Luận văn: Thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang

Phân tích sâu các chính sách hỗ trợ DNNVV tại An Giang. Đánh giá hiệu quả, tác động và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa An Giang

Luận văn thạc sĩ về chính sách công hỗ trợ doanh nghiệp của tác giả Phạm Thành Nhơn (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại tỉnh An Giang. Nghiên cứu này khẳng định vai trò trụ cột của khối DNNVV, chiếm tới 98,1% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp khoảng 45% GDP và tạo ra hơn 5 triệu việc làm. Tại An Giang, con số này còn ấn tượng hơn khi DNNVV chiếm gần 99% trên tổng số hơn 10.000 doanh nghiệp. Với những lợi thế về vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên và là một phần của vùng kinh tế trọng điểm Tây Nam Bộ, An Giang có tiềm năng to lớn để thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế này. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp của tỉnh còn hạn chế, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xem xét lại hiệu quả của các chính sách hỗ trợ hiện hành. Luận văn kinh tế này tập trung vào việc phân tích, đánh giá chính sách công và quá trình triển khai chúng trong giai đoạn 2016-2020, từ đó đưa ra các giải pháp thiết thực. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà hoạch định chính sách địa phương có cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện cơ chế, tạo ra một môi trường kinh doanh tỉnh An Giang thuận lợi, minh bạch và hiệu quả hơn.

1.1. Vai trò của DNNVV đối với phát triển kinh tế An Giang

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đóng một vai trò của DNNVV không thể thiếu trong cơ cấu kinh tế của tỉnh An Giang cũng như cả nước. Chúng là động lực chính tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động, góp phần giải quyết các vấn đề an sinh xã hội và giảm nghèo. Theo luận văn, khối doanh nghiệp này còn có vai trò quan trọng trong việc huy động vốn nhàn rỗi trong dân, khai thác hiệu quả các nguồn lực tại chỗ, và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Hơn nữa, DNNVV còn là nơi ươm mầm cho các tài năng kinh doanh, hình thành một đội ngũ doanh nhân năng động, sáng tạo, có khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường. Tại An Giang, với đặc thù kinh tế nông nghiệp và thương mại biên giới, sự phát triển mạnh mẽ của DNNVV sẽ góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho các sản phẩm chủ lực, thúc đẩy xuất khẩu và tăng cường năng lực cạnh tranh của DNNVV trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Cơ sở lý luận về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công

Trên phương diện học thuật, chính sách công hỗ trợ doanh nghiệp được định nghĩa là tổng thể các quan điểm, giải pháp và công cụ mà nhà nước sử dụng để tác động lên các chủ thể kinh tế, nhằm đạt được các mục tiêu phát triển nhất định. Luận văn vận dụng cơ sở lý luận về chính sách hỗ trợ để xây dựng một khung phân tích chính sách toàn diện, bao gồm các tiêu chí như tính phù hợp, hiệu quả, công bằng, khả thi và minh bạch. Một chính sách tốt không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở quy trình thực thi, từ khâu hoạch định, triển khai, giám sát đến đánh giá. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, để chính sách thực sự đi vào cuộc sống, cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước như Sở Kế hoạch và Đầu tư An Giang đến chính các doanh nghiệp là đối tượng thụ hưởng. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận này là nền tảng quan trọng để phân tích những thành công và hạn chế trong quá trình áp dụng tại An Giang.

II. Thách thức khi thực hiện chính sách hỗ trợ DNNVV tại An Giang

Mặc dù Chính phủ và chính quyền tỉnh An Giang đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ khu vực DNNVV, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư giai đoạn 2016-2020, An Giang là một trong những địa phương có tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp đang hoạt động thấp nhất cả nước. Luận văn của Phạm Thành Nhơn chỉ ra rằng, nguyên nhân chính đến từ việc các chính sách hỗ trợ chưa đủ hấp dẫn, và đặc biệt là công tác tổ chức thực thi còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp thiếu thông tin, dẫn đến tỷ lệ tiếp cận và tham gia vào các chương trình hỗ trợ còn khiêm tốn. Sự phối hợp giữa các cấp, các ngành trong việc quản lý và thực hiện chính sách chưa thực sự đồng bộ, chặt chẽ, đôi khi còn sai lệch so với mục tiêu ban đầu. Bên cạnh đó, bản thân các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) cũng gặp phải những rào cản nội tại như thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, năng lực quản trị yếu và khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu. Những bất cập này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng lớn đến mục tiêu phát triển kinh tế An Giang và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên địa bàn.

2.1. Thực trạng DNNVV An Giang và những khó khăn nội tại

Phân tích thực trạng DNNVV An Giang cho thấy, dù chiếm số lượng lớn nhưng phần lớn doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ và nhỏ, tiềm lực tài chính yếu, trình độ công nghệ còn lạc hậu. Khó khăn lớn nhất mà các doanh nghiệp này thường xuyên đối mặt là thiếu vốn và khó tiếp cận các nguồn chính sách tín dụng ưu đãi do không có tài sản thế chấp hoặc phương án kinh doanh chưa đủ thuyết phục. Hơn nữa, năng lực quản trị doanh nghiệp, kỹ năng marketing và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Đa số doanh nghiệp chưa quan tâm đúng mức đến việc xây dựng thương hiệu và tham gia vào các chuỗi giá trị lớn, khiến năng lực cạnh tranh của DNNVV còn yếu. Những khó khăn nội tại này tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến doanh nghiệp khó lớn mạnh và khó đáp ứng các điều kiện để nhận được sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước.

2.2. Hạn chế trong công tác tổ chức thực thi chính sách

Quá trình triển khai chính sách tại An Giang còn bộc lộ một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng công tác phổ biến, tuyên truyền chính sách chưa thực sự hiệu quả, khiến nhiều doanh nghiệp không nắm rõ quyền lợi và cách thức tiếp cận hỗ trợ. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư An Giang, Cục Thuế, và các ngân hàng thương mại đôi khi còn thiếu đồng bộ. Quy trình, thủ tục để nhận hỗ trợ còn phức tạp, gây tâm lý ngán ngại cho doanh nghiệp, đặc biệt là các hộ kinh doanh muốn chuyển đổi lên mô hình doanh nghiệp. Việc theo dõi, giám sát và đánh giá chính sách công sau khi ban hành chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến việc chậm phát hiện và điều chỉnh những bất cập nảy sinh từ thực tiễn. Đây là những rào cản lớn làm giảm hiệu quả của các giải pháp hỗ trợ DNNVV.

III. Giải pháp vốn mặt bằng trong chính sách hỗ trợ DNNVV An Giang

Để giải quyết hai trong số những khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp, chính quyền tỉnh An Giang đã triển khai các giải pháp hỗ trợ DNNVV cụ thể về vốn và mặt bằng sản xuất. Về tín dụng, Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV tỉnh An Giang được thành lập với vốn điều lệ 30 tỷ đồng, nhằm giúp các doanh nghiệp không có đủ tài sản thế chấp có thể tiếp cận vốn vay từ ngân hàng. Bên cạnh đó, Quỹ Đầu tư phát triển tỉnh cũng đi vào hoạt động, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các dự án sản xuất kinh doanh khả thi, góp phần giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp. Về mặt bằng, tỉnh đã ban hành Đề án tạo quỹ đất phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch các khu, cụm công nghiệp, khu chế biến nông sản tập trung dành riêng cho DNNVV. Tỉnh cũng công khai Bảng giá các loại đất và vận hành Trang thông tin đất đai để đảm bảo tính minh bạch, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin và thực hiện các thủ tục liên quan. Dù kết quả ban đầu còn khiêm tốn, với một số dự án được bảo lãnh và giải ngân, những chính sách này thể hiện nỗ lực rõ rệt của tỉnh trong việc tháo gỡ các nút thắt về hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp và đất đai, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.

3.1. Chính sách tín dụng và Quỹ Bảo lãnh tín dụng DNNVV

Một trong những nội dung trọng tâm của chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang là cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng. Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho DNNVV tỉnh An Giang được xem là công cụ then chốt. Tuy nhiên, theo luận văn, hiệu quả hoạt động của Quỹ còn hạn chế do các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh cũng đã triển khai chương trình cho vay khuyến khích nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch, mở ra một kênh vốn tiềm năng khác. Nỗ lực này cho thấy quyết tâm của chính quyền trong việc đa dạng hóa các chính sách tín dụng, nhưng cần có thêm các cơ chế linh hoạt hơn để doanh nghiệp thực sự được hưởng lợi.

3.2. Cơ chế hỗ trợ mặt bằng sản xuất và quy hoạch đất đai

Thiếu mặt bằng sản xuất là một rào cản lớn đối với sự mở rộng của DNNVV. Để giải quyết vấn đề này, An Giang đã chủ động bố trí quỹ đất để hình thành các cụm công nghiệp và khu chế biến tập trung. Tỉnh đã triển khai các kế hoạch cụ thể để tạo quỹ đất sạch, đồng thời thành lập các tổ hỗ trợ để hướng dẫn, vận động và giúp doanh nghiệp thực hiện các cải cách thủ tục hành chính liên quan đến đất đai. Việc vận hành Trang thông tin đất đai và bất động sản cũng là một bước tiến quan trọng, giúp môi trường kinh doanh tỉnh An Giang trở nên minh bạch hơn, giảm thiểu rủi ro và chi phí không chính thức cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp khi tìm kiếm mặt bằng sản xuất kinh doanh.

IV. Phương pháp hỗ trợ thị trường nhân lực cho DNNVV An Giang

Bên cạnh vốn và mặt bằng, việc thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang còn tập trung vào các lĩnh vực phi tài chính như mở rộng thị trường, phát triển nguồn nhân lực và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Về thị trường, tỉnh đã tích cực tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp An Giang với các đối tác trong và ngoài nước, đặc biệt là các thị trường tiềm năng như Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước láng giềng. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tham gia sàn thương mại điện tử như Lazada, Amazon, Alibaba cũng được triển khai, giúp sản phẩm địa phương vươn ra toàn cầu. Về nhân lực, nhiều đề án đào tạo nghề theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp đã được thực hiện, cung cấp lao động có tay nghề, đáp ứng trực tiếp nhu cầu sản xuất. Các khóa đào tạo về khởi sự kinh doanh và quản trị doanh nghiệp cũng góp phần nâng cao năng lực cho đội ngũ lãnh đạo. Đồng thời, Cục Thuế tỉnh đã đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, triển khai các hình thức hỗ trợ trực tuyến và đối thoại trực tiếp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí tuân thủ pháp luật thuế, kế toán.

4.1. Hoạt động xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường

Công tác hỗ trợ mở rộng thị trường được tỉnh An Giang đặc biệt quan tâm. Tỉnh đã tăng cường liên kết với các Tham tán Thương mại Việt Nam ở nước ngoài để quảng bá hàng hóa, dịch vụ. Các hội nghị kết nối doanh nghiệp với các tỉnh của Campuchia, Lào và Trung Quốc đã được tổ chức thành công, ký kết nhiều biên bản ghi nhớ hợp tác kinh doanh. Đặc biệt, tỉnh đã hỗ trợ các doanh nghiệp chủ lực như lúa gạo, thủy sản, xoài tham gia các hội chợ quốc tế, tìm kiếm thị trường xuất khẩu. Những hoạt động xúc tiến thương mại này không chỉ giúp doanh nghiệp bán được hàng mà còn là cơ hội để học hỏi, nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.

4.2. Chương trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Nhận thức được yếu tố con người là quyết định, An Giang đã ban hành Chương trình hành động về phát triển nguồn nhân lực phục vụ các ngành kinh tế mũi nhọn. Tỉnh đã triển khai hiệu quả cơ chế đào tạo nghề theo đơn đặt hàng, đảm bảo trên 90% học viên sau đào tạo có việc làm ngay tại doanh nghiệp. Sở Kế hoạch và Đầu tư cũng phối hợp với các trường đại học tổ chức các khóa học về "Khởi sự doanh nghiệp", trang bị kiến thức nền tảng cho các nhà quản lý tương lai. Các nỗ lực này góp phần giải quyết bài toán thiếu hụt lao động có tay nghề, một trong những điểm yếu cố hữu của nhiều DNNVV, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động.

V. Đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách hỗ trợ DNNVV An Giang

Việc đánh giá chính sách công hỗ trợ doanh nghiệp tại An Giang trong giai đoạn 2016-2020 cho thấy những kết quả đa chiều. Về mặt tích cực, các chính sách đã góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, nâng cao nhận thức của cả hệ thống chính trị về tầm quan trọng của DNNVV. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành đã có những bước tiến nhất định, kịp thời tháo gỡ một số khó khăn cho doanh nghiệp. Các hoạt động hỗ trợ cụ thể như đào tạo nhân lực, xúc tiến thương mại đã mang lại hiệu quả thiết thực. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra nhiều tồn tại, hạn chế. Tỷ lệ doanh nghiệp thực sự tiếp cận được vốn vay ưu đãi và bảo lãnh tín dụng còn thấp. Chỉ tiêu chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp chưa đạt kế hoạch, cho thấy chính sách chưa đủ hấp dẫn và thủ tục còn là rào cản. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả yếu tố khách quan từ thị trường và những yếu tố chủ quan trong năng lực hoạch định và tổ chức thực thi chính sách. Đây là những điểm cần được nghiêm túc xem xét để có những giải pháp hỗ trợ DNNVV hiệu quả hơn trong giai đoạn tới.

5.1. Những kết quả tích cực và tác động đến môi trường kinh doanh

Một trong những thành công đáng ghi nhận là việc tỉnh đã xây dựng được một khung chính sách tương đối toàn diện, phù hợp với điều kiện địa phương. Quan điểm xem doanh nghiệp là động lực phát triển đã lan tỏa trong toàn bộ hệ thống chính trị. Các nỗ lực cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực thuế và đất đai, đã giúp giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Sự đồng thuận từ cộng đồng doanh nghiệp trong việc tham gia các chương trình hỗ trợ đã tạo ra những kết quả bước đầu, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế An Giang một cách bền vững. Mặc dù các con số tuyệt đối chưa như kỳ vọng, những thay đổi về chất trong tư duy và cách thức quản lý là nền tảng quan trọng cho tương lai.

5.2. Tồn tại hạn chế và nguyên nhân trong quá trình triển khai

Bên cạnh mặt tích cực, các tồn tại, hạn chế là không thể tránh khỏi. Luận văn chỉ rõ sự thiếu liên kết giữa các chính sách, ví dụ như chính sách đào tạo nhân lực chưa gắn kết chặt chẽ với chính sách hỗ trợ công nghệ. Tâm lý e ngại rủi ro của các tổ chức tín dụng và chính các doanh nghiệp là một rào cản lớn trong việc triển khai chính sách tín dụng. Thói quen kinh doanh nhỏ lẻ, ngại thay đổi của các hộ kinh doanh cũng là một nguyên nhân khiến mục tiêu chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp khó đạt được. Hơn nữa, nguồn lực (cả về tài chính và con người) để triển khai chính sách còn mỏng, chưa đáp ứng được quy mô và nhu cầu thực tế của hàng chục ngàn doanh nghiệp trên địa bàn.

VI. Bài học kinh nghiệm từ chính sách hỗ trợ DNNVV các tỉnh khác

Luận văn thạc sĩ của Phạm Thành Nhơn không chỉ phân tích sâu thực trạng tại An Giang mà còn nghiên cứu kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp từ các địa phương có điều kiện tương đồng trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long như Đồng Tháp, Bến Tre và Long An. Những bài học này cung cấp góc nhìn quý báu để An Giang hoàn thiện chính sách của mình. Đồng Tháp thành công với mô hình "Cà phê doanh nhân", tạo ra kênh đối thoại trực tiếp, cởi mở giữa chính quyền và doanh nghiệp. Bến Tre gây ấn tượng với chương trình "Đồng Khởi khởi nghiệp", xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp toàn diện và hiệu quả. Long An lại cho thấy hiệu quả của việc xây dựng một đề án hỗ trợ cụ thể, có mục tiêu và lộ trình rõ ràng. Từ những kinh nghiệm này, An Giang có thể rút ra bài học về tầm quan trọng của việc xây dựng lòng tin, sự cần thiết của một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, và hiệu quả của việc hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu và mục tiêu cụ thể. Việc áp dụng linh hoạt những mô hình thành công này sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh An Giang trong tương lai.

6.1. Kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp từ Đồng Tháp và Bến Tre

Từ kinh nghiệm của Đồng Tháp, An Giang có thể học hỏi cách thức xây dựng một cơ chế đối thoại thường xuyên và thực chất. Việc lắng nghe trực tiếp những khó khăn, vướng mắc sẽ giúp chính sách được điều chỉnh kịp thời, sát với thực tế. Trong khi đó, mô hình hệ sinh thái khởi nghiệp của Bến Tre là một gợi ý quan trọng. Thay vì các hỗ trợ đơn lẻ, việc tạo ra một môi trường kết nối giữa các nhà khởi nghiệp, chuyên gia tư vấn, quỹ đầu tư và cơ quan nhà nước sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, thúc đẩy sự ra đời của các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, có năng lực cạnh tranh của DNNVV cao.

6.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách hỗ trợ DNNVV An Giang

Dựa trên phân tích thực trạng và bài học kinh nghiệm, luận văn đề xuất một số giải pháp hỗ trợ DNNVV trọng tâm. Thứ nhất, cần hệ thống hóa và đơn giản hóa các chính sách, công khai minh bạch thông tin trên một cổng thông tin duy nhất. Thứ hai, nâng cao hiệu quả của Quỹ Bảo lãnh tín dụng bằng cách nới lỏng một số điều kiện và tăng cường phối hợp với ngân hàng. Thứ ba, cần có chính sách hỗ trợ đặc thù cho các doanh nghiệp chuyển đổi từ hộ kinh doanh và các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Cuối cùng, việc xây dựng một cơ quan chuyên trách, đóng vai trò đầu mối điều phối tất cả các hoạt động hỗ trợ DNNVV sẽ giúp khắc phục tình trạng thiếu đồng bộ và chồng chéo, đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa 1. Khái niệm Cụm từ doanh nghiệp nhỏ ngày nay được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nói tới DNNVV, vô hình chung các quốc gia thường xem xét doanh nghiệp dựa trên quy mô của các doanh nghiệp.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có sự thống nhất trong việc lựa chọn các tiêu chí đánh giá loại hình doanh nghiệp theo quy mô và định lượng các doanh nghiệp theo các tiêu chí cụ thể. Các quốc gia nhìn chung chưa có một khái niệm mang tính chuẩn mực cho việc xác định thế nào là DNNVV. Điểm khác biệt cơ bản trong khái niệm về DNNVV giữa các quốc gia trên thế giới chủ yêu là việc lựa chọn các tiêu chí đánh giá quy mô doanh nghiệp và việc lượng hóa các tiêu chí đó thông qua các chi tiêu cụ thể. Trên thực tế hiện nay, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của mỗi nước và tùy thuộc vào đặc điểm ngành, nghề kinh doanh, trình độ phát triển trong từng thời kỳ mà mỗi nước có thể sử dụng các tiêu chí cụ thể hoặc kết hợp các tiêu chí khác nhau như: tổng số lao động làm việc trong doanh nghiệp, tổng vốn hoặc giá trị tài sản, doanh thu.

Do đó, khái niệm DNNVV là mang tính tương đối, thay đổi theo từng giai đoạn phát triển KT-XH của mỗi nước và phụ thuộc vào trình độ phát triển KT-XH của mỗi quốc gia, vào đặc điểm phát triển của mỗi loại ngành, nghề. Tại Việt Nam, sự hình thành quan niệm và các cách xác định DNNVV cũng khác nhau qua các thời kỳ phát triển của đất nước. Theo Điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30 tháng 06 năm 2009 của Chính phủ định nghĩa về DNNVV như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân 7 đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên)”. Ngày 12 tháng 6 năm 2017, Quốc hội đã ban hành Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14, có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 (Luật Hỗ trợ DNNVV).

Theo đó, Luật quy định DNNVV là doanh nghiệp có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội không quá 200 người, có tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc doanh thu năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Đến ngày 11 tháng 3 năm 2018, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 39/2018/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hỗ trợ DNNVV (Nghị định số 39/2018/NĐ-CP) quy định rõ các tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp siêu nhỏ. Như vậy, có thể thấy quan điếm và tiêu thức xác định cũng như việc đo lường tiêu thức xác định DNNVV ở các nước thường không giống nhau do điều kiện và trình độ phát triển của các nước là khác nhau, tuy nhiên việc xác định DNNVV ở các nước đều sử dụng những tiêu thức có định lượng phù hợp với điều kiện cụ thế của từng nước trong từng thời kỳ phát triển. Chính vì vậy, khái niệm về DNNVV thường được thay đổi và ít được dùng như một định nghĩa mang tính học thuật, có tính chất bắt buộc và tồn tại lâu dài.

Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa Theo Điều 4 của Luật Hỗ trợ DNNVV quy định về tiêu chí xác định DNNVV như sau: “1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và đáp ứng một trong hai tiêu chí sau đây: a) Tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng; b) Tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa được xác định theo lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ.” Tại Điều 6 của Nghị định số 39/2018/NĐ-CP cũng quy định về tiêu chí xác định DNNVV như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa được phân theo quy mô bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa. Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 3 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng.

Doanh nghiệp siêu nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người và tổng doanh thu của năm không quá 10 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 50 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 20 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này. Doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 50 người và tổng doanh thu của năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 50 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1 Điều này. Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và lĩnh vực công nghiệp, xây dựng có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và tổng doanh thu của năm không quá 200 tỷ đồng hoặc tổng 9 nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp siêu nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này.

Doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 100 người và tổng doanh thu của năm không quá 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng, nhưng không phải là doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ theo quy định tại khoản 1, khoản 2 Điều này. Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa Trong những năm qua, nhờ có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ phát triển DNNVV của Nhà nước ban hành, nhất là từ sau khi Luật Doanh nghiệp năm 2020 ra đời (ban hành ngày 17 tháng 6 năm 2020, có hiệu lực từ tháng 01 tháng 01 năm 2021) để thay thế cho Luật Doanh nghiệp 2014 đã góp phần phát triển thêm về số lượng DNNVV. Phần lớn các doanh nghiệp được thành lập trong thời gian qua là các DNNVV với sự đa dạng về thành phần sở hữu, bao gồm doanh nghiệp nhà nước, công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty cổ phần, công ty liên doanh, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI),. Các DNNVV này đã góp phần quan trọng trong việc phát triển sức sản xuất, huy động và phát huy được nội lực vào xây dụng và phát triển kinh tế, xã hội; góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tăng thu ngân sách, tạo nhiều việc làm, xoá đói giảm nghèo và giải quyết các vấn đề xã hội khác.

Vì vậy, vai trò của DNNVV ngày càng lớn đối với nền KT-XH được thể hiện trên các mặt sau: 1. Tạo công ăn việc làm cho người lao động Vai trò của các DNNVV không chỉ thể hiện ở giá trị kinh tế mà nó tạo ra, quan trọng hơn và có ý nghĩa hơn là tạo công ăn việc làm cho người dân. Sự xuất hiện ngày càng nhiều DNNVV ở các địa phương, các vùng nông thôn có thể tạo ra số lượng lớn việc làm cho người lao động, góp phần giải quyết vấn đề lao động dôi dư, nhàn rỗi trong xã hội và ổn định kinh tế. Các cơ hội tăng thêm việc làm sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, kể cả những người đang thất nghiệp.

Hình thành và phát triển đội ngũ các nhà kinh doanh năng động Sự xuất hiện và khả năng phát triển của mỗi doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào những nhà sáng lập ra chúng. Đó là sức ép lớn buộc những người quản lý và sáng lập ra chúng phải có tính linh hoạt cao trong quản lý và điều hành, dám nghĩ, dám làm và chấp nhận sự mạo hiểm. Sự có mặt của đội ngũ những người quản lý này cùng với khả năng, trình độ, nhận thức của họ về tình hình thị trường và khả năng nắm bắt cơ hội kinh doanh sẽ tác động lớn đến hoạt động của từng doanh nghiệp. Họ luôn là người đi đầu trong đổi mới, tìm kiếm phương thức mới, đặt ra nhiệm vụ chuyển đổi cho phù hợp với môi trường kinh doanh.

Đối với một quốc gia thì sự phát triển của nền kinh tế phụ thuộc rất lớn vào sự có mặt của đội ngũ này, và chính đội ngũ này sẽ tạo ra một cơ cấu kinh tế năng động, linh hoạt phù hợp với thị trường. Ngoài các vai trò như đã nói trên, các DNNVV còn có vai trò trong việc ươm mầm các tài năng kinh doanh. Sự phát triển các DNNVV có tác dụng đào tạo, chọn lọc và thử thách đội ngũ doanh nhân, làm xuất hiện nhiều tài năng trong kinh doanh. Bằng sự tôn vinh những doanh nhân giỏi, kinh nghiệm quản lý của họ sẽ được nhân rộng và truyền bá trong xã hội dưới nhiều kênh thông tin khác nhau, qua đó sẽ tạo nhiều tài năng mới cho đất nước.

Thu hút vốn Vốn đầu tư là một yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, có vai trò to lớn trong việc đầu tư trang thiết bị, cải tiến công nghệ, đào tạo nghề, nâng cao trình độ tay nghề cho lao động cũng như trình độ quản lý của chủ doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiện nay khi lạm phát có xu hướng tăng thì các ngân hàng cũng sẽ tăng lãi suất để thu hút vốn. Nhưng không phải cứ tăng lãi suất thì sẽ tăng được lượng tiền huy động. Điều này còn phụ thuộc vào việc liệu mức tăng lãi suất có lớn hơn mức tăng lạm phát để đảm bảo cho người gửi tiền có được mức lãi suất thực dương hay không.

Nếu lãi suất thực bị âm, người có tiền sẽ tìm các kênh đầu tư khác để bảo toàn vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ