Luận văn: Tăng Cường Phối Hợp Chính Sách Tiền Tệ & Tài Khóa Kiềm Chế Lạm Phát ở Việt Nam

Tìm hiểu giải pháp kiềm chế lạm phát thông qua sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và tài khóa, chìa khóa cho việc ổn định kinh tế vĩ mô.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

133
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa hiệu quả

Để kiềm chế lạm phát và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, sự kết hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa là yếu tố then chốt. Đây là hai công cụ điều hành kinh tế vĩ mô quan trọng nhất của mọi quốc gia. Mặc dù có đối tượng và cơ chế tác động riêng biệt, chúng lại có mối liên hệ mật thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của nhau. Chính sách tiền tệ, do Ngân hàng Trung ương thực thi, tập trung vào việc điều tiết lượng cung tiền M2lãi suất điều hành để tác động đến tổng cầu. Một chính sách thắt chặt tiền tệ sẽ làm giảm cung tiền, tăng lãi suất, qua đó kìm hãm đầu tư và tiêu dùng, giúp hạ nhiệt lạm phát. Ngược lại, chính sách tài khóa, do Chính phủ quản lý, sử dụng các công cụ như chi tiêu công và thuế để tác động trực tiếp đến thu nhập và chi tiêu của nền kinh tế. Một chính sách tài khóa thắt chặt thông qua việc giảm chi tiêu côngtăng thuế sẽ làm giảm tổng cầu, góp phần vào mục tiêu ổn định giá cả. Luận văn của Phạm Thị Phượng (2012) nhấn mạnh rằng, nếu hai chính sách này hoạt động độc lập hoặc xung đột, chúng có thể tạo ra những tác động đối kháng, phá vỡ quy luật thị trường và ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu tăng trưởng bền vững. Do đó, việc xây dựng một cơ chế phối hợp chính sách rõ ràng, minh bạch và hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát gia tăng.

1.1. Vai trò của chính sách tiền tệ trong ổn định giá cả

Chính sách tiền tệ là công cụ chủ chốt của Ngân hàng Trung ương nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định giá trị đồng tiền. Công cụ chính bao gồm: lãi suất điều hành, nghiệp vụ thị trường mở (OMO), dự trữ bắt buộc, và tỷ giá hối đoái. Khi lạm phát tăng cao, Ngân hàng Trung ương sẽ thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ. Biện pháp phổ biến nhất là tăng lãi suất điều hành, khiến chi phí vay vốn của các ngân hàng thương mại tăng lên, từ đó làm tăng lãi suất cho vay trong nền kinh tế. Điều này làm giảm nhu cầu đầu tư và tiêu dùng, hạ nhiệt tổng cầu và giảm áp lực lên giá cả. Đồng thời, việc bán ra các giấy tờ có giá trên thị trường mở sẽ hút bớt tiền từ lưu thông, làm giảm lượng cung tiền M2. Quản lý tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt cũng giúp hạn chế lạm phát do nhập khẩu. Một chính sách tiền tệ hiệu quả đòi hỏi sự chủ động, quyết đoán và dựa trên các dự báo kinh tế chính xác.

1.2. Tác động của chính sách tài khóa đến tổng cầu kinh tế

Chính sách tài khóa sử dụng hai công cụ chính là chi tiêu chính phủ và thuế để điều tiết nền kinh tế. Để kiềm chế lạm phát, chính phủ thường áp dụng chính sách tài khóa thắt chặt. Biện pháp cốt lõi là giảm chi tiêu công, đặc biệt là các dự án đầu tư công kém hiệu quả. Việc cắt giảm này trực tiếp làm giảm một thành phần quan trọng của tổng cầu. Biện pháp thứ hai là tăng thuế, chẳng hạn như thuế thu nhập hoặc thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế cao hơn làm giảm thu nhập khả dụng của hộ gia đình và lợi nhuận của doanh nghiệp, từ đó hạn chế tiêu dùng và đầu tư. Việc kiểm soát chặt chẽ bội chi ngân sách và quản lý nợ công cũng là một phần quan trọng của chính sách tài khóa thắt chặt, vì nó làm giảm áp lực phát hành tiền để tài trợ cho thâm hụt, một trong những nguyên nhân gây lạm phát.

II. Thách thức kiềm chế lạm phát Xung đột mục tiêu chính sách

Thực tiễn điều hành chính sách vĩ mô tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, cho thấy việc phối hợp giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa đối mặt với nhiều thách thức và xung đột. Một trong những xung đột lớn nhất đến từ việc các chính sách phải theo đuổi nhiều mục tiêu cùng lúc. Chính sách tiền tệ không chỉ nhằm kiềm chế lạm phát mà còn phải hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Trong giai đoạn kinh tế cần kích thích, Ngân hàng Trung ương có thể chịu áp lực phải nới lỏng chính sách, đi ngược lại mục tiêu ổn định giá cả. Tương tự, chính sách tài khóa vừa phải đảm bảo an sinh xã hội, đầu tư cơ sở hạ tầng, vừa phải kiểm soát bội chi ngân sáchnợ công. Nghiên cứu của Phạm Thị Phượng (2012) chỉ ra rằng, giai đoạn 2006-2011 tại Việt Nam chứng kiến sự thiếu đồng bộ khi chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu công) gây áp lực lạm phát, buộc chính sách tiền tệ phải thắt chặt mạnh mẽ hơn, tạo ra sự triệt tiêu hiệu quả lẫn nhau. Thêm vào đó, sự thiếu vắng một cơ chế phối hợp chính sách chính thức, thiếu minh bạch trong chia sẻ thông tin giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước cũng là một rào cản lớn. Những xung đột này làm giảm hiệu lực của các biện pháp chống lạm phát, gây mất lòng tin của thị trường và có thể dẫn đến suy thoái kinh tế nếu không được giải quyết kịp thời.

2.1. Mâu thuẫn giữa mục tiêu lạm phát và tăng trưởng kinh tế

Mâu thuẫn kinh điển trong điều hành chính sách vĩ mô là sự đánh đổi giữa lạm phát và tăng trưởng. Để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, các nhà hoạch định chính sách có thể chấp nhận một mục tiêu lạm phát cao hơn thông qua việc nới lỏng tiền tệ và tài khóa. Tuy nhiên, nếu lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát, nó sẽ xói mòn sức mua, gây bất ổn và làm tổn hại đến tăng trưởng bền vững trong dài hạn. Tại Việt Nam, áp lực đạt mục tiêu tăng trưởng GDP cao trong nhiều năm đã dẫn đến việc chính sách tài khóa duy trì mức đầu tư công lớn và chính sách tiền tệ phải cung ứng một lượng tín dụng dồi dào, góp phần gây ra các đợt lạm phát cao. Sự xung đột này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế và một cam kết chính trị mạnh mẽ đối với mục tiêu ổn định giá cả.

2.2. Áp lực từ bội chi ngân sách và nợ công gia tăng

Tình trạng bội chi ngân sách kéo dài và nợ công gia tăng tạo ra áp lực rất lớn lên chính sách tiền tệ. Khi chính phủ thâm hụt ngân sách, nhu cầu vay nợ sẽ tăng lên. Chính phủ có thể tài trợ thâm hụt bằng cách phát hành trái phiếu. Để thu hút người mua, lãi suất trái phiếu chính phủ có thể phải đẩy lên cao, gây áp lực tăng mặt bằng lãi suất chung của nền kinh tế, đi ngược lại nỗ lực hạ lãi suất của Ngân hàng Trung ương khi cần thiết. Trong trường hợp xấu hơn, nếu việc phát hành trái phiếu gặp khó khăn, chính phủ có thể phải vay trực tiếp từ Ngân hàng Trung ương (in tiền), một hành động trực tiếp bơm tiền vào lưu thông và là nguyên nhân sâu xa của lạm phát cao và kéo dài. Do đó, việc kiểm soát bội chi ngân sách là điều kiện tiên quyết để chính sách tiền tệ có thể hoạt động hiệu quả.

III. Top công cụ chính sách tiền tệ thắt chặt kiềm chế lạm phát

Để thực hiện mục tiêu kiềm chế lạm phát, Ngân hàng Trung ương sử dụng một bộ công cụ thắt chặt tiền tệ một cách đồng bộ và quyết liệt. Công cụ có tác động nhanh và mạnh nhất là tăng lãi suất điều hành, bao gồm lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu. Việc này làm tăng chi phí vốn của các tổ chức tín dụng, từ đó lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế, làm giảm nhu cầu vay vốn cho đầu tư và tiêu dùng. Tiếp theo, nghiệp vụ thị trường mở (OMO) được sử dụng để hút tiền về thông qua việc bán ra các giấy tờ có giá. Biện pháp này trực tiếp làm giảm lượng tiền cơ sở và kiểm soát mức tăng trưởng cung tiền M2. Một công cụ mạnh mẽ khác là tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, buộc các ngân hàng thương mại phải giữ lại một phần lớn hơn trong tổng vốn huy động, làm giảm khả năng cho vay và tạo tiền của hệ thống ngân hàng. Cuối cùng, việc điều hành tỷ giá hối đoái một cách hợp lý để tránh sự mất giá nhanh của đồng nội tệ cũng rất quan trọng, vì nó giúp kiểm soát lạm phát từ kênh nhập khẩu. Sự thành công của các công cụ này phụ thuộc vào tính độc lập của Ngân hàng Trung ương và khả năng dự báo chính xác các diễn biến kinh tế.

3.1. Phương pháp tăng lãi suất điều hành để hạ nhiệt tổng cầu

Việc tăng lãi suất điều hành là biện pháp cốt lõi trong chính sách thắt chặt tiền tệ. Khi Ngân hàng Trung ương nâng các mức lãi suất chủ chốt, chi phí vay vốn liên ngân hàng và chi phí vay từ Ngân hàng Trung ương của các ngân hàng thương mại sẽ tăng lên. Để bảo toàn lợi nhuận, các ngân hàng thương mại buộc phải tăng lãi suất huy động và cho vay đối với khách hàng là doanh nghiệp và cá nhân. Lãi suất cao hơn làm cho các khoản đầu tư trở nên kém hấp dẫn hơn và khuyến khích người dân tiết kiệm thay vì tiêu dùng. Kết quả là, tổng cầu của nền kinh tế giảm xuống, làm giảm áp lực lên mặt bằng giá chung. Đây được xem là kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ hiệu quả nhất để tác động đến mục tiêu lạm phát.

3.2. Quản lý cung tiền M2 và tín dụng thông qua OMO

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) là công cụ linh hoạt nhất để điều tiết lượng tiền trong lưu thông hàng ngày. Để kiềm chế lạm phát, Ngân hàng Trung ương sẽ thực hiện các phiên OMO bán, tức là bán các giấy tờ có giá (như tín phiếu kho bạc) cho các ngân hàng thương mại. Khi các ngân hàng mua các giấy tờ này, họ phải chuyển tiền cho Ngân hàng Trung ương, làm cho lượng tiền dự trữ của hệ thống ngân hàng giảm xuống. Điều này trực tiếp làm giảm khả năng cấp tín dụng cho nền kinh tế, qua đó kiểm soát tốc độ tăng trưởng của tổng phương tiện thanh toán (cung tiền M2) và tín dụng. Việc đặt ra các hạn mức tăng trưởng tín dụng cho toàn hệ thống cũng là một biện pháp hành chính hỗ trợ, đảm bảo kỷ luật thị trường trong giai đoạn lạm phát cao.

IV. Hướng dẫn chính sách tài khóa thắt chặt để ổn định vĩ mô

Song song với chính sách tiền tệ, một chính sách tài khóa thắt chặt đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc chiến chống lạm phát. Hướng dẫn cốt lõi của chính sách này là "thắt lưng buộc bụng", tập trung vào hai mũi nhọn: giảm chi tiêu côngtăng thuế. Về chi tiêu, ưu tiên hàng đầu là rà soát, cắt giảm hoặc giãn tiến độ các dự án đầu tư công chưa thực sự cấp bách, kém hiệu quả. Đồng thời, cần tiết kiệm chi thường xuyên của bộ máy nhà nước. Việc này không chỉ trực tiếp làm giảm tổng cầu mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách, một yếu tố quan trọng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Về thu, chính phủ có thể xem xét tăng một số loại thuế gián thu (như thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng hóa xa xỉ) hoặc thuế tài sản để giảm tiêu dùng và tăng nguồn thu cho ngân sách. Quan trọng hơn cả là phải quản lý chặt chẽ bội chi ngân sách, đặt mục tiêu giảm dần thâm hụt và kiểm soát nợ công trong giới hạn an toàn. Một nền tài chính công vững mạnh sẽ tạo ra một môi trường vĩ mô ổn định, hỗ trợ đắc lực cho chính sách tiền tệ và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

4.1. Kỹ thuật cắt giảm chi tiêu công và đầu tư không hiệu quả

Để thực hiện giảm chi tiêu công một cách hiệu quả, cần có một quy trình rà soát và đánh giá minh bạch. Các dự án đầu tư công cần được phân loại theo mức độ ưu tiên và hiệu quả kinh tế - xã hội. Những dự án có hệ số ICOR (hệ số sử dụng vốn) cao, tiến độ chậm, hoặc không thuộc lĩnh vực ưu tiên cần được cắt giảm hoặc tạm dừng. Việc này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao để vượt qua lợi ích cục bộ. Ngoài ra, việc tiết kiệm chi thường xuyên, chẳng hạn như chi phí hành chính, hội họp, đi công tác nước ngoài của các cơ quan nhà nước cũng góp phần đáng kể vào việc giảm áp lực lên ngân sách. Mục tiêu là đảm bảo nguồn lực công được tập trung vào các lĩnh vực thiết yếu nhất như an sinh xã hội, y tế và giáo dục.

4.2. Biện pháp quản lý nợ công và kiểm soát bội chi ngân sách

Quản lý nợ công và kiểm soát bội chi ngân sách là nền tảng của một chính sách tài khóa bền vững. Các biện pháp bao gồm việc đặt ra các giới hạn pháp lý chặt chẽ về tỷ lệ bội chi trên GDP và trần nợ công. Chính phủ cần tăng cường kỷ luật tài khóa, đảm bảo các khoản chi đều nằm trong dự toán đã được phê duyệt. Đồng thời, cần đa dạng hóa các nguồn vay nợ, ưu tiên các khoản vay dài hạn với lãi suất ưu đãi và tránh phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Việc phát triển thị trường trái phiếu chính phủ trong nước cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào nợ nước ngoài và các rủi ro liên quan đến tỷ giá hối đoái. Một cơ cấu nợ công lành mạnh sẽ giảm thiểu rủi ro cho nền kinh tế và tạo không gian để chính sách tài khóa phản ứng linh hoạt hơn với các cú sốc.

V. Bài học kiềm chế lạm phát ở Việt Nam Phân tích thực tiễn

Giai đoạn 2006-2011 là một ví dụ điển hình về những thách thức trong việc kiềm chế lạm phát tại Việt Nam. Phân tích của Phạm Thị Phượng (2012) cho thấy, nguyên nhân lạm phát trong giai đoạn này là sự kết hợp của nhiều yếu tố: lạm phát do cầu kéo (từ tăng trưởng tín dụng nóng và đầu tư công dàn trải), lạm phát do chi phí đẩy (giá nguyên vật liệu thế giới tăng), và các yếu tố tiền tệ. Đặc biệt, sự phối hợp giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa còn nhiều hạn chế. Trong khi chính sách tài khóa vẫn theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao thông qua chi tiêu công lớn, chính sách tiền tệ đã phải đơn độc "gồng gánh" nhiệm vụ chống lạm phát bằng các biện pháp thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ như tăng lãi suất lên mức rất cao. Bài học rút ra là, nếu không có sự đồng bộ, các chính sách có thể triệt tiêu lẫn nhau. Việc ban hành Nghị quyết 11/NQ-CP năm 2011 là một bước ngoặt, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, yêu cầu cả chính sách tài khóa (cắt giảm đầu tư công) và chính sách tiền tệ (kiểm soát tín dụng) phải cùng thắt chặt. Kết quả đã cho thấy hiệu quả khi lạm phát dần được kiểm soát, là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế phối hợp chính sách hiệu quả.

5.1. Thực trạng phối hợp chính sách giai đoạn 2006 2011

Trong giai đoạn 2006-2011, sự phối hợp giữa hai chính sách vĩ mô chủ chốt còn lỏng lẻo. Chính sách tài khóa có xu hướng mở rộng với tỷ lệ chi tiêu công và đầu tư toàn xã hội ở mức cao để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này tạo ra một lượng cầu lớn trong nền kinh tế. Ngược lại, để đối phó với lạm phát leo thang, Ngân hàng Trung ương đã phải áp dụng các biện pháp thắt chặt tiền tệ quyết liệt, như liên tục tăng lãi suất điều hành và áp đặt hạn mức tín dụng. Sự "lệch pha" này đã tạo ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp, vừa phải đối mặt với chi phí vốn cao, vừa phải cạnh tranh trong một môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn. Đây là bài học đắt giá về sự cần thiết của một tầm nhìn chung và hành động thống nhất trong điều hành chính sách vĩ mô.

5.2. Kết quả từ việc áp dụng các giải pháp đồng bộ NQ 11

Nghị quyết 11/NQ-CP được xem là một cam kết chính trị mạnh mẽ, chuyển ưu tiên từ tăng trưởng sang ổn định kinh tế vĩ môkiềm chế lạm phát. Nghị quyết đã đưa ra các giải pháp đồng bộ: chính sách tiền tệ thắt chặt và thận trọng hơn; chính sách tài khóa thắt chặt thông qua việc yêu cầu cắt giảm chi tiêu công, đặc biệt là vốn đầu tư phát triển. Kết quả là tăng trưởng tín dụng và tổng phương tiện thanh toán đã giảm tốc đáng kể, bội chi ngân sách được kiểm soát tốt hơn. Nhờ sự phối hợp này, lạm phát đã giảm dần từ mức đỉnh 18,13% năm 2011 xuống các mức thấp hơn trong những năm tiếp theo. Đây là bằng chứng thực tiễn cho thấy khi có sự đồng thuận và phối hợp chặt chẽ, các công cụ chính sách có thể phát huy hiệu quả tối đa.

VI. Tương lai phối hợp tiền tệ tài khóa Hướng tới bền vững

Để kiềm chế lạm phát một cách bền vững và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, việc cải thiện cơ chế phối hợp chính sách giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa là yêu cầu bắt buộc. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một khuôn khổ phối hợp chính thức, có quy định rõ ràng về trách nhiệm, cơ chế chia sẻ thông tin và quy trình ra quyết định chung giữa Ngân hàng Trung ương và Bộ Tài chính. Việc tăng cường tính độc lập tương đối cho Ngân hàng Trung ương trong việc điều hành chính sách tiền tệ là rất quan trọng để có thể phản ứng kịp thời và hiệu quả với các cú sốc lạm phát mà không bị chi phối bởi các mục tiêu chính trị ngắn hạn. Về phía tài khóa, kỷ luật ngân sách cần được đặt lên hàng đầu, đảm bảo nợ côngbội chi ngân sách được giữ ở mức an toàn. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là ổn định giá cả, mà là tạo ra một nền tảng vĩ mô vững chắc cho tăng trưởng kinh tế dài hạn, tránh được vòng xoáy bất ổn và nguy cơ suy thoái kinh tế. Sự phối hợp nhịp nhàng sẽ là chìa khóa để đạt được mục tiêu kép này, mang lại lợi ích cho toàn bộ nền kinh tế.

6.1. Xây dựng cơ chế phối hợp chính sách chính thức minh bạch

Một cơ chế phối hợp chính sách chính thức cần được thể chế hóa bằng văn bản pháp quy. Cơ chế này nên bao gồm các cuộc họp định kỳ giữa lãnh đạo Ngân hàng Trung ương và Bộ Tài chính để đánh giá tình hình kinh tế, thống nhất các mục tiêu lạm phát, tăng trưởng và đưa ra các kịch bản chính sách phối hợp. Việc xây dựng một hệ thống chia sẻ thông tin chung, cập nhật theo thời gian thực về các biến số quan trọng như thu chi ngân sách, dòng tiền, cung tiền, tín dụng sẽ giúp cả hai cơ quan có được bức tranh toàn cảnh và đưa ra quyết định chính xác hơn. Sự minh bạch trong mục tiêu và hành động chính sách cũng giúp định hướng kỳ vọng của thị trường, tăng cường hiệu quả của chính sách.

6.2. Nâng cao tính độc lập của Ngân hàng Trung ương

Tăng cường tính độc lập cho Ngân hàng Trung ương là một xu thế toàn cầu và đã được chứng minh là yếu tố then chốt để kiểm soát lạm phát hiệu quả. Một Ngân hàng Trung ương độc lập có thể tập trung vào mục tiêu chính là ổn định giá cả mà không bị phân tâm bởi các áp lực chính trị nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá trong ngắn hạn. Tính độc lập không có nghĩa là hoạt động tách rời, mà là có toàn quyền quyết định việc sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ (như lãi suất điều hành, OMO) để đạt được mục tiêu lạm phát đã được thống nhất với Chính phủ. Điều này giúp nâng cao uy tín và hiệu lực của chính sách, góp phần vào sự ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ tăng cường hiệu quả phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để kiềm chế lạm phát ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận về việc phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa trong việc kiềm chế lạm phát. Chương 2: Thực trạng về hiệu quả phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa trong việc kiềm chế lạm phát ở Việt Nam giai đoạn 2006- 2011. Chương 3: Giải pháp tăng cường hiệu quả phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa để kiềm chế lạm phát ở Việt Nam. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ VIỆC PHỐI HỢP GIỮA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA TRONG VIỆC KIỀM CHẾ LẠM PHÁT 1.

Chính sách tiền tệ 1. Khái niệm chính sách tiền tệ Chính sách tiền tệ là một công cụ quản lý kinh tế vĩ mô quantrọng nhất mà Nhà nước giao cho Ngân hàng Trung ương thực hiện. Ở mỗi quốc gia khác nhau có đề cập tới Chính sách tiền tệ với những quan điểm khác nhau. Theo quan điểm của của Frederic S.Mishkin - trường Đại học Columbia (Mỹ) thì chính sách tiền tệ chính là việc mà Cục dự trữ liên bang Mỹ (Federal Reserve System - FED) sử dụng đến ba công cụ để điều tiết cung ứng tiền tệ: nghiệp vụ thị trường tự do, nghiệp vụ này ảnh hưởng đến cơ sốtiền tệ; thay đổi lãi suất chiết khấu, thay đổi này ảnh hưởng đến cơ số tiền tệ, bằng cách này ảnh hưởng đến lượng vay chiết khấu; và thay đổi dự trữ bắt buộc, thay đổi này ảnh hưởng đến số nhân tiền tệ.

Quan điểm của Ngân hàng Trung ương Châu Âu về chính sách tiền tệ như sau: công cụ chính là lãi suất ngắn hạn để thực hiện mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là ổn định giá cả khu vực Châu Âu trong thời kì trung hạn. Theo quan điểm của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc: mục tiêu của chính sách tiền tệ là ổn định giá trị đồng tiền và theo cách đó đẩy mạnh sự tăng trưởng kinh tế. Còn ở Việt Nam, theo Điều 2, Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2003, số 06/1997/QHX, qui định: Chính sách tiền tệ quốc gia là một bộ phận của chính sách kinh tế - tài chính của Nhà nước nhằm ổn định giá trị đồng tiền, kiềm chế lạm phát, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và nâng cao đời sống của nhân dân. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Có thể có rất nhiều quan niệm khác nhau về khái niệm chính sách tiền tệ trên thế giới.

Nhưng có thể hiểu một cách chung nhất: Chính sách tiền tệ là hệ thống biện pháp của một nhà nước trong lĩnh vực lưu thông tiền tệ, nhằm điều hành khối lượng cung và cầu tiền tệ bằng các biện pháp như phát hành tiền, chống lạm phát, dự trữ pháp định và quản lý dự trữ ngoại tệ, tái chiết khấu các kì phiếu và lãi suất, chính sách lãi suất. để đáp ứng kịp thời nhu cầu giao dịch, ổn định sức mua của đồng tiền, phát triển sản xuất, kinh doanh trong một giai đoạn nhất định. Là một bộ phận quan trọng trong hệ thống chính sách và cơ chế quản lý kinh tế của nhà nước, trên cơ sở vận dụng đúng đắn quy luật của sản xuất hàng hoá và quy luật lưu thông tiền tệ để tổ chức tốt quá trình chu chuyển tiền tệ. Chính sách tiền tệ nhằm đáp ứng kịp thời nhu cầu của sản xuất - kinh doanh, thực hiện sự kiểm tra có hiệu lực của nhà nước ở tầm vĩ mô cũng như ở tầm vi mô.

Về cơ bản, chính sách tiền tệ là điều tiết cung tiền thông qua các công cụ của chính sách tiền tệ. Các công cụ chính sách tiền tệ Nguyên tắc chủ yếu của chính sách tiền tệ là điều tiết cung tiền thông qua số lượng trực tiếp hoặc gián tiếp bằng các công cụ chính sách tiền tệ. Công cụ dự trữ bắt buộc Là tỷ lệ giữa số lượng phương tiện cần vô hiệu hóa trên tổng số tiền gửi huy động, nhằm điều chỉnh khả năng thanh toán (cho vay) của các Ngân hàng thương mại. Khi lạm phát cao, Ngân hàng Trung ương nâng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, khả năng cho vay và khả năng thanh toán của các Ngân hàng thương mại bị thu hẹp (do số nhân tiền tệ giảm), khối lượng tín dụng trong nền kinh tế giảm (cung tiền giảm) dẫn tới lãi suất tăng, đầu tư giảm do đó tổng cầu giảm và làm cho giá giảm (tỷ lệ lạm phát giảm).

Ngược lại nếu Ngân hàng Trung ương hạ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thấp tỷ lệ dự trữ bắt buộc tức là tăng khả năng tạo tiền, thì cung về tín dụng của các Ngân hàng thương mại cũng tăng lên, khối lượng tín dụng và khối lượng thanh toán có xu hướng tăng, đồng thời tăng xu hướng mở rộng khối lượng tiền. Lý luận tương tự như trên thì việc tăng cung tiền sẽ dẫn tới tăng giá (tỷ lệ lạm phát tăng). Như vậy công cụ dự trữ bắt buộc mang tính hành chính áp đặt trực tiếp, đầy quyền lực và cực kỳ quan trọng để cắt cơn sốt lạm phát, khôi phục hoạt động kinh tế trong trường hợp nền kinh tế phát triển chưa ổn định và khi các công cụ thị trường mở tái chiết khấu chưa đủ mạnh để có thể đảm trách điều hoà mức cung tiền tệ cho nền kinh tế. Nhưng công cụ dự trữ bắt buộc quá nhạy cảm, vì chỉ thay đổi nhỏ trong tỷ lệ dự trữ bắt buộc đã làm cho khối lượng tiền tăng lên rất lớn khó kiểm soát.

Mặt khác một điều bất lợi nữa là khi sử dụng công cụ dự trữ bắt buộc để kiểm soát cung ứng tiền tệ như việc tăng dự trữ bắt buộc có thể gây nên vấn đề khả năng thanh khoản ngay đối với một Ngân hàng thương mại có dự trữ vượt mức quá thấp, thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc không ngừng cũng gây nên tình trạng không ổn định cho các Ngân hàng thương mại. Chính vì vậy, sử dụng công cụ dự trữ bắt buộc để kiểm soát cung tiền tệ qua đó kiểm soát lạm phát ít được sử dụng trên thế giới (đặc biệt là những nước phát triển, có nền kinh tế ổn định). Nghiệp vụ thị trường mở Là hoạt động Ngân hàng Trung ương mua bán giấy tờ có giá ngắn hạn trên thị trường tiền tệ, điều hòa cung cầu về giấy tờ có giá, gây ảnh hưởng đến khối lượng dự trữ của các Ngân hàng thương mại, từ đó tác động đến khả năng cung ứng tín dụng của các Ngân hàng thương mại dẫn đến làm tăng hay giảm khối lượng tiền tệ. Nếu như công cụ lãi suất tái chiết khấu là công cụ thụ động của Ngân hàng Trung ương, tức là Ngân hàng Trung ương phải chờ Ngân hàng thương 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mại đang cần vốn đưa thương phiếu, kỳ phiếu.đến để xin "tái cấp vốn" thì nghiệp vụ thị trường mở là công cụ chủ động của Ngân hàng Trung ương để điều khiển khối lượng tiền, qua đó đã kiểm soát được lạm phát.

Qua nghiệp vụ thị trường mở, Ngân hàng Trung ương chủ động phát hành tiền vào lưu thông hoặc rút bớt tiền khỏi lưu thông bằng cách mua bán các loại trái phiếu của Ngân hàng Nhà nước nhằm tác động trước hết đến khối lượng tiền dự trữ trong quỹ dự trữ của các Ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính, hạn chế tiềm năng tín dụng và thanh toán của các ngân hàng này, qua đó điều khiển khối lượng tiền trong thị trường tiền tệ. Khi nghiên cứu phần trước đã biết rằng khối lượng tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp tới tỷ lệ lạm phát, việc thay đổi cung tiền tệ sẽ làm thay đổi tỷ lệ lạm phát. Trong nghiệp vụ thị trường mở, Ngân hàng Trung ương điều khiển cả khối lượng tiền tệ và lãi suất tín dụng thông qua "giá cả" mua và bán trái phiếu. Tất cả những cuộc can thiệp vào khối lượng tiền bằng công cụ thị trường mở đều được tiến hành dường như là lặng lẽ và vô hình, "không can thiệp thô bạo", điều khiển mạnh mà không chứa đựng "một chút mệnh lệnh".

Một mặt nghiệp vụ thị trường mở có thể dễ dàng đảo ngược lại. Khi có một sai lầm trong lúc tiến hành nghiệp vụ thị trường mở, như khi thấy cung tiền tệ tăng hoặc giảm quá nhanh Ngân hàng thương mại có thể lập tức đảo ngược lại bằng cách bán trái phiếu hoặc mua trái phiếu và ngược lại. Đây là công cụ cực kỳ quan trọng của nhiều Ngân hàng Trung ương, và được coi là vũ khí sắc bén nhất đem lại sự ổn định kinh tế nói chung, ổn định lạm phát nói riêng. Chính sách tái cấp vốn Là hình thức cấp tín dụng của Ngân hàng Trung ương đối với các Ngân hàng thương mại.

Bản chất của nghiệp vụ này là Ngân hàng Nhà nước cho 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các Ngân hàng Thương mại: vay lại theo hồ sơ tín dụng, chiết khấu, tái chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá khác, vay có bảo đảm bằng cầm cố thương phiếu và các giấy tờ có giá khác. Khi cấp một khoản tín dụng cho Ngân hàng thương mại, Ngân hàng Trung ương đã tăng lượng tiền cung ứng đồng thời tạo cơ sở cho Ngân hàng thương mại tạo bút tệ và khai thông khả năng thanh toán của họ. Qua nghiệp hoạt động tái cấp vốn, Ngân hàng Trung ương có thể chủ động đưa tiền vào lưu thông hoặc rút bớt tiền khỏi lưu thông bằng cách tăng hoặc giảm lãi suất tái cấp vốn, qua đó điều khiển khối lượng tiền trong thị trường tiền tệ. Khi muốn tăng lượng tiền trong lưu thông, Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất tái cấp vốn và ngược lại khi muốn giảm lượng tiền trong lưu thông Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất tái cấp vốn.

Việc thay đổi cung tiền tệ sẽ làm thay đổi tỷ lệ lạm phát. Tái chiết khấu Tái chiết khấu là việc Ngân hàng Trung ương thực hiện việc mua lại các giấy tờ có giá còn thời hạn thanh toán và đáng tin cậy thuộc sở hữu của các ngân hàng thương mại khác theo tỉ suất tái chiết khấu nhất định. Tái chiết khấu là phương thức để Ngân hàng Trung ương đưa tiền vào lưu thông, thực hiện vai trò người cho vay cuối cùng. Thông qua việc tái chiết khấu, Ngân hàng Trung ương đã tạo cơ sở đầu tiên thúc đẩy hệ thống Ngân hàng thương mại thực hiện việc tạo tiền, đồng thời khai thông thanh toán.

Tái chiết khấu là đầu mối tăng tiền trung ương, tăng khối lượng tiền tệ vào lưu thông. Do đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình điều khiển khối lượng tiền và điều hành chính sách tiền tệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ