Luận văn thạc sĩ thực trạng chăm sóc trẻ sơ sinh bình thường đủ tháng tại bệnh viện phụ sản tỉnh thái bình năm 2019

Luận văn: Thực trạng chăm sóc trẻ sơ sinh đủ tháng tại BV Phụ sản Thái Bình năm 2019. Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình và chất lượng chăm sóc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2019

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn chăm sóc trẻ sơ sinh tại Thái Bình 2019

Giai đoạn sơ sinh, kéo dài từ lúc chào đời đến hết 28 ngày tuổi, là thời kỳ cực kỳ quan trọng và nhạy cảm. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ môi trường an toàn trong tử cung sang cuộc sống độc lập bên ngoài, đòi hỏi trẻ phải thích nghi với nhiều thay đổi lớn về hô hấp, tuần hoàn và thân nhiệt. Chăm sóc sơ sinh thiết yếu trong giai đoạn này là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ, góp phần giảm thiểu tỷ lệ tử vong và bệnh tật. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lanh về “Thực trạng chăm sóc trẻ sơ sinh bình thường đủ tháng tại bệnh viện phụ sản tỉnh Thái Bình năm 2019” là một nghiên cứu y học quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về công tác này tại một bệnh viện tuyến tỉnh. Luận văn này không chỉ mô tả thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc, đóng góp vào mục tiêu nâng cao sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Việc hiểu rõ các quy trình và thực tế áp dụng tại cơ sở y tế giúp xác định những điểm mạnh cần phát huy và những khoảng trống cần khắc phục, từ đó xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, đặc biệt trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đang nỗ lực đạt được các mục tiêu phát triển bền vững liên quan đến sức khỏe. Luận văn điều dưỡng này nhấn mạnh vai trò của đội ngũ hộ sinh và điều dưỡng, những người trực tiếp thực hiện các can thiệp y tế, đồng thời chỉ ra tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe cho gia đình.

1.1. Tầm quan trọng của chăm sóc sau sinh trong 1000 ngày đầu

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và UNICEF nhấn mạnh 1000 ngày đầu đời, tính từ khi mang thai đến sinh nhật hai tuổi của trẻ, là “cửa sổ cơ hội” vàng cho sự phát triển thể chất và trí tuệ. Trong đó, giai đoạn chăm sóc sau sinh ngay sau khi chào đời đóng vai trò then chốt. Theo thống kê của WHO, phần lớn các ca tử vong sơ sinh xảy ra trong tuần đầu tiên. Việc thực hiện đúng và đủ các bước chăm sóc sơ sinh thiết yếu như ủ ấm, da kề da, cho bú sớm, và vệ sinh đúng cách có thể ngăn ngừa được phần lớn các nguyên nhân gây tử vong như ngạt, hạ thân nhiệt và nhiễm khuẩn. Luận văn điều dưỡng của Nguyễn Thị Lanh đã tập trung vào giai đoạn này, cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng các quy trình chuẩn để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho cả mẹ và bé.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình

Bệnh viện Phụ sản Thái Bình là cơ sở y tế chuyên khoa đầu ngành của tỉnh, nơi tiếp nhận hàng chục nghìn ca sinh mỗi năm. Việc thực hiện một khảo sát thực trạng tại đây cung cấp những dữ liệu đại diện và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu được tiến hành vào năm 2019, thời điểm các hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sơ sinh đã được ban hành rộng rãi. Do đó, việc đánh giá chất lượng chăm sóc y tế tại một bệnh viện tuyến tỉnh như Phụ sản Thái Bình giúp phản ánh mức độ tuân thủ và hiệu quả triển khai các chính sách y tế từ trung ương đến địa phương. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để Ban lãnh đạo bệnh viện và các nhà quản lý y tế đưa ra những điều chỉnh phù hợp.

II. Phân tích thực trạng chăm sóc sơ sinh và các thách thức lớn

Kết quả khảo sát thực trạng tại Bệnh viện Phụ sản Thái Bình năm 2019 đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về công tác chăm sóc trẻ sơ sinh bình thường đủ tháng. Mặc dù có nhiều điểm tích cực, nghiên cứu cũng bóc tách những thách thức và khoảng trống đáng kể giữa quy trình lý thuyết và thực hành lâm sàng. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu nhất quán trong việc thực hiện đầy đủ các bước của quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh. Ví dụ, dù tỷ lệ trẻ được lau khô, ủ ấm và thực hiện da kề da khá cao, thời gian duy trì da kề da đủ 90 phút vẫn chưa đạt yêu cầu ở một bộ phận đáng kể. Hơn nữa, các thủ tục quan trọng như nhỏ mắt dự phòng nhiễm khuẩn hay đo các chỉ số nhân trắc (chiều dài, vòng đầu) thường bị bỏ qua. Một thách thức lớn khác là kiến thức của bà mẹ về chăm sóc trẻ và nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm còn hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra chỉ có 13,3% bà mẹ có kiến thức đạt, trong khi kiến thức về dấu hiệu nguy hiểm chỉ đạt 55,6%. Điều này cho thấy công tác tư vấn, giáo dục sức khỏe cho sản phụ và gia đình chưa thực sự hiệu quả. Việc phân tích yếu tố ảnh hưởng cho thấy áp lực công việc của nhân viên y tế và sự thiếu tham gia chủ động của gia đình là những rào cản chính. Đây là những vấn đề cần được giải quyết để nâng cao toàn diện chất lượng chăm sóc sau sinh.

2.1. Đánh giá chất lượng chăm sóc y tế qua các chỉ số thực tế

Nghiên cứu chỉ rõ các chỉ số tuân thủ quy trình còn chưa đồng đều. Cụ thể, 100% trẻ được lau khô ủ ấm, nhưng chỉ 76% được duy trì da kề da đủ 90 phút. Tỷ lệ trẻ bú mẹ trong giờ đầu sau sinh đạt 75,6%. Đáng chú ý, 80% trẻ không được nhân viên y tế chăm sóc mũi, miệng, mắt hàng ngày, mà công việc này được giao cho gia đình tự thực hiện dựa trên kinh nghiệm. Những con số này phản ánh việc đánh giá chất lượng chăm sóc y tế không chỉ dựa trên kết quả đầu ra mà cần xem xét cả quá trình tuân thủ các bước chuyên môn.

2.2. Phân tích kiến thức thực hành của điều dưỡng và gia đình

Kiến thức thực hành của điều dưỡng và hộ sinh đối mặt với thách thức từ áp lực công việc, dẫn đến việc bỏ sót một số bước trong quy trình. Về phía gia đình, kiến thức chăm sóc trẻ còn nhiều hạn chế. Kết quả khảo sát cho thấy 78,5% bà mẹ có kiến thức ở mức trung bình, và chỉ hơn một nửa (55,6%) nhận biết được các dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ. Sự thiếu hụt kiến thức này là một rào cản lớn trong việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng chăm sóc đã được chỉ ra. Áp lực khi phải theo dõi nhiều ca sinh cùng lúc khiến nhân viên y tế có xu hướng rút ngắn quy trình. Một số cán bộ còn mơ hồ về lợi ích của các bước như kẹp cắt rốn muộn. Về phía bà mẹ, việc không được tư vấn đầy đủ trước sinh và tình trạng đau sau sinh mổ cũng cản trở việc cho con bú sớm. Việc phân tích yếu tố ảnh hưởng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp can thiệp trúng đích.

III. Hướng dẫn quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh đủ tháng chuẩn y khoa

Để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho trẻ, Bộ Y tế đã ban hành quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh đủ tháng một cách chi tiết, dựa trên các bằng chứng khoa học cập nhật nhất. Quy trình này bao gồm các can thiệp từ ngay sau khi sinh cho đến trước khi xuất viện, nhằm giúp trẻ thích nghi an toàn với môi trường mới và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Ngay sau khi chào đời, các bước chăm sóc sơ sinh thiết yếu được ưu tiên hàng đầu, bao gồm lau khô, ủ ấm, đặt trẻ da kề da với mẹ, kẹp và cắt rốn muộn. Những hành động này không chỉ giúp ổn định thân nhiệt, hô hấp mà còn tăng cường tình cảm mẹ con và hỗ trợ việc nuôi con bằng sữa mẹ thành công. Sau 90 phút đầu tiên, trẻ sẽ được khám toàn diện để phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh, cân đo và thực hiện các biện pháp dự phòng quan trọng. Một trong số đó là tiêm vitamin K1 cho trẻ sơ sinh để ngăn ngừa xuất huyết não - màng não, và tiêm vắc xin viêm gan B trong vòng 24 giờ đầu. Công tác chăm sóc trong những ngày tiếp theo tập trung vào dinh dưỡng, giữ ấm, vệ sinh và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn cũng như các dấu hiệu nguy hiểm. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là yếu tố cốt lõi để đánh giá chất lượng chăm sóc y tế và đảm bảo an toàn cho trẻ.

3.1. Kỹ thuật chăm sóc rốn trẻ sơ sinh và vệ sinh đúng cách

Việc chăm sóc rốn trẻ sơ sinh đóng vai trò cực kỳ quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ. Quy trình chuẩn yêu cầu giữ rốn luôn sạch và khô, để hở hoặc che bằng gạc mỏng vô trùng. Cần vệ sinh chân rốn hàng ngày bằng dung dịch sát khuẩn theo chỉ định. Tã của trẻ phải được quấn dưới rốn để tránh dính nước tiểu hoặc phân. Tuyệt đối không bôi hay rắc bất kỳ loại bột lạ nào lên rốn. Cha mẹ cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng như rốn sưng đỏ, chảy mủ, có mùi hôi và báo ngay cho nhân viên y tế.

3.2. Hướng dẫn tiêm vitamin K1 cho trẻ sơ sinh và sàng lọc

Tất cả trẻ sơ sinh đều có nguy cơ thiếu vitamin K, dẫn đến rối loạn đông máu và có thể gây xuất huyết nghiêm trọng. Do đó, việc tiêm vitamin K1 cho trẻ sơ sinh với liều 1mg ngay sau sinh là một can thiệp bắt buộc và hiệu quả. Bên cạnh đó, chương trình sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm một số bệnh lý di truyền, rối loạn chuyển hóa bẩm sinh như thiếu men G6PD, suy giáp bẩm sinh. Việc lấy máu gót chân trong vòng 48-72 giờ sau sinh để xét nghiệm cho phép can thiệp điều trị sớm, giúp trẻ phát triển bình thường và tránh được những khuyết tật nặng nề.

3.3. Tầm quan trọng của việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo nhất cho trẻ sơ sinh. Việc hỗ trợ bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ thành công là một nội dung cốt lõi của chăm sóc sau sinh. Trẻ cần được bú mẹ càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong giờ đầu sau sinh, và bú hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Nhân viên y tế có trách nhiệm hướng dẫn bà mẹ tư thế cho bú đúng, cách ngậm bắt vú hiệu quả để đảm bảo trẻ nhận đủ sữa và kích thích sữa mẹ về nhiều. Việc cho trẻ bú mẹ không chỉ cung cấp kháng thể bảo vệ trẻ khỏi bệnh tật mà còn tăng cường sự gắn kết tình cảm mẹ con.

IV. Các giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc trẻ sơ sinh hiệu quả

Từ kết quả khảo sát thực trạng, luận văn điều dưỡng của Nguyễn Thị Lanh đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, hướng đến nhiều đối tượng khác nhau nhằm cải thiện chất lượng chăm sóc trẻ sơ sinh. Đối với đội ngũ y tế, giải pháp trọng tâm là nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức trách nhiệm. Cần tổ chức các buổi tập huấn thường xuyên về quy trình chăm sóc trẻ sơ sinh, cập nhật kiến thức mới và tăng cường công tác giám sát việc tuân thủ quy trình. Việc xây dựng các phác đồ chăm sóc chuẩn hóa tại khoa phòng và coi việc áp dụng quy trình điều dưỡng là một tiêu chí đánh giá chất lượng công việc sẽ thúc đẩy sự thay đổi tích cực. Đối với bệnh viện, cần tăng cường nguồn lực, giảm tải áp lực công việc cho điều dưỡng, hộ sinh để họ có đủ thời gian thực hiện chăm sóc toàn diện. Bên cạnh đó, việc lấy ý kiến phản hồi từ người bệnh và gia đình một cách công khai, minh bạch sẽ giúp bệnh viện liên tục cải tiến dịch vụ. Cuối cùng, một giải pháp không thể thiếu là tăng cường giáo dục sức khỏe, trao quyền cho bà mẹ và gia đình. Họ cần được trang bị đầy đủ kiến thức thực hành của điều dưỡng về cách chăm sóc trẻ, nhận biết dấu hiệu nguy hiểm để có thể chủ động, tích cực phối hợp cùng nhân viên y tế, đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ.

4.1. Nâng cao kiến thức thực hành của điều dưỡng và hộ sinh

Để cải thiện kiến thức thực hành của điều dưỡng, cần áp dụng các chương trình đào tạo liên tục, tập trung vào kỹ năng thực hành và xử lý tình huống. Bệnh viện nên khuyến khích nhân viên y tế thực hiện các nghiên cứu khoa học, cải tiến kỹ thuật dựa trên bằng chứng. Việc kiểm tra, giám sát sau tập huấn một cách chặt chẽ để đảm bảo kiến thức được áp dụng đúng vào thực tế là vô cùng cần thiết. Hơn nữa, việc phát huy chức năng độc lập của người điều dưỡng trong việc nhận định, lập kế hoạch và đánh giá chăm sóc sẽ giúp nâng cao tính chủ động và chất lượng công việc.

4.2. Tối ưu hóa vai trò của gia đình trong chăm sóc sau sinh

Gia đình là nhân tố không thể thiếu trong quá trình chăm sóc sau sinh. Cần thay đổi cách tiếp cận, từ việc chỉ “hướng dẫn” sang “cùng thực hành”. Nhân viên y tế nên mời người nhà tham gia vào quá trình tắm bé, chăm sóc rốn, và hướng dẫn họ trực tiếp. Cung cấp các tài liệu tư vấn ngắn gọn, dễ hiểu và tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về nuôi con bằng sữa mẹ, phát hiện dấu hiệu nguy hiểm sẽ giúp gia đình tự tin và chủ động hơn trong việc chăm sóc trẻ tại nhà sau khi xuất viện.

4.3. Giải pháp cho bệnh viện tuyến tỉnh trong quản lý chất lượng

Đối với một bệnh viện tuyến tỉnh, việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng vững chắc là yếu tố sống còn. Bệnh viện cần xây dựng và áp dụng các quy trình chăm sóc chuẩn, dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá chất lượng chăm sóc y tế định kỳ thông qua các chỉ số cụ thể, ví dụ như tỷ lệ tuân thủ rửa tay, tỷ lệ nhiễm khuẩn rốn. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị và đặc biệt là nguồn nhân lực là giải pháp nền tảng để nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng sự hài lòng của người bệnh.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Cơ sở lý luận [2][3] Sơ sinh học (neonatology) nói chung, công tác chăm sóc sơ sinh nói riêng là một trong những nội dung quan trong nhât của ngành khoa học y học trọng yếu, vì việc chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ sơ sinh trong những ngày đầu sau đẻ vô cùng quan trọng, nó ảnh hưởng không ít đến sự phát triển toàn diện của đứa bé trong tương lai. Thời kỳ sơ sinh bắt đầu từ lúc cắt rốn đến hết 4 tuần lễ sau đẻ. Đây là thời kỳ chuyển tiếp cuộc sống của thai trong tử cung hoàn toàn phụ thuộc vào người mẹ sang cuộc sống “tự lập” bên ngoài tử cung của trẻ.

Trẻ cần có sự thay đổi đồng thời các hiện tượng tuần hoàn, hô hấp trao đổi khí tại phổi để thích nghi, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến trẻ như môi trường, nhiệt độ, đường huyết. Vì những lẽ trên, mọi thao tác chăm sóc đều được chú ý để trợ giúp trẻ thích nghi với cuộc sống. Đặc điểm hình thái sơ sinh đủ tháng. - Trẻ sơ sinh đủ tháng là trẻ có tuổi thai đã phát triển trong tử cung 9 tháng 10 ngày, hoặc 37-42 tuần, hoặc 278 ± 15 ngày, tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối.

- Giai đoạn chu sinh là từ khi thai phát triển trong tử cung từ tuần thứ 28 cho tới sau khi trẻ ra đời 7 ngày (giới hạn 28 tuần thai đã thay đổi định nghĩa của OMS là 22 tuần với chiều dài thai nhi là 25cm và nặng 500g). Mục đích là phát hiện sớm những thai nhi có nguy cơ cao để xử trí kịp thời. - Giai đoạn sơ sinh: từ khi cắt rốn đến hết 28 ngày, bao gồm hai giai đoạn: + Sơ sinh sớm: từ 0-6 ngày tuổi. Bệnh lý của trẻ thời kỳ này thường liên quan đến người mẹ và cuộc đẻ, bệnh do thiếu trưởng thành của các cơ quan nội tạng, loại bệnh rối loạn chuyển hoá hoặc dị tật.

+ Sơ sinh muộn: từ 7-28 ngày tuổi. Bệnh lý thời kỳ này thường do chăm sóc nuôi dưỡng chưa tốt, lây chéo và môi trường gây ra. - Chiều dài > 45cm (theo WHO). - Vòng đầu: 32-35cm, lớn hơn vòng ngực từ 1-2cm.

- Da hồng mềm mại, ít lông tơ, lớp mỡ dưới da đã phát triển trên toàn thân. - Tóc mềm dài > 2cm, móng chi dài trùm các ngón. download by : skknchat@gmail.2019 5 - Trẻ nằm các chi ở tư thế gấp. - Trẻ khóc to, vận động các chi tốt, các phản xạ nguyên thuỷ như phản xạ bú (nuốt), Moro, Robinson, bước đi tự động dương tính,… - Sinh dục ngoài đã đầy đủ.

+ Trẻ trai: tinh hoàn nằm trong hạ nang. + Trẻ gái: môi lớn đã phát triển che kín môi bé và âm vật. Cơ sở lý thuyết và các bằng chứng về các can thiệp trong và ngay sau đẻ * Tổ chức y tế thế giới đã đưa ra khuyến cáo áp dụng 6 bước chăm sóc thiết yếu bà mẹ và trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ bao gồm: 1. Lau khô và ủ ấm; cho trẻ tiếp xúc trực tiếp da kề da (trẻ được đặt lên bụng mẹ ngay sau khi sinh và kéo dài ít nhất 90 phút sau sinh) 2.

Tiêm bắp 10 đơn vị Oxytocin 3. Kẹp dây rốn muộn (sau khi dây rốn đã ngừng đập hoặc 1-3 phút sau khi thai sổ) và kẹp và cắt dây rốn một thì. Kéo dây rốn có kiểm soát 5. Xoa đáy tử cung cứ 15 phút một lần trong vòng 2 giờ đầu sau đẻ.

Hỗ trợ cho trẻ bú sớm và bú mẹ hoàn toàn. Nội dung chăm sóc trẻ sơ sinh đủ tháng Chăm sóc 90 phút đầu ngay sau sinh  Lau khô và ủ ấm Lau khô trẻ một cách nhanh chóng, toàn diện sau khi lọt lòng. Làm như vậy giúp giữ ấm cho trẻ, kích thích thở và ngăn ngừa giảm thân nhiệt. - Lau khô ngay cho trẻ trong vòng 5 giây đầu tiên sau khi sinh: + Dùng một khăn vải sạch, khô để lau khô trẻ; + Lau mắt, mặt, đầu, thân trước, lưng, tay và chân.

+ Nhanh chóng kiểm tra trẻ thở trong khi lau khô + Thay khăn ướt và đặt trẻ tiếp xúc trực tiếp da kề da với mẹ. - Ủ ấm: Đắp khăn sạch và ấm cho cả mẹ và con. Đội mũ che đầu trẻ. Lưu ý: Không được hút đờm dãi thường qui.

Không được hút nhớt trừ khi miệng/mũi đứa trẻ bị tắc nghẽn  Tiếp xúc da da kề da download by : skknchat@gmail.2019 6 Đặt trẻ tiếp xúc da kề da trên ngực mẹ, đầu quay về một phía Giữ cho trẻ tiếp xúc da kề da liên tục và kéo dài với mẹ cho tới khi trẻ bú xong cữ bú đầu tiên. Điều này giúp truyền hơi ấm và các vi khuẩn có lợi từ mẹ sang, giữ cho trẻ hồng hào, ấm áp, bình yên và mạnh khỏe.  Kẹp và cắt dây rốn muộn Đảm bảo găng tay vô trùng khi chạm vào dây rốn Kẹp và cắt dây rốn sau khi dây rốn ngừng đập, trong khoảng thời gian từ 1 đến 3 phút: + Kẹp bằng kẹp vô khuẩn hoặc buộc dây rốn cách chân rốn 2 cm; + Vuốt máu dây rốn về phía mẹ; » Kẹp thứ hai cách kẹp thứ nhất 3 cm hoặc cách chân rốn 5 cm; + Cắt sát kẹp thứ nhất bằng kéo vô khuẩn; Bỏ dụng cụ bẩn vào khay đựng dung dịch khử nhiễm. Lợi ích: Kẹp và cắt dây rốn vào thời điểm phù hợp.

Giảm nguy cơ thiếu máu cho tất cả trẻ sơ sinh và ngăn ngừa xuất huyết não cho những trẻ nhỏ hơn * Cho trẻ bú sớm - Quan sát trẻ. Chỉ khi nào thấy trẻ đòi ăn (ví dụ mở miệng, thè lưỡi, liếm.), hướng dẫn mẹ giúp trẻ hướng về phía vú, như đẩy nhẹ miệng trẻ gần sát vú. - Hướng dẫn tư thế và cách ngậm bắt vú. Khi trẻ đã sẵn sàng, tư vấn cho mẹ: Giữ cổ trẻ không gập hay vẹo sang một bên; Bảo đảm trẻ đối diện với vú mẹ, mũi trẻ đối diện núm vú và cằm chạm vào vào vú; Giữ người trẻ sát với cơ thể của mẹ; Ôm toàn bộ người trẻ, không chỉ đỡ cổ và vai; Chờ đến khi trẻ mở rộng miệng; Đưa trẻ về phía vú, đưa môi dưới của trẻ vào phía dưới núm vú.

- Tìm các dấu hiệu trẻ ngậm và bú tốt: Miệng mở rộng; Môi dưới mở về phía ngoài; Cằm trẻ chạm vào vú; Bú chậm, sâu và có khoảng nghỉ. Bú mẹ là hành vi học hỏi của cả mẹ và con. Trẻ sẽ cố gắng một vài lần trước khi bú tốt. Chăm sóc sơ sinh thiết yếu từ 90 phút đến 6 giờ Giải thích cho bà mẹ biết công việc khám trẻ và kiểm tra các sang chấn cũng như các bất thường của em bé đặc biệt những vấn đề cần chăm sóc thêm hoặc chuyển tuyến sớm.

download by : skknchat@gmail.2019 7 Đeo vòng tên mẹ con vào cổ chân Cân trẻ và ghi vào hồ sơ. - Cân, đo chiều dài, vòng đầu, vòng ngực. - Mặc áo, quấn tã cho trẻ. Áo quần và tã lót dùng loại vải mềm, mỏng, dễ thấm nước và giặt mau sạch, mặc đủ ấm.

Khám toàn diện trẻ sơ sinh và phát hiện các dị tật bẩm sinh nếu có a) Kiểm tra dấu hiệu khó thở: - Thở rên - Dấu hiệu rút lõm lồng ngực; - Thở nhanh hoặc chậm. CHÚ Ý Nhịp thở bình thường của trẻ sơ sinh là 30–60 nhịp trong một phút. b) Kiểm tra trẻ - Thân nhiệt bình thường ở nách 360 C đến 37.50 C; - Mắt đỏ, phù nề hoặc có mủ chảy ra?; - Có rỉ máu rốn không? - Kiểm tra các chấn thương có thể xảy ra khi sinh: Bướu ở một hoặc hai bên đầu; Vết bầm tím, sưng ở mông trẻ; Tư thế bất thường của chân (sau khi đỡ đẻ ra ngôi mông) hoặc; Cử động tay không đối xứng hoặc; Tay không cử động. Nếu có các dấu hiệu chấn thương trên + Giải thích cho cha mẹ rằng các thương tổn có thể biến mất trong vòng 1 đến 2 tuần và không cần phải điều trị gì đặc biệt; + Cầm nhẹ nhàng chi không cử động được; + Không được cố thay đổi tư thế chân trẻ.

- Kiểm tra xem trẻ có bị gãy xương không: Sưng, trẻ khóc khi bị chạm vào bộ phận cơ thể. Nếu nghi ngờ trẻ bị gãy xương: Chuyển tuyến. c) Khám phát hiện các dị tật bẩm sinh nếu có - Khám xương đầu: quan sát thóp trước hình thoi, thóp sau hình tam giác. Có thể thấy hiện tượng chồng khớp ở các trẻ suy dinh dưỡng nặng và già tháng.

Xác định độ lớn và vị trí của bướu huyết thanh, bướu máu. Phát hiện não úng thủy, vô não, thoát vị não. download by : skknchat@gmail.2019 8 - Khám mặt: tìm các dấu hiệu bất thường như: + Xuất huyết dưới kết mạc, cườm bẩm sinh, lác mắt. + Sứt môi, hở hàm ếch, dị tật chẻ đôi vòm hầu.

+ Vị trí bất thường của tai. + Trong miệng có mầm răng, lưỡi tụt, ngắn. - Khám cổ: tìm dị tật ở cổ như cổ vẹo, cổ ngắn. Khối máu tụ ở cơ ức đòn chũm làm trẻ ngoẹo đầu sang một bên có thể gặp khi đẻ con to kẹt vai hay ngôi mông sổ đầu khó.

- Khám ngực: Đếm nhịp thở, quan sát sự cân đối và di động của lồng ngực khi thở, nghe rì rào phế nang hai bên, có âm bệnh lý không khi nghe phổi. Nghe tim để xác định vị trí tim và phát hiện các âm bệnh lý. - Khám bụng: + Kiểm tra tình trạng, hình thái (bụng cóc). + Đánh giá tình trạng bất thường như: thoát vị rốn, thoát vị thành bụng, chiều dài, mạch máu dây rốn.

- Khám tứ chi: + Chi trên: đánh giá cử động, đếm, đếm các ngón tay để phát hiện tật thừa hoặc thiếu ngón. + Chi dưới: kiểm tra vận động chi dưới, hoặc bàn chân bị vẹo. + Khám khớp háng: xem khớp háng có bị trật, hoặc lỏng lẻo không. - Khám ngoài da: bình thường đứa trẻ hồng hào, có thể phù nhẹ mí mắt, bàn chân, bàn tay.

Để ý tìm các vết trầy xước ở mặt, các bướu máu ngoài da. - Khám bộ phận sinh dục: + Trẻ trai: kiểm tra tinh hoàn trong túi bìu. Hiện tượng ứ nước màng tinh hoàn có thể hết tự nhiên trong vòng 6 tháng. Nếu có hẹp bao quy đầu cần theo dõi tiểu tiện của bé trong những ngày đầu sau sinh.

+ Trẻ gái: âm đạo có dịch nhầy trắng, vài ngày sau sinh có thể có hiện tượng hành kinh sinh lý. Hai vú có thể hơi cương. - Khám các phản xạ nguyên thủy: trẻ khỏe mạnh phải có các phản xạ nguyên thủy, các phản xạ này sẽ mất đi sau sinh 4-5 tháng. download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ