Luận văn: Thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp tại An Giang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh an giang, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao chính sách khen thưởng người lao động An Giang cần đổi mới

Chính sách khen thưởng là một công cụ quản lý nhà nước quan trọng, có tác động trực tiếp đến động lực và hiệu suất làm việc của nguồn nhân lực tỉnh An Giang. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Thi đua khen thưởng là động lực phát triển và là biện pháp quan trọng để xây dựng con người mới”. Điều này cho thấy tầm quan trọng chiến lược của công tác thi đua, khen thưởng (TĐKT) trong mọi giai đoạn phát triển đất nước. Tại An Giang, việc thực thi chính sách đãi ngộ người lao động đã có những bước tiến nhất định, đặc biệt sau khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật TĐKT 2013 ra đời, nhấn mạnh hơn đến đối tượng người lao động trực tiếp. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế - xã hội thay đổi nhanh chóng đòi hỏi một cách tiếp cận mới mẻ và hiệu quả hơn. Các doanh nghiệp tại An Giang đang đối mặt với bài toán giữ chân người lao động tài năng trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực ngày càng gay gắt. Một chính sách khen thưởng lỗi thời, mang tính hình thức, cào bằng sẽ không còn đủ sức tạo động lực làm việc, thậm chí có thể gây ra tâm lý bất mãn, làm suy giảm năng suất. Luận văn của tác giả Mai Xuân Thủy chỉ ra rằng, dù đã có các quy định cụ thể, việc triển khai vẫn còn tồn tại những bất cập, chẳng hạn như khen thưởng còn tập trung vào cán bộ quản lý, chưa thực sự lan tỏa đến công nhân, nông dân. Việc đổi mới chính sách khen thưởng không chỉ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng suất lao động mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nơi mọi đóng góp đều được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Do đó, việc nghiên cứu sâu sắc và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chế độ đãi ngộ là nhiệm vụ mang tính chiến lược, góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh.

1.1. Cơ sở lý luận về khen thưởng và tạo động lực làm việc

Về mặt lý luận, khen thưởng được định nghĩa trong Luật TĐKT 2003 là “việc ghi nhận, biểu dương, tôn vinh công trạng và khuyến khích bằng lợi ích vật chất đối với cá nhân, tập thể có thành tích trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”. Đây là một trong những công cụ cốt lõi của quản trị nhân sự hiện đại. Cơ sở lý luận về khen thưởng không chỉ dừng lại ở việc trao thưởng mà còn là một quá trình tâm lý phức tạp. Một chính sách hiệu quả phải kết hợp hài hòa giữa khen thưởng vật chấtkhen thưởng tinh thần. Khen thưởng vật chất như lương, thưởng, phụ cấp đáp ứng các nhu cầu cơ bản, trong khi khen thưởng tinh thần như sự công nhận, tôn vinh, cơ hội phát triển lại tác động đến nhu cầu bậc cao, giúp giữ chân người lao động lâu dài. Việc này tạo ra một vòng lặp tích cực: khen thưởng đúng người, đúng việc sẽ tạo động lực làm việc, từ đó thúc đẩy nâng cao năng suất lao động và mang lại thành tích mới, làm cơ sở cho các lần khen thưởng tiếp theo.

1.2. Vai trò của Luật Thi đua Khen thưởng trong phúc lợi cho công nhân

Hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật TĐKT và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 91/2017/NĐ-CP, đóng vai trò xương sống cho việc thực hiện chính sách khen thưởng. Các văn bản này tạo ra một khung pháp lý thống nhất, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và kịp thời. Đặc biệt, Luật sửa đổi năm 2013 đã có những bổ sung quan trọng, hướng sự quan tâm đến đối tượng là công nhân, nông dân, người lao động trực tiếp. Điều này thể hiện sự chuyển dịch trong tư duy quản lý, nhận ra rằng lực lượng lao động trực tiếp chính là người tạo ra giá trị cốt lõi cho xã hội. Một hệ thống pháp luật chặt chẽ không chỉ đảm bảo quyền lợi, phúc lợi cho công nhân mà còn là công cụ để các cấp quản lý đánh giá hiệu quả chính sách khen thưởng một cách khách quan. Vai trò của pháp luật là định hướng, tạo ra sân chơi bình đẳng và là cơ sở để giải quyết các tranh chấp, khiếu nại nếu có, từ đó xây dựng niềm tin của người lao động vào chính sách của doanh nghiệp và Nhà nước.

II. Phân tích thực trạng chính sách khen thưởng người lao động An Giang

Giai đoạn 2016-2020, tỉnh An Giang đã có nhiều nỗ lực trong việc cụ thể hóa chủ trương của Đảng và Nhà nước về công tác TĐKT. Theo báo cáo, tỉnh đã ban hành các quy chế riêng, như Quyết định số 87/2017/QĐ-UBND, nhằm đề ra tiêu chuẩn khen thưởng cho nông dân và người lao động trực tiếp. Kết quả cho thấy, tỷ lệ người lao động trực tiếp được tặng Bằng khen của UBND tỉnh chiếm tới 70%. Con số này phản ánh sự quan tâm bước đầu của các cấp chính quyền đối với lực lượng lao động nòng cốt. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn từ luận văn gốc cho thấy thực trạng chính sách khen thưởng vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc khen thưởng vẫn mang tính hình thức, tập trung vào các kỳ tổng kết, đại hội, chưa thực sự kịp thời ghi nhận những thành tích đột xuất trong lao động, sản xuất. Tỷ lệ người lao động trực tiếp được đề xuất danh hiệu Chiến sĩ thi đua cấp tỉnh còn rất thấp (chỉ 33,7%), cho thấy sự mất cân đối khi các danh hiệu cao quý vẫn nghiêng về đội ngũ cán bộ quản lý. Tình trạng “nể nang, cào bằng, chạy theo thành tích” vẫn còn tồn tại ở một số đơn vị, làm giảm ý nghĩa và tác dụng của việc khen thưởng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của người lao động, làm xói mòn động lực phấn đấu và có thể dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám, gây khó khăn cho việc phát triển nguồn nhân lực tỉnh An Giang.

2.1. Hạn chế trong việc cân đối giữa khen thưởng vật chất và tinh thần

Một hạn chế nổi bật trong thực trạng chính sách khen thưởng tại nhiều doanh nghiệp tại An Giang là sự thiếu cân đối giữa hai hình thức khen thưởng. Nhiều đơn vị quá chú trọng vào khen thưởng vật chất thông qua tiền thưởng, quà tặng mà xem nhẹ khen thưởng tinh thần. Việc được vinh danh trước tập thể, được ghi nhận trong các bản tin nội bộ, hay được tạo điều kiện tham gia các khóa đào tạo nâng cao tay nghề... là những hình thức có tác động sâu sắc đến lòng tự hào và sự gắn kết của nhân viên. Ngược lại, một số đơn vị lại chỉ khen thưởng bằng giấy khen mang tính hình thức mà không có phần thưởng vật chất đi kèm, không đủ sức tái tạo sức lao động và cải thiện đời sống cho công nhân. Sự mất cân bằng này làm giảm hiệu quả tổng thể của chính sách, chưa khai thác hết tiềm năng của công cụ khen thưởng để tạo động lực làm việc một cách toàn diện.

2.2. Khó khăn trong việc xác định và tôn vinh người lao động trực tiếp

Một trong những thách thức cơ bản là việc định nghĩa và nhận diện “người lao động trực tiếp”. Theo luận văn, khái niệm này chưa được quy định chính thức trong văn bản pháp quy, dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các đơn vị. Điều này gây khó khăn trong quá trình bình xét, đặc biệt với những lao động có đặc thù lao động tại An Giang như nông dân sản xuất giỏi hay công nhân trong các ngành nghề đặc thù. Việc thiếu tiêu chí rõ ràng, cụ thể dễ dẫn đến tình trạng bỏ sót những cá nhân thực sự xứng đáng nhưng thầm lặng, không có điều kiện để “báo cáo thành tích”. Do đó, cần có một cuộc khảo sát người lao động trực tiếp quy mô để hiểu rõ hơn về công việc, đóng góp và nguyện vọng của họ, làm cơ sở xây dựng tiêu chí khen thưởng phù hợp, đảm bảo tính công bằng và chính xác.

III. Phương pháp hoàn thiện chế độ đãi ngộ và khen thưởng vật chất

Để giải quyết những tồn tại, việc hoàn thiện chế độ lương thưởng và các hình thức khen thưởng vật chất là ưu tiên hàng đầu. Một giải pháp hoàn thiện chế độ đãi ngộ hiệu quả phải bắt đầu từ việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) minh bạch, công bằng và gắn trực tiếp với kết quả khen thưởng. Thay vì cào bằng, chính sách cần được thiết kế theo hướng cá nhân hóa, thưởng cho những nỗ lực và thành tích vượt trội. Việc tăng cường các khoản thưởng đột xuất cho các sáng kiến cải tiến kỹ thuật, các hành động dũng cảm trong lao động, hoặc hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trước thời hạn sẽ có tác dụng khích lệ mạnh mẽ hơn các khoản thưởng định kỳ. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi cho công nhân cần được đa dạng hóa, không chỉ giới hạn ở bảo hiểm, trợ cấp mà còn có thể mở rộng ra các hoạt động như hỗ trợ nhà ở, phương tiện đi lại, chăm sóc sức khỏe cho gia đình, tổ chức du lịch nghỉ dưỡng. Sự đầu tư vào phúc lợi không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược để giữ chân người lao động, nâng cao năng suất lao động và xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và công đoàn và vai trò khen thưởng của tổ chức này cần được phát huy mạnh mẽ trong việc đề xuất và giám sát thực hiện chính sách.

3.1. Xây dựng quy chế khen thưởng minh bạch và công bằng

Nền tảng của một chính sách hiệu quả là sự minh bạch. Doanh nghiệp và các cơ quan tại An Giang cần xây dựng và công bố rộng rãi quy chế khen thưởng chi tiết. Quy chế này phải định nghĩa rõ các tiêu chí xét thưởng cho từng vị trí, từng loại thành tích. Các tiêu chí cần mang tính định lượng, dễ đo lường để tránh sự cảm tính, thiên vị trong quá trình bình xét. Hội đồng thi đua khen thưởng cần có sự tham gia của đại diện người lao động để đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe. Toàn bộ quy trình từ đề xuất, xét duyệt đến công bố kết quả cần được công khai. Sự minh bạch này không chỉ giúp đánh giá hiệu quả chính sách khen thưởng mà còn xây dựng niềm tin, xóa bỏ tâm lý nghi kỵ, đảm bảo rằng phần thưởng được trao cho người xứng đáng nhất.

3.2. Đa dạng hóa các hình thức phúc lợi cho người lao động trực tiếp

Ngoài lương và thưởng, các chính sách phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và sự hài lòng của người lao động. Cần triển khai một chương trình khảo sát người lao động trực tiếp để nắm bắt nhu cầu thực tế của họ. Dựa trên kết quả, các doanh nghiệp tại An Giang có thể thiết kế các gói phúc lợi linh hoạt. Ví dụ, hỗ trợ vay vốn mua nhà, cung cấp bữa ăn chất lượng, tổ chức các lớp học kỹ năng mềm, hay các chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ cho cả gia đình. Những phúc lợi này thể hiện sự quan tâm toàn diện của doanh nghiệp đến đời sống của nhân viên, không chỉ trong công việc mà cả trong cuộc sống cá nhân, từ đó tạo ra một môi trường làm việc nhân văn và gắn kết.

IV. Bí quyết tạo động lực làm việc thông qua khen thưởng tinh thần

Bên cạnh vật chất, khen thưởng tinh thần là đòn bẩy tâm lý cực kỳ hiệu quả để tạo động lực làm việc và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực. Yếu tố này thường bị xem nhẹ nhưng lại có sức mạnh to lớn trong việc củng cố lòng trung thành và sự cống hiến. Một lời khen kịp thời từ cấp trên, một sự vinh danh trang trọng trong cuộc họp toàn công ty, hay việc nêu gương trên các kênh truyền thông nội bộ có thể mang lại giá trị động viên lớn hơn cả một khoản tiền thưởng. Việc xây dựng các danh hiệu thi đua nội bộ như “Nhân viên xuất sắc của tháng”, “Sáng kiến của quý” là một cách làm hiệu quả. Những cá nhân được vinh danh không chỉ cảm thấy tự hào mà còn trở thành tấm gương, nguồn cảm hứng cho đồng nghiệp noi theo. Điều này tạo ra một phong trào thi đua lành mạnh, liên tục thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo từ chính những người lao động. Quan trọng hơn, khen thưởng tinh thần giúp người lao động cảm nhận được rằng công việc của họ có ý nghĩa và đóng góp của họ được trân trọng. Đây là yếu tố cốt lõi để giữ chân người lao động, đặc biệt là thế hệ nhân sự trẻ, những người luôn tìm kiếm sự công nhận và cơ hội phát triển trong công việc. Việc này cũng góp phần không nhỏ vào việc nâng cao năng suất lao động một cách bền vững.

4.1. Tôn vinh và nhân rộng các điển hình lao động tiên tiến

Công tác phát hiện, bồi dưỡng và nhân rộng các điển hình tiên tiến cần được thực hiện một cách có hệ thống. Thay vì chờ đợi báo cáo từ dưới lên, các cấp quản lý và công đoàn và vai trò khen thưởng cần chủ động quan sát, tìm kiếm những cá nhân, tập thể có thành tích nổi bật. Các câu chuyện thành công của họ cần được lan tỏa rộng rãi qua các kênh truyền thông, báo chí, tạo ra sức ảnh hưởng xã hội tích cực. Việc tổ chức các buổi giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm với các điển hình tiên tiến sẽ là cơ hội để những người lao động khác học hỏi, tạo ra một phong trào thi đua sôi nổi và thực chất, đúng với tinh thần của Chỉ thị 34-CT/TW của Bộ Chính trị.

4.2. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp và công đoàn trong khen thưởng

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh là môi trường lý tưởng để chính sách khen thưởng phát huy hiệu quả. Khi văn hóa doanh nghiệp đề cao sự công nhận, tôn trọng và công bằng, mọi hành động khen thưởng sẽ trở nên tự nhiên và đáng tin cậy. Tổ chức Công đoàn đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa người lao động và ban lãnh đạo. Công đoàn cần phát huy vai trò giám sát, đảm bảo chính sách được thực thi đúng đắn, đồng thời chủ động đề xuất các hình thức khen thưởng phù hợp với tâm tư, nguyện vọng của đoàn viên. Sự kết hợp giữa một văn hóa doanh nghiệp tích cực và một tổ chức công đoàn mạnh mẽ sẽ tạo ra một hệ sinh thái khen thưởng toàn diện, góp phần xây dựng môi trường làm việc lý tưởng.

V. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách khen thưởng An Giang

Để chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp tại An Giang thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, cần một hệ thống giải pháp hoàn thiện chế độ đãi ngộ mang tính đồng bộ và dài hạn. Trước hết, cần chuẩn hóa khái niệm “người lao động trực tiếp” trong các văn bản hướng dẫn của tỉnh, dựa trên đặc thù lao động tại An Giang. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xét duyệt công bằng. Thứ hai, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản trị nhân sự và công tác TĐKT. Xây dựng các phần mềm quản lý hiệu suất, ghi nhận thành tích và đề xuất khen thưởng tự động sẽ giúp giảm thiểu sự can thiệp cảm tính, tăng cường tính minh bạch và kịp thời. Thứ ba, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác TĐKT từ cấp tỉnh đến cơ sở. Họ cần được đào tạo không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng nhận diện, đánh giá và truyền thông về các điển hình tiên tiến. Cuối cùng, cần thiết lập một cơ chế đánh giá hiệu quả chính sách khen thưởng định kỳ. Việc này có thể thực hiện thông qua các cuộc khảo sát người lao động trực tiếp về mức độ hài lòng, kết hợp với phân tích các chỉ số về nâng cao năng suất lao động, tỷ lệ nghỉ việc, và số lượng sáng kiến cải tiến. Những dữ liệu này sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn, đảm bảo chính sách luôn là động lực phát triển cho nguồn nhân lực tỉnh An Giang.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định khen thưởng cấp tỉnh

UBND tỉnh An Giang cần rà soát, sửa đổi Quyết định số 87/2017/QĐ-UBND và các văn bản liên quan theo hướng tăng tỷ lệ khen thưởng bắt buộc cho người lao động trực tiếp trong tổng số khen thưởng hàng năm của một đơn vị. Cần bổ sung các tiêu chí cụ thể, định lượng cho từng ngành nghề, đặc biệt là nông nghiệp và công nghiệp, vốn là thế mạnh của tỉnh. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính trong việc đề nghị khen thưởng đột xuất, tạo điều kiện để những thành tích xuất sắc được ghi nhận ngay lập tức, phát huy tối đa tác dụng lan tỏa và động viên.

5.2. Tăng cường vai trò giám sát và phản biện của các tổ chức đoàn thể

Mặt trận Tổ quốc, Liên đoàn Lao động, Hội Nông dân và các tổ chức đoàn thể khác cần tăng cường vai trò giám sát và phản biện xã hội đối với công tác TĐKT. Các tổ chức này có mạng lưới sâu rộng đến tận cơ sở, có thể nắm bắt chính xác tâm tư, nguyện vọng và phát hiện những cá nhân xứng đáng trong cộng đồng. Việc tổ chức các hòm thư góp ý, các diễn đàn đối thoại định kỳ giữa người lao động và lãnh đạo về chính sách đãi ngộ người lao động sẽ giúp các cơ quan quản lý có cái nhìn đa chiều và đưa ra những quyết sách sát với thực tế hơn, đảm bảo chính sách thực sự phục vụ lợi ích của người lao động.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về chính sách khen thưởng và khen thưởng cho người lao động trực tiếp 8 Chương 2. Thực trạng thực hiện chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh An Giang Chương 3. Giải pháp thực thi chính sách khen thưởng cho người lao động trực tiếp trên địa bàn tỉnh An Giang trong thời gian tới.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ KHEN THƯỞNG VÀ KHEN KHEN THƯỞNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRỰC TIẾP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH AN GIANG 1. Một số khái niệm cơ bản về khen thưởng, chính sách khen thưởng và người lao động 1. Khen thưởng Trong lịch sử nước ta, việc khen thưởng đã xuất hiện từ thời dựng nước, chống giặc ngoại xăm và phát triển của đất nước. Khen thưởng thường được dành cho các bậc công thần, những người lập thành tích cho đất nước, cho cộng đồng, việc khen thưởng thực hiện thông qua lời nói hoặc bằng hiện vật, hiện kim nhằm biểu dương, khen ngợi, động viên tinh thần, nêu gương tốt để các cá nhân và cộng đồng noi theo.

Trong Đại Việt sử ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên, các Sứ thần Triều Lê, Lịch Triều Hiến chương loại chí của Phan Huy Chú ghi lại, việc khen thưởng lúc bấy giờ được nhà vua ban tặng cho người có công trong chiến trận, trong việc đi sứ, người phò tá có công lao tài đức, người có công tiến cử người hiền tài, người có lời tâu đúng, người cấp dưới giữ đúng phép công, không vị nể người quyền quý cấp trên, người có công làm thuỷ lợi, người có tài văn chương, người cao tuổi1. Hình thức khen thưởng rất đa dạng. Đối với người còn sống là những công thần khai quốc hoặc có công dẹp giặt, giữ yên bờ cỏi thì được khen thưởng công trạng với các hình thức như: ban họ vua (Quốc thính), được ghi công vào sử sách, được vẽ hình, dựng bia ghi công, được phong chức, được thưởng vàng bạc, được cấp ruộng đất. Nếu người có công đã mất thì nhà vua ban cho được phối hưởng (cúng tế tổ tiên trong một cuộc tế lễ).

1 Đại Việt Sử ký Toàn thư (1993), Tập 2, NXB Khoa học xã hội 10 Sách có ghi lại rằng, lễ cho công thần được phối hưởng từ đời Tam đại đã có, nếu người có công thì được ghi tên vào cờ Thái thường, tế ở lễ Đại chưng (lễ của nhà vua tế người có công). Việc báo đức đền công được nhà vua xem trọng nhất. Việc cho các công thần được phối hưởng vừa để thỏa vong linh, tỏ được nghĩa khí, mà cũng đúng với lễ của thiên vương từ ngàn đời xưa để lại. Việc thưởng, phạt rất công minh “Những người có công thì thờ mới hợp điển lễ, kẻ tầm thường không công trạng thì không nên cho cả mà nhàm”.

Qua đó, có thể thấy trong các triều đại phong kiến cũng rất chú trọng việc khen thưởng người có công, việc khen thưởng rất công bằng, không có thiên vị để giữ nghiêm kỷ cương phép nước. Nguyễn Trãi (1380-1442), nhà chính trị, nhà văn và cũng là khai quốc công thần trong triều đại quân chủ nhà Hậu Lê trong lịch sử Việt Nam, đã có nhận định rằng, một Nhà nước mà thưởng phạt nghiêm minh, kịp thời là Nhà nước vững mạnh. Nhà nước nào phạt nhiều hơn thưởng là Nhà nước đang suy tàn. Nhà nước nào thưởng nhiều hơn phạt là Nhà nước phồn vinh.2 Thực vậy, Nhà nước chỉ vững mạnh khi mọi người dân đều có tinh thần yêu nước, đoàn kết, cùng đóng góp chung cho lợi ích của cộng đồng, của đất nước, có nhiều thành tích và được tuyên dương, khen thưởng.

Trong Lời kêu gọi tướng sĩ vệ quốc quân, dân quân du kích nhân cuộc vận động luyện bộ đội lập chiến công trong cuộc kháng chiến chống giặc của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kêu gọi tướng sĩ, dân quân du kích gắng sức đua tài, xung phong diệt địch, thi đua giữa các cán bộ với nhau, giữa đơn vị này với đơn vị khác, với các chỉ tiêu thi đua cụ thể: “Ai cướp được nhiều súng hơn, ai lập được công to hơn; Tổ quốc đang kêu gọi 2 Viện Thi đua Khen thưởng Nhà nước (1997), Những quy định cơ bản về công tác thi đua và chế độ khen thưởng, tài liệu lưu hành nội bộ, Hà Nội. (trang 21) 11 anh em; Quốc dân đang trông mong anh em; Chính phủ đang sẵn sàng khen thưởng anh em; Riêng về phần tôi, tôi để dành một phần thưởng đặc biệt cho cán bộ, chiến sĩ nào hoặc đơn vị nào sẽ lập được công oanh liệt nhất, vẻ vang nhất.” 3 Hay trong Lời kêu gọi đồng bào bán gạo khao quân nhân dịp kỷ niệm ngày Quốc khánh 02/9/1949, để khao thưởng bộ đội ta, những người đang chiến đấu anh dũng để giữ gìn độc lập dân tộc, trong giai đoạn kháng chiến gian khổ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lấy phương châm của thánh hiền “thực túc, binh cường”, lấy lương thực mà khao thưởng để kêu gọi đồng bào góp gạo khao quân. Người nói “Lấy lương thực mà khao thưởng là đơn giản nhất, thiết thực nhất”.4 Trong suốt quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh rất quan tâm đến việc khen thưởng, Người nêu rõ: “Thưởng phạt phải nghiêm minh, có công thì thưởng, có lỗi thì phạt; có công mới có huân, phải có công huân mới được thưởng huân chương, thưởng cái nào đích đáng cái ấy… khen thưởng phải có tác dụng động viên, giáo dục, nêu gương.”5 Ngay sau khi giành được chính quyền, ngày 26/01/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký ban hành Quốc lệnh 10 điều thưởng của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà, bao gồm: Thưởng đối với gia đình có con tòng quân; thưởng người lập được quân công; người hy sinh vì nước; người ra trận can đảm, phi thường; người làm việc với tấm lòng trong sạch, ngay thẳng; người làm việc có lợi cho nước nhà, dân tộc, được dân chúng mến phục; người bỏ 3 Sách 120 lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nxb Thanh niên, trg 88 4 Sách 120 lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Nxb Thanh niên, trg 126 5 Viện Thi đua Khen thưởng Nhà nước (1997), Những quy định cơ bản về công tác thi đua và chế độ khen thưởng, tài liệu lưu hành nội bộ, Hà Nội. 12 tiền ra xây đắp cầu cống, đê, đường; người bắt được những kẻ phản quốc; người liều mình về công việc; người cứu được người bị nạn.

Sau ngày Việt Nam giành được độc lập, thống nhất đất nước cho đến ngày hôm nay, Đảng, Nhà nước ta luôn thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác TĐKT, 10 điều khen thưởng này đã trở thành nền tảng tư tưởng, nguyên tắc pháp lý chỉ đạo việc khen thưởng trong cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cứu nước và trong sự nghiệp xây dựng xã hội chủ nghĩa ở nước ta đến ngày hôm nay. Từ thực tiễn của việc khen thưởng qua các thời kỳ lịch sử của đất nước, có thể hiểu khen thưởng là theo khái niệm chung như sau: Khen thưởng là quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm khuyến khích tinh thần của một cá nhân hay tổ chức có thành tích trong việc thực hiện các chức trách, nhiệm vụ, hoặc có thành tích trong các phong trào thi đua, khuyến khích người tham gia có tinh thần và trách nhiệm, có ý thức sáng tạo, thông qua khen thưởng nhằm tuyên dương những tập thể, cá nhân có công trong việc xây dựng lợi ích chung tổ chức, cộng đồng. Thông thường khen thưởng sẽ có khen thưởng bằng tinh thần và khen thưởng bằng vật chất. Tại khoản 2 Điều 3 của Luật TĐKT của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2003 đã quy định: “Khen thưởng là việc ghi nhận, biểu dương, tôn vinh công trạng và khuyến khích bằng lợi ích vật chất đối với cá nhân, tập thể có thành tích trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”.

Trong định nghĩa về khen thưởng nêu trên có hai yếu tố cơ bản là thành tích/công trạng và khen thưởng. Nếu người có thành tích tốt, xuất sắc thì sẽ được khen thưởng, việc khen thưởng đúng đối tượng, kịp thời sẽ tiếp thêm động lực để họ tiếp tục phấn đấu và còn nêu gương cho những người xung quanh, còn nếu ngược lại, việc khen thưởng có yếu tố thiên vị, không kịp thời 13 sẽ làm hạn chế hoặc làm giảm sút lòng tin, ý chí phấn đấu trong lao động, sản xuất, từ đó, làm giảm hiệu quả và năng suất làm việc của cả tập thể. Người lao động trực tiếp Cho đến nay còn nhiều ý kiến khác nhau và chưa có khái niệm thể hiện bằng văn bản của cơ quan quản lý nhà nước về đối tượng là NLĐ trực tiếp. Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 của BLLĐ năm 2019, NLĐ là: “người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động”.

Như vậy, NLĐ ở vị trí và cách nhìn nhận này có thể là người thợ, người công nhân, NLĐ trí thức như công chức, viên chức, chuyên gia ở các ngành nghề, lĩnh vực khác nhau, đóng góp sức lao động, chuyên môn để làm ra sản phẩm, thường được người sử dụng lao động tuyển dụng thông qua hợp đồng lao động hoặc khoán công việc theo sản phẩm, được trả lương, tiền công theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc theo kết quả thực hiện đối với công việc, sản phẩm được giao. Ngoài ra còn có những NLĐ không chịu sự ràng buộc bởi người chủ sử dụng lao động, không nhận lương từ họ, bởi đây là những đối tượng lao động tự do, những người thuần túy làm nông nghiệp, hoặc những cá nhân lao động mang tính chất tình nguyện, thiện nguyện, không tính đến lợi nhuận hoặc công lương. Sản phẩm làm ra của đối tượng này là sản vật, nông sản phục vụ trực tiếp cho đời sống của họ, thời giờ làm việc không phụ thuộc vào khuôn phép, ràng buộc của hợp đồng hoặc các quy ước lao động. Như vậy, có thể nhìn nhận khái niệm “Người lao động trực tiếp” dưới các góc độ khác nhau như: - Dưới góc độ lao động, sản xuất, NLĐ trực tiếp được hiểu là những người trực tiếp tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh tạo ra sản phẩm hay trực tiếp thực hiện các công việc nhiệm vụ nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ