Luận văn thạc sĩ quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại công ty tnhh kiểm toán và tư vấn chuẩn việt

Luận văn thạc sĩ: Quy trình kiểm toán ước tính kế toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình kiểm toán ước tính kế toán tại Chuẩn Việt

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, vai trò của kiểm toán độc lập ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là trong việc đảm bảo tính minh bạch của thị trường. Một trong những khía cạnh phức tạp nhất của công việc này là quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán. Các khoản mục này, do bản chất dựa trên xét đoán và giả định, luôn tiềm ẩn rủi ro sai sót trọng yếu. Luận văn này tập trung nghiên cứu sâu về quy trình thực tiễn đang được áp dụng tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES), một đơn vị có uy tín trong ngành. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) 540 và đối chiếu với thực tiễn tại công ty. Thông qua đó, luận văn không chỉ làm rõ các bước trong quy trình kiểm toán từ khâu lập kế hoạch, thực hiện đến hoàn thành, mà còn phân tích các phương pháp và kỹ thuật mà kiểm toán viên (KTV) sử dụng để thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về việc xử lý một trong những khoản mục nhạy cảm nhất trên báo cáo tài chính (BCTC), đồng thời đưa ra những kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của quy trình kiểm toán tại VIETVALUES và các công ty kiểm toán khác.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm toán các khoản ước tính kế toán

Ước tính kế toán là một bộ phận không thể thiếu trên BCTC, phản ánh những giá trị không chắc chắn nhưng cần thiết để trình bày trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp. Các khoản mục như dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, hay chi phí khấu hao tài sản cố định đều dựa trên sự xét đoán của ban giám đốc. Do đó, việc kiểm toán các khoản mục này đóng vai trò then chốt trong việc xác minh tính hợp lý của các xét đoán đó. Một quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán hiệu quả giúp KTV đưa ra ý kiến xác đáng về BCTC, từ đó bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư và các bên liên quan. Theo VSA 540, mục tiêu của KTV là thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp về việc liệu các ước tính kế toán có hợp lý và các thuyết minh liên quan có đầy đủ hay không. Nếu không được kiểm toán kỹ lưỡng, các ước tính này có thể bị ban giám đốc lạm dụng để điều chỉnh lợi nhuận, gây ra những sai sót trọng yếu.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra mục tiêu kép: vừa hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán, vừa phân tích thực trạng áp dụng quy trình này tại Công ty Chuẩn Việt. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khoản ước tính kế toán chủ yếu như: dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho (HTK), chi phí khấu hao tài sản cố định (TSCĐ), và chi phí phải trả. Dữ liệu thực tiễn được thu thập thông qua hồ sơ kiểm toán của một số khách hàng cụ thể tại VIETVALUES, kết hợp với phương pháp phỏng vấn các kiểm toán viên và quản lý tại công ty. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phân tích, tổng hợp và so sánh giữa lý thuyết theo chuẩn mực và thực tiễn công việc. Kết cấu của luận văn được chia thành các chương rõ ràng, từ cơ sở lý luận, tổng quan về công ty, đến phân tích thực trạng và cuối cùng là đưa ra các nhận xét, kiến nghị xác đáng.

II. Top rủi ro trong kiểm toán các khoản ước tính kế toán cần biết

Kiểm toán các khoản ước tính kế toán luôn là một thách thức lớn đối với KTV do mức độ không chắc chắn và tính chủ quan vốn có. Theo tài liệu nghiên cứu, rủi ro tiềm tàngrủi ro kiểm soát liên quan đến các khoản mục này thường ở mức cao. Sự phức tạp trong tính toán, sự phụ thuộc vào các giả định về tương lai và khả năng ban giám đốc cố tình thiên lệch là những yếu tố chính làm gia tăng rủi ro. Luận văn chỉ ra rằng, những sai sót thường không chỉ đến từ lỗi tính toán đơn thuần mà còn xuất phát từ việc lựa chọn phương pháp không phù hợp, sử dụng dữ liệu đầu vào không đáng tin cậy, hoặc các giả định thiếu cơ sở hợp lý. Sự thiên lệch của Ban Giám đốc là một rủi ro đáng kể, khi họ có thể có động cơ làm đẹp BCTC bằng cách đánh giá quá lạc quan hoặc bi quan về các ước tính. Do đó, KTV phải thực hiện một quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán cẩn trọng, đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao để xác định và đánh giá các rủi ro có sai sót trọng yếu này.

2.1. Rủi ro tiềm tàng từ sự xét đoán chủ quan của ban giám đốc

Rủi ro tiềm tàng là rủi ro có sai sót trọng yếu vốn có trong một khoản mục, giả định rằng không có các kiểm soát liên quan. Đối với các ước tính kế toán, rủi ro này đặc biệt cao. Nguyên nhân là do các ước tính này phụ thuộc lớn vào xét đoán chủ quan của ban giám đốc. Ví dụ, việc xác định tuổi thọ hữu ích của TSCĐ hay khả năng thu hồi của một khoản nợ khó đòi đều dựa trên giả định về các sự kiện trong tương lai. Những xét đoán này có thể bị ảnh hưởng bởi sự thiên lệch vô ý hoặc cố ý. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Khả năng ước tính kế toán chịu ảnh hưởng bởi sự thiên lệch của Ban Giám đốc sẽ tăng lên nếu ước tính được lập chứa đựng yếu tố chủ quan". Điều này đòi hỏi KTV phải luôn giữ thái độ hoài nghi nghề nghiệp, xem xét kỹ lưỡng các giả định và phương pháp mà đơn vị sử dụng.

2.2. Những sai sót thường gặp trong quá trình lập ước tính

Quá trình lập ước tính kế toán rất dễ xảy ra sai sót. Luận văn đã tổng hợp một số sai sót điển hình. Thứ nhất là sai sót trong tính toán số học, đặc biệt với các mô hình phức tạp. Thứ hai, đơn vị có thể không cập nhật kịp thời các quy định mới, dẫn đến việc áp dụng phương pháp lỗi thời hoặc không còn phù hợp, ví dụ như quy định về trích lập dự phòng theo Thông tư 228/2009/TT-BTC. Thứ ba là việc sử dụng dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác để làm cơ sở cho ước tính. Chẳng hạn, khi lập dự phòng giảm giá HTK, doanh nghiệp có thể không xem xét giá bán thực tế gần nhất hoặc tình trạng lỗi thời của sản phẩm. Cuối cùng, việc hạch toán sai tài khoản hoặc ghi nhận không đúng kỳ cũng là một sai sót phổ biến, đặc biệt khi các ước tính được thực hiện vào cuối kỳ kế toán dưới áp lực về thời gian.

2.3. Thách thức trong việc thu thập bằng chứng kiểm toán thích hợp

Một trong những thách thức lớn nhất trong quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán là việc thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp. Không giống như các giao dịch đã hoàn tất có chứng từ rõ ràng, bằng chứng cho các ước tính thường mang tính định tính và khó xác thực hơn. Ví dụ, để đánh giá tính hợp lý của dự phòng nợ phải thu, KTV không chỉ kiểm tra tuổi nợ mà còn phải thảo luận với ban giám đốc, xem xét lịch sử thanh toán của khách hàng, thậm chí phân tích tình hình tài chính của họ. Các bằng chứng này thường khó thu thập và tính thuyết phục không cao bằng các chứng từ gốc. Điều này buộc KTV phải kết hợp nhiều thủ tục kiểm toán khác nhau, từ kiểm tra tài liệu, phỏng vấn, thực hiện thủ tục phân tích đến việc tự mình lập một ước tính độc lập để so sánh.

III. Hướng dẫn quy trình kiểm toán ước tính kế toán theo VSA 540

Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 540 (VSA 540) cung cấp khuôn khổ toàn diện cho quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán. Chuẩn mực này yêu cầu KTV phải thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để kết luận rằng các ước tính kế toán là hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể và các thuyết minh liên quan là đầy đủ. Quy trình này bao gồm ba giai đoạn chính: (1) Thực hiện các thủ tục đánh giá rủi ro; (2) Thiết kế và thực hiện các biện pháp xử lý rủi ro đã đánh giá; và (3) Đánh giá tính hợp lý của các ước tính và xác định sai lệch. Trong giai đoạn đầu, KTV cần tìm hiểu cách ban giám đốc lập ước tính, bao gồm các dữ liệu, giả định và mô hình được sử dụng. Dựa trên sự hiểu biết đó, KTV sẽ đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu. Các biện pháp xử lý có thể bao gồm kiểm tra phương pháp của ban giám đốc, tự lập một ước tính độc lập hoặc xem xét các sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán. Việc tuân thủ nghiêm ngặt VSA 540 là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng của cuộc kiểm toán.

3.1. Giai đoạn lập kế hoạch và đánh giá rủi ro ban đầu

Giai đoạn chuẩn bị kiểm toán là nền tảng cho một quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán thành công. Theo VSA 540, KTV phải tìm hiểu về các quy định pháp lý liên quan, cách thức đơn vị xác định nhu cầu lập ước tính, và quy trình mà ban giám đốc thực hiện. Điều này bao gồm việc tìm hiểu về hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) liên quan đến việc lập ước tính. KTV cần xem xét các yếu tố như: việc soát xét và phê duyệt các ước tính, sự phân nhiệm giữa người thực hiện giao dịch và người lập ước tính. Dựa trên thông tin thu thập được, KTV sẽ xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu ở cấp độ BCTC và cấp độ cơ sở dẫn liệu. Những ước tính có độ không chắc chắn cao, phức tạp, hoặc liên quan đến xét đoán chủ quan lớn sẽ được xác định là có rủi ro đáng kể.

3.2. Thực hiện các thủ tục kiểm toán và thử nghiệm cơ bản

Sau khi đánh giá rủi ro, KTV sẽ thiết kế và thực hiện các thủ tục kiểm toán để xử lý các rủi ro đó. Các thủ tục này có thể bao gồm thử nghiệm kiểm soátthử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm kiểm soát được thực hiện nếu KTV dự định dựa vào tính hữu hiệu của KSNB. Thử nghiệm cơ bản là bắt buộc và bao gồm các thủ tục chính sau: (1) Kiểm tra cách thức ban giám đốc lập ước tính, bao gồm việc đánh giá tính hợp lý của các giả định và kiểm tra tính chính xác của dữ liệu; (2) Phát triển một ước tính độc lập của KTV để so sánh với ước tính của đơn vị; và (3) Soát xét các sự kiện xảy ra sau ngày khóa sổ kế toán để có thêm bằng chứng về ước tính. Thủ tục phân tích cũng là một công cụ hữu hiệu, giúp KTV so sánh các tỷ lệ, xu hướng của năm nay so với các năm trước hoặc so với ngành để phát hiện những biến động bất thường.

3.3. Hoàn thành kiểm toán và đưa ra kết luận cuối cùng

Ở giai đoạn cuối cùng, KTV tổng hợp tất cả các bằng chứng kiểm toán đã thu thập để đánh giá tính hợp lý chung của các ước tính kế toán. KTV cần xem xét liệu các ước tính có nhất quán với các bằng chứng khác hay không. Mọi chênh lệch giữa ước tính của KTV và ước tính của đơn vị được xem xét để xác định liệu đó có phải là một sai sót hay không. KTV cũng phải đánh giá xem các thuyết minh trên BCTC liên quan đến các ước tính có đầy đủ và phù hợp với khuôn khổ lập và trình bày BCTC được áp dụng hay không. Cuối cùng, KTV sẽ dựa trên kết quả tổng hợp để đưa ra ý kiến kiểm toán. Nếu các sai sót phát hiện được, dù riêng lẻ hay tổng hợp, là trọng yếu, KTV sẽ yêu cầu đơn vị điều chỉnh. Nếu đơn vị từ chối, KTV sẽ xem xét đưa ra ý kiến kiểm toán không phải là ý kiến chấp nhận toàn phần.

IV. Bí quyết tối ưu quy trình kiểm toán tại công ty Chuẩn Việt

Tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES), quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán được xây dựng dựa trên chương trình kiểm toán mẫu của VACPA, tiếp cận theo phương pháp dựa trên rủi ro. Quy trình này được chuẩn hóa và áp dụng thống nhất cho tất cả các cuộc kiểm toán, đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Luận văn mô tả chi tiết quy trình này qua ba giai đoạn: chuẩn bị kiểm toán, thực hiện kiểm toán và hoàn thành kiểm toán. Trong giai đoạn chuẩn bị, VIETVALUES đặc biệt chú trọng việc tìm hiểu khách hàng và đánh giá hệ thống KSNB. Giai đoạn thực hiện, các KTV của công ty kết hợp linh hoạt giữa thử nghiệm kiểm soátthử nghiệm cơ bản để thu thập bằng chứng. Một điểm nổi bật trong quy trình của VIETVALUES là việc sử dụng các biểu mẫu, giấy tờ làm việc (working papers) được thiết kế chuyên biệt cho từng khoản mục ước tính, giúp chuẩn hóa việc thu thập và tài liệu hóa bằng chứng. Điều này không chỉ giúp KTV làm việc hiệu quả hơn mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc soát xét của cấp quản lý, góp phần nâng cao chất lượng chung của cuộc kiểm toán.

4.1. Bước chuẩn bị và lập kế hoạch kiểm toán chi tiết

Giai đoạn chuẩn bị tại VIETVALUES bắt đầu ngay sau khi ký hợp đồng kiểm toán. Trưởng nhóm kiểm toán chịu trách nhiệm thu thập thông tin tổng quan về khách hàng, ngành nghề kinh doanh và các chính sách kế toán liên quan đến các ước tính kế toán. Một công cụ quan trọng được sử dụng là Bảng câu hỏi đánh giá về hệ thống KSNB (Bảng 4.1 trong luận văn). Thông qua phỏng vấn và kiểm tra tài liệu, KTV đánh giá mức độ rủi ro kiểm soát. Dựa trên kết quả này và đánh giá rủi ro tiềm tàng, nhóm kiểm toán sẽ xác định mức trọng yếu và lập kế hoạch kiểm toán tổng thể. Kế hoạch này sẽ vạch ra nội dung, lịch trình và phạm vi của các thủ tục kiểm toán cần thực hiện đối với từng khoản mục ước tính, đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý vào những khu vực có rủi ro cao nhất.

4.2. Minh họa kiểm toán dự phòng nợ phải thu và khấu hao TSCĐ

Luận văn cung cấp các minh họa thực tế về quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại VIETVALUES. Đối với dự phòng nợ phải thu khó đòi, KTV thực hiện các thủ tục như: phân tích tuổi nợ (Bảng 4.3, 4.5), so sánh số ngày thu nợ bình quân qua các năm (Bảng 4.2), gửi thư xác nhận công nợ, và thảo luận với ban giám đốc về khả năng thu hồi của các khoản nợ quá hạn. KTV cũng tự lập một bảng ước tính độc lập để so sánh. Đối với chi phí khấu hao TSCĐ, KTV kiểm tra chính sách khấu hao của công ty có nhất quán và phù hợp với Thông tư 45/2013/TT-BTC hay không. Các thủ tục bao gồm kiểm tra tính chính xác về số học trên bảng tính khấu hao (Hình 4.4), đối chiếu nguyên giá và hao mòn lũy kế với sổ cái, và thực hiện tính toán lại mẫu một số tài sản để đảm bảo tính đúng đắn.

4.3. Kỹ thuật soát xét và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán

Sau khi các KTV hoàn thành phần việc được giao, giai đoạn hoàn thành kiểm toán tại VIETVALUES bắt đầu. Trưởng nhóm kiểm toán sẽ soát xét toàn bộ giấy tờ làm việc liên quan đến các ước tính kế toán. Quá trình soát xét này nhằm đảm bảo rằng các thủ tục kiểm toán đã được thực hiện đầy đủ, các bằng chứng kiểm toán đã được thu thập là thích hợp và các kết luận đưa ra có cơ sở vững chắc. Mọi phát hiện và bút toán điều chỉnh đề xuất đều được tổng hợp và thảo luận với ban giám đốc khách hàng. Công ty cũng đặc biệt chú trọng việc xem xét các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ kế toán, vì chúng có thể cung cấp thêm bằng chứng quan trọng về tình trạng của các ước tính tại ngày lập BCTC. Cuối cùng, một bản dự thảo báo cáo kiểm toán sẽ được lập và trình lên ban giám đốc của VIETVALUES để phê duyệt trước khi phát hành chính thức.

V. Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán ước tính kế toán

Dựa trên việc phân tích cơ sở lý luận và thực trạng tại Công ty Chuẩn Việt, luận văn đã đưa ra những nhận xét và kiến nghị có giá trị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán. Mặc dù quy trình của VIETVALUES đã tuân thủ cơ bản các yêu cầu của chuẩn mực kiểm toán, vẫn còn một số điểm có thể cải tiến để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Các kiến nghị tập trung vào việc tăng cường đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ KTV về các phương pháp và mô hình ước tính phức tạp, đặc biệt là các ước tính về giá trị hợp lý. Đồng thời, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu ngành để làm benchmark (chuẩn so sánh) cho các giả định cũng được đề xuất. Việc áp dụng công nghệ, như các công cụ phân tích dữ liệu lớn, cũng có thể giúp KTV nhận diện các xu hướng và bất thường một cách hiệu quả hơn. Những giải pháp này không chỉ có ý nghĩa với VIETVALUES mà còn là gợi ý hữu ích cho các công ty kiểm toán khác tại Việt Nam trong nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

5.1. Nhận xét về ưu điểm và hạn chế trong quy trình hiện tại

Luận văn đã chỉ ra các ưu điểm nổi bật trong quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại VIETVALUES. Đó là việc áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro một cách hệ thống, có hệ thống giấy tờ làm việc chuẩn hóa và quy trình soát xét chặt chẽ. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và chất lượng của cuộc kiểm toán. Tuy nhiên, một số hạn chế cũng được ghi nhận. Việc đánh giá các giả định của ban giám đốc đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi sâu vào việc phân tích độ nhạy hoặc xem xét các kịch bản thay thế. Bên cạnh đó, việc thu thập bằng chứng kiểm toán cho các ước tính phức tạp, như dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp hay các công cụ tài chính phái sinh, vẫn còn là thách thức đối với đội ngũ KTV, đòi hỏi cần có sự hỗ trợ từ các chuyên gia.

5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cho kiểm toán viên

Để nâng cao chất lượng quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán, giải pháp cốt lõi là nâng cao năng lực của đội ngũ kiểm toán viên. Luận văn đề xuất VIETVALUES nên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu, tập trung vào các kỹ năng cần thiết như: phân tích và xây dựng mô hình tài chính, đánh giá các giả định quan trọng, và áp dụng các thủ tục kiểm toán nâng cao. Việc khuyến khích KTV tham gia các khóa học lấy chứng chỉ chuyên môn quốc tế (như CPA, ACCA) cũng là một hướng đi cần thiết. Ngoài ra, việc xây dựng văn hóa chia sẻ kiến thức trong nội bộ, nơi các KTV có kinh nghiệm hướng dẫn và chia sẻ các tình huống thực tế cho các nhân viên mới, sẽ giúp nâng cao trình độ chuyên môn chung của toàn công ty một cách bền vững.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ quy trình kiểm toán các khoản ước tính kế toán tại công ty tnhh kiểm toán và tư vấn chuẩn việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm toán các khoản ước tính kế toán Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt Chương 4: Thực trạng quy trình kiểm toán các ước tính kế toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt Chương 5: Nhận xét và kiến nghị 2 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN CÁC KHOẢN ƢỚC TÍNH KẾ TOÁN 2.1 Giới thiệu về ƣớc tính kế toán 2.1 Khái niệm ƣớc tính kế toán Theo Chuẩn mực kế toán số 29 (VAS 29) - Thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán và các sai sót: “Ước tính kế toán là một quá trình xét đoán dựa trên những thông tin tin cậy nhất và mới nhất tại thời điểm đó”. Theo Chuẩn mực kiểm toán số 540 (VSA 540) - Kiểm toán các ước tính kế toán (bao gồm ước tính kế toán về giá trị hợp lý và các thuyết minh liên quan): “Ước tính kế toán là một giá trị tiền tệ gần đúng trong trường hợp không có phương pháp đo lường chính xác”. Nói một cách cụ thể hơn thì ước tính kế toán là một giá trị gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến Báo cáo tài chính được ước tính trong trường hợp thực tế đã phát sinh nhưng chưa có số liệu chính xác hoặc chưa có phương pháp tính toán chính xác hơn hoặc một chỉ tiêu thực tế chưa phát sinh nhưng đã được ước tính để lập Báo cáo tài chính.2 Phân loại về các khoản ƣớc tính kế toán a/ Theo mục đích Các ước tính kế toán trên BCTC được chia thành 2 nhóm:  Ước tính kế toán nhằm bù đắp tổn thất tài sản, gồm có: khấu hao TSCĐ, chi phí trả trước, các khoản dự phòng tổn thất tài sản.  Ước tính kế toán nhằm dự phòng khả năng phát sinh nợ phải trả: chi phí phải trả, các khoản dự phòng phải trả.

b/ Theo căn cứ đo lường Theo tiêu chí này, các ước tính kế toán có thể được chia thành 2 nhóm:  Ước tính kế toán về giá trị hợp lý, ví dụ như việc ghi nhận một nghiệp vụ trao đổi tài sản giữa các bên độc lập hay trường hợp ghi nhận các tài sản, nợ phải trả khi sáp nhập doanh nghiệp. 3 download by : skknchat@gmail.com  Ước tính kế toán dựa trên căn cứ khác như trích khấu hao TSCĐ, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, dự phòng nợ phải thu khó đòi. c/ Theo thời điểm phát sinh của chỉ tiêu được ước tính  Ước tính chỉ tiêu đã phát sinh: là một ước tính gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến BCTC được ước tính trong trường hợp thực tế đã phát sinh nhưng chưa có số liệu chính xác hoặc chưa có phương pháp chính xác hơn. Ví dụ: dự phòng phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá HTK, chi phí trả trước, trích khấu hao TSCĐ.

 Ước tính chỉ tiêu chưa phát sinh: là một ước tính gần đúng của một chỉ tiêu liên quan đến BCTC được ước tính trong trường hợp thực tế chưa phát sinh nhưng đã được ước tính để lập BCTC. Ví dụ: chi phí trích trước, dự phòng phải trả (bảo hành, tiền lương nghỉ phép,…) 2.3 Bản chất của ƣớc tính kế toán Theo chuẩn mực VSA 540: Do tính chất không chắc chắn vốn có của các hoạt động kinh doanh, một số khoản mục trong BCTC chỉ có thể được ước tính. Hơn nữa, các tính chất đặc thù của một tài sản, một khoản nợ phải trả hoặc một thành phần của vốn chủ sở hữu, hoặc cơ sở hay phương pháp đo lường được quy định trong khuôn khổ về lập và trình bày BCTC có thể dẫn đến yêu cầu phải ước tính một khoản mục trong BCTC. Một số ước tính kế toán có tính chắc chắn tương đối thấp, có thể làm phát sinh ít rủi ro có sai sót trọng yếu hơn.

Ví dụ: Ước tính kế toán phát sinh tại các đơn vị có hoạt động kinh doanh không phức tạp; Ước tính kế toán được lập và cập nhật thường xuyên vì liên quan đến các giao dịch có tính chất thường xuyên…Tuy nhiên, một số ước tính kế toán có thể có mức độ không chắc chắn tương đối cao, đặc biệt khi ước tính đó dựa trên các giả định quan trọng. Ví dụ: Ước tính kế toán liên quan đến kết quả của vụ kiện tụng, tranh chấp; Ước tính kế toán về giá trị hợp lý với các công cụ tài chính phái sinh không được giao dịch rộng rãi…. Mức độ không chắc chắn trong ước tính thay đổi tùy theo nội dung của ước tính kế toán, phạm vi sử dụng một phương pháp hoặc mô hình được chấp nhận rộng rãi và tính chủ quan của các giả định được sử dụng để lập ước tính kế toán. Trong một số trường 4 download by : skknchat@gmail.com hợp, sự không chắc chắn trong ước tính kế toán có thể lớn đến mức không đáp ứng được các tiêu chí ghi nhận theo khuôn khổ về lập và trình bày báo cáo tài chính được áp dụng và không thể lập được ước tính kế toán đó.

Việc ước tính thường liên quan đến các xét đoán dựa trên thông tin sẵn có tại thời điểm lập và trình bày báo cáo tài chính. Đối với nhiều ước tính kế toán, việc xét đoán bao gồm đưa ra giả định về các vấn đề không chắc chắn tại thời điểm ước tính. KTV không có trách nhiệm dự đoán các điều kiện, giao dịch hoặc sự kiện tương lai mà nếu biết được tại thời điểm kiểm toán thì có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hành động của Ban Giám đốc hoặc ảnh hưởng đến các giả định được Ban Giám đốc sử dụng.  Sự thiên lệch của Ban Giám đốc Khuôn khổ về lập và trình bày BCTC yêu cầu phải khách quan, nghĩa là không thiên lệch.

Tuy nhiên, ước tính kế toán là không chính xác và có thể chịu ảnh hưởng bởi xét đoán của Ban Giám đốc. Xét đoán đó có thể liên quan đến sự thiên lệch cố ý hay vô ý của Ban Giám đốc (ví dụ, do động cơ phải đạt được kết quả mong muốn). Khả năng ước tính kế toán chịu ảnh hưởng bởi sự thiên lệch của Ban Giám đốc sẽ tăng lên nếu ước tính được lập chứa đựng yếu tố chủ quan. Sự thiên lệch vô ý của Ban Giám đốc và khả năng xảy ra sự thiên lệch cố ý tiềm ẩn ngay trong các quyết định mang tính chủ quan thường phải có khi lập ước tính kế toán.

Đối với các cuộc kiểm toán năm tiếp theo, dấu hiệu về sự thiên lệch của Ban Giám đốc được phát hiện trong quá trình kiểm toán các kỳ trước sẽ ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch, xác định và đánh giá rủi ro của kiểm toán viên trong kỳ hiện tại.  Lưu ý khi kiểm toán các đơn vị trong lĩnh vực công Các đơn vị trong lĩnh vực công có thể nắm giữ một khối lượng lớn tài sản chuyên dụng mà không có nguồn thông tin sẵn có và đáng tin cậy về các tài sản đó cho mục đích đo lường theo giá trị hợp lý hoặc làm cơ sở cho việc xác định giá trị hiện tại hoặc kết hợp cả hai. Thông thường, các tài sản chuyên dụng đó không tạo ra dòng tiền và không có thị trường giao dịch. Vì vậy, việc đo lường theo giá trị hợp lý thường yêu cầu phải ước tính và có thể phức tạp, và trong một số ít trường hợp có thể không ước tính được.

Sự khác biệt giữa kết quả thực tế của một ước tính kế toán và số liệu đã ghi nhận hoặc thuyết minh ban đầu trong báo cáo tài chính không nhất thiết bị coi là sai sót trong 5 download by : skknchat@gmail. Điều này đặc biệt đúng đối với các ước tính kế toán về giá trị hợp lý, vì kết quả thực tế có thể kiểm chứng được luôn chịu ảnh hưởng của các sự kiện hoặc điều kiện xảy ra sau ngày thực hiện ước tính kế toán cho mục đích lập và trình bày BCTC.4 Tầm quan trọng của các khoản ƣớc tính kế toán Trên thực tế tồn tại một quan điểm cho rằng việc cho phép sử dụng các xét đoán chủ quan khi lập báo cáo sẽ làm giảm độ tin cậy của thông tin tài chính vì có khả năng người lập BCTC sẽ tìm cách che giấu những thông tin quan trọng mà ảnh hưởng đến quyền lợi của người lập. Rõ ràng việc sử dụng các ước tính kế toán để phản ánh sai lệch các thông tin tài chính là có thực, tuy nhiên, các ước tính kế toán vẫn thể hiện được tầm quan trọng của nó, bởi vì việc loại bỏ hoàn toàn các ước tính chủ quan là không khả thi và thiếu hiệu quả kinh tế. Giả sử nếu các doanh nghiệp không được phép xác định tỷ lệ trích khấu hao của mình, khi đó chế độ kế toán đòi hỏi phải thật chi tiết, liệt kê tất cả các tình huống có thể và xác định tỷ lệ khấu hao tương ứng để các doanh nghiệp theo đó mà áp dụng, tương tự việc xây dựng cho toàn bộ tất cả các ước tính kế toán sẽ càng làm cồng kềnh thêm bộ máy pháp luật.

Tuy nhiên do hoạt động kinh doanh vô cùng đa dạng, luôn thay đổi, cho nên việc thực hiện như trên sẽ gặp khó khăn trong việc áp dụng. Các doanh nghiệp phải luôn đối chiếu chi tiết từng trường hợp với quy định, các đơn vị quản lý phải tốn nhiều công sức trong việc kiểm tra, chưa kể đến tính dự báo trong hệ thống luật pháp của ta còn ở mức khiêm tốn. Vì vậy, việc sử dụng các ước tính kế toán với tính hợp lý tương đối sẽ giúp đạt mục tiêu hiệu quả kinh tế, so sánh với chi phí bỏ ra. Một chế độ kế toán “cứng” (không cho phép sử dụng các xét đoán chủ quan khi lập BCTC) còn ảnh hưởng tiêu cực đến các chính sách sản xuất, đầu tư, tài chính của doanh nghiệp.

Ví dụ, nếu yêu cầu các doanh nghiệp phải ghi nhận chi phí nghiên cứu phát triển ngay tại thời điểm phát sinh, mà không có trích trước sẽ làm gia tăng đột biến chi phí trong kỳ, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Mặt khác, đặc tính của kinh doanh là luôn tiềm ẩn yếu tố bất định, vì vậy sự linh hoạt của người quản lý doanh nghiệp là rất quan trọng để đối phó với các tình huống phát sinh. Một chế độ kế toán cứng nhắc sẽ làm hạn chế đi sự linh hoạt này. 6 download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ