Luận văn: Quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank Đông Hà Nội

Luận văn thạc sĩ về quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank Đông Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về CRM trong ngành ngân hàng. Tải luận văn PDF.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn CRM Agribank và vai trò chiến lược

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành ngân hàng, việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng trở thành yếu tố sống còn. Luận văn Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Đông Hà Nội của tác giả Trương Thanh Tùng (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và giải pháp cho vấn đề này. CRM trong ngân hàng không chỉ là một công cụ công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động. Mục tiêu cốt lõi của việc áp dụng CRM là xây dựng một danh mục khách hàng trung thành, mang lại lợi nhuận bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một NHTM lớn như Agribank, khi thị phần đang dần bị thách thức bởi các ngân hàng thương mại cổ phần năng động. Việc triển khai một hệ thống Quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả giúp ngân hàng thấu hiểu nhu cầu, hành vi và mong muốn của từng phân khúc khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể cá biệt hóa sản phẩm, dịch vụ, nâng cao trải nghiệm và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Luận văn này tập trung phân tích các hoạt động CRM cụ thể tại Agribank Đông Hà Nội, từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu đến các chính sách chăm sóc khách hàng, qua đó chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng CRM

Hệ thống Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đóng vai trò nền tảng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh cho các NHTM. Theo các nghiên cứu, chi phí để thu hút một khách hàng mới cao hơn từ 5 đến 10 lần so với chi phí duy trì một khách hàng hiện tại. Hơn nữa, chỉ cần tăng 5% tỷ lệ khách hàng trung thành cũng có thể làm tăng lợi nhuận từ 25% đến 95%. CRM giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các ngân hàng, chuyển đổi từ định hướng sản phẩm sang định hướng khách hàng một cách có hệ thống. Nó cho phép thu thập, quản lý và phân tích thông tin khách hàng một cách tập trung, giúp nhân viên có cái nhìn 360 độ về từng cá nhân, tổ chức. Nhờ đó, các hoạt động bán chéo sản phẩm, cá nhân hóa dịch vụ và chăm sóc khách hàng trở nên hiệu quả hơn, góp phần gia tăng giá trị vòng đời của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận cho ngân hàng.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu CRM tại Agribank Đông Hà Nội

Luận văn được thực hiện trong giai đoạn Agribank nói chung và Agribank Đông Hà Nội nói riêng đối mặt với nhiều thách thức. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của các ngân hàng thương mại cổ phần với các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng linh hoạt và công nghệ hiện đại đã làm giảm thị phần của các ngân hàng quốc doanh. Tác giả Trương Thanh Tùng (2018) chỉ ra rằng, mặc dù có lợi thế về mạng lưới và tệp khách hàng truyền thống, Agribank Đông Hà Nội vẫn chưa khai thác hiệu quả tiềm năng này. Các hoạt động giữ chân và phát triển khách hàng còn manh mún, chưa tạo được sự khác biệt, dẫn đến tình trạng khách hàng phàn nàn hoặc ngừng giao dịch. Do đó, việc nghiên cứu sâu về thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Quản trị quan hệ khách hàng là một nhiệm vụ cấp thiết, mang tính chiến lược để chi nhánh giữ vững vị thế và phát triển bền vững.

II. Thách thức trong quản trị khách hàng tại Agribank

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, hoạt động Quản trị quan hệ khách hàng tại Agribank Đông Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những rào cản này không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như môi trường cạnh tranh mà còn xuất phát từ chính những hạn chế nội tại trong quy trình và hệ thống của ngân hàng. Một trong những vấn đề cốt lõi được luận văn chỉ ra là sự thiếu hoàn thiện của cơ sở dữ liệu khách hàng và phương pháp phân đoạn thị trường còn chưa khoa học. Điều này làm hạn chế khả năng thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng, dẫn đến việc các chiến dịch marketing và chăm sóc khách hàng chưa thực sự nhắm đúng đối tượng mục tiêu. Bên cạnh đó, việc xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng cũng là một bài toán khó khi các đối thủ cạnh tranh liên tục đưa ra các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Sự phối hợp giữa các phòng ban trong việc triển khai chiến lược CRM còn thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả tổng thể. Những thách thức này đòi hỏi Agribank Đông Hà Nội phải có một kế hoạch cải tổ mạnh mẽ và toàn diện trong cách tiếp cận và quản lý mối quan hệ với khách hàng.

2.1. Hạn chế về cơ sở dữ liệu và phân đoạn khách hàng

Nền tảng của một hệ thống CRM hiệu quả là một cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDL) đầy đủ và chính xác. Tuy nhiên, nghiên cứu tại Agribank Đông Hà Nội cho thấy hệ thống CSDL còn nhiều bất cập. Thông tin khách hàng chủ yếu được thu thập tại quầy giao dịch, thường chỉ bao gồm các dữ liệu cơ bản và thiếu các thông tin sâu hơn về hành vi, sở thích hay tiềm năng tài chính. Tác giả Nguyễn Tiến Đông, trong bài viết “QTQHKH, thực trạng và giải pháp cho các NHTM Việt Nam”, cũng nhấn mạnh rằng CSDL của nhiều ngân hàng 90% là do khách hàng cung cấp và thiếu tính cập nhật. Điều này dẫn đến việc phân đoạn khách hàng chủ yếu dựa trên các tiêu chí đơn giản như số dư tiền gửi hoặc dư nợ, chưa khai thác được các nhóm khách hàng tiềm năng khác. Hậu quả là các chính sách chăm sóc chưa được cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả và lãng phí nguồn lực.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng lòng trung thành khách hàng

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, khách hàng có rất nhiều lựa chọn. Việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng không còn đơn thuần dựa vào uy tín thương hiệu lâu năm. Luận văn chỉ ra rằng các hoạt động chăm sóc khách hàng Agribank còn mang tính đại trà, chưa có sự khác biệt rõ rệt. Các chương trình khuyến mãi, tặng quà thường diễn ra theo dịp lễ, thiếu các hoạt động mang tính cá nhân hóa để tạo ra sự gắn kết tình cảm. Khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ, có xu hướng dễ dàng chuyển sang các NHTM khác có chính sách linh hoạt và ưu đãi tốt hơn. Việc giải quyết các khiếu nại, xung đột đôi khi còn chậm, chưa thỏa đáng, làm ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng, từ đó gây khó khăn cho việc duy trì mối quan hệ lâu dài.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược CRM toàn diện cho ngân hàng

Để vượt qua các thách thức, luận văn của Trương Thanh Tùng đã đề xuất một lộ trình xây dựng chiến lược CRM toàn diện và bài bản cho Agribank Đông Hà Nội. Một chiến lược hiệu quả không thể bắt đầu từ việc mua sắm công nghệ, mà phải xuất phát từ định hướng kinh doanh và tầm nhìn lấy khách hàng làm trung tâm. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của tất cả các phòng ban. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định rõ các mục tiêu của hoạt động Quản trị quan hệ khách hàng, chẳng hạn như tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng, gia tăng giá trị trung bình trên mỗi khách hàng, hay mở rộng thị phần trong một phân khúc cụ thể. Tiếp theo, ngân hàng cần tập trung vào việc cải tổ và làm giàu cơ sở dữ liệu khách hàng, xem đây là tài sản cốt lõi. Việc áp dụng các mô hình phân đoạn khách hàng tiên tiến sẽ là chìa khóa để thấu hiểu và tiếp cận từng nhóm đối tượng một cách hiệu quả nhất, tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động về sau.

3.1. Thiết lập mục tiêu CRM dựa trên định hướng kinh doanh

Một chiến lược CRM thành công phải gắn liền với mục tiêu kinh doanh tổng thể của ngân hàng. Thay vì đặt ra các mục tiêu chung chung, Agribank Đông Hà Nội cần cụ thể hóa chúng. Ví dụ, mục tiêu có thể là "tăng 20% số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử trong vòng 1 năm" hoặc "giảm 15% tỷ lệ khách hàng rời bỏ ở nhóm khách hàng VIP". Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng giúp định hướng cho mọi hoạt động, từ việc thu thập dữ liệu, lựa chọn công nghệ, đến đào tạo nhân viên. Các mục tiêu này phải đo lường được (SMART), giúp ban lãnh đạo dễ dàng theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Đây là bước đi nền tảng, đảm bảo rằng việc đầu tư vào Quản trị quan hệ khách hàng sẽ mang lại những kết quả kinh doanh thực tiễn.

3.2. Tối ưu hóa hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng CSDL

Để tối ưu hóa cơ sở dữ liệu khách hàng, Agribank Đông Hà Nội cần đa dạng hóa các kênh thu thập thông tin, không chỉ dựa vào các giao dịch tại quầy. Ngân hàng có thể thu thập dữ liệu từ các tương tác trên website, ứng dụng di động, các cuộc khảo sát, hay thậm chí từ các kênh truyền thông xã hội. Dữ liệu cần được chuẩn hóa và làm sạch để đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Quan trọng hơn, cần xây dựng một hệ thống quản lý CSDL tập trung, cho phép các bộ phận như Tín dụng, Dịch vụ, Marketing có thể truy cập và cập nhật thông tin theo thời gian thực. Một CSDL phong phú và chính xác là tiền đề để phân tích hành vi, dự báo nhu cầu và nhận diện các cơ hội bán chéo sản phẩm một cách hiệu quả.

3.3. Áp dụng mô hình phân khúc khách hàng hiệu quả

Dựa trên CSDL đã được làm giàu, Agribank Đông Hà Nội cần từ bỏ cách phân đoạn thị trường truyền thống và áp dụng các mô hình tiên tiến hơn. Thay vì chỉ dựa vào yếu tố nhân khẩu học hay giá trị giao dịch, ngân hàng có thể phân khúc khách hàng theo giá trị vòng đời (Customer Lifetime Value - CLV), theo hành vi sử dụng dịch vụ, hoặc theo mức độ trung thành. Ví dụ, có thể chia khách hàng thành các nhóm: khách hàng giá trị nhất, khách hàng có tiềm năng tăng trưởng cao, khách hàng cần dịch chuyển và khách hàng có giá trị âm. Việc phân loại này giúp ngân hàng xác định được nhóm khách hàng nào cần được ưu tiên đầu tư nguồn lực chăm sóc, từ đó xây dựng các chương trình, sản phẩm, dịch vụ ngân hàng phù hợp với từng nhóm, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao sự hài lòng.

IV. Bí quyết duy trì và phát triển quan hệ khách hàng bền vững

Sau khi có một chiến lược và nền tảng dữ liệu vững chắc, việc triển khai các hoạt động xây dựng và duy trì quan hệ là bước đi quyết định thành công của chương trình Quản trị quan hệ khách hàng. Tại Agribank Đông Hà Nội, điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy phục vụ, từ bị động sang chủ động. Thay vì chờ đợi khách hàng đến giao dịch, ngân hàng cần chủ động tiếp cận, lắng nghe và thấu hiểu. Luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách đồng bộ, từ quy trình nghiệp vụ đến thái độ của nhân viên. Việc thiết lập và tuân thủ các tiêu chuẩn dịch vụ rõ ràng sẽ tạo ra trải nghiệm nhất quán và chuyên nghiệp. Đồng thời, đa dạng hóa các kênh tương tác giúp khách hàng có thể kết nối với ngân hàng một cách thuận tiện nhất. Cuối cùng, một cơ chế giải quyết khiếu nại hiệu quả không chỉ giúp xoa dịu sự không hài lòng mà còn là cơ hội để củng cố lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Tiêu chuẩn dịch vụ là cam kết của ngân hàng đối với khách hàng. Agribank Đông Hà Nội cần xây dựng bộ tiêu chuẩn cụ thể về thời gian xử lý giao dịch, tốc độ phản hồi yêu cầu, tính chính xác và sự minh bạch trong thông tin. Yếu tố con người đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc đào tạo đội ngũ nhân viên không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng giao tiếp, thái độ thân thiện và sự chuyên nghiệp. Mỗi điểm chạm (touchpoint) giữa khách hàng và ngân hàng, từ người bảo vệ, giao dịch viên đến chuyên viên tín dụng, đều phải mang lại một trải nghiệm tích cực. Việc này giúp tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ, một yếu tố cạnh tranh bền vững mà các đối thủ khó có thể sao chép.

4.2. Đa dạng hóa các kênh tương tác và chăm sóc khách hàng

Để phục vụ khách hàng tốt hơn trong kỷ nguyên số, Agribank Đông Hà Nội phải phát triển và tích hợp các kênh tương tác đa dạng. Bên cạnh kênh giao dịch truyền thống tại quầy, cần đẩy mạnh các kênh hiện đại như Internet Banking, Mobile Banking, Call Center 24/7, và thậm chí là các nền tảng mạng xã hội. Mỗi kênh cần được tối ưu để mang lại trải nghiệm liền mạch. Các hoạt động chăm sóc khách hàng Agribank cũng cần được cá nhân hóa. Ví dụ, hệ thống CRM có thể tự động gửi lời chúc mừng sinh nhật, thông báo các chương trình ưu đãi phù hợp với lịch sử giao dịch, hoặc nhắc nhở các kỳ hạn quan trọng. Sự quan tâm chủ động và đúng lúc này sẽ làm khách hàng cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn với ngân hàng.

4.3. Giải quyết xung đột và tăng cường sự hài lòng

Xung đột và khiếu nại là điều không thể tránh khỏi trong quá trình cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, cách ngân hàng xử lý chúng sẽ quyết định liệu khách hàng có tiếp tục ở lại hay không. Nghiên cứu chỉ ra rằng "70% khách hàng có khiếu nại sẽ vẫn trung thành với doanh nghiệp nếu khiếu nại của họ được giải quyết thỏa đáng" (Brewton, 2009). Agribank Đông Hà Nội cần thiết lập một quy trình xử lý khiếu nại rõ ràng, nhanh chóng và hiệu quả. Nhân viên cần được trao quyền để giải quyết các vấn đề trong phạm vi cho phép. Việc lắng nghe chân thành, xin lỗi và đưa ra giải pháp khắc phục hợp lý không chỉ giữ chân được khách hàng mà còn biến một trải nghiệm tiêu cực thành cơ hội để thể hiện sự chuyên nghiệp và củng cố niềm tin của khách hàng vào thương hiệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh đông hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về QTQHKH. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn. Chƣơng 3: Thực trạng hoạt động QTQHKH tại Agribank Đông Hà Nội. Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động QTQHKH tại Agribank Đông Hà Nội.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng Trên thế giới, việc nghiên cứu về QTQHKH đƣợc chú ý từ đầu những năm 90 của thế kỷ trƣớc nhƣng lý thuyết về QTQHKH mới chỉ đƣợc phổ biến trong thập kỷ vừa qua và nó vẫn không ngừng phát triển. Tại Việt Nam, QTQHKH vẫn là vấn đề khá mới mẻ cả về phƣơng diện lý thuyết cũng nhƣ thực tiễn ứng dụng.

Qua khảo cứu các nguồn tài liệu trong nƣớc tác giả thấy có hai công trình nghiên cứu lớn về QTQHKH: Sách chuyên khảo "Quản trị quan hệ khách hàng" do PGS.TS Trƣơng Đình Chiến làm chủ biên, (2008). Trong đó tác giả giới thiệu và trình bày một số nội dung cơ bản, ngắn gọn về quản trị khách hàng: khái niệm QTQHKH, vấn đề dịch vụ trong QTQHKH, chiến lƣợc QTQHKH, quản trị và chia sẻ CSDL khách hàng, QTQHKH qua internet, quản trị xung đột và duy trì sự hài lòng của khách hàng, kiểm tra đánh giá và điều chỉnh hoạt động QTQHKH. Đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ đƣợc thực hiện tại Đại học Ngoại thƣơng “QTQHKH tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam" do PGS.TS Nguyễn Thanh Bình làm chủ nhiệm, hoàn thành năm 2011. Trong đề tài này tác giả nghiên cứu thực trạng QTQHKH tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu của Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp tăng cƣờng áp dụng QTQHKH tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.

Quá trình tìm hiểu thực tế và tra cứu tại thƣ viện, các website cho thấy có các luận án tiến sĩ, luận văn cao học, chuyên đề tốt nghiệp và một số bài báo, bài viết xung quanh đề tài này tại các loại hình doanh nghiệp khác nhau: Ngân hàng, Bƣu chính, Bảo hiểm, Vận tải., có thể kể đến nhƣ: Luận án tiến sỹ của Nguyễn Hoài Long (Đại học Kinh tế quốc dân, 2013) với đề tài “QTQHKH trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam”. Luận án đã chỉ ra thực trạng thực hiện 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoạt động QTQHKH trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam là: không có chiến lƣợc rõ ràng, đƣợc thực hiện manh mún ở các bộ phận khác nhau, thiếu sự gắn kết giữa các bộ phận, đơn vị trong việc thực hiện hoạt động QTQHKH. Các giải pháp QTQHKH đƣợc tác giả đề xuất gồm: xây dựng, quản lý và khai thác hệ thống CSDL khách hàng; quản trị danh mục khách hàng; tạo trải nghiệm cho khách hàng; tạo giá trị cho khách hàng; quản trị vòng đời khách hàng. Luận văn cao học của Hoàng Thị Giang hoàn thành năm 2012 tại Học viện Công nghệ Bƣu chính viễn thông với đề tài “QTQHKH tại Tổng công ty bƣu chính Việt Nam”.

Luận văn đã trình bày cơ sở lý luận về QTQHKH, làm rõ thực trạng QTQHKH tại Tổng công ty bƣu chính Việt Nam (VNPost) thông qua việc phân tích các công cụ mà VNPost đang sử dụng để quản lý CSDL về khách hàng, các chƣơng trình chăm sóc khách hàng đang áp dụng…, đánh giá những kết quả đạt đƣợc và các vấn đề còn tồn tại trong QTQHKH của VNPost. Từ đó tác giả đề xuất một số giải pháp tăng cƣờng QTQHKH tại VNPost nhƣ: hoàn thiện mô hình kinh doanh theo định hƣớng khách hàng, tạo giá trị khách hàng, tƣơng tác với khách hàng, các giải pháp về văn hóa doanh nghiệp. Các công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng tại NHTM Luận văn thạc sỹ của Phạm Chí Bình (ĐH Đà Nẵng, 2011) khi nghiên cứu về “Quản trị quan hệ khách hàng ở NH TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam - Chi nhánh Quảng Nam” đã cung cấp khung lý thuyết về hoạt động chăm sóc khách hàng tại ngân hàng, tổng kết những thành quả đạt đƣợc và nêu ra một số tồn tại trong hoạt động chăm sóc khách hàng của ngân hàng, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động chăm sóc khách hàng. Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Lan Anh (Đại học Kinh tế, ĐHQG Hà Nội, 2015) với đề tài “Quản lý khách hàng tại NH TMCP Đầu tƣ và phát triển Việt Nam – chi nhánh Nghệ An”.

Luận văn đã trình bày cơ sở lý thuyết về QTQHKH, đánh giá thực trạng QTQHKH tại BIDV chi nhánh Nghệ An theo các nội dung: thu thập và phân tích CSDL khách hàng, thông qua phân tích sẽ lựa chọn khách hàng mục 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiêu và xác định các sản phẩm dịch vụ dành cho khách hàng mục tiêu, tạo mối quan hệ và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng mục tiêu. Từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý khách hàng tại ngân hàng. Nghiên cứu của Đinh Lê Thục Trinh (2010) về QTQHKH tại ngân hàng Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam chi nhánh Đắc Lăk; Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Yến (2015) về QTQHKH tại NH TMCP Công thƣơng Việt Nam – chi nhánh Hội An…đều hệ thống hoá cơ sở lý luận về quản trị khách hàng và đƣa ra các giải pháp hợp lý đối với đặc thù từng đơn vị. Về mặt bài báo, Nguyễn Tiến Đông với bài “QTQHKH, thực trạng và giải pháp cho các NHTM Việt Nam” đăng trên Diễn đàn nghiên cứu về tài chính tiền tệ đã phân tích nguyên nhân một số ngân hàng gặp thất bại khi triển khai QTQHKH: (i) Do các ngân hàng chƣa quan tâm đúng mức đến việc xây dựng một chiến lƣợc QTQHKH hoàn chỉnh hoặc gặp khó khăn trong quá trình xây dựng chiến lƣợc.

(ii) CSDL của ngân hàng 90% là do khách hàng cung cấp, còn các thông tin cần thiết khác đều không có hoặc không chính xác; (iii) Lựa chọn giải pháp QTQHKH tại một số ngân hàng, chƣa phù hợp với chiến lƣợc và mục tiêu của ngân hàng; (iv) Thiếu sự phối hợp giữa các bộ phận trong triển khai QTQHKH; (v) Yếu tố con ngƣời chƣa đƣợc khai thác triệt để trong quá trình triển khai QTQHKH. Cùng chung quan điểm, bài viết “Một số vấn đề về QTQHKH tại các doanh nghiệp ở Việt Nam” của tác giả Nguyễn Viết Lâm, Tạp chí Nghiên cứu-trao đổi, số 189 đã phân tích nguyên nhân QTQHKH tại các doanh nghiệp ở Việt Nam vẫn chƣa phát triển, đồng thời đề xuất những quan điểm, giải pháp nhằm giúp các doanh nghiệp có một hệ thống QTQHKH mong muốn. Khoảng trống nghiên cứu Qua tham khảo các công trình nghiên cứu liên quan cho thấy, vấn đề về QTQHKH đã nhận đƣợc sự quan tâm của nhiều tác giả. Sự phát triển của các công trình nghiên cứu về đề tài QTQHKH tƣơng đối đa dạng và phong phú giúp cho những ngƣời nghiên cứu tiếp theo có cơ sở vững chắc để tiếp tục nghiên cứu.

Qua quá trình tìm hiểu đến thời điểm hiện tại, tác giả lựa chọn hƣớng nghiên 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cứu về thực trạng QTQHKH tại Agribank Đông Hà Nội. Thông qua bài nghiên cứu này, tác giả muốn đi sâu đánh giá, làm rõ những điểm yếu, hạn chế trong công tác QTQHKH cũng nhƣ những nhân tố chủ yếu có tác động đến hoạt động QTQHKH của Agribank Đông Hà Nội. Trên cơ sở nguyên nhân của những tồn tại đó, tác giả cũng đề xuất các nhóm giải pháp để hỗ trợ Agribank và Agribank Đông Hà Nội nói riêng trong việc hoàn thiện hoạt động QTQHKH với mục đích chính là duy trì và phát triển bền vững các mối quan hệ với khách hàng tùy vào tình hình và điều kiện cụ thể trong phân khúc khách hàng của ngân hàng mình. Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng 1.

Khái quát về khách hàng 1. Khái niệm khách hàng Chúng ta đều biết một doanh nghiệp không thể tồn tại và phát triển nếu nhƣ không có khách hàng. Đây là nguồn lực chủ yếu tạo nên thành công cho doanh nghiệp, tổ chức. Khách hàng mang lại doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp, hoặc có thể là các yếu tố khác nhƣ sự lan truyền, thƣơng hiệu… Quan điểm của Peter Fdrucker - một nhà quản trị hàng đầu của Mỹ cho rằng “Mục đích của một đơn vị kinh doanh là tạo ra khách hàng”, “Khách hàng là trung tâm duy nhất tạo ra lợi nhuận”.

Vì vậy, nhiệm vụ đầu tiên của mỗi doanh nghiệp là xác định rõ khách hàng của doanh nghiệp là ai, từ đó mới biết đƣợc cần cung cấp cái gì và làm nhƣ thế nào để thỏa mãn tốt hơn nhu cầu của họ. Có rất nhiều khái niệm về khách hàng từ các góc độ nhìn nhận khác nhau. Quan điểm của quản trị chất lƣợng cho rằng khách hàng là toàn bộ những đối tƣợng có liên quan trực tiếp đến những đòi hỏi về chất lƣợng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp mà doanh nghiệp phải đáp ứng. Theo quan điểm Marketing: Khách hàng là tập hợp những ngƣời có nhu cầu hiện có và tiềm năng về sản phẩm của một công ty và họ có khả năng thanh toán cho nhu cầu đó.

Đối với ngân hàng “Khách hàng là những cá nhân và tổ chức có nhu cầu về 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sản phẩm tài chính. Họ sẵn lòng và có khả năng tham gia trao đổi với ngân hàng để thỏa mãn các nhu cầu đó” (Nguyễn Thị Minh Hiền, 2003). Khái niệm về khách hàng rất đa dạng nhƣng nhìn chung khách hàng là những cá nhân, nhóm ngƣời hay tổ chức có nhu cầu về hàng hoá và có khả năng thanh toán. Các khách hàng khác nhau với loại hình hoạt động và đặc điểm khác nhau sẽ có những nhu cầu về các sản phẩm dịch vụ khác nhau.

Tuy nhiên, dù là khách hàng cá nhân hay tổ chức, họ đều tìm kiếm các dịch vụ thỏa mãn nhu cầu của họ. Vai trò của khách hàng trong hoạt động kinh doanh Khách hàng có một tầm quan trọng rất lớn đối với thành công của doanh nghiệp. Nói cách khác doanh nghiệp phụ thuộc vào khách hàng để tồn tại. Khách hàng là một phần trong hoạt động kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp nào, khi khách hàng sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp là đang giúp đỡ chính doanh nghiệp đó (Philip Kotler, 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ