Luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại công ty tnhh giám định và tư vấn kỹ thuật 002

Luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại Công ty TNHH Giám định và Tư vấn Kỹ thuật 002. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động. Tải luận văn PDF.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ TINH GỌN

1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn

1.2.1. Mục tiêu của quản trị tinh gọn

1.2.2. Các công cụ và phương pháp trong quản trị tinh gọn

1.2.3. Các đặc điểm của phương pháp quản trị tinh gọn

1.3. Lợi ích của việc áp dụng quản trị tinh gọn vào hoạt động kinh doanh

1.3.1. Mối liên hệ giữa tư duy quản trị tinh gọn và hiệu quả kinh doanh

1.3.2. Lợi ích đạt được khi doanh nghiệp áp dụng quản trị tinh gọn

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp điều tra, khảo sát

2.2.1. Mục đích của điều tra khảo sát

2.2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.3. Quy trình điều tra khảo sát

2.2.4. Phương pháp lập bảng khảo sát

2.3. Phương pháp nghiên cứu thực chứng

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TINH GỌN

3.1. Giới thiệu chung về Công ty TNHH Giám định và Tư vấn kỹ thuật

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Ngành nghề kinh doanh và Các hoạt động của Công ty

3.1.3. Đối tượng khách hàng

3.1.4. Kết quả kinh doanh

3.1.5. Cơ cấu tổ chức

3.1.6. Quy trình thực hiện

3.2. Thông tin về đối tượng tham gia khảo sát

3.3. Thực trạng và nguyên nhân các loại lãng phí trong quá trình sản xuất, kinh doanh tại RACO

3.3.1. Thực trạng lãng phí hữu hình

3.3.2. Nguyên nhân lãng phí hữu hình

3.3.3. Thực trạng lãng phí vô hình

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY QUẢN TRỊ TINH GỌN

4.1. Đề xuất một số giải pháp áp dụng quản trị tinh gọn nhằm cắt giảm các loại lãng phí tại RACO

4.1.1. Lãng phí hữu hình

4.1.2. Lãng phí vô hình

4.2. Mô hình áp dụng quản trị tinh gọn tại RACO

4.2.1. Đề xuất các giai đoạn triển khai áp dụng quản trị tinh gọn tại RACO

4.2.2. Các nhân tố đảm bảo hiệu quả triển khai áp dụng Quản trị tinh gọn

4.2.3. Cơ cấu tổ chức thực hiện QTTG

4.3. Lưu ý khi áp dụng các công cụ của Quản trị tinh gọn

4.3.1. Cách thức triển khai 5S tập trung vào yếu tố 5S (Tâm thế)

4.3.2. Cách thức triển khai Kaizen tại Công ty RACO với “Tâm thế” là yếu tố cốt lõi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại RACO

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp ngành dịch vụ tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực phải tối ưu hóa hoạt độnggiảm chi phí vận hành. Luận văn thạc sĩ với đề tài “Quản trị tinh gọn tại Công ty TNHH Giám định và Tư vấn kỹ thuật” của tác giả Trần Văn Công, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đăng Minh, là một đề tài nghiên cứu khoa học tiêu biểu, giải quyết trực tiếp bài toán này. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về Lean Management mà còn đi sâu vào thực tiễn tại một công ty giám định kỹ thuật cụ thể, mang tên RACO. Mục tiêu chính của nghiên cứu là nhận diện các lãng phí đang tồn tại và đề xuất giải pháp áp dụng các công cụ của quản trị tinh gọn như mô hình 5SKaizen để loại bỏ lãng phí, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh. Đề tài nhấn mạnh rằng, trong một môi trường mà các công ty giám định trong và ngoài nước cạnh tranh gay gắt, việc áp dụng một phương pháp quản trị khoa học là yếu tố sống còn. Triết lý quản trị tinh gọn tập trung vào việc tạo ra giá trị cho khách hàng bằng cách liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ mọi hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng. Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho RACO nói riêng và các doanh nghiệp dịch vụ khác nói chung trên con đường phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu khoa học

Sự hội nhập kinh tế thế giới và sự tham gia của Việt Nam vào WTO đã mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Ngành giám định bảo hiểm, một lĩnh vực phụ trợ quan trọng cho ngành bảo hiểm, chứng kiến sự gia tăng của các công ty trong nước và sự thâm nhập của các đối thủ quốc tế. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh lớn, đòi hỏi các doanh nghiệp như RACO phải tìm cách giảm chi phí vận hành và nâng cao quản lý chất lượng dịch vụ. Luận văn chỉ ra rằng, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại, đặc biệt là quản trị tinh gọn, là hết sức cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu cốt lõi Nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành

Nhiệm vụ trọng tâm của đề tài nghiên cứu khoa học này là đề xuất giải pháp áp dụng Lean Management tại RACO. Cụ thể, luận văn tập trung vào việc: (1) Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về quản trị tinh gọn và các công cụ hỗ trợ. (2) Phân tích thực trạng, nhận diện các loại lãng phí đang tồn tại trong quy trình hoạt động của công ty. (3) Xây dựng mô hình và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm loại bỏ lãng phí, cải tiến quy trìnhnâng cao năng suất lao động. Kết quả cuối cùng hướng đến việc giúp RACO tăng lợi nhuận thông qua việc tối ưu hóa nguồn lực và hoạt động.

II. Cách nhận diện lãng phí tại công ty giám định kỹ thuật RACO

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc khảo sát và phân tích chi tiết thực trạng lãng phí tại RACO. Dựa trên lý thuyết về 7 loại lãng phí (Muda) trong Lean Management, nghiên cứu đã chỉ ra các vấn đề cụ thể mà một doanh nghiệp ngành dịch vụ thường gặp phải. Các lãng phí này được chia thành hai nhóm chính: lãng phí hữu hình và lãng phí vô hình. Lãng phí hữu hình là những chi phí dễ dàng nhận thấy như việc không tắt các thiết bị điện khi ra về, gây tốn kém năng lượng. Tuy nhiên, theo phân tích, lãng phí vô hình mới là thách thức lớn nhất, ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả hoạt động và quản lý chất lượng dịch vụ. Các biểu hiện của lãng phí vô hình bao gồm: nhân viên mất nhiều thời gian tìm kiếm tài liệu do không được sắp xếp khoa học, phải làm lại công việc do yêu cầu ban đầu không rõ ràng, tồn tại thời gian chờ đợi giữa các công đoạn, và sự trùng lặp công việc giữa các bộ phận. Khảo sát thực tế cho thấy một tỷ lệ đáng kể nhân viên thường xuyên gặp phải những vấn đề này. Nguyên nhân sâu xa được xác định là do thiếu một quy trình được chuẩn hóa quy trình, thiếu công cụ quản lý trực quan và văn hóa cải tiến liên tục chưa được hình thành. Việc nhận diện chính xác các loại lãng phí này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng giải pháp quản trị tinh gọn phù hợp.

2.1. Phân tích lãng phí hữu hình trong hoạt động hàng ngày

Kết quả khảo sát trong luận văn chỉ ra các hành vi gây lãng phí hữu hình phổ biến tại RACO. Chẳng hạn, một bộ phận nhân viên thừa nhận không thường xuyên tắt máy tính hoặc các thiết bị chiếu sáng, điều hòa khi rời văn phòng. Mặc dù đây là những lãng phí nhỏ lẻ, nhưng khi tổng hợp lại trên quy mô toàn công ty và trong thời gian dài, chúng tạo ra một khoản chi phí không hề nhỏ, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận. Đây là loại lãng phí dễ nhận biết và có thể khắc phục nhanh chóng thông qua việc nâng cao ý thức và xây dựng quy định rõ ràng.

2.2. Nhận diện lãng phí vô hình Thách thức trong quy trình làm việc

Lãng phí vô hình được xem là nghiêm trọng hơn. Luận văn chỉ ra các vấn đề như: thời gian chờ đợi (nhân viên phải dừng việc vì chờ đợi sự phối hợp từ người khác), thao tác thừa (tìm kiếm tài liệu lưu trữ không đúng nơi quy định), xử lý sai (thực hiện công việc sai yêu cầu do thông tin truyền đạt thiếu chính xác), và sản xuất thừa (làm một chức năng mà nhóm khác đã phát triển). Những lãng phí này không chỉ làm giảm nâng cao năng suất mà còn gây ra sự mệt mỏi, chán nản cho nhân viên, ảnh hưởng tiêu cực đến quản lý chất lượng dịch vụ tổng thể.

III. Phương pháp quản trị tinh gọn để tối ưu hóa hoạt động

Để giải quyết các vấn đề lãng phí đã xác định, luận văn đề xuất một lộ trình áp dụng quản trị tinh gọn một cách hệ thống. Cốt lõi của phương pháp này là thay đổi tư duy quản lý, chuyển từ việc tập trung vào kiểm soát sang tạo điều kiện cho sự cải tiến liên tục. Cơ sở lý luận được trình bày trong luận văn dựa trên mô hình của TS. Nguyễn Đăng Minh, đặc biệt nhấn mạnh yếu tố "Tâm thế" phù hợp với văn hóa Việt Nam. Theo đó, Lean Management không chỉ là một bộ công cụ mà là một triết lý quản trị toàn diện. Trước hết, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình làm việc. Một quy trình chuẩn giúp mọi người hiểu rõ vai trò, trách nhiệm và các bước cần thực hiện, giảm thiểu sai sót và sự không nhất quán. Tiếp theo là việc sử dụng các công cụ để phân tích và cải tiến quy trình. Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) là một công cụ mạnh mẽ được đề cập, giúp trực quan hóa toàn bộ dòng chảy công việc, từ đó xác định các hoạt động tạo ra giá trị và các điểm gây lãng phí. Việc áp dụng VSM giúp doanh nghiệp nhìn ra những nút thắt cổ chai trong hoạt động để tập trung nguồn lực cải tiến. Triết lý cải tiến liên tục (Kaizen) khuyến khích mọi cá nhân trong tổ chức, từ lãnh đạo đến nhân viên, đều tham gia vào việc tìm kiếm và thực hiện những cải tiến nhỏ mỗi ngày.

3.1. Cơ sở lý luận về Lean Management và triết lý cải tiến liên tục

Lean Management hay quản trị tinh gọn là một hệ thống các nguyên tắc và công cụ nhằm loại bỏ lãng phí trong mọi quy trình. Triết lý này bắt nguồn từ hệ thống sản xuất của Toyota, tập trung vào việc tối đa hóa giá trị cho khách hàng. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cơ bản, bao gồm việc xác định giá trị từ góc nhìn khách hàng, nhận diện và loại bỏ 7 loại lãng phí (Muda). Trọng tâm của Lean là văn hóa cải tiến liên tục, nơi mọi thành viên đều được trao quyền để đề xuất và thực hiện các thay đổi tích cực.

3.2. Sơ đồ chuỗi giá trị VSM Công cụ xác định điểm nghẽn

Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) là một công cụ phân tích trực quan, giúp doanh nghiệp vẽ ra bản đồ hiện trạng của một quy trình, từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc. Bằng cách sử dụng VSM, RACO có thể xác định rõ ràng các công đoạn nào tạo ra giá trị, công đoạn nào chỉ gây lãng phí (như thời gian chờ, vận chuyển không cần thiết). Từ đó, công ty có thể thiết kế một sơ đồ chuỗi giá trị tương lai, nơi các lãng phí đã được loại bỏ và dòng chảy công việc trở nên thông suốt, hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết triển khai mô hình 5S và Kaizen hiệu quả tại RACO

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đề xuất cách thức triển khai các công cụ quản trị tinh gọn cụ thể là mô hình 5SKaizen. Đây được xem là hai công cụ nền tảng, dễ áp dụng và mang lại hiệu quả nhanh chóng, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp ngành dịch vụ như RACO. Mô hình 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) là phương pháp tạo dựng một môi trường làm việc khoa học, ngăn nắp và hiệu quả. Việc triển khai 5S giúp giảm thời gian tìm kiếm tài liệu, tạo không gian làm việc an toàn và chuyên nghiệp hơn. Luận văn đặc biệt nhấn mạnh yếu tố thứ 5 - Sẵn sàng (Shitsuke), được diễn giải theo tư duy của TS. Nguyễn Đăng Minh là "Tâm thế". Yếu tố này khẳng định rằng sự thành công của 5S phụ thuộc vào việc thay đổi nhận thức và hình thành thói quen tự giác trong mỗi nhân viên. Song song với 5S, Kaizen (cải tiến liên tục) được đề xuất như một triết lý hành động. Thay vì những thay đổi lớn và tốn kém, Kaizen tập trung vào những cải tiến nhỏ, diễn ra hàng ngày, được đề xuất bởi chính những người trực tiếp thực hiện công việc. Việc áp dụng quản lý trực quan (Visual Management), chẳng hạn như các bảng biểu theo dõi tiến độ công việc, cũng được khuyến khích để mọi người dễ dàng nắm bắt tình hình và phát hiện các vấn đề một cách nhanh chóng.

4.1. Triển khai mô hình 5S với yếu tố Tâm thế làm cốt lõi

Luận văn đề xuất một mô hình triển khai 5S tại RACO, bắt đầu từ việc đào tạo để thay đổi nhận thức. Thay vì xem 5S là công việc dọn dẹp, nhân viên cần hiểu rằng đây là công cụ để cải tiến quy trìnhnâng cao năng suất cá nhân. Yếu tố "Tâm thế" là sự tự giác, chủ động duy trì môi trường làm việc gọn gàng, ngăn nắp ngay cả khi không có sự giám sát. Đây là chìa khóa để 5S không trở thành phong trào nhất thời mà trở thành một phần văn hóa của doanh nghiệp.

4.2. Kaizen Thúc đẩy văn hóa cải tiến từ những hành động nhỏ nhất

Kaizen được đề xuất triển khai thông qua việc thành lập các nhóm cải tiến và xây dựng cơ chế khuyến khích các ý tưởng sáng tạo. Mỗi nhân viên được khuyến khích suy nghĩ về cách làm cho công việc của mình tốt hơn, nhanh hơn và ít lãng phí hơn. Luận văn gợi ý rằng ban lãnh đạo cần tạo ra một môi trường an toàn, nơi các ý tưởng, dù nhỏ, đều được lắng nghe và ghi nhận. Sự tích lũy của nhiều cải tiến nhỏ sẽ tạo ra một kết quả lớn, giúp tối ưu hóa hoạt động một cách bền vững.

V. Kết quả áp dụng lean trong dịch vụ Nâng cao năng suất RACO

Từ những phân tích và đề xuất, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã phác thảo một lộ trình triển khai quản trị tinh gọn khả thi cho RACO. Đề tài không chỉ là một công trình lý thuyết mà còn là một bản kế hoạch hành động cụ thể. Mô hình được đề xuất bao gồm các giai đoạn rõ ràng: từ giai đoạn chuẩn bị (đào tạo, cam kết lãnh đạo), giai đoạn thí điểm (áp dụng tại một phòng ban) đến giai đoạn nhân rộng trên toàn công ty. Một trong những nhân tố quan trọng đảm bảo thành công khi áp dụng lean trong dịch vụ là sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Lãnh đạo không chỉ là người phê duyệt mà còn phải là người tiên phong, tham gia và dẫn dắt quá trình thay đổi. Bên cạnh đó, việc đào tạo và truyền thông liên tục để mọi nhân viên hiểu rõ lợi ích của Lean Management đối với bản thân và tổ chức là điều kiện tiên quyết. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ nghiên cứu này cho thấy, việc áp dụng lean trong dịch vụ đòi hỏi sự kiên trì và linh hoạt. Không có một công thức chung cho mọi doanh nghiệp. Mỗi tổ chức cần điều chỉnh các công cụ và phương pháp cho phù hợp với đặc thù văn hóa và hoạt động của mình. Thành công của việc tối ưu hóa hoạt động không chỉ đo lường bằng việc giảm chi phí vận hành mà còn bằng sự thay đổi trong tư duy và văn hóa làm việc của toàn bộ tổ chức.

5.1. Đề xuất mô hình triển khai quản trị tinh gọn theo từng giai đoạn

Luận văn đề xuất một quy trình triển khai gồm 4 giai đoạn chính: (1) Xác định cơ hội và chẩn đoán doanh nghiệp; (2) Thiết kế giải pháp và đào tạo nhân lực; (3) Thực hiện thí điểm và đánh giá; (4) Hoàn chỉnh và nhân rộng. Cách tiếp cận theo từng bước này giúp giảm thiểu rủi ro, tạo ra những thành công ban đầu để làm động lực, và cho phép điều chỉnh phương pháp cho phù hợp với thực tế tại RACO. Việc thực hiện bài bản sẽ giúp chuẩn hóa quy trình và xây dựng nền tảng vững chắc cho sự thay đổi.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Nghiên cứu này mang lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, sự tham gia của lãnh đạo cấp cao là yếu tố quyết định. Thứ hai, cần bắt đầu từ những dự án nhỏ, dễ thực hiện để tạo đà. Thứ ba, đào tạo và trao quyền cho nhân viên là chìa khóa để duy trì sự cải tiến liên tục. Cuối cùng, quản trị tinh gọn là một hành trình dài hạn, không phải là một dự án ngắn hạn. Sự kiên trì và cam kết với triết lý này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị tinh gọn tại công ty tnhh giám định và tư vấn kỹ thuật 002

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chƣơng 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn. Chƣơng 2: Thiết kế và Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3:Thực trạng quản trị tinh gọn. Chƣơng 4: Giải pháp thúc đẩy quản trị tinh gọn.002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ TINH GỌN 1.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu Quản trị tinh gọn là phƣơng pháp quản trị hƣớng tới đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức thông qua cắt giảm tối đa lãng phí (Worack, 1990; Rao, 1999). John Shock – “Kacho” (quản lý) ngƣời Mỹ lần đầu tiên làm việc tại tập đoàn Toyota Nhật Bản, hiện là chuyên gia làm việc tại Viện Nghiên cứu Lean tại Anh quốc – định nghĩa “tinh gọn” là “một triết lý sản xuất rút ngắn thời gian từ khi nhận đƣợc đơn hàng của khách háng đến khi giao hàng bằng cách cắt giảm lãng phí” (Liker, 2004). Thuật ngữ “Lear manufacturing” lần đầu xuất hiện năm 1990, trong cuốn “The Machine that Changed the World” (Cỗ máy làm thay đổi thế giới) của tác giả Daniel Jones, James Womack và Danile Roos. Lần đầu tiên Lean đƣợc sử dụng làm tên gọi cho hệ phƣơng pháp sản xuất tinh gọn, liên tục cải tiến các quy trình kinh doanh.

Các cấp độ khách nhau của Quản trị tinh gọn là: - Lean Manufacturing – Sản xuất tinh gọn. - Lean enterprise – doanh nghiệp tinh gọn. - Lean thinking – Tƣ duy tinh gọn. Quản trị tinh gọn đã đƣợc TS Nguyễn Đăng Minh nghiên cứu và đề xuất mô hình áp dụng để phù hợp với văn hóa, đặc thù sản xuất kinh doanh tại Việt Nam trong cuốn Quản trị tinh gọn tại Việt Nam – Đường tới thành công.

Hà Nội: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội tác giả TS Nguyễn Đăng Minh, 2015.2 Cơ sở lý luận về quản trị tinh gọn 1.1 Khái niệm (LUAN.002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 Quản trị tinh gọn là tƣ duy quản trị tạo ra lợi nhuận (giá trị gia tăng) cho doanh nghiệp bằng cách dùng trí tuệ của con ngƣời cắt giảm tối đa chi phí lãng phí. Tƣ duy này có thể đƣợc diễn giải thông qua hệ công thức dƣới đây: Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí Trong đó: Chi phí = Chi phí thực + Chi phí lãng phí Chi phí lãng phí = Chi phí lãng phí hữu hình + Chi phí lãng phí vô hình (Nguồn: Quản trị tinh gọn tại Việt Nam, Đường tới thành công, Nguyễn Đăng Minh, 2015) Chi phí lãng phí tồn tại dƣới hai hình thức là chi phí lãng phí hữu hình và chi phí lãng phí vô hình. Chi phí lãng phí vô hình gồm chi phí lãng phí trong tƣ duy và trong phƣơng pháp làm việc, chi phí lãng phí này đƣợc cho là nhiều hơn rất nhiều so với các chi phí lãng phí hữu hình mà chúng ta thƣờng đề cập nhƣ quên không tắt đèn, tắt van nƣớc, hàng hỏng phế phẩm… Quản trị tinh gọn là tƣ duy quản trị mới, xuất phát từ phƣơng pháp sản xuất tinh gọn – một phƣơng pháp đang đƣợc rất nhiều các doanh nghiệp sản xuất lớn trên thế giới áp dụng. Quản trị tinh gọn cung cấp các công cụ, phƣơng pháp (5S, Kaizen, Quản lý trực quan) giúp doanh nghiệp nhận thức đƣợc những lãng phí đang tồn tại trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó tiến tới loại bỏ các lãng phí này để nâng cao hiệu quả hoạt động của mình.

Đây là triết lý quản lý đã đƣợc nhiều doanh nghiệp nổi tiếng trên thế giới áp dụng thành công, điển hình là các nhà sản xuất lớn nhƣ: Honda, Toyota, Nissan, GM, Ford … Các nhà bán lẻ nhƣ Seven Eleven, Family mart. Quản trị tinh gọn sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện và loại trừ hiệu quả các loại lãng phí trong cả sản xuất và kinh doanh. Đặt con ngƣời làm trung tâm của sự sáng tạo cải tiến, tạo ra môi trƣờng lao động với tâm thế tốt làm việc hiệu quả cao. Hệ thống quản lý này sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng tối ƣu các nguồn lực bao gồm cả con ngƣời, nguyên vật liệu, thời gian và vốn, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh cũng nhƣ lợi nhuận cho doanh nghiệp phát triển bền vững.002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 Quản trị tinh gọn thông qua phƣơng pháp cải tiến liên tục, hƣớng đến phục vụ chính xác các nhu cầu của khách hàng đồng thời tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.

Hiểu đƣợc những gì khách hàng mong muốn, phản hồi là điểm xuất phát của quản trị tinh gọn. Phƣơng pháp này định hình các giá trị mà khách hàng mong muốn nhận đƣợc bằng cách phân tích sản phẩm và tối ƣu hóa quy trình sản xuất từ góc nhìn của khách hàng.1 Việc tạo ra giá trị và nhận thức sự lãng phí Trong một doanh nghiệp, hoạt động sản xuất kinh doanh có thể đƣợc chia thành ba nhóm sau đây: Các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng (value - added activities): là các hoạt động chuyển hóa vật tƣ trở thành đúng sản phẩm mà khách hàng yêu cầu. Các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (nonvalue - added activities): là các hoạt động không cần thiết cho việc chuyển hóa vật tƣ thành sản phẩm mà khách hàng mong muốn. Những gì làm tăng thêm thời gian, công sức hay chi phí không cần thiết đều đƣợc xem là không tạo ra giá trị tăng thêm.

Một cách nhìn khác về sự lãng phí đó là bất kỳ vật tƣ hay hoạt động mà khách hàng không sẵn lòng trả tiền mua. Ví dụ nhƣ thử nghiệm và kiểm tra nguyên vật liệu cũng đƣợc xem là lãng phí vì chúng có thể đƣợc loại trừ trong trƣờng hợp quy trình sản xuất đƣợc cải thiện để loại bỏ các khuyết tật. Các hoạt động cần thiết nhưng không tạo ra giá trị tăng thêm (necessary nonvalue - added avtivities): là các hoạt động không tạo ra giá trị tăng thêm từ quan điểm của khách hàng nhƣng lại cần thiết trong việc sản xuất ra sản phẩm. Dạng lãng phí này có thể đƣợc loại trừ về lâu dài chứ không thể thay đổi trong khoảng thời gian ngắn.

Chẳng hạn nhƣ mức tồn kho cao đƣợc yêu cầu dùng làm kho “đệm” dự phòng có thể dần dần đƣợc giảm thiểu khi hoạt động sản xuất trở nên ổn định hơn. Vì vậy, có thể hiểu lãng phí là bất cứ gì làm hao tổn thời gian, vật liệu hoặc nhà xƣởng mà không làm tăng thêm giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ phục vụ cho khách hàng. Khách hàng là ngƣời quyết định giá trị của sản phẩm, (LUAN.002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 nếu họ không muốn chi trả cho phần nào hay tính năng, giá trị nào của sản phẩm thì đó chính là lãng phí. Bất cứ doanh nghiệp nào cũng tồn tại những lãng phí trong mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Do đó, việc đầu tiên là cần nhận thức đƣợc những yếu tố nào làm gia tăng giá trị sản phẩm, dịch vụ, yếu tố nào không làm gia tăng giá trị từ góc độ khách hàng. Để tìm và loại bỏ mọi yếu tố lãng phí trong sản xuất, Taiichi Ohno, phó chủ tịch Toyota đã đƣa ra 7 loại lãng phí cơ bản. Tuy nhiên, danh sách này đã đƣợc điều chỉnh và mở rộng bởi những ngƣời thực hành sản xuất tinh gọn (Lean manufacturing), nhìn chung bao gồm các loại lãng phí sau: + Overproduction (sản xuất dư thừa): Sản xuất nhiều hơn hoặc sớm hơn cả khi khách hàng yêu cầu, bất kỳ loại tồn kho nào đều là lãng phí. + Queues (sự chờ đợi): “Thời gian chết” - thời gian chờ đến công đoạn tiếp theo, cất trữ đều là lãng phí vì nó không gia tăng giá trị.

+ Transportation (sự di chuyển): Vận chuyển nguyên liệu giữa các địa điểm sản xuất, giữ lại hàng hóa nhiều hơn 1 lần. + Inventory (tồn kho): Những nguyên liệu thô không cần thiết, các loại hàng tồn, hàng đang sản xuất dở dang đƣợc cất trong kho mà không tạo ra đƣợc giá trị gia tăng. + Motion (thao tác): Các thao tác của máy móc hoặc con ngƣời mà không tạo ra giá trị cho quá trình sản xuất. + Overprocessing (gia công thừa): Việc sản xuất thừa nhiều so với số lƣợng sản phẩm khách hàng yêu cầu.

+ Defect (lỗi): Sản phẩm lỗi, khuyết tật, hàng bị trả lại. Trong thời gian áp dụng sau đó, một số loại lãng phí khác đã đƣợc bổ sung thêm: + Correction (sự sửa sai): Sửa sai hay gia công lại, khi một việc phải đƣợc làm lại bởi vì nó không đƣợc làm đúng trong lần đầu tiên. Quá trình này không chỉ gây nên việc sử dụng lao động và thiết bị kém hiệu quả mà còn làm gián đoạn luồng sản xuất thông thoáng dẫn đến những ách tắc và đình trệ trong (LUAN.002 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.002 quy trình. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến sửa chữa thƣờng tiêu tốn một khối lƣợng thời gian đáng kể của cấp quản lý và vì vậy làm tăng thêm chi phí quản lý sản xuất chung.

+ Knowledge disconnection (kiến thức rời rạc): Kiến thức rời rạc là trƣờng hợp khi thông tin và kiến thức không có sẵn tại nơi hay vào lúc đƣợc cần đến. Ở đây cũng bao gồm thông tin về các thủ tục quy trình, thông số kỹ thuật và cách thức giải quyết vấn đề. Thiếu những thông tin chính xác thƣờng gây ra phế phẩm và tắc nghẽn luồng sản xuất. Ví dụ, thiếu thông tin về công thức phối trộn nguyên liệu, pha màu có thể làm đình trệ toàn bộ quy trình sản xuất hoặc tạo ra các sản phẩm lỗi do các lần thử sai tốn rất nhiều thời gian.2 Quy trình sản suất liên tục(Just In Time), Kaizen (cải tiến liên tục) Với JIT (Just In Time), các vật tƣ, nguyên liệu chỉ đến đúng vị trí sử dụng vào đúng thời điểm cần thiết trong công đoạn sản xuất, do đó giúp giảm thiểu lƣợng sản phẩm tồn kho chƣa hoàn thiện cũng nhƣ sự hao phí thời gian và khâu chờ đợi máy móc.

Các công đoạn của quá trình sản xuất đƣợc duy trì liên tiếp nhau tạo thành luồng sản xuất liên tục. Việc sắp xếp các dây chuyền sản xuất, các khu nhà xƣởng của từng công đoạn gần nhau có thể loại trừ hao phí do di chuyển và giảm thiểu thời gian của cả quá trình. Kaizen - ngƣời Nhật Bản sử dụng thuật ngữ này để chỉ quá trình cải tiến liên tục nhằm đạt đƣợc những hiệu quả cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ