Luận văn Thạc sĩ: tạo động lực cho người lao động tại viễn thông quảng bình

Luận văn thạc sĩ về việc tạo động lực cho người lao động tại Viễn thông Quảng Bình, phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công việc.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ tạo động lực tại viễn thông quảng bình

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Hải Bằng tập trung phân tích sâu sắc công tác quản trị nhân sự tại VNPT Quảng Bình. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng động lực làm việc không chỉ là sự tự nguyện nỗ lực mà còn là đòn bẩy để đạt được các mục tiêu kinh tế cụ thể. Tại Viễn thông Quảng Bình, việc xây dựng một cơ chế tạo động lực khoa học là cấp thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh. Đề tài hệ thống hóa lý luận về động lực và đánh giá thực trạng tại đơn vị giai đoạn 2014-2016. Nội dung luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức một doanh nghiệp viễn thông nhà nước chuyển mình trong giai đoạn tái cấu trúc. Việc tạo động lực giúp khai thác tối đa tiềm năng con người, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh. Tài liệu gốc khẳng định rằng nếu người lao động thiếu động lực, dù có năng lực giỏi cũng khó hoàn thành mục tiêu tổ chức. Do đó, nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại chính sách nhân sự cho đơn vị. Sự hài lòng của nhân viên chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững của VNPT Quảng Bình trong tương lai.

1.1. Lý do thực hiện nghiên cứu tạo động lực cho người lao động

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của Viễn thông Quảng Bình trong giai đoạn cạnh tranh gay gắt. Thị trường viễn thông hiện nay có sự góp mặt của nhiều đối thủ lớn như Viettel Quảng BìnhMobifone Quảng Bình. Điều này đòi hỏi đơn vị phải có nguồn nhân lực chất lượng cao và nhiệt huyết. Thực tế tại đơn vị cho thấy vẫn còn tình trạng nhân viên thờ ơ, chưa phát huy hết năng lực cá nhân. Nghiên cứu nhằm tìm ra các rào cản tâm lý và quản trị đang kìm hãm sức sáng tạo của người lao động.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn hướng tới mục tiêu đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp tạo động lực tại VNPT Quảng Bình. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các yếu tố về công việc, quyền lợi vật chất và tinh thần của nhân viên khối sản xuất và văn phòng. Phạm vi thời gian tập trung vào số liệu thực tế từ năm 2014 đến 2016. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ ứng dụng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo của doanh nghiệp.

II. Thách thức quản trị nhân sự tại viễn thông quảng bình hiện nay

Môi trường kinh doanh viễn thông tại Quảng Bình đang chứng kiến cuộc đua khốc liệt về công nghệ và dịch vụ. Viễn thông Quảng Bình đối mặt với áp lực giữ chân nhân tài trước sự lôi kéo từ Viettel Quảng Bình và các doanh nghiệp tư nhân. Một thách thức lớn được luận văn chỉ ra là sự khác biệt trong thái độ làm việc của cán bộ công nhân viên. Có những cá nhân trình độ cao nhưng lại thiếu sự hăng hái, gây ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Công tác tổ chức còn nhiều hạn chế, cơ cấu nhân lực đôi khi chưa phù hợp với biến động kinh tế. Doanh nghiệp đôi khi quá chú trọng vào mục tiêu lợi nhuận mà quên mất việc nuôi dưỡng động lực làm việc nội tại. Điều kiện làm việc tại một số bộ phận chưa đáp ứng được kỳ vọng của người lao động trẻ. Sự thiếu hụt các chuyên gia giỏi trong các mảng kỹ thuật mới cũng là một bài toán khó. Việc đánh giá hiệu quả công việc đôi khi còn mang tính cảm tính, chưa thực sự công bằng. Điều này dẫn đến sự bất mãn ngầm và làm giảm sự hài lòng của nhân viên. Để vượt qua, đơn vị cần một chiến lược quản trị nhân sự đột phá và nhân văn hơn.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ Viettel Quảng Bình và Mobifone Quảng Bình

Sự hiện diện của Viettel Quảng BìnhMobifone Quảng Bình tạo ra áp lực lớn về thị phần và nhân sự. Các đối thủ này thường có chính sách đãi ngộ linh hoạt và môi trường làm việc năng động. Người lao động tại VNPT Quảng Bình dễ dàng so sánh quyền lợi của mình với đồng nghiệp ở các đơn vị khác. Nếu không có những thay đổi kịp thời trong cách tạo động lực, nguy cơ chảy máu chất xám là hiện hữu.

2.2. Những tồn tại trong chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Mặc dù đã có nhiều cải cách, nhưng môi trường làm việc tại một số đơn vị trực thuộc vẫn còn gò bó. Hệ thống tiền lương và phụ cấp chưa thực sự tạo ra sự bứt phá cho những người có đóng góp xuất sắc. Việc bố trí lao động đôi khi chưa đúng chuyên môn, gây lãng phí nguồn lực. Những bất cập này đòi hỏi phải có sự điều chỉnh dựa trên các học thuyết quản trị hiện đại.

III. Cách vận dụng thuyết nhu cầu Maslow vào thực tiễn doanh nghiệp

Để tạo động lực hiệu quả, việc hiểu rõ nhu cầu của con người là bước đi tiên quyết. Luận văn đã áp dụng Thuyết nhu cầu Maslow để phân tích tâm lý người lao động tại Viễn thông Quảng Bình. Nhu cầu cơ bản nhất là sinh lý phải được đáp ứng thông qua mức lương đủ sống và các khoản phụ cấp. Tiếp theo, nhu cầu an toàn đòi hỏi doanh nghiệp đảm bảo các chế độ BHXH, BHYT và sự ổn định trong công việc. VNPT Quảng Bình cần tạo ra một môi trường mà nhân viên cảm thấy được tôn trọng và thuộc về một tập thể đoàn kết. Nhu cầu khẳng định bản thân được thỏa mãn khi người lao động có cơ hội tham gia vào các dự án quan trọng. Việc áp dụng lý thuyết này giúp nhà quản lý nhận diện được nhân viên đang ở bậc thang nhu cầu nào. Từ đó, các biện pháp tác động sẽ trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Ví dụ, với lao động trẻ, nhu cầu thăng tiến và học hỏi thường cao hơn nhu cầu an toàn đơn thuần. Ngược lại, lao động lâu năm lại coi trọng sự ổn định và văn hóa doanh nghiệp. Sự kết hợp hài hòa các cấp độ nhu cầu sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp cho tổ chức.

3.1. Đáp ứng nhu cầu cơ bản qua tiền lương và phụ cấp thỏa đáng

Tiền lương là yếu tố đầu tiên giúp người lao động duy trì cuộc sống. Tại Viễn thông Quảng Bình, việc xây dựng quy chế lương minh bạch là vô cùng quan trọng. Các khoản tiền lương và phụ cấp cần được chi trả đúng hạn và tương xứng với công sức bỏ ra. Đây là nền tảng để nhân viên yên tâm cống hiến mà không bị phân tâm bởi gánh nặng kinh tế.

3.2. Thỏa mãn nhu cầu cấp cao bằng cơ hội thăng tiến nghề nghiệp

Khi các nhu cầu vật chất đã được đáp ứng, nhân viên sẽ hướng tới sự tự trọng và khẳng định mình. Thăng tiến nghề nghiệp công bằng là động lực mạnh mẽ nhất cho các cá nhân ưu tú. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng cho từng vị trí. Việc bổ nhiệm cán bộ dựa trên năng lực thực tế thay vì thâm niên sẽ kích thích tinh thần học hỏi.

IV. Giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ tại VNPT Quảng Bình

Dựa trên Thuyết hai nhân tố Herzberg, luận văn đề xuất các giải pháp cải thiện cả yếu tố duy trì và yếu tố động viên. Yếu tố duy trì bao gồm điều kiện làm việc, lương bổng và các mối quan hệ đồng nghiệp. Nếu các yếu tố này không tốt, người lao động sẽ bất mãn. Tuy nhiên, để tạo ra động lực thực sự, doanh nghiệp phải tập trung vào các yếu tố động viên như sự thành đạt và trách nhiệm. VNPT Quảng Bình nên áp dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc dựa trên KPIBSC. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa đóng góp của từng cá nhân một cách công bằng. Các khoản thưởng đột xuất cho các sáng kiến cải tiến kỹ thuật cần được duy trì thường xuyên. Ngoài ra, việc cải thiện văn hóa doanh nghiệp sẽ tạo ra sợi dây gắn kết tinh thần bền chặt. Một môi trường làm việc thân thiện, nơi lãnh đạo biết lắng nghe, sẽ thúc đẩy sự sáng tạo. Chính sách phúc lợi như du lịch, khám sức khỏe định kỳ cũng góp phần nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Mọi cải cách đều phải hướng tới mục tiêu làm cho người lao động cảm thấy giá trị của mình được ghi nhận xứng đáng.

4.1. Cải cách hệ thống KPI và đánh giá hiệu quả công việc

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cần được chuẩn hóa để tránh tính cảm tính. Việc sử dụng thẻ điểm cân bằng (BSC) giúp kết nối mục tiêu cá nhân với chiến lược của toàn tập đoàn. Nhân viên cần được biết rõ các tiêu chí đánh giá để tự điều chỉnh hành vi làm việc. Kết quả đánh giá phải là căn cứ trực tiếp cho việc xét thưởng và nâng lương.

4.2. Tăng cường chính sách phúc lợi và khen thưởng kỷ luật

Khen thưởng kịp thời có tác dụng tích cực hơn nhiều so với các hình phạt. VNPT Quảng Bình cần đa dạng hóa các hình thức thưởng như tiền mặt, quà tặng hoặc các chuyến đào tạo ngắn hạn. Bên cạnh đó, kỷ luật lao động cũng cần nghiêm minh để đảm bảo sự công bằng cho những người làm việc tốt. Sự kết hợp giữa 'cây gậy và củ cà rốt' sẽ tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

V. Phương pháp đào tạo và phát triển nhân lực chuyên nghiệp

Đầu tư vào con người là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất cho doanh nghiệp viễn thông. Công tác đào tạo và phát triển tại Viễn thông Quảng Bình cần được thực hiện thường xuyên và có trọng điểm. Luận văn chỉ ra rằng việc cập nhật công nghệ mới là yếu tố sống còn trong kỷ nguyên số. Nhân viên kỹ thuật cần được tham gia các khóa đào tạo về 4G, 5G và các giải pháp CNTT hiện đại. Không chỉ đào tạo chuyên môn, các kỹ năng mềm như giao tiếp và bán hàng cũng rất cần thiết cho khối kinh doanh. Doanh nghiệp nên khuyến khích tinh thần tự học thông qua các hỗ trợ về kinh phí và thời gian. Việc sử dụng nhân sự sau đào tạo cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh lãng phí. Một người lao động được trang bị đầy đủ kiến thức sẽ tự tin hơn và có động lực làm việc cao hơn. Đào tạo cũng là cách để doanh nghiệp thể hiện sự cam kết đồng hành cùng sự nghiệp của nhân viên. Điều này giúp củng cố lòng trung thành và giảm tỷ lệ nghỉ việc. Sự phát triển của cá nhân chính là động lực thúc đẩy sự phát triển của VNPT Quảng Bình.

5.1. Xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng chuyên môn hiện đại

Chương trình đào tạo phải bám sát thực tiễn sản xuất kinh doanh của đơn vị. Việc mời các chuyên gia từ tập đoàn hoặc các đối tác công nghệ lớn về giảng dạy là cần thiết. Viễn thông Quảng Bình cũng có thể tổ chức các cuộc thi tay nghề để thúc đẩy phong trào học tập. Kết quả học tập nên được ghi nhận vào hồ sơ năng lực để xem xét thăng tiến sau này.

5.2. Tạo điều kiện cho nhân viên thăng tiến nghề nghiệp bền vững

Cơ hội thăng tiến nghề nghiệp phải mở rộng cho tất cả mọi người có năng lực. Doanh nghiệp cần có quy hoạch cán bộ nguồn một cách công khai và minh bạch. Việc luân chuyển cán bộ giữa các bộ phận cũng là cách để phát hiện những tiềm năng mới. Khi nhìn thấy tương lai phát triển, người lao động sẽ có động lực mạnh mẽ để gắn bó lâu dài.

VI. Kết luận về tương lai tạo động lực tại viễn thông quảng bình

Tổng kết lại, tạo động lực cho người lao động là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự tinh tế trong quản lý. Luận văn của tác giả Nguyễn Hải Bằng đã cung cấp một lộ trình rõ ràng để Viễn thông Quảng Bình hoàn thiện công tác này. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lợi ích vật chất và động viên tinh thần là chìa khóa thành công. Doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện môi trường làm việc để nuôi dưỡng sự sáng tạo. Trong tương lai, văn hóa doanh nghiệp sẽ là yếu tố khác biệt hóa giúp VNPT giữ vững vị thế. Lãnh đạo đơn vị cần đóng vai trò là người truyền cảm hứng, khơi dậy niềm tự hào trong mỗi nhân viên. Sự hài lòng của khách hàng chỉ có thể đạt được khi nhân viên thực sự hài lòng với công việc của mình. Các giải pháp về tiền lương và phụ cấp, đào tạo và thăng tiến cần được thực hiện đồng bộ. Tài liệu nghiên cứu này là nguồn tham khảo quý giá không chỉ cho VNPT Quảng Bình mà còn cho các đơn vị viễn thông khác. Với sự quyết tâm và những bước đi đúng đắn, nguồn nhân lực sẽ trở thành động lực mạnh mẽ nhất đưa doanh nghiệp vươn xa.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Luận văn đã hệ thống hóa thành công các lý luận về tạo động lực và áp dụng sát sao vào thực tế địa phương. Những phân tích về thực trạng tại Viễn thông Quảng Bình có độ tin cậy cao nhờ phương pháp định lượng EFA. Đây là cơ sở khoa học để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định điều hành nhân sự chính xác. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng đi mới trong việc quản trị tâm lý người lao động.

6.2. Hướng phát triển văn hóa doanh nghiệp VNPT Quảng Bình

Tầm nhìn đến năm 2025, VNPT Quảng Bình hướng tới xây dựng một môi trường làm việc số hiện đại và nhân văn. Văn hóa doanh nghiệp sẽ tập trung vào giá trị cốt lõi là sự tận tâm và sáng tạo. Việc duy trì các hoạt động phong trào và kết nối cộng đồng sẽ giúp gắn kết nhân viên. Một tổ chức có văn hóa mạnh sẽ là nơi thu hút và hội tụ những tài năng xuất sắc nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ tạo động lực cho người lao động tại viễn thông quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1. Các khái niệm cơ bản về tạo động lực lao động 1. Động lực lao động Một cách hiểu chung nhất về động lực như sau: “Động lực là sự khát khao và tự nguyện của con người nhằm tăng cường sự nỗ lực để đạt được mục đích hay một kết quả cụ thể (động lực bao gồm tất cả những lý do khiến con người hành động)”. Động lực cũng chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố, các nhân tố này luôn thay đổi và tương đối là khó nắm bắt.

Nghiên cứu động lực hoạt động của con nguười đã được thực hiện từ rất lâu trong lịch sử tâm lý học. Bằng các cách tiếp cận và nghiên cứu khác nhau, các nhà tâm lý học đã tìm cách lý giải tại sao con người có thể thực hiện được hành vi nào đó, tại sao hoạt động của anh ta có thể kéo dài trong một thời gian nhất định hoặc ngưng lại đúng lúc … Theo từ điển Tiếng Việt: “Động lực được hiểu là cái thúc đẩy, làm cho phát triển”. Nhà nghiên cứu Mitchell cho rằng: “Động lực là một mức độ mà một cá nhân muốn đạt tới và lựa chọn để gắn kết các hành vi của mình”. Cũng nghiên cứu về động lực, nhà nghiên cứu Bolton đưa ra quan điểm: “Động lực được định nghĩa như một khái niệm để mô tả các yếu tố được các cá nhân nảy sinh, duy trì và điều chỉnh hành vi của mình theo hướng đạt được mục tiêu”.

(Nguồn: https://voer.vn/m/nhung-van-de-chung-ve-tao-dong-luc-lao-dong/23b9b0c3). Tạo động lực lao động Mục tiêu quan trọng nhất của tạo động lực là sử dụng hợp lý nguồn lao động, khai thác tối đa hiệu quả nguồn lực con người nhằm không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức doanh nghiệp. Tất cả các hoạt động sản xuất kinh doanh, để muốn đạt được hiệu quả cao, năng suất lao động cao, thì bất kỳ tổ chức doanh nghiệp nào cũng cần phải có đội ngũ nhân viên mạnh. Ngoài trình độ chuyên môn, đạo đức ra thì vấn đề tạo động lực làm việc là một trong những yếu tố quyết định 6 đến năng suất và hiệu quả làm việc của người lao động, nên tạo động lực làm việc luôn được quan tâm ở bất cứ tổ chức doanh nghiệp nào.

Nếu người lao động không có động lực làm việc, thì một người dù có khả năng làm việc tốt và có đầy đủ nguồn lực cũng có thể không thực hiện được mục tiêu. Một người có động lực làm việc cao có thể đạt hiệu suất làm việc như mong đợi, kể cả khi người đó hạn chế về kiến thức, kỹ năng. Hiệu quả làm việc của tổ chức doanh nghiệp được nâng lên, không những bởi hiệu suất làm việc được gia tăng, mà còn do tiết kiệm được nguồn lực, giảm chi phí hoạt động trong tổ chức. Điều này chỉ có thể đạt được khi người lao động của tổ chức có động lực làm việc.

Như vậy, tạo động lực là sự vận dụng một hệ thống các chính sách, biện pháp, cách thức quản lý tác động tới người lao động, nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc, thúc đẩy họ hài lòng hơn với công việc và mong muốn được đóng góp cho tổ chức doanh nghiệp. Vấn đề tạo động lực lao động chủ yếu là vấn đề thuộc về sự chủ động của tổ chức doanh nghiệp. Vậy thì tổ chức sẽ phải đưa ra các chính sách nào để thúc đẩy động lực làm việc của nhân viên? Tùy từng tổ chức, doanh nghiệp, với khả năng và nguồn lực của mình mà xem xét áp dụng những cơ chế, chính sách phù hợp nhằm tại động lực cho người lao động trong tổ chức, doanh nghiệp đó. Sự cần thiết phải tạo động lực làm việc Đối với cá nhân người lao động: Con người luôn có những nhu cầu cần được thỏa mãn về cả hai mặt vật chất và tinh thần.

Khi người lao động cảm thấy những nhu cầu của mình được đáp ứng sẽ tạo tâm lý tốt thúc đẩy người lao động làm việc hăng say hơn. Đối với cá nhân người lao động không có động lực lao động thì hoạt động lao động khó có thể đạt được mục tiêu của nó bởi vì khi đó họ chỉ lao động hoàn thành công việc được giao mà không có được sự sáng tạo hay cố gắng phấn đấu trong lao động, họ chỉ coi công việc đang làm như một nghĩa vụ phai thực hiện theo hợp đồng lao động mà thôi. Do đó nhà quản lý cần phải tạo được động lực thúc đẩy tính sáng tạo và năng lực làm việc của nhân viên.Người lao động chỉ hoạt động tích cực khi mà họ được thỏa mãn một cách tương đối những nhu cầu của bản thân. 7 Điều này thể hiện ở lợi ích mà họ được hưởng.

Khi mà người lao động cảm thấy lợi ích mà họ nhận được không tương xứng với những gì họ bỏ ra họ cảm thấy không thỏa mãn được những nhu cầu của mình thì sẽ gây ra cảm giác chán nản làm việc không tập trung cao. Lợi ích là phương tiện để thỏa mãn nhu cầu nên lợi ích mà người lao động nhân được phải tương xứng với những gì họ cống hiến thì mới tạo ra động lực cho họ làm việc.Động lực lao động còn giúp cho người lao động có thể tự hoàn thiện mình. Khi có được động lực trong lao động người lao động có được nỗ lực lớn hơn để lao động học hỏi, đúc kết được những kinh nghiệm trong công việc, nâng cao kiến thức, trình độ để tự hoàn thiện mình. Đối với doanh nghiệp: Hiện nay nước ta đang tiến hành công cuộc công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Kinh nghiệm của Nhật Bản và các “con rồng Châu Á” cho thấy phải tìm ra con đường đi riêng phù hợp với đặc điểm chính trị, kinh tế, văn hoá và xã hội Việt Nam. Đây là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn vì phải đuổi kịp trình độ khoa học công nghệ tiên tiến của thế giới trong một thời gian ngắn với điều kiện cơ sở vật chất nghèo nàn, lạc hậu và thiếu vốn đầu tư. Một trong những giải pháp tình thế là tăng năng suất lao động để có thể tạo ra lợi nhuận cao hơn trên cơ sở trang thiết bị và vốn sẵn có, do đó có tốc độ tích luỹ vốn nhanh hơn. Vì lý do nêu trên, vấn đề kích thích lao động hiện đang là mối quan tâm của nhiều nhà lãnh đạo và quản lý.

Mặt khác, khi vấn đề vốn đầu tư và trang thiết bị đã được giải quyết thì tăng năng suất và kích thích lao động sáng tạo vẫn là vấn đề bức xúc cần đầu tư giải quyết thích đáng để doanh nghiệp và các cơ quan nghiên cứu nói riêng cũng như nền kinh tế nói chung có thể phát triển nhanh và có hiệu quả.Kích thích lao động là tạo ra sự thôi thúc bên trong của con người đến với lao động, sự thôi thúc đó được tạo ra dựa trên một tác động khách quan nào đó lên ý thức. Do đó, khi kích thích bất cứ hoạt động lao động nào, người ta phải chú ý đến các yếu tố tâm lý như mục đích công việc, nhu cầu, hứng thú, động cơ làm việc của mỗi cá nhân và hàng loạt các đặc điểm tâm lý cá nhân cũng như tập thể khác, từ đó mới có thể hình thành được biện pháp kích thích hữu hiệu. Có thể kích thích lao động bằng vật chất, bằng giao tiếp hoặc băng cách thoả mãn các nhu cầu khác của con người 8 tạo ảnh hưởng đến hành vi, cụ thể là nó có thể định hướng, điều chỉnh hành vi của cá nhân. Tạo động lực kích thích lao động làm việc có tác dụng : - Tạo sự gắn kết giữa lao động với tổ chức giữ được nhân viên giỏi, giảm được tỉ lệ nghỉ việc.

- Tăng mức độ hài lòng, niềm tin, sự gắn bó và tận tụy của các nhân viên trong doanh nghiệp. - Giảm thời gian, chi phí tuyển và đào tạo nhân viên mới. - Tăng năng suất lao động, hiệu quả sử dụng lao động. - Là nền tảng để tăng doanh số, cải thiện lợi nhuận.

Các yếu tố tài chính và phi tài chính ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động - Lợi ích của con người: Lợi ích là mức độ thỏa mãn nhu cầu của con người, mà nhu cầu là yếu tố quan trọng để tạo động lực lao động, nói cách khác lợi ích là hình thức biểu hiện của nhu cầu. Khi có sự thỏa mãn về nhu cầu vật chất và tinh thần thì khi đó động lực tạo ra càng lớn. - Mục tiêu cá nhân: Là trạng thái mong đợi của con người, là cái đích mà cá nhân muốn vươn tới và qua đó sẽ thực hiện nhiều biện pháp để đạt được cái đích đề ra trạng thái mong đợi. - Thái độ của cá nhân: Là cách nhìn nhận của cá nhân đối với công việc mà họ đang thực hiện, thể hiện đánh giá chủ quan của con người đối với công việc( thích thú, ghét, bằng lòng, không bằng lòng…).

Yếu tố này chịu ảnh hưởng nhiều quan niệm xã hội và tác động của những người xung quanh. Nếu như cá nhân có thái độ tích cực đối với công việc thì sẽ hăng say làm việc và ngược lại. - Khả năng, năng lực cá nhân: Đây là yếu tố thể hiện khả năng giải quyết công việc, kiến thức trình độ chuyên môn về công việc. Nhân tố này tác động hai mặt đến tạo động lực lao động, nó sẽ làm tăng cường nếu cá nhân có trình độ để giải quyết công việc, nếu ngược lại sẽ làm cá nhân nản trí trong giải quyết công việc.

- Thâm niên, kinh nghiệm công tác: Là yếu tố được quan tâm trong việc trả công lao động và bố trí lao động. Người lao động có thân niên lâu năm trong nghề 9 thì có mong muốn được nhận lương cao hơn và nhận được những vị trí quan trọng hơn, những người có kinh nghiệm cũng muốn có mức lương phù hợp với họ, như vậy mới có thể khuyến khích được người lao động làm việc một cách hiệu quả và ngày càng phát triển. - Văn hóa doanh nghiệp: Yếu tố này được định nghĩa như là hệ thống các giá trị niềm tin và các thói quen được hình thành trong phạm vi một tổ chức và tạo thành các chuẩn mực về hành vi trong doanh nghiệp. Văn hóa doanh nghiệp được hình thành từ sự kết hợp hài hòa hợp lý giữa quan điểm lãnh đạo của ông chủ và các thành viên trong doanh nghiệp, được thể hiện trong quá trình làm việc tại doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ