Luận văn: Quản trị tinh gọn tại Công ty CP Viễn thông FPT - Lê Ngọc Hân

Luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại FPT Telecom: Nghiên cứu chuyên sâu về áp dụng Lean Management, tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Lê Ngọc Hân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ TINH GỌN

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn

1.1.1. Khái quát về quản trị tinh gọn theo quan điểm quốc tế

1.2. Tƣ duy Quản trị tinh gọn “Made in Vietnam”

1.3. Lợi ích của việc áp dụng quản trị tinh gọn vào hoạt động kinh doanh

1.3.1. Mối liên hệ giữa quản trị tinh gọn và hiệu quả kinh doanh:

1.3.2. Lợi ích đạt được khi doanh nghiệp áp dụng quản trị tinh gọn

1.4. Kết luận chƣơng 1:

2. Chƣơng 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phƣơng pháp nghiên cứu:

2.1.1. Phƣơng pháp lập bảng khảo sát:

3. Chƣơng 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG quản trị TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT

3.1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

3.1.2. Lĩnh vực hoạt động, sản phẩm dịch vụ của FPT Telecom

3.1.3. Cơ cấu tổ chức của Công ty

3.2. Thực trạng hoạt động Quản trị tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

3.2.1. Kết quả khảo sát

3.2.2. Các công cụ quản trị tinh gọn đang áp dụng tại FPT Telecom

3.3. Đánh giá hiệu quả Quản trị tinh gọn tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

3.3.1. Những mặt đã đạt được

3.3.2. Những mặt chưa đạt được

3.4. Kết luận Chƣơng 3

4. Chƣơng 4: GIẢI PHÁP ÁP DỤNG QUẢN TRỊ TINH GỌN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT

4.1. Mục tiêu đƣa ra giải pháp áp dụng Quản trị tinh gọn tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

4.2. Giải pháp áp dụng Quản trị tinh gọn tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

4.2.1. Đào tạo bài bản về “Tâm thế” – kim chỉ nam của mọi giải pháp

4.2.2. Mô hình quản trị tinh gọn áp dụng cho Công ty cổ phần Viễn thông FPT

4.2.3. Gửi “Thư cảm ơn” đến những cán bộ đã gửi ý tưởng

4.3. Kết luận Chƣơng 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Quản Trị Tinh Gọn Tại FPT Telecom

Luận văn Thạc sĩ này tập trung nghiên cứu và ứng dụng quản trị tinh gọn tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom). Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và áp lực từ các cuộc khủng hoảng kinh tế, việc nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tối đa hóa hiệu quả kinh doanh trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và FPT Telecom nói riêng. Luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng, nhận diện các lãng phí và đề xuất giải pháp ứng dụng quản trị tinh gọn một cách hiệu quả, phù hợp với đặc thù của FPT Telecom. Quản trị tinh gọn được xem là một trong những giải pháp hữu hiệu giúp doanh nghiệp cắt giảm các lãng phí trong quá trình sản xuất kinh doanh thông qua các công cụ và phương pháp như 5S, Kaizen, và Quản lý trực quan. Luận văn này, mang tính cấp thiết giúp FPT Telecom nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời kỳ hội nhập. Luận văn tập trung trả lời các câu hỏi chính sau: Các vấn đề lãng phí nào đang tồn tại trong hoạt động của Công ty? Thực trạng hoạt động Quản trị tinh gọn tại FPT Telecom như thế nào? Giải pháp nào để áp dụng hiệu quả Quản trị tinh gọn tại FPT Telecom để giải quyết các vấn đề lãng phí? Mục tiêu của luận văn là đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác Quản trị tinh gọn và giải quyết các vấn đề lãng phí tại Công ty. Nhiệm vụ chính bao gồm nghiên cứu cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn, nghiên cứu thực trạng hoạt động quản trị đang áp dụng tại Ban Nhân sự và Văn phòng Công ty, tìm ra các vấn đề lãng phí và phân tích nguyên nhân. Đề xuất các giải pháp ứng dụng Quản trị tinh gọn nhằm cắt giảm lãng phí và đưa ra ý tưởng mới để nâng cao năng suất, hiệu quả công tác quản trị nhân sự, hành chính.

1.1. Bối Cảnh Tính Cấp Thiết Của Quản Trị Tinh Gọn

Thị trường viễn thông Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà mạng lớn. FPT Telecom, mặc dù là một trong những nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và internet hàng đầu, phải đối mặt với áp lực giảm giá cước và cạnh tranh trong các sản phẩm dịch vụ gia tăng. Để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp quản trị sản xuất một cách khoa học, giúp giảm các chi phí lãng phí là rất cần thiết. Quản trị tinh gọn được coi là một giải pháp hữu hiệu giúp doanh nghiệp cắt giảm các lãng phí trong quá trình sản xuất kinh doanh thông qua các công cụ và phương pháp như 5S, Kaizen, và Quản lý trực quan. Việc lựa chọn đề tài "Quản trị tinh gọn tại Công ty cổ phần Viễn thông FPT" làm luận văn thạc sĩ nhằm nâng cao chất lượng hoạt động quản trị tinh gọn đã có, giúp tìm ra phương pháp nâng cao năng suất, chất lượng cho Công ty trong thời kỳ hội nhập.

1.2. Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Văn Thạc Sĩ

Mục đích chính của luận văn là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tinh gọn và giảm thiểu lãng phí tại FPT Telecom. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: (1) Nghiên cứu cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn; (2) Nghiên cứu thực trạng hoạt động quản trị đang áp dụng tại Ban Nhân sự và Văn phòng Công ty, tìm ra các vấn đề lãng phí và phân tích nguyên nhân; (3) Đề xuất các giải pháp ứng dụng Quản trị tinh gọn để cắt giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả công tác. Đối tượng nghiên cứu là các quy trình hoạt động tại Ban Nhân sự và Văn phòng Công ty, cũng như các công cụ Quản trị tinh gọn đã được áp dụng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong công tác quản trị tinh gọn, quản trị nhân sự và hành chính tại FPT Telecom, với dữ liệu thu thập từ năm 2017 đến năm 2020.

II. Phân Tích Thực Trạng Áp Dụng Quản Trị Tinh Gọn Tại FTEL

Luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng áp dụng quản trị tinh gọn tại hai bộ phận quan trọng của FPT Telecom: Ban Nhân sự (FHR) và Văn phòng (FAD). Kết quả khảo sát cho thấy, FHR được đánh giá cao về "Tính chính xác trong việc làm lương, quản lý hợp đồng lao động". Tuy nhiên, tiêu chí "Hoạt động tổ chức, triển khai chương trình Sáng tạo FTEL 2015" lại bị đánh giá thấp nhất. Về phía FAD, "Hoạt động quản lý con dấu, công văn, giấy tờ" được đánh giá cao, trong khi "Hoạt động sửa chữa văn phòng, trụ sở làm việc" lại nhận được điểm thấp nhất. Phân tích các loại lãng phí cho thấy, "Khâu đón tiếp nhân viên mới chậm, chưa chuyên nghiệp" và "Chương trình 5s chưa được truyền thông tốt" là những vấn đề đáng chú ý. Các nguyên nhân chính dẫn đến lãng phí bao gồm: "Thiếu kiểm tra giám sát thường xuyên", "Chưa có quy trình chuẩn cho các công việc lặp đi lặp lại", và "Không có đủ nguồn lực (người, tiền, thiết bị)".

2.1. Đánh Giá Chất Lượng Hoạt Động Ban Nhân Sự FHR

Kết quả khảo sát cho thấy điểm mạnh của FHR là "Tính chính xác trong việc làm lương, quản lý hợp đồng lao động". Điều này chứng tỏ FHR đã xây dựng và duy trì được một hệ thống quản lý lương bổng và hợp đồng lao động hiệu quả. Tuy nhiên, "Hoạt động tổ chức, triển khai chương trình Sáng tạo FTEL 2015" cần được cải thiện. Cần xem xét lại quy trình tổ chức, truyền thông và phản hồi cho các ý tưởng sáng tạo để khuyến khích CBNV tham gia tích cực hơn. Các ý kiến đóng góp từ CBNV cũng cần được xem xét và phản hồi kịp thời để tạo động lực cho họ.

2.2. Đánh Giá Chất Lượng Hoạt Động Văn Phòng FAD Lãng Phí

FAD được đánh giá cao về "Hoạt động quản lý con dấu, công văn, giấy tờ", cho thấy quy trình quản lý văn thư, giấy tờ được thực hiện chặt chẽ và hiệu quả. Tuy nhiên, "Hoạt động sửa chữa văn phòng, trụ sở làm việc" cần được cải thiện để đảm bảo môi trường làm việc tốt cho CBNV. Các vấn đề lãng phí đáng chú ý tại FAD là "Khâu đón tiếp nhân viên mới chậm, chưa chuyên nghiệp" và "Chương trình 5s chưa được truyền thông tốt". Cần xây dựng quy trình đón tiếp nhân viên mới chuyên nghiệp hơn và tăng cường truyền thông về chương trình 5S để nâng cao nhận thức và thực hiện của CBNV.

2.3. Nguyên Nhân Gây Ra Lãng Phí Tại FHR FAD

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích thực tế, các nguyên nhân chính dẫn đến lãng phí tại FHR và FAD bao gồm: "Thiếu kiểm tra giám sát thường xuyên", "Chưa có quy trình chuẩn cho các công việc lặp đi lặp lại", và "Không có đủ nguồn lực (người, tiền, thiết bị)". Việc thiếu kiểm tra giám sát dẫn đến các sai sót và lãng phí không được phát hiện và xử lý kịp thời. Việc thiếu quy trình chuẩn cho các công việc lặp đi lặp lại làm tăng thời gian thực hiện và giảm hiệu quả. Việc thiếu nguồn lực làm hạn chế khả năng thực hiện các công việc và cải tiến quy trình.

III. Giải Pháp Áp Dụng Quản Trị Tinh Gọn Cho FPT Telecom

Dựa trên phân tích thực trạng và nguyên nhân gây ra lãng phí, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể để ứng dụng Quản trị tinh gọn tại FPT Telecom. Giải pháp trọng tâm là tập trung vào đào tạo về "Tâm thế" theo mô hình quản trị tinh gọn "Made in Vietnam" của TS. Nguyễn Đăng Minh. Mô hình này nhấn mạnh sự thay đổi tư duy và nhận thức của CBNV về lợi ích của quản trị tinh gọn. Bên cạnh đó, cần xây dựng và chuẩn hóa quy trình cho các công việc lặp đi lặp lại, tăng cường kiểm tra giám sát, và đảm bảo cung cấp đầy đủ nguồn lực cần thiết. Việc gửi "Thư cảm ơn" đến những CBNV đã gửi ý tưởng sáng tạo cũng là một giải pháp quan trọng để khuyến khích sự tham gia và đóng góp của CBNV.

3.1. Đào Tạo Về Tâm Thế Yếu Tố Quyết Định Thành Công

Việc đào tạo về "Tâm thế" là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của việc ứng dụng Quản trị tinh gọn. CBNV cần hiểu rõ về lợi ích của quản trị tinh gọn đối với bản thân và công ty, từ đó hình thành thái độ tích cực và chủ động tham gia vào quá trình cải tiến. Chương trình đào tạo cần tập trung vào việc thay đổi tư duy, nhận thức, và hành vi của CBNV, cũng như trang bị cho họ các kiến thức và kỹ năng cần thiết để ứng dụng Quản trị tinh gọn một cách hiệu quả.

3.2. Xây Dựng Chuẩn Hóa Quy Trình Làm Việc Hiệu Quả

Việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình làm việc là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Cần rà soát lại các quy trình hiện tại, loại bỏ các bước không cần thiết, và chuẩn hóa các bước còn lại. Quy trình cần được mô tả rõ ràng, dễ hiểu, và dễ thực hiện. CBNV cần được đào tạo về quy trình mới và được giám sát để đảm bảo thực hiện đúng quy trình.

3.3. Khuyến Khích Sáng Tạo Phản Hồi Ý Tưởng CBNV

Việc khuyến khích sáng tạo và phản hồi ý tưởng CBNV là một giải pháp quan trọng để tạo động lực và khuyến khích sự tham gia của CBNV vào quá trình cải tiến. Cần xây dựng một hệ thống ghi nhận và đánh giá các ý tưởng sáng tạo, đồng thời cung cấp phản hồi kịp thời cho CBNV về các ý tưởng của họ. Các ý tưởng tốt cần được triển khai và ghi nhận đóng góp của CBNV.

IV. Mô Hình Quản Trị Tinh Gọn Đề Xuất Cho FPT Telecom

Luận văn đề xuất một mô hình quản trị tinh gọn phù hợp với đặc thù của FPT Telecom, dựa trên các nguyên tắc cốt lõi của quản trị tinh gọn và kinh nghiệm thực tiễn. Mô hình này bao gồm các yếu tố chính sau: (1) Cam kết từ lãnh đạo cấp cao; (2) Đào tạo và nâng cao nhận thức cho CBNV; (3) Xây dựng và chuẩn hóa quy trình; (4) Áp dụng các công cụ quản trị tinh gọn như 5S, Kaizen, và Quản lý trực quan; (5) Khuyến khích sáng tạo và phản hồi ý tưởng CBNV; (6) Kiểm tra giám sát và đánh giá hiệu quả.

4.1. Yếu Tố Thành Công Của Mô Hình Quản Trị Tinh Gọn

Để mô hình quản trị tinh gọn được triển khai thành công tại FPT Telecom, cần đảm bảo các yếu tố sau: (1) Cam kết từ lãnh đạo cấp cao: Lãnh đạo cần thể hiện sự ủng hộ và tham gia tích cực vào quá trình triển khai; (2) Đào tạo và nâng cao nhận thức cho CBNV: CBNV cần hiểu rõ về lợi ích của quản trị tinh gọn và được trang bị các kiến thức và kỹ năng cần thiết; (3) Xây dựng và chuẩn hóa quy trình: Quy trình cần được xây dựng một cách khoa học và phù hợp với đặc thù của FPT Telecom; (4) Áp dụng các công cụ quản trị tinh gọn: Các công cụ cần được áp dụng một cách linh hoạt và sáng tạo; (5) Khuyến khích sáng tạo và phản hồi ý tưởng CBNV: Cần tạo môi trường khuyến khích CBNV đóng góp ý tưởng cải tiến; (6) Kiểm tra giám sát và đánh giá hiệu quả: Cần thường xuyên kiểm tra giám sát và đánh giá hiệu quả để có những điều chỉnh kịp thời.

4.2. Triển Khai Duy Trì Mô Hình Quản Trị Tinh Gọn Bền Vững

Để triển khai và duy trì mô hình quản trị tinh gọn một cách bền vững, cần: (1) Bắt đầu từ những dự án nhỏ và dễ thành công; (2) Tạo ra những kết quả cụ thể để chứng minh hiệu quả; (3) Liên tục cải tiến và điều chỉnh mô hình cho phù hợp với thực tế; (4) Xây dựng một văn hóa quản trị tinh gọn trong toàn công ty; (5) Chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ các doanh nghiệp khác.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Quản Trị

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về quản trị tinh gọn tại FPT Telecom, từ phân tích thực trạng, nguyên nhân gây ra lãng phí, đến đề xuất các giải pháp và mô hình ứng dụng Quản trị tinh gọn hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy quản trị tinh gọn có thể mang lại nhiều lợi ích cho FPT Telecom, giúp giảm thiểu lãng phí, nâng cao hiệu quả hoạt động, và tăng cường năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, việc ứng dụng Quản trị tinh gọn cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch, và có sự tham gia của toàn công ty. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả thực tế của mô hình quản trị tinh gọn đã đề xuất, cũng như nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc ứng dụng Quản trị tinh gọn tại các doanh nghiệp Việt Nam.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Bài Học Kinh Nghiệm

Luận văn đã thành công trong việc phân tích thực trạng, nhận diện các vấn đề lãng phí, và đề xuất các giải pháp ứng dụng Quản trị tinh gọn phù hợp với đặc thù của FPT Telecom. Bài học kinh nghiệm rút ra là: (1) Quản trị tinh gọn là một phương pháp hiệu quả để giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động; (2) Việc ứng dụng Quản trị tinh gọn cần được thực hiện một cách bài bản và có sự tham gia của toàn công ty; (3) Cần liên tục cải tiến và điều chỉnh mô hình quản trị tinh gọn cho phù hợp với thực tế.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Phát Triển

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả thực tế của mô hình quản trị tinh gọn đã đề xuất, cũng như nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của việc ứng dụng Quản trị tinh gọn tại các doanh nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, có thể nghiên cứu các phương pháp quản trị khác kết hợp với quản trị tinh gọn để tạo ra một mô hình quản trị toàn diện và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại công ty cổ phần viễn thông fpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn Chƣơng 2. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu Chƣơng 3. Phân tích thực trạng hoạt động quản trị tại Công ty cổ phần Viễn thông FPT Chƣơng 4.

Giải pháp thúc đẩy Quản trị tinh gọn tại Công ty cổ phần Viễn thông FPT Kết luận 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ TINH GỌN 1.1 Cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn 1.1 Khái quát về quản trị tinh gọn theo quan điểm quốc tế 1.1 Khái niệm Quản trị tinh gọn là phương pháp quản trị hướng tới đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng vầ nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức thông qua cắt giảm tối đa lãng phí (Worack, 1990; Rao, 1999) - John Shock – “Kacho” (quản lý) người Mỹ lần đầu tiên làm việc tại tập đoạn Toyota Nhật Bản, hiện là chuyên gia làm việc tại Viên nghiên cứu Lean tại Anh quốc – định nghĩa “tinh gọn” là “ một triết lý sản xuất rút ngắn thời gian từ khi nhận được đơn hàng của khách hàng đến khi giao hàng bằng cách cắt giảm lãng phí” (Liker, 2004) Thuật ngữ "Lean manufacturing" lần đầu xuất hiện năm 1990, trong cuốn "The Machine that Changed the World" (Cỗ máy làm thay đổi thế giới) của các tác giả Daniel Jones, James Womack và Danile Roos. Lần đầu tiên Lean được sử dụng làm tên gọi cho hệ phương pháp sản xuất tinh gọn, liên tục cải tiến các quy trình kinh doanh. Các cấp độ khác nhau của Quản trị tinh gọn là: - Lean Manufacturing – sản xuất tinh gọn - Lean enterprise – doanh nghiệp tinh gọn - Lean thinking – tư duy tinh gọn Quản trị tinh gọn là tư duy quản trị mới, xuất phát từ phương pháp sản xuất tinh gọn – một phương pháp đang được rất nhiều các doanh nghiệp sản xuất lớn trên thế giới áp dụng. Quản trị tinh gọn cung cấp các công cụ, phương pháp (5S, Kaizen, Quản lý trực quan) giúp doanh nghiệp nhận thức được những lãng phí đang tồn tại trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó tiến tới loại bỏ các lãng phí này để nâng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cao hiệu quả hoạt động của mình.

Đây là triết lý quản lý đã được nhiều doanh nghiệp nổi tiếng trên thế giới áp dụng thành công, điển hình là các nhà sản xuất lớn như: Honda, Toyota, Nissan, GM, Ford … Các nhà bán lẻ như Seven Eleven, Family mart. Quản trị tinh gọn sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện và loại trừ hiệu quả các loại lãng phí trong cả sản xuất và kinh doanh. Đặt con người làm trung tâm của sự sáng tạo cải tiến, tạo ra môi trường lao động với tâm thế tốt làm việc hiệu quả làm việc cao. Hệ thống quản lý này sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng tối ưu các nguồn lực bao gồm cả con người, nguyên vật liệu, thời gian và vốn, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh cũng như lợi nhuận cho doanh nghiệp phát triển bền vững.

Quản trị tinh gọn thông qua phương pháp cải tiến liên tục, hướng đến phục vụ chính xác các nhu cầu của khách hàng đồng thời tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Hiểu được những gì khách hàng mong muốn, phản hồi là điểm xuất phát của quản trị tinh gọn.Phương pháp này định hình các giá trị mà khách hàng mong muốn nhận được bằng cách phân tích sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất từ góc nhìn của khách hàng.2 Việc tạo ra giá trị và nhận thức sự lãng phí Trong một doanh nghiệp, hoạt động sản xuất kinh doanh có thể được chia thành ba nhóm sau đây: Các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng (value - added activities): là các hoạt động chuyển hóa vật tư trở thành đúng sản phẩm mà khách hàng yêu cầu. Các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (nonvalue - added activities): là các hoạt động không cần thiết cho việc chuyển hóa vật tư thành sản phẩm mà khách hàng mong muốn. Những gì làm tăng thêm thời gian, công sức hay chi phí không cần thiết đều được xem là không tạo ra giá trị tăng thêm.

Một cách nhìn khác về sự lãng phí đó là bất kỳ vật tư hay hoạt động mà khách hàng không sẵn lòng trả tiền mua. Ví dụ như thử nghiệm và kiểm tra nguyên vật liệu cũng được xem là lãng phí vì chúng có thể được loại trừ trong trường hợp quy trình sản xuất được cải thiện để loại bỏ các khuyết tật. Các hoạt động cần thiết nhưng không tạo ra giá trị tăng thêm (necessary nonvalue - added avtivities): là các hoạt động không tạo ra giá trị tăng thêm từ quan 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com điểm của khách hàng nhưng lại cần thiết trong việc sản xuất ra sản phẩm. Dạng lãng phí này có thể được loại trừ về lâu dài chứ không thể thay đổi trong khoảng thời gian ngắn.Chẳng hạn như mức tồn kho cao được yêu cầu dùng làm kho “đệm” dự phòng có thể dần dần được giảm thiểu khi hoạt động sản xuất trở nên ổn định hơn.

Vì vậy, có thể hiểu lãng phí là bất cứ gì làm hao tổn thời gian, vật liệu hoặc nhà xưởng mà không làm tăng thêm giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ phục vụ cho khách hàng. Khách hàng là người quyết định giá trị của sản phẩm, nếu họ không muốn chi trả cho phần nào hay tính năng, giá trị nào của sản phẩm thì đó chính là lãng phí.Bất cứ doanh nghiệp nào cũng tồn tại những lãng phí trong mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh. Do đó, việc đầu tiên là cần nhận thức được những yếu tố nào làm gia tăng giá trị sản phẩm, dịch vụ; yếu tố nào không làm gia tăng giá trị từ góc độ khách hàng. Để tìm và loại bỏ mọi yếu tố lãng phí trong sản xuất, Taiichi Ohno, phó chủ tịch Toyota đã đưa ra 7 loại lãng phí cơ bản.

Tuy nhiên, danh sách này đã được điều chỉnh và mở rộng bởi những người thực hành sản xuất tinh gọn (Lean manufacturing), nhìn chung bao gồm các loại lãng phí sau: + Overproduction (sản xuất dư thừa): sản xuất nhiều hơn hoặc sớm hơn cả khi khách hàng yêu cầu, bất kỳ loại tồn kho nào đều là lãng phí. + Queues (sự chờ đợi): “thời gian chết” - thời gian chờ đến công đoạn tiếp theo, cất trữ đều là lãng phí vì nó không gia tăng giá trị. + Transportation (sự di chuyển): vận chuyển nguyên liệu giữa các địa điểm sản xuất, giữ lại hàng hóa nhiều hơn 1 lần. + Inventory (tồn kho):những nguyên liệu thô không cần thiết, các loại hàng tồn, hàng đang sản xuất dở dang được cất trong kho mà không tạo ra được giá trị gia tăng.

+ Motion (thao tác): các thao tác của máy móc hoặc con người mà không tạo ra giá trị cho quá trình sản xuất. + Overprocessing (gia công thừa): việc sản xuất thừa nhiều so với số lượng sản phẩm khách hàng yêu cầu. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Defect (lỗi): sản phẩm lỗi, khuyết tật, hàng bị trả lại. Trong thời gian áp dụng sau đó, một số loại lãng phí khác đã được bổ sung thêm: + Correction (sự sửa sai): sửa sai hay gia công lại, khi một việc phải được làm lại bởi vì nó không được làm đúng trong lần đầu tiên.

Quá trình này không chỉ gây nên việc sử dụng lao động và thiết bị kém hiệu quả mà còn làm gián đoạn luồng sản xuất thông thoáng dẫn đến những ách tắc và đình trệ trong quy trình. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến sửa chữa thường tiêu tốn một khối lượng thời gian đáng kể của cấp quản lý và vì vậy làm tăng thêm chi phí quản lý sản xuất chung. + Knowledge disconnection (kiến thức rời rạc): kiến thức rời rạc là trường hợp khi thông tin và kiến thức không có sẵn tại nơi hay vào lúc được cần đến. Ở đây cũng bao gồm thông tin về các thủ tục quy trình, thông số kỹ thuật và cách thức giải quyết vấn đề.

Thiếu những thông tin chính xác thường gây ra phế phẩm và tắc nghẽn luồng sản xuất. Ví dụ, thiếu thông tin về công thức phối trộn nguyên liệu, pha màu có thể làm đình trệ toàn bộ quy trình sản xuất hoặc tạo ra các sản phẩm lỗi do các lần thử sai tốn rất nhiều thời gian.2 Mục tiêu của quản trị tinh gọn Quản trị tinh gọnlà một hệ thống các công cụ và phương pháp nhằm liên tục loại bỏ tất cả những lãng phí trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Lợi ích chính của hệ thống này là giảm chi phí sản xuất, quản lý; tăng hiệu quả hoạt động. Cụ thể hơn, các mục tiêu bao gồm: Phế phẩm và sự lãng phí: Giảm phế phẩm và các lãng phí hữu hình không cần thiết, bao gồm sử dụng vượt định mức nguyên vật liệu đầu vào, phế phẩm có thể ngăn ngừa, chi phí liên quan đến tái chế phế phẩm, và các tính năng trên sản phẩm vốn không được khách hàng yêu cầu.

Chu kỳ sản xuất: Giảm thời gian quy trình và chu kỳ sản xuất bằng cách giảm thiểu thời gian chờ đợi giữa các công đoạn, cũng như thời gian chuẩn bị cho quy trình và thời gian chuyển đổi mẫu mã hay quy cách sản phẩm. Mức tồn kho: Giảm thiểu mức hàng tồn kho ở tất cả công đoạn sản xuất, nhất là sản phẩm dở dang giữa các công đoạn. Mức tồn kho thấp hơn đồng nghĩa với yêu cầu vốn lưu động ít hơn. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Năng suất lao động: Cải thiện năng suất lao động, bằng cách vừa giảm thời gian nhàn rỗi của công nhân, đồng thời phải đảm bảo công nhân đạt năng suất cao nhất trong thời gian làm việc (không thực hiện những công việc hay thao tác không cần thiết).

Tận dụng thiết bị và mặt bằng: Sử dụng thiết bị và mặt bằng sản xuất hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ các trường hợp ùn tắc và gia tăng tối đa hiệu suất sản xuất trên các thiết bị hiện có, đồng thời giảm thiểu thời gian dừng máy; Tính linh động: Có khả năng sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau một cách linh động hơn với chi phí và thời gian chuyển đổi thấp nhất. Sản lượng: Nếu có thể giảm chu kỳ sản xuất, tăng năng suất lao động, giảm thiểu ùn tắc và thời gian dừng máy, công ty có thể gia tăng sản lượng một cách đáng kể từ cơ sở vật chất hiện có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ