Luận văn thạc sĩ thực trạng công tác chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ tại bệnh viện tâm thần trung ương i

Luận văn thạc sĩ: Thực trạng chăm sóc bệnh nhân sa sút trí tuệ tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Chuyên ngành

Điều Dưỡng Chuyên Khoa I

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2017

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về công tác chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ

Sa sút trí tuệ, đặc biệt là sa sút trí tuệ Alzheimer, đang trở thành một thách thức lớn đối với hệ thống y tế toàn cầu khi dân số già hóa ngày càng tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), đây là một hội chứng lâm sàng do tổn thương não bộ, đặc trưng bởi sự suy giảm các chức năng nhận thức như trí nhớ, ngôn ngữ, và khả năng giải quyết vấn đề. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng sâu sắc đến người bệnh mà còn tạo ra gánh nặng của người chăm sóc và toàn xã hội. Tại Việt Nam, cùng với sự gia tăng tuổi thọ trung bình, tỷ lệ người cao tuổi mắc các bệnh thoái hóa thần kinh cũng tăng nhanh. Công tác chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chiều, không chỉ tập trung vào điều trị y khoa mà còn phải chú trọng đến các khía cạnh tâm lý, xã hội và sinh hoạt hàng ngày. Việc nâng cao chất lượng chăm sóc là mục tiêu cấp thiết để cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh và giảm bớt áp lực cho gia đình. Nghiên cứu của Phùng Thị Kim Liên (2017) tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 cung cấp một cái nhìn thực tiễn về những nỗ lực và hạn chế trong lĩnh vực này, nhấn mạnh sự cần thiết của một mô hình chăm sóc chuẩn hóa và toàn diện.

1.1. Bối cảnh gia tăng tình trạng suy giảm nhận thức ở người cao tuổi

Sự già hóa dân số là một hiện tượng toàn cầu, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Tỷ lệ người trên 60 tuổi đang tăng nhanh, kéo theo sự gia tăng của các bệnh mạn tính, đặc biệt là suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ. Đây không phải là một phần tất yếu của quá trình lão hóa, mà là một hội chứng bệnh lý nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi, với khoảng 5-10% ở người từ 65 tuổi và có thể lên đến 47% ở người trên 90 tuổi. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các chiến lược chăm sóc toàn diện và bền vững cho sức khỏe tâm thần người cao tuổi.

1.2. Mục tiêu của việc chăm sóc là nâng cao chất lượng cuộc sống người bệnh

Mục tiêu cuối cùng của mọi can thiệp trong công tác chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ là duy trì và cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh. Điều này không chỉ bao gồm việc kiểm soát các triệu chứng bằng thuốc mà còn liên quan đến việc hỗ trợ họ duy trì khả năng tự chủ trong sinh hoạt, tham gia các hoạt động xã hội, và cảm thấy an toàn, được tôn trọng. Một môi trường chăm sóc tích cực, kết hợp giữa hỗ trợ y tế, tâm lý và xã hội, là chìa khóa để làm chậm quá trình suy giảm chức năng và giúp người bệnh sống một cuộc sống ý nghĩa nhất có thể.

II. Các thách thức trong chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ hiện nay

Việc chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ đối mặt với nhiều khó khăn phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý hành vi của người bệnh. Các triệu chứng như kích động, hoang tưởng, đi lang thang không mục đích hay hung hăng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng chuyên môn cao từ người chăm sóc. Bên cạnh đó, sự suy giảm trí nhớ và khả năng giao tiếp khiến việc tương tác trở nên khó khăn, dễ gây hiểu lầm và căng thẳng. Một thách thức khác đến từ chính hệ thống y tế. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1, dù có đội ngũ điều dưỡng tận tình, bệnh viện vẫn thiếu một quy trình chăm sóc chuẩn hóa dành riêng cho đối tượng này. Sự quá tải công việc cũng làm hạn chế thời gian dành cho các hoạt động trị liệu và tư vấn. Cuối cùng, gánh nặng của người chăm sóc, bao gồm cả điều dưỡng và người nhà, là một vấn đề nghiêm trọng, có thể dẫn đến kiệt sức về thể chất lẫn tinh thần. Những thách thức này cho thấy sự cần thiết phải có một mô hình chăm sóc tích hợp và các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn.

2.1. Phân tích gánh nặng của người chăm sóc và hệ thống y tế

Người chăm sóc, bao gồm cả nhân viên y tế và thành viên gia đình, thường xuyên phải đối mặt với áp lực tâm lý, căng thẳng và kiệt sức. Họ phải dành phần lớn thời gian để hỗ trợ người bệnh trong các hoạt động sinh hoạt cơ bản, đồng thời đối phó với những thay đổi hành vi phức tạp. Về phía hệ thống, việc thiếu hụt nhân lực được đào tạo chuyên sâu và cơ sở vật chất không đáp ứng đủ nhu cầu (ví dụ: phòng hoạt động liệu pháp) tạo ra rào cản lớn trong việc triển khai các phương pháp chăm sóc toàn diện.

2.2. Khó khăn trong quản lý hành vi và giao tiếp với bệnh nhân

Giao tiếp với người bị suy giảm nhận thức nặng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng đặc biệt. Người bệnh có thể không hiểu các chỉ dẫn đơn giản hoặc không thể diễn đạt nhu cầu của mình, dẫn đến sự thất vọng và kích động. Việc quản lý hành vi như la hét, chống đối hay hoang tưởng bị hại là một trong những phần khó khăn nhất của công tác chăm sóc, yêu cầu người chăm sóc phải có kiến thức và kỹ năng để xử lý tình huống một cách an toàn và hiệu quả.

III. Phương pháp tối ưu vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc bệnh nhân

Vai trò của điều dưỡng là trụ cột trong công tác chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ. Theo khảo sát của Phùng Thị Kim Liên (2017), có đến 90% bệnh nhân tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 nhận được sự chăm sóc trực tiếp từ điều dưỡng. Họ không chỉ thực hiện y lệnh về thuốc men và theo dõi sức khỏe mà còn là người trực tiếp hỗ trợ bệnh nhân trong các sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân. Để tối ưu hóa vai trò này, việc nâng cao kiến thức thái độ thực hành là yêu cầu tiên quyết. Điều dưỡng cần được tập huấn thường xuyên về các phương pháp giao tiếp đặc thù, kỹ năng quản lý hành vi và các can thiệp phi dược lý. Bên cạnh đó, điều dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tâm lý xã hội cho người bệnh. Những hành động như trò chuyện, động viên, lắng nghe và tổ chức các hoạt động nhóm nhỏ có thể giúp giảm bớt cảm giác cô đơn, lo âu và cải thiện tâm trạng cho người bệnh. Xây dựng một mối quan hệ tin tưởng giữa điều dưỡng và bệnh nhân là nền tảng cho một quy trình chăm sóc hiệu quả và nhân văn.

3.1. Nâng cao kiến thức thái độ thực hành cho đội ngũ y tế

Để chăm sóc tốt, điều dưỡng cần hiểu sâu về bản chất của bệnh sa sút trí tuệ và các biểu hiện của nó. Việc cập nhật liên tục kiến thức thái độ thực hành thông qua các khóa đào tạo, hội thảo chuyên đề là rất cần thiết. Điều này giúp họ áp dụng các phương pháp chăm sóc dựa trên bằng chứng, từ đó nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

3.2. Tầm quan trọng của hoạt động hỗ trợ tâm lý xã hội cho người bệnh

Người bệnh sa sút trí tuệ thường cảm thấy bị cô lập và lo lắng. Các hoạt động hỗ trợ tâm lý xã hội do điều dưỡng tổ chức như kể chuyện, nghe nhạc, chơi các trò chơi đơn giản giúp kích thích não bộ và tạo ra một môi trường sống tích cực. Sự tương tác xã hội, dù ở mức độ nhỏ, cũng góp phần duy trì các kỹ năng còn lại và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống người bệnh.

IV. Hướng dẫn can thiệp phi dược lý cho người sa sút trí tuệ

Bên cạnh việc dùng thuốc, các can thiệp phi dược lý đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kế hoạch chăm sóc toàn diện cho người bệnh sa sút trí tuệ. Những can thiệp này tập trung vào việc cải thiện chức năng và chất lượng sống thông qua các hoạt động hàng ngày. Một trong những yếu tố cốt lõi là dinh dưỡng cho người sa sút trí tuệ. Một chế độ ăn cân bằng, đủ vitamin (đặc biệt là nhóm B) và khoáng chất, hạn chế chất béo bão hòa có thể giúp bảo vệ sức khỏe não bộ. Người chăm sóc cần đảm bảo bệnh nhân uống đủ nước và có bữa ăn đúng giờ. Thứ hai, hoạt động thể chất và phục hồi chức năng là không thể thiếu. Các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, dưỡng sinh giúp cải thiện tuần hoàn máu, duy trì sự dẻo dai của cơ bắp và giảm nguy cơ té ngã. Các hoạt động trị liệu như vẽ, làm vườn, hay các trò chơi kích thích trí nhớ giúp duy trì chức năng nhận thức và mang lại niềm vui. Nghiên cứu tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 chỉ ra rằng việc tổ chức các hoạt động này còn hạn chế, cho thấy đây là một lĩnh vực cần được đầu tư và cải thiện để mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh.

4.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng cho người sa sút trí tuệ

Chế độ dinh dưỡng cho người sa sút trí tuệ cần được thiết kế đặc biệt để dễ nhai, dễ nuốt và đảm bảo cung cấp đủ năng lượng. Việc theo dõi cân nặng và đảm bảo bệnh nhân không bị suy dinh dưỡng hoặc mất nước là nhiệm vụ quan trọng. Một số nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu axit béo omega-3 và chất chống oxy hóa có thể có tác dụng bảo vệ thần kinh.

4.2. Kế hoạch phục hồi chức năng và hoạt động thể chất phù hợp

Các hoạt động phục hồi chức năng cần được cá nhân hóa dựa trên khả năng còn lại của người bệnh. Mục tiêu là duy trì sự độc lập lâu nhất có thể. Các hoạt động như luyện tập trí nhớ qua hình ảnh, sắp xếp đồ vật, hay tham gia vào các công việc nhà đơn giản dưới sự giám sát giúp người bệnh cảm thấy hữu ích và duy trì được các kỹ năng vận động và nhận thức.

V. Phân tích thực trạng chăm sóc tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương I

Nghiên cứu của Phùng Thị Kim Liên năm 2017 đã cung cấp những số liệu cụ thể về thực trạng công tác chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1. Về mặt tích cực, công tác chăm sóc cơ bản được đảm bảo tốt. Khảo sát cho thấy 100% bệnh nhân được dùng thuốc đúng giờ và 90% có chế độ ăn đúng giờ, phản ánh sự tuân thủ y lệnh nghiêm túc của đội ngũ điều dưỡng. Vai trò của điều dưỡng được thể hiện rõ khi 90% bệnh nhân được họ chăm sóc trực tiếp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế đáng kể. Điểm yếu lớn nhất nằm ở mảng can thiệp phi dược lý và các hoạt động nâng cao tinh thần. Chỉ có 20% bệnh nhân được tham gia hoạt động thể dục, giải trí hàng ngày, trong khi có đến 40% không tham gia bất kỳ hoạt động nào. Nguyên nhân được xác định là do bệnh viện thiếu cơ sở vật chất (chỉ có một khoa Hoạt động liệu pháp quá tải) và chưa có quy trình chăm sóc riêng cho bệnh nhân sa sút trí tuệ. Những kết quả này là bằng chứng xác thực cho thấy Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 cần xây dựng một mô hình chăm sóc tích hợp, cân bằng giữa điều trị dược lý và các biện pháp phục hồi chức năng, tâm lý xã hội.

5.1. Đánh giá công tác chăm sóc sinh hoạt ăn uống và dùng thuốc

Kết quả nghiên cứu cho thấy các nhu cầu cơ bản của người bệnh như ăn uống và dùng thuốc được đáp ứng rất tốt. Điều này thể hiện sự nỗ lực và trách nhiệm cao của đội ngũ y tế. Tuy nhiên, việc chăm sóc không chỉ dừng lại ở các hoạt động này mà cần được mở rộng để bao phủ cả các khía cạnh về tinh thần và vận động.

5.2. Hạn chế trong hoạt động giải trí và phục hồi chức năng

Sự thiếu hụt các hoạt động giải trí và phục hồi chức năng là một lỗ hổng lớn trong quy trình chăm sóc. Điều này có thể làm chậm quá trình phục hồi, tăng cảm giác buồn chán và có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn hành vi. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất và xây dựng chương trình hoạt động đa dạng là giải pháp cấp thiết.

VI. Giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người sa sút trí tuệ

Dựa trên thực trạng đã phân tích, việc đề xuất các giải pháp khả thi là vô cùng cần thiết để nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ. Trước hết, cần xây dựng và áp dụng một quy trình, một mô hình chăm sóc chuẩn hóa dành riêng cho đối tượng này tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1. Quy trình này phải tích hợp cả ba yếu tố: điều trị bằng thuốc, can thiệp phi dược lýhỗ trợ tâm lý xã hội. Thứ hai, bệnh viện cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là các khu vực dành cho hoạt động trị liệu và phục hồi chức năng, đồng thời xây dựng các chương trình hoạt động phong phú như âm nhạc trị liệu, nghệ thuật trị liệu, các trò chơi trí tuệ. Thứ ba, công tác đào tạo, tập huấn liên tục cho đội ngũ điều dưỡng về kiến thức thái độ thực hành cần được ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa nhân viên y tế và gia đình người bệnh. Việc tư vấn và hướng dẫn cho người nhà về cách chăm sóc, giao tiếp và hỗ trợ người bệnh tại nhà sẽ giúp quá trình điều trị được liên tục và hiệu quả, giảm bớt gánh nặng của người chăm sóc và cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh một cách bền vững.

6.1. Xây dựng mô hình chăm sóc toàn diện và quy trình chuẩn hóa

Một mô hình chăm sóc hiệu quả cần được xây dựng dựa trên đánh giá cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Quy trình cần xác định rõ các bước từ đánh giá ban đầu, lập kế hoạch chăm sóc, triển khai can thiệp và đánh giá lại định kỳ. Việc chuẩn hóa quy trình giúp đảm bảo chất lượng chăm sóc đồng đều và chuyên nghiệp.

6.2. Đề xuất cho Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 và người nhà bệnh nhân

Đối với Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1, cần ưu tiên nguồn lực để phát triển các chương trình chăm sóc chuyên biệt. Đối với người nhà, việc trang bị kiến thức và kỹ năng chăm sóc là rất quan trọng. Bệnh viện nên tổ chức các buổi tư vấn, cung cấp tài liệu hướng dẫn để gia đình có thể trở thành một đối tác tích cực trong quá trình chăm sóc, đặc biệt là sau khi bệnh nhân xuất viện.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, sự gia tăng dân số già có ở tất cả các nước phát triển và đặc biệt tăng mạnh ở các nước đang phát triển và còn nghèo. Bùng nổ dân số người cao tuổi đặt ra nhiều thách thức mới cho mỗi quốc gia trên các mặt xã hội, kinh tế và dịch vụ y tế. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2000 toàn thế giới có 580 triệu người trên 60 tuổi và dự đoán đến năm 2020 thế giới sẽ có 1,21 tỷ người cao tuổi. Đó là sự bùng nổ chưa từng có về số người cao tuổi trên thế giới [10], [9].

Dân số trở nên già hóa, từ đó tần suất, mức độ và tình trạng bệnh tật của người già cũng tăng lên. Các bệnh mạn tính không lây truyền và thoái triển sẽ nổi trội hàng đầu gây ảnh hưởng sâu sắc tới khả năng làm việc, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của con người nói chung và tuổi già nói riêng [9], [10], [19]. Trong các bệnh mạn tính không lây truyền, sa sút trí tuệ là một rối loạn khá phổ biến và thường gặp ở người cao tuổi. Đây là một chứng bệnh nặng đe dọa cuộc sống và chất lượng cuộc sống của người cao tuổi; đồng thời cũng là gánh nặng với gia đình người bệnh, cộng đồng và xã hội.

Tỷ lệ mắc ở người từ 65 tuổi trở lên là khoảng 5 đến 10%; trên 80 tuổi là 20% và trên 90 tuổi có thể đến 47% [13]. Tuổi càng cao, tỷ lệ mắc bệnh càng nhiều. Trung bình cứ sau mỗi khoảng 5 năm, tỷ lệ này lại tăng gấp đôi. Đã có nhiều công trình trên thế giới nghiên cứu về sa sút trí tuệ.

Tại châu Á, các nghiên cứu dịch tễ học về sa sút trí tuệ của các nước trong khu vực cho thấy ở Hàn Quốc (1999) là 10,6%; ở Đài Loan (1994) là 3,7%; ở Malaixia (2005) là 14,4%; ở Inđônêxia (2006) là70,9%; ở Philippin (2003) là 11,5%; ở Thái Lan (2003) là 11,4% [ 1 3 ]. download by : skknchat@gmail.i 2 Ở Việt Nam, trong những thập kỷ gần đây, nhờ những thành tựu phát triển về kinh tế, văn hóa, xã hội và y tế nhiều chỉ số phát triển đã được cải thiện, đặc biệt tuổi thọ trung bình trong nửa thế kỷ qua đã tăng lên hai lần (năm 1945 là 32, đến năm 1999 là 67,8). Năm 1950 nước ta chỉ có 1,95 triệu người già (chiếm 6,5% dân số); năm 1979 có 3,7 triệu người trên 60 tuổi chiếm 7,06% tổng dân số. Trong 25 năm qua, không những số người cao tuổi đang tăng lên nhanh chóng (4,6 triệu năm 1989, 6,2 triệu năm 1999 và 9,1 triệu năm 2004) mà tỷ lệ người cao tuổi trong dân số cũng tăng lên tương ứng là 7,10%, 8,12% và 8,95%.

Theo dự báo, trong 25 năm tới, tỷ lệ người cao tuổi sẽ tăng gấp đôi lên tới 16%[15]. Cùng với sự “già hoá dân số”, mô hình bệnh tật ở Việt Nam cũng đang thay đổi rõ rệt, với sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh thoái hoá, trong đó không còn nghi ngờ gì nữa, sa sút trí tuệ thật sự là thảm hoạ đối với người cao tuổi, không những do tỷ lệ mắc bệnh cao ở nhóm tuổi này, mà còn do bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bản thân người cao tuổi cũng như người nhà bệnh nhân. Tuy nhiên, ở Việt Nam đến nay mới chỉ có một số ít công trình nghiên cứu về sa sút trí tuệ ở người cao tuổi tại cộng đồng, các công trình này chủ yếu tập trung nghiên cứu trên lâm sàng, chưa có các số liệu về thực trạng chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ cao tuổi. Trong khi đó, các nhà chuyên môn hàng đầu về lão khoa nhận định rằng: Dưới góc độ kinh tế, sa sút trí tuệ cũng là một trong những bệnh chi phí tốn kém nhất, chỉ đứng sau các bệnh tim - mạch và ung thư.

Các nghiên cứu dịch tễ học trên thế giới đã chỉ rõ để phòng tránh, chăm sóc và điều trị hiệu quả sa sút trí tuệ, một trong các xu hướng hiện nay là phát hiện sớm và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ sa sút trí tuệ với hy vọng làm giảm hoặc chậm khởi phát bệnh [41]. download by : skknchat@gmail.i 3 Từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành chuyên đề nghiên cứu: Thực trạng công tác chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ tại Bệnh viện tâm thần trung ương I, Nhằm mục tiêu: - Mô tả thực trạng chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ tại Bệnh viện Tâm thần trung ương I. - Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh sa sút trí tuệ tại Bệnh viện tâm thần trung ương I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN A.

Định nghĩa, chẩn đoán, phân loại bệnh sa sút trí tuệ 1. Định nghĩa Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới [44]: "Sa sút trí tuệ là sự phối hợp rối loạn tiến triển về trí nhớ và quá trình ý niệm hóa, ở mức độ gây tổn hại tới hoạt động sống hàng ngày, xuất hiện tối thiểu từ sáu tháng qua với rối loạn ít nhất một trong những chức năng như ngôn ngữ, tính toán, phán đoán, rối loạn tư duy trừu tượng, điều phối động tác, nhận biết hoặc biến đổi nhân cách". Đây là một trong những rối loạn ảnh hưởng trầm trọng nhất đến người cao tuổi. Người mắc sa sút trí tuệ gặp nhiều trở ngại trong cuộc sống, sinh hoạt và các mối quan hệ của họ.

Họ cũng mất khả năng giải quyết vấn đề và kiểm soát xúc cảm, có thể có những thay đổi tính cách và hành vi như lo âu, hoang tưởng, ảo giác, các rối loạn về ngôn ngữ và rối loạn vận động hữu ý. Tình trạng suy giảm nhận thức tiến triển nặng dần, không thể đảo ngược được với biểu lộ nổi bật và xuất hiện sớm nhất là sự suy giảm về trí nhớ [8], [27]. download by : skknchat@gmail.i 4 Tỷ lệ mắc sa sút trí tuệ tăng nhanh theo tuổi, tăng gấp đôi sau mỗi khoảng 5 năm trong quần thể người trên 60 tuổi. Số liệu thống kê của y văn thế giới cho thấy tỷ lệ mắc sa sút trí tuệ khoảng 1% quần thể người từ 60 đến 64 tuổi, nhưng chiếm 30 đến 50% trong quần thể người trên 85 tuổi.

Tỷ lệ mắc sa sút trí tuệ trong các viện dưỡng lão từ 60 đến 80%[2]. Cần phân biệt sa sút trí tuệ với quên lành tính của tuổi già là tình trạng giảm trí nhớ sinh lý của người cao tuổi, hệ quả của sự lão hóa trong đó các quá trình hoạt động thần kinh-tâm lý bị chậm đi. Người có chứng quên lành tính của tuổi già tiếp thu các thông tin mới và nhớ lại các thông tin mới ghi được chậm hơn người bình thường, tuy nhiên nếu có thêm thời gian để thực hiện những hoạt động này họ vẫn đạt được các thành tích trí tuệ ở mức của người bình thường. Các hoạt động thường ngày cũng không bị ảnh hưởng [6].

Chẩn đoán * Tiêu chuẩn chẩn đoán sa sút trí tuệ theo Bảng Phân loại Quốc tế các Bệnh tật (ICD-10) [5], [16]. (2) Có ít nhất một trong các bất thường sau: Suy giảm tư duy trừu tượng; suy giảm phán đoán, nhận xét; các rối loạn khác của chức năng thần kinh cao cấp; biến đổi nhâncách. (3) Suy giảm quan hệ xã hội và nghề nghiệp do các rối loạn về trí nhớ và trí tuệ ở trên gây ra. (4) Không xuất hiện trong bối cảnh đang bị mê sảng.

download by : skknchat@gmail.i 5 (5) Có sự hiện diện của các yếu tố sau đây: - Có bằng chứng về bất thường thực thể đã gây ra những suy giảm về trí tuệ và suy giảm về chức năng trí tuệ. Các suy giảm về trí nhớ và chức năng trí tuệ không là hệ quả của một bệnh tâm thần khác. * Tiêu chuẩn chẩn đoán sa sút trí tuệ theo Sách Thống kê Chẩn đoán các Rối loạn tâm thần (DSM-IV) [9], [16]. - Mất vận động hữu ý(không thực hiện được các động tác có được do huấn luyện, mặc dù không bị liệt).

- Mất nhận thức (mất khả năng nhận biết đồ vật, mặc dù chức năng giác quan vẫn bình thường). - Rối loạnchức năng tiến hành các kế hoạch(ví dụ: Lập kế hoạch,tổ chức, phân chia giai đoạn, trừu tượng hoá). download by : skknchat@gmail.i 6 (3) Các suy giảm ở (l) và (2) gây cản trở lớn cho sinh hoạt thường ngày và giao tiếp xã hội và tình trạng này ngày càng nặng dần. (4) Các suy giảm trí nhớ và nhận thức xảy đến trong bối cảnh bệnh nhân không bị mê sảng.

Các thể bệnh của sa sút trí tuệ Triệu chứng nổi bật nhất và xuất hiện sớm nhất là sự suy giảm trí nhớ. Bệnh tiến triển nặng dần trong vòng từ hai đến mười năm, bệnh nhân sẽ mất dần các khả năng về nhận thức và trí tuệ, sau cùng mất khả năng sống độc lập, phụ thuộc vào người khác và tử vong do các bệnh nhiễm khuẩn [46]. Việc phân chia các giai đoạn của sa sút trí tuệ có vai trò rất quan trọng trong công tác nghiên cứu, đánh giá và ứng dụng các biện pháp điều trị trong công tác quản lý, chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện và cộng đồng [13]. Cách phân chia giai đoạn thích hợp nhất hiện nay là dựa vào những tiêu chí như mức biểu hiện của rối loạn chức năng các nhận thức, mức ảnh hưởng tới các hoạt động sống hàng ngày và điểm thực hiện trắc nghiệm kiểm tra trạng thái tâm trí thu nhỏ của Folstein (MMSE)[34].

* Sa sút trí tuệ giai đoạn sớm (20 - 24 điểm MMSE) Triệu chứng nổi bật nhất là giảm trí nhớ gần hay trí nhớ ngắn hạn. Bệnh nhân thường biểu lộ thiếu sót này dưới hình thức nhắc lại một câu hỏi đã hỏi nhiều lần, thậm chí hai câu hỏi cùng một nội dung được nhắc lại chỉ cách nhau vài phút, hoặc hay đi tìm đồ dùng cá nhân vì không nhớ đã để ở đâu. Vì thế bệnh nhân thường hay có thêm hoang tưởng bị mất cắp. Tình trạng quên các từ ngữ dùng thường ngày khiến bệnh nhân phải download by : skknchat@gmail.i 7 diễn đạt theo kiểu nói vòng vo, chẳng hạn như không nhớ từ "khăn quàng", nên phải nói là một vật quấn quanh cổ áo.

Các sinh hoạt thường ngày như lái xe, quản lý nhà cửa, quản lý tiền bạc cũng ngày càng trở nên khó khăn [5]. Thay đổi nhân cách, các rối loạn cảm xúc, sự suy giảm khả năng nhận xét và đánh giá cũng xuất hiện trong giai đoạn sớm của sa sút trí tuệ. Các rối loạn cảm xúc có thể dao động giữa hai thái cực là trạng thái trầm cảm và trạng thái hưng phấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ