Luận Văn Thạc Sĩ Về Sử Dụng Các Biện Pháp Phi Thuế Quan Trong Bảo Hộ Hàng Hóa Của Việt Nam

Khám phá các biện pháp phi thuế quan trong bảo hộ hàng hóa tại Việt Nam qua luận văn thạc sĩ, phân tích và đánh giá hiệu quả thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2010

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biện Pháp Phi Thuế Quan Bảo Hộ Hàng Hóa

Hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại là xu thế tất yếu. Việt Nam đã nỗ lực gia nhập các tổ chức quốc tế như ASEAN, APEC và WTO. Hội nhập mang lại cơ hội, nhưng cũng tạo ra thách thức. Các nước, đặc biệt là các nước phát triển, một mặt thúc đẩy thương mại tự do, mặt khác lại tạo ra các rào cản tinh vi để bảo hộ sản xuất trong nước. Do đó, một chính sách bảo hộ hợp lý thông qua các biện pháp phi thuế quan là cần thiết. Điều quan trọng là định hướng đúng việc áp dụng các biện pháp này để vừa phát huy tính hữu dụng, vừa không trái với các định chế thương mại và qui định quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam và các nước ASEAN chuẩn bị hướng tới mục tiêu xây dựng một Cộng đồng kinh tế ASEAN vào năm 2015 bằng cách dỡ bỏ các rào cản phi thuế quan. Phạm Tú Anh (2010) trong luận văn thạc sĩ đã đề cập đến tầm quan trọng của việc sử dụng các biện pháp phi thuế quan trong bối cảnh hội nhập.

1.1. Khái niệm và vai trò của hàng rào phi thuế quan

Các hàng rào phi thuế quan bao gồm nhiều công cụ khác nhau như biện pháp kỹ thuật thương mại (TBT), kiểm dịch động thực vật (SPS), hạn ngạch nhập khẩu, giấy phép nhập khẩu, và quy tắc xuất xứ. Chúng được sử dụng để hạn chế số lượng hoặc áp đặt các tiêu chuẩn chất lượng đối với hàng hóa nhập khẩu, từ đó bảo vệ hàng hóa nội địa khỏi cạnh tranh. WTO quy định về việc sử dụng hàng rào phi thuế quan, nhưng cũng cho phép một số trường hợp ngoại lệ để bảo vệ sức khỏe con người, an toàn thực phẩm và môi trường. Mức độ hiệu quả của các biện pháp này phụ thuộc vào cách chúng được thiết kế và thực thi.

1.2. Các loại biện pháp phi thuế quan phổ biến hiện nay

Hiện nay, các biện pháp kỹ thuật (TBT) và biện pháp vệ sinh kiểm dịch động thực vật (SPS) là hai loại biện pháp phi thuế quan được sử dụng rộng rãi nhất. Các biện pháp này có thể bao gồm các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn sản phẩm, đóng gói, nhãn mác, và các quy trình kiểm tra chất lượng. Một số quốc gia còn áp dụng các biện pháp tự vệ thương mạichống bán phá giá để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh không công bằng. Tuy nhiên, việc sử dụng các biện pháp này cần tuân thủ các quy định của WTO để tránh bị coi là rào cản thương mại bất hợp pháp.

II. Thách Thức Bảo Hộ Thương Mại Hàng Rào Phi Thuế Quan

Việc áp dụng biện pháp phi thuế quan không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả mong muốn. Một số biện pháp có thể gây ra tác động tiêu cực đến xuất nhập khẩu Việt Nam, làm tăng chi phí cho doanh nghiệp, và hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng. Ngoài ra, việc lạm dụng các biện pháp này có thể dẫn đến các tranh chấp thương mại quốc tế và gây tổn hại đến uy tín của Việt Nam. Do đó, cần có một cách tiếp cận thận trọng và cân bằng khi sử dụng hàng rào phi thuế quan, đảm bảo rằng chúng thực sự mang lại lợi ích cho nền kinh tế và không vi phạm các cam kết quốc tế.

2.1. Tác động của biện pháp phi thuế quan đến doanh nghiệp Việt

Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định về vệ sinh kiểm dịch của các nước nhập khẩu. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ và có thể khiến họ mất đi cơ hội xuất khẩu. Ngoài ra, các thủ tục hành chính phức tạp liên quan đến giấy phép nhập khẩuquy tắc xuất xứ cũng gây tốn kém thời gian và nguồn lực cho doanh nghiệp. Theo khảo sát, chi phí tuân thủ các rào cản kỹ thuật trong thương mại có thể chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng chi phí sản xuất của doanh nghiệp.

2.2. Rủi ro tranh chấp thương mại khi lạm dụng biện pháp

Việc áp dụng các biện pháp phi thuế quan một cách không minh bạch và không tuân thủ các quy định của WTO có thể dẫn đến các vụ kiện thương mại quốc tế. Các nước đối tác có thể kiện Việt Nam lên WTO nếu họ cho rằng các biện pháp này là rào cản thương mại bất hợp pháp. Trong trường hợp thua kiện, Việt Nam có thể phải dỡ bỏ các biện pháp này hoặc phải chịu các biện pháp trả đũa thương mại từ phía đối tác, gây ảnh hưởng tiêu cực đến xuất nhập khẩuphát triển kinh tế.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Thương Mại Phi Thuế Quan

Để nâng cao hiệu quả của biện pháp phi thuế quan, Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan, đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và phù hợp với các cam kết quốc tế. Cần tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc xây dựng, thực thi, và giám sát các biện pháp phi thuế quan. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế.TS. Nguyễn Hữu Khải (2005) đã đề xuất các biện pháp cải thiện hệ thống phi thuế quan trong cuốn sách của mình.

3.1. Nâng cao năng lực phân tích chính sách và xây dựng pháp luật

Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường năng lực phân tích chính sách và đánh giá tác động của các biện pháp phi thuế quan trước khi ban hành. Cần tham khảo ý kiến của các bên liên quan, bao gồm doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề, và các chuyên gia, để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp. Hệ thống pháp luật cần được xây dựng một cách rõ ràng, minh bạch, và dễ hiểu để tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ. Đảm bảo cân bằng giữa lợi ích quốc gia và lợi ích quốc tế trong quá trình hội nhập.

3.2. Tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

Nhà nước cần có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các SMEs, trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Các chương trình này có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, kỹ thuật, đào tạo, và thông tin thị trường. Cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất, và nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng yêu cầu của thị trường thương mại quốc tế. Khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam tự vệ thương mại khi cần thiết.

3.3 Cải thiện thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu

Cần rà soát và cải thiện các thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu, giảm thiểu các chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Áp dụng công nghệ thông tin và các giải pháp trực tuyến để đơn giản hóa các thủ tục, tăng tính minh bạch, và giảm thiểu sự can thiệp của con người. Thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong các giao dịch quốc tế.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Ảnh Hưởng Biện Pháp Phi Thuế Quan

Nghiên cứu thực tiễn về việc sử dụng biện pháp phi thuế quan của Việt Nam cho thấy rằng, mặc dù đã có những tiến bộ nhất định, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Nhiều biện pháp chưa được xây dựng một cách khoa học và thiếu tính minh bạch, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Việc thực thi các biện pháp cũng còn nhiều bất cập, dẫn đến tình trạng gian lận thương mại và cạnh tranh không lành mạnh. Do đó, cần có một đánh giá toàn diện và khách quan về tác động của biện pháp phi thuế quan đến nền kinh tế để có những điều chỉnh phù hợp.

4.1. Phân tích biện pháp phi thuế quan trước và sau WTO

Trước khi gia nhập WTO, Việt Nam sử dụng nhiều biện pháp hạn chế định lượng và các biện pháp hành chính để bảo hộ sản xuất trong nước. Sau khi gia nhập WTO, Việt Nam đã phải dỡ bỏ nhiều rào cản thương mại, nhưng vẫn duy trì một số biện pháp phi thuế quan phù hợp với các quy định của WTO. Việc so sánh biện pháp trước và sau khi gia nhập WTO cho thấy rằng Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc tuân thủ các cam kết quốc tế, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách để nâng cao hiệu quả của chính sách thương mại.

4.2. Đánh giá tác động của biện pháp phi thuế quan đến ngành nông nghiệp

Ngành nông nghiệp là một trong những ngành được bảo hộ nhiều nhất thông qua các biện pháp phi thuế quan. Các biện pháp này có thể bao gồm các quy định về kiểm dịch động thực vật, tiêu chuẩn chất lượng, và hạn ngạch nhập khẩu. Đánh giá tác động của biện pháp đến ngành nông nghiệp cho thấy rằng, mặc dù các biện pháp này đã giúp bảo vệ sản xuất trong nước, nhưng cũng làm giảm tính cạnh tranh và hạn chế cơ hội xuất khẩu của một số mặt hàng nông sản. Các biện pháp này phải phù hợp với thông lệ quốc tế.

V. Đề Xuất Biện Pháp Phi Thuế Quan Hiệu Quả Thời Hội Nhập

Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực của biện pháp phi thuế quan, cần có một cách tiếp cận toàn diện và linh hoạt, kết hợp giữa các biện pháp hành chính, kinh tế, và kỹ thuật. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội để xây dựng một hệ thống biện pháp phi thuế quan minh bạch, công bằng, và hiệu quả. Đồng thời, cần chủ động tham gia vào các diễn đàn thương mại quốc tế để bảo vệ quyền lợi của Việt Nam và thúc đẩy thương mại quốc tế công bằng và bền vững.

5.1. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm theo chuẩn quốc tế

Việc xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm Việt Nam theo chuẩn quốc tế là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam và đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Cần tập trung vào các ngành có lợi thế cạnh tranh và có tiềm năng xuất khẩu, như nông sản, thủy sản, dệt may, và da giày. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp trong việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận sản phẩm theo chuẩn quốc tế.

5.2. Tăng cường kiểm tra kiểm soát chất lượng hàng hóa

Việc tăng cường kiểm tra, kiểm soát chất lượng hàng hóa là cần thiết để ngăn chặn hàng giả, hàng kém chất lượng, và hàng vi phạm các quy định về an toàn và vệ sinh. Cần có các cơ chế kiểm tra hiệu quả tại cửa khẩu và trên thị trường nội địa. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và doanh nghiệp trong việc phòng chống gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Tuân thủ Hiệp định về các biện pháp vệ sinh dịch tễ.

VI. Kết Luận Biện Pháp Phi Thuế Quan Cơ Hội và Thách Thức

Biện pháp phi thuế quan vừa là cơ hội, vừa là thách thức đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nếu được sử dụng một cách hợp lý và hiệu quả, biện pháp có thể giúp bảo vệ sản xuất trong nước, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hoặc sử dụng không đúng cách, biện pháp có thể gây ra tác động tiêu cực đến nền kinh tế và quan hệ thương mại quốc tế. Do đó, cần có một cách tiếp cận thận trọng, linh hoạt, và dựa trên cơ sở khoa học để khai thác tối đa lợi ích của biện pháp phi thuế quan và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.

6.1. Tầm quan trọng của việc sử dụng biện pháp phi thuế quan một cách có chọn lọc

Việc lựa chọn và áp dụng biện pháp phi thuế quan cần được thực hiện một cách có chọn lọc, dựa trên những đánh giá kỹ lưỡng về tác động kinh tế, xã hội, và môi trường. Cần ưu tiên các biện pháp có tác động tích cực đến nền kinh tế và không gây ra rào cản thương mại bất hợp pháp. Đồng thời, cần thường xuyên rà soát và điều chỉnh các biện pháp để đảm bảo tính phù hợp với tình hình thực tế và các cam kết quốc tế. Việc bảo hộ hàng hóa nội địa cần đi đôi với việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Hướng tới một chính sách thương mại minh bạch và bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế, Việt Nam cần hướng tới một chính sách thương mại minh bạch, công bằng, và bền vững. Chính sách cần tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất, và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của các bên liên quan vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách thương mại, đảm bảo tính dân chủ và trách nhiệm giải trình.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn sử dụng hàng rào phi thuế quan. Chương này đưa ra các khái niệm về biện pháp phi thuế quan và hàng rào phi thuế quan. Liệt kê các qui định của WTO về các biện pháp phi thuế quan và những 7 (LUAN.Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam trường hợp ngoại lệ. Đồng thời đánh giá phân tích tính tất yếu, ý nghĩa mục đích của việc sử dụng rào cản phi thuế quan và kinh nghiệm của một số nước trên thế giới.

Chương 2: Hàng rào phi thuế quan của Việt Nam trước và sau khi gia nhập WTO. Các biện pháp phi thuế quan Việt Nam đã sử dụng để bảo vệ hàng hóa xuất khẩu trước khi gia nhập WTO. Những điểm chưa phù hợp của những biện pháp này thời hậu WTO Chương 3: Một số gợi ý đối với Việt Nam trong việc áp dụng các biện pháp bảo hộ phi thuế quan thời hậu WTO Liệt kê các biện pháp phi thuế quan Việt Nam đang sử dụng và tác động của các biện pháp này tới một số ngành kinh tế trọng điểm. Đánh giá việc thực thi các cam kết của Việt Nam sau khi gia nhập WTO đối với hàng hóa nhập khẩu.

Từ đó nêu ra những điểm phù hợp và chưa phù hợp. Căn cứ từ nhận xét trên, đề xuất các biện pháp cải thiện và tìm ra những biện pháp phi thuế quan mới nhằm đáp ứng với bối cảnh mới.Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN SỬ DỤNG HÀNG RÀO PHI THUẾ QUAN 1.1 Lý luận chung về biện pháp phi thuế quan trong thƣơng mại quốc tế 1.1 Khái niệm và phân loại hàng rào phi thuế quan a. Khái niệm Biện pháp phi thuế quan là những biện pháp ngoài thuế quan, có liên quan hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến sự lưu chuyển hàng hoá giữa các nước. Hiện nay trên thế giới chưa có một khái niệm thống nhất về hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Trade Barries-NTBs).

Mỗi một tổ chức,quốc gia lại có một quan niệm khác nhau về hàng rào phi thuế quan. Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)quan niệm rằng: “Hàng rào phi thuế quan là những biện pháp phi thuế quan mang tính cản trở đối với thương mại mà không dựa trên cơ sở pháp lý, khoa học hoặc bình đẳng [10,tr -13].” Theo đó, WTO đưa ra định nghĩa biện pháp phi thuế quan như sau: Biện pháp phi thuế quan là những biện pháp ngoài thuế quan, liên quan hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến sự luân chuyển hàng hóa giữa các nước [10,tr-13] Trong khi đó, Phòng Thương Mại Mỹ(USTR) lại quan niệm rằng: “Bảo hộ phi thuế quan là tất cả những quy định được ban hành dưới dạng văn bản luật hoặc những quy định, chính sách hoặc các biện pháp khác của nhà nước, ngoài các biện pháp thuế quan với mục đích bảo vệ hàng sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh của hàng ngoại nhập và thúc đẩy phát triển sản xuất một số ngành kinh tế trọng điểm và kích thích xuất nhập khẩu hoặc vì các mục tiêu kinh tế xã hội khác”[9,19,21] Năm 1995, theo nghiên cứu của Hội đồng hợp tác kinh tế Thái Bình Dương (PECC) đã nhận xét: “Hàng rào phi thuế quan là mọi công cụ phi thuế quan can thiệp vào thương mại, bằng cách này làm biến dạng sản xuất trong nước”[10,tr-11] 9 (LUAN.Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam Ở Việt Nam, trong quá trình nghiên cứu, các nhà kinh tế thường sử dụng khái niệm hàng rào phi thuế quan của Bộ Thương Mại: “Ngoài thuế quan ra, tất cả các biện pháp khác, dù theo quy định pháp lý hay tồn tại trên thực tế, ảnh hưởng đến mức độ và phương pháp nhập khẩu được gọi là các hàng rào phi thuế quan”[3,tr 29] Tóm lại, khái niệm hàng rào phi thuế quan rất phong phú, tùy thuộc vào góc độ nghiên cứu hay mục đích áp dụng mà người ta sử dụng khái niệm cho phù hợp. Theo ý kiến cá nhân em: Hàng rào phi thuế quan là những rào cản không dùng thuế quan mà sử dụng các biện pháp hành chính để phân biệt đối xử chống lại sự thâm nhập của hàng hoá nước ngoài nhằm bảo vệ hàng hoá trong nước. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác cho thấy, hầu hết, các nước tiên tiến trên thế giới thường đưa ra lý do: bảo vệ sự an toàn và lợi ích của người tiêu dùng, bảo vệ môi trường trong nước đã áp dụng các biện pháp phi thuế quan để giảm thiểu lượng hàng hoá nhập khẩu.

Phân loại các hàng rào phi thuế quan Có nhiều cách phân loại hàng rào phi thuế quan. Chẳng hạn, trong cuốn “Cạnh tranh trong thương mại quốc tế” của nhà Xuất bản Chính trị Quốc gia, toàn bộ hệ thống hàng rào phi thuế quan trên thế giới nhìn chung có thể chia làm 5 nhóm sau: - Nhóm 1: Những việc Chính phủ thường tham gia để hạn chế thương mại - Nhóm 2: Các biện pháp hạn chế nhập khẩu có tính chất hành chính và do hải quan thực hiện. - Nhóm 3: Hàng rào có tính chất kỹ thuật đối với thương mại - Nhóm 4: Hạn chế đặc thù, như hạn chế cấp phép nhập khẩu, hạn chế cho vay có tính chất phân biệt đối xử. Hoặc trong cuốn sách“Thương mại quốc tế và an ninh lương thực” của Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia năm 2001, hàng rào phi thuế quan được phân loại như sau: 10 (LUAN.Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam - Hạn ngạch (quota) tức hạn chế số lượng một mặt hàng nhất định có thể cho phép nhập (có khi chỉ quy định đối với một số nước nào đó, chẳng hạn xe ô tô của Nhật bán sang Mỹ ) - Quy định tiêu chuẩn hoặc dán nhãn trên mặt hàng mà nhà sản xuất nước ngoài không có tập quán làm như vậy.

- Các chính sách yêu cầu công chức phải mua sắm hàng nội - Các chiến dịch vận động dân chúng tiêu dùng hàng trong nước. Bên cạnh đó, Bộ Công Thương Việt Nam cũng đã phân loại hàng rào phi thuế quan bằng cách liệt kê một số các nhóm hàng rào phi thuế quan như sau: - Các biện pháp hạn chế định lượng ( như cấm, hạn ngạch, giấy phép); - Các biện pháp quản lý giá ( như trị giá tính thuế quan tối thiểu, giá nhập khẩu tối đa, phí thay đổi, phụ thu) - Các biện pháp quản lý đầu mối( như đầu mối xuất khẩu, nhập khẩu); - Các biện pháp kỹ thuật ( như quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn, thủ tục xác định sự phù hợp, yêu cầu về nhãn mác, kiểm dịch động thực vật) - Các biện pháp bảo vệ thương mại tạm thời( tự vệ, trợ cấp và các biện pháp đối kháng, biện pháp chống phá giá) - Các biện pháp liên quan tới thương mại đầu tư (thuế suất thuế nhập khẩu phụ thuộc tỷ lệ nội địa hoá, hạn chế tiếp cận ngoại tệ, yêu cầu xuất khẩu, ưu đãi gắn với thành tích xuất khẩu) - Các biện pháp khác(tem thuế, biểu thuế nhập khẩu hay thay đổi, yêu cầu đảm bảo thanh toán, yêu cầu kết nối, thủ tục hành chính, thủ tục hải quan, mua sắm chính phủ, quy tắc xuất xứ) 1.2 Vai trò và tác dụng của hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế: a. Vai trò của hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế Chính sách thương mại quốc tế làm một hệ thống các quan điểm, biện pháp và các cung cụ mà các quốc gia sử dụng nhằm điều chỉnh các hoạt động ngoại thương phù hợp với các lợi thế quốc gia nhằm đem lại lợi ích cao nhất cho nước 11 (LUAN.Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khi tham gia vào thương mại quốc tế, mỗi nước vừa phát huy được thế mạnh của mình vừa tận dụng những lợi ích mà hoạt động ngoại thương đem lại.

Nhưng mặc khác cũng sẽ bộc lộ những yếu kém của nền kinh tế quốc gia đó. Do vậy, các quốc gia phải phải sử dụng một hệ thống các công cụ để điều chỉnh hoạt động ngoại thương. Trong đó phải kể đến việc sử dụng các biện pháp phi thuế quan đặc biệt là hàng rào phi thuế quan- một công cụ được cọi là linh hoạt có tác động nhanh, mạnh trước những tình thế khẩn cấp. Sử dụng hàng rào phi thuế quan sao cho hợp lý và hiệu quả sẽ bảo vệ thị trường nội địa trước tác động tiêu cực của hàng hóa ngoại nhập.

Chính vì lý do này, không nên hiểu các biện pháp phi thuế như là một rào cản trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hoá thương mại. Các biện pháp phi thuế quan (NTM) có thể bao gồm các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu như các biện pháp tài trợ hoặc trợ giá hoặc các biện pháp hạn chế nhập khẩu được quốc tế công nhận như sử dụng các quy định về kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ. Với mục đích bảo hộ là để thúc đẩy phát triển sản xuất do đó khi tiến hành bảo hộ không thể bảo hộ tràn lan mà phải tuân theo một số nguyên tắc cơ bản sau: - Chỉ bảo hộ những mặt hàng mà sản xuất trong nước đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế, có tiềm năng phát triển trong tương lai, tạo được nguồn thu ngân sách và giải quyết lao động. - Việc bảo hộ đó được thống nhất cho mọi thành phần kinh tế, kể cả các xí nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

- Chính sách bảo hộ được quy định trong từng trường hợp, từng thời kỳ và không bảo hộ vĩnh viễn cho bất kỳ hàng hoá nào. - Bảo hộ thị trường trong nước phải phù hợp với tiến trình tự do hoá thương mại và các hiệp định quốc tế mà Chính phủ Việt Nam đã ký kết. Vấn đề bảo hộ như thế nào cho phù hợp với các quy định và thông lệ của các tổ chức kinh tế khu vực và quốc tế mà Việt Nam đã tham gia như AFTA, APEC, WTO và sắp tới là tiến tới mục tiêu xây dựng Cộng đồng kinh tế ASEAN… đòi hỏi phải có những bước đi thận trọng và xác định những lộ trình bảo hộ hợp lý để phù hợp với xu thế toàn cầu hoá, chuyên môn hoá và hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay.Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tác dụng của hàng rào phi thuế quan trong thương mại quốc tế Một là, hàng rào phi thuế quan rất phong phú về hình thức: nhiều biện pháp phi thuế khác nhau có thể đáp ứng cùng một mục tiêu, áp dụng cho cùng một mặt hàng.

Các biện pháp phi thuế trong thực tế rất phong phú về hình thức nên tác động, khả năng và mức độ đáp ứng mục tiêu của chúng rất đa dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là trong bối cảnh của trường đại học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp và chiến lược mới trong công tác phục vụ, từ đó cải thiện trải nghiệm của người dùng và tăng cường sự hài lòng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong việc tối ưu hóa quy trình phục vụ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.