Vận dụng VAS 15 hoàn thiện kế toán doanh thu tại CTCP Xây dựng 47 - Luận văn

Luận văn thạc sĩ phân tích việc áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 vào kế toán doanh thu, chi phí tại công ty cổ phần xây dựng 47.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn VAS 15 tại Công ty Cổ phần Xây dựng 47

Luận văn thạc sĩ "Vận dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 - Hợp đồng xây dựng vào việc hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí tại Công ty Cổ phần Xây dựng 47" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong ngành xây dựng. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 (VAS 15), đặc biệt là các quy định về ghi nhận doanh thu và chi phí cho hợp đồng xây dựng. Ngành xây dựng cơ bản, với đặc thù chu kỳ sản xuất dài và giá trị công trình lớn, luôn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác hạch toán. Luận văn chỉ ra rằng việc áp dụng nhất quán VAS 15 là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế, giúp thông tin trên báo cáo tài chính công ty xây dựng trở nên minh bạch và đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Xây dựng 47, một doanh nghiệp xây lắp điển hình, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện công tác kế toán, đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí, nâng cao hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp. Công trình này không chỉ có giá trị thực tiễn cho công ty mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn kế toán xây dựng khác.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của luận văn kế toán xây dựng

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tế rằng nhiều doanh nghiệp xây lắp tại Việt Nam vẫn chưa vận dụng triệt để VAS 15. Điều này dẫn đến việc hạch toán doanh thu xây lắp và chi phí thiếu nhất quán, ảnh hưởng đến tính trung thực của báo cáo tài chính. Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa lý luận về kế toán hợp đồng xây dựng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam. (2) Phân tích thực trạng kế toán doanh thu, chi phí tại Công ty Cổ phần Xây dựng 47. (3) Đề xuất các giải pháp cụ thể để vận dụng hiệu quả VAS 15, từ đó hoàn thiện công tác kế toán tại đơn vị. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, góp phần chuẩn hóa công tác kế toán trong ngành, giúp các nhà quản trị có thông tin chính xác để ra quyết định.

1.2. Đặc điểm kế toán ngành xây dựng ảnh hưởng đến hạch toán

Ngành xây dựng có những đặc thù riêng biệt tác động mạnh mẽ đến công tác kế toán. Thứ nhất, sản phẩm xây dựng là đơn chiếc, có giá trị lớn và thời gian thi công kéo dài qua nhiều kỳ kế toán. Điều này gây khó khăn cho việc xác định thời điểm ghi nhận doanh thu theo tiến độ. Thứ hai, địa điểm thi công không cố định, phát sinh nhiều chi phí tạm thời và chi phí di chuyển máy móc. Thứ ba, sản phẩm được tiêu thụ theo giá dự toán hoặc giá thỏa thuận từ trước, đòi hỏi việc kiểm soát và dự toán chi phí phải chặt chẽ. Những đặc điểm kế toán ngành xây dựng này yêu cầu một phương pháp hạch toán khoa học, mà VAS 15 chính là kim chỉ nam để giải quyết các vấn đề phức tạp này, đặc biệt là việc ghi nhận doanh thu và chi phí tương ứng với phần công việc hoàn thành.

II. Thách thức kế toán doanh thu chi phí tại doanh nghiệp xây lắp

Qua khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Xây dựng 47, luận văn đã chỉ ra những tồn tại và thách thức lớn trong công tác kế toán doanh thu chi phí. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc công ty chưa áp dụng đầy đủ và chính xác các nguyên tắc của VAS 15. Doanh thu thường được ghi nhận dựa trên hóa đơn xuất cho chủ đầu tư theo tiến độ thanh toán, thay vì dựa trên mức độ hoàn thành công việc thực tế. Điều này vi phạm nguyên tắc phù hợp, khiến doanh thu và lợi nhuận bị phản ánh sai lệch giữa các kỳ. Bên cạnh đó, việc tập hợp kế toán chi phí xây dựng còn một số bất cập, đặc biệt là chi phí chung chưa được phân bổ hợp lý cho từng công trình. Các khoản chi phí như lãi vay chưa được xem xét vốn hóa theo đúng quy định. Những hạn chế này không chỉ làm giảm tính chính xác của báo cáo tài chính công ty xây dựng mà còn gây khó khăn cho việc phân tích hiệu quả hoạt động và quản trị tài chính doanh nghiệp. Việc nhận diện rõ các thách thức này là tiền đề quan trọng để đưa ra các giải pháp cải thiện.

2.1. Bất cập trong ghi nhận doanh thu chưa thực hiện

Thực trạng tại công ty cho thấy việc ghi nhận doanh thu theo tiến độ chưa tuân thủ VAS 15. Doanh thu được hạch toán khi công ty xuất hóa đơn theo thỏa thuận thanh toán với chủ đầu tư, không phản ánh đúng phần công việc đã hoàn thành. Ví dụ, một hạng mục có thể đã hoàn thành 70% nhưng công ty chỉ mới xuất hóa đơn cho 50% giá trị. Điều này dẫn đến doanh thu và lợi nhuận trong kỳ bị ghi nhận thấp hơn thực tế. Ngược lại, có trường hợp hóa đơn được xuất trước khi công việc tương ứng hoàn thành, tạo ra các khoản doanh thu chưa thực hiện không được theo dõi và xử lý đúng bản chất. Sự không đồng nhất này gây ra sự biến động lớn, không thực chất về kết quả kinh doanh giữa các quý.

2.2. Khó khăn trong tập hợp chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

Công tác tập hợp kế toán chi phí xây dựng gặp nhiều khó khăn. Mặc dù chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và nhân công trực tiếp được tập hợp khá tốt cho từng công trình, nhưng chi phí sản xuất chung và chi phí máy thi công lại chưa có tiêu thức phân bổ nhất quán và hợp lý. Điều này làm cho giá thành từng hạng mục công trình thiếu chính xác. Đặc biệt, việc xác định giá trị chi phí sản xuất kinh doanh dở dang (TK 154) cuối kỳ chủ yếu dựa trên phương pháp kiểm kê ước lượng, chưa áp dụng các phương pháp khoa học hơn như đánh giá theo tỷ lệ hoàn thành. Việc xác định sai giá trị dở dang sẽ dẫn đến tính toán sai giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp hợp đồng xây dựng trong kỳ.

III. Giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu theo chuẩn mực VAS 15

Để giải quyết các bất cập, luận văn đề xuất các giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện công tác kế toán doanh thu theo đúng tinh thần của VAS 15. Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi phương pháp ghi nhận doanh thu từ việc dựa trên hóa đơn sang phương pháp xác định theo mức độ hoàn thành công việc. Cụ thể, luận văn hướng dẫn áp dụng phương pháp tỷ lệ phần trăm hoàn thành một cách có hệ thống. Doanh thu của hợp đồng xây dựng trong kỳ sẽ được xác định bằng cách lấy tổng doanh thu dự toán của hợp đồng nhân với tỷ lệ phần trăm công việc đã hoàn thành. Phương pháp này đảm bảo nguyên tắc phù hợp, phản ánh trung thực kết quả kinh doanh tương ứng với nỗ lực đã bỏ ra trong kỳ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng làm rõ cách hạch toán các khoản tăng giảm doanh thu do thay đổi thiết kế, các khoản tiền thưởng hoặc tiền phạt theo hợp đồng, giúp việc hạch toán doanh thu xây lắp trở nên toàn diện và chính xác hơn, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho ban lãnh đạo.

3.1. Áp dụng phương pháp tỷ lệ phần trăm hoàn thành để ghi nhận

Luận văn đề xuất Công ty Cổ phần Xây dựng 47 cần xác định mức độ hoàn thành của công trình một cách đáng tin cậy. Có ba cách được gợi ý: (1) Tỷ lệ giữa chi phí thực tế phát sinh cho phần công việc đã thực hiện so với tổng chi phí dự toán của hợp đồng. (2) Đánh giá khối lượng công việc hoàn thành thông qua giám định của kỹ sư. (3) Tỷ lệ khối lượng xây lắp hoàn thành so với tổng khối lượng phải thực hiện. Trong đó, phương pháp tỷ lệ phần trăm hoàn thành dựa trên chi phí là phương pháp phổ biến và có tính khả thi cao, giúp doanh nghiệp tự chủ trong việc xác định doanh thu vào cuối mỗi kỳ báo cáo mà không phụ thuộc vào thời điểm xuất hóa đơn hay nghiệm thu công trình từ chủ đầu tư.

3.2. Hạch toán doanh thu xây lắp cho các khoản phát sinh thêm

VAS 15 quy định rõ doanh thu của hợp đồng xây dựng không chỉ bao gồm giá trị ban đầu mà còn cả các khoản điều chỉnh tăng, giảm, tiền thưởng và các khoản thanh toán khác. Luận văn hướng dẫn kế toán cần theo dõi chặt chẽ các phụ lục hợp đồng, các biên bản thỏa thuận về thay đổi phạm vi công việc. Các khoản này chỉ được ghi nhận vào doanh thu khi có khả năng chắc chắn thu được lợi ích kinh tế và giá trị được xác định một cách đáng tin cậy. Tương tự, các khoản tiền thưởng khi hoàn thành vượt tiến độ hay các khoản phạt do chậm trễ cũng phải được hạch toán đúng kỳ, phản ánh đầy đủ và kịp thời vào doanh thu hoặc chi phí của doanh nghiệp xây lắp.

IV. Phương pháp hoàn thiện kế toán chi phí hợp đồng xây dựng

Song song với việc hoàn thiện kế toán doanh thu, luận văn cũng đưa ra các phương pháp cụ thể để hoàn thiện công tác kế toán chi phí. Trọng tâm là việc tổ chức tập hợp và phân bổ chi phí một cách khoa học, đảm bảo chi phí được ghi nhận tương ứng với doanh thu đã ghi nhận trong kỳ. Nghiên cứu đề xuất cần xây dựng các tiêu thức phân bổ chi phí chung (chi phí quản lý đội, chi phí máy thi công) một cách hợp lý, dựa trên các cơ sở như giờ máy hoạt động hoặc chi phí nhân công trực tiếp. Một điểm quan trọng khác là việc xử lý chi phí đi vay. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xác định các khoản lãi vay đủ điều kiện để vốn hóa vào giá trị của chi phí sản xuất kinh doanh dở dang theo quy định của Chuẩn mực kế toán số 16 (VAS 16). Việc này giúp phản ánh chính xác hơn giá trị tài sản dở dang và giá vốn công trình, từ đó tính toán đúng đắn lợi nhuận gộp hợp đồng xây dựng.

4.1. Tối ưu hóa tập hợp và phân bổ chi phí xây dựng dở dang

Để tối ưu hóa, luận văn đề nghị công ty cần chi tiết hóa đối tượng tập hợp chi phí theo từng hạng mục công trình. Với chi phí sản xuất chung, thay vì phân bổ theo một tiêu thức duy nhất, có thể sử dụng kết hợp nhiều tiêu thức phù hợp với bản chất từng khoản mục chi phí. Ví dụ, chi phí quản lý đội có thể phân bổ theo chi phí nhân công, trong khi chi phí máy móc có thể phân bổ theo số ca máy. Việc xác định giá trị chi phí sản xuất kinh doanh dở dang cuối kỳ cần được tính toán lại dựa trên tỷ lệ công việc chưa hoàn thành, thay vì chỉ kiểm kê đơn thuần. Điều này đảm bảo chi phí được đối ứng chính xác với doanh thu, tuân thủ nguyên tắc phù hợp.

4.2. Xác định lợi nhuận gộp và vốn hóa chi phí đi vay hợp lý

Khi doanh thu và chi phí được ghi nhận chính xác theo VAS 15, lợi nhuận gộp hợp đồng xây dựng sẽ phản ánh đúng hiệu quả của từng công trình tại mỗi thời điểm. Luận văn cũng đưa ra ví dụ minh họa về việc xác định chi phí lãi vay được vốn hóa. Các khoản vay phục vụ trực tiếp cho một công trình cụ thể sẽ được vốn hóa toàn bộ phần lãi vay phát sinh trong giai đoạn xây dựng. Đối với các khoản vay chung, cần xác định một tỷ lệ vốn hóa hợp lý để phân bổ chi phí lãi vay cho các tài sản dở dang đủ điều kiện. Việc này không chỉ tuân thủ chuẩn mực mà còn giúp báo cáo tài chính công ty xây dựng phản ánh hợp lý hơn giá trị tài sản và nguồn vốn.

V. Kết quả vận dụng VAS 15 tại Công ty Cổ phần Xây dựng 47

Phần quan trọng nhất của luận văn là minh họa kết quả thực tiễn sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất tại Công ty Cổ phần Xây dựng 47. Dựa trên số liệu thực tế năm 2013, tác giả đã tiến hành tính toán và điều chỉnh lại các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận theo đúng quy định của VAS 15. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể trên báo cáo tài chính công ty xây dựng. Doanh thu và giá vốn được ghi nhận lại theo phương pháp tỷ lệ phần trăm hoàn thành đã làm thay đổi lợi nhuận gộp của từng công trình và kết quả kinh doanh chung của công ty. Các điều chỉnh này chứng minh rằng việc áp dụng chuẩn mực không chỉ là yêu cầu về mặt pháp lý mà còn mang lại một bức tranh tài chính trung thực, hợp lý hơn. Thông tin tài chính sau khi điều chỉnh trở thành cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định quản trị tài chính doanh nghiệp và đánh giá hiệu quả hoạt động.

5.1. Tác động đến Báo cáo kết quả kinh doanh sau khi điều chỉnh

Luận văn trình bày các bảng biểu so sánh (như Bảng 3.1, 3.10) cho thấy sự thay đổi cụ thể trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Việc ghi nhận doanh thu dựa trên mức độ hoàn thành thay vì hóa đơn đã làm một số công trình có doanh thu và lợi nhuận tăng lên trong kỳ, trong khi một số khác lại giảm xuống. Tổng thể, kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng 47 được phản ánh mượt mà và ổn định hơn qua các kỳ, loại bỏ những biến động đột ngột do việc xuất hóa đơn không đều. Điều này chứng tỏ việc tuân thủ VAS 15 giúp thông tin kế toán phản ánh đúng bản chất kinh tế của các giao dịch.

5.2. Hoàn thiện trình bày thông tin trên Thuyết minh BCTC

Việc vận dụng VAS 15 không chỉ ảnh hưởng đến các chỉ tiêu chính mà còn yêu cầu hoàn thiện công tác kế toán trong việc trình bày thông tin trên Thuyết minh Báo cáo tài chính. Luận văn đề xuất công ty cần công bố rõ ràng phương pháp xác định doanh thu hợp đồng xây dựng và phương pháp xác định mức độ hoàn thành công việc. Ngoài ra, cần trình bày các thông tin chi tiết về tổng giá trị hợp đồng, các khoản phải thu/phải trả khách hàng liên quan đến tiến độ, giá trị chi phí sản xuất kinh doanh dở dang và các khoản doanh thu chưa thực hiện. Sự minh bạch này nâng cao chất lượng của báo cáo tài chính công ty xây dựng, đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư, ngân hàng và các bên liên quan.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị tài chính doanh nghiệp xây lắp

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn không chỉ dừng lại ở các giải pháp kế toán mà còn mở ra hướng đi cho tương lai về quản trị tài chính doanh nghiệp trong ngành xây dựng. Việc áp dụng thành công VAS 15 là nền tảng để xây dựng một hệ thống kế toán quản trị hiệu quả. Khi dữ liệu về doanh thu, chi phí, và lợi nhuận của từng công trình trở nên chính xác và kịp thời, ban lãnh đạo có thể phân tích điểm hòa vốn, đánh giá hiệu quả từng dự án và đưa ra các quyết định đầu tư hay đấu thầu chính xác hơn. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo đội ngũ kế toán, nâng cao nhận thức về các chuẩn mực và tăng cường công tác kiểm toán xây dựng cơ bản. Đây là những bước đi cần thiết để các doanh nghiệp xây lắp như Công ty Cổ phần Xây dựng 47 phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.

6.1. Kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán

Luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể: (1) Ban lãnh đạo công ty cần có quyết tâm chính trị trong việc áp dụng triệt để chuẩn mực kế toán Việt Nam. (2) Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về VAS 15 và các chuẩn mực liên quan cho đội ngũ kế toán. (3) Xây dựng quy trình phối hợp chặt chẽ giữa phòng kế toán và phòng kỹ thuật để việc xác định mức độ hoàn thành công việc được chính xác và khách quan. (4) Đầu tư vào phần mềm kế toán có khả năng hỗ trợ hạch toán theo dự án và tính toán theo các phương pháp phức tạp. Những kiến nghị này nhằm đảm bảo việc hoàn thiện công tác kế toán được duy trì một cách bền vững.

6.2. Tầm quan trọng của kiểm toán xây dựng cơ bản trong dài hạn

Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh vai trò của kiểm toán xây dựng cơ bản. Kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập đóng vai trò giám sát, đảm bảo việc áp dụng VAS 15 được tuân thủ nghiêm ngặt. Hoạt động kiểm toán giúp phát hiện sớm các sai sót trong việc dự toán chi phí, ghi nhận doanh thu, và đánh giá chi phí sản xuất kinh doanh dở dang. Trong dài hạn, một hệ thống kiểm soát và kiểm toán mạnh mẽ sẽ giúp Công ty Cổ phần Xây dựng 47 giảm thiểu rủi ro tài chính, tăng cường tính minh bạch và xây dựng niềm tin với các bên liên quan, tạo lợi thế cạnh tranh vững chắc trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

26/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh vận dụng chuẩn mực kế toán việt nam số 15 hợp đồng xây dựng vào việc hoàn thiện kế toán doanh thu chi phí tại công ty cổ phần xây dựng 47

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vẫn đề cơ bản về kế toán doanh thu, chỉ phí hợp, đồng xây dựng theo Chuẩn mực kế toán số 15 (Chương 2: Khái quát hoạt động sản xuất kinh doanh và kế toán doanh thu, chi phi hop đồng xây dựng tại Công ty cổ phẩn Xây dựng 47. Chương 3: Hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phi hop đồng xây dựng. theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 tại Công ty cổ phần Xây dựng 47. Tổng quan u ng “Trong quá trình thực hiện luận văn, tác giả đã tham khảo một số tài liệu như: “Chuẩn mực số 15- hợp đồng xây dựng (ban hành theo QĐ165/2002/QĐ = BTC) của Bộ Tài chính (2002).

Luận văn đã nghiên cứu để rõ những vấn để cơ bản về kế toán doanh thu, chỉ phí liên quan đến hợp đồng xây đựng, gồm: nội dung doanh thu và chỉ phí của hợp đồng xây dựng, ghỉ nhận doanh thu, chỉ phí của hợp đồng xây dựng và trình bày các thông tin liên quan hợp đồng xây dựng trên báo cáo tài chính Sách "KẾ toán doanh nghiệp xây lắp (2008)” của Võ Văn Nhị; 26 chuẩn mực kế toán và kế toán tải chính trong doanh nghiệp (2007) của Võ. Dựa vào tài liệu này, luận văn đã làm rõ các phương pháp tổng hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành trong doanh nghiệp xây lắp, đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ và tính giá thành xây lắp hoàn thành, nội dung, và các phương pháp kế toán doanh thu và chỉ phí hợp đồng xây dựng Luin vin “Vin dụng Chuẩn mực ké toán Việt Nam số 15 - Hợp đồng xây dựng vào việc hoàn thiện kế toán doanh thu, chỉ phí tại Công ty cổ. phần Xây dựng số - Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội” của tác giả Trịnh Thị Kim Chi, luận văn này. lệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác kế toán doanh thu, chi phi hợp dồng xây dựng trong các doanh.

nghiệp xây dựng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 - hợp đồng xây dung, day la co sở lý luận quan trọng để nghiên cứu và triển khai thực hiện trong thực tế. Thông qua đó, tác giả đã phân tích và đánh giá thực trạng xác. định nội dung doanh thu, chỉ phí của hợp déng xây đựng, thực trang công. tác kế toán chỉ phí tại Công ty cổ phần Xây dựng số 2.

Từ đó, luận văn đưa ra một số giải pháp, kí nghị về việc hoàn thiện nội dung các điều khoản được thỏa thuận ký kết trong hợp đồng xây dựng. Hoàn thiện việc xác định nội dung, phương pháp ghi nhận chỉ phí, doanh thu hợp đồng xây dựng, cũng như phương pháp hạch toán và việc trình bày các thông tin có liên quan đến hợp đồng xây dựng trên báo cáo tải chính. Luận văn “Hoàn thiện kế toán quản trị chỉ phí tại Công ty CP Vinaconex 25” của tác giả Nguyễn Thị Kim Cường (2010). Luận văn cia tác giả Nguyễn Thị Kim Cường đã hệ thống hoá và phát triển các lý luận chung về kế toán quân trị chỉ phí trong doanh nghiệp xây lắp như: Tìm hiểu "bản chất, vai trở, nhiệm vụ của kế toán quản trị chỉ phí; đặcđiểm hoạt động, xây lắp ảnh hưởng đến kế toán quản trị chỉ phí trong doanh nghiệp xây lắp, nội dung của kế toán quản tị chỉ phí trong doanh nghiệp xây lip.

Thông cqua đó, tác giả đánh giá thực trạng công tác kể toán quả trị chỉ phí tại Công, ty CP Vinaconex 25 , những mặt đã làm được cũng như những vin dé còn tên tại trong công tác kế toán quản tri chỉ phí. Để từ đó, luận văn đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị chỉ phí tại công ty như: tổ chức kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành theo phương pháp trực. tiếp nhằm cung cắp thông tin kịp thời cho việc ra các quyết định của nhà quản trị, tổ chức bộ máy kế toán phục vụ kế toán quản trị chỉ phí. Luận văn *Hoàn thiện lập và trình bày báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp x: theo hướng vận dụng hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam” của tác giả Nguyễn Lê Thu Nguyệt.

Luận văn đã hệ thống hoá và làm rõ các nội dung về bản chất, mục đích, ý nghĩa, yêu cầu, tác dụng và. đối tượng của báo cáo tải chính, trên cơ sở đó làm rõ các yếu tỗ của báo. cáo tài chính, các nguyên tắc lập và trình bày báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp xây lắp. Thông qua nghiên cứu thực trang lập và trình bày báo cáo tải chính tại một số doanh nghiệp xây lắp thuộc Tổng công ty Sông Đà, Công ty lấp máy điên nước,đ tải đã dua ra một số các giải pháp nhằm hoàn thiện lập và trình bảy báo cáo tài chính ở các doanh nghiệp theo hướng vận dụng hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam như: Hoàn thiện lập và trình bảy Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh báo cáo tải chính Đề tài *Nghiên cứu kế toán chỉ phí xây dựng nói chung và Công ty cỗ phin xdy dng ha ting Song Đã” của U giả Nguyễn Thị Ánh.

Đề tải đã nghiên cứu về lý luận kể toán chỉ phí xây dựng công trình với các nội dung như: Các khái niệm về chỉ phí, chỉ phí sản xuất xây lắp, chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp xây lắp, chỉ phí nhân ng trực ip xây ấp, chỉ phí sử dụng máy thì công, chỉ phí sản xuất chung; quy định của một số chuỗn mực kế toán chỉ phối đến kế toán chỉ phí xây dụng (VAS OI, 15; kế toán chỉ phí xây dựng công trình theo quy định của chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành (Chế độ kế toán ban hành theo quyết định số 15/2006). Thông qua nghiên cứu thực trang kế toán chỉ phí xây dựng công trình tại công ty cổ phần xây dựng hạ ting Sông Đà nói chung và thực trang kế toán chỉ phí xây dựng công trình “Tháp trao đổi nhiệt nói riêng dễ từ đó làm rõ những ưu điểm, những tồn tại trong việc vẫn dung chuẩn mục và chế độ kế toán hiện hành. Tác giả đã nêu lên được những tổn tại một số điểm chưa hợp lý như: quá trình tập hợp và luân chuyển chứng tử, hạn chế rong công tác kế toán chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp, chỉ phí nhân ing trực tiếp. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các gải pháp hoàn thiện những tồn tại nêu trên.

Cũng trong lĩnh vực xây dựng, tác giả Tổng Thị Hoa (2011) đã thực hiện đề tải: "Vận dụng nguyên tắc phù hợp trong doanh nghiệp xây lắp trường hợp Công ty cỗ phần máy & thiết bị phụ tùng (Seatech)”. Tác giả đã nêu lên được nguyên tắc ghỉ nhận chỉ phí phù hợp với doanh thu theo quy định của chuẩn mực kế toán và việc vận dụng nguyên tắc phủ hợp trong lĩnh vực xây lấp. Mặc dù không đề cập nhiều đến việc xác định giá vốn, nhưng tác giả cũng đã đưa ra được các ý kiến hoàn thiện việc ghi nhận doanh thu như: định kỳ xác định doanh thu chỉ tiết cho từng công trình, tăng cường công tác nghiệm thu và xác định giá trị dở dang cuối kỳ. Tuy nhiên, trong luận văn này.

chỉ phí quản lý doanh nghiệp tác giả đã phân bỗ cho các đối tượng tập hợp chỉ phí theo tổng chỉ phí phát sinh trong kỷ, khi đó, trong giá trị đỡ dang cuối ky có bao gồm cả chỉ phí quản lý doanh nghiệp, điều này đã vi phạm nguyên tắc thận trọng, đối với chỉ phí quản lý doanh nghiệp phải được gỉ nhận là chỉ phí sản xuất trong kỳ để xác định kết quả hoạt động kinh doanh trong kỷ. Tap chi kế toán số 10/2010 có bài nghiên cứu trao đổi về “Van dung nguyên tắc phù hợp trong việc đánh giá sản phim dé dang ở các doanh nghiệp xây lắp” của Th.s Lê Thị Diệu Linh (Học Viện Tài Chính). Bài nghiên cứu đã đưa ra trình tự đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỷ, Cụ thể: cuối kỷ, kiểm kê xác định khối lượng xây lip dé dang, mite độ hoàn thành; xác định hệ số giữa chỉ phí thực tế với chỉ phí dự toán của khối lượng xây lắp theo mức. độ hoàn thành, tính chỉ phí thực tế của khối lượng xây lắp dỡ dang cuối kỳ Bài nghiên cứu cũng đã đưa ra các hạn chế khi áp dụng việc xác định giá trị d6 dang cuối kỹ khi áp dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 (VAS15) — Hợp đồng xây dựng, đó là lấy tổng chỉ phí thực tế phát sinh trừ (-) đi giá thành sản phẩm, tuy nhiên, số liệu tổng chỉ phí phát sinh tong kỳ có thể không đúng với chỉ phí thực tế phát sinh và giá thành cũng chỉ mang tính hợp ý do "áp đặt”, vì vây, số liệu giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ có thé không.

“Trên các diễn đàn kế toán như htip://www.vn có nhiều trao đối về vấn đề về ghỉ nhân doanh thu chi phi trong lĩnh vực xây dựng. Đây có thể xem là lĩnh vực mới đối với các nhân viên kế toán với vào nghề, chẳng. hạn như: thời điểm ghi nhận doanh thu, cách xác định doanh thu, hoạch toán. doanh thu như thế nào, khi nào thì xuất hóa đơn, khi nào thì ghỉ nhận chỉ phí.

Việc vận dụng các chuẩn mực kế toán để áp dụng vào thực tế càng nhiều hạn chế. Và khó khăn hơn là phái phủ hợp với các yêu cầu của cơ quan thuế, Trên các diễn đản nay cũng đã có nhiề trao đổi để áp dụng các chuẳn mực về ghỉ nhận doanh thu, chỉ phí trong xây dựng phủ hợp với thực tế và cơ quan thuế Từ tổng quan tả liệu mã tác giả đã tham khảo, luận văn "Vận dụng. Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 ~ Hợp dồng xây dựng vào việc hoàn thiện kế toán doanh thu, chỉ phí ại Công ty cỗ phẫn Xây dựng 47" đã phát triển các nghiên cứu đó đồng thời kết hợp với thực trang của Công ty cổ phần Xây dựng 47 nhằm nêu được phương hướng và giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thụ, chỉ phí HDXD tại Công ty cổ phẫn Xây dụng 47. Cụ thể luận văn đã đưa ra một số giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thụ, chỉ phí hợp đồng, xây dựng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam số 15 tại Công ty phần Xây cdựng 47 như: Hoàn thiện xác định nội dung, cách ghi nhận doanh thu, chỉ phí của khối lượng xây dựng hoàn thành trong kỳ; hoàn thiện việc trình bày các thông in có liên quan đến hợp đồng xây dựng trên báo cáo tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ