Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Siêu thị Co.op Mart Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị quan hệ khách hàng tại siêu thị Coop Mart Đà Nẵng, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản trị quan hệ khách hàng Co

Luận văn thạc sĩ của tác giả Hoàng Thị Vân An (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích và đề xuất giải pháp cho hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng. Trong bối cảnh ngành bán lẻ Đà Nẵng ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với người tiêu dùng trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng, từ đó đưa ra những định hướng chiến lược có giá trị thực tiễn cao. Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ tầm quan trọng của CRM, đánh giá công tác quản trị khách hàng đang diễn ra và đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng, gia tăng lòng trung thành của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận cho siêu thị. Tài liệu nhấn mạnh rằng, thành công của doanh nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ với khách hàng. Do đó, việc áp dụng một hệ thống CRM trong bán lẻ một cách bài bản là xu hướng tất yếu. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu, kết hợp với khảo sát và thống kê thực tế tại Co.opmart Đà Nẵng giai đoạn 2011-2013, mang lại cái nhìn toàn diện và khách quan.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng

Phần đầu của luận văn tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi. Quản lý quan hệ khách hàng CRM được định nghĩa là một chiến lược kinh doanh toàn diện, nhằm mục đích xác định, thu hút và giữ chân những khách hàng có giá trị. Tác giả đã tổng hợp các quan điểm về CRM từ nhiều trường phái: CRM như một tiến trình, một chiến lược, một triết lý và một công nghệ. Luận văn nhấn mạnh, CRM không chỉ là một phần mềm CRM cho siêu thị mà là sự kết hợp của ba yếu tố: con người, quy trình và công nghệ. Một quy trình CRM hiệu quả phải bắt đầu từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu, phân tích, xác định khách hàng mục tiêu và tương tác cá nhân hóa. Tầm quan trọng của CRM được thể hiện qua khả năng giúp doanh nghiệp thấu hiểu hành vi mua sắm của người tiêu dùng, từ đó cung cấp sản phẩm và dịch vụ phù hợp, tạo ra trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội.

1.2. Tầm quan trọng của hệ thống CRM trong ngành bán lẻ

Trong môi trường bán lẻ cạnh tranh khốc liệt, việc giữ chân khách hàng cũ được cho là hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn nhiều so với tìm kiếm khách hàng mới. Đây chính là lúc hệ thống CRM trong bán lẻ phát huy vai trò tối quan trọng. Luận văn chỉ ra rằng, một hệ thống CRM tốt giúp siêu thị thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng một cách khoa học. Từ đó, doanh nghiệp có thể phân loại khách hàng theo giá trị, tần suất mua sắm và sở thích cá nhân. Điều này là nền tảng để xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết hiệu quả, các chiến lược marketing tại siêu thị được cá nhân hóa, và các hoạt động chăm sóc khách hàng siêu thị chuyên nghiệp hơn. CRM giúp tạo ra một vòng lặp tích cực: hiểu khách hàng hơn để phục vụ tốt hơn, phục vụ tốt hơn để gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành, từ đó thu thập được nhiều dữ liệu giá trị hơn.

II. Thách thức trong quản trị quan hệ khách hàng tại Co

Luận văn đã chỉ ra những thách thức không nhỏ trong công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Co.opmart Đà Nẵng giai đoạn 2011-2013. Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu trong việc thu thập thông tin qua thẻ thành viên, nhưng hệ thống vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phân tích dữ liệu khách hàng còn mang tính thủ công, chưa khai thác hết tiềm năng từ nguồn dữ liệu lớn sẵn có. Điều này dẫn đến việc các chiến dịch marketing chưa thực sự nhắm đúng đối tượng, làm giảm hiệu quả và lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Co.opmart như Big C, Lotte Mart... ngày càng gia tăng. Các đối thủ này không ngừng tung ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và đầu tư mạnh vào công nghệ để cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX). Thực trạng CRM tại Việt Nam lúc bấy giờ cho thấy nhiều doanh nghiệp bán lẻ vẫn đang ở giai đoạn đầu của việc ứng dụng CRM, và Co.opmart cũng không ngoại lệ. Việc thiếu một chiến lược CRM đồng bộ và một hệ thống CRM trong bán lẻ tích hợp là rào cản lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ chân khách hàng và xây dựng lòng trung thành.

2.1. Phân tích thực trạng CRM tại siêu thị Co.opmart Đà Nẵng

Nghiên cứu của Hoàng Thị Vân An (2013) cho thấy, Co.opmart Đà Nẵng đã triển khai chương trình thẻ khách hàng thân thiết nhưng việc quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu còn yếu. Cấu trúc cơ sở dữ liệu khách hàng còn đơn giản, chủ yếu lưu trữ thông tin nhân khẩu học cơ bản và lịch sử giao dịch, thiếu các dữ liệu về hành vi, sở thích. Hoạt động phân tích dữ liệu khách hàng chưa được tự động hóa, dẫn đến khó khăn trong việc xác định các nhóm khách hàng có giá trị cao để có chính sách chăm sóc đặc biệt. Các hoạt động chăm sóc khách hàng siêu thị vẫn còn mang tính phản ứng (reactive) hơn là chủ động (proactive). Mặc dù có các chương trình khuyến mãi, nhưng chúng chưa được cá nhân hóa cao, áp dụng đại trà cho mọi đối tượng, làm giảm mức độ hiệu quả trong việc kích thích mua sắm và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

2.2. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong ngành bán lẻ Đà Nẵng

Ngành bán lẻ Đà Nẵng là một thị trường sôi động nhưng cũng đầy thách thức với sự hiện diện của nhiều thương hiệu lớn trong và ngoài nước. Luận văn chỉ ra các đối thủ cạnh tranh của Co.opmart không chỉ cạnh tranh về giá cả, sự đa dạng hàng hóa mà còn cạnh tranh gay gắt về dịch vụ và trải nghiệm mua sắm. Các siêu thị như Big C, Metro (nay là MM Mega Market), và sau này là Lotte Mart, VinMart đều có những chiến lược thu hút và giữ chân khách hàng rất bài bản. Họ đầu tư vào không gian mua sắm hiện đại, các chương trình khuyến mãi độc đáo và bắt đầu ứng dụng công nghệ để quản lý khách hàng. Áp lực này đòi hỏi Co.opmart phải nhanh chóng đổi mới, hoàn thiện quy trình CRM của mình nếu không muốn bị tụt lại phía sau trong cuộc chiến giành thị phần và sự trung thành của người tiêu dùng.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống CRM siêu thị hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức, luận văn đã đề xuất một lộ trình chi tiết nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Co.opmart. Cốt lõi của giải pháp là xây dựng một hệ thống CRM trong bán lẻ tích hợp và toàn diện, xoay quanh khách hàng. Quá trình này bắt đầu từ việc tái cấu trúc và làm giàu cơ sở dữ liệu khách hàng. Thay vì chỉ thu thập thông tin giao dịch, hệ thống cần ghi nhận cả các tương tác khác như phản hồi, khiếu nại, hành vi mua sắm trên các kênh khác (nếu có). Tiếp theo là đầu tư vào một phần mềm CRM cho siêu thị có khả năng phân tích mạnh mẽ, giúp tự động hóa việc phân khúc khách hàng và dự báo xu hướng tiêu dùng. Luận văn cũng nhấn mạnh đến yếu tố con người, đề cao việc đào tạo nhân viên về tư duy lấy khách hàng làm trung tâm và kỹ năng sử dụng hệ thống CRM. Một quy trình CRM bài bản cần được thiết lập, từ khâu thu thập dữ liệu, phân tích, lên kế hoạch marketing, thực thi và đo lường hiệu quả CRM. Mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi từ marketing đại trà sang marketing một-một (one-to-one), mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cao nhất cho từng khách hàng.

3.1. Thiết lập quy trình CRM bài bản theo mô hình IDIC

Luận văn đề xuất áp dụng mô hình IDIC (Identify - Nhận diện, Differentiate - Phân biệt, Interact - Tương tác, Customize - Cá nhân hóa) để xây dựng một quy trình CRM chuẩn. Đầu tiên, Nhận diện khách hàng qua mọi điểm tiếp xúc và thu thập dữ liệu vào một hệ thống tập trung. Tiếp theo, Phân biệt khách hàng dựa trên giá trị (khách hàng tiềm năng, khách hàng có giá trị cao) và nhu cầu của họ. Sau đó, Tương tác với khách hàng một cách hiệu quả và ý nghĩa hơn, ghi nhớ các lần tương tác trước đó để cuộc đối thoại được liền mạch. Cuối cùng, Cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ và thông điệp marketing để đáp ứng chính xác nhu cầu của từng nhóm khách hàng, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Lựa chọn và triển khai phần mềm CRM cho siêu thị phù hợp

Công nghệ là xương sống của một chiến lược CRM hiện đại. Luận văn gợi ý các tiêu chí để lựa chọn một phần mềm CRM cho siêu thị. Hệ thống này cần có khả năng tích hợp với hệ thống bán hàng (POS) hiện có, quản lý thông tin khách hàng tập trung, tự động hóa các chiến dịch email marketing/SMS, và quan trọng nhất là cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng và báo cáo trực quan. Việc triển khai cần được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ việc chuẩn hóa dữ liệu, sau đó đào tạo nhân viên và chạy thử nghiệm trên một nhóm nhỏ trước khi áp dụng trên toàn hệ thống. Một hệ thống CRM tốt sẽ là công cụ đắc lực giúp Co.opmart quản lý hiệu quả chương trình khách hàng thân thiết và các hoạt động marketing khác.

IV. Bí quyết phân tích ứng dụng dữ liệu khách hàng thành công

Trái tim của một chiến lược quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả chính là khả năng khai thác và biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc. Luận văn đã dành một phần quan trọng để trình bày các phương pháp phân tích dữ liệu khách hàng áp dụng cho ngành bán lẻ. Thay vì chỉ nhìn vào tổng doanh thu, siêu thị cần phân tích các chỉ số quan trọng hơn như Giá trị vòng đời khách hàng (CLV), tần suất mua hàng (Frequency), giá trị đơn hàng trung bình (AOV) và các sản phẩm thường mua cùng nhau (Market Basket Analysis). Việc phân tích này giúp nhận diện đâu là nhóm khách hàng mang lại nhiều lợi nhuận nhất, đâu là những khách hàng có nguy cơ rời bỏ. Dựa trên những phân tích này, Co.opmart có thể thiết kế các chiến lược marketing tại siêu thị một cách thông minh. Ví dụ, gửi ưu đãi sản phẩm tã sữa cho các gia đình vừa mua đồ sơ sinh, hoặc tặng voucher giảm giá cho khách hàng lâu ngày không quay lại. Đây là cách tiếp cận dựa trên dữ liệu để giữ chân khách hàng và tối ưu hóa doanh thu trên từng khách hàng.

4.1. Cách phân khúc khách hàng siêu thị dựa trên dữ liệu

Phân khúc khách hàng là bước đầu tiên để cá nhân hóa trải nghiệm. Luận văn đề xuất Co.opmart không chỉ phân khúc dựa trên nhân khẩu học (tuổi, giới tính) mà cần kết hợp với hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Mô hình RFM (Recency - Lần cuối mua hàng, Frequency - Tần suất, Monetary - Giá trị tiền tệ) là một công cụ mạnh mẽ được đề cập. Dựa vào mô hình này, siêu thị có thể xác định được các nhóm như: Khách hàng VIP (mua gần đây, thường xuyên, giá trị cao), Khách hàng tiềm năng (mua gần đây, giá trị cao nhưng không thường xuyên), Khách hàng cần được đánh thức (lâu không mua lại). Mỗi nhóm sẽ cần một chiến lược tiếp cận và chăm sóc khách hàng siêu thị khác nhau.

4.2. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn

Một chương trình khách hàng thân thiết không chỉ là việc tích điểm đổi quà. Để thực sự hiệu quả, chương trình cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu khách hàng. Luận văn gợi ý nên xây dựng hệ thống phân hạng thành viên (ví dụ: Bạc, Vàng, Kim Cương) với các đặc quyền tăng dần. Các đặc quyền này không chỉ là giảm giá, mà còn có thể là quà tặng sinh nhật, ưu tiên thanh toán, vé mời tham dự sự kiện, hoặc các ưu đãi độc quyền từ đối tác. Việc phân tích dữ liệu khách hàng giúp cá nhân hóa phần thưởng, khiến khách hàng cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn. Mục tiêu là biến chương trình thành một công cụ mạnh mẽ để tăng cường lòng trung thành của khách hàng, chứ không đơn thuần là một công cụ khuyến mãi.

V. Case study Nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành khách

Phần cuối của luận văn tập trung vào kết quả kỳ vọng và các kiến nghị thực tiễn khi áp dụng thành công hệ thống quản trị quan hệ khách hàng mới. Việc triển khai các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ mang lại những cải thiện rõ rệt. Trước hết là nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua việc đáp ứng đúng nhu cầu và cung cấp dịch vụ chăm sóc chủ động. Khi khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và quan tâm, trải nghiệm khách hàng (CX) tại Co.opmart sẽ được cải thiện đáng kể. Từ đó, lòng trung thành của khách hàng sẽ được củng cố. Thay vì dễ dàng chuyển sang mua sắm ở các đối thủ cạnh tranh của Co.opmart khi có khuyến mãi, khách hàng sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn. Luận văn cũng đưa ra một mô hình nghiên cứu CRM cụ thể, cho phép siêu thị có thể đo lường hiệu quả CRM một cách định kỳ thông qua các chỉ số như tỷ lệ giữ chân khách hàng (retention rate), giá trị vòng đời khách hàng (CLV), và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT). Đây là cơ sở để liên tục điều chỉnh và tối ưu hóa chiến lược CRM trong tương lai.

5.1. Các chiến lược hiệu quả giúp giữ chân khách hàng siêu thị

Dựa trên các phân tích, luận văn đề xuất một số chiến lược giữ chân khách hàng cụ thể. Thứ nhất, triển khai các chiến dịch "win-back" nhắm vào những khách hàng đã lâu không quay trở lại bằng các ưu đãi đặc biệt. Thứ hai, xây dựng một hệ thống ghi nhận và xử lý phản hồi, khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Thứ ba, tạo ra các chương trình tương tác thường xuyên như gửi bản tin, cẩm nang mua sắm, hoặc các mẹo vặt hữu ích dựa trên sở thích của khách hàng. Việc biến mối quan hệ mua-bán đơn thuần thành mối quan hệ đối tác, nơi siêu thị là người bạn đồng hành tin cậy, là chìa khóa để giữ chân khách hàng thành công trong dài hạn.

5.2. Hướng dẫn đo lường hiệu quả CRM chính xác và định kỳ

Để biết chiến lược CRM có thành công hay không, việc đo lường là bắt buộc. Luận văn hướng dẫn cách đo lường hiệu quả CRM thông qua một bộ chỉ số KPI rõ ràng. Các chỉ số chính bao gồm: Tỷ lệ khách hàng quay lại, Tần suất mua hàng trung bình, Giá trị đơn hàng trung bình, Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn Rate), và Chi phí thu hút một khách hàng mới (CAC). Việc theo dõi các chỉ số này một cách thường xuyên (hàng tháng, hàng quý) sẽ giúp ban lãnh đạo Co.opmart có cái nhìn chính xác về "sức khỏe" của mối quan hệ với khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh và điều chỉnh chiến lược marketing tại siêu thị kịp thời và hiệu quả.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại siêu thị Co.opmart Da Ning. Chương 3: Đánh giá kết quả nghiên cứu và đề xuất các kiến nghị, giải pháp. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để nội dung luận văn được hoàn thiện và bám sát với đề tài, tác giả đã thu thâp các tài liệu phục vụ cho công tác nghiên cứu của mình dựa trên các lý thuyết về marketing và quản trị quan hệ khách hàng, bài nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng của một số tác giả trước đây, cũng như những bài báo, website nói về quản trị quan hệ khách hàng.

Sau đây là nội dung tham khảo một số tài liệu: -PGS, TS Lé Thé , “Quản trị Marketing định hướng giá trị”, nha xuat ban tai chinh. Tac đã cho người đọc thấy rõ những định hướng giá trị vào khách hàng trong mục tiêu hiện đại. Việc nắm rõ hành vi khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhằm tạo ra sự phục vụ tốt hơn cho khách hàng, tạo được sự thỏa mãn của khách hàng với doanh nghiệp, từ đó tạo ra mối quan hệ lâu dài giữa khách hàng và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tác giả giới thiệu cho người đọc những khái niệm cơ bản về CRM, xem CRM như một tiến trình tổng quát của việc cung cấp những giá trị và thỏa mãn cao hơn cho khách hàng.

-Ebook về Quản trị quan hệ khách hàng (Customer relationships managemen\) của Krisin Anderson và Carol Kerr đã nêu rõ về các khái niệm cơ bản của CRM cũng như tiến trình và cách thức thực hiện những tiến trình đó. CRM là một chiến lược quan trọng trong hoạt động quản lý doanh nghiệp trong kỉ nguyên thông tỉn và trí thức. Mục tiêu của CRM là tối đa hóa giá trị của khách hàng thông qua việc xây dựng, phát triển và duy trì một tổ chức luôn định hướng vào khách hàng và thỏa mãn khách hàng. Hệ thống CRM đòi hỏi tổ chức hay doanh nghiệp phải nghiên cứu, tìm hiểu, thống kê để xác định nhu cầu của khách hàng trong hiện tại và tương lai.

CRM sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp thông qua quy trình, thủ tục được quy định nhằm thu thập. thông tin của khách hàng trong quá trình thống kê, phân tích, đánh giá và rút ra những nhận định cần thiết. Việc ứng dụng CRM không chỉ đáp ứng cho việc giải quyết việc quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp đối với khách hàng nội địa mà CRM còn là một trong những công cụ quan trọng trong việc quản trị mối quan hệ với những khách hàng ngoài nước. Đây cũng là một tỏng những lợi ích quan trọng của CRM.

Đồng thời, tác giả cũng đề cập đến việc ứng dụng Internet vào CRM để có thể thu thập, lưu trữ nhiều thông tin hơn từ nhiều khách hàng, là một trong những công cụ được nhiều người sử dụng hiện nay vì tính nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, tính bảo mật và độ an toàn của Internet ngày nay là chưa cao. Các thông tỉn lưu trữ về khách hàng có thể bị xóa hoặc đánh cắp. - Quản lý Marketing trong thế kỉ 21 đã mang đến cho người đọc các thức tiếp cận mới về Marketing hiện đại.

Tài liệu đã được nhấn mạnh mục tiêu hoạt động chính thức của doanh nghiệp là thu hút và giữ được khách hàng, bằng cách đó sẽ tạo ra lợi nhuận kinh tế, tăng trưởng cho doanh nghiệp; phân loại và tìm hiểu những nhu cầu, đặc điểm, hành vi của từng nhóm khách hàng của mình. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHÁI NIEM VE KHACH HANG VA QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. Khái niệm về khách hàng, Khách hàng là người mua sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp, là người trả lương cho công nhân và quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp.

Khách hàng có mặt ở mọi nơi và bắt kỳ ai cũng có thể trở thành khách hàng của doanh nghiệp, không phân biệt giới tính, tuổi tác, địa vị, văn hoá, tôn giáo. "Khách hàng là tài sản lớn nhất của mỗi Công ty, bởi vì Công ty sẽ không thê tồn tại nếu không có khách hàng" - Erwin Frand. Khách hàng là người quyết định cuối cùng cho chất lượng của sản phẩm. Bởi vì một sản phẩm tuyệt hảo không phải là sản phẩm có chất lượng tốt nhất mà là sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng.

Doanh nghiệp muốn thành công trên thị trường thì mọi hoạt động đều phải xuất phát từ khách hàng, hướng về khách hàng, và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của họ. Phân loại khách hàng Dựa vào hành vi mua hàng của khách hàng để phân loại khách hàng thì khách hàng được phân thành hai loại đó là khách hàng cá nhân và khách hàng tô chức. - Khách hàng cá nhân: là những người mua nhỏ lẻ, số lượng mua mỗi lần mỗi ít nhưng quy mô của khách hàng lớn, quyết định mua của họ thường ít phức tạp. Việc mua sắm của khách hàng cá nhân chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

- Khách hàng tổ chức: là những người mua lớn, số lượng mua mỗi lần nhiều, họ đưa ra quyết định mua có tính chất phức tạp và tốn nhiều thời gian. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp vềmặt kinh tế kỹ thuật, và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tổ chức. Tiến trình mua của tổ chức có khuynh hướng đúng quy cách hơn so với khách hàng mua cá nhân. Các cuộc mua của tô chức thường yêu cầu những chỉ tiết của sản phẩm, thảo luận các yêu cầu về mua hàng, các nghiên cứu kỹ lưỡng về nhà cung cấp và sự phê chuẩn chính thức.

Ngoài ra còn có thể phân loại khách hàng bên trong và bên ngoài. - Khách hàng bên ngoài: là người mua hay sử dụng cuối cùng sản phẩm dịch vụ của công ty mà không phải nhân viên trong tổ chức. Đây là đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp có giao dịch, kể cả gặp gỡ trực tiếp hay qua điện thoại, email. Họ là những khách hàng theo quan niệm truyền thống.

- Khách hàng bên trong: hay khách hàng nội bộ là người mua sản phẩm dịch vụ và họ là thành viên đang làm việc tại doanh nghiệp. Không phải là khách hàng truyền thống nhưng cũng cần quan tâm chăm sóc đối xử như khách hàng bên ngoài. Giá trị khách hàng Gia wi tir khdch hang (Lifetime Value - LTV, hay Customer Lifetime Value - CLV) 1A nhing gid tri mà tổ chức nhận lại từ khách hàng khi khách hàng đã được tổ chức thoả mãn. Trước hết phải kể đến giá trị về mặt kinh tế, là khả năng sinh lời của khách hàng, nó phụ thuộc rất nhiều vào sức mua và sự gắn bó của khách hàng.

Đề đánh giá sự gắn bó và khả năng sinh lợi thật sự của khách hàng, tô chức có thể sử dụng 4 yếu tố cơ - Chỉ phí thu hút: những khoản chỉ phí dùng để thu hút khách hàng, bao gồm chỉ phí marketing như chỉ phí quảng cáo, cô động và chỉ phí bán hàng. - Loi nhuận: tổng lợi nhuận khách hàng tạo ra cho tổ chức thông qua việc mua sản phẩm và dịch vụ. - Chi phí: Những chỉ phí để cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng. - Độ dài của các mối quan hệ: khoảng thời gian khách hàng gắn bó với tô chức.

Giá trị về mặt kinh tế của mỗi khách hàng không chỉ là đem lại cho tổ chức nhiều lợi nhuận hơn mà họ còn có thể giúp tổ chức tiết kiệm chỉ phí do hiệu quả của việc cắt giảm chỉ phí quảng cáo và chỉ phí giao dịch. Cùng với những giá trị về mặt kinh tế, những khách hàng trung thành. cũng chính là phương tiện truyền thông tốt nhất của công ty, những nhận xét tốt của khách hàng với mọi người sẽ giúp nâng cao uy tín và hình ảnh của tổ hức. 7 Giá trị sin phim Gia tri dich vu - Tong gia tri của | _*| khach hang Giá trị về nhân sự Giá trị về hình ảnh h : Giá trị cung cấp.

[ —*Ì cho khách hàng Giá mua Chỉ phí thời gian Tong chi phi của khách hàng Chỉ phí công sức Chi phi tinh than Hình 1.1 Xác định giá trị được phân phối cho khách hàng.2 CAC KHAI NIEM VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG (CRM) 1. Lịch sử và các khái niệm CRM cho đến nay a. Lich sit CRM CRM được mô tả như một định hướng mang tính cẻ ến lược nhằm phát triển cl lược Marketing quan hệ - chú trọng vào thấu hiểu được nhu cầu của khách hàng (Dorf 1999). Fahey (1999) định nghĩa CRM như một tiến trình cốt lõi của doanh nghiệp liên quan đến các khía cạnh như: Xác định khách hàng, nâng cao hiểu biết về khách hàng, xây dựng mối quan hệ và hình thành nhận thức của Khách hàng về tổ chức và sản phẩm.

Dorf (1999) đồng ý rằng thuật ngữ "Quản trị quan hệ khách hàng", "Markeing một-một" và "Marketing quan hệ" có chung một nghĩa, vì vậy có thể được sử dụng thay thế nhau. Davids(1999) chỉ ra rằng ngoài thuật ngữ "marketing quan hệ" và "marketing một-một", còn thuật ngữ là "Marketing Giá trị vòng đời" và " Marketing lòng trung thành" cũng có nghĩa tương đồng giống "Quản trị quan hệ khách hàng". Ban dau, CRM được viết tắt cho từ "Customer Relationship Marketing" tức là Marketing Quan hệ khách hàng, tuy nhiên, vào năm 1998, thuật ngữ này được đổi tên thành" Quản trị quan hệ khách hàng" (Nair 2002). Từ năm 2000 trở đi, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng số lượng các bài viết về CRM đã tăng đột biến.

Mặc dầu Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược quản lý chỉ mới được phô biến vào cuối những năm 1990, nhưng gốc rễ của lý thuyết này đã xuất hiện vào giữa những năm 1950, khi mà những khái niệm marketing về phân khúc thị trường được nghiên cứu. Phân khúc thị trường được dựa trên sự hiểu biết về những nhu cầu khác nhau của các nhóm riêng biệt. Những hiểu biết này mang tới một sản phẩm phù hợp và các chính sách marketing hiệu quả, điều này tương tự như triết lí của CRM (Smith 1995). 10 Hàng loạt công nghệ và công cụ được ứng dụng để thực hiện được CRM, những công nghệ này cho phép tắt cả thành viên trong tổ chức có thể tập trung dữ liệu, chia sẻ thông tin khách hàng với các nhóm nhân viên khác nhau (Lee 2000).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp phục vụ bạn đọc. Ngoài ra, Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong việc tối ưu hóa quy trình làm việc. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh khác nhau của lĩnh vực này.