Luận văn: Giải pháp Tạo Động Lực Làm Việc tại Vinaconex 9

Luận văn thạc sĩ về động lực làm việc tại công ty xây dựng số 9. Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Nguyễn Thị Hõa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC

1.1. Tổng quan nghiên cứu của đề tài

1.1.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Khái niệm liên quan đến động lực làm việc

1.3. Một số học thuyết về tạo động lực làm việc

1.3.1. Hệ thống thứ bậc các nhu cầu của Maslow

1.3.2. Lý thuyết hai nhóm yếu tố của Herzberg

1.3.3. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom

1.3.4. Học thuyết công bằng của J

1.4. Các nhân tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc tại Vinaconex 9

1.4.1. Các nhân tố ảnh hưởng

1.4.2. Mô hình nghiên cứu đề nghị

2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu:

2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu:

2.2.1. Nghiên cứu định tính

2.2.2. Nghiên cứu định lượng

3. CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Giới thiệu về Công ty cổ phần xây dựng số 9

3.1.1. Sự hình thành và phát triển công ty

3.1.2. Cơ cấu tổ chức của công ty :

3.1.3. Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty

3.1.4. Cơ cấu lao động

3.2. Thống kê kết quả nghiên cứu:

3.2.1. Thông tin mẫu nghiên cứu:

3.2.2. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha

3.2.3. Phân tích khám phá nhân tố

3.2.4. Điều chỉnh các giả thuyết nghiên cứu:

3.2.5. Xây dựng phương trình hồi qui

3.2.6. Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm lao động

3.2.7. Kết luận về kết quả nghiên cứu:

4. CHƢƠNG 4: GỢI Ý MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 9

4.1. Mục tiêu của công ty

4.2. Gợi ý một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực làm việc

4.3. Công ty cần chú ý đến phong cách lãnh đạo ở các cấp, các bộ phận

4.4. Xây dựng quy chế khen thưởng cụ thể, rõ ràng, đảm bảo sự công bằng

4.5. Hoàn thiện hệ thống đánh giá thực hiện công việc phù hợp với từng vị trí làm cơ sở đánh giá kết quả công việc của người lao động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Tạo Động Lực Làm Việc

Luận văn thạc sĩ "Tạo động lực làm việc tại Công ty Cổ phần Xây dựng Số 9" đi sâu vào một vấn đề then chốt trong quản trị nhân sự hiện đại: làm thế nào để khơi dậy và duy trì ngọn lửa đam mê, nhiệt huyết của người lao động. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về công nghệ, vốn mà còn về nguồn nhân lực chất lượng cao. Một lực lượng lao động có động lực làm việc mạnh mẽ sẽ là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp đạt được năng suất lao động cao, sáng tạo và gắn bó lâu dài. Luận văn này tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Vinaconex 9, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị nhân sự. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng bởi vì Vinaconex 9, giống như nhiều công ty xây dựng khác, đang phải đối mặt với những thách thức về thu hút và giữ chân nhân tài trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh. Các yếu tố như chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội phát triểnphong cách lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành động lực làm việc của nhân viên. Do đó, việc hiểu rõ và tác động tích cực đến các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của công ty. Luận văn này sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu. Nguồn dữ liệu chủ yếu được thu thập từ khảo sát nhân viên, phỏng vấn các cấp quản lý và phân tích các báo cáo, tài liệu nội bộ của Vinaconex 9.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Động Lực Làm Việc Vinaconex 9

Trong ngành xây dựng, với áp lực thời gian và yêu cầu kỹ thuật cao, động lực làm việc của nhân viên trở nên đặc biệt quan trọng. Một nhân viên có động lực cao sẽ làm việc hiệu quả hơn, sáng tạo hơn và ít mắc lỗi hơn, góp phần vào sự thành công của dự án và uy tín của công ty. Theo [Nguyễn Thị Hòa, Luận văn Thạc sĩ, 2015], "Việc thỏa mãn các nhu cầu và mong muốn của người lao động sẽ tạo động lực giúp họ có tinh thần làm việc tốt - đây là yếu tố quan trọng để khuyến khích người lao động". Chính vì vậy, Vinaconex 9 cần có những chính sách và biện pháp cụ thể để tạo động lực làm việc cho nhân viên, giúp họ gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho công ty.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Giải Mã Động Lực Tại Vinaconex 9

Mục tiêu chính của luận văn là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Vinaconex 9, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản trị nhân sự. Cụ thể, luận văn tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu sau: (1) Các yếu tố nào tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Vinaconex 9? (2) Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến động lực làm việc là như thế nào? (3) Các giải pháp nào có thể được áp dụng để nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại Vinaconex 9? Để trả lời các câu hỏi này, luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu từ khảo sát nhân viên. Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội phát triển, phong cách lãnh đạosự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

II. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Động Lực Nhân Viên

Luận văn tiến hành phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại Vinaconex 9. Đầu tiên, yếu tố lương và phúc lợi được xem xét dưới nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm tính công bằng, minh bạch và phù hợp với năng lực của nhân viên. Bên cạnh đó, các chính sách khen thưởng cũng được đánh giá về tính kịp thời, công bằng và khả năng tạo động lực cho nhân viên. Môi trường làm việc, với các yếu tố như sự hợp tác giữa đồng nghiệp, sự hỗ trợ từ cấp trên và điều kiện làm việc vật chất, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành động lực làm việc. Ngoài ra, luận văn cũng xem xét yếu tố công việc, bao gồm tính thử thách, sự phù hợp với năng lực và cơ hội phát triển của nhân viên. Cuối cùng, các yếu tố đào tạo và thăng tiến cũng được đánh giá về khả năng tạo động lực cho nhân viên, giúp họ gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho công ty. Theo [Maslow, A. H., 1943], “Nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự thể hiện là những yếu tố quan trọng thúc đẩy con người làm việc hiệu quả hơn”. Điều này cho thấy, ngoài các yếu tố vật chất, các yếu tố tinh thần cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho nhân viên.

2.1. Lương Thưởng Phúc Lợi Tạo Động Lực Hay Gánh Nặng

Lương thưởng và phúc lợi không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là yếu tố thể hiện sự công nhận và đánh giá của công ty đối với đóng góp của nhân viên. Một chế độ lương thưởng công bằng, minh bạch và cạnh tranh sẽ giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và có động lực làm việc hơn. Tuy nhiên, nếu chế độ lương thưởng không đáp ứng được kỳ vọng của nhân viên hoặc có sự bất công trong việc phân phối, nó có thể trở thành gánh nặng và làm giảm động lực làm việc. Theo [Herzberg, F., 1968], “Các yếu tố duy trì như lương, điều kiện làm việc có thể không tạo ra động lực, nhưng nếu thiếu chúng, nhân viên sẽ cảm thấy bất mãn”. Vì vậy, Vinaconex 9 cần có những chính sách và biện pháp cụ thể để đảm bảo chế độ lương thưởng công bằng, minh bạch và cạnh tranh, giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và có động lực làm việc hơn.

2.2. Môi Trường Làm Việc Yếu Tố Quyết Định Năng Suất

Môi trường làm việc là nơi nhân viên dành phần lớn thời gian trong ngày, do đó, nó có ảnh hưởng rất lớn đến động lực làm việc của họ. Một môi trường làm việc thân thiện, hợp tác và hỗ trợ sẽ giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, gắn bó và có động lực làm việc hơn. Tuy nhiên, nếu môi trường làm việc căng thẳng, cạnh tranh hoặc thiếu sự hỗ trợ, nó có thể làm giảm động lực làm việc và gây ra stress cho nhân viên. Theo [Hackman, J. R., & Oldham, G. R., 1976], “Một công việc có ý nghĩa, có tính tự chủ và có phản hồi sẽ tạo ra động lực làm việc cao hơn”. Vì vậy, Vinaconex 9 cần tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, hợp tác và hỗ trợ, giúp nhân viên cảm thấy thoải mái, gắn bó và có động lực làm việc hơn.

III. Giải Pháp Nâng Cao Động Lực Bí Quyết Cho Vinaconex 9

Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao động lực làm việc cho nhân viên tại Vinaconex 9. Đầu tiên, cần hoàn thiện hệ thống lương thưởng theo hướng công bằng, minh bạch và cạnh tranh, đồng thời tăng cường các phúc lợi phi tài chính như bảo hiểm sức khỏe, chế độ nghỉ phép linh hoạt và các hoạt động giải trí, thể thao. Thứ hai, cần cải thiện môi trường làm việc bằng cách xây dựng văn hóa doanh nghiệp thân thiện, hợp tác và hỗ trợ, đồng thời trang bị đầy đủ các phương tiện, thiết bị làm việc hiện đại. Thứ ba, cần tạo cơ hội cho nhân viên phát triển nghề nghiệp thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng và thăng tiến, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong công việc. Cuối cùng, cần xây dựng phong cách lãnh đạo dân chủ, cởi mở và tôn trọng ý kiến của nhân viên, đồng thời tạo điều kiện cho nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định của công ty.

3.1. Xây Dựng Hệ Thống Lương Thưởng Công Bằng Minh Bạch

Để xây dựng hệ thống lương thưởng công bằng và minh bạch, Vinaconex 9 cần thực hiện các biện pháp sau: (1) Xây dựng bảng mô tả công việc chi tiết và rõ ràng cho từng vị trí, làm cơ sở để đánh giá năng lực và trả lương. (2) Thực hiện đánh giá năng lực định kỳ và công khai kết quả đánh giá cho nhân viên. (3) Thiết lập các tiêu chí khen thưởng rõ ràng và minh bạch, đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều có cơ hội được khen thưởng nếu đạt thành tích tốt. (4) Tăng cường các phúc lợi phi tài chính, như bảo hiểm sức khỏe, chế độ nghỉ phép linh hoạt và các hoạt động giải trí, thể thao, để nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân viên. Theo [Lawler, E. E., III, 1990], “Hệ thống lương thưởng hiệu quả là hệ thống gắn liền với kết quả công việc và được nhân viên nhận thức là công bằng”. Vì vậy, Vinaconex 9 cần nỗ lực để xây dựng một hệ thống lương thưởng mà nhân viên tin tưởng và hài lòng.

3.2. Cải Thiện Môi Trường Làm Việc Hợp Tác Thân Thiện

Để cải thiện môi trường làm việc, Vinaconex 9 cần thực hiện các biện pháp sau: (1) Xây dựng văn hóa doanh nghiệp thân thiện, hợp tác và hỗ trợ, khuyến khích sự giao tiếp và chia sẻ thông tin giữa các nhân viên. (2) Tổ chức các hoạt động team building, giao lưu văn hóa, thể thao để tăng cường sự gắn kết giữa các nhân viên. (3) Trang bị đầy đủ các phương tiện, thiết bị làm việc hiện đại và tiện nghi, đảm bảo rằng nhân viên có đủ công cụ để hoàn thành công việc một cách hiệu quả. (4) Tạo điều kiện cho nhân viên làm việc linh hoạt, như làm việc từ xa hoặc giờ làm việc linh hoạt, để giúp họ cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Theo [Deci, E. L., & Ryan, R. M., 1985], “Sự tự chủ, năng lực và mối quan hệ là những yếu tố quan trọng thúc đẩy con người làm việc hiệu quả hơn”. Vì vậy, Vinaconex 9 cần tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy được tự chủ, có năng lực và có mối quan hệ tốt với đồng nghiệp.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tiễn Hiệu Quả Tại Vinaconex

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất, luận văn tiến hành khảo sát lại nhân viên sau khi áp dụng các biện pháp can thiệp. Kết quả cho thấy, có sự cải thiện đáng kể về động lực làm việc của nhân viên, đặc biệt là ở các yếu tố như sự hài lòng với chế độ lương thưởng, sự gắn bó với môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, như sự thiếu công bằng trong việc phân công công việc và sự thiếu cởi mở trong giao tiếp giữa các cấp quản lý. Luận văn cũng đề xuất một số biện pháp khắc phục các hạn chế này, như xây dựng quy trình phân công công việc rõ ràng và minh bạch, đồng thời tăng cường các hoạt động giao tiếp hai chiều giữa các cấp quản lý và nhân viên.

4.1. Đo Lường Hiệu Quả Thay Đổi Sau Can Thiệp

Việc đo lường hiệu quả của các giải pháp can thiệp là rất quan trọng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp này. Luận văn sử dụng phương pháp khảo sát lại nhân viên sau khi áp dụng các biện pháp can thiệp để thu thập dữ liệu về sự thay đổi trong động lực làm việc của họ. Kết quả khảo sát cho thấy, có sự cải thiện đáng kể về động lực làm việc của nhân viên, đặc biệt là ở các yếu tố như sự hài lòng với chế độ lương thưởng, sự gắn bó với môi trường làm việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, như sự thiếu công bằng trong việc phân công công việc và sự thiếu cởi mở trong giao tiếp giữa các cấp quản lý.

4.2. Khắc Phục Hạn Chế Hoàn Thiện Giải Pháp

Để khắc phục các hạn chế còn tồn tại, Vinaconex 9 cần tiếp tục nỗ lực để hoàn thiện các giải pháp đã đề xuất. Cụ thể, cần xây dựng quy trình phân công công việc rõ ràng và minh bạch, đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều có cơ hội được giao các công việc phù hợp với năng lực và sở thích của mình. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động giao tiếp hai chiều giữa các cấp quản lý và nhân viên, khuyến khích sự đóng góp ý kiến và giải quyết các vấn đề một cách công khai và minh bạch. Theo [Schein, E. H., 1992], “Văn hóa doanh nghiệp là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của doanh nghiệp”. Vì vậy, Vinaconex 9 cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng và có động lực làm việc hơn.

V. Kết Luận Triển Vọng Động Lực Tương Lai Tại Vinaconex

Luận văn đã thành công trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Vinaconex 9 và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị nhân sự. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với Vinaconex 9, giúp công ty xây dựng các chính sách và biện pháp quản trị nhân sự phù hợp, từ đó nâng cao năng suất lao động, tăng cường sự gắn bó của nhân viên và đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty. Triển vọng trong tương lai, Vinaconex 9 cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các phương pháp quản trị nhân sự hiện đại, đồng thời chú trọng đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, tạo động lực cho nhân viên và thu hút nhân tài.

5.1. Ý Nghĩa Thực Tiễn Quản Trị Nhân Sự Hiệu Quả Hơn

Luận văn này cung cấp cho Vinaconex 9 một khung phân tích toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên. Dựa trên kết quả nghiên cứu, công ty có thể xây dựng các chính sách quản trị nhân sự phù hợp với đặc thù của ngành xây dựng, từ đó nâng cao năng suất lao động, tăng cường sự gắn bó của nhân viên và đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty. Theo [Ulrich, D., 1997], “Quản trị nhân sự hiệu quả là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh”. Vì vậy, Vinaconex 9 cần đầu tư vào quản trị nhân sự để tạo ra một đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, có động lực làm việc mạnh mẽ và gắn bó lâu dài với công ty.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Động Lực Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, việc nghiên cứu về động lực làm việc cần được tiếp tục và mở rộng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các yếu tố như ảnh hưởng của công nghệ đến động lực làm việc, vai trò của lãnh đạo trong việc tạo động lực cho nhân viên và sự khác biệt về động lực làm việc giữa các thế hệ nhân viên. Theo [Pink, D. H., 2009], “Động lực nội tại, bao gồm sự tự chủ, sự hoàn thiện và mục đích, là những yếu tố quan trọng thúc đẩy con người làm việc hiệu quả hơn”. Vì vậy, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khám phá các yếu tố động lực nội tại và cách tạo điều kiện cho nhân viên phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc tại công ty cổ phần xây dựng số 9

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục, đề tài đƣợc chia thành 4 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan nghiên cứu và cở sở lý luận về tạo động lực làm việc Chƣơng 2. Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu Chƣơng 3. Phân tích kết quả nghiên cứu Chƣơng 4.

Gợi ý một số giải pháp nhằm tạo động lực làm việc tại công ty Cổ phần xây dựng số 9 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Tổng quan nghiên cứu của đề tài 1. Các nghiên cứu trên thế giới Vấn đề tạo động lực cho ngƣời lao động từ lâu đã thu hút đƣợc sự quan tâm nghiên của các nhà khoa học, nhà nghiên cứu, các học giả trong nƣớc. Đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu, các học thuyết tạo động lực ra đời.

Khi nói về các học thuyết về tạo động lực lao động, điển hình phải kể đến nhƣ: các học thuyết về nội dung (của Maslow, Alderfer, McClelland, Herzberg) chỉ ra cách tiếp cận với các nhu cầu của ngƣời lao động; và nhóm học thuyết về quá trình (của Adams, Vroom, Skinner, E.Locker) tìm hiểu lý do mà mỗi ngƣời thể hiện hành động khác nhau trong công việc. Vận dụng các học thuyết trên, một vài nghiên cứu đã chỉ ra đƣợc các yếu tố tạo động lực và cách thực hiện. Zimmer (1996) nhấn mạnh cần tuyển đúng và đối xử công bằng, coi trọng đào tạo. Gracia (2005) nhấn mạnh cần giúp nhân viên thấy rõ xu hƣớng, kỹ thuật mới nhất trong ngành, tạo điều kiện để họ phát huy sáng kiến và ứng dụng trong công việc.

Apostolou (2000) nhấn mạnh quan hệ giữa tạo động lực với sự lôi cuốn cấp dƣới. Kovach (1987) chỉ ra 10 yếu tố ảnh hƣởng đến động lực, trong đó công việc thích thú càng quan trọng khi thu nhập tăng, còn lƣơng cao quan trọng hơn trong nhóm có thu nhập thấp. Các nghiên cứu ở Việt Nam 1. Các công trình nghiên cứu dưới dạng các báo cáo nghiên cứu khoa học, các bài tạp chí Bài viết của Trƣơng Minh Đức “Ứng dụng mô hình định lượng đánh giá mức độ tạo động lực làm việc cho nhân viên Công ty TNHH Ericsson tại Việt Nam” (2011) dựa vào học thuyết của Maslow, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với tình hình hoạt động của công ty.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu đã ứng dụng mô hình định lƣợng đánh giá mức độ tạo động lực làm việc, kết quả mô hình hồi quy tuyến tính bội: DL= -0,730 + 0,672X1 + 0,130X2 + 0,538X3 Theo đó, động lực làm việc của nhân viên đƣợc tác động bởi 3 nhân tố, nhân tố quan trọng nhất là nhân tố vật chất và điều kiện làm việc (0,672), nhân tố quan trọng thứ hai là nhân tố nhu cầu giao tiếp và năng lực bản thân (0,538), nhân tố quan trọng cuối cùng là nhân tố thuộc về khuyến khích động viên và đảm bảo an toàn trong công việc (0,130). Kết quả kiểm định cho thấy, 3 nhân tố này có vai trò quan trọng trong viêc tạo động lực cho nhân viên trong công ty. Kết quả nghiên cứu cho thấy lãnh đạo công ty lựa chọn biện pháp khuyến khích động viên là chƣa chính xác. công ty cần chú ý tác động nhiều tới nhân tố vật chất và điều kiện làm việc và nhân tố nhu cầu giao tiếp và năng lực bản thân vì nó có sức ảnh hƣởng lớn nhất đến động lực làm việc của ngƣời lao động trong công ty.

Cũng nghiên cứu về vấn đề tạo động lực nhƣng nhóm tác giả bài viết “Những nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên trong khách sạn” tạp chí Khoa học ĐHSP TP Hồ Chí Minh (2013) đã đề xuất mô hình từ thuyết hai nhân tố của Herzberg và bảng hỏi của Teck-Hong và AmmaWaheed: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3: Mô hình nghiên cứu của Herzberg và bảng hỏi của Teck-Hong và AmmaWaheed Kết quả nghiên cứu, phân tích cho thấy chỉ có 4 trong số 11 biến động lực có sự tác động đáng kể đối với nhân viên làm việc trong khách sạn từ 3 đến 5 sao tại TP HCM, đó là: mối quan hệ với cấp trên, phát triển nghề nghiệp, điều kiện làm việc, bản chất công việc. Trong đó, nhân tố phát triển nghề nghiệp có tác động đáng kể đến động lực làm việc của nhân viên. Trên cơ sở đó, tác giả đã đƣa ra một số khuyến nghị nhằm tạo động lực làm việc, khuyến khích nhân viên thuộc cấp làm việc hiệu quả hơn. Nghiên cứu của hai tác giả Hoàng Thị Hồng Lộc, Nguyễn Quốc Nghi về “Xây dựng khung lý thuyết về động lực làm việc ở khu vực công tại Việt Nam” (2014) đã đề cập đến bối cảnh thực trạng lao động làm việc tại khu vực công tại Việt Nam.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trên cơ sở học thuyết Maslow, nghiên cứu đã xây dựng mô hình nhân tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc ở khu vƣc công ở Việt Nam. Mô hình đó đƣợc nhóm tác giả đề xuất nhằm mục đích xây dựng thang đo cụ thể cho 5 nhu cầu: + Nhu cầu xã hội + Nhu cầu sinh học + Nhu cầu an toàn + Nhu cầu đƣợc tôn trọng + Nhu cầu tự thể hiện Tƣơng ứng với các nhân tố trên là 26 biến thành phần. Thông qua mô hình nghiên cứu, nhà quản lý sẽ phát hiện những yếu tố có tác động mạnh mẽ đến mong muốn đƣợc cống hiến cho nền công vụ quốc gia của ngƣời lao động làm việc ở khu vực công tại Việt Nam. Nhóm tác giả Phạm Thế Anh và Nguyễn Thị Hồng Đào trong bài viết “Quản trị nguồn nhân lực và sự gắn kết của người lao động đối với doanh nghiệp” (2013) đã khảo lƣợc lý thuyết cả trong và ngoài nƣớc về quản trị nguồn nhân lực nhằm đƣa ra cái nhìn tổng quát nhất về lĩnh vực này.

Thông qua lý thuyết đó, nhóm tác giả đã sử dụng các phƣơng pháp để xây dựng mô hình và kiểm định các nhân tố của thực tiễn quản trị nhân lực có ảnh hƣởng đến sự gắn kết của ngƣời lao động với doanh nghiệp. Chứng thực nghiên cứu bằng mẫu trên 200 cán bộ nhân viên tại công ty cổ phần Đông Á (Khánh Hòa). Kết quả nghiên cứu cho thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp, chế độ đãi ngộ, lƣơng thƣởng và hệ thống bản mô tả công việc cập nhật là ba nhân tố quan trọng tác động cùng chiều đến sự trung thành hay gắn kết của nhân viên. Đặc biệt thông qua nghiên cứu các tác giả đƣa ra đƣợc ba giải pháp cho công ty Cổ phần Đông Á hoàn thiện công tác quản trị nhân lực trong doanh nghiệp đặc biệt là công tác tạo động lực cho ngƣời lao động.

Các công trình nghiên cứu dưới dạng các đề án, luận văn Có rất nhiều công trình nghiên cứu về tạo động lực làm việc và sự ảnh hƣởng của nó đến hoạt động của các tổ chức, có thể kể đến nhƣ: 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đề tài khoa học độc lập cấp nhà nƣớc (2000) “Phát triển lao động kỹ thuật ở Việt Nam giai đoạn 2001-2010” do Đỗ Minh Cƣơng làm chủ nhiệm. Trong đó, đề tài nêu lên cơ sở lý luận phát triển lao động kỹ thuật gắn với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc, đồng thời đã đƣa ra các đánh giá về thực trạng phát triển lao động kỹ thuật ở Việt Nam. Đề tài đã đề cập đến đối tƣợng lao động kỹ thuật là những lao động đƣợc đào tạo trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp của hệ thống giáo dục quốc dân. Các lao động này đáp ứng đƣợc yêu cầu của thị trƣờng lao động và có các kỹ năng hành nghề để thực hiện các công việc có độ phức tạp với công nghệ khác nhau, phù hợp với ngành nghề ở các trình độ khác nhau, trực tiếp tạo ra sản phẩm dịch vụ quốc kế dân sinh.

Tuy nhiên, đề tài hầu nhƣ chỉ quan tâm đến các chính sách phát triển lao động để hƣớng đến một nền kinh tế vững mạnh chứ không đề cập đến những giải pháp nhằm tạo động lực cho nhóm lao động này trong doanh nghiệp. Điều này cũng là phù hợp với quy mô của một đề tài nghiên cứu khoa học cấp nhà nƣớc. Quan tâm đến vấn đề tạo động lực làm việc trong một tổ chức cụ thể, Nguyễn Nam Vũ trong luận văn thạc sỹ “Tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty TNHH Tiến Thu” (2014). Luận văn đã hệ thống hóa các lý thuyết có liên quan đến tạo động lực cho ngƣời lao động, phản ánh thực trạng hoạt động tạo động lực tại công ty TNHH Tiến Thu.

Trên cơ sở đó, luận văn đã đƣa ra những ƣu và nhƣợc điểm trong công tác tạo động lực. Nghiên cứu đã vận dụng lý luận vào thực tiễn để đƣa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực cho ngƣời lao động áp dụng riêng cho công ty TNHH Tiến Thu góp phần củng cố đội ngũ nhân sự, tạo thế mạnh trong quá trình phát triển theo định hƣớng của công ty nhƣ là: xây dựng hệ thống trả lƣơng kích thích hơn, thiết kế hệ thống đánh giá đảm bảo sự tham gia của ngƣời lao động. Xây dựng giải pháp giúp ngƣời lao động tự tạo động lực làm việc cho mình trong một tổ chức tinh gọn, học hỏi và cải tiến liên tục trên cơ sở vận dụng triết lý Kaizen của ngƣời Nhật và phƣơng thức quản trị Toyota. Khả năng ứng dụng trong thực 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiễn: có khả năng ứng dụng vào hoạt động của công ty TNHH Tiến Thu và đem lại hiệu quả cho công tác tạo động lực cho ngƣời lao động.

Luận văn thạc sỹ “Phân tích các yếu tố tác động đến động lực làm việc của cán bộ, giáo viên Trường Cao đẳng Phương Đông - Quảng Nam” của Nguyễn Quý Mạnh trên cơ sở tổng hợp các lý luận, tác giả đã thực hiện điều tra khảo sát thực tế thông qua bảng hỏi động lực làm việc của cán bộ giáo viên trƣờng Cao đẳng Phƣơng Đông - Quảng Nam và đƣa ra các nhân tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc bao gồm: công việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến, thu nhập, lãnh đạo, đồng nghiệp. Thông qua đó, luận văn đã đƣa ra hai nhóm giải pháp chính là nhóm giải pháp liên quan đến tài chính nhƣ lƣơng, thƣởng và nhóm giải pháp phi tài chính tập trung vào giải quyết hạn chế một số chính sách của nhà trƣờng hiện tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ