Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty TNHH Thanh Phú

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty tnhh thanh phú, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA về quản trị quan hệ khách hàng

Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng trở thành yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Luận văn MBA với chủ đề quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) tại Công ty TNHH Thanh Phú là một nghiên cứu khoa học điển hình, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn và giải pháp. Đề tài này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành sắt thép. Tác giả Trần Cao Đoàn Trang đã chỉ ra rằng, những lợi thế về giá cả hay sản phẩm không còn đủ để đảm bảo vị thế cạnh tranh, vì chúng dễ bị sao chép. Thay vào đó, xây dựng một hệ thống CRM hiệu quả, giúp thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của khách hàng, mới là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kinh doanh và tạo dựng lòng trung thành của khách hàng. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM, từ đó phân tích thực trạng CRM tại Công ty Thanh Phú trong giai đoạn 2009-2011. Dựa trên những phân tích đó, các giải pháp mang tính thực tiễn cao đã được đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là biến khách hàng thành tài sản quý giá, đóng góp vào sự phát triển bền vững của công ty.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh

Sự biến động của thị trường và áp lực cạnh tranh gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi tư duy từ “bán nhiều hàng” sang “có nhiều khách hàng trung thành”. Đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này ra đời từ yêu cầu thực tiễn của Công ty Thanh Phú - một doanh nghiệp hoạt động trong ngành sắt thép với đối tượng chủ yếu là khách hàng tổ chức. Nhu cầu của nhóm khách hàng này rất đa dạng và chuyên biệt. Việc không có một chiến lược chăm sóc khách hàng bài bản sẽ dẫn đến nguy cơ mất dần thị phần vào tay đối thủ. Do đó, nghiên cứu và áp dụng các giải pháp CRM cho doanh nghiệp không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp bách để tồn tại và phát triển. Luận văn nhấn mạnh, CRM là công cụ hữu hiệu để hiểu rõ và thỏa mãn khách hàng, từ đó xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác CRM tại Công ty TNHH Thanh Phú; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thiện hoạt động này. Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là công tác quản trị quan hệ khách hàng của công ty. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2009 đến 2011, tập trung vào các hoạt động liên quan đến khách hàng tại thị trường miền Trung và Tây Nguyên. Việc xác định rõ ràng các yếu tố này giúp mô hình nghiên cứu đi đúng hướng, đảm bảo tính chính xác và giá trị ứng dụng của các kết quả.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng Thanh Phú

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng CRM tại Công ty TNHH Thanh Phú, cung cấp một bức tranh chi tiết về những nỗ lực và hạn chế của doanh nghiệp trong việc quản lý mối quan hệ với khách hàng. Đây là một case study công ty Thanh Phú điển hình, cho thấy những thách thức mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang đối mặt. Công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng còn manh mún, chủ yếu dựa trên phần mềm Foxpro cũ kỹ (Sơ đồ 2.3) và các ghi chép thủ công. Điều này dẫn đến việc thông tin khách hàng không đầy đủ, thiếu tính hệ thống và khó khai thác. Việc phân tích dữ liệu để phân loại khách hàng hầu như chưa được thực hiện một cách khoa học, dẫn đến các chính sách chăm sóc khách hàng mang tính đại trà, chưa cá nhân hóa theo giá trị và nhu cầu của từng nhóm. Các công cụ tương tác còn hạn chế, chủ yếu là qua điện thoại và gặp mặt trực tiếp, chưa tận dụng được sức mạnh của công nghệ thông tin. Việc đánh giá hiệu quả CRM cũng chưa được chú trọng, khiến ban lãnh đạo khó đo lường được tác động của các hoạt động này đến kết quả kinh doanh và sự hài lòng của khách hàng.

2.1. Hạn chế trong công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

Luận văn chỉ ra rằng, hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) khách hàng của Thanh Phú còn rất sơ khai. Công ty sử dụng phần mềm Foxpro để lưu trữ thông tin cơ bản như tên, địa chỉ, mã số thuế. Tuy nhiên, các thông tin quan trọng khác như lịch sử giao dịch chi tiết, các phản hồi, khiếu nại, hay nhu cầu tiềm năng của khách hàng lại không được cập nhật một cách hệ thống. Sơ đồ phối hợp giữa các bộ phận (Sơ đồ 2.2) cho thấy sự thiếu liên kết trong việc chia sẻ thông tin. Dữ liệu bị phân mảnh, mỗi nhân viên kinh doanh quản lý danh sách khách hàng của riêng mình, gây khó khăn cho việc quản lý tập trung và phân tích tổng thể. Tình trạng này làm giảm khả năng nhận diện các khách hàng giá trị và các cơ hội bán hàng tiềm năng.

2.2. Bất cập trong quy trình chăm sóc và tương tác khách hàng

Các chính sách và quy trình chăm sóc khách hàng tại Thanh Phú chưa được chuẩn hóa. Mặc dù có các chương trình ưu đãi cho khách hàng mục tiêu (Bảng 2.11), chúng vẫn còn mang tính thời vụ và chưa tạo ra sự gắn kết sâu sắc. Các hình thức tương tác chủ yếu là bị động, chờ khách hàng liên hệ. Bảng 2.9 và 2.10 cho thấy công ty chủ yếu sử dụng điện thoại và gặp trực tiếp, trong khi khách hàng cũng có xu hướng tương tự. Việc thiếu các kênh tương tác chủ động và hiện đại như email marketing hay website khiến công ty bỏ lỡ nhiều cơ hội tiếp cận và thấu hiểu khách hàng. Hơn nữa, quy trình xử lý phản hồi và khiếu nại chưa được tối ưu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống CRM dựa trên cơ sở lý luận

Để giải quyết các vấn đề thực tiễn, luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc. Cơ sở lý luận về CRM được trình bày chi tiết trong Chương 1, đóng vai trò kim chỉ nam cho các giải pháp đề xuất. Lý thuyết này định nghĩa CRM không chỉ là một phần mềm mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm. Một hệ thống CRM hoàn chỉnh bao gồm 5 quy trình cốt lõi: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng; (2) Phân tích dữ liệu và phân loại khách hàng; (3) Lựa chọn công cụ tương tác; (4) Xây dựng chính sách phục vụ; và (5) Đánh giá hiệu quả CRM. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt khách hàng dựa trên giá trị vòng đời (Lifetime Customer Value - LCV) và nhu cầu, thay vì chỉ dựa vào doanh số trước mắt. Việc áp dụng các mô hình phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp xác định được nhóm khách hàng mang lại 80% lợi nhuận (theo nguyên tắc Pareto) để từ đó có chiến lược đầu tư và chăm sóc phù hợp. Đây là nền tảng để chuyển đổi từ marketing đại trà sang marketing một-một, nâng cao hiệu quả kinh doanh và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Mô hình 5 bước triển khai quản trị quan hệ khách hàng

Luận văn giới thiệu một mô hình nghiên cứu gồm 5 bước tuần tự và logic. Bước đầu tiên là thu thập và chuẩn hóa dữ liệu vào một CSDL duy nhất. Bước hai là sử dụng các công cụ phân tích để khai thác thông tin, phân nhóm khách hàng theo các tiêu chí như giá trị, tần suất mua hàng. Bước ba là lựa chọn các kênh tương tác hiệu quả nhất cho từng nhóm khách hàng, từ gặp mặt trực tiếp đến các công cụ kỹ thuật số. Bước bốn là thiết kế các chính sách, chương trình ưu đãi, dịch vụ cá nhân hóa. Cuối cùng, bước năm là liên tục đo lường các chỉ số như tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ hài lòng, và lợi nhuận trên từng khách hàng để điều chỉnh chiến lược.

3.2. Tầm quan trọng của phần mềm quản lý khách hàng hiện đại

Lý thuyết trong luận văn khẳng định vai trò không thể thiếu của công nghệ. Một phần mềm quản lý khách hàng hiện đại không chỉ là nơi lưu trữ thông tin. Nó phải là một công cụ thông minh, có khả năng tự động hóa các tác vụ marketing, bán hàng và dịch vụ. Hệ thống này giúp tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, cung cấp các báo cáo phân tích trực quan, và hỗ trợ nhân viên đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Việc đầu tư vào công nghệ CRM phù hợp là một trong những giải pháp CRM cho doanh nghiệp quan trọng nhất để vượt qua những hạn chế của phương pháp quản lý thủ công, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng lợi nhuận.

IV. Bí quyết hoàn thiện hệ thống CRM tại Công ty Thanh Phú

Từ việc phân tích thực trạng và đối chiếu với cơ sở lý luận, Chương 3 của luận văn đề xuất một loạt các giải pháp CRM cho doanh nghiệp cụ thể và khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Thanh Phú. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên mục tiêu và định hướng kinh doanh của công ty, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Trọng tâm của các đề xuất là việc xây dựng lại toàn bộ cơ sở dữ liệu khách hàng một cách khoa học, bổ sung các trường thông tin cần thiết và tích hợp dữ liệu từ các bộ phận. Tiếp theo, luận văn đề xuất áp dụng các phương pháp phân tích RFM (Recency, Frequency, Monetary) để phân loại khách hàng thành các nhóm chiến lược, từ đó có chính sách chăm sóc riêng biệt. Việc đa dạng hóa các công cụ tương tác, đặc biệt là ứng dụng website và email, được xem là giải pháp đột phá để tăng cường giao tiếp và thu thập phản hồi. Một quy trình chăm sóc khách hàng mới, rõ ràng và chuyên nghiệp hơn cũng được thiết kế, bao gồm cả quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại (Hình 3.1). Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàngnâng cao hiệu quả kinh doanh.

4.1. Giải pháp hoàn thiện cơ sở dữ liệu và phân loại khách hàng

Giải pháp đầu tiên và nền tảng nhất là tái cấu trúc CSDL khách hàng. Luận văn đề xuất thay thế phần mềm Foxpro bằng một hệ thống CRM hiện đại hơn, cho phép quản lý thông tin tập trung và đa chiều. Các trường thông tin cần được chuẩn hóa và bổ sung để ghi nhận toàn bộ lịch sử tương tác. Dựa trên CSDL mới, công ty cần tiến hành phân loại khách hàng. Tác giả đề xuất mô hình chấm điểm dựa trên doanh số hiện tại (Bảng 3.1) và thời gian giao dịch (Bảng 3.2) để xác định các nhóm khách hàng mục tiêu (Bảng 3.3). Việc phân loại này giúp công ty nhận diện đâu là khách hàng vàng cần ưu tiên giữ chân và đâu là khách hàng tiềm năng cần được nuôi dưỡng.

4.2. Tối ưu hóa công cụ tương tác và chính sách phục vụ khách hàng

Để cải thiện tương tác, luận văn khuyến nghị Thanh Phú cần đa dạng hóa các kênh giao tiếp. Bên cạnh điện thoại và gặp mặt trực tiếp, cần đầu tư xây dựng website chuyên nghiệp với tính năng thu thập thông tin và hỗ trợ trực tuyến. Email marketing nên được sử dụng để gửi thông báo, chương trình khuyến mãi và khảo sát sự hài lòng của khách hàng. Các chính sách phục vụ cũng cần được cá nhân hóa theo từng nhóm khách hàng đã phân loại. Ví dụ, nhóm khách hàng chiến lược có thể được hưởng chính sách chiết khấu tốt hơn, dịch vụ giao hàng ưu tiên và các chương trình tri ân đặc biệt. Việc này không chỉ giúp tăng lòng trung thành của khách hàng mà còn tối ưu hóa chi phí marketing.

V. Kết quả kỳ vọng và ý nghĩa thực tiễn từ luận văn CRM

Việc áp dụng thành công các giải pháp được đề xuất trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho Công ty Thanh Phú. Kết quả rõ ràng nhất là sự cải thiện trong việc quản lý thông tin, giúp doanh nghiệp có cái nhìn 360 độ về từng khách hàng. Điều này là tiền đề để triển khai các chiến dịch marketing và bán hàng hiệu quả hơn, nhắm đúng đối tượng và đúng nhu cầu. Sự hài lòng của khách hàng sẽ tăng lên đáng kể khi họ cảm nhận được sự quan tâm và phục vụ chuyên biệt, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng. Về mặt tài chính, việc tập trung nguồn lực vào các nhóm khách hàng có giá trị cao nhất sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ tăng lên sẽ làm giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Hơn nữa, một hệ thống CRM vận hành trơn tru sẽ giúp chuẩn hóa quy trình làm việc, nâng cao năng suất của đội ngũ nhân viên và tạo ra một văn hóa doanh nghiệp hướng về khách hàng. Ý nghĩa của case study công ty Thanh Phú vượt ra ngoài phạm vi một doanh nghiệp, nó cung cấp một mô hình nghiên cứu và bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ khác tại Việt Nam trên con đường chinh phục khách hàng.

5.1. Tác động đến việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và lợi nhuận

Triển khai CRM hiệu quả sẽ tác động trực tiếp đến các chỉ số kinh doanh. Bằng cách tự động hóa nhiều quy trình, thời gian xử lý đơn hàng và phản hồi khách hàng sẽ được rút ngắn. Nhân viên kinh doanh có thêm thời gian để tập trung vào việc bán hàng và phát triển mối quan hệ thay vì các công việc hành chính. Việc phân tích dữ liệu giúp xác định các sản phẩm bán chạy và các cơ hội bán chéo, bán thêm, từ đó gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng. Chi phí marketing được sử dụng hiệu quả hơn khi các chiến dịch được cá nhân hóa. Tất cả những yếu tố này hợp lại sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng trưởng lợi nhuận một cách bền vững.

5.2. Xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua lòng trung thành

Trong một thị trường mà sản phẩm và giá cả dễ bị bắt chước, lòng trung thành của khách hàng chính là tài sản vô giá và là lợi thế cạnh tranh khó sao chép nhất. Một chiến lược CRM thành công sẽ tạo ra những trải nghiệm tích cực và nhất quán cho khách hàng, khiến họ không chỉ quay lại mua hàng mà còn trở thành những người đại sứ thương hiệu, sẵn sàng giới thiệu công ty cho người khác. Mối quan hệ bền chặt được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và thấu hiểu sẽ là rào cản vững chắc ngăn cản khách hàng chuyển sang đối thủ cạnh tranh, ngay cả khi đối thủ đưa ra mức giá hấp dẫn hơn trong ngắn hạn.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Phân tích tỉnh hình kinh doanh và quản trị quan hệ khách hàng của công ty TNHH Thanh Phú. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng của công ty TNHH Thanh Phú. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để nội dung luận văn được hoàn thiện và bám sát với đẻ tài, tác giả đã thu thập các tài liệu phục vụ cho công tác nghiên cứu của mình dựa trên các tài liệu lý thuyết về marketing và quản trị quan hệ khách hàng, bải nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng của một số tác giả trước đây; cũng như những bải báo, website nói về quản trị quan hệ khách hàng.

Sau đây là nội đung tham khảo một số tài liệu: - PGS, TS Lê Thẻ Giới, Quản trị Marketing định hướng giá trị, Nhà xuất bản tài chính. Tác giả đã cho người đọc thấy rõ những định hướng giá trị vào khách hàng trong marketing hiện đại. Việc nắm rõ hành vi khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhằm tạo ra sự phục vụ tốt hơn cho khách hàng, tạo được sự thỏa mãn của khách hàng đổi với doanh nghiệp, từ đó tạo ra được mỗi quan hệ lâu đài giữa khách hàng và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tác giả đã giới thiệu cho người đọc những khái niệm cơ bản về CRM, xem CRM như một tiến trình tổng quát của việc xây dựng và duy trì các mỗi quan hệ khách hàng có lãi bằng việc cung cấp những giá trị và thỏa mãn cao hơn cho khách hàng.

Tuy nhiên, vấn đẻ về CRM được đẻ cập quá ít, các khái niệm chưa sâu, chưa nêu rõ được ý nghĩa, tiễn trình để thực hiện CRM. -Ebook về Quản trị quan hệ khách hàng (Customer relationships management) của Kristin Anderson and Carol Kerr đã nêu rõ vẻ các khái niệm cơ bản của CRM cũng như tiến trình và cách thức thực hiện những tiền trình đó. CRM là một chiến lược quan trọng trong hoạt động quản lý doanh nghiệp trong kỷ nguyên thông tin và tri thức. Mục tiêu của CRM là tối đa hoá giá trị của khách hàng thông qua việc xây dựng, phát triển và duy trì một tổ chức luôn định hướng vào khách hàng và thoả mãn khách hàng.

Hệ thông CRM đòi hỏi tổ chức hay doanh nghiệp phải nghiên cứu, tìm hiểu, thống kê để xác định nhu cầu của khách hàng trong hiện tại và tương lai. CRM sử dụng nguồn lực của doanh nghiệ thông qua quy trình, thủ tục được quy định nhằm thu thập thông tin của khách hàng trong quá trình thông kê, phân tích, đánh giá và rút ra những nhận định cẵn thiết. Việc ứng dựng CRM không chỉ đáp ứng cho việc giải quyết việc -12- quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp đối với khách hàng nội địa mà CRM còn là một trong những công cụ quan trọng trong việc quản trị mỗi quan hệ với những khách hàng ngoài nước. Đây cũng là một trong những lợi ích quan trọng của CRM.

Đỏng thời, tác giả cũng đề cập đến việc ứng dụng Internet vào CRM để có thể thu thập, lưu trừ nhiều thông thông hơn từ nhiều khách hàng. là một trong những công cụ được nhiều người sử đụng hiện nay vì tình nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, tính bảo mật và độ an toàn của Internet ngày ngày là chưa cao. Các thông tin lưu trừ về khách hàng có thê bị xóa hoặc đánh cấp.

~ Quản lý Marketing trong thể kỉ 21 đã mang đến cho người đọc cách thức tiếp cận mới về Marketing hiện đại. Tài liệu đã nhân mạnh mục tiêu hoạt động chính của đoanh nghiệp là thu hút và giữ được khách hàng, bằng cách đó sẽ tạo ra được lợi nhuận kinh tễ, tăng trưởng cho doanh nghiệp; phân loại và tìm hiểu những nhu câu, đặc điểm, hành vi của từng nhóm khách hàng để doanh nghiệp có thể đưa ra những chính sách tác động đến từng nhóm khách hàng của mình. - Bài báo về “CRM ~ Có thể bạn chưa biết", nguồn Saga. Bài báo đã nói về CRM chính là một nghệ thuật — nghệ thuật trong việc quản trị quan hệ khách hàng.

CRM được thể hiện qua hai khía cạnh: thứ nhất là nhận thức trong nội bộ doanh nghiệp, thứ hai là hành động bên ngoài. Ở khía cạnh thứ nhất, CRM được hiểu là một chiến lược tiếp cận nhằm đảm bảo rằng mỗi doanh. nghiệp phải ý thức được một cách sâu sắc tầm quan trọng của khách hàng. Phương châm “Có nhiều khách hàng cảng tốt" cần phải được quán triệt để thay thế cho “Bán nhiễu hàng càng tốt”.

Chính vì vậy, mỗi nhân viên ở bất kỳ bộ phan nai của doanh nghiệp, trực tiếp (marketing, sales.) hay gián tiếp liên quan đến khách hàng (kế toán, kho vận.) đều phải luôn nhận thức rằng mình đang tham gia vào CRM. Khía cạnh thứ hai là những hoạt động hướng ra bên ngoài, hướng đến khách hàng. Việc duy trì mỗi quan hệ chặt chẽ, gắn bó với khách hàng qua tắt cả các kênh giao dịch đều là điều hết sức quan trọng nhưng không hẻ dễ đàng. -13- ~ Trần Văn Tám, Luận văn "Quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng TMCP Kỹ Thương Đà Nẵng".

Tác phẩm đã nêu ra được những khái niệm cơ. bản như: Khách hàng, phân loại khách hàng. khái niệm vẻ CRM và mục đích của CRM. Phân ệt được nhóm khách hàng mục tiêu của ngân hàng Kỳ thương dựa trên giá trị tiền gửi.

Vẻ phẩn thưc trang, tác giả cũng đưa ra được những thực trạng trong việc thực hiện CRM của ngân hàng Kỹ thương như: thông tin về khách hàng, tình hình sử dụng các loại dich vụ của ngân hàng, quy trình phục vụ và tốc độ xử lý công việc, các hoạt động quảng cáo khuyến mãi. mà ngân hàng Kỹ thương áp dụng nhằm duy trì mỗi quan hệ khách hàng với ngân hàng. Tác giả đã đưa ra những để xuất sát với những tiền trình của CRM, giúp hoàn thiện và nị e cao hơn nữa hoạt động CRM tại ngân hàng với mục đích ngân hàng có thể phục vụ tốt nhất các khách hàng của mình và tạo ra được mối quan hệ lâu đài đôi với từng khách hàng. Tuy nhiên, phân cơ sở lý luận còn hạn chế về việc làm rõ bản chất, vai trò của CRM đồi với đoanh nghiệp.

Hơn nữa, việc phân tích thực trạng không bám sát với các tiền trình của CRM. ~ Website http:/'www.com, trang web cung cấp những kiến thức cơ bản về CRM, cũng như thực trạng CRM tại Việt Nam. Hiện nay, với việc ứng dụng CNTT, CRM đang mang lại hiệu quả và những lợi ích to lớn cho doanh nghiệp. Chính vì vậy, xây dựng và áp dung CRM dang là một trong những xu hướng và nhu cầu cấp bách của các doanh nghiệp.

- Bài báo “Kiến trúc CRM thành công", Nguyễn Văn Hiểu - Giám đốc Công ty CP Phần mềm BSC. bài viết này giúp người đọc hình dung tổng thể hơn vẻ bức tranh CRM, từ vấn đẻ nhận thức, xây dựng kiền trúc, chiến lược, tắm nhìn, tới những phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác hệ thống CRM. Theo tác giả, Để đạt được giá trị lâu đài của giải pháp CRM, yêu cầu kiến trúc chiến lược phải gồm toàn bộ các hoạt động kinh doanh, dich vụ liên quan đến khách hàng của doanh nghiệ và trên mức độ toàn doanh nghiệp. TạiViệt Nam, chỉ một số ít doanh nghiệp mới áp dụng CRM cỡ doanh nghiệp, còn lại hẳu hết áp dụng mức phòng ban hoặc kết hợp CRM vào một hay nhiễu dự án khác.

Việc thực hiện -14- CRM ở mức độ doanh nghiệp cũng không dễ, bởi nó yêu câu tầm nhìn cỡ hội đồng quản trị và ban lãnh đạo để định hướng điều khiển "việc tập trung không ngừng vào khách hàng" trên toàn bộ doanh nghiệp. Qua khảo sát hơn 120 doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng giải pháp CRM trong năm 2007 -2008 từ công ty BSC cho thay, tỷ lệ các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng được "tim nhin CRM" đúng chỉ đạt khoảng 20%. Còn phần lớn chỉ đặt CRM trong một vài phòng ban quan trọng liên quan đến khách hàng (như phòng kinh doanh, phòng dịch vụ khách hàng). Nguyên nhân do việc cổ động, truyền bá, giám sát thực hiện tắm nhìn CRM đến từng phòng ban, nhân viên làm chưa tốt, dẫn tới nhận thức và sự cộng tác của từng nhân viên, lãnh đạo cấp trung thấp, ảnh hưởng tới việc thực thỉ CRM.

Dé xay dựng được "tâm nhìn CRM" đúng các DN nên xác định vi vi tri, định hướng của doanh nghiệp; những thông tin về khách hàng: việc áp dụng CRM như thể nào cho hợp lý với tình hình của doanh nghiệp. ~_ Bài báo “Đánh giá mô hình CRM”, PC Word Việt Nam. Bài báo cho rang việc xây dựng vận hành hệ thống CRM ở mỗi doanh nghiệp thường khác nhau. Do vậy, vấn đẻ đầu tiên trong triển khai hệ thống CRM là phải đánh giá được mô hình CRM nào thích hợp nhất với đơn vị mình.

Vì mỗi DN có tiêu chí hoạt động, mục tiêu kinh đoanh và đặc thù khác nhau. Tuy nhiên, xét trên bình điện khảo sát chung, người ta có thẻ tham khảo mô hình mà số đông các DN lựa chọn, từ đó tham chiều mức độ phù hợp đối với DN. Bai bao đã chỉ ra được một mô hình CRM cơ bản. Mô hình này gồm 6 phần chủ yếu: xây dựng cơ sở dữ liệu: phân tích, thông kê, lựa chọn khách hàng mục tiêu, xây dựng môi quan hệ, thu thập những thông tin có liên quan đến khách hàng: đánh giá hiệu quả.

Đây là mô hình chung nhất về CRM, giúp cho các doanh nghiệp có thể thực hiện chỉ tiết từng bước nhằm đạt được hiệu quả cao trong việc áp dụng CRM vào đoanh nghiệp mình. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHÁCH HÀNG VÀ GIA TRI CUA MOI QUAN HE KHACH HANG TRONG HOAT DONG KINH DOANH CUA DOANH NGHIỆP. Khách hàng a.

Định nghĩa Khái niệm khách hàng được nhìn đưới nhiều khía cạnh khác nhau. Có quan điểm cho rằng: Khách hàng là người mua hoặc có sự quan tâm, theo đôi một loại hàng hóa hoặc địch vụ nào đó mà sự quan tâm này có thẻ đẫn đến hành động mua. Có một quan điểm khác cho rằng: Khách hàng là bất kỳ cá nhân hay tổ chức nảo tham gia vào kênh phân phối hay quyết định (không phải là đối thủ cạnh tranh) mà hành động của họ có thể tác động đến việc mua sắm hàng hóa hay địch vụ của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của bạn đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200, một tài liệu liên quan đến công nghệ tự động hóa, có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa quy trình phục vụ tại thư viện.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của công tác phục vụ và quản lý trong lĩnh vực thư viện và thông tin.