hiện qua các thực hành sai lầm trong vệ sinh, dưỡng ẩm, dùng thuốc và tái khám. Các yếu tố như trình độ học vấn, kinh tế, và văn hóa ảnh hưởng mạnh mẽ đến thực trạng này. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp dữ liệu thực tiễn, làm cơ sở cho việc xây dựng các chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe phù hợp và hiệu quả, nhắm đến việc cải thiện kiến thức và thực hành chăm sóc da cho cộng đồng.

6.2. Hướng tới cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân VDCĐ

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực điều trị và giáo dục là cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Khi người bệnh được trang bị đầy đủ kiến thức, họ sẽ tự tin hơn trong việc kiểm soát các triệu chứng, giảm bớt sự lo âu, căng thẳng và mặc cảm về ngoại hình. Việc quản lý bệnh hiệu quả giúp họ có giấc ngủ ngon hơn, tham gia tốt hơn vào các hoạt động xã hội và công việc. Do đó, nâng cao kiến thức tự chăm sóc chính là con đường trực tiếp và bền vững nhất để trả lại cho người bệnh một cuộc sống bình thường và trọn vẹn hơn.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.1 Viêm da cơ địa Định nghĩa viêm da cơ địa và tình hình dịch tễ VDCĐ là 1 bệnh viêm da có ngứa, mạn tính hay tái phát với tổn thương thay đổi theo lứa tuổi. Bệnh VDCĐ được biết đến từ lâu với nhiều tên gọi khác nhau: chàm thể tạng, chàm trẻ ấu thơ (infantile eczema), hoặc sẩn ngứa thể tạng (sẩn ngứa Besnier), chàm nếp gấp, viêm da thần kinh lan tỏa, lichen đơn giản mạn tính [8]. VDCĐ là bệnh rất thường gặp. Ở các nước phát triển Mỹ, Bắc và Tây Âu, vùng thành thị châu Phi, Nhật bản, Úc tỷ lệ bệnh tăng nhanh (tăng gấp 3 lần từ năm 1960).

Đến nay tỷ lệ mắc VDCĐ ở trẻ em khoảng 10-20% dân số và người lớn khoảng 1-3% dân số. Tỷ lệ này thấp ở các nước nông nghiệp, đang phát triển như Trung quốc, Đông Âu, vùng nông thôn Châu Phi và Trung Á, tỷ lệ nữ/nam là 1,3/1[ 13]. Ở Việt Nam chưa có nghiên cứu về tỷ lệ mắc trong cộng đồng. Theo thống kê của Viện Da liễu từ năm 1995- 2000 VDCĐ chiếm khoảng 4,2% các bệnh da [8].

Cơ chế bệnh sinh VDCĐ là hậu quả của sự tương tác giữa các gen mẫn cảm di truyền dẫn đến khiếm khuyết hàng rào bảo vệ da, giảm ceramid, khiếm khuyết hệ thống miễn dịch tự nhiên và tăng đáp ứng miễn dịch với các dị nguyên và các kháng nguyên vi khuẩn [8]. Cơ chế bệnh sinh của VDCĐ bao gồm nhiều yếu tố tác động: Tổn thương hàng rào bảo vệ da Cấu trúc da bình thường bao gồm nhiều lớp tế bào liên kết với nhau bằng các chất gắn kết được ví như lớp xi măng tạo thành một hàng rào bảo vệ da, ngăn chặn sự mất nước và thâm nhập của các chất lạ và vi trùng vào cơ thể [8]. Sự toàn vẹn hàng rào thượng bì liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm việc điều hòa sự phân giải protein của các cầu nối gian bào lớp sừng, các lá lipid, sự hình thành của các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên Các lá lipid tạo một lớp kháng nước xung quanh các tế bào sừng, giúp ngăn ngừa sự mất nước qua da [8]. Hợp chất thiết yếu để hình thành các lá lipid là ceramid [8].

NMF được hình thành từ chất cắt nhỏ của filaggrin (FLG) là 1 protein cấu trúc giúp hình thành lớp vỏ sừng, làm bền vững tế bào sừng [8]. NMF hút nước và giữ nó ở trong tế bào sừng làm tế bào sừng trương download by : skknchat@gmail. Các tế bào sừng trương phồng ngăn các khe hở, vết nứt hình thành giữa các tế bào, vì thế giúp lớp tế bào sừng kháng lại sự thâm nhập của các dị nguyên [5]. Trong VDCĐ có đột biến gen mã hóa filaggrin và locicrin, giảm nồng độ ceramid làm tăng mất nước qua da, gây khô da và làm da dễ bị tổn thương [5].

Trên da bệnh nhân VDCĐ, người ta còn thấy có sự suy giảm cystatin A gây tăng nồng độ của men thủy phân protein nội sinh, gây phá hủy cầu nối gian bào tế bào sừng làm hàng rào da kém bên vững. Hàng rào da cũng có thể bị tổn thương do các men protease của các con mạt nhà và tụ cầu vàng tiết ra [8]. Những biến đổi trên ở thượng bì trong VDCĐ làm tăng hấp thụ kháng nguyên và tăng xâm nhập vi khuẩn, nấm, KST vào da [2]. Yếu tố di truyền VDCĐ là bệnh phức tạp, có tính chất gia đình và chịu ảnh hưởng mạnh từ người mẹ [8].

Tỷ lệ cùng mắc VDCĐ ở cặp song sinh đồng hợp tử là 77%, cao hơn tỷ lệ ở cặp dị hợp tử 15% [5]. Mặc dù có nhiều gen cùng tham gia trong sinh bệnh học của VDCĐ nhưng người ta quan tâm đặc biệt đến vai trò của các gen hàng rào tế bào da/biệt hóa thượng bì và các gen đáp ứng miễn dịch/bảo vệ vật chủ [5]. Đột biến mất chức năng của FLG được phát hiện khoảng 2/3 bệnh nhân VDCĐ. Đây là yếu tố nguy cơ chủ yếu gây VDCĐ.

Bệnh nhân đột biến mất chức năng của filaggrin thường có VDCĐ khởi phát sớm và nặng hơn, mẫn cảm mạnh hơn với dị nguyên [8]. Gen filaggrin được thấy trên nhiễm sắc thể 21 chứa các gen trong phức hợp biệt hóa thượng bì (bao gồm locicrin và các protein gắn canxi S100). Phân tích sắp xếp của dãy DNA thấy có tăng điều hòa của gen gắn canxi S100 và giảm điều hòa của locicrin và filaggrin trong VDCĐ [5]. Thay đổi miễn dịch trong VDCĐ Mặc dù cơ chế bệnh sinh của VDCĐ còn nhiều điều chưa sáng tỏ, song nhiều tác giả cho rằng rối loạn điều hòa miễn dịch đóng một vai trò quan trọng trong tiến triển của VDCĐ [7].

Trong giai đoạn cấp tính, người thấy có phù gian bào rõ rệt của thượng bì (xốp bào). Các tế bào trình diện kháng nguyên có đuôi gai (langerhans, đại thực bào) có trong tổn thương (và có ít hơn trong da ở xung quanh tổn thương VDCĐ) download by : skknchat@gmail.2019 5 trình diện phân tử IgE gắn trên bề mặt. Thâm nhiễm rải rác trong thượng bì chủ yếu là lympho. Ở trung bì có thâm nhiễm tràn ngập lympho, rải rác đại thực bào [7].

Các cytokin và chemokin trong VDCĐ Các nghiên cứu cho thấy tình trạng viêm da trong VDCĐ xảy ra do biểu hiện tại chỗ của các cytokin và chemokin tiền viêm [5]. Các cytokin như yếu tố hoại tử u anpha (Tumor Necrosis Factor anpha – TNF- α) và interleukin 1 (IL-1) từ các tế bào thường trú ở da (tế bào sừng, dưỡng bào, tế bào đuôi gai) gắn với các thụ thể trên nội mạc mạch máu, dẫn đến hình thành các phân tử bám dính vào tế bào nội mạch. Những hiện tượng này khởi đầu cho quá trình lôi kéo, hoạt hóa và gắn vào nội mạc mạch máu, tiếp đó là sự thoát mạch của các tế bào viêm vào da. Khi các tế bào viêm xâm nhập vào da sẽ phản ứng với các bậc thang hóa ứng động được tạo bởi các chemokin giải phóng từ vị trí tổn thương hoặc nhiễm khuẩn [8].

Trong giai đoạn cấp của VDCĐ có liên quan đến sự sản sinh các cytokin của tế bào T hỗ trợ 2 như IL-4, IL-5, IL6, IL-13 (liên quan đến miễn dịch dịch thế). Ngoài ra còn IL-31 liên quan đến mức độ nặng của tổn thương da [8]. Trong giai đoạn mạn tính có sự tăng vai trò của Th1 rất quan trọng với việc tiết ra các chất IL2, IL-18. Tăng tạo yếu tố kích thích dòng dòng đại thực bào hạt trong VDCĐ ngăn chặn chết theo chương trình của bạch cầu đơn nhân, góp phần cho bệnh dai dẳng hơn [8].

Các tế bào miễn dịch trong VDCĐ Tế bào trình diện kháng nguyên (antigen-presenting cells): tế bào này đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện dị nguyên thông qua các thụ thể nhận biết như Toll-like receptors (TLR) [7]. Có 2 loại tế bào trình diện kháng nguyên: DCs và IDECs, có vai trò trình diện kháng nguyên cho các tế bào Th2 sản xuất IL4 [7]. Tế bào lympho T: Đây là các tế bào quan trọng trong sinh bệnh học của VDCĐ, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính. Các tế bào sừng: Các tế bào này cũng đóng vai trò cơ bản trong việc gia tăng viêm của VDCĐ.

Vai trò của IgE download by : skknchat@gmail.2019 6 Có tới 80% bệnh nhân VDCĐ có nồng độ IgE trong máu cao. IgE tăng ở cả giai đoạn phát bệnh và lui bệnh, có tương quan với mức độ bệnh. Sự tổng hợp quá mức IgE trong VDCĐ liên quan đến “gen” cơ địa và rối loạn miễn dịch. Tuy nhiên vai trò của IgE trong cơ chế bệnh sinh của bệnh VDCĐ vẫn còn tiếp tục được bàn luận [9].

Các yếu tố ảnh hưởng - Thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm: Bệnh nhân VDCĐ không chịu đựng được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột. Sự tăng tiết mồ hôi tạo ra ngứa, đặc biệt ở vùng trước tai và vùng khoeo, làm tổn thương lan rộng. Việc nằm trong chăn ấm, bước vào trong phòng ấm hoặc trải qua một căng thẳng tâm lý làm tăng mong muốn cào gãi. Hạ nhiệt độ đột ngột như sau khi tắm nóng làm tăng gãi [11].

- Giảm độ ẩm: Không khí lạnh làm giảm độ ẩm ở môi trường sống. Da trở nên khô, ít mềm, dễ bị tổn thương và dễ bị kích thích hơn. Khi có ngứa, tổn thương da xuất hiện. Các máy tạo ẩm có tác dụng khi làm độ ẩm trong nhà lên trên 50% [11].

- Tiếp xúc với các chất kích thích: Len, các hóa chất công nghiệp và gia dụng, mỹ phẩm, xà phòng và bột giặt làm tăng kích thích và viêm da trong VDCĐ. Hút thuốc lá cũng làm tăng tổn thương chàm ở mi mắt [11]. - Các dị nguyên hô hấp (aerolergen): Mạt bụi nhà tiết ra men protease gây thương tổn hàng rào da làm tăng VDCĐ. Nhiều bệnh nhân có IgE đặc hiệu với mạt bụi nhà cao cho thấy quá phát VDCĐ.

Các dị nguyên hô hấp khác có thể là lông thú vật nuôi, phấn hoa, nấm mốc vv…[11]. - Các dị nguyên thức ăn: là sữa và các sản phẩm từ sữa, trứng, cá, lạc, đậu [11]. Có nghiên cứu cho thấy bà mẹ thực hiện chế độ ăn kiêng sản phẩm này trong thời gian có thai và cho con bú có thể làm giảm phát VDCĐ cho trẻ trong năm đầu [9]. - Tụ cầu vàng: được tìm thấy 90% trên tổn thương VDCĐ [10], trong khi ở người bình thường là 5% [15].

Theo các tác giả Việt Nam, tỷ lệ phát hiện tụ cầu vàng trên da tổn thương của bệnh nhân VDCĐ người lớn là 81,25% và ở trẻ VDCĐ là 76,7% [11]. Nguyên nhân của việc này là do khiếm khuyết hàng rào da tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ xâm nhập và bộc lộ phân tử chất nền gian bào làm tăng độ bám dính của tụ cầu vàng. Tụ cầu vàng có khả năng tiết các độc tố trên bề mặt da download by : skknchat@gmail.2019 7 tạo ra siêu kháng nguyên làm tăng tổng hợp IgE đặc hiệu với dị nguyên và tạo ra sự kháng glucocorticoid trên bệnh nhân này [11]. - Yếu tố thần kinh, đặc biệt là các sang chấn tinh thần: cho đến nay cơ chế chính xác về sự tương tác giữa hệ thống thần kinh và hệ thống miễm dịch vẫn chưa được sáng tỏ [11].

Đặc điểm lâm sàng của VDCĐ Ngứa và tổn thương da là triệu chứng nổi bật của VDCĐ. Ngứa nhiều từng cơn trong ngày và thường trội lên vào tối và đêm với hậu quả là cào, gãi, sẩn ngứa, lichen hóa [8]. Tổn thương VDCĐ thường chia làm 3 giai đoạn [8]. Thời kỳ ấu thơ (infantile phase): từ lúc sinh đến 2 tuổi.

- Thường gặp ở trẻ 2 - 3 tháng tuổi. - Thương tổn cơ bản là các mụn nước tập trung thành từng đám.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ